ko.lol Tướng Ryze Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Ryze Tier C · 40 #55 Đường giữa Phiên bản 16.21
Đường giữa 137,523 Đường trên 29,725 Xạ thủ 2,256
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
Build Ryze Đường giữa Chọn nhiều nhất
thắng 47.5%
trận 137,523
Tác động thắng -2.5
Tỉ lệ chọn 0.9%
Món 1Trượng Trường Sinh Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 1: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Trượng Trường Sinh 85%47.9% +2.0 có thể là ngẫu nhiên 11:42 Quyền Trượng Thiên Thần 14%44.3% -1.9 khác biệt rõ ràng 11:28 Đồng Hồ Thời Không <1%44.8% -3.4 khác biệt rõ ràng 12:11 Vọng Âm Luden <1%47.3% -2.7 khác biệt rõ ràng 11:28 Đuốc Lửa Đen <1%46.5% -1.4 khác biệt rõ ràng 12:20 Tim Băng <1%34.6% -1.7 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Thời Không, Quyền Trượng Thiên Thần, Trượng Trường Sinh 67% 56,797 Quyền Trượng Thiên Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trượng Trường Sinh 12% 9,967 Quyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh 7% 5,881 Quyền Trượng Thiên Thần, Tim Băng, Trượng Trường Sinh 3% 2,679
Món 2Quyền Trượng Thiên Thần Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Thời Không, Quyền Trượng Thiên Thần, Trượng Trường Sinh 67% 56,797 Quyền Trượng Thiên Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trượng Trường Sinh 12% 9,967 Quyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh 7% 5,881 Quyền Trượng Thiên Thần, Tim Băng, Trượng Trường Sinh 3% 2,679
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon Chọn nhiều nhất Thắng thêm Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Đồng Hồ Thời Không)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Thời Không, Quyền Trượng Thiên Thần, Trượng Trường Sinh 67% 56,797 Quyền Trượng Thiên Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trượng Trường Sinh 12% 9,967 Quyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh 7% 5,881 Quyền Trượng Thiên Thần, Tim Băng, Trượng Trường Sinh 3% 2,679
Q E W
Kỹ năngQ > E > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q E W Q + E + W 95%47.4% +3.1 có thể là ngẫu nhiên E Q W E + Q + W 3%45.1% -2.1 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 1%41.4% -4.8 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%44.8% -3.0 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E <1%38.7% -2.3 có thể là ngẫu nhiên W E Q W + E + Q <1%50.0% -3.4 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 W4 Q5 Q6 R7 Q8 E9 Q10 E11 R12 E13 E14 W15 W16 R17 W18 WE Q W Q Q R Q E Q E R E E W W R W W
Build Ryze Đường trên Chọn nhiều nhất
thắng 48.3%
trận 29,725
Tác động thắng -1.6
Tỉ lệ chọn 0.2%
Món 1Trượng Trường Sinh Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 1: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Trượng Trường Sinh 81%49.0% +0.8 có thể là ngẫu nhiên 11:57 Quyền Trượng Thiên Thần 17%47.4% -0.6 có thể là ngẫu nhiên 11:49 Đồng Hồ Thời Không <1%54.8% -0.2 có thể là ngẫu nhiên 11:51 Tim Băng <1%44.8% -0.7 có thể là ngẫu nhiên 12:51 Vọng Âm Luden <1%35.8% -3.6 khác biệt rõ ràng 12:17 Đuốc Lửa Đen <1%44.3% -0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Thời Không, Quyền Trượng Thiên Thần, Trượng Trường Sinh 58% 10,858 Quyền Trượng Thiên Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trượng Trường Sinh 10% 1,921 Quyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh 8% 1,464 Quyền Trượng Thiên Thần, Tim Băng, Trượng Trường Sinh 5% 985
Món 2Quyền Trượng Thiên Thần Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Thời Không, Quyền Trượng Thiên Thần, Trượng Trường Sinh 58% 10,858 Quyền Trượng Thiên Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trượng Trường Sinh 10% 1,921 Quyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh 8% 1,464 Quyền Trượng Thiên Thần, Tim Băng, Trượng Trường Sinh 5% 985
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon Chọn nhiều nhất Thắng thêm Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Đồng Hồ Thời Không)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Thời Không, Quyền Trượng Thiên Thần, Trượng Trường Sinh 58% 10,858 Quyền Trượng Thiên Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trượng Trường Sinh 10% 1,921 Quyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh 8% 1,464 Quyền Trượng Thiên Thần, Tim Băng, Trượng Trường Sinh 5% 985
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Đồng Hồ Cát Zhonya thêm nhiều trận thắng nhất: -1.7 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Mũ Phù Thủy Rabadon)
Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Đồng Hồ Cát Zhonya 25%50.9% -1.7 có thể là ngẫu nhiên 31:01
Món 5Băng Giáp Chọn nhiều nhất Thắng thêm Băng Giáp thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Trượng Hư Vô)
Q E W
Kỹ năngQ > E > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q E W Q + E + W 95%48.7% +3.0 có thể là ngẫu nhiên E Q W E + Q + W 3%44.2% -3.1 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 2%47.3% -2.9 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%34.8% -3.5 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 W4 Q5 Q6 R7 Q8 E9 Q10 E11 R12 E13 E14 W15 W16 R17 W18 WE Q W Q Q R Q E Q E R E E W W R W W
Build Ryze Xạ thủ Chọn nhiều nhất
thắng 47.5%
trận 2,256
Tác động thắng -1.3
Tỉ lệ chọn 0.0%
Món 4Tim Băng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Tim Băng thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Mũ Phù Thủy Rabadon)
E Q W
Kỹ năngE > Q > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Q > E > W)
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q E W Q + E + W 92%48.4% 0.0 có thể là ngẫu nhiên E Q W E + Q + W 4%50.6% +1.0 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 W4 Q5 Q6 R7 Q8 E9 Q10 E11 R12 E13 E14 W15 W16 R17 W18 W
Trận bình thường ở Đường giữa 136,045 trận So với mọi tướng Đường giữa Top 8% Lính / phút 7.3 Top 14% Mắt kiểm soát 1.0 Cuối 9% Chiến công đầu 5%
Hạ gục 5.8 Cuối 24%
Số lần chết 6.0 Ít nhất 15%
Hỗ trợ 6.8 Top 43%
Hạ gục solo 1.4 Cuối 12%
Tham gia hạ gục 39% Cuối 17%
% ST của đội 23% Cuối 47%
ST / phút 833 Cuối 45%
Vàng / phút 407 Cuối 46%
Tầm nhìn / phút 0.71 Top 27% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:14 Cấp 11 lúc 14:57 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính 0 -1 +3 Vàng -183 -443 -612
Sát thương gây ra Phép 96% Vật lý 4%
Chết vì Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Đường trên 29,622 trận So với mọi tướng Đường trên Top 4% Lính / phút 7.5 Top 8% Mắt kiểm soát 0.9 Cuối 11% Chiến công đầu 6%
Hạ gục 5.2 Cuối 27%
Số lần chết 6.1 Ít nhất 16%
Hỗ trợ 5.6 Cuối 44%
Hạ gục solo 1.9 Cuối 17%
Tham gia hạ gục 33% Cuối 11%
% ST của đội 23% Top 34%
ST / phút 843 Top 37%
Vàng / phút 406 Top 42%
Tầm nhìn / phút 0.81 Top 14% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:22 Cấp 11 lúc 13:31 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính +2 +3 +6 Vàng -64 -223 -375
Sát thương gây ra Phép 96% Vật lý 4%
Chết vì Vật lý 54% Phép 39% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Xạ thủ 2,218 trận So với mọi tướng Xạ thủ Top 14% Lính / phút 7.0 Ít nhất 28% Số lần chết 6.9 Cuối 7% Tham gia hạ gục 42%
Hạ gục 6.6 Cuối 22%
Hỗ trợ 7.5 Cuối 48%
Hạ gục solo 1.1 Cuối 35%
% ST của đội 22% Top 40%
ST / phút 839 Top 42%
Vàng / phút 443 Top 49%
Tầm nhìn / phút 0.66 Cuối 47%
Mắt kiểm soát 0.5 Cuối 43%
Chiến công đầu 7% Cuối 11% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 7:23 Cấp 11 lúc 18:20 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -5 -6 -4 Vàng -342 -621 -842
Sát thương gây ra Phép 96% Vật lý 4%
Chết vì Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ryze ở Đường giữa.
Khó -8.4 Vel'Koz: -8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -5.2) · 729 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -8.2 Brand: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -5.2) · 792 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.8 Xin Zhao: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.2 đến -1.4) · 125 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.8 Zilean: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.3 đến -1.3) · 111 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.7 Veigar: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -5.2) · 4,089 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.4 Cho'Gath: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.5) · 411 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.4 Gwen: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -2.2) · 333 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.3 Tahm Kench: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.3 đến -0.2) · 55 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.2 Swain: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -2.9) · 653 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.1 Malzahar: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.7) · 4,855 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.0 Heimerdinger: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -1.7) · 319 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.9 Sion: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -1.8) · 352 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.8 Aurelion Sol: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -3.3) · 1,428 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.5 Yasuo: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -4.4) · 7,627 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.3 Nunu & Willump: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến -0.1) · 152 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.1 Xerath: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.2) · 2,460 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.0 Morgana: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -0.9) · 359 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.8 Kayle: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -0.3) · 283 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Naafiri: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -1.6) · 742 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.6 Kog'Maw: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.5) · 378 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.3 Hwei: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.3) · 2,052 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.1 Anivia: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -1.9) · 1,704 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.0 Syndra: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.7) · 4,992 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.0 Twisted Fate: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.3) · 3,087 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.9 Lux: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 2,966 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.8 Talon: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -0.8) · 884 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.7 Ahri: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 6,926 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.6 Cassiopeia: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.0) · 1,198 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.5 Yone: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.3) · 7,015 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.4 Annie: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.6) · 1,029 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.2 Lissandra: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.4) · 2,993 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.1 Irelia: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.0) · 2,032 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.0 Taliyah: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.3) · 1,106 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.0 Ekko: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.4) · 3,465 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.0 Diana: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.1) · 2,622 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.9 Katarina: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.4) · 3,796 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.6 Aurora: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.2) · 1,536 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.5 Locke: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.0) · 4,132 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.3 Orianna: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.5) · 2,620 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.9 LeBlanc: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.3) · 3,205 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.8 Zed: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,027 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.7 Viktor: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,130 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +38 +37 +36 +35 +34 +33 +32 +31 +30 +29 +28 +27 +26 × Dễ +4.4 Ezreal: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-8.4) · 385 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự vs -8.4 Bị khắc chế vs -8.2 Bị khắc chế vs -6.8 Bị khắc chế vs -6.8 Bị khắc chế vs -6.7 Bị khắc chế vs -6.4 Bị khắc chế vs -6.4 Bị khắc chế vs -6.3 Bị khắc chế vs -6.2 Bị khắc chế vs -6.1 Bị khắc chế vs -6.0 Bị khắc chế vs -5.9 Bị khắc chế vs -5.8 Bị khắc chế vs -5.5 Bị khắc chế vs -5.3 Bị khắc chế vs -5.1 Bị khắc chế vs +4.4 Có lợi Đồng đội Đường giữa Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 172 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ryze ở Đường giữa.
Đường trên +1.8 Ryze cùng Irelia: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.4) · 3,605 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Ryze cùng Renekton: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.2) · 4,216 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.3 Ryze cùng Yone: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.3) · 8,672 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.6 Ryze cùng K'Sante: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,421 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.4 Ryze cùng Riven: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.2) · 1,726 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.1 Ryze cùng Jayce: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.7) · 4,392 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đi rừng +4.0 Ryze cùng Sejuani: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-6.1) · 2,141 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.7 Ryze cùng Briar: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.2) · 4,695 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Ryze cùng Ngộ Không: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.8) · 6,647 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.9 Ryze cùng Locke: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.9) · 850 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.0 Ryze cùng Kindred: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,364 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.8 Ryze cùng Rengar: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 2,844 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +1.8 Ryze cùng Xayah: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.3) · 4,069 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Ryze cùng Jinx: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81-2.52) · 14,193 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.9 Ryze cùng Ezreal: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.9) · 9,337 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.3 Ryze cùng Varus: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.6) · 3,062 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.2 Ryze cùng Ashe: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,714 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự Hỗ trợ +3.5 Ryze cùng Renata Glasc: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-6.3) · 1,075 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Ryze cùng Leona: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.0) · 6,935 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Ryze cùng Thresh: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04-3.02) · 10,268 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.0 Ryze cùng Mel: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.0) · 2,159 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.7 Ryze cùng Yuumi: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.2) · 3,995 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.3 Ryze cùng Pantheon: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 7,121 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ