Liên Minh Huyền Thoại Build Syndra
Build Syndra Đường giữa
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 50.3%
- trận
- 198,756
- Tác động thắng
- +0.3
- Tỉ lệ chọn
- 3.0%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79% | 51.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:10 | |
| 13% | 50.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:18 | |
| 4% | 51.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:32 | |
| 3% | 48.3% | -1.4 khác biệt rõ ràng | 13:13 | |
| 1% | 48.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:17 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 78% | 51.9% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 51.2% | ngang kèo | |
| 4% | 53.0% | ngang kèo | |
| 2% | 50.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 76% | 50.8% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 50.0% | ngang kèo | |
| 7% | 53.0% | ngang kèo | |
| 4% | 51.3% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 2% | 7% | |
| 35% | 30% | |
| 35% | 39% | |
| 2% | 5% | |
| 78% | 76% | |
| 8% | 9% | |
| 25% | 26% | |
| 60% | 61% | |
| 32% | 33% | |
| 65% | 65% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.0 mỗi 100 trận, so với +0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64% | 50.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 10:51 | |
| 31% | 50.9% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 11:18 | |
| 3% | 53.6% | +3.0 khác biệt rõ ràng | 11:20 | |
| 1% | 51.5% | +1.2 khác biệt rõ ràng | 9:59 | |
| <1% | 43.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| <1% | 52.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 54.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 55.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 24,373 | |
| 18% | 23,044 | |
| 8% | 10,212 | |
| 5% | 6,170 |
Món 2Động Cơ Vũ Trụ
Động Cơ Vũ Trụ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.0 mỗi 100 trận, so với +0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 51.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 18% | 53.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 | |
| 12% | 53.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:33 | |
| 5% | 49.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:52 | |
| 4% | 52.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:60 | |
| 3% | 52.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 81.1% | mua khi đã dẫn trước | ||
| <1% | 54.3% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 24,373 | |
| 18% | 23,044 | |
| 8% | 10,212 | |
| 5% | 6,170 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 55.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:08 | |
| 27% | 53.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:40 | |
| 16% | 54.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 4% | 55.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 4% | 56.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:16 | |
| 4% | 51.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 79.2% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 55.4% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 24,373 | |
| 18% | 23,044 | |
| 8% | 10,212 | |
| 5% | 6,170 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 54.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:11 | |
| 16% | 54.0% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 30:53 | |
| 10% | 57.1% | +0.5 khác biệt rõ ràng | 31:17 | |
| 8% | 54.1% | +1.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 6% | 56.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:41 | |
| 6% | 69.7% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 3% | 56.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 58.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Trượng Hư Vô
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 66.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:02 | |
| 21% | 58.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:09 | |
| 17% | 58.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:51 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 46.9% | 38:23 | |
| 15% | 49.1% | 37:45 | |
| 12% | 52.2% | 38:16 | |
| 9% | 45.3% | 38:56 | |
| 9% | 45.8% | 38:37 |
Ngọc chínhXung Kích Bão Tố
Xung Kích Bão Tố thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 51.4% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 49.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.5% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.6% | +3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.3% | -6.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 49.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 50.9% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 17% | 49.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 53.4% | +3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.8% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.9% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.7% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.8% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 18% | 49.2% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 53.2% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.6% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 49.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 51.2% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 49.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.6% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.7% | +4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.5% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.0% | +4.8 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 50.5% | +0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 37% | 49.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 52.0% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.4% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với -3.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 48.7% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.9% | +3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.2% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.7% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.8% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.2% | quá lớn để tin | |
| 1% | 53.9% | +3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.0% | +2.8 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với -3.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 49.8% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.5% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 54.9% | +3.8 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.0% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 50.7% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 48% | 49.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.9% | +0.9 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 85% | 50.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 14% | 49.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 48.7% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 63.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 43.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 50.5%. Tăng E trước: thắng 54.8% (ngang kèo).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 50.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.3% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.2% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.0% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 53.7%
- trận
- 4,936
- Tác động thắng
- +3.0
- Tỉ lệ chọn
- 2.8%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 73% | 54.7% | |
| 17% | 51.9% | |
| 6% | 55.5% | |
| 3% | 54.4% | |
| 1% | 62.5% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 45% | 54.6% | |
| 43% | 52.8% | |
| 8% | 56.1% | |
| 2% | 54.9% | |
| <1% | 62.5% |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 39% | 54.5% | |
| 24% | 58.5% | |
| 14% | 58.1% | |
| 6% | 54.8% | |
| 5% | 52.5% |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 39% | 59.5% | |
| 17% | 57.9% | |
| 11% | 59.3% | |
| 5% | 51.6% | |
| 4% | 70.2% |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 21% | 58.3% | |
| 14% | 54.2% | |
| 11% | 62.5% | |
| 4% | 64.1% | |
| 4% | 61.3% |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 19% | 54.4% | |
| 12% | 57.1% | |
| 11% | 56.9% | |
| 8% | 65.8% | |
| 4% | 61.1% |
Món 6Vọng Âm Luden
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64% | 50.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 10:51 | |
| 31% | 50.9% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 11:18 | |
| 3% | 53.6% | +3.0 khác biệt rõ ràng | 11:20 | |
| 1% | 51.5% | +1.2 khác biệt rõ ràng | 9:59 | |
| <1% | 43.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| <1% | 52.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 54.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 55.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
Mảnh phòng thủMáu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 5% | 48.1% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 85% | 50.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 14% | 49.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 48.7% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 63.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 43.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 50.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.3% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.2% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.0% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Syndra Xạ thủ
- thắng
- 51.2%
- trận
- 17,838
- Tác động thắng
- +1.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 51.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81% | 51.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:08 | |
| 13% | 54.3% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 12:25 | |
| 5% | 52.8% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 12:59 | |
| 1% | 46.8% | +1.5 khác biệt rõ ràng | 14:00 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 52.6% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 56.4% | ngang kèo | |
| 4% | 52.9% | ngang kèo | |
| 1% | 57.1% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 79% | 52.6% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 54.0% | ngang kèo | |
| 4% | 48.7% | ngang kèo | |
| 2% | 44.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 33% | 26% | |
| 3% | 8% | |
| 8% | 9% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với -1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 50.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:47 | |
| 35% | 52.5% | +1.4 khác biệt rõ ràng | 10:60 | |
| 5% | 54.8% | +3.2 khác biệt rõ ràng | 11:02 | |
| 2% | 58.2% | +2.8 khác biệt rõ ràng | 9:58 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | - | 3,517 | |
| 8% | 55.9% | 1,059 | |
| 8% | 51.1% | 1,029 | |
| 6% | - | 842 |
Món 2Động Cơ Vũ Trụ
Động Cơ Vũ Trụ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với -1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 50.4% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:52 | |
| 14% | 54.5% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:26 | |
| 12% | 56.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 17:56 | |
| 5% | 54.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 16:58 | |
| 3% | 55.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 17:39 | |
| 3% | 57.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 47.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 72.2% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | - | 3,517 | |
| 8% | 55.9% | 1,059 | |
| 8% | 51.1% | 1,029 | |
| 6% | - | 842 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 53.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:15 | |
| 18% | 53.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 24:08 | |
| 14% | 54.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:23 | |
| 6% | 55.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:49 | |
| 5% | 52.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 24:13 | |
| 4% | 48.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 78.1% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 55.2% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | - | 3,517 | |
| 8% | 55.9% | 1,059 | |
| 8% | 51.1% | 1,029 | |
| 6% | - | 842 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 50.8% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:02 | |
| 18% | 52.1% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 29:56 | |
| 14% | 57.5% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 30:01 | |
| 8% | 52.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 29:12 | |
| 5% | 58.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 78.3% | mua khi đã dẫn trước |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
Trong những gì đo được ở đây, Đồng Hồ Cát Zhonya thêm nhiều trận thắng nhất: -0.7 mỗi 100 trận. Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 53.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 33:34 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | 44.9% | 37:14 | |
| 16% | 58.7% | 37:07 | |
| 15% | 52.1% | 37:49 | |
| 10% | 47.2% | 38:10 | |
| 9% | 61.0% | 37:13 |
Ngọc chínhXung Kích Bão Tố
Xung Kích Bão Tố thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 51.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 52.6% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 48.4% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 51.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 52.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 52.6% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 48.2% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.6% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 52.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 53.3% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 48.3% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 34.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 51.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 52.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 48.2% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 55.9% | +3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 50.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 51.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 53.3% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 50.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.9% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 53.4% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 60.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.7% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.1% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 59.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.9% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 53.0% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 54.1% | +3.4 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 51.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 54.5% | +2.5 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 51.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 45% | 51.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 85% | 51.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 14% | 50.5% | -1.2 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 50.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 49.3%. Tăng E trước: thắng 25.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 51.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 51.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 57.4% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.7% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Build Syndra Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 49.2%
- trận
- 18,517
- Tác động thắng
- -0.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.9% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76% | 49.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:11 | |
| 16% | 51.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:37 | |
| 6% | 52.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:34 | |
| 1% | 47.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 15:56 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.8% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 51.8% | ngang kèo | |
| 5% | 48.5% | ngang kèo | |
| 1% | 63.6% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.2% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 53.9% | ngang kèo | |
| 6% | 53.8% | ngang kèo | |
| 2% | 46.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 23% | 20% | |
| 16% | 13% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68% | 48.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:52 | |
| 13% | 50.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 | |
| 7% | 55.2% | +2.0 khác biệt rõ ràng | 13:28 | |
| 7% | 50.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:04 | |
| 1% | 47.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 15:36 | |
| 1% | 48.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 48.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 1,529 | |
| 11% | 841 | |
| 8% | 621 | |
| 8% | 618 |
Món 2Quyền Trượng Bão Tố
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 49.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:53 | |
| 28% | 50.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 22:07 | |
| 10% | 53.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:25 | |
| 5% | 56.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 21:28 | |
| 3% | 56.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 22:37 | |
| 3% | 46.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 77.0% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 1,529 | |
| 11% | 841 | |
| 8% | 621 | |
| 8% | 618 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
Đồng Hồ Cát Zhonya thuộc bản build thắng nhiều hơn: -0.3 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 52.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 29:03 | |
| 21% | 50.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 29:48 | |
| 15% | 52.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 28:59 | |
| 14% | 51.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:49 | |
| 5% | 48.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 29:17 | |
| 4% | 47.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 70.8% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 61.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 1,529 | |
| 11% | 841 | |
| 8% | 621 | |
| 8% | 618 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 49.5% | 34:37 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 42.9% | 38:27 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 40:51 | |
| 16% | - | 43:40 | |
| 12% | - | 41:40 | |
| 9% | - | 41:04 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 48.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 48.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 54.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 48.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 49.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.0% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 48.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 48.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 48.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 48.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.7% | +3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 55.9% | +4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.7% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 48.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 48.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 48.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.8% | +5.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.4% | +4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.4% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 49.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 47.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 51.0% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -3.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 46.0% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.5% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 48.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 46.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.4% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -3.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 47.5% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 50.4% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 52.0% | +2.4 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 48.7% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.7% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 49.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 48.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 64% | 49.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 32% | 49.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 51.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 51.3%. Tăng E trước: thắng 71.4% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 58% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 48.9% | -0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 33% | 50.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.6% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 45.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.6% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Build Syndra Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 50.7%
- trận
- 8,921
- Tác động thắng
- +0.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 51.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73% | 51.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:33 | |
| 17% | 50.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 8% | 55.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 2% | 40.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:09 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 71% | 54.0% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 51.8% | ngang kèo | |
| 8% | 52.8% | ngang kèo | |
| 2% | 61.8% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 51.5% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 52.0% | ngang kèo | |
| 7% | 56.0% | ngang kèo | |
| 4% | 38.8% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 29% | 25% | |
| 34% | 39% | |
| 2% | 6% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với -1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61% | 50.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:04 | |
| 31% | 53.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:34 | |
| 3% | 48.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:33 | |
| 1% | 61.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:12 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 1,022 | |
| 13% | 731 | |
| 8% | 450 | |
| 4% | 235 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 52.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:01 | |
| 16% | 53.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:34 | |
| 10% | 56.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:51 | |
| 6% | 50.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:20 | |
| 5% | 53.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:10 | |
| 3% | 59.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 49.2% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 1,022 | |
| 13% | 731 | |
| 8% | 450 | |
| 4% | 235 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 55.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:26 | |
| 20% | 52.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:41 | |
| 19% | 53.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 8% | 51.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:18 | |
| 5% | 52.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:12 | |
| 4% | 59.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 82.7% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 1,022 | |
| 13% | 731 | |
| 8% | 450 | |
| 4% | 235 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 41% | 57.2% | 31:09 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 33% | 58.6% | 34:60 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 38:38 | |
| 15% | - | 36:19 | |
| 14% | - | 38:19 | |
| 11% | - | 36:14 | |
| 11% | - | 37:39 |
Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 50.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 33% | 52.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 50.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hoàn Tiền
Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 50.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 52.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 54.1% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 50.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 51.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 50.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 55.6% | +3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhạc Nào Cũng Nhảy
Nhạc Nào Cũng Nhảy thắng nhiều hơn Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +4.4 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 50.3% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 29% | 52.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 58.4% | +4.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 51.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 50.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 51.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 57.9% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.8% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 50.9% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 54.6% | +2.5 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 51.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 53.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 51.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 50.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 54.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 80% | 51.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 19% | 49.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 48.2%. Tăng E trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.7% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 52.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.2% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Syndra hàng đầu
Xem tất cả 11,541Trận bình thường ở Đường giữa
197,716 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 10% Mắt kiểm soát 1.1
- Top 14% Lính / phút 7.1
- Cuối 9% Chiến công đầu 5%
- Hạ gục
- 7.4 Cuối 46%
- Số lần chết
- 6.5 Ít nhất 30%
- Hỗ trợ
- 6.6 Cuối 49%
- Hạ gục solo
- 2.3 Cuối 41%
- Tham gia hạ gục
- 41% Cuối 42%
- % ST của đội
- 24% Top 26%
- ST / phút
- 892 Top 28%
- Vàng / phút
- 421 Top 41%
- Tầm nhìn / phút
- 0.73 Top 16%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:10
- Cấp 11 lúc 14:33
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 47% Phép 46% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
17,774 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 10% Lính / phút 7.1
- Top 11% Mắt kiểm soát 1.0
- Cuối 8% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 7.3 Cuối 30%
- Số lần chết
- 6.7 Ít nhất 20%
- Hỗ trợ
- 7.8 Top 43%
- Hạ gục solo
- 1.3 Cuối 49%
- Tham gia hạ gục
- 44% Cuối 26%
- % ST của đội
- 23% Top 35%
- ST / phút
- 857 Top 37%
- Vàng / phút
- 457 Top 39%
- Tầm nhìn / phút
- 0.70 Top 23%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:08
- Cấp 11 lúc 17:51
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 52% Phép 42% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Hỗ trợ
17,866 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 10% % ST của đội 19%
- Top 12% ST / phút 737
- Cuối 33% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 5.1 Top 40%
- Số lần chết
- 8.0 Ít nhất 39%
- Hỗ trợ
- 10.5 Top 49%
- Hạ gục solo
- 1.0 Top 30%
- Tham gia hạ gục
- 45% Cuối 48%
- Lính / phút
- 2.3 Top 35%
- Vàng / phút
- 358 Top 38%
- Tầm nhìn / phút
- 2.28 Top 22%
- Mắt kiểm soát
- 5.9 Top 23%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:15
- Cấp 11 lúc 21:08
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
8,833 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường trên
- Top 8% Mắt kiểm soát 1.0
- Top 10% Tầm nhìn / phút 0.83
- Cuối 10% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 6.7 Top 36%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 41%
- Hỗ trợ
- 5.8 Cuối 49%
- Hạ gục solo
- 2.7 Top 47%
- Tham gia hạ gục
- 36% Top 48%
- % ST của đội
- 23% Top 27%
- ST / phút
- 856 Top 27%
- Lính / phút
- 7.0 Top 17%
- Vàng / phút
- 415 Top 29%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:18
- Cấp 11 lúc 13:13
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 50% Phép 43% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Syndra ở Đường giữa.
-
Viktor: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.1) · 7,664 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vex: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.2) · 4,030 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akali: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.6) · 7,313 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Syndra ở Đường giữa.
-
Syndra cùng Garen: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47-2.79) · 22,645 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Yasuo: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-2.52) · 19,071 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Fiora: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74-2.58) · 11,258 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Syndra cùng Rumble: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.9) · 2,860 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng K'Sante: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 7,626 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Ryze: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.8) · 892 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Syndra cùng Bel'Veth: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.2) · 7,014 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Rammus: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.3) · 8,559 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Ngộ Không: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-2.83) · 23,633 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Syndra cùng Locke: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.1) · 2,661 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Rengar: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.81 đến -1.88) · 10,243 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Nidalee: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,379 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Syndra cùng Nilah: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.3) · 3,106 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Katarina: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.4) · 2,489 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Kog'Maw: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.3) · 6,601 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Syndra cùng Ezreal: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.80 đến -3.64) · 29,393 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Varus: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -2.94) · 10,204 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Ziggs: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.1) · 4,023 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Syndra cùng Taric: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.9) · 3,744 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Rell: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.5) · 8,878 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Soraka: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39-3.15) · 12,364 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Syndra cùng Orianna: -7.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -3.4) · 373 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Mel: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.7) · 6,579 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra cùng Bard: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,393 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường giữa khác
Tất cả 173- ARAM C #152
-
62 Syndra -
76 Xerath -
75 Fizz -
74 Malzahar -
74 Veigar -
73 Ekko -
72 Vex