Liên Minh Huyền Thoại Build Jhin
Build Jhin Xạ thủ
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 49.9%
- trận
- 1,508,418
- Tác động thắng
- -0.1
- Tỉ lệ chọn
- 8.8%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Nhẫn Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 49.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 50.6% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 49.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.4% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 87% | 50.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 6% | 49.8% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 13:45 | |
| 3% | 49.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:20 | |
| 2% | 53.1% | +0.3 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:11 | |
| 1% | 50.8% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 14:30 | |
| <1% | 49.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 40.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 51.2% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 52.1% | thắng nhiều hơn | |
| 3% | 50.3% | ngang kèo | |
| 2% | 53.3% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 76% | 50.3% | mua nhiều nhất | |
| 3% | 54.2% | thắng nhiều hơn | |
| 3% | 52.0% | thắng nhiều hơn | |
| 2% | 45.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 8% | 2% | |
| 72% | 76% | |
| 34% | 36% | |
| 59% | 61% | |
| 18% | 19% | |
| 58% | 57% | |
| 46% | 47% | |
| 5% | 4% | |
| 7% | 6% | |
| 13% | 13% |
Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 50.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 10:39 | |
| 37% | 49.0% | -1.3 khác biệt rõ ràng | 11:30 | |
| 6% | 51.8% | +1.6 khác biệt rõ ràng | 12:02 | |
| 3% | 50.7% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 11:22 | |
| 1% | 51.3% | -1.7 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 12:48 | |
| 1% | 51.0% | +1.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 49.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 53.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 188,244 | |
| 14% | 132,879 | |
| 14% | 129,845 | |
| 9% | 82,835 |
Món 2Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.4 mỗi 100 trận, so với -1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 50.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:09 | |
| 23% | 51.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:23 | |
| 19% | 49.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 18:02 | |
| 19% | 52.8% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:31 | |
| 4% | 51.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:33 | |
| 2% | 46.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 2% | 51.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 188,244 | |
| 14% | 132,879 | |
| 14% | 129,845 | |
| 9% | 82,835 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 53.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:32 | |
| 22% | 51.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:09 | |
| 16% | 54.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 23:53 | |
| 3% | 47.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 24:42 | |
| 2% | 56.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:40 | |
| 2% | 56.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 53.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 188,244 | |
| 14% | 132,879 | |
| 14% | 129,845 | |
| 9% | 82,835 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 56.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:43 | |
| 27% | 57.2% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 28:58 | |
| 7% | 51.0% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 29:19 | |
| 2% | 59.4% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 29:27 | |
| 2% | 59.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 58.3% | -1.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 56.3% | -1.2 khác biệt rõ ràng |
Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 57.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 33:24 | |
| 21% | 58.3% | +1.5 khác biệt rõ ràng | 34:11 | |
| 11% | 56.8% | -1.3 khác biệt rõ ràng | 34:11 | |
| 7% | 56.7% | -1.5 khác biệt rõ ràng | ||
| 6% | 58.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 56.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 33:31 | |
| 3% | 58.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 59.4% | +2.5 khác biệt rõ ràng |
Món 6Huyết Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 38% | 58.0% | 37:39 | |
| 17% | 55.2% | 37:32 | |
| 7% | 53.9% | 37:57 | |
| 5% | 53.8% | 38:14 | |
| 4% | 55.6% | 37:25 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 49.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 49.1% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 52.0% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.3% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 49.0% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.9% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.7% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.8% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.3% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 49.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 49.0% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.5% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.8% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.4% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.6% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.9% | -1.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 49.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 49.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 50.9% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.4% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.2% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.8% | +3.0 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+0.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 49.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 49.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 50.3% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Áo Choàng Mây
Mau Lẹ + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 49.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 49.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.3% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.6% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.8% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 53% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.5% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 21% | 51.2% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | +0.1 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 95% | 50.3% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 3% | 47.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 47.6% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 46.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 47.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 45.9% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 50.3%. Tăng W trước: thắng 48.1% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 49.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.4% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.9% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.0% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 54.8%
- trận
- 15,953
- Tác động thắng
- +3.5
- Tỉ lệ chọn
- 1.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 49.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 50.6% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 49.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.4% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Bạc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.8% |
Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.8% | |
| <1% | 72.7% |
Món 2Ma Vũ Song Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.8% |
Món 3Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 69% | 57.2% | |
| 13% | 53.2% | |
| 10% | 57.4% | |
| 2% | 52.5% | |
| 2% | 58.4% |
Món 4Nỏ Thần Dominik
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.0% | |
| 22% | 59.8% | |
| 5% | 55.0% | |
| 2% | 65.8% | |
| 2% | 59.6% |
Món 5Đại Bác Liên Thanh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 57.7% | |
| 11% | 61.2% | |
| 7% | 58.6% | |
| 7% | 52.6% | |
| 4% | 54.0% |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 40% | 59.7% | |
| 16% | 62.1% | |
| 8% | 57.3% | |
| 6% | 59.1% | |
| 4% | 60.4% |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
Hàng chính 2Mau Lẹ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
Mảnh phòng thủMáu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 56.2% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 95% | 50.3% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 3% | 47.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 47.6% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 46.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 47.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 45.9% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 49.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.4% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.9% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.0% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Jhin Đường giữa
- thắng
- 48.3%
- trận
- 20,122
- Tác động thắng
- -1.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuLưỡi Hái + Bình Máu
Lưỡi Hái + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 47.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 47.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 45.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77% | 48.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 10% | 46.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:26 | |
| 7% | 48.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 | |
| 3% | 49.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:17 | |
| 2% | 47.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:23 | |
| 1% | 49.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 63% | 48.2% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 51.0% | ngang kèo | |
| 5% | 53.9% | ngang kèo | |
| 3% | 43.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 47.1% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 44.6% | ngang kèo | |
| 8% | 48.6% | ngang kèo | |
| 2% | 48.8% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 3% | 10% | |
| 5% | 1% | |
| 40% | 44% |
Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 47.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:50 | |
| 34% | 47.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:46 | |
| 12% | 49.8% | +2.7 khác biệt rõ ràng | 12:46 | |
| 3% | 52.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:22 | |
| 2% | 51.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:00 | |
| 1% | 48.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 51.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 42.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,334 | |
| 10% | 1,204 | |
| 8% | 952 | |
| 7% | 806 |
Món 2Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 48.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:12 | |
| 22% | 46.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:12 | |
| 20% | 50.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:28 | |
| 9% | 51.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:08 | |
| 6% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:36 | |
| 5% | 52.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 49.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 58.6% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,334 | |
| 10% | 1,204 | |
| 8% | 952 | |
| 7% | 806 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 53.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:44 | |
| 24% | 49.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:19 | |
| 21% | 54.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:46 | |
| 5% | 53.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:34 | |
| 3% | 56.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:04 | |
| 3% | 44.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 3% | 55.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,334 | |
| 10% | 1,204 | |
| 8% | 952 | |
| 7% | 806 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 54.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:56 | |
| 24% | 60.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:57 |
Món 5Đại Bác Liên Thanh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 47.9% | 34:57 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 46.0% | 39:27 | |
| 14% | - | 38:52 | |
| 12% | - | 37:46 | |
| 10% | - | 37:20 | |
| 6% | - | 38:48 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 46.2% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.1% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 46.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.7% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 46.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 50.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.2% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 46.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.0% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 48.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 46.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 43.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ
Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 48.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 47.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 47.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 47.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 49.8% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 90% | 47.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 5% | 46.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 45.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 43.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 44.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 49.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 52.4%. Tăng W trước: thắng 66.7% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 48.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.3% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Jhin Đường trên
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 48.4%
- trận
- 14,345
- Tác động thắng
- -1.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 47.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 48.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82% | 48.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 9:54 | |
| 8% | 46.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:32 | |
| 7% | 47.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:13 | |
| 2% | 49.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:29 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 68% | 49.5% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 54.6% | ngang kèo | |
| 7% | 47.9% | ngang kèo | |
| 1% | 41.9% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.3% | mua nhiều nhất | |
| 6% | 46.6% | ngang kèo | |
| 5% | 53.5% | ngang kèo | |
| 2% | 39.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 8% | 2% |
Món 1Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.4 mỗi 100 trận, so với -0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 47.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:37 | |
| 25% | 47.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:48 | |
| 20% | 50.7% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:41 | |
| 9% | 48.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:56 | |
| 4% | 46.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:41 | |
| 2% | 50.9% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | ||
| 1% | 47.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 607 | |
| 8% | 577 | |
| 6% | 455 | |
| 6% | 450 |
Món 2Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.4 mỗi 100 trận, so với -0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 47.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:08 | |
| 17% | 49.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:04 | |
| 16% | 48.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:11 | |
| 14% | 51.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:43 | |
| 13% | 52.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:42 | |
| 12% | 47.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 47.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 607 | |
| 8% | 577 | |
| 6% | 455 | |
| 6% | 450 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.4 mỗi 100 trận, so với -0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 53.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:02 | |
| 24% | 54.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:49 | |
| 21% | 50.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:21 | |
| 6% | 60.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:57 | |
| 5% | 51.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:27 | |
| 4% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 45.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 607 | |
| 8% | 577 | |
| 6% | 455 | |
| 6% | 450 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +0.6 mỗi 100 trận. Vô Cực Kiếm, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 56.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:37 | |
| 30% | 55.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 31:03 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Nỏ Thần Dominik, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 53.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 35:30 | |
| 13% | 53.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 35:35 | |
| 9% | 63.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:03 |
Món 6Kiếm Ma Youmuu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 40:57 | |
| 10% | - | 37:02 | |
| 8% | - | 41:13 | |
| 7% | - | 38:06 | |
| 7% | - | 39:45 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 47.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 46.4% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 47.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.4% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 46.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 47.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 46.6% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 47.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 47.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 47.3% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 47.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 40.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.5% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 48.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.6% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 46.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ
Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 47.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.4% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 47.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 47.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 48.4% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 47.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 90% | 47.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 45.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 44.4% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 44.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 46.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 48.5%. Tăng W trước: thắng 41.7% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 48.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 48.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 44.7% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 43.3% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 37.5% | quá lớn để tin | |
| 1% | 53.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 55.1%
- trận
- 775
- Tác động thắng
- +2.6
- Tỉ lệ chọn
- 5.7%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 47.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 48.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 92% | 55.4% | |
| 5% | 52.4% | |
| 2% | 33.3% | |
| 1% | 66.7% | |
| 1% | 75.0% |
Món 1Phong Thần Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 96% | 55.3% | |
| 4% | 50.0% |
Món 2Ma Vũ Song Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 96% | 55.3% |
Món 3Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.8% | |
| 28% | 61.5% | |
| 19% | 60.7% | |
| 3% | 52.9% | |
| 3% | 50.0% |
Món 4Đại Bác Liên Thanh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 60.0% | |
| 14% | 59.0% | |
| 10% | 40.7% | |
| 3% | 37.5% | |
| 2% | 50.0% |
Món 5Mũi Tên Yun Tal
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 47.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:37 | |
| 25% | 47.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:48 | |
| 20% | 50.7% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:41 | |
| 9% | 48.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:56 | |
| 4% | 46.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:41 | |
| 2% | 50.9% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | ||
| 1% | 47.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Nỏ Thần Dominik
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 53.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 35:30 | |
| 13% | 53.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 35:35 | |
| 9% | 63.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:03 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
Nhánh phụPháp Thuật
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.9% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 90% | 47.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 45.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 44.4% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 44.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 46.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 48.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 48.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 44.7% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 43.3% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 37.5% | quá lớn để tin | |
| 1% | 53.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Jhin hàng đầu
Xem tất cả 24,634Trận bình thường ở Xạ thủ
1,509,663 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Ít nhất 6% Số lần chết 6.2
- Top 15% Tham gia hạ gục 49%
- Cuối 18% Hạ gục solo 0.9
- Hạ gục
- 8.6 Top 38%
- Hỗ trợ
- 8.5 Top 36%
- % ST của đội
- 21% Cuối 38%
- ST / phút
- 783 Cuối 38%
- Lính / phút
- 6.8 Top 21%
- Vàng / phút
- 464 Top 27%
- Tầm nhìn / phút
- 0.64 Cuối 32%
- Mắt kiểm soát
- 0.8 Top 22%
- Chiến công đầu
- 16% Top 25%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:19
- Cấp 11 lúc 18:24
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 6% Vật lý 94%Chết vì
Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường giữa
20,494 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 17% Chiến công đầu 15%
- Top 26% Lính / phút 6.7
- Cuối 25% Tầm nhìn / phút 0.64
- Hạ gục
- 8.2 Top 30%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 37%
- Hỗ trợ
- 7.2 Top 40%
- Hạ gục solo
- 2.2 Cuối 37%
- Tham gia hạ gục
- 44% Top 27%
- % ST của đội
- 22% Cuối 37%
- ST / phút
- 817 Cuối 40%
- Vàng / phút
- 428 Top 29%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:12
- Cấp 11 lúc 14:53
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 7% Vật lý 93%Chết vì
Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường trên
14,363 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 13% Chiến công đầu 20%
- Top 27% Hạ gục 7.0
- Cuối 29% Tầm nhìn / phút 0.73
- Số lần chết
- 7.1 Nhiều nhất 45%
- Hỗ trợ
- 6.3 Top 41%
- Hạ gục solo
- 2.6 Cuối 48%
- Tham gia hạ gục
- 37% Top 31%
- % ST của đội
- 22% Cuối 38%
- ST / phút
- 795 Cuối 41%
- Lính / phút
- 6.7 Top 30%
- Vàng / phút
- 410 Top 35%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:24
- Cấp 11 lúc 13:41
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 7% Vật lý 93%Chết vì
Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Jhin ở Xạ thủ.
-
Sivir: -1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.39) · 29,208 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nilah: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.7) · 7,392 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Syndra: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 4,082 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.06) · 24,053 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kai'Sa: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.89 đến -1.41) · 164,052 trận · Đo được -
Vayne: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.90) · 34,062 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Smolder: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.67) · 36,470 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Miss Fortune: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.85) · 139,957 trận · Đo được -
Jinx: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.77) · 114,215 trận · Đo được -
Xayah: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.39) · 42,247 trận · Đo được -
Tristana: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.49) · 72,947 trận · Đo được
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Jhin ở Xạ thủ.
-
Jhin cùng Sion: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83-2.89) · 34,576 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Dr. Mundo: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73-2.80) · 33,981 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Illaoi: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43-2.57) · 29,818 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Jhin cùng Caitlyn: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -4.2) · 4,093 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng K'Sante: -5.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.26 đến -4.93) · 21,374 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Corki: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.0) · 3,340 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Jhin cùng Shyvana: +3.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.88-3.89) · 38,071 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Bel'Veth: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15-3.60) · 18,314 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Ngộ Không: +2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13-3.00) · 51,936 trận · Đo được
-
Jhin cùng Nilah: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -1.1) · 144 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Qiyana: -5.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.01 đến -5.15) · 53,364 trận · Đo được -
Jhin cùng Rengar: -3.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.56 đến -3.35) · 26,112 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Jhin cùng Malzahar: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44-2.26) · 59,941 trận · Đo được -
Jhin cùng Veigar: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22-2.09) · 52,331 trận · Đo được -
Jhin cùng Hwei: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03-2.17) · 30,155 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Jhin cùng Ezreal: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -6.1) · 7,595 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Yunara: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.6) · 433 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Samira: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -2.0) · 425 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Jhin cùng Zyra: +3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.72-3.54) · 59,417 trận · Đo được -
Jhin cùng Vel'Koz: +3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.58-3.45) · 52,579 trận · Đo được -
Jhin cùng Xerath: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75-2.40) · 94,408 trận · Đo được
-
Jhin cùng Yuumi: -8.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.89 đến -7.42) · 17,354 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Twitch: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -4.6) · 6,796 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jhin cùng Lulu: -4.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.60 đến -4.11) · 17,098 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự