Trong những gì đo được ở đây, Giáp Thiên Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +2.0 mỗi 100 trận. Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +1.1 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Mưa Kiếm
56%
51.5%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
42%
50.5%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục nhánh khác
1%
49.1%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
1%
44.8%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện
<1%
41.9%
quá lớn để tin
Thu Thập Hắc Ám
<1%
39.2%
quá lớn để tin
Bước Chân Thần Tốc nhánh khác
<1%
44.1%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
<1%
44.6%
quá lớn để tin
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tác Động Bất Chợt
55%
51.4%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng nhánh khác
43%
50.5%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Vị Máu
<1%
49.0%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản
<1%
45.2%
-5.4 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác
<1%
44.0%
-5.2 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ nhánh khác
<1%
46.5%
-6.3 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
38.6%
quá lớn để tin
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
47.3%
quá lớn để tin
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
47%
51.2%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
43%
50.5%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu
9%
52.7%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Hút Máu nhánh khác
1%
48.6%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu
<1%
51.2%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
<1%
44.6%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
42.9%
quá lớn để tin
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
30.9%
quá lớn để tin
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu
51%
51.3%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
39%
50.3%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
3%
52.2%
+2.0 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng
3%
51.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn
2%
52.6%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ nhánh khác
2%
49.7%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
35.8%
quá lớn để tin
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
47.5%
quá lớn để tin
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
54%
51.4%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
23%
51.4%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
19%
49.4%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
2%
47.9%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
49.1%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng
93%
51.3%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
3%
53.6%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
2%
52.3%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
1%
52.5%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
<1%
53.1%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Đắc Thắng
<1%
54.3%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu + Đắc Thắng
<1%
54.5%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng
<1%
47.2%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
98%
51.0%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
2%
49.1%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
46.3%
quá lớn để tin
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
98%
51.0%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
2%
48.0%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
1%
51.1%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
91%
50.9%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
5%
50.9%
+0.4 khác biệt rõ ràng
Máu
4%
51.7%
+0.4 khác biệt rõ ràng
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
93%
51.3%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
4%
51.4%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
2%
48.0%
-3.2 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
50.9%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
EWQE + W + Q
<1%
50.1%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
WEQW + E + Q
<1%
53.4%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 51.3%. Tăng E trước: thắng 52.2% (ngang kèo).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt
Trừng Phạt + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Trừng Phạt
95%
51.0%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Trừng Phạt
3%
49.0%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Trừng Phạt + Thiêu Đốt
2%
51.3%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Trừng Phạt
<1%
50.4%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Trừng Phạt + Dịch Chuyển
<1%
44.7%
quá lớn để tin
Thanh Tẩy + Trừng Phạt
<1%
39.5%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Hồi Máu + Trừng Phạt
<1%
45.5%
quá lớn để tin
Trừng Phạt + Lá Chắn
<1%
40.0%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
thắng
57.6%
trận
8,351
Tác động thắng
+2.3
Tỉ lệ chọn
4.1%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Mưa Kiếm
82%
50.7%
+4.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
16%
45.9%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
1%
49.5%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục nhánh khác
1%
44.6%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tác Động Bất Chợt
81%
50.6%
+3.8 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng nhánh khác
17%
46.1%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Vị Máu
1%
51.2%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác
1%
47.2%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
68%
50.4%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
16%
45.6%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu
12%
51.0%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu
2%
54.5%
+4.0 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu nhánh khác
1%
49.4%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu
69%
50.7%
+2.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
14%
45.5%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng
8%
48.5%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn
5%
53.0%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
2%
49.5%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ nhánh khác
1%
44.7%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
78%
50.7%
+3.4 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
10%
46.1%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
5%
47.6%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Cảm Hứng
5%
44.6%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
2%
47.9%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng
82%
50.9%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
5%
51.7%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
4%
45.4%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
4%
52.7%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng
1%
52.4%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
1%
46.2%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Đắc Thắng
1%
52.5%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
92%
49.8%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
8%
49.0%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
97%
49.8%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
2%
45.4%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
78%
49.4%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Máu
16%
51.5%
+2.6 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
6%
49.2%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
81%
50.1%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
11%
51.1%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
4%
46.5%
-5.4 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
2%
44.5%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
EWQE + W + Q
1%
46.8%
-2.8 có thể là ngẫu nhiên
WEQW + E + Q
1%
45.6%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 55.1%. Tăng E trước: thắng 55.4% (ngang kèo).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +4.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
88%
50.4%
+4.7 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
4%
47.8%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
2%
38.7%
-5.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
1%
39.6%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Thiêu Đốt
1%
46.5%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
1%
47.8%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
1%
47.9%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Thiêu Đốt
<1%
36.5%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Build Master Yi Xạ thủ
thắng
52.9%
trận
3,048
Tác động thắng
+1.8
Tỉ lệ chọn
0.1%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cung Doran + Bình Máu x2
59%
53.1%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Kiếm Doran + Bình Máu
33%
52.9%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng
1%
41.4%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Cuồng Nộ
53%
52.2%
-2.4 có thể là ngẫu nhiên
14:13
Giày Phàm Ăn
22%
60.2%
+2.1 khác biệt rõ ràng
15:16
Giày Thủy Ngân
13%
59.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
20:46
Giày Thép Gai
11%
57.7%
+1.7 khác biệt rõ ràng
18:18
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Cuồng Nộ
39%
51.0%
mua nhiều nhất
Giày Phàm Ăn
16%
59.7%
ngang kèo
Giày Thép Gai
12%
64.1%
thắng nhiều hơn
Giày Thủy Ngân
6%
69.6%
chưa đủ trận
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Cuồng Nộ
35%
54.7%
mua nhiều nhất
Giày Phàm Ăn
17%
49.1%
chưa đủ trận
Giày Thủy Ngân
15%
70.2%
chưa đủ trận
Giày Thép Gai
2%
80.0%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Thép Gai
12%
2%
Giày Thủy Ngân
6%
15%
Rìu Đại Mãng Xà
22%
28%
Cung Chạng Vạng
4%
9%
Đao Tím
2%
6%
Món 1Móc Diệt Thủy Quái
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Master Yi ở Đi rừng.
Đường trên
+3.3Master Yi cùng Singed: +3.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.34-4.17) · 11,330 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+3.0Master Yi cùng Teemo: +3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.59-3.46) · 53,443 trận · Đo được
+2.2Master Yi cùng Ornn: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40-3.01) · 14,882 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-7.5Master Yi cùng Bel'Veth: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.4 đến -2.6) · 197 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.3Master Yi cùng Rengar: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -3.9) · 1,456 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.4Master Yi cùng Shyvana: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.4) · 885 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
+3.1Master Yi cùng Malzahar: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.61-3.54) · 45,391 trận · Đo được
+2.4Master Yi cùng Veigar: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94-2.83) · 51,365 trận · Đo được
+2.4Master Yi cùng Vex: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70-3.01) · 22,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.0Master Yi cùng Kha'Zix: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -1.2) · 206 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.4Master Yi cùng Nunu & Willump: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.2) · 1,802 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.1Master Yi cùng Cassiopeia: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -4.0) · 7,970 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
+2.6Master Yi cùng Kog'Maw: +2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74-3.42) · 13,660 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.4Master Yi cùng Ziggs: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70-3.16) · 18,059 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.7Master Yi cùng Karthus: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.3) · 3,415 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.9Master Yi cùng Kindred: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -1.3) · 524 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.1Master Yi cùng Lucian: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -2.54) · 33,428 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-2.9Master Yi cùng Ezreal: -2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -2.45) · 54,344 trận · Đo được
Hỗ trợ
+2.9Master Yi cùng Braum: +2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21-3.64) · 18,965 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.3Master Yi cùng Brand: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80-2.83) · 37,259 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.8Master Yi cùng Taric: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.9) · 7,137 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.0Master Yi cùng Lee Sin: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.5) · 3,841 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.7Master Yi cùng Ivern: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.2) · 1,391 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.6Master Yi cùng Vi: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.3) · 1,621 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự