Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Darius

Tier B · 60 #30 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Darius Đường trên

thắng
50.0%
trận
247,906
Tác động thắng
0.0
Tỉ lệ chọn
4.5%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu74%50.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu23%49.3%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%50.5%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x2<1%48.9%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%46.8%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%42.3%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%46.1%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%44.6%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%50.0%10:17
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân26%50.4%12:33
Giày BạcGiày Bạc14%53.2%12:09
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%55.6%12:18
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%48.4%11:46
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%54.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai77%53.0%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc12%54.5%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%50.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%55.6%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân60%52.3%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%46.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc15%52.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%56.9%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai77%25%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%60%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên15%53%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ58%42%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần39%23%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin10%3%
Giáp GaiGiáp Gai7%3%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu51%55%
Giày BạcGiày Bạc12%15%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích36%34%
Kiếm Ma Youmuu

Món 1Kiếm Ma Youmuu

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu50%51.0%12:00
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích30%49.8%13:29
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm9%50.6%13:51
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin4%54.3%12:22
Rìu ĐenRìu Đen3%50.4%12:43
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%45.3%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%49.9%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin<1%45.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần17%25,475
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên11%17,199
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ5%7,562
Giáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGiáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích4%6,207
Giáp Liệt Sĩ

Món 2Giáp Liệt Sĩ

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ43%53.1%19:51
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak13%53.9%20:33
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên11%49.6%20:28
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%52.5%20:37
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin7%53.4%20:04
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích4%50.8%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%53.8%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự<1%53.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần17%25,475
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên11%17,199
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ5%7,562
Giáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGiáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích4%6,207
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần30%57.4%25:59
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên19%54.6%25:32
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ18%56.3%25:46
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak14%59.0%25:54
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin3%57.7%25:27
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%50.3%
Giáp GaiGiáp Gai2%49.3%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%51.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần17%25,475
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên11%17,199
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ5%7,562
Giáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGiáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích4%6,207
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 4Vòng Sắt Cổ Tự

Vòng Sắt Cổ Tự thắng nhiều hơn Giáp Thiên Nhiên, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần30%60.9%30:48
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên23%59.8%30:23
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%58.1%30:31
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%52.5%30:20
Giáp GaiGiáp Gai4%58.7%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự3%64.8%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin3%61.2%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi2%66.2%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Món 5 sau Vòng Sắt Cổ Tự: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần16%58.2%35:02
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%49.0%39:41
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%42.6%39:14
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%44.4%39:16
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích7%47.5%38:51
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên7%43.0%38:23
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác62%50.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố36%50.3%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%47.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác<1%46.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%44.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%46.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác<1%50.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%41.3%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác62%50.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây34%50.1%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố2%53.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%46.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%44.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%45.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác<1%48.6%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%46.1%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác40%50.5%
Mau LẹMau Lẹ36%50.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác22%49.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%46.6%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác<1%45.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh<1%48.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%46.6%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%44.7%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác60%49.9%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ35%50.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác2%49.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi1%50.8%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%48.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%46.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%47.4%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu<1%53.3%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật35%50.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác33%50.1%
Kiên ĐịnhKiên Định30%49.7%
Cảm HứngCảm Hứng1%51.2%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%43.6%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng94%50.0%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng2%51.2%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%55.7%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng1%49.3%
Đốn HạHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%45.3%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%52.3%
Đốn HạĐắc ThắngĐốn Hạ + Đắc Thắng<1%53.1%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng<1%49.0%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%50.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%49.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%47.8%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%50.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%50.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%52.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến87%49.7%
MáuMáu9%51.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%52.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +5.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%51.0%
QWEQ + W + E13%45.4%
WQEW + Q + E2%42.7%
EQWE + Q + W<1%48.6%
WEQW + E + Q<1%39.9%
EWQE + W + Q<1%43.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.3%. Tăng W trước: thắng 43.4% (thắng nhiều hơn).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành72%50.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt21%50.2%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%52.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%44.0%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt1%45.3%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành<1%50.0%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%39.7%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%45.9%

Build Darius Đi rừng

thắng
51.2%
trận
44,513
Tác động thắng
+1.1
Tỉ lệ chọn
0.8%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ47%51.9%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu40%50.7%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu6%48.4%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển3%51.3%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long2%49.3%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu1%51.6%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc68%51.7%11:06
Giày Thép GaiGiày Thép Gai16%50.3%12:57
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%50.3%13:10
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%54.3%11:19

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc65%52.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%51.0%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%51.4%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%50.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc66%51.0%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân29%51.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%46.8%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%40.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên22%61%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%5%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%29%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần49%31%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ77%63%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%3%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%5%
Giáp GaiGiáp Gai6%4%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu89%91%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm7%6%
Kiếm Ma Youmuu

Món 1Kiếm Ma Youmuu

Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu89%51.6%10:33
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích5%47.5%12:23
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm2%49.9%12:40
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin1%47.6%11:18
Rìu ĐenRìu Đen<1%46.7%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc<1%36.2%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ<1%44.9%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn<1%42.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần31%10,017
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên27%8,748
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ8%2,523
Kiếm Ma YoumuuGiáp Thiên NhiênVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Thiên Nhiên, Vũ Điệu Tử Thần3%1,072
Giáp Liệt Sĩ

Món 2Giáp Liệt Sĩ

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ67%52.3%18:33
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên11%48.9%18:50
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần4%53.8%19:22
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak3%52.0%19:32
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm3%48.6%19:33
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin2%56.2%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích2%56.8%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%47.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần31%10,017
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên27%8,748
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ8%2,523
Kiếm Ma YoumuuGiáp Thiên NhiênVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Thiên Nhiên, Vũ Điệu Tử Thần3%1,072
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.4 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần37%55.4%24:43
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên26%54.2%24:04
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%53.6%24:28
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak11%59.0%24:29
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%49.9%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin2%59.0%24:12
Giáp GaiGiáp Gai1%42.7%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%52.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần31%10,017
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên27%8,748
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ8%2,523
Kiếm Ma YoumuuGiáp Thiên NhiênVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Thiên Nhiên, Vũ Điệu Tử Thần3%1,072
Giáp Thiên Nhiên

Món 4Giáp Thiên Nhiên

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần38%62.5%29:36
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên26%63.8%29:22
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thắng nhiều hơn Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Giáp Thiên Nhiên: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak41%59.6%34:10
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần13%59.5%34:18
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%45.0%38:50
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%39.0%38:15
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%-38:33
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên9%-37:33
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%-38:31
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố80%51.4%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác17%50.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%46.6%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác<1%46.5%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%53.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%39.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác<1%54.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%55.3%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây74%51.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác18%50.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố6%54.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%44.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%48.3%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%48.6%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác<1%45.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng<1%53.6%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ80%51.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác14%51.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác4%48.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%49.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%41.4%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh1%45.7%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác<1%44.7%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%47.3%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ68%51.3%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác16%50.3%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu12%51.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác1%50.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%49.5%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%52.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%50.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%34.9%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác78%51.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật14%50.5%
Kiên ĐịnhKiên Định5%49.6%
Cảm HứngCảm Hứng3%52.8%
Áp ĐảoÁp Đảo1%45.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng92%51.5%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh2%50.2%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng2%49.0%
Đốn HạĐắc ThắngĐốn Hạ + Đắc Thắng1%49.6%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng1%54.5%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng1%49.0%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%41.6%
Đốn HạHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh<1%48.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh96%51.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%52.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%47.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%51.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%49.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%60.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến90%51.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%52.1%
MáuMáu4%52.6%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +5.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%52.0%
QWEQ + W + E13%47.6%
WQEW + Q + E1%40.6%
WEQW + E + Q<1%44.4%
EQWE + Q + W<1%41.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 51.6%. Tăng W trước: thắng 38.0% (thắng nhiều hơn).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt82%51.6%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt18%49.4%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%41.0%

Build Darius Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
48.4%
trận
11,888
Tác động thắng
-1.3
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu60%50.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu26%46.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu9%45.6%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x21%45.5%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%51.2%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai40%51.2%10:00
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân39%46.2%9:41
Giày BạcGiày Bạc18%50.9%11:07
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%52.7%10:23
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%40.4%11:19

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%54.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%47.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc16%52.9%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%58.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân66%49.9%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc17%51.6%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%42.6%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%60.9%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%13%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%66%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên11%42%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ55%37%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần25%14%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%8%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu59%65%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích41%34%
Giáp GaiGiáp Gai9%4%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak28%22%
Kiếm Ma Youmuu

Món 1Kiếm Ma Youmuu

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu56%49.2%11:40
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích21%49.3%13:18
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm9%48.1%13:47
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin2%51.2%12:16
Rìu ĐenRìu Đen1%44.2%13:00
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%45.1%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%50.0%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%44.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩChùy Phản KíchKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Chùy Phản Kích10%690
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ9%659
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên8%541
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần7%465
Giáp Liệt Sĩ

Món 2Giáp Liệt Sĩ

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ37%52.1%19:37
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích13%51.5%19:54
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên9%48.1%19:53
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%54.6%20:18
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần5%51.0%19:53
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu4%48.0%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin4%51.2%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm3%53.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩChùy Phản KíchKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Chùy Phản Kích10%690
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ9%659
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên8%541
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần7%465
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ20%56.8%25:07
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak18%56.8%25:35
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần13%59.6%25:38
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên13%52.8%25:48
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích6%50.4%25:32
Rìu ĐenRìu Đen3%55.6%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin3%54.4%
Giáp GaiGiáp Gai3%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩChùy Phản KíchKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Chùy Phản Kích10%690
Móng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Kiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ9%659
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Thiên Nhiên8%541
Kiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma Youmuu, Giáp Liệt Sĩ, Vũ Điệu Tử Thần7%465
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak33%53.1%30:32
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%-40:24
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần12%-37:56
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%-36:57
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%-40:04
Giáp GaiGiáp Gai6%-36:24
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác52%49.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố41%48.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác4%44.0%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác1%39.3%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác53%49.2%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây39%48.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%44.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố2%50.0%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%40.5%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ40%48.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác33%49.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác20%48.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%40.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%46.8%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%43.4%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác1%49.5%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác50%49.6%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ39%48.8%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác3%46.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%43.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%43.2%
Thiêu RụiThiêu Rụi1%49.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%43.1%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu1%47.3%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác39%48.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật31%49.4%
Kiên ĐịnhKiên Định27%48.7%
Cảm HứngCảm Hứng2%40.0%
Áp ĐảoÁp Đảo1%40.7%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng89%48.5%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh2%51.7%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh94%48.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%48.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%43.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%48.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%47.7%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến85%48.9%
MáuMáu8%48.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%46.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +5.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W77%49.9%
QWEQ + W + E18%45.6%
WQEW + Q + E3%45.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2E
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13W
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18Q

Tăng Q trước: thắng 52.6%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. W
  2. E
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. W
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. Q
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành62%49.1%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt26%47.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%52.9%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt2%46.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển2%46.7%

Người chơi Darius hàng đầu

Xem tất cả 16,733
  1. 1 Thách Đấu · 1,855 LP 불이과 #KR1 · KR 65 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  2. 2 Thách Đấu · 1,706 LP lonely stonie #ehe · VN 56 trận Biểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Tử Thủ
  3. 3 Thách Đấu · 1,549 LP KHADIKING #Toget · LAS 8 trận Biểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  4. 4 Thách Đấu · 1,460 LP DAT DarkiuZ #CDA · LAS 9 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Kiếm Ma Youmuu
  5. 5 Thách Đấu · 935 LP zKaze #SG2 · SEA 134 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Kiếm Ma YoumuuBiểu tượng trang bị Giáp Liệt SĩBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,971 LP jinshi #may · BR 18 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Kiếm Ma YoumuuBiểu tượng trang bị Giáp Liệt Sĩ
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,877 LP JEWZAURUS REX #TAVIV · EUW 13 trận
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,682 LP AnotherDeivid #Michi · LAN 16 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Giáp Liệt SĩBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích

Trận bình thường ở Đường trên

242,605 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 12% Hạ gục 7.8
  • Top 16% Hạ gục solo 3.5
  • Cuối 10% Hỗ trợ 4.6
Số lần chết
7.1 Nhiều nhất 46%
Tham gia hạ gục
35% Cuối 45%
% ST của đội
21% Cuối 36%
ST / phút
789 Cuối 36%
Lính / phút
6.6 Top 37%
Vàng / phút
415 Top 27%
Tầm nhìn / phút
0.78 Top 35%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 33%
Chiến công đầu
15% Top 32%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:30
  • Cấp 11 lúc 13:27

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +5+7+7 Vàng +181+287+359

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 36% Chuẩn 12%

Trận bình thường ở Đi rừng

43,615 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 18% Chiến công đầu 7%
  • Top 19% Lính / phút 6.8
  • Cuối 28% Hỗ trợ 7.0
Hạ gục
8.0 Top 24%
Số lần chết
6.4 Ít nhất 46%
Hạ gục solo
1.6 Top 26%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 37%
% ST của đội
17% Cuối 35%
ST / phút
632 Cuối 37%
Vàng / phút
443 Top 29%
Tầm nhìn / phút
0.85 Top 50%
Mắt kiểm soát
1.1 Cuối 45%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 6:53
  • Cấp 11 lúc 16:25
  • blue buff trước ở 53% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:20

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +4+7+9 Vàng +110+161+164

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 38% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường giữa

11,483 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 21% Hạ gục 8.5
  • Top 21% Hạ gục solo 3.2
  • Nhiều nhất 15% Số lần chết 7.6
Hỗ trợ
5.5 Cuối 17%
Tham gia hạ gục
40% Cuối 31%
% ST của đội
21% Cuối 29%
ST / phút
775 Cuối 30%
Lính / phút
6.2 Top 49%
Vàng / phút
418 Top 44%
Tầm nhìn / phút
0.66 Cuối 48%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 26%
Chiến công đầu
14% Top 24%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:27
  • Cấp 11 lúc 15:04

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+10 Vàng +103+148+199

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 36% Chuẩn 10%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 136

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Darius ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Morgana -6.2 Bị khắc chế
vs Ngộ Không -4.5 Bị khắc chế
vs Teemo -4.3 Bị khắc chế
vs Sett -3.1 Bị khắc chế
vs Dr. Mundo -3.0 Bị khắc chế
vs Volibear -2.2 Bị khắc chế
vs Kayle -2.2 Bị khắc chế
vs Urgot -1.8 Bị khắc chế
vs Heimerdinger -1.7 Bị khắc chế
vs Yorick -1.4 Bị khắc chế
vs Jax -1.1 Bị khắc chế
vs Lee Sin +7.0 Có lợi
vs Locke +5.7 Có lợi
vs Yasuo +5.6 Có lợi
vs Sylas +4.7 Có lợi
vs Gragas +3.5 Có lợi
vs K'Sante +3.0 Có lợi
vs Fiora +2.6 Có lợi
vs Camille +2.2 Có lợi
vs Yone +2.2 Có lợi
vs Ambessa +2.0 Có lợi
vs Sion +1.8 Có lợi
vs Irelia +1.6 Có lợi
vs Aatrox +1.3 Có lợi
vs Mordekaiser +1.0 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Darius ở Đường trên.

Đi rừng
  • Rammus Darius cùng Rammus: +4.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.80-5.56) · 12,444 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lillia Darius cùng Lillia: +3.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.90-4.28) · 20,424 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Darius cùng Shyvana: +2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27-3.66) · 20,447 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Darius cùng Rengar: -5.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.29 đến -4.53) · 12,226 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Darius cùng Qiyana: -3.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.96) · 24,741 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ambessa Darius cùng Ambessa: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.1) · 2,266 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Heimerdinger Darius cùng Heimerdinger: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.2) · 4,567 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Darius cùng Vex: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33-2.82) · 17,548 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Darius cùng Hwei: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29-2.82) · 16,533 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Darius cùng Ryze: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,535 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Darius cùng Orianna: -3.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.75) · 9,707 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Darius cùng Mel: -3.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.24 đến -3.13) · 31,491 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Darius cùng Kog'Maw: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.14-4.02) · 10,754 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Darius cùng Jinx: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58-2.37) · 67,405 trận · Đo được
  • Nilah Darius cùng Nilah: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.4) · 4,425 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Darius cùng Ezreal: -4.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.76 đến -3.77) · 40,993 trận · Đo được
  • Varus Darius cùng Varus: -3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.90 đến -2.19) · 13,050 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Darius cùng Kalista: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.24 đến -1.32) · 10,307 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Darius cùng Taric: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.3) · 5,042 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Darius cùng Nami: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.91-3.15) · 25,793 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Darius cùng Zilean: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 9,146 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Darius cùng Camille: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -4.4) · 5,102 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Darius cùng Ornn: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.2) · 813 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Darius cùng Pyke: -3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.75 đến -2.46) · 23,553 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.