Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chinh Phục nhánh khác
62%
50.0%
-0.1 khác biệt rõ ràng
Xung Kích Bão Tố
36%
50.3%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mưa Kiếm nhánh khác
1%
47.2%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
<1%
46.9%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
<1%
44.0%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Quyền Năng Bất Diệt nhánh khác
<1%
46.7%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Thần Tốc nhánh khác
<1%
50.7%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện nhánh khác
<1%
41.3%
-6.9 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng nhánh khác
62%
50.0%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây
34%
50.1%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố
2%
53.6%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
1%
46.7%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
<1%
44.8%
-5.4 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ nhánh khác
<1%
45.0%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác
<1%
48.6%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Tàn Phá Hủy Diệt nhánh khác
<1%
46.1%
-4.3 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Mau Lẹ
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
40%
50.5%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ
36%
50.3%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
22%
49.0%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
1%
46.6%
-5.4 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Hút Máu nhánh khác
<1%
45.6%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh
<1%
48.6%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
46.6%
-4.3 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
<1%
44.7%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
60%
49.9%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ
35%
50.2%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
2%
49.7%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi
1%
50.8%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ nhánh khác
1%
48.4%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
46.5%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
47.4%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Thủy Thượng Phiêu
<1%
53.3%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
35%
50.2%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
33%
50.1%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
30%
49.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
1%
51.2%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
<1%
43.6%
quá lớn để tin
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng
94%
50.0%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng
2%
51.2%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
1%
55.7%
+3.6 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
1%
49.3%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
1%
45.3%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
1%
52.3%
-2.6 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Đắc Thắng
<1%
53.1%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng
<1%
49.0%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
97%
50.0%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
3%
49.2%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
47.8%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
97%
50.0%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
3%
50.5%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
1%
52.6%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
87%
49.7%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Máu
9%
51.4%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
4%
52.3%
+1.4 khác biệt rõ ràng
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +5.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
85%
51.0%
+5.5 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
13%
45.4%
-4.8 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
2%
42.7%
-6.5 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
48.6%
-3.4 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
39.9%
-6.2 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
43.1%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1W
2Q
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 50.3%. Tăng W trước: thắng 43.4% (thắng nhiều hơn).
W
Q
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Tốc Hành
72%
50.0%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Thiêu Đốt
21%
50.2%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
4%
52.8%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
1%
44.0%
quá lớn để tin
Tốc Hành + Thiêu Đốt
1%
45.3%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Hành
<1%
50.0%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Dịch Chuyển
<1%
39.7%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
45.9%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Build Darius Đi rừng
thắng
51.2%
trận
44,513
Tác động thắng
+1.1
Tỉ lệ chọn
0.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Linh Hồn Phong Hồ
47%
51.9%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
40%
50.7%
-0.3 khác biệt rõ ràng
Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
6%
48.4%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Linh Hồn Hỏa Khuyển
3%
51.3%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Linh Hồn Mộc Long
2%
49.3%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu
1%
51.6%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Bạc
68%
51.7%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
11:06
Giày Thép Gai
16%
50.3%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
12:57
Giày Thủy Ngân
14%
50.3%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
13:10
Giày Cuồng Nộ
<1%
54.3%
quá lớn để tin
11:19
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Bạc
65%
52.8%
mua nhiều nhất
Giày Thép Gai
26%
51.0%
ngang kèo
Giày Thủy Ngân
8%
51.4%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
1%
50.0%
chưa đủ trận
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Bạc
66%
51.0%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
29%
51.1%
ngang kèo
Giày Thép Gai
5%
46.8%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
<1%
40.0%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giáp Thiên Nhiên
22%
61%
Giày Thép Gai
26%
5%
Giày Thủy Ngân
8%
29%
Vũ Điệu Tử Thần
49%
31%
Giáp Liệt Sĩ
77%
63%
Khiên Băng Randuin
11%
3%
Vòng Sắt Cổ Tự
1%
5%
Giáp Gai
6%
4%
Kiếm Ma Youmuu
89%
91%
Tam Hợp Kiếm
7%
6%
Món 1Kiếm Ma Youmuu
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chinh Phục nhánh khác
52%
49.3%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố
41%
48.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mưa Kiếm nhánh khác
4%
44.0%
-4.4 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
1%
39.3%
-3.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng nhánh khác
53%
49.2%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây
39%
48.6%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
2%
44.6%
-3.8 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố
2%
50.0%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu nhánh khác
1%
40.5%
-4.6 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Mau Lẹ
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Mau Lẹ
40%
48.9%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
33%
49.5%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
20%
48.5%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
2%
40.4%
-3.2 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
1%
46.8%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
1%
43.4%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Hút Máu nhánh khác
1%
49.5%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
50%
49.6%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ
39%
48.8%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
3%
46.5%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
2%
43.3%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
2%
43.2%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi
1%
49.1%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
1%
43.1%
-4.2 có thể là ngẫu nhiên
Thủy Thượng Phiêu
1%
47.3%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
39%
48.7%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
31%
49.4%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
27%
48.7%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
2%
40.0%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
1%
40.7%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng
89%
48.5%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
2%
51.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
94%
48.7%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
5%
48.4%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
1%
43.9%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
94%
48.8%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
5%
47.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
85%
48.9%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Máu
8%
48.7%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
6%
46.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +5.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
77%
49.9%
+5.0 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
18%
45.6%
-3.9 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
3%
45.1%
-5.9 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1W
2E
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13W
14W
15W
16R
17W
18Q
Tăng Q trước: thắng 52.6%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
W
E
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
W
W
W
R
W
Q
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.