Liên Minh Huyền Thoại Build Kennen
Build Kennen Đường trên
- thắng
- 48.8%
- trận
- 23,574
- Tác động thắng
- -1.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.8%
Đồ khởi đầuLưỡi Hái + Bình Máu
Lưỡi Hái + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 48.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 47.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89% | 49.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:32 | |
| 3% | 48.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:53 | |
| 2% | 50.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:08 | |
| 2% | 49.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:40 | |
| 2% | 46.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:58 | |
| 1% | 40.4% | quá lớn để tin | ||
| <1% | 55.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 86% | 51.6% | mua nhiều nhất | |
| 3% | 49.4% | ngang kèo | |
| 3% | 48.0% | ngang kèo | |
| 2% | 55.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.1% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 45.6% | ngang kèo | |
| 3% | 40.7% | chưa đủ trận | |
| 2% | 36.8% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 45% | 42% | |
| 20% | 23% | |
| 6% | 8% |
Món 1Đai Tên Lửa Hextech
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62% | 48.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:36 | |
| 22% | 49.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 5% | 50.9% | +1.8 khác biệt rõ ràng | 11:60 | |
| 4% | 48.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:29 | |
| 3% | 52.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:35 | |
| 1% | 48.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 47.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 43.0% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 31% | 3,884 | |
| 8% | 983 | |
| 7% | 844 | |
| 6% | 794 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 51.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:45 | |
| 16% | 48.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:55 | |
| 13% | 50.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:48 | |
| 8% | 50.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:54 | |
| 2% | 47.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:12 | |
| 2% | 58.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 50.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 58.2% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 31% | 3,884 | |
| 8% | 983 | |
| 7% | 844 | |
| 6% | 794 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với -1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 54.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:37 | |
| 18% | 53.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:11 | |
| 15% | 57.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:58 | |
| 7% | 55.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:10 | |
| 5% | 56.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:52 | |
| 2% | 54.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 49.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 31% | 3,884 | |
| 8% | 983 | |
| 7% | 844 | |
| 6% | 794 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trong những gì đo được ở đây, Trượng Hư Vô thêm nhiều trận thắng nhất: +0.5 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 57.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 32:02 | |
| 25% | 61.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:37 |
Món 5Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 55.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 37:17 | |
| 20% | 55.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 36:57 | |
| 13% | 61.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 37:60 | |
| 12% | 53.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 36:24 | |
| 9% | 50.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 36:08 | |
| 5% | 57.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 63.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Quyền Trượng Bão Tố
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | - | 39:49 | |
| 16% | - | 39:42 | |
| 13% | - | 41:29 | |
| 11% | - | 41:19 | |
| 9% | - | 38:06 |
Ngọc chínhSốc Điện
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 48.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.0% | +3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.0% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.2% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 48.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.7% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.5% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.4% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.8% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 48.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 47.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 56.0% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.5% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.6% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.0% | +3.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 48.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.2% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.1% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 59.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 48.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 47.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.1% | +2.6 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối
Bậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 48.2% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.3% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.3% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.3% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.4% | +2.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 48.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.0% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.1% | +3.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 48.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 48.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 51.1% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.8% | +1.7 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 49.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 45.6% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 5% | 46.7% | -0.9 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 2% | 48.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 49.5% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 38.5% | -6.7 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 49.1%. Tăng W trước: thắng 48.3% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 48.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 48.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kennen Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 51.1%
- trận
- 39,982
- Tác động thắng
- +1.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3
Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3 thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 51.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 52.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 55.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.0% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89% | 52.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:06 | |
| 5% | 46.8% | -1.2 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 14:22 | |
| 3% | 50.1% | -1.4 khác biệt rõ ràng | 12:45 | |
| 1% | 54.5% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:48 | |
| 1% | 50.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:21 | |
| 1% | 39.5% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 71% | 55.7% | mua nhiều nhất | |
| 2% | 55.9% | ngang kèo | |
| 2% | 47.3% | ngang kèo | |
| 2% | 59.5% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 66% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 47.3% | ngang kèo | |
| 2% | 39.4% | ngang kèo | |
| 1% | 42.9% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 2% | 8% | |
| 71% | 66% | |
| 36% | 34% |
Món 1Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với -2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 53% | 51.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:09 | |
| 28% | 52.5% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 11:31 | |
| 7% | 52.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:30 | |
| 6% | 53.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:32 | |
| 1% | 44.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:10 | |
| 1% | 54.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 65.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | ||
| 1% | 41.3% | -4.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 4,318 | |
| 13% | 2,361 | |
| 10% | 1,825 | |
| 9% | 1,566 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 53.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:18 | |
| 15% | 51.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:23 | |
| 12% | 54.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:40 | |
| 8% | 55.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:23 | |
| 3% | 59.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:13 | |
| 1% | 83.8% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 54.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 4,318 | |
| 13% | 2,361 | |
| 10% | 1,825 | |
| 9% | 1,566 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với -2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 54.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:01 | |
| 21% | 59.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:32 | |
| 17% | 56.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:28 | |
| 9% | 56.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:20 | |
| 4% | 54.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:11 | |
| 3% | 49.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 77.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 60.5% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 4,318 | |
| 13% | 2,361 | |
| 10% | 1,825 | |
| 9% | 1,566 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trong những gì đo được ở đây, Trượng Hư Vô thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 57.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:25 | |
| 27% | 53.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:00 |
Món 5Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 52.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:48 | |
| 22% | 55.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 36:25 | |
| 13% | 54.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 35:13 | |
| 7% | 55.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 36:58 | |
| 7% | 62.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 36:36 | |
| 6% | 66.4% | mua khi đã dẫn trước |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | - | 39:40 | |
| 21% | - | 38:49 | |
| 11% | - | 38:46 | |
| 11% | - | 40:08 | |
| 8% | - | 39:40 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 51.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.5% | quá lớn để tin | |
| <1% | 49.4% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Vị Máu
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 51.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.0% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.1% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 51.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 53.6% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 48.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.5% | quá lớn để tin | |
| 1% | 49.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.4% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +5.5 so với +0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 51.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.0% | +5.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.3% | -5.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.7% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 51.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 51.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 55.0% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố
Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 51.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.6% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.5% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 51.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 51.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 52.4% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.5% | +2.3 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 51.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 49.5% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 4% | 49.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 2% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 45.5% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 50.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 50.8%. Tăng W trước: thắng 54.3% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.7% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kennen Hỗ trợ
Phiên bản 16.21- thắng
- 49.5%
- trận
- 8,544
- Tác động thắng
- -0.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 48.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.7% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73% | 49.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:46 | |
| 15% | 47.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:41 | |
| 7% | 51.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| 2% | 55.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 16:42 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 58% | 49.3% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 48.7% | ngang kèo | |
| 5% | 45.1% | ngang kèo | |
| 1% | 50.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 58% | 48.0% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 50.0% | ngang kèo | |
| 5% | 48.8% | chưa đủ trận | |
| 3% | 45.8% | chưa đủ trận |
Món 1Đai Tên Lửa Hextech
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 48.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:40 | |
| 14% | 51.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:07 | |
| 4% | 48.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 16:01 | |
| 4% | 48.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:51 | |
| 3% | 48.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:50 | |
| 3% | 55.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 42.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 62.9% | +3.9 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 399 | |
| 10% | 245 | |
| 8% | 195 | |
| 7% | 164 |
Món 2Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 47.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:58 | |
| 26% | 51.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 22:44 | |
| 13% | 52.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 22:22 | |
| 4% | 45.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:00 | |
| 3% | 53.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 22:44 | |
| 3% | 50.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 399 | |
| 10% | 245 | |
| 8% | 195 | |
| 7% | 164 |
Món 3Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 54.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:37 | |
| 21% | 49.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:35 | |
| 13% | 52.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:38 | |
| 11% | 52.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:09 | |
| 5% | 55.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:16 | |
| 4% | 46.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 44.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 399 | |
| 10% | 245 | |
| 8% | 195 | |
| 7% | 164 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 51.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:42 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 49.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 44.7% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.5% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.6% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 48.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 51.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.3% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 50.1% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 43.5% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 48.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 42.8% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 49.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 50.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.3% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.4% | +4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.3% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 48.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ
Bậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 48.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 48.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 50.4% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 50.9% | +1.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 48.7% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.4% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 50.8% | +1.5 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 79% | 50.2% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 11% | 45.1% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 4% | 49.0% | -1.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 2% | 49.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 2% | 47.3% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 51.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 44.6%. Tăng W trước: thắng 40.9% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 49.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.5% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kennen Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 45.8%
- trận
- 2,709
- Tác động thắng
- -2.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 43.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 43.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 44.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 43.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:25 | |
| 23% | 43.6% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:31 | |
| 11% | 52.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:24 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 44.4% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 46.2% | ngang kèo | |
| 5% | 48.4% | chưa đủ trận | |
| 4% | 73.1% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 43.0% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 43.5% | chưa đủ trận | |
| 10% | 53.6% | chưa đủ trận | |
| 2% | 28.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 42% | 35% | |
| 30% | 23% | |
| 19% | 14% | |
| 5% | 10% |
Món 1Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với -2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 43.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:02 | |
| 20% | 38.9% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:19 | |
| 15% | 45.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:18 | |
| 11% | 48.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:42 | |
| 5% | 44.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 5% | 47.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 12% | 49.6% | 188 | |
| 6% | 58.6% | 91 | |
| 4% | 61.5% | 69 | |
| 4% | - | 56 |
Món 2Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với -2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 45.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:25 | |
| 7% | 47.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:49 | |
| 7% | 39.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:17 | |
| 7% | 53.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:46 | |
| 6% | 50.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:14 | |
| 6% | 44.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 29.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 42.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 12% | 49.6% | 188 | |
| 6% | 58.6% | 91 | |
| 4% | 61.5% | 69 | |
| 4% | - | 56 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với -2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 45.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:03 | |
| 12% | 57.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:12 | |
| 11% | 47.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:19 | |
| 10% | 48.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:36 | |
| 10% | 55.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:50 | |
| 4% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 12% | 49.6% | 188 | |
| 6% | 58.6% | 91 | |
| 4% | 61.5% | 69 | |
| 4% | - | 56 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 48.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:59 | |
| 13% | 45.7% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 30:57 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 11% | - | 36:47 | |
| 11% | - | 36:42 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 43.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 45.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 39.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.0% | -4.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 43.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 45.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 43.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 37.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.2% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 44.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 44.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 39.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 40.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 43.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 46.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 42.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.9% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 40.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 40.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 44.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 46.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 40.1% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 44.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ
Bậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 43.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 42.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 43.9% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 46.7% | +3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 45.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 44.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 66% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 43.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 46.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
E > W > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 59% | 44.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 14% | 45.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 10% | 50.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 10% | 44.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 5% | 40.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 45.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 44.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 39.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 43.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kennen Đi rừng
Phiên bản 16.21- thắng
- 32.2%
- trận
- 484
- Tác động thắng
- -3.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 32.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 31.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 26.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74% | 33.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:25 |
Món 1Đai Tên Lửa Hextech
Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 32.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:09 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 22% | 50 | |
| 12% | 27 | |
| 5% | 12 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 63% | 33.6% | 21:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 22% | 50 | |
| 12% | 27 | |
| 5% | 12 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 34% | 36.4% | 28:07 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 22% | 50 | |
| 12% | 27 | |
| 5% | 12 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 47.6% | 33:28 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: -2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 31.6% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Vị Máu
Thắng thêm ở đây: -2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 32.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: -2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 30.8% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: -2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 31.6% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 32.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 32.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 33.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 34.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 33.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 66% | 32.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 33.4% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Kennen hàng đầu
Xem tất cả 3,316Trận bình thường ở Đường trên
22,995 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 6% Tầm nhìn / phút 0.86
- Top 14% Mắt kiểm soát 0.9
- Cuối 23% Chiến công đầu 9%
- Hạ gục
- 6.1 Cuối 47%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 30%
- Hỗ trợ
- 6.1 Top 43%
- Hạ gục solo
- 2.7 Top 48%
- Tham gia hạ gục
- 36% Cuối 48%
- % ST của đội
- 23% Top 42%
- ST / phút
- 829 Top 45%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 40%
- Vàng / phút
- 389 Cuối 29%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:19
- Cấp 11 lúc 13:13
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 88% Vật lý 12%Chết vì
Vật lý 50% Phép 41% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Đường giữa
38,748 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 12% Tầm nhìn / phút 0.75
- Top 20% % ST của đội 24%
- Cuối 41% Lính / phút 6.1
- Hạ gục
- 8.1 Top 30%
- Số lần chết
- 6.7 Ít nhất 42%
- Hỗ trợ
- 6.8 Top 45%
- Hạ gục solo
- 3.1 Top 25%
- Tham gia hạ gục
- 43% Top 40%
- ST / phút
- 904 Top 22%
- Vàng / phút
- 405 Cuối 43%
- Mắt kiểm soát
- 0.7 Top 47%
- Chiến công đầu
- 10% Cuối 46%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:16
- Cấp 11 lúc 14:48
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 92% Vật lý 8%Chết vì
Vật lý 47% Phép 45% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Hỗ trợ
8,304 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 20% Tầm nhìn / phút 2.30
- Top 23% % ST của đội 18%
- Cuối 34% Lính / phút 1.9
- Hạ gục
- 4.7 Cuối 49%
- Số lần chết
- 8.2 Ít nhất 44%
- Hỗ trợ
- 11.0 Top 43%
- Hạ gục solo
- 0.9 Top 42%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 48%
- ST / phút
- 679 Top 24%
- Vàng / phút
- 344 Cuối 37%
- Mắt kiểm soát
- 5.5 Top 31%
- Chiến công đầu
- 7% Cuối 36%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:18
- Cấp 11 lúc 21:24
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 92% Vật lý 8%Chết vì
Vật lý 52% Phép 42% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kennen ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kennen ở Đường trên.
-
Kennen cùng Amumu: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.9) · 3,501 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Shyvana: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.8) · 3,867 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Darius: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.9) · 1,635 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kennen cùng Qiyana: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.3) · 6,681 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Fiddlesticks: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.8) · 1,496 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Lee Sin: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.6) · 8,812 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kennen cùng Sion: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.7) · 1,526 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Yasuo: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44-3.11) · 14,801 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Yone: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92-2.71) · 12,678 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kennen cùng Cassiopeia: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.0) · 885 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Mel: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.9) · 3,907 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Orianna: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,481 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kennen cùng Nilah: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-6.8) · 926 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Xayah: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.0) · 5,340 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Kog'Maw: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.7) · 1,932 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kennen cùng Ezreal: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -3.2) · 9,739 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Varus: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.6) · 3,263 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Caitlyn: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.64) · 13,762 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kennen cùng Alistar: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.3) · 3,974 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Soraka: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.0) · 3,178 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Thresh: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.1) · 9,823 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kennen cùng Teemo: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.5) · 1,802 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen cùng Morgana: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,853 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự