Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Nunu & Willump

Tier B · 53 #52 Đi rừng Phiên bản 16.22

Build Nunu & Willump Đi rừng

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
49.3%
trận
59,282
Tác động thắng
-0.6
Tỉ lệ chọn
1.1%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ48%50.6%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu36%47.6%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu6%48.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển4%48.8%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu4%50.6%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long3%50.8%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 39% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Pháp Sư được chọn nhiều nhất.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư50%48.2%13:03
Giày Thép GaiGiày Thép Gai24%51.3%13:55
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân19%51.1%14:09
Giày BạcGiày Bạc7%47.4%11:36
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%53.8%10:06

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư47%48.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai32%52.9%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%48.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%47.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư48%48.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân32%54.0%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%45.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%47.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai32%11%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%32%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh12%22%
Giáp GaiGiáp Gai18%9%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự2%11%
Tim BăngTim Băng9%4%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ24%19%
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương8%5%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%2%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon21%23%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry33%50.8%11:36
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech33%48.4%10:46
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố23%46.7%11:03
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương5%54.6%11:37
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ1%53.6%13:07
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%65.6%
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc Quang1%53.7%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%54.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%3,487
Giáp Tâm LinhGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry9%3,179
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%3,146
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố4%1,351
Giáp Liệt Sĩ

Món 2Giáp Liệt Sĩ

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ19%51.9%20:25
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa16%45.6%20:03
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố13%47.1%19:05
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%51.5%19:42
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh4%53.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai4%71.3%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự2%49.2%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin1%54.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%3,487
Giáp Tâm LinhGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry9%3,179
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%3,146
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố4%1,351
Giáp Tâm Linh

Món 3Giáp Tâm Linh

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%50.6%25:39
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh15%54.1%26:01
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya12%48.6%26:37
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon10%53.6%25:53
Giáp GaiGiáp Gai8%53.8%25:43
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ6%58.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%73.9%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%56.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%3,487
Giáp Tâm LinhGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry9%3,179
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%3,146
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố4%1,351
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai37%58.7%31:01
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%46.4%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai8%72.0%
Tim BăngTim Băng6%52.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%54.1%31:02
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ5%62.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%60.9%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5 sau Giáp Gai: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi15%52.9%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%54.5%38:06
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô10%-38:00
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập9%-37:44
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%-38:42
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh5%-40:35
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Sốc Điện thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác48%49.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám36%48.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện6%50.2%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác4%52.0%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác4%54.0%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác<1%49.7%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%47.8%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác<1%53.3%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+4.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản41%48.7%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác40%48.8%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác8%51.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác4%52.3%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác4%54.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt<1%43.8%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%43.9%
Vị MáuVị Máu<1%45.4%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác42%48.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng36%48.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác6%51.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu5%51.6%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác4%52.3%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác3%55.3%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%52.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%48.8%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: -0.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác46%49.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn39%48.7%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác4%51.7%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác3%54.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng2%48.8%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%47.8%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%55.0%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận nhánh khác1%52.2%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật47%49.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác34%50.3%
Áp ĐảoÁp Đảo15%47.2%
Cảm HứngCảm Hứng4%50.7%
Kiên ĐịnhKiên Định1%50.2%
Bậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ

Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ

Bậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ80%48.7%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ7%51.8%
Bậc Thầy Nguyên TốMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ4%53.7%
Bậc Thầy Nguyên TốThủy Thượng PhiêuBậc Thầy Nguyên Tố + Thủy Thượng Phiêu2%48.8%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ1%48.2%
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây1%46.8%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố1%50.2%
Thủy Thượng PhiêuÁo Choàng MâyThủy Thượng Phiêu + Áo Choàng Mây1%54.3%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh44%48.8%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng44%48.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng12%52.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +4.1 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%49.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%53.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%54.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến92%49.1%
MáuMáu5%50.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%52.6%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%50.3%
QWEQ + W + E13%45.8%
WQEW + Q + E1%40.0%
EQWE + Q + W<1%44.2%
WEQW + E + Q<1%40.0%
EWQE + W + Q<1%45.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.2%. Tăng W trước: thắng 38.6% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%49.4%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt2%47.2%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%42.6%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%40.7%
thắng
54.8%
trận
2,206
Tác động thắng
+3.7
Tỉ lệ chọn
4.8%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ48%50.6%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu36%47.6%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu6%48.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển4%48.8%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu4%50.6%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long3%50.8%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai48%55.6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân41%54.4%
Giày BạcGiày Bạc6%58.5%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư4%52.0%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%56.8%
Khiên Thái Dương

Món 1Khiên Thái Dương

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương100%54.7%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry33%50.8%11:36
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech33%48.4%10:46
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố23%46.7%11:03
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương5%54.6%11:37
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ1%53.6%13:07
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%65.6%
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc Quang1%53.7%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%54.3%
Giáp Liệt Sĩ

Món 3Giáp Liệt Sĩ

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ19%51.9%20:25
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa16%45.6%20:03
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố13%47.1%19:05
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%51.5%19:42
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh4%53.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai4%71.3%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự2%49.2%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin1%54.1%
Khiên Băng Randuin

Món 4Khiên Băng Randuin

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin15%67.0%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh13%68.5%
Tim BăngTim Băng12%55.7%
Giáp GaiGiáp Gai12%64.2%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự8%76.7%
Giáp Tâm Linh

Món 5Giáp Tâm Linh

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%50.6%25:39
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh15%54.1%26:01
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya12%48.6%26:37
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon10%53.6%25:53
Giáp GaiGiáp Gai8%53.8%25:43
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ6%58.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%73.9%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%56.7%
Giáp Gai

Món 6Giáp Gai

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai37%58.7%31:01
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%46.4%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai8%72.0%
Tim BăngTim Băng6%52.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%54.1%31:02
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ5%62.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%60.9%
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố23%56.5%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây23%56.5%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ23%56.5%
Thủy Thượng Phiêu

Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu23%56.5%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác23%56.5%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh23%56.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng23%56.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến23%56.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%50.3%
QWEQ + W + E13%45.8%
WQEW + Q + E1%40.0%
EQWE + Q + W<1%44.2%
WEQW + E + Q<1%40.0%
EWQE + W + Q<1%45.7%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%49.4%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt2%47.2%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%42.6%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%40.7%

Build Nunu & Willump Đường giữa

thắng
49.3%
trận
5,535
Tác động thắng
-0.5
Tỉ lệ chọn
0.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x287%49.6%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng8%50.9%
Nhẫn DoranNhẫn Doran2%49.6%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%34.0%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc52%49.9%7:44
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư44%50.0%11:57
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%50.4%12:57
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%46.9%13:29

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc51%54.4%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư43%50.2%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%47.8%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%40.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư48%53.0%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc45%52.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%50.0%chưa đủ trận
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%66.7%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%11%
Giày BạcGiày Bạc51%45%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%5%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon13%17%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 1Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố80%49.5%12:12
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech13%49.7%12:12
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%54.8%11:25
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%52.8%11:19
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%66.1%10:33
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%36.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Sách Chiêu Hồn MejaiĐai Tên Lửa HextechQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Đai Tên Lửa Hextech, Quyền Trượng Bão Tố21%637
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố19%581
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố16%473
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố6%186
Đai Tên Lửa Hextech

Món 2Đai Tên Lửa Hextech

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech43%48.9%19:13
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa20%45.7%20:43
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai12%71.4%15:13
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố10%51.4%19:12
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%45.3%21:41
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon3%53.7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%54.0%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%59.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Sách Chiêu Hồn MejaiĐai Tên Lửa HextechQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Đai Tên Lửa Hextech, Quyền Trượng Bão Tố21%637
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố19%581
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố16%473
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố6%186
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: -4.0 mỗi 100 trận, so với - của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya26%46.1%27:03
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa21%50.4%25:38
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai17%70.7%21:25
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech12%62.1%20:54
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon10%53.4%26:33
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%52.4%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%58.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Sách Chiêu Hồn MejaiĐai Tên Lửa HextechQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Đai Tên Lửa Hextech, Quyền Trượng Bão Tố21%637
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố19%581
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố16%473
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố6%186
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya37%54.8%28:22
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: -0.4 mỗi 100 trận. Dây Chuyền Chữ Thập, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập21%55.1%34:06
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon20%51.5%33:18
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya27%-37:45
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon23%-36:49
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: +4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện72%51.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám16%45.4%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác10%41.2%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%58.8%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Thắng thêm ở đây: +6.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản86%50.4%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác7%38.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác3%49.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt2%43.0%
Vị MáuVị Máu1%40.4%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu53%51.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng33%48.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác9%41.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu3%46.8%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%50.0%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn80%50.4%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác7%38.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng6%46.6%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu3%52.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%50.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng57%50.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật33%48.6%
Áp ĐảoÁp Đảo6%42.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác4%44.8%
Kiên ĐịnhKiên Định1%45.5%
Tốc Biến Ma ThuậtThuốc Thần Nhân Ba

Ngọc phụTốc Biến Ma Thuật + Thuốc Thần Nhân Ba

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Biến Ma ThuậtThuốc Thần Nhân BaTốc Biến Ma Thuật + Thuốc Thần Nhân Ba85%51.3%
Tốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ6%47.0%
Tốc Biến Ma ThuậtVận Tốc Tiếp CậnTốc Biến Ma Thuật + Vận Tốc Tiếp Cận5%43.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Trong những gì đo được ở đây, Điểm Hồi Kỹ Năng thêm nhiều trận thắng nhất: +1.1 mỗi 100 trận. Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%50.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh8%40.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%47.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%49.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%46.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu50%50.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến48%48.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%48.7%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Trong những gì đo được ở đây, E > Q > W thêm nhiều trận thắng nhất: -3.2 mỗi 100 trận. Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W88%50.7%
QWEQ + W + E7%42.2%
WQEW + Q + E4%38.4%
EQWE + Q + W1%46.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 47.3%. Tăng W trước: thắng 38.1% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt92%49.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến1%52.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%38.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%50.0%
Thanh TẩyTốc HànhThanh Tẩy + Tốc Hành1%54.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%40.8%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt1%52.1%

Người chơi Nunu & Willump hàng đầu

Xem tất cả 7,101
  1. 1 Thách Đấu · 2,617 LP Szustki #666 · EUW 48 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày LiandryBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Vực Thẳm
  2. 2 Thách Đấu · 2,527 LP Shaolint Nunu #00000 · EUW 13 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Quỷ Thư MorelloBiểu tượng trang bị Giáp Liệt Sĩ
  3. 3 Thách Đấu · 2,052 LP Chopper #nomás · LAN 10 trận Biểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Khiên Thái DươngBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  4. 4 Thách Đấu · 996 LP NunuWillJump #SEAL · SEA 52 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày LiandryBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,796 LP Shukaku #Veiga · BR 161 trận Biểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Nhanh NhẹnBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,689 LP 기동타격대 누누 #Nunu · KR 24 trận Biểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,397 LP 누누티비 #누누티비 · KR 51 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Tim Băng
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,230 LP Yasir #0752 · TR 9 trận

Trận bình thường ở Đi rừng

59,278 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 3% Tham gia hạ gục 52%
  • Top 8% Hỗ trợ 11.6
  • Cuối 12% Tầm nhìn / phút 0.78
Hạ gục
6.1 Cuối 31%
Số lần chết
6.8 Nhiều nhất 27%
Hạ gục solo
1.0 Cuối 22%
% ST của đội
16% Cuối 14%
ST / phút
584 Cuối 18%
Lính / phút
5.9 Cuối 20%
Vàng / phút
409 Cuối 25%
Mắt kiểm soát
1.1 Cuối 46%
Chiến công đầu
5% Top 45%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:18
  • Cấp 11 lúc 17:12
  • blue buff trước ở 56% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:13

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-5-9 Vàng -95-229-481

Sát thương gây ra

Phép 93% Vật lý 7%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường giữa

5,557 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 1% Tham gia hạ gục 52%
  • Top 12% Hỗ trợ 9.6
  • Cuối 7% Lính / phút 5.0
Hạ gục
8.5 Top 20%
Số lần chết
7.2 Nhiều nhất 34%
Hạ gục solo
2.7 Top 39%
% ST của đội
22% Cuối 40%
ST / phút
831 Cuối 44%
Vàng / phút
390 Cuối 21%
Tầm nhìn / phút
0.60 Cuối 8%
Mắt kiểm soát
0.9 Top 29%
Chiến công đầu
13% Top 32%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:45
  • Cấp 11 lúc 15:55

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -16-25-35 Vàng -151-302-622

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 72

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nunu & Willump ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Briar -5.9 Bị khắc chế
vs Amumu -4.9 Bị khắc chế
vs Master Yi -4.5 Bị khắc chế
vs Cho'Gath -2.8 Bị khắc chế
vs Warwick -2.8 Bị khắc chế
vs Qiyana +5.5 Có lợi
vs Jayce +4.2 Có lợi
vs Rengar +2.8 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.21 Tất cả 170

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nunu & Willump ở Đi rừng.

Đường trên
  • Ngộ Không Nunu & Willump cùng Ngộ Không: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-6.0) · 1,178 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tryndamere Nunu & Willump cùng Tryndamere: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.9) · 4,976 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Garen Nunu & Willump cùng Garen: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32-2.31) · 9,983 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Nunu & Willump cùng K'Sante: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,693 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Nunu & Willump cùng Rengar: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.3) · 355 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Nunu & Willump cùng Jayce: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.6) · 4,155 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Ekko Nunu & Willump cùng Ekko: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.1) · 5,892 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yasuo Nunu & Willump cùng Yasuo: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96-2.29) · 23,955 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Nunu & Willump cùng Veigar: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.4) · 8,979 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Nunu & Willump cùng Azir: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.0) · 1,833 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Nunu & Willump cùng Mel: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.8) · 6,687 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Nunu & Willump cùng Qiyana: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 3,082 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Zeri Nunu & Willump cùng Zeri: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.3) · 3,708 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Nunu & Willump cùng Nilah: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.9) · 1,358 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Nunu & Willump cùng Xayah: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.2) · 6,931 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Nunu & Willump cùng Ezreal: -5.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.92 đến -4.16) · 12,826 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Nunu & Willump cùng Corki: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.8) · 2,021 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Nunu & Willump cùng Ashe: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.15 đến -1.24) · 10,839 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Nunu & Willump cùng Taric: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.7) · 1,435 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Janna Nunu & Willump cùng Janna: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.6) · 3,383 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Nunu & Willump cùng Braum: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.4) · 4,460 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Nunu & Willump cùng Lee Sin: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -4.6) · 609 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Nunu & Willump cùng Bard: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.0) · 2,777 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Neeko Nunu & Willump cùng Neeko: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 3,003 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.