Liên Minh Huyền Thoại Build Nunu & Willump
Build Nunu & Willump Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 49.3%
- trận
- 59,282
- Tác động thắng
- -0.6
- Tỉ lệ chọn
- 1.1%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 50.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 47.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.8% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 39% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Pháp Sư được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 48.2% | quá lớn để tin | 13:03 | |
| 24% | 51.3% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:55 | |
| 19% | 51.1% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:09 | |
| 7% | 47.4% | -0.8 khác biệt rõ ràng | 11:36 | |
| 1% | 53.8% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 10:06 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 48.8% | mua nhiều nhất | |
| 32% | 52.9% | thắng nhiều hơn | |
| 10% | 48.5% | ngang kèo | |
| 6% | 47.3% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 48.4% | mua nhiều nhất | |
| 32% | 54.0% | thắng nhiều hơn | |
| 11% | 45.0% | ngang kèo | |
| 6% | 47.5% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 32% | 11% | |
| 10% | 32% | |
| 12% | 22% | |
| 18% | 9% | |
| 2% | 11% | |
| 9% | 4% | |
| 24% | 19% | |
| 8% | 5% | |
| 5% | 2% | |
| 21% | 23% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 50.8% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:36 | |
| 33% | 48.4% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 10:46 | |
| 23% | 46.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng | 11:03 | |
| 5% | 54.6% | +4.6 khác biệt rõ ràng | 11:37 | |
| 1% | 53.6% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:07 | |
| 1% | 65.6% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 53.7% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.3% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 3,487 | |
| 9% | 3,179 | |
| 9% | 3,146 | |
| 4% | 1,351 |
Món 2Giáp Liệt Sĩ
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 51.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:25 | |
| 16% | 45.6% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 13% | 47.1% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:05 | |
| 12% | 51.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:42 | |
| 4% | 53.8% | quá lớn để tin | ||
| 4% | 71.3% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 49.2% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.1% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 3,487 | |
| 9% | 3,179 | |
| 9% | 3,146 | |
| 4% | 1,351 |
Món 3Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 50.6% | quá lớn để tin | 25:39 | |
| 15% | 54.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:01 | |
| 12% | 48.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:37 | |
| 10% | 53.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 8% | 53.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:43 | |
| 6% | 58.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 73.9% | mua khi đã dẫn trước | ||
| <1% | 56.7% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 3,487 | |
| 9% | 3,179 | |
| 9% | 3,146 | |
| 4% | 1,351 |
Món 4Giáp Gai
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 58.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:01 | |
| 8% | 46.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 8% | 72.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 6% | 52.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 54.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:02 | |
| 5% | 62.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 60.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 15% | 52.9% |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 54.5% | 38:06 | |
| 10% | - | 38:00 | |
| 9% | - | 37:44 | |
| 8% | - | 38:42 | |
| 5% | - | 40:35 |
Ngọc chínhSốc Điện
Sốc Điện thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 49.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 48.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.0% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.0% | +3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+4.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 48.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 40% | 48.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.6% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.3% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.4% | +4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.8% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.4% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 48.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 48.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.7% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.6% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.3% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 55.3% | +3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.4% | +3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: -0.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 49.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 48.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.7% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 54.7% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.0% | +3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.2% | +3.9 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 49.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.3% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 47.2% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ
Bậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 48.7% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.8% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.7% | +3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.8% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 48.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 44% | 48.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.9% | +3.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +4.1 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 49.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.0% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.9% | +4.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.5% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.6% | +1.8 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 85% | 50.3% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 13% | 45.8% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 40.0% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | <1% | 44.2% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 40.0% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 45.7% | -4.0 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.2%. Tăng W trước: thắng 38.6% (thắng nhiều hơn).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.7% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
- thắng
- 54.8%
- trận
- 2,206
- Tác động thắng
- +3.7
- Tỉ lệ chọn
- 4.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 50.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 47.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.8% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.6% | |
| 41% | 54.4% | |
| 6% | 58.5% | |
| 4% | 52.0% | |
| 2% | 56.8% |
Món 1Khiên Thái Dương
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.7% |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 50.8% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:36 | |
| 33% | 48.4% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 10:46 | |
| 23% | 46.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng | 11:03 | |
| 5% | 54.6% | +4.6 khác biệt rõ ràng | 11:37 | |
| 1% | 53.6% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:07 | |
| 1% | 65.6% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 53.7% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.3% | mua khi đã dẫn trước |
Món 3Giáp Liệt Sĩ
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 51.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:25 | |
| 16% | 45.6% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 13% | 47.1% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:05 | |
| 12% | 51.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:42 | |
| 4% | 53.8% | quá lớn để tin | ||
| 4% | 71.3% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 49.2% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.1% | quá lớn để tin |
Món 4Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 15% | 67.0% | |
| 13% | 68.5% | |
| 12% | 55.7% | |
| 12% | 64.2% | |
| 8% | 76.7% |
Món 5Giáp Tâm Linh
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 50.6% | quá lớn để tin | 25:39 | |
| 15% | 54.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:01 | |
| 12% | 48.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:37 | |
| 10% | 53.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 8% | 53.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:43 | |
| 6% | 58.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 73.9% | mua khi đã dẫn trước | ||
| <1% | 56.7% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Giáp Gai
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 58.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:01 | |
| 8% | 46.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 8% | 72.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 6% | 52.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 54.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:02 | |
| 5% | 62.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 60.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhXung Kích Bão Tố
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
Hàng chính 2Mau Lẹ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
Nhánh phụChuẩn Xác
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.5% |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 85% | 50.3% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 13% | 45.8% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 40.0% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | <1% | 44.2% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 40.0% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 45.7% | -4.0 khác biệt rõ ràng |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.7% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Build Nunu & Willump Đường giữa
- thắng
- 49.3%
- trận
- 5,535
- Tác động thắng
- -0.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 34.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 49.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 7:44 | |
| 44% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:57 | |
| 2% | 50.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:57 | |
| 1% | 46.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:29 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 54.4% | mua nhiều nhất | |
| 43% | 50.2% | ngang kèo | |
| 2% | 47.8% | chưa đủ trận | |
| 1% | 40.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 45% | 52.5% | ngang kèo | |
| 5% | 50.0% | chưa đủ trận | |
| 1% | 66.7% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 4% | 11% | |
| 51% | 45% | |
| 1% | 5% | |
| 13% | 17% |
Món 1Quyền Trượng Bão Tố
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 80% | 49.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:12 | |
| 13% | 49.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:12 | |
| 2% | 54.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:25 | |
| 1% | 52.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:19 | |
| 1% | 66.1% | mua khi đã dẫn trước | 10:33 | |
| 1% | 36.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 637 | |
| 19% | 581 | |
| 16% | 473 | |
| 6% | 186 |
Món 2Đai Tên Lửa Hextech
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 48.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:13 | |
| 20% | 45.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:43 | |
| 12% | 71.4% | mua khi đã dẫn trước | 15:13 | |
| 10% | 51.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:12 | |
| 6% | 45.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:41 | |
| 3% | 53.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 59.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 637 | |
| 19% | 581 | |
| 16% | 473 | |
| 6% | 186 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: -4.0 mỗi 100 trận, so với - của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 46.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:03 | |
| 21% | 50.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:38 | |
| 17% | 70.7% | mua khi đã dẫn trước | 21:25 | |
| 12% | 62.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:54 | |
| 10% | 53.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:33 | |
| 4% | 52.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 637 | |
| 19% | 581 | |
| 16% | 473 | |
| 6% | 186 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 54.8% | 28:22 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: -0.4 mỗi 100 trận. Dây Chuyền Chữ Thập, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 55.1% | quá ít trận | 34:06 | |
| 20% | 51.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 33:18 |
Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 27% | - | 37:45 | |
| 23% | - | 36:49 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 51.3% | +4.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 45.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 41.2% | quá lớn để tin | |
| 1% | 58.8% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Thắng thêm ở đây: +6.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.4% | +6.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 38.5% | quá lớn để tin | |
| 3% | 49.0% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.0% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 40.4% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 51.7% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.1% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 41.4% | quá lớn để tin | |
| 3% | 46.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.4% | +4.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 38.5% | quá lớn để tin | |
| 6% | 46.6% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 50.6% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.6% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 42.8% | quá lớn để tin | |
| 4% | 44.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTốc Biến Ma Thuật + Thuốc Thần Nhân Ba
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.3% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 43.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Trong những gì đo được ở đây, Điểm Hồi Kỹ Năng thêm nhiều trận thắng nhất: +1.1 mỗi 100 trận. Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.0% | quá lớn để tin | |
| 8% | 40.6% | quá lớn để tin | |
| 1% | 47.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.2% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 50.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 48% | 48.4% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Trong những gì đo được ở đây, E > Q > W thêm nhiều trận thắng nhất: -3.2 mỗi 100 trận. Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 88% | 50.7% | quá lớn để tin |
| QWEQ + W + E | 7% | 42.2% | quá lớn để tin |
| WQEW + Q + E | 4% | 38.4% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | 1% | 46.5% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 47.3%. Tăng W trước: thắng 38.1% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.4% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.5% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.7% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Nunu & Willump hàng đầu
Xem tất cả 7,101Trận bình thường ở Đi rừng
59,278 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 3% Tham gia hạ gục 52%
- Top 8% Hỗ trợ 11.6
- Cuối 12% Tầm nhìn / phút 0.78
- Hạ gục
- 6.1 Cuối 31%
- Số lần chết
- 6.8 Nhiều nhất 27%
- Hạ gục solo
- 1.0 Cuối 22%
- % ST của đội
- 16% Cuối 14%
- ST / phút
- 584 Cuối 18%
- Lính / phút
- 5.9 Cuối 20%
- Vàng / phút
- 409 Cuối 25%
- Mắt kiểm soát
- 1.1 Cuối 46%
- Chiến công đầu
- 5% Top 45%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:18
- Cấp 11 lúc 17:12
- blue buff trước ở 56% số trận
- Rồng đầu lúc 7:13
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 93% Vật lý 7%Chết vì
Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường giữa
5,557 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 1% Tham gia hạ gục 52%
- Top 12% Hỗ trợ 9.6
- Cuối 7% Lính / phút 5.0
- Hạ gục
- 8.5 Top 20%
- Số lần chết
- 7.2 Nhiều nhất 34%
- Hạ gục solo
- 2.7 Top 39%
- % ST của đội
- 22% Cuối 40%
- ST / phút
- 831 Cuối 44%
- Vàng / phút
- 390 Cuối 21%
- Tầm nhìn / phút
- 0.60 Cuối 8%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Top 29%
- Chiến công đầu
- 13% Top 32%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:45
- Cấp 11 lúc 15:55
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nunu & Willump ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nunu & Willump ở Đi rừng.
-
Nunu & Willump cùng Ngộ Không: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-6.0) · 1,178 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Tryndamere: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.9) · 4,976 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Garen: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32-2.31) · 9,983 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Nunu & Willump cùng K'Sante: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,693 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Rengar: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.3) · 355 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Jayce: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.6) · 4,155 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Nunu & Willump cùng Ekko: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.1) · 5,892 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Yasuo: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96-2.29) · 23,955 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Veigar: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.4) · 8,979 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Nunu & Willump cùng Azir: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.0) · 1,833 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Mel: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.8) · 6,687 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Qiyana: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 3,082 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Nunu & Willump cùng Zeri: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.3) · 3,708 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Nilah: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.9) · 1,358 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Xayah: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.2) · 6,931 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Nunu & Willump cùng Ezreal: -5.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.92 đến -4.16) · 12,826 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Corki: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.8) · 2,021 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Ashe: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.15 đến -1.24) · 10,839 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Nunu & Willump cùng Taric: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.7) · 1,435 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Janna: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.6) · 3,383 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Braum: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.4) · 4,460 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Nunu & Willump cùng Lee Sin: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -4.6) · 609 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Bard: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.0) · 2,777 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump cùng Neeko: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 3,003 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đi rừng khác
Tất cả 173- ARAM C #154
-
53 Nunu & Willump -
84 Rammus -
84 Shyvana -
80 Briar -
80 Cho'Gath -
79 Amumu -
79 Lillia