Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Jarvan IV

Tier B · 57 #40 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Jarvan IV Đi rừng

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
49.6%
trận
567,879
Tác động thắng
-0.4
Tỉ lệ chọn
3.2%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu44%49.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển23%50.0%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu11%48.5%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu10%50.8%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long8%51.3%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ5%48.4%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai58%49.6%14:28
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân36%51.0%15:21
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%53.0%15:42
Giày BạcGiày Bạc1%54.2%14:51
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%55.7%14:15
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%43.8%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%51.9%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%50.3%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%54.4%thắng nhiều hơn
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%56.8%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân49%52.2%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai18%46.2%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%53.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%56.9%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%49%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%18%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%13%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần25%18%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh2%7%
Tim BăngTim Băng7%4%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần15%13%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích39%40%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong26%27%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân10%10%
Giáo Thiên Ly

Món 1Giáo Thiên Ly

Giáo Thiên Ly thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.9 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích48%50.1%10:10
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao22%49.8%10:33
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly17%48.5%11:10
Rìu ĐenRìu Đen4%51.8%10:46
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà2%47.4%11:56
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong2%51.2%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%52.6%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần<1%54.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong18%52,270
Vũ Điệu Tử ThầnMãng Xà KíchKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong6%17,428
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly5%14,295
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%12,738
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Rìu Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.9 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong30%50.9%17:36
Rìu ĐenRìu Đen25%50.7%19:34
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân11%51.9%16:32
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly10%50.0%18:56
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%52.1%19:57
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích3%51.9%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin3%51.0%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần<1%59.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong18%52,270
Vũ Điệu Tử ThầnMãng Xà KíchKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong6%17,428
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly5%14,295
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%12,738
Giáp Thiên Thần

Món 3Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.9 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần25%55.5%25:05
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá18%54.8%23:19
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%60.8%25:47
Rìu ĐenRìu Đen7%53.9%25:21
Tim BăngTim Băng6%51.6%25:04
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong5%54.9%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius4%53.2%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%61.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong18%52,270
Vũ Điệu Tử ThầnMãng Xà KíchKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong6%17,428
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly5%14,295
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%12,738
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Trong những gì đo được ở đây, Giáp Tâm Linh thêm nhiều trận thắng nhất: +1.8 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Giáp Thiên Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần29%62.7%29:35
Tim BăngTim Băng14%59.8%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius14%59.4%30:14
Rìu ĐenRìu Đen7%62.7%30:09
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh4%60.0%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%56.3%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%58.3%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong3%65.8%
Mãng Xà Kích

Món 5Mãng Xà Kích

Trong những gì đo được ở đây, Mãng Xà Kích thêm nhiều trận thắng nhất: -0.4 mỗi 100 trận. Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần31%62.4%34:02
Tim BăngTim Băng10%56.6%34:58
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích9%59.0%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 6Vũ Điệu Tử Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%57.3%37:54
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%52.6%37:22
Rìu ĐenRìu Đen6%43.9%38:50
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%52.6%37:56
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%42.3%38:16
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục90%49.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công4%47.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác2%49.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%48.7%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%47.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người<1%44.6%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%48.7%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%45.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng94%49.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác4%49.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%45.4%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%43.4%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ<1%42.7%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%50.5%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác<1%47.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%44.1%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh91%49.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc4%50.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%48.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác2%49.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%47.4%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu<1%44.8%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%48.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%47.2%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ86%49.6%
Đốn HạĐốn Hạ7%50.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%47.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%49.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%51.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%47.9%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%49.3%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%44.2%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng67%50.0%
Áp ĐảoÁp Đảo28%48.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%49.2%
Kiên ĐịnhKiên Định1%48.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%46.6%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ95%50.0%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ3%51.1%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%51.8%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền1%50.8%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận<1%47.6%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ<1%47.4%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ<1%46.8%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy<1%49.1%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh96%49.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%48.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%46.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%49.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%47.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%47.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến92%49.6%
MáuMáu6%50.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%48.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W93%49.9%
QWEQ + W + E3%46.3%
EQWE + Q + W3%49.2%
EWQE + W + Q<1%44.7%
WQEW + Q + E<1%45.3%
WEQW + E + Q<1%45.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.6%. Tăng E trước: thắng 50.6% (ngang kèo).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt100%49.6%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%44.7%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%42.7%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%48.2%
thắng
74.5%
trận
204
Tác động thắng
+10.9
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu44%49.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển23%50.0%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu11%48.5%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu10%50.8%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long8%51.3%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ5%48.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%68.1%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân29%78.0%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia20%78.6%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%100.0%
Giày BạcGiày Bạc1%0.0%
Mãng Xà Kích

Món 1Mãng Xà Kích

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích100%74.5%
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong66%73.1%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân27%81.8%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá7%60.0%
Lưỡi Hái Công Phá

Món 3Lưỡi Hái Công Phá

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá56%68.6%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân14%80.0%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần1%100.0%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần1%100.0%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%100.0%
Áo Choàng Bóng Tối

Món 4Áo Choàng Bóng Tối

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối23%80.6%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần15%83.3%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần14%54.5%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân8%69.2%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik5%75.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần29%76.9%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần16%71.4%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik8%85.7%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà8%71.4%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda6%60.0%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 6Vũ Điệu Tử Thần

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần31%62.4%34:02
Tim BăngTim Băng10%56.6%34:58
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích9%59.0%
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục54%73.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng54%73.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh54%73.9%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ54%73.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng54%73.9%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh54%73.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng54%73.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến54%73.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W93%49.9%
QWEQ + W + E3%46.3%
EQWE + Q + W3%49.2%
EWQE + W + Q<1%44.7%
WQEW + Q + E<1%45.3%
WEQW + E + Q<1%45.9%
  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt100%49.6%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%44.7%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%42.7%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%48.2%

Build Jarvan IV Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
48.6%
trận
39,149
Tác động thắng
-1.4
Tỉ lệ chọn
0.2%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%48.4%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới4%49.1%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới3%46.5%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%52.3%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.4%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%45.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%48.5%15:07
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%49.9%16:07
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%49.4%13:49
Giày BạcGiày Bạc5%51.8%14:06
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%52.3%15:28
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%45.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai42%50.6%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%49.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%51.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%50.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân30%48.9%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai18%46.8%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%47.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%51.8%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai42%18%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%30%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà4%6%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong26%24%
Rìu ĐenRìu Đen8%6%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%12%
Kiếm Âm U

Món 1Kiếm Âm U

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Âm UKiếm Âm U37%48.0%12:06
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly11%48.9%13:39
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke10%50.1%11:20
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao7%50.9%12:26
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%50.9%12:28
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo4%47.3%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích3%48.9%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari3%51.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong7%929
Tụ Bão ZekeKiếm Âm UKiếm Điện PhongTụ Bão Zeke, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong3%435
Kiếm Âm UKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Kiếm Ác Xà, Kiếm Điện Phong2%320
Kiếm Âm UGiáo Thiên LyKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Giáo Thiên Ly, Kiếm Điện Phong2%315
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong28%50.0%20:48
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke9%50.7%21:09
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%50.0%22:09
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari6%50.5%20:44
Kiếm Âm UKiếm Âm U5%50.2%
Rìu ĐenRìu Đen5%51.0%22:21
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc4%49.6%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%56.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong7%929
Tụ Bão ZekeKiếm Âm UKiếm Điện PhongTụ Bão Zeke, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong3%435
Kiếm Âm UKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Kiếm Ác Xà, Kiếm Điện Phong2%320
Kiếm Âm UGiáo Thiên LyKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Giáo Thiên Ly, Kiếm Điện Phong2%315
Nguyệt Đao

Món 3Nguyệt Đao

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao11%52.8%27:53
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke7%54.5%27:40
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%52.8%27:01
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%53.6%28:20
Rìu ĐenRìu Đen5%54.4%28:24
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà4%51.1%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari4%57.1%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc4%49.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong7%929
Tụ Bão ZekeKiếm Âm UKiếm Điện PhongTụ Bão Zeke, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong3%435
Kiếm Âm UKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Kiếm Ác Xà, Kiếm Điện Phong2%320
Kiếm Âm UGiáo Thiên LyKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Giáo Thiên Ly, Kiếm Điện Phong2%315
Tụ Bão Zeke

Món 4Tụ Bão Zeke

Món 4 sau Nguyệt Đao: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke13%60.3%32:50
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần15%57.3%37:32
Kiếm Ma Youmuu

Món 6Kiếm Ma Youmuu

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%-39:55
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu6%-37:53
Rìu ĐenRìu Đen5%-39:54
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà5%-40:36
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%-41:11
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác30%49.1%
Chinh PhụcChinh Phục27%47.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác12%47.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác10%47.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công7%46.9%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác4%48.2%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác3%47.2%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác2%52.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác38%49.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng35%47.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác12%47.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác3%43.9%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác3%48.8%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác2%48.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%44.3%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%48.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh34%47.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác22%49.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác12%48.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác11%48.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác10%47.4%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác4%47.9%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác2%48.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác2%46.1%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ33%47.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác24%47.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác12%47.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác11%50.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác8%49.8%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác3%49.6%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác2%49.0%
Đốn HạĐốn Hạ1%47.6%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác30%48.6%
Cảm HứngCảm Hứng25%47.6%
Áp ĐảoÁp Đảo24%47.9%
Kiên ĐịnhKiên Định13%48.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật7%47.2%
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt

Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt

Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt73%47.2%
Thợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt12%52.2%
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt3%53.1%
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản2%45.1%
Cắm Mắt SâuTác Động Bất ChợtCắm Mắt Sâu + Tác Động Bất Chợt2%45.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 62% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Độ Đánh được chọn nhiều nhất.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh52%47.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng40%49.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng8%46.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng89%48.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến6%48.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%45.9%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 51% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến68%47.7%
MáuMáu25%49.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%48.3%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W78%48.6%
EQWE + Q + W10%49.4%
QWEQ + W + E7%47.4%
EWQE + W + Q3%48.0%
WEQW + E + Q1%49.0%
WQEW + Q + E1%42.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.8%. Tăng E trước: thắng 53.1% (ngang kèo).

Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt64%48.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến28%47.3%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu5%49.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%37.9%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt1%46.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%45.0%
Hồi MáuLá ChắnHồi Máu + Lá Chắn<1%52.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%39.8%
thắng
52.6%
trận
1,305
Tác động thắng
+2.7
Tỉ lệ chọn
3.7%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%48.4%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới4%49.1%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới3%46.5%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%52.3%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.4%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%45.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai47%52.6%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia26%56.6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%51.1%
Giày BạcGiày Bạc5%50.8%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%100.0%
Tụ Bão Zeke

Món 1Tụ Bão Zeke

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke79%52.1%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari21%53.9%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 2Dây Chuyền Iron Solari

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari79%52.1%
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ24%60.5%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle18%52.1%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh10%62.7%
Giáp GaiGiáp Gai7%44.4%
Tim BăngTim Băng6%65.9%
Kiếm Âm U

Món 4Kiếm Âm U

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Âm UKiếm Âm U37%48.0%12:06
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly11%48.9%13:39
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke10%50.1%11:20
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao7%50.9%12:26
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%50.9%12:28
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo4%47.3%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích3%48.9%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari3%51.6%
Kiếm Điện Phong

Món 5Kiếm Điện Phong

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong28%50.0%20:48
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke9%50.7%21:09
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%50.0%22:09
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari6%50.5%20:44
Kiếm Âm UKiếm Âm U5%50.2%
Rìu ĐenRìu Đen5%51.0%22:21
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc4%49.6%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%56.1%
Nguyệt Đao

Món 6Nguyệt Đao

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao11%52.8%27:53
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke7%54.5%27:40
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%52.8%27:01
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%53.6%28:20
Rìu ĐenRìu Đen5%54.4%28:24
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà4%51.1%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari4%57.1%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc4%49.6%
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery14%50.5%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng14%50.5%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh14%50.5%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi14%50.5%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng14%50.5%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng14%50.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng14%50.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu14%50.5%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W78%48.6%
EQWE + Q + W10%49.4%
QWEQ + W + E7%47.4%
EWQE + W + Q3%48.0%
WEQW + E + Q1%49.0%
WQEW + Q + E1%42.9%
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt64%48.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến28%47.3%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu5%49.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%37.9%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt1%46.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%45.0%
Hồi MáuLá ChắnHồi Máu + Lá Chắn<1%52.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%39.8%

Build Jarvan IV Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
49.5%
trận
6,453
Tác động thắng
-0.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu59%49.3%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng25%49.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu8%45.0%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x32%53.0%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x22%44.1%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân44%47.9%13:24
Giày Thép GaiGiày Thép Gai23%50.7%13:51
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%49.5%13:03
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%50.9%12:43
Giày BạcGiày Bạc5%56.8%12:13
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ3%48.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai39%52.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%48.3%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia17%53.9%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%50.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân61%53.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%39.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%57.6%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%63.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%61%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai39%5%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%18%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%4%
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo30%50.3%9:48
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích23%47.9%10:21
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao22%50.9%10:34
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%51.7%10:37
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc3%48.3%10:45
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%38.8%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà2%43.0%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly2%48.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%301
Súng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchSúng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích5%216
Nguyệt ĐaoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong4%194
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích3%151
Mãng Xà Kích

Món 2Mãng Xà Kích

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong26%46.9%18:08
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích22%52.8%18:06
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc11%52.4%18:04
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao5%48.6%18:53
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân5%53.3%17:28
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo4%52.1%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá4%54.2%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%48.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%301
Súng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchSúng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích5%216
Nguyệt ĐaoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong4%194
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích3%151
Kiếm Điện Phong

Món 3Kiếm Điện Phong

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong14%55.0%23:34
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc14%52.5%23:52
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá7%52.8%23:23
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích7%55.8%23:48
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân7%55.8%23:29
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao6%49.1%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối5%61.5%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần3%52.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%301
Súng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchSúng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích5%216
Nguyệt ĐaoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong4%194
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích3%151
Nguyên Tố Luân

Món 4Nguyên Tố Luân

Món 4 sau Kiếm Điện Phong: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân15%66.1%27:51
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần15%62.6%33:37
Lưỡi Hái Công Phá

Món 6Lưỡi Hái Công Phá

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%-37:28
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá6%-33:30
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối6%-34:25
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân5%-34:45
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác48%50.6%
Chinh PhụcChinh Phục24%46.7%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác10%49.6%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công8%47.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác5%49.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác55%50.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng31%46.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác5%46.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác3%56.6%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác2%45.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác37%50.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh30%46.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác17%50.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác9%50.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc2%49.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%47.3%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác40%50.4%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ30%46.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác14%50.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác9%49.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%47.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%40.8%
Đốn HạĐốn Hạ1%47.1%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác42%50.8%
Áp ĐảoÁp Đảo19%44.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật14%47.6%
Kiên ĐịnhKiên Định13%52.9%
Cảm HứngCảm Hứng11%47.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất Chợt

Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt80%45.1%
Thợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt10%36.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh61%47.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng36%51.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%45.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%49.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%44.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến67%48.5%
MáuMáu24%49.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%51.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W90%48.8%
QWEQ + W + E6%52.8%
EQWE + Q + W3%48.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 51.9%. Tăng E trước: thắng 70.0% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt93%49.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển4%42.0%

Người chơi Jarvan IV hàng đầu

Xem tất cả 5,089
  1. 1 Đại Cao Thủ · 2,364 LP ClownsInTeam #Clown · EUW 98 trận Biểu tượng trang bị Giáp Thiên ThầnBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Nguyệt Đao
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,729 LP Darkjo #GASM · LAN 21 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Giày Thủy Ngân
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,657 LP THERATZ #HAMST · VN 56 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Nguyên Tố LuânBiểu tượng trang bị Mãng Xà Kích
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,474 LP Charles Kokainek #Zyzz · Bắc & Đông Âu 10 trận Biểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,350 LP Bulging Koala #OC · OCE 12 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Mãng Xà Kích
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,064 LP ScooK #LAS1 · LAS 17 trận Biểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyên Tố LuânBiểu tượng trang bị Mãng Xà Kích
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,008 LP Bot Volibear #LAS · LAS 33 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Nguyên Tố LuânBiểu tượng trang bị Mãng Xà Kích
  8. 10 Cao Thủ · 1,160 LP H2O Diegos #CIRI · Bắc & Đông Âu 2 trận

Trận bình thường ở Đi rừng

560,318 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 1% Tham gia hạ gục 57%
  • Top 3% Hỗ trợ 12.5
  • Cuối 34% % ST của đội 17%
Hạ gục
6.8 Top 49%
Số lần chết
6.3 Ít nhất 37%
Hạ gục solo
1.2 Cuối 49%
ST / phút
620 Cuối 36%
Lính / phút
6.4 Top 48%
Vàng / phút
437 Top 32%
Tầm nhìn / phút
0.93 Top 12%
Mắt kiểm soát
2.1 Top 5%
Chiến công đầu
6% Top 25%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:07
  • Cấp 11 lúc 16:53
  • blue buff trước ở 50% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:32

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-1-2 Vàng -4-38-101

Sát thương gây ra

Phép 7% Vật lý 93%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 37% Chuẩn 10%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

38,893 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 2% Tham gia hạ gục 57%
  • Top 8% Hỗ trợ 15.8
  • Cuối 29% Lính / phút 1.8
Hạ gục
4.8 Top 49%
Số lần chết
8.8 Nhiều nhất 31%
Hạ gục solo
0.9 Top 40%
% ST của đội
15% Cuối 29%
ST / phút
552 Cuối 34%
Vàng / phút
359 Top 37%
Tầm nhìn / phút
2.41 Top 9%
Mắt kiểm soát
5.8 Top 24%
Chiến công đầu
12% Top 16%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:42
  • Cấp 11 lúc 21:37

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+3+5 Vàng +212+349+528

Sát thương gây ra

Phép 12% Vật lý 88%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường giữa

6,332 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 1% Tham gia hạ gục 51%
  • Top 5% Hạ gục solo 3.8
  • Nhiều nhất 18% Số lần chết 7.5
Hạ gục
9.3 Top 13%
Hỗ trợ
9.2 Top 17%
% ST của đội
22% Cuối 42%
ST / phút
824 Cuối 44%
Lính / phút
6.1 Cuối 47%
Vàng / phút
437 Top 16%
Tầm nhìn / phút
0.72 Top 17%
Mắt kiểm soát
0.8 Top 27%
Chiến công đầu
18% Top 7%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:26
  • Cấp 11 lúc 15:08

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-2-4 Vàng +254+339+342

Sát thương gây ra

Phép 8% Vật lý 92%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 99

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Jarvan IV ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Mordekaiser -4.3 Bị khắc chế
vs Briar -4.3 Bị khắc chế
vs Sion -3.6 Bị khắc chế
vs Shyvana -3.5 Bị khắc chế
vs Amumu -3.4 Bị khắc chế
vs Ngộ Không -3.3 Bị khắc chế
vs Master Yi -3.3 Bị khắc chế
vs Bel'Veth -2.8 Bị khắc chế
vs Cho'Gath -2.8 Bị khắc chế
vs Gwen -2.4 Bị khắc chế
vs Tryndamere -2.3 Bị khắc chế
vs Trundle -2.1 Bị khắc chế
vs Rammus -2.0 Bị khắc chế
vs Warwick -2.0 Bị khắc chế
vs Xin Zhao -2.0 Bị khắc chế
vs Viego -1.9 Bị khắc chế
vs Twitch +8.0 Có lợi
vs Garen +7.1 Có lợi
vs Jhin +6.5 Có lợi
vs Qiyana +6.0 Có lợi
vs Brand +4.1 Có lợi
vs Rengar +4.0 Có lợi
vs Nasus +3.4 Có lợi
vs Lee Sin +2.8 Có lợi
vs Pantheon +2.6 Có lợi
vs Jayce +2.4 Có lợi
vs Zed +1.9 Có lợi
vs Shaco +1.6 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Jarvan IV ở Đi rừng.

Đường trên
  • Kayle Jarvan IV cùng Kayle: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 8,519 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Jarvan IV cùng Teemo: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31-2.57) · 25,165 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Jarvan IV cùng Mordekaiser: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00-2.30) · 23,288 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Graves Jarvan IV cùng Graves: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -1.7) · 667 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Jarvan IV cùng K'Sante: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.9) · 7,913 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Jarvan IV cùng Rengar: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.8) · 843 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Ahri Jarvan IV cùng Ahri: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96-2.12) · 29,816 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kassadin Jarvan IV cùng Kassadin: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.4) · 6,941 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Diana Jarvan IV cùng Diana: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34-2.08) · 12,773 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nunu & Willump Jarvan IV cùng Nunu & Willump: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -2.0) · 1,075 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Jarvan IV cùng Qiyana: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.4) · 6,098 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Jarvan IV cùng Mel: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.48) · 16,927 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Jarvan IV cùng Nilah: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.8) · 3,001 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Jarvan IV cùng Kog'Maw: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 8,330 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Jarvan IV cùng Xayah: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-3.03) · 17,243 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Jarvan IV cùng Ezreal: -3.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.36) · 37,124 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Jarvan IV cùng Corki: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.5) · 5,471 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Jarvan IV cùng Ashe: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -1.26) · 26,521 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Jarvan IV cùng Taric: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.7) · 3,233 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Jarvan IV cùng Leona: +2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03-3.29) · 25,024 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Soraka Jarvan IV cùng Soraka: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-3.23) · 11,652 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Jarvan IV cùng Lee Sin: -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -4.5) · 1,998 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Jarvan IV cùng Rammus: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.1) · 465 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Jarvan IV cùng Nidalee: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.2) · 1,102 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.