Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Lee Sin Build ARAM

Tier D · 25 #172 ARAM Phiên bản 16.21

Đội địch

Build Lee Sin ARAM

thắng
43.8%
trận
5,739
Tác động thắng
-4.6
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân70%44.2%6:20
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%44.9%6:16
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%42.2%5:50
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%50.7%6:25
Giày BạcGiày Bạc<1%-8:07

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai40%51.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân39%47.8%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%48.3%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%60.9%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân78%46.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%40.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%45.4%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%61.5%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân39%78%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai40%7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%29%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần61%46%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%11%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak14%8%
Nguyệt Đao

Món 1Nguyệt Đao

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao39%44.0%3:59
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo31%43.9%3:53
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly16%46.1%4:15
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc6%38.2%4:20
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà1%-4:43

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao18%805
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo6%283
Rìu ĐenGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoRìu Đen, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao4%193
Súng Hải TặcNguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải Tặc, Nguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%173
Giáo Thiên Ly

Món 2Giáo Thiên Ly

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly25%45.5%9:12
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao20%47.0%8:53
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần17%42.9%10:23
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc16%43.3%9:06
Rìu ĐenRìu Đen6%41.3%9:43

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao18%805
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo6%283
Rìu ĐenGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoRìu Đen, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao4%193
Súng Hải TặcNguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải Tặc, Nguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%173
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần35%46.4%14:21
Rìu ĐenRìu Đen11%46.1%14:28
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly9%44.6%13:56
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%44.4%14:32
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao8%46.2%13:48

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao18%805
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo6%283
Rìu ĐenGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoRìu Đen, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao4%193
Súng Hải TặcNguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải Tặc, Nguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%173
Rìu Đen

Món 4Rìu Đen

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen23%44.3%18:52
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần14%46.9%18:29
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius9%39.8%18:56
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%47.6%18:54
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly6%46.8%18:04
Chùy Gai Malmortius

Món 5Chùy Gai Malmortius

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen15%46.6%22:31
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius11%45.1%22:58
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%50.0%23:04
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%-22:48
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%-22:34
Giáp Tâm Linh

Món 6Giáp Tâm Linh

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh10%-25:33
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần10%-26:12
Rìu ĐenRìu Đen9%-24:13
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%-24:50
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục44%45.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác29%42.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác24%44.2%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%59.4%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%43.3%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công<1%-
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%-
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến36%45.5%
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%42.3%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%44.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến36%45.5%
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%42.3%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%44.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.2%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến36%45.5%
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%42.3%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%44.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.2%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác52%43.4%
Áp ĐảoÁp Đảo42%45.0%
Kiên ĐịnhKiên Định3%43.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%44.4%
Cảm HứngCảm Hứng1%46.8%
Thợ Săn Kho BáuVị Máu
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến36%45.5%
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%42.3%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%44.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến36%45.5%
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%42.3%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%44.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến36%45.5%
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%42.3%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%44.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%34.2%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 40.8%. Tăng E trước: thắng 40.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnĐánh Dấu

Phép bổ trợTốc Biến + Đánh Dấu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnĐánh DấuTốc Biến + Đánh Dấu87%44.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt5%39.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%36.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%35.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%50.0%

Đồng đội

ARAM
Hợp với
+ Swain +8.1 Đi cùng tốt hơn
+ Zilean +6.1 Đi cùng tốt hơn

Lựa chọn ARAM khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.