Liên Minh Huyền Thoại Build Lee Sin
Build Lee Sin Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
Phiên bản 16.21- thắng
- 46.5%
- trận
- 938,308
- Tác động thắng
- -3.5
- Tỉ lệ chọn
- 4.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu x2
Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 46.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 46.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 46.0% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 45.8% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 46.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:12 | |
| 38% | 47.6% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 14:43 | |
| 7% | 46.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 12:54 | |
| 3% | 51.1% | -1.8 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:40 | |
| 1% | 48.2% | -2.9 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 14:17 | |
| <1% | 43.1% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 52% | 48.7% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 47.4% | ngang kèo | |
| 5% | 46.6% | ngang kèo | |
| 2% | 53.9% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 48.2% | mua nhiều nhất | |
| 15% | 42.3% | ngang kèo | |
| 4% | 46.7% | ngang kèo | |
| 2% | 49.3% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 14% | 51% | |
| 52% | 15% | |
| 3% | 20% | |
| 34% | 23% | |
| 14% | 12% | |
| 56% | 57% | |
| 19% | 18% | |
| 19% | 18% | |
| 36% | 36% | |
| 6% | 6% |
Món 1Nguyệt Đao
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65% | 46.8% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:21 | |
| 20% | 45.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng | 10:11 | |
| 4% | 48.5% | +0.7 khác biệt rõ ràng | 10:18 | |
| 3% | 49.3% | 0.0 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 9:41 | |
| 2% | 44.8% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 11:06 | |
| 2% | 38.5% | quá lớn để tin | ||
| 1% | 47.9% | -0.2 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 45.0% | -1.4 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 107,439 | |
| 8% | 34,064 | |
| 7% | 32,600 | |
| 5% | 22,591 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 48.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:56 | |
| 19% | 46.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 18:41 | |
| 19% | 48.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 17:35 | |
| 8% | 48.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:43 | |
| 6% | 44.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:50 | |
| 3% | 49.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 48.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 46.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 107,439 | |
| 8% | 34,064 | |
| 7% | 32,600 | |
| 5% | 22,591 |
Món 3Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +6.3 mỗi 100 trận, so với +2.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:30 | |
| 15% | 50.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:21 | |
| 9% | 58.7% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:51 | |
| 8% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:56 | |
| 7% | 49.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:48 | |
| 4% | 53.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.1% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 107,439 | |
| 8% | 34,064 | |
| 7% | 32,600 | |
| 5% | 22,591 |
Món 4Chùy Gai Malmortius
Trong những gì đo được ở đây, Chùy Gai Malmortius thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 58.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:41 | |
| 18% | 57.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:10 | |
| 11% | 58.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:43 | |
| 9% | 56.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 62.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 61.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 29:06 | |
| 2% | 56.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Áo Choàng Bóng Tối
Trong những gì đo được ở đây, Áo Choàng Bóng Tối thêm nhiều trận thắng nhất: +0.5 mỗi 100 trận. Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 56.4% | quá lớn để tin | 35:16 | |
| 11% | 55.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:04 | |
| 8% | 52.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:37 | |
| 6% | 53.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 50.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 53.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 49.3% | 38:42 | |
| 8% | 50.4% | 38:26 | |
| 7% | 50.4% | 39:11 | |
| 7% | 46.2% | 39:40 | |
| 6% | 49.2% | 39:02 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 47.0% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 41.7% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.7% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.8% | -5.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.9% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.5% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.7% | -5.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.4% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 47.0% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 43.4% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.5% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.5% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.6% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.0% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.9% | -1.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 47.0% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 43.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.8% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.8% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.7% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.7% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.0% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.8% | -1.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 46.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 42.6% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.9% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.0% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 47.6% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 45.5% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 43.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.3% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.2% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 47.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.9% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.7% | quá lớn để tin |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 46.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.2% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.1% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Trong những gì đo được ở đây, Máu Tăng Tiến thêm nhiều trận thắng nhất: -3.0 mỗi 100 trận. Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 46.5% | quá lớn để tin | |
| 1% | 40.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 41.7% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 46.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.0% | +0.2 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 76% | 47.5% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 22% | 44.3% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 38.8% | -6.9 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 43.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 41.8% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 37.9% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 46.9%. Tăng E trước: thắng 43.3% (ngang kèo).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt
Trong những gì đo được ở đây, Tốc Hành + Trừng Phạt thêm nhiều trận thắng nhất: -4.2 mỗi 100 trận. Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 100% | 46.5% | quá lớn để tin | |
| <1% | 37.4% | -4.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.1% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 49.2%
- trận
- 11,159
- Tác động thắng
- +2.3
- Tỉ lệ chọn
- 1.3%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 46.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 46.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 46.0% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 45.8% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 49.4% | |
| 45% | 50.3% | |
| 5% | 50.6% | |
| 2% | 58.8% | |
| <1% | 62.9% |
Món 1Nguyệt Đao
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 76% | 49.0% | |
| 13% | 48.5% | |
| 3% | 53.7% | |
| 2% | 50.2% | |
| 2% | 59.0% |
Món 2Rìu Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 50.4% | |
| 19% | 48.1% | |
| 12% | 51.4% | |
| 9% | 49.3% | |
| 2% | 50.4% |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 37% | 54.3% | |
| 18% | 56.6% | |
| 8% | 56.3% | |
| 5% | 51.7% | |
| 3% | 53.9% |
Món 4Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 27% | 61.4% | |
| 14% | 52.9% | |
| 7% | 58.3% | |
| 4% | 53.8% | |
| 2% | 47.9% |
Món 5Chùy Gai Malmortius
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 12% | 59.6% | |
| 6% | 57.4% | |
| 5% | 53.3% | |
| 4% | 62.9% | |
| 4% | 59.4% |
Món 6Giáo Thiên Ly
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 49.3% | 38:42 | |
| 8% | 50.4% | 38:26 | |
| 7% | 50.4% | 39:11 | |
| 7% | 46.2% | 39:40 | |
| 6% | 49.2% | 39:02 |
Ngọc chínhChinh Phục
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
Hàng chính 1Đắc Thắng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 48.8% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 76% | 47.5% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 22% | 44.3% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 38.8% | -6.9 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 43.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 41.8% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 37.9% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 100% | 46.5% | quá lớn để tin | |
| <1% | 37.4% | -4.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.1% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Lee Sin Hỗ trợ
Phiên bản 16.21- thắng
- 42.5%
- trận
- 30,468
- Tác động thắng
- -7.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuKiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Kiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +4.9 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 43.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 40.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.0% | +4.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 41.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 15:24 | |
| 24% | 46.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:49 | |
| 21% | 45.6% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 16:20 | |
| 5% | 45.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:19 | |
| 3% | 49.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:51 | |
| <1% | 42.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 44% | 45.1% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 48.4% | thắng nhiều hơn | |
| 8% | 43.4% | ngang kèo | |
| 3% | 46.7% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 28% | 48.6% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 37.0% | ngang kèo | |
| 18% | 46.4% | ngang kèo | |
| 4% | 50.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 44% | 20% | |
| 8% | 28% | |
| 2% | 7% | |
| 21% | 18% | |
| 25% | 23% | |
| 9% | 7% | |
| 7% | 6% |
Món 1Nguyệt Đao
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 43.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:22 | |
| 21% | 41.4% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 12:14 | |
| 20% | 45.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:03 | |
| 7% | 43.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:01 | |
| 2% | 45.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:32 | |
| 2% | 40.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 37.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 52.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 5% | 556 | |
| 5% | 506 | |
| 4% | 499 | |
| 4% | 401 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 46.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:33 | |
| 21% | 44.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 22:21 | |
| 14% | 44.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:49 | |
| 8% | 45.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:35 | |
| 5% | 45.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:52 | |
| 4% | 45.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 44.4% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 43.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 5% | 556 | |
| 5% | 506 | |
| 4% | 499 | |
| 4% | 401 |
Món 3Kiếm Điện Phong
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 50.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:25 | |
| 14% | 47.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 28:31 | |
| 12% | 48.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 27:49 | |
| 6% | 49.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:36 | |
| 5% | 48.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 28:23 | |
| 5% | 53.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 48.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 46.9% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 5% | 556 | |
| 5% | 506 | |
| 4% | 499 | |
| 4% | 401 |
Món 4Áo Choàng Bóng Tối
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 51.2% | 32:22 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 48.7% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | 37:24 |
Món 6Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | - | 39:51 | |
| 8% | - | 41:02 | |
| 8% | - | 42:21 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 42.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 42.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 44.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 42.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 42.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.2% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 42.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 42.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.9% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 43.3% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 45.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +5.0 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 42.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 42.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 46.6% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.9% | +5.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 42.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 43.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 43.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 42.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Đắc Thắng
Đốn Hạ + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 42.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.5% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 42.3% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 45.4% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 40.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 42.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 42.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 44.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 45.2% | +1.6 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 60% | 43.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 35% | 42.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 45.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 41.3% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 38.0% | -4.0 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 1% | 46.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 43.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 42.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.1% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.2% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 36.1% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Build Lee Sin Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 43.2%
- trận
- 11,787
- Tác động thắng
- -5.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 44.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 42.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 40.9% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 43.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| 23% | 45.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:18 | |
| 22% | 43.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:57 | |
| 12% | 47.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:53 | |
| 2% | 47.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:28 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 29% | 46.3% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 41.8% | ngang kèo | |
| 17% | 48.8% | ngang kèo | |
| 9% | 52.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 46.5% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 45.4% | ngang kèo | |
| 7% | 44.6% | ngang kèo | |
| 5% | 39.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 19% | 47% | |
| 29% | 5% | |
| 5% | 18% | |
| 21% | 14% | |
| 24% | 19% | |
| 9% | 7% |
Món 1Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với -1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 43.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:54 | |
| 21% | 43.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 9:56 | |
| 20% | 48.2% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 10:14 | |
| 10% | 42.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:53 | |
| 6% | 47.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:35 | |
| 2% | 40.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 32.9% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 377 | |
| 7% | 354 | |
| 4% | 238 | |
| 3% | 168 |
Món 2Kiếm Điện Phong
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 46.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:41 | |
| 14% | 45.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:39 | |
| 12% | 46.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:52 | |
| 6% | 42.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:55 | |
| 5% | 43.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:11 | |
| 4% | 44.4% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 41.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 48.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 377 | |
| 7% | 354 | |
| 4% | 238 | |
| 3% | 168 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với -1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 50.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 12% | 50.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:53 | |
| 10% | 49.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:51 | |
| 8% | 54.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:24 | |
| 7% | 45.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:26 | |
| 6% | 52.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 51.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 52.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 377 | |
| 7% | 354 | |
| 4% | 238 | |
| 3% | 168 |
Món 4Rìu Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 48.0% | 31:16 |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 63.1% | 34:25 |
Ngọc chínhSốc Điện
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 43.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 43% | 44.6% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 43.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+5.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 43.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 44.1% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.0% | +5.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 40.7% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.2% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 43.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 44.6% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 44.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +4.7 so với -3.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 42.6% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 42.8% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 51.5% | quá lớn để tin | |
| 6% | 49.6% | +4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 43.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 43.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 46.4% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 43.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 42.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 43.1% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.7% | +3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 38.8% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 44.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Trong những gì đo được ở đây, Máu thêm nhiều trận thắng nhất: +3.2 mỗi 100 trận. Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 42.4% | quá lớn để tin | |
| 15% | 49.7% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.3% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 57% | 45.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 35% | 43.0% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 5% | 37.5% | -5.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 43.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 37.5% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 1% | 38.4% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 44.4% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 33.2% | quá lớn để tin | |
| 2% | 41.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Lee Sin Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 41.2%
- trận
- 16,078
- Tác động thắng
- -7.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 42.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 39.5% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 41.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 43.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:17 | |
| 27% | 43.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 15:40 | |
| 10% | 43.7% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 14:59 | |
| 5% | 45.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:13 | |
| 1% | 40.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 16:05 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 44.8% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 43.1% | ngang kèo | |
| 7% | 39.0% | ngang kèo | |
| 4% | 43.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 46.6% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 40.5% | ngang kèo | |
| 7% | 48.4% | ngang kèo | |
| 4% | 40.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 55% | 14% | |
| 8% | 47% | |
| 3% | 18% | |
| 27% | 16% | |
| 58% | 54% | |
| 26% | 23% |
Món 1Nguyệt Đao
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 43.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:19 | |
| 21% | 39.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:26 | |
| 8% | 41.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:08 | |
| 3% | 46.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:60 | |
| 3% | 47.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 10:21 | |
| 2% | 41.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 40.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 37.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 1,005 | |
| 10% | 647 | |
| 6% | 419 | |
| 3% | 218 |
Món 2Rìu Đen
Rìu Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 44.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:45 | |
| 19% | 46.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:46 | |
| 15% | 44.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:56 | |
| 11% | 47.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:31 | |
| 8% | 48.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:34 | |
| 6% | 43.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 45.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 42.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 1,005 | |
| 10% | 647 | |
| 6% | 419 | |
| 3% | 218 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 51.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:32 | |
| 13% | 48.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:52 | |
| 6% | 45.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:42 | |
| 6% | 46.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:54 | |
| 5% | 50.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:10 | |
| 4% | 46.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 43.1% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 1,005 | |
| 10% | 647 | |
| 6% | 419 | |
| 3% | 218 |
Món 4Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | 51.6% | 30:14 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 57.5% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:15 |
Món 6Chùy Gai Malmortius
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 37:00 | |
| 7% | - | 35:09 | |
| 6% | - | 38:35 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 42.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 41.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 40.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 42.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 41.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 38.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 33.3% | -4.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 42.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 41.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 42.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 41.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 43.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 35.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 41.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 43.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 41.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 41.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
Thợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 41.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 41.2% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 41.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 34.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 41.8% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 42.9% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 42.1% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 41.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 42.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 43.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 62% | 42.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 24% | 42.1% | -1.4 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 6% | 40.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 5% | 40.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 2% | 44.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 32.5% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 43.0% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 38.3% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 42.0% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 35.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Lee Sin hàng đầu
Xem tất cả 9,649Trận bình thường ở Đi rừng
914,933 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đi rừng
- Top 1% Mắt kiểm soát 4.4
- Top 3% Chiến công đầu 9%
- Cuối 34% Lính / phút 6.1
- Hạ gục
- 7.6 Top 28%
- Số lần chết
- 6.3 Ít nhất 33%
- Hỗ trợ
- 8.8 Top 32%
- Hạ gục solo
- 1.4 Top 38%
- Tham gia hạ gục
- 49% Top 12%
- % ST của đội
- 17% Cuối 43%
- ST / phút
- 626 Cuối 39%
- Vàng / phút
- 431 Top 42%
- Tầm nhìn / phút
- 1.00 Top 4%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:13
- Cấp 11 lúc 17:01
- raptors trước ở 56% số trận
- Rồng đầu lúc 7:48
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 15% Vật lý 85%Chết vì
Vật lý 54% Phép 36% Chuẩn 10%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lee Sin ở Đi rừng.
-
Maokai: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.8) · 2,090 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Neeko: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -0.5) · 324 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.4) · 5,002 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malphite: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.5) · 7,400 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gwen: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.0) · 3,226 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zac: -4.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.55 đến -3.65) · 10,384 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Shaco: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.15 đến -3.92) · 25,098 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Master Yi: -4.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.92 đến -4.02) · 47,158 trận · Đo được -
Diana: -4.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.20 đến -3.71) · 16,897 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Volibear: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.3) · 6,604 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Darius: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.1) · 5,574 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Bel'Veth: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.3) · 9,119 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.2) · 7,670 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayn: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.74 đến -3.80) · 43,776 trận · Đo được -
Morgana: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.0) · 1,650 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.5) · 3,199 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Yorick: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -0.7) · 579 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fizz: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.4) · 3,023 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Taliyah: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.9) · 6,527 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.3) · 1,230 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.5) · 1,545 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.50 đến -3.11) · 19,562 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Rek'Sai: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.3) · 4,986 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.6) · 8,844 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jax: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.5) · 7,560 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Quinn: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.2) · 5,476 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nocturne: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -2.89) · 27,233 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gragas: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,211 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Evelynn: -3.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.36 đến -2.49) · 10,755 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.7) · 3,548 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Teemo: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.0) · 5,382 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Poppy: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,103 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.7) · 3,686 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ekko: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.87 đến -2.45) · 19,023 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,155 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Pantheon: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,074 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vi: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.43 đến -2.26) · 27,509 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jarvan IV: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.33 đến -2.35) · 40,229 trận · Đo được -
Viego: -2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.28 đến -2.35) · 44,134 trận · Đo được -
Udyr: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,439 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Graves: -2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -2.11) · 44,568 trận · Đo được -
Sylas: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.74) · 31,294 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -1.23) · 29,810 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kindred: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -0.65) · 12,174 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karthus: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,771 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Talon: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.89 đến -0.41) · 17,188 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nidalee: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.28) · 12,811 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.32) · 16,449 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lee Sin ở Đi rừng.
-
Lee Sin cùng Singed: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14-3.07) · 10,219 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Mordekaiser: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.27-2.29) · 37,923 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Ornn: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90-2.51) · 14,736 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lee Sin cùng Shyvana: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -2.6) · 970 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Rengar: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.9) · 1,784 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Nocturne: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.5) · 763 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lee Sin cùng Twisted Fate: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64-2.90) · 24,587 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Hwei: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21-2.61) · 19,977 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Vladimir: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01-2.37) · 21,145 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lee Sin cùng Mel: -4.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.05 đến -3.86) · 27,300 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Qiyana: -3.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.83 đến -2.86) · 9,601 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Azir: -3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -2.43) · 9,602 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lee Sin cùng Xayah: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71-2.84) · 31,067 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Sivir: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88-2.33) · 18,373 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Zeri: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60-2.20) · 15,095 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lee Sin cùng Ezreal: -3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -3.05) · 68,186 trận · Đo được -
Lee Sin cùng Ashe: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -1.12) · 43,188 trận · Đo được -
Lee Sin cùng Caitlyn: -1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -1.05) · 85,587 trận · Đo được
-
Lee Sin cùng Zilean: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48-3.40) · 10,404 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Amumu: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.0) · 3,708 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Sona: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01-2.99) · 9,646 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lee Sin cùng Nidalee: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.4) · 1,866 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Vi: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -1.3) · 1,229 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin cùng Jarvan IV: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.0) · 3,707 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự