Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Ivern

Tier B · 60 #33 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Ivern Đi rừng

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.4%
trận
61,361
Tác động thắng
+0.4
Tỉ lệ chọn
0.4%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Linh Hồn Phong Hồ thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu42%50.3%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ41%51.4%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu6%48.4%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu4%48.0%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long4%50.3%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển2%48.9%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia87%51.1%4:41
Giày BạcGiày Bạc6%47.9%7:41
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư5%46.5%13:35
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.1%13:24
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%44.9%13:19
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%25.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia77%52.5%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc5%49.0%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư5%47.2%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%46.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia77%49.5%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc5%46.5%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư5%44.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%47.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội46%49%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh16%19%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch49%51%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn33%31%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%6%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy10%11%
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 1Dây Chuyền Chuộc Tội

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội42%51.4%11:26
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn29%48.0%12:06
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia9%52.5%11:25
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch6%50.7%11:18
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ3%52.3%13:41
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai2%49.5%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục1%52.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%68.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch20%7,658
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%3,109
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchLõi Bình MinhDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Lõi Bình Minh7%2,708
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%1,916
Bùa Nguyệt Thạch

Món 2Bùa Nguyệt Thạch

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch41%51.6%17:45
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai12%47.5%19:22
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%49.0%20:50
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục7%52.8%17:53
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia6%51.2%18:08
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội6%51.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%73.0%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari<1%50.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch20%7,658
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%3,109
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchLõi Bình MinhDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Lõi Bình Minh7%2,708
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%1,916
Trượng Lưu Thủy

Món 3Trượng Lưu Thủy

Trượng Lưu Thủy thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục23%54.4%22:59
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch12%55.9%23:08
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh11%54.2%23:35
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy7%53.8%23:09
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai6%52.2%25:30
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry6%53.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai4%76.3%
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm1%53.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch20%7,658
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%3,109
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchLõi Bình MinhDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Lõi Bình Minh7%2,708
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%1,916
Lư Hương Sôi Sục

Món 4Lư Hương Sôi Sục

Lư Hương Sôi Sục thắng nhiều hơn Lõi Bình Minh, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Trượng Lưu Thủy: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh29%58.6%28:14
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya17%59.6%28:13
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục17%53.5%27:59
Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai

Trong những gì đo được ở đây, Sách Chiêu Hồn Mejai thêm nhiều trận thắng nhất: +0.8 mỗi 100 trận. Vương Miện Shurelya, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Lư Hương Sôi Sục: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh27%58.8%32:36
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai15%67.4%30:44
Vương Miện Shurelya

Món 6Vương Miện Shurelya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya9%51.3%36:41
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh8%-35:04
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy8%-35:51
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon7%-38:47
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%-38:44
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Triệu Hồi Aery, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery73%50.5%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác15%50.3%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác7%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%49.6%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần1%48.0%
Sách PhépSách Phép nhánh khác1%47.8%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác1%55.8%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn<1%44.2%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây67%50.5%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác16%50.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác6%52.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố6%50.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%51.0%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng1%45.5%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác1%45.3%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác1%52.5%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh70%50.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác15%50.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác6%52.7%
Mau LẹMau Lẹ4%50.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%44.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%47.1%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%44.5%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%53.5%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thủy Thượng Phiêu, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu65%50.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác16%50.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ8%52.1%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác5%51.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác2%50.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi1%48.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%51.3%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%52.8%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng57%51.2%
Áp ĐảoÁp Đảo19%48.8%
Kiên ĐịnhKiên Định18%50.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật5%50.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%44.5%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền

Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền

Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ95%51.1%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ2%52.0%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%54.9%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền1%50.9%
Tốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ<1%57.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng90%50.5%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh6%49.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%50.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển78%50.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng22%48.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%51.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến90%50.3%
MáuMáu6%51.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%50.4%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +5.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W94%51.1%
QEWQ + E + W4%42.6%
EWQE + W + Q2%48.1%
QWEQ + W + E<1%40.6%
WEQW + E + Q<1%47.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 50.8%. Tăng Q trước: thắng 43.4% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt95%50.6%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển2%44.3%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt1%51.3%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt1%46.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%51.6%
Hồi MáuTrừng PhạtHồi Máu + Trừng Phạt<1%58.6%
thắng
52.9%
trận
5,255
Tác động thắng
+1.9
Tỉ lệ chọn
8.8%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu42%50.3%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ41%51.4%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu6%48.4%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu4%48.0%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long4%50.3%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển2%48.9%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia100%52.9%
Vọng Âm Helia

Món 1Vọng Âm Helia

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia100%52.9%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 2Bùa Nguyệt Thạch

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch74%53.6%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội12%51.5%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục3%56.5%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn2%55.2%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy2%50.0%
Lư Hương Sôi Sục

Món 3Lư Hương Sôi Sục

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục33%57.5%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh17%57.7%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội17%55.7%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy6%53.1%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya3%52.8%
Lõi Bình Minh

Món 4Lõi Bình Minh

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh31%59.9%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội14%60.1%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy10%61.2%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya8%58.9%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael3%47.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 5Dây Chuyền Chuộc Tội

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội42%51.4%11:26
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn29%48.0%12:06
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia9%52.5%11:25
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch6%50.7%11:18
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ3%52.3%13:41
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai2%49.5%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục1%52.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%68.6%
Vương Miện Shurelya

Món 6Vương Miện Shurelya

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6 sau Lư Hương Sôi Sục: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh27%58.8%32:36
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai15%67.4%30:44
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery52%53.0%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây52%53.0%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh52%53.0%
Thủy Thượng Phiêu

Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu52%53.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng52%53.0%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng52%53.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển52%53.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến52%53.0%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W94%51.1%
QEWQ + E + W4%42.6%
EWQE + W + Q2%48.1%
QWEQ + W + E<1%40.6%
WEQW + E + Q<1%47.2%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt95%50.6%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển2%44.3%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt1%51.3%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt1%46.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%51.6%
Hồi MáuTrừng PhạtHồi Máu + Trừng Phạt<1%58.6%

Build Ivern Hỗ trợ

thắng
47.6%
trận
12,608
Tác động thắng
-2.0
Tỉ lệ chọn
0.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới82%47.9%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới6%42.9%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới5%50.2%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới5%50.6%
Bình Máu x2Bình Máu x21%54.1%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia86%48.6%12:51
Giày BạcGiày Bạc9%49.0%14:19
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%50.3%16:38
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%47.6%16:23
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%44.9%16:29
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%53.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia70%50.4%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc8%48.6%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%55.8%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.6%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia72%46.9%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc6%55.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%29.2%chưa đủ trận
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%57.1%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch49%54%
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm5%8%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 1Bùa Nguyệt Thạch

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch40%49.4%12:46
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn25%44.7%14:27
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội7%46.3%13:47
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục5%51.5%12:32
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia4%52.6%12:29
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương3%44.9%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai3%50.7%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari1%69.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch11%528
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch6%274
Dây Chuyền Chuộc TộiHỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Hỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch4%206
Hỏa KhuẩnLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchHỏa Khuẩn, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch3%151
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 2Dây Chuyền Chuộc Tội

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội20%52.2%21:54
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch16%49.8%21:49
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai15%48.5%23:08
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn9%48.4%22:58
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục7%52.6%21:35
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm6%51.2%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương4%55.7%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ1%64.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch11%528
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch6%274
Dây Chuyền Chuộc TộiHỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Hỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch4%206
Hỏa KhuẩnLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchHỏa Khuẩn, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch3%151
Lư Hương Sôi Sục

Món 3Lư Hương Sôi Sục

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục17%58.7%28:16
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội13%55.0%28:47
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai9%50.0%29:32
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch9%54.0%28:47
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh7%60.6%28:40
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương6%58.7%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya5%54.9%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia4%58.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch11%528
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch6%274
Dây Chuyền Chuộc TộiHỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Hỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch4%206
Hỏa KhuẩnLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchHỏa Khuẩn, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch3%151
Vọng Âm Helia

Món 4Vọng Âm Helia

Món 4 sau Lư Hương Sôi Sục: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia24%54.4%34:21
Trượng Pha Lê Rylai

Món 5Trượng Pha Lê Rylai

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai9%53.3%39:24
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery77%47.9%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác9%49.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác3%46.2%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác2%53.6%
Sách PhépSách Phép nhánh khác2%42.5%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn1%46.3%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần1%43.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%44.2%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng52%48.1%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây18%47.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố9%47.5%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác6%48.1%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác4%48.8%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác3%51.3%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác2%51.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác2%42.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh76%47.9%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác6%48.6%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác5%47.0%
Mau LẹMau Lẹ3%47.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác2%46.6%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác2%46.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%42.7%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác1%59.0%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ52%47.6%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu18%47.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi10%50.2%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác9%48.6%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác3%53.9%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác2%45.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác2%46.7%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác1%49.7%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định64%48.0%
Cảm HứngCảm Hứng21%47.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật7%49.6%
Áp ĐảoÁp Đảo6%46.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%47.3%
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh Mệnh

Ngọc phụTiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh85%48.1%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt7%47.7%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức3%49.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng84%47.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng10%49.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh6%48.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng64%47.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển31%47.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến4%48.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%46.9%
MáuMáu15%51.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%52.0%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W85%49.1%
EWQE + W + Q8%48.9%
QEWQ + E + W6%43.5%
WEQW + E + Q1%44.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 47.6%. Tăng Q trước: thắng 22.2% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcHồi Máu

Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu

Kiệt Sức + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Hồi Máu, lựa chọn nhiều nhất: +4.3 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu54%48.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến26%46.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt10%45.5%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu5%53.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%50.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%54.9%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt1%48.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%38.2%

Người chơi Ivern hàng đầu

Xem tất cả 2,489
  1. 1 Thách Đấu · 2,625 LP 모르파리우스 #2003 · EUW 21 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Trượng Lưu Thủy
  2. 2 Thách Đấu · 2,106 LP garbocan #oat · NA 31 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Lõi Bình Minh
  3. 3 Thách Đấu · 1,918 LP 광희짱 #123 · KR 20 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  4. 4 Thách Đấu · 1,835 LP Stevo #Mei · LAN 28 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Lư Hương Sôi SụcBiểu tượng trang bị Trượng Lưu ThủyBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt Thạch
  5. 5 Thách Đấu · 1,434 LP Ariermort #IVERN · TR 12 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Lư Hương Sôi SụcBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt Thạch
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,812 LP NoRoo #T 1 · KR 126 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Lư Hương Sôi SụcBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,750 LP jamican banana #NA1 · NA 7 trận
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,631 LP Guigas #Show · BR 19 trận Biểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Lời Nguyền Huyết Tự

Trận bình thường ở Đi rừng

61,571 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Ít nhất 1% Số lần chết 4.9
  • Top 1% Hỗ trợ 13.8
  • Cuối 1% Hạ gục solo 0.4
Hạ gục
2.9 Cuối 1%
Tham gia hạ gục
53% Top 1%
% ST của đội
11% Cuối 3%
ST / phút
390 Cuối 3%
Lính / phút
5.4 Cuối 9%
Vàng / phút
384 Cuối 15%
Tầm nhìn / phút
0.96 Top 7%
Mắt kiểm soát
1.9 Top 9%
Chiến công đầu
4% Cuối 24%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:12
  • Cấp 11 lúc 17:48
  • blue buff trước ở 32% số trận
  • Rồng đầu lúc 8:06

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -4-10-18 Vàng -148-361-698

Sát thương gây ra

Phép 71% Vật lý 29%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

12,363 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Ít nhất 6% Số lần chết 6.1
  • Top 11% Hỗ trợ 15.0
  • Cuối 5% Hạ gục 1.7
Hạ gục solo
0.2 Cuối 9%
Tham gia hạ gục
51% Top 13%
% ST của đội
9% Cuối 7%
ST / phút
313 Cuối 6%
Lính / phút
1.2 Cuối 10%
Vàng / phút
305 Cuối 7%
Tầm nhìn / phút
2.06 Cuối 42%
Mắt kiểm soát
5.2 Top 35%
Chiến công đầu
4% Cuối 6%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:35
  • Cấp 11 lúc 21:51

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 00-1 Vàng -103-180-284

Sát thương gây ra

Phép 70% Vật lý 30%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 40% Chuẩn 5%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 71

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ivern ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Shyvana -3.1 Bị khắc chế
vs Master Yi -1.9 Bị khắc chế
vs Aatrox +6.1 Có lợi
vs Lee Sin +4.2 Có lợi
vs Nidalee +3.8 Có lợi
vs Kha'Zix +3.3 Có lợi
vs Hecarim +2.7 Có lợi
vs Diana +2.7 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.20 Tất cả 166

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ivern ở Đi rừng.

Đường trên
  • Garen Ivern cùng Garen: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.9) · 3,357 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Irelia Ivern cùng Irelia: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-3.6) · 2,975 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Ivern cùng K'Sante: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.5) · 1,005 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Ivern cùng Fizz: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-6.3) · 2,468 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yasuo Ivern cùng Yasuo: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.6) · 7,144 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Ivern cùng Orianna: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.0) · 894 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Ivern cùng Mel: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.7) · 2,304 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Akshan Ivern cùng Akshan: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.8) · 957 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Ivern cùng Nilah: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-9.2) · 509 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Ivern cùng Xayah: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.2) · 1,934 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Ivern cùng Jinx: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.9) · 7,491 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Ivern cùng Ezreal: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.3) · 3,740 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Ivern cùng Ashe: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,433 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Smolder Ivern cùng Smolder: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.6) · 2,432 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Renata Glasc Ivern cùng Renata Glasc: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-7.8) · 550 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Ivern cùng Braum: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-6.2) · 1,947 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Ivern cùng Leona: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.3) · 3,849 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Elise Ivern cùng Elise: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 0.0) · 262 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Ivern cùng Bard: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.1) · 1,135 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Ivern cùng Vel'Koz: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.7) · 1,700 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.