Liên Minh Huyền Thoại Build Ivern
Build Ivern Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 50.4%
- trận
- 61,361
- Tác động thắng
- +0.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.4%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Linh Hồn Phong Hồ thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 50.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 51.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 87% | 51.1% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | 4:41 | |
| 6% | 47.9% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 7:41 | |
| 5% | 46.5% | quá lớn để tin | 13:35 | |
| 1% | 48.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:24 | |
| 1% | 44.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| <1% | 25.9% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 77% | 52.5% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 49.0% | ngang kèo | |
| 5% | 47.2% | ngang kèo | |
| 1% | 46.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.5% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 46.5% | ngang kèo | |
| 5% | 44.9% | ngang kèo | |
| 1% | 47.1% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 46% | 49% | |
| 16% | 19% | |
| 49% | 51% | |
| 33% | 31% | |
| 8% | 6% | |
| 10% | 11% |
Món 1Dây Chuyền Chuộc Tội
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 51.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:26 | |
| 29% | 48.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 12:06 | |
| 9% | 52.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:25 | |
| 6% | 50.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:18 | |
| 3% | 52.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:41 | |
| 2% | 49.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 52.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 68.6% | +4.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 7,658 | |
| 8% | 3,109 | |
| 7% | 2,708 | |
| 5% | 1,916 |
Món 2Bùa Nguyệt Thạch
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 51.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:45 | |
| 12% | 47.5% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 | |
| 7% | 49.0% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:50 | |
| 7% | 52.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 17:53 | |
| 6% | 51.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 18:08 | |
| 6% | 51.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 73.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| <1% | 50.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 7,658 | |
| 8% | 3,109 | |
| 7% | 2,708 | |
| 5% | 1,916 |
Món 3Trượng Lưu Thủy
Trượng Lưu Thủy thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 54.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:59 | |
| 12% | 55.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 23:08 | |
| 11% | 54.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:35 | |
| 7% | 53.8% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 23:09 | |
| 6% | 52.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:30 | |
| 6% | 53.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 76.3% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 53.9% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 7,658 | |
| 8% | 3,109 | |
| 7% | 2,708 | |
| 5% | 1,916 |
Món 4Lư Hương Sôi Sục
Lư Hương Sôi Sục thắng nhiều hơn Lõi Bình Minh, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 58.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 28:14 | |
| 17% | 59.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:13 | |
| 17% | 53.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 27:59 |
Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai
Trong những gì đo được ở đây, Sách Chiêu Hồn Mejai thêm nhiều trận thắng nhất: +0.8 mỗi 100 trận. Vương Miện Shurelya, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 58.8% | quá ít trận | 32:36 | |
| 15% | 67.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:44 |
Món 6Vương Miện Shurelya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 9% | 51.3% | 36:41 | |
| 8% | - | 35:04 | |
| 8% | - | 35:51 | |
| 7% | - | 38:47 | |
| 7% | - | 38:44 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Triệu Hồi Aery, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.8% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.2% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 50.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 50.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.8% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.3% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 50.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.9% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thủy Thượng Phiêu, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.1% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 51.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 48.8% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 18% | 50.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.5% | -2.0 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 51.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 50.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 48.7% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +5.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 94% | 51.1% | +5.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 4% | 42.6% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 2% | 48.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | <1% | 40.6% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | <1% | 47.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 50.8%. Tăng Q trước: thắng 43.4% (ngang kèo).
- Q
- E
- W
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.3% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.6% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
- thắng
- 52.9%
- trận
- 5,255
- Tác động thắng
- +1.9
- Tỉ lệ chọn
- 8.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 50.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 51.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 52.9% |
Món 1Vọng Âm Helia
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 52.9% |
Món 2Bùa Nguyệt Thạch
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 74% | 53.6% | |
| 12% | 51.5% | |
| 3% | 56.5% | |
| 2% | 55.2% | |
| 2% | 50.0% |
Món 3Lư Hương Sôi Sục
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 33% | 57.5% | |
| 17% | 57.7% | |
| 17% | 55.7% | |
| 6% | 53.1% | |
| 3% | 52.8% |
Món 4Lõi Bình Minh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 31% | 59.9% | |
| 14% | 60.1% | |
| 10% | 61.2% | |
| 8% | 58.9% | |
| 3% | 47.0% |
Món 5Dây Chuyền Chuộc Tội
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 51.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:26 | |
| 29% | 48.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 12:06 | |
| 9% | 52.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:25 | |
| 6% | 50.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:18 | |
| 3% | 52.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:41 | |
| 2% | 49.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 52.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 68.6% | +4.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Món 6Vương Miện Shurelya
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 58.8% | quá ít trận | 32:36 | |
| 15% | 67.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:44 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 52% | 53.0% |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 94% | 51.1% | +5.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 4% | 42.6% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 2% | 48.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | <1% | 40.6% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | <1% | 47.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
- Q
- E
- W
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.3% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.6% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
Build Ivern Hỗ trợ
- thắng
- 47.6%
- trận
- 12,608
- Tác động thắng
- -2.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 47.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 42.9% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86% | 48.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:51 | |
| 9% | 49.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:19 | |
| 2% | 50.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 16:38 | |
| 1% | 47.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 16:23 | |
| 1% | 44.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 16:29 | |
| 1% | 53.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 70% | 50.4% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 48.6% | ngang kèo | |
| 2% | 55.8% | chưa đủ trận | |
| 1% | 48.6% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 46.9% | mua nhiều nhất | |
| 6% | 55.8% | ngang kèo | |
| 2% | 29.2% | chưa đủ trận | |
| 2% | 57.1% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 49% | 54% | |
| 5% | 8% |
Món 1Bùa Nguyệt Thạch
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 49.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:46 | |
| 25% | 44.7% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 14:27 | |
| 7% | 46.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:47 | |
| 5% | 51.5% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:32 | |
| 4% | 52.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:29 | |
| 3% | 44.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 69.3% | +4.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 528 | |
| 6% | 274 | |
| 4% | 206 | |
| 3% | 151 |
Món 2Dây Chuyền Chuộc Tội
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 52.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:54 | |
| 16% | 49.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:49 | |
| 15% | 48.5% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 23:08 | |
| 9% | 48.4% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:58 | |
| 7% | 52.6% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:35 | |
| 6% | 51.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 55.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 64.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 528 | |
| 6% | 274 | |
| 4% | 206 | |
| 3% | 151 |
Món 3Lư Hương Sôi Sục
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 58.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 28:16 | |
| 13% | 55.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:47 | |
| 9% | 50.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:32 | |
| 9% | 54.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:47 | |
| 7% | 60.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 28:40 | |
| 6% | 58.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 54.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 58.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 528 | |
| 6% | 274 | |
| 4% | 206 | |
| 3% | 151 |
Món 4Vọng Âm Helia
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 54.4% | 34:21 |
Món 5Trượng Pha Lê Rylai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 9% | 53.3% | 39:24 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 47.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.2% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.5% | -5.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.3% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.2% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 48.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 47.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.8% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.6% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 47.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.7% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 59.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 47.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.9% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.7% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.7% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.7% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 48.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 48.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 47.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 47.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 46.9% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.1% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.0% | +1.8 khác biệt rõ ràng |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 85% | 49.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 8% | 48.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 43.5% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 44.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 47.6%. Tăng Q trước: thắng 22.2% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu
Kiệt Sức + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Hồi Máu, lựa chọn nhiều nhất: +4.3 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 48.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 46.4% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 45.5% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 53.4% | +4.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Ivern hàng đầu
Xem tất cả 2,489Trận bình thường ở Đi rừng
61,571 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Ít nhất 1% Số lần chết 4.9
- Top 1% Hỗ trợ 13.8
- Cuối 1% Hạ gục solo 0.4
- Hạ gục
- 2.9 Cuối 1%
- Tham gia hạ gục
- 53% Top 1%
- % ST của đội
- 11% Cuối 3%
- ST / phút
- 390 Cuối 3%
- Lính / phút
- 5.4 Cuối 9%
- Vàng / phút
- 384 Cuối 15%
- Tầm nhìn / phút
- 0.96 Top 7%
- Mắt kiểm soát
- 1.9 Top 9%
- Chiến công đầu
- 4% Cuối 24%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:12
- Cấp 11 lúc 17:48
- blue buff trước ở 32% số trận
- Rồng đầu lúc 8:06
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 71% Vật lý 29%Chết vì
Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Hỗ trợ
12,363 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Ít nhất 6% Số lần chết 6.1
- Top 11% Hỗ trợ 15.0
- Cuối 5% Hạ gục 1.7
- Hạ gục solo
- 0.2 Cuối 9%
- Tham gia hạ gục
- 51% Top 13%
- % ST của đội
- 9% Cuối 7%
- ST / phút
- 313 Cuối 6%
- Lính / phút
- 1.2 Cuối 10%
- Vàng / phút
- 305 Cuối 7%
- Tầm nhìn / phút
- 2.06 Cuối 42%
- Mắt kiểm soát
- 5.2 Top 35%
- Chiến công đầu
- 4% Cuối 6%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:35
- Cấp 11 lúc 21:51
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 70% Vật lý 30%Chết vì
Vật lý 55% Phép 40% Chuẩn 5%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ivern ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ivern ở Đi rừng.
-
Ivern cùng Garen: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.9) · 3,357 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Irelia: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-3.6) · 2,975 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ivern cùng K'Sante: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.5) · 1,005 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ivern cùng Fizz: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-6.3) · 2,468 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Yasuo: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.6) · 7,144 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ivern cùng Orianna: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.0) · 894 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Mel: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.7) · 2,304 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Akshan: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.8) · 957 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ivern cùng Nilah: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-9.2) · 509 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Xayah: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.2) · 1,934 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Jinx: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.9) · 7,491 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ivern cùng Ezreal: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.3) · 3,740 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Ashe: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,433 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Smolder: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.6) · 2,432 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ivern cùng Renata Glasc: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-7.8) · 550 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Braum: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-6.2) · 1,947 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Leona: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.3) · 3,849 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ivern cùng Elise: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 0.0) · 262 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Bard: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.1) · 1,135 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ivern cùng Vel'Koz: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.7) · 1,700 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự