Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Varus

Tier B · 54 #28 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Varus Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
49.1%
trận
176,321
Tác động thắng
-0.9
Tỉ lệ chọn
2.0%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x268%49.4%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu22%49.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu6%49.8%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%45.4%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%44.6%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.2%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%46.6%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x2<1%48.6%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 29% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Cuồng Nộ được chọn nhiều nhất.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ44%48.5%11:36
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%53.2%12:50
Giày BạcGiày Bạc15%49.5%13:26
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%48.7%13:41
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%47.7%13:22
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%48.6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%48.3%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ44%49.8%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn21%53.7%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc13%50.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%50.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ43%49.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%55.6%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc14%50.2%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%47.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%3%
Đao TímĐao Tím2%8%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn21%23%
Giày BạcGiày Bạc13%14%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi16%18%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%9%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối14%15%
Kiếm ManamuneKiếm Manamune19%20%
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk60%50.3%11:23
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu21%48.0%11:21
Gươm Suy VongGươm Suy Vong5%46.9%12:18
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong2%49.5%11:37
Nanh NashorNanh Nashor2%45.2%10:56
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn1%45.5%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo1%48.1%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái1%49.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng39%53.6%51,672
Kiếm ManamuneKiếm Ma YoumuuÁo Choàng Bóng TốiKiếm Manamune, Kiếm Ma Youmuu, Áo Choàng Bóng Tối12%-16,155
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo6%53.9%7,640
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong3%50.5%4,394
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo56%51.2%18:10
Kiếm ManamuneKiếm Manamune16%48.5%17:38
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%47.8%18:38
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối3%50.4%18:14
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn3%50.7%18:06
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong2%50.6%
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng2%49.4%
Đao TímĐao Tím<1%52.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng39%53.6%51,672
Kiếm ManamuneKiếm Ma YoumuuÁo Choàng Bóng TốiKiếm Manamune, Kiếm Ma Youmuu, Áo Choàng Bóng Tối12%-16,155
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo6%53.9%7,640
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong3%50.5%4,394
Cung Chạng Vạng

Món 3Cung Chạng Vạng

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng45%52.8%23:29
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối12%50.2%23:34
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn6%52.8%23:58
Kiếm ManamuneKiếm Manamune6%51.0%22:49
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%49.1%24:19
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo3%50.7%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda2%50.2%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%51.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng39%53.6%51,672
Kiếm ManamuneKiếm Ma YoumuuÁo Choàng Bóng TốiKiếm Manamune, Kiếm Ma Youmuu, Áo Choàng Bóng Tối12%-16,155
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo6%53.9%7,640
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong3%50.5%4,394
Đao Tím

Món 4Đao Tím

Đao Tím thắng nhiều hơn Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Cung Chạng Vạng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%53.4%28:08
Gươm Suy VongGươm Suy Vong18%50.3%29:10
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%51.9%28:54
Đao TímĐao Tím4%55.0%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn2%54.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%51.5%
Nanh NashorNanh Nashor1%55.3%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan1%58.7%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Trong những gì đo được ở đây, Giáp Thiên Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +0.3 mỗi 100 trận. Gươm Suy Vong, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Đao Tím: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi36%51.4%32:47
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng11%53.6%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%56.0%32:49
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%51.4%37:03
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%49.8%37:09
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%46.2%36:60
Gươm Suy VongGươm Suy Vong7%45.9%37:09
Đao TímĐao Tím5%51.8%35:59
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người58%49.6%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác25%48.1%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công14%49.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%46.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%45.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%47.8%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%46.3%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%49.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hấp Thụ Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh37%48.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng29%50.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác26%48.1%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ6%50.9%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%47.3%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%44.0%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%46.8%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%50.1%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh67%49.4%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác25%48.1%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu5%52.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%46.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%49.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%45.1%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%47.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%49.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với +0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ55%49.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác24%48.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ15%49.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%53.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%49.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%46.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%43.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%47.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng77%49.1%
Áp ĐảoÁp Đảo12%49.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật4%48.9%
Kiên ĐịnhKiên Định4%51.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%47.8%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ42%48.3%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền31%48.6%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ16%51.2%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ3%50.6%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy2%50.9%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ1%51.7%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%51.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền1%51.5%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh95%49.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%49.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%49.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%49.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%47.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%44.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu80%49.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến18%49.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%47.9%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E76%49.9%
QEWQ + E + W13%47.9%
WQEW + Q + E9%50.1%
WEQW + E + Q1%48.7%
EQWE + Q + W1%46.1%
EWQE + W + Q<1%44.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.3%. Tăng W trước: thắng 50.0% (ngang kèo).

Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn80%49.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%50.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến5%49.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành3%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%47.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%46.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%42.0%
Tốc HànhHồi MáuTốc Hành + Hồi Máu<1%31.1%
thắng
51.8%
trận
5,621
Tác động thắng
+2.1
Tỉ lệ chọn
3.7%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x268%49.4%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu22%49.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu6%49.8%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%45.4%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%44.6%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.2%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%46.6%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x2<1%48.6%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ40%50.2%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn30%56.0%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai16%53.2%
Giày BạcGiày Bạc5%51.4%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%51.5%
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk56%53.0%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong10%49.7%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal5%55.7%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn5%48.9%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo4%47.2%
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo49%53.8%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn8%55.1%
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng6%48.9%
Nanh NashorNanh Nashor5%51.4%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm4%56.2%
Cung Chạng Vạng

Món 3Cung Chạng Vạng

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng43%56.2%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%53.3%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn4%53.6%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%53.1%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan4%60.5%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi26%57.9%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%55.2%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong6%55.8%
Đao TímĐao Tím3%59.8%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%46.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%52.1%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong7%48.7%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%52.2%
Đao TímĐao Tím5%66.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%49.1%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%62.2%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong6%36.4%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%60.0%
Đao TímĐao Tím4%68.8%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn3%45.5%
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người4%53.0%
Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh4%53.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh4%53.0%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ4%53.0%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định4%53.0%
Sinh TrưởngGiáp Cốt
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%53.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%53.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu4%53.0%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E76%49.9%
QEWQ + E + W13%47.9%
WQEW + Q + E9%50.1%
WEQW + E + Q1%48.7%
EQWE + Q + W1%46.1%
EWQE + W + Q<1%44.9%
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn80%49.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%50.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến5%49.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành3%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%47.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%46.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%42.0%
Tốc HànhHồi MáuTốc Hành + Hồi Máu<1%31.1%

Build Varus Đường trên

thắng
46.2%
trận
29,924
Tác động thắng
-3.5
Tỉ lệ chọn
0.3%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x270%46.6%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu19%45.6%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu7%45.6%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x21%40.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%49.1%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%42.6%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%41.0%
Cung DoranCung Doran<1%51.3%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai41%47.6%11:23
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư15%48.0%14:38
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%46.2%14:02
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ12%44.9%11:10
Giày BạcGiày Bạc11%46.7%11:54
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%50.1%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%36.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai53%49.8%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư13%47.3%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ12%44.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc9%48.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân36%47.6%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư18%49.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%46.8%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ12%45.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai53%14%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%36%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư13%18%
Nanh NashorNanh Nashor28%31%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm43%40%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần19%22%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn65%67%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa11%13%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya22%20%
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Dao Điện Statikk thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm34%46.1%12:17
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn31%46.9%12:31
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk18%48.4%12:17
Nanh NashorNanh Nashor9%47.6%11:22
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%44.8%12:48
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo1%44.5%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu1%37.4%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái<1%46.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônKhiên Hextech Thử NghiệmQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng Hôn, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Quyền Trượng Ác Thần13%2,376
Bình Minh & Hoàng HônKhiên Hextech Thử NghiệmĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Đồng Hồ Cát Zhonya7%1,315
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Quyền Trượng Ác Thần5%944
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%906
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Cuồng Đao Guinsoo thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn35%48.8%20:03
Nanh NashorNanh Nashor17%48.2%20:10
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo13%48.5%19:47
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm7%48.2%20:11
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk6%49.4%20:24
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa4%48.7%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%51.0%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin<1%48.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônKhiên Hextech Thử NghiệmQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng Hôn, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Quyền Trượng Ác Thần13%2,376
Bình Minh & Hoàng HônKhiên Hextech Thử NghiệmĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Đồng Hồ Cát Zhonya7%1,315
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Quyền Trượng Ác Thần5%944
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%906
Cung Chạng Vạng

Món 3Cung Chạng Vạng

Cung Chạng Vạng thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần21%51.7%26:04
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya19%51.8%26:38
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng12%50.5%25:14
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%51.3%25:56
Nanh NashorNanh Nashor6%50.9%25:49
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo5%52.3%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn4%52.2%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô1%54.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônKhiên Hextech Thử NghiệmQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng Hôn, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Quyền Trượng Ác Thần13%2,376
Bình Minh & Hoàng HônKhiên Hextech Thử NghiệmĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Đồng Hồ Cát Zhonya7%1,315
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Quyền Trượng Ác Thần5%944
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%906
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Cung Chạng Vạng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi35%50.1%30:03
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%44.2%31:00
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Đồng Hồ Cát Zhonya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon33%54.8%35:42
Quyền Trượng Ác Thần

Món 6Quyền Trượng Ác Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon13%-38:38
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%-38:43
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần7%-39:28
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%-41:05
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%-37:58
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công69%47.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người26%44.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác2%44.1%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%43.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%51.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%43.1%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%46.2%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%40.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng69%46.9%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh22%43.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ4%48.5%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác2%46.7%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%42.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%42.5%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%43.3%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%50.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh93%46.3%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác2%44.1%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%44.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%37.7%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%56.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%47.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%44.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%46.6%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng55%47.7%
Đốn HạĐốn Hạ26%44.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ14%44.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%46.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%41.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%48.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%37.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%40.0%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định64%47.4%
Cảm HứngCảm Hứng20%43.5%
Áp ĐảoÁp Đảo11%43.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật4%46.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%44.4%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh Trưởng

Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng

Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt88%47.4%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt5%48.9%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng2%40.2%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng1%52.4%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt1%42.6%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai1%44.8%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt<1%47.8%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%46.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%43.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%39.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%46.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%48.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%48.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến67%47.1%
MáuMáu31%44.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%48.8%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E79%46.5%
QWEQ + W + E15%46.7%
QEWQ + E + W3%41.4%
WEQW + E + Q2%47.1%
EQWE + Q + W<1%28.9%
EWQE + W + Q<1%44.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8Q
  9. 9W
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng W trước: thắng 45.5%. Tăng Q trước: thắng 45.5% (ngang kèo).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. Q
  9. W
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Kiệt Sức + Tốc Biến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến54%46.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn21%47.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành13%47.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển5%42.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt5%42.9%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến1%38.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%38.9%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%36.6%

Build Varus Đường giữa

thắng
46.4%
trận
13,549
Tác động thắng
-3.2
Tỉ lệ chọn
0.2%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x258%46.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu26%47.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu6%45.8%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x22%45.7%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần2%46.8%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%50.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%44.4%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%36.2%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư43%48.5%13:18
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ20%45.8%12:09
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%45.6%13:15
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%49.4%12:47
Giày BạcGiày Bạc7%45.5%12:27
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%49.0%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%43.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư41%48.6%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ20%46.9%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%50.7%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%53.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư42%48.7%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%45.3%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ19%45.2%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%44.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%20%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%<1%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%15%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya23%20%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu7%9%
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk37%47.7%11:16
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn25%46.9%11:23
Nanh NashorNanh Nashor12%46.4%10:56
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu6%43.9%11:34
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm3%47.6%11:26
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong2%47.0%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%48.9%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo2%54.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đồng Hồ Cát Zhonya7%56.0%585
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkNanh NashorBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Nanh Nashor6%-538
Bình Minh & Hoàng HônTrượng Hư VôĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Trượng Hư Vô, Đồng Hồ Cát Zhonya5%-476
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%-378
Bình Minh & Hoàng Hôn

Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn22%49.4%19:17
Nanh NashorNanh Nashor12%50.5%19:17
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%48.4%19:53
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo9%49.8%18:50
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô8%50.2%19:47
Kiếm ManamuneKiếm Manamune7%47.6%
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk5%47.1%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%50.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đồng Hồ Cát Zhonya7%56.0%585
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkNanh NashorBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Nanh Nashor6%-538
Bình Minh & Hoàng HônTrượng Hư VôĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Trượng Hư Vô, Đồng Hồ Cát Zhonya5%-476
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%-378
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya19%52.7%25:38
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa15%48.9%25:37
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng8%49.6%24:20
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon7%57.0%25:30
Nanh NashorNanh Nashor6%48.6%25:08
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn5%51.6%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo3%54.1%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%51.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đồng Hồ Cát Zhonya7%56.0%585
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkNanh NashorBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Nanh Nashor6%-538
Bình Minh & Hoàng HônTrượng Hư VôĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Trượng Hư Vô, Đồng Hồ Cát Zhonya5%-476
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%-378
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Đồng Hồ Cát Zhonya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon27%53.7%30:31
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa25%54.3%30:25
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon42%50.0%35:15
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%-39:31
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon11%-37:08
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya9%-38:39
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô8%-36:36
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa5%-36:19
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công47%48.8%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác22%44.3%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người17%44.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%45.6%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác4%45.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác3%45.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%47.1%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%50.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng48%48.6%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác25%44.2%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh13%45.1%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ4%46.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác4%46.0%
Vị MáuVị Máu nhánh khác3%42.2%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác2%44.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%43.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh63%47.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác22%44.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác4%42.3%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác3%44.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác2%47.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác2%50.6%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%49.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%43.7%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với +1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ29%48.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác24%44.2%
Đốn HạĐốn Hạ21%46.1%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng14%48.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác5%45.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác3%45.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%42.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%45.1%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng36%45.0%
Kiên ĐịnhKiên Định24%48.8%
Áp ĐảoÁp Đảo23%46.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật11%47.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác6%44.7%
Thợ Săn Kho BáuVị Máu

Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Vị Máu

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuVị MáuThợ Săn Kho Báu + Vị Máu78%47.3%
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản9%45.8%
Thợ Săn Tối ThượngVị MáuThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu8%41.7%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh90%46.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng9%46.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%41.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%46.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%41.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%41.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu52%45.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến44%48.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%43.1%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E64%46.6%
WQEW + Q + E23%48.7%
QEWQ + E + W10%43.6%
WEQW + E + Q1%51.0%
EQWE + Q + W1%40.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18Q

Tăng Q trước: thắng 45.6%. Tăng W trước: thắng 46.4% (ngang kèo).

Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn60%47.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển13%44.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến12%46.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành6%46.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt5%45.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến2%44.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%44.7%

Build Varus Đi rừng

Phiên bản 16.20
thắng
34.8%
trận
397
Tác động thắng
-2.5
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển

Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu41%34.7%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu20%32.9%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển16%32.2%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Thắng thêm ở đây: -2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ52%34.6%13:11
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk41%40.0%12:04
Nanh NashorNanh Nashor22%39.2%11:33

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%21
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng8%19
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo6%14
Dao Điện StatikkNanh NashorCuồng Đao GuinsooDao Điện Statikk, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo4%10
Bình Minh & Hoàng Hôn

Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn24%39.2%19:22

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%21
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng8%19
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo6%14
Dao Điện StatikkNanh NashorCuồng Đao GuinsooDao Điện Statikk, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo4%10
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa22%45.3%26:06

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%21
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng8%19
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo6%14
Dao Điện StatikkNanh NashorCuồng Đao GuinsooDao Điện Statikk, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo4%10
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%52.9%30:44
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon18%55.6%
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người37%41.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công37%32.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng47%36.2%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh26%39.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh74%37.8%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ34%38.8%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ30%33.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng43%38.9%
Áp ĐảoÁp Đảo29%30.0%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ

Ngọc phụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ36%37.9%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh95%35.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%35.6%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến49%34.2%
MáuMáu48%36.9%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E49%36.9%
WQEW + Q + E38%33.6%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt94%35.8%

Người chơi Varus hàng đầu

Xem tất cả 3,586
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,490 LP N3R0 #br1 · BR 15 trận Biểu tượng trang bị Bình Minh & Hoàng HônBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Nanh Nashor
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,443 LP distance #poesy · KR 23 trận Biểu tượng trang bị Bình Minh & Hoàng HônBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Nanh NashorBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác Thần
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,383 LP 파 냉 #KR0 · KR 19 trận Biểu tượng trang bị Bình Minh & Hoàng HônBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Nanh NashorBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát Zhonya
  4. 4 Cao Thủ · 1,582 LP EML MichaelMyers #Hlwen · EUW 40 trận Biểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Cung Chạng Vạng
  5. 5 Cao Thủ · 951 LP 1010178 #EUNE · Bắc & Đông Âu 47 trận Biểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Kiếm Súng HextechBiểu tượng trang bị Cung Chạng VạngBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  6. 6 Cao Thủ · 902 LP miva #123 · KR 35 trận Biểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Giày Hắc KimBiểu tượng trang bị Cung Chạng Vạng
  7. 7 Cao Thủ · 839 LP Lloknysurn #9343 · EUW 61 trận Biểu tượng trang bị Bình Minh & Hoàng HônBiểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát Zhonya
  8. 8 Cao Thủ · 758 LP DenxD3 #1337 · EUW 15 trận Biểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát Zhonya

Trận bình thường ở Xạ thủ

173,194 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 13% Lính / phút 7.0
  • Top 22% Vàng / phút 472
  • Cuối 29% Hạ gục solo 1.0
Hạ gục
8.2 Top 48%
Số lần chết
7.2 Ít nhất 41%
Hỗ trợ
7.6 Top 47%
Tham gia hạ gục
47% Top 35%
% ST của đội
23% Top 26%
ST / phút
860 Top 34%
Tầm nhìn / phút
0.68 Top 37%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 41%
Chiến công đầu
11% Cuối 39%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:26
  • Cấp 11 lúc 18:22

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+4+4 Vàng +94+254+329

Sát thương gây ra

Phép 38% Vật lý 62%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường trên

29,379 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 20% Hạ gục solo 3.3
  • Top 24% % ST của đội 23%
  • Nhiều nhất 16% Số lần chết 7.8
Hạ gục
7.1 Top 25%
Hỗ trợ
5.1 Cuối 25%
Tham gia hạ gục
35% Cuối 44%
ST / phút
857 Top 30%
Lính / phút
6.6 Top 33%
Vàng / phút
415 Top 28%
Tầm nhìn / phút
0.77 Top 40%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 37%
Chiến công đầu
14% Top 40%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:29
  • Cấp 11 lúc 13:36

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +9+12+12 Vàng +163+195+195

Sát thương gây ra

Phép 56% Vật lý 44%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường giữa

13,252 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 20% % ST của đội 24%
  • Top 23% Vàng / phút 433
  • Nhiều nhất 18% Số lần chết 7.5
Hạ gục
8.1 Top 30%
Hỗ trợ
5.9 Cuối 29%
Hạ gục solo
3.0 Top 29%
Tham gia hạ gục
41% Cuối 39%
ST / phút
893 Top 26%
Lính / phút
6.7 Top 31%
Tầm nhìn / phút
0.66 Cuối 43%
Mắt kiểm soát
0.6 Cuối 39%
Chiến công đầu
11% Top 46%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:17
  • Cấp 11 lúc 14:50

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +6+8+8 Vàng +158+261+307

Sát thương gây ra

Phép 54% Vật lý 46%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 63

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Varus ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Lux -6.8 Bị khắc chế
vs Yasuo -5.1 Bị khắc chế
vs Vel'Koz -5.0 Bị khắc chế
vs Veigar -3.7 Bị khắc chế
vs Twitch -3.4 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -3.2 Bị khắc chế
vs Sivir -3.1 Bị khắc chế
vs Ziggs -3.1 Bị khắc chế
vs Kog'Maw -3.0 Bị khắc chế
vs Xayah -1.8 Bị khắc chế
vs Smolder -1.8 Bị khắc chế
vs Samira -1.6 Bị khắc chế
vs Jhin -1.1 Bị khắc chế
vs Ezreal +1.4 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.20 Tất cả 171

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Varus ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Dr. Mundo Varus cùng Dr. Mundo: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.7) · 6,709 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sett Varus cùng Sett: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96-2.64) · 14,185 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Garen Varus cùng Garen: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69-2.43) · 13,176 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Varus cùng Corki: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -3.2) · 877 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Varus cùng K'Sante: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.8) · 3,621 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Varus cùng Rumble: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.6) · 2,074 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Bel'Veth Varus cùng Bel'Veth: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.8) · 3,577 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Varus cùng Briar: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-4.2) · 9,462 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Warwick Varus cùng Warwick: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-3.26) · 12,775 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Varus cùng Rengar: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.5) · 4,911 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Varus cùng Nidalee: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,205 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Varus cùng Qiyana: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.38) · 10,181 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Yone Varus cùng Yone: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93-2.08) · 31,656 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Varus cùng Vex: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.6) · 6,496 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Varus cùng Fizz: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29-2.19) · 10,787 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jhin Varus cùng Jhin: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -4.3) · 1,043 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Varus cùng Ezreal: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.7) · 1,575 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Varus cùng Azir: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -3.9) · 2,567 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Braum Varus cùng Braum: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-4.7) · 6,075 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Varus cùng Zilean: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.8) · 3,554 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Milio Varus cùng Milio: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.5) · 5,736 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Varus cùng Twitch: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -4.1) · 1,486 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Varus cùng Yuumi: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -4.0) · 4,039 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Varus cùng Miss Fortune: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.1) · 1,551 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.