Liên Minh Huyền Thoại Build Varus
Build Varus Xạ thủ
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 49.1%
- trận
- 176,321
- Tác động thắng
- -0.9
- Tỉ lệ chọn
- 2.0%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 49.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.0% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 49.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.4% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.2% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.6% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.6% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Phàm Ăn
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 29% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Cuồng Nộ được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 48.5% | -0.8 khác biệt rõ ràng | 11:36 | |
| 23% | 53.2% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:50 | |
| 15% | 49.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 13:26 | |
| 7% | 48.7% | +0.8 khác biệt rõ ràng | 13:41 | |
| 7% | 47.7% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 13:22 | |
| 2% | 48.6% | -1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 48.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.8% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 53.7% | thắng nhiều hơn | |
| 13% | 50.8% | ngang kèo | |
| 10% | 50.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 49.5% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 55.6% | thắng nhiều hơn | |
| 14% | 50.2% | ngang kèo | |
| 6% | 47.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 10% | 3% | |
| 2% | 8% | |
| 21% | 23% | |
| 13% | 14% | |
| 16% | 18% | |
| 10% | 9% | |
| 14% | 15% | |
| 19% | 20% |
Món 1Dao Điện Statikk
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 50.3% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 21% | 48.0% | -2.8 khác biệt rõ ràng | 11:21 | |
| 5% | 46.9% | -2.9 khác biệt rõ ràng | 12:18 | |
| 2% | 49.5% | -1.3 khác biệt rõ ràng | 11:37 | |
| 2% | 45.2% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 10:56 | |
| 1% | 45.5% | -2.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 48.1% | -0.7 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 49.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 39% | 53.6% | 51,672 | |
| 12% | - | 16,155 | |
| 6% | 53.9% | 7,640 | |
| 3% | 50.5% | 4,394 |
Món 2Cuồng Đao Guinsoo
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 51.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 18:10 | |
| 16% | 48.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 17:38 | |
| 3% | 47.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:38 | |
| 3% | 50.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:14 | |
| 3% | 50.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:06 | |
| 2% | 50.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 49.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 52.1% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 39% | 53.6% | 51,672 | |
| 12% | - | 16,155 | |
| 6% | 53.9% | 7,640 | |
| 3% | 50.5% | 4,394 |
Món 3Cung Chạng Vạng
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 52.8% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:29 | |
| 12% | 50.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:34 | |
| 6% | 52.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 23:58 | |
| 6% | 51.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 22:49 | |
| 3% | 49.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 24:19 | |
| 3% | 50.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 51.1% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 39% | 53.6% | 51,672 | |
| 12% | - | 16,155 | |
| 6% | 53.9% | 7,640 | |
| 3% | 50.5% | 4,394 |
Món 4Đao Tím
Đao Tím thắng nhiều hơn Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 53.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:08 | |
| 18% | 50.3% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 29:10 | |
| 13% | 51.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 28:54 | |
| 4% | 55.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 51.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 55.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 58.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Giáp Thiên Thần
Trong những gì đo được ở đây, Giáp Thiên Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +0.3 mỗi 100 trận. Gươm Suy Vong, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 51.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 32:47 | |
| 11% | 53.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 8% | 56.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 32:49 |
Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 51.4% | 37:03 | |
| 11% | 49.8% | 37:09 | |
| 8% | 46.2% | 36:60 | |
| 7% | 45.9% | 37:09 | |
| 5% | 51.8% | 35:59 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 49.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 49.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.4% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.3% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.8% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.3% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.1% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hấp Thụ Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 48.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 50.9% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 26% | 48.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.9% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.0% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.8% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 49.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.1% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.6% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.1% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với +0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 49.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 48.0% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 49.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.3% | +3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.8% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.9% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.8% | -2.0 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 48.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 48.6% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 51.2% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.6% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.9% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.7% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.5% | +2.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 49.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 49.7% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 76% | 49.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 13% | 47.9% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 9% | 50.1% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 48.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 46.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 44.9% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 49.3%. Tăng W trước: thắng 50.0% (ngang kèo).
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.8% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 31.1% | quá lớn để tin |
- thắng
- 51.8%
- trận
- 5,621
- Tác động thắng
- +2.1
- Tỉ lệ chọn
- 3.7%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 49.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.0% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 49.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.4% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.2% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.6% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.6% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Cuồng Nộ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 40% | 50.2% | |
| 30% | 56.0% | |
| 16% | 53.2% | |
| 5% | 51.4% | |
| 5% | 51.5% |
Món 1Dao Điện Statikk
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 56% | 53.0% | |
| 10% | 49.7% | |
| 5% | 55.7% | |
| 5% | 48.9% | |
| 4% | 47.2% |
Món 2Cuồng Đao Guinsoo
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 53.8% | |
| 8% | 55.1% | |
| 6% | 48.9% | |
| 5% | 51.4% | |
| 4% | 56.2% |
Món 3Cung Chạng Vạng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 43% | 56.2% | |
| 6% | 53.3% | |
| 4% | 53.6% | |
| 4% | 53.1% | |
| 4% | 60.5% |
Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 26% | 57.9% | |
| 10% | 55.2% | |
| 6% | 55.8% | |
| 3% | 59.8% | |
| 3% | 46.4% |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 13% | 52.1% | |
| 7% | 48.7% | |
| 6% | 52.2% | |
| 5% | 66.1% | |
| 5% | 49.1% |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 12% | 62.2% | |
| 6% | 36.4% | |
| 5% | 60.0% | |
| 4% | 68.8% | |
| 3% | 45.5% |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
Hàng chính 3Đốn Hạ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
Mảnh phòng thủMáu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 4% | 53.0% |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 76% | 49.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 13% | 47.9% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 9% | 50.1% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 48.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 46.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 44.9% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.8% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 31.1% | quá lớn để tin |
Build Varus Đường trên
- thắng
- 46.2%
- trận
- 29,924
- Tác động thắng
- -3.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 46.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 45.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 47.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 15% | 48.0% | -0.5 khác biệt rõ ràng | 14:38 | |
| 14% | 46.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:02 | |
| 12% | 44.9% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 11:10 | |
| 11% | 46.7% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 11:54 | |
| 5% | 50.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 36.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 53% | 49.8% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 47.3% | ngang kèo | |
| 12% | 44.7% | ngang kèo | |
| 9% | 48.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 36% | 47.6% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 49.5% | ngang kèo | |
| 14% | 46.8% | ngang kèo | |
| 12% | 45.1% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 53% | 14% | |
| 4% | 36% | |
| 13% | 18% | |
| 28% | 31% | |
| 43% | 40% | |
| 19% | 22% | |
| 65% | 67% | |
| 11% | 13% | |
| 22% | 20% |
Món 1Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 46.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:17 | |
| 31% | 46.9% | +0.5 khác biệt rõ ràng | 12:31 | |
| 18% | 48.4% | +2.6 khác biệt rõ ràng | 12:17 | |
| 9% | 47.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:22 | |
| 2% | 44.8% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:48 | |
| 1% | 44.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 37.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 46.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 2,376 | |
| 7% | 1,315 | |
| 5% | 944 | |
| 5% | 906 |
Món 2Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 48.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 17% | 48.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:10 | |
| 13% | 48.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:47 | |
| 7% | 48.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:11 | |
| 6% | 49.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:24 | |
| 4% | 48.7% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 51.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 48.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 2,376 | |
| 7% | 1,315 | |
| 5% | 944 | |
| 5% | 906 |
Món 3Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:04 | |
| 19% | 51.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:38 | |
| 12% | 50.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:14 | |
| 9% | 51.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:56 | |
| 6% | 50.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:49 | |
| 5% | 52.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 52.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.7% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 2,376 | |
| 7% | 1,315 | |
| 5% | 944 | |
| 5% | 906 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 50.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:03 | |
| 15% | 44.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:00 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 54.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:42 |
Món 6Quyền Trượng Ác Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 38:38 | |
| 8% | - | 38:43 | |
| 7% | - | 39:28 | |
| 6% | - | 41:05 | |
| 6% | - | 37:58 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 47.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 44.0% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.1% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.1% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.4% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.1% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 46.9% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 43.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.5% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.7% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.9% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.5% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 46.3% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.1% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.7% | -6.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.2% | +4.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.7% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 44.0% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 44.8% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.0% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.4% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.6% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 47.4% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 43.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 43.7% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.8% | -0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.4% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng
Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 47.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 40.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 46.2% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.8% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 46.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 47.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 44.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.8% | -0.7 khác biệt rõ ràng |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 79% | 46.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 15% | 46.7% | -0.3 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 3% | 41.4% | -6.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 2% | 47.1% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 28.9% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 44.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 45.5%. Tăng Q trước: thắng 45.5% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Kiệt Sức + Tốc Biến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 46.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.7% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 47.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.6% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 42.9% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 38.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.9% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 36.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Varus Đường giữa
- thắng
- 46.4%
- trận
- 13,549
- Tác động thắng
- -3.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 46.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 47.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.7% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.8% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 36.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 48.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:18 | |
| 20% | 45.8% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 12:09 | |
| 12% | 45.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:15 | |
| 7% | 49.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:47 | |
| 7% | 45.5% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 12:27 | |
| 6% | 49.0% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 43.7% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 41% | 48.6% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 46.9% | ngang kèo | |
| 14% | 50.7% | ngang kèo | |
| 7% | 53.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 42% | 48.7% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 45.3% | ngang kèo | |
| 19% | 45.2% | ngang kèo | |
| 6% | 44.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 6% | 20% | |
| 14% | <1% | |
| 12% | 15% | |
| 23% | 20% | |
| 7% | 9% |
Món 1Dao Điện Statikk
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 47.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| 25% | 46.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 12% | 46.4% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 10:56 | |
| 6% | 43.9% | -3.3 khác biệt rõ ràng | 11:34 | |
| 3% | 47.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:26 | |
| 2% | 47.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 7% | 56.0% | 585 | |
| 6% | - | 538 | |
| 5% | - | 476 | |
| 4% | - | 378 |
Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 49.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:17 | |
| 12% | 50.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:17 | |
| 10% | 48.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:53 | |
| 9% | 49.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:50 | |
| 8% | 50.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:47 | |
| 7% | 47.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 47.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 7% | 56.0% | 585 | |
| 6% | - | 538 | |
| 5% | - | 476 | |
| 4% | - | 378 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 52.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:38 | |
| 15% | 48.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:37 | |
| 8% | 49.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:20 | |
| 7% | 57.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:30 | |
| 6% | 48.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:08 | |
| 5% | 51.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 51.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 7% | 56.0% | 585 | |
| 6% | - | 538 | |
| 5% | - | 476 | |
| 4% | - | 378 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 53.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:31 | |
| 25% | 54.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:25 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 42% | 50.0% | 35:15 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 11% | - | 39:31 | |
| 11% | - | 37:08 | |
| 9% | - | 38:39 | |
| 8% | - | 36:36 | |
| 5% | - | 36:19 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 48.8% | +4.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 44.3% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 17% | 44.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 45.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 45.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 45.3% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 48.6% | +4.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 44.2% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 45.1% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.3% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.0% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 42.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.1% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 47.7% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 44.1% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 42.3% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 44.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.3% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.7% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với +1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 29% | 48.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 44.2% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 21% | 46.1% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 48.6% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 45.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.1% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 45.0% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 24% | 48.8% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 23% | 46.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.7% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Vị Máu
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 47.3% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 45.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 41.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 46.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 46.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 45.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 44% | 48.0% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 43.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 64% | 46.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 23% | 48.7% | +2.9 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 10% | 43.6% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 51.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 40.6% | -4.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18Q
Tăng Q trước: thắng 45.6%. Tăng W trước: thắng 46.4% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 47.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 44.3% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 46.7% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 46.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.4% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Build Varus Đi rừng
Phiên bản 16.20- thắng
- 34.8%
- trận
- 397
- Tác động thắng
- -2.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 34.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 32.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 32.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Cuồng Nộ
Thắng thêm ở đây: -2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 34.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:11 |
Món 1Dao Điện Statikk
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 40.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:04 | |
| 22% | 39.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:33 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 21 | |
| 8% | 19 | |
| 6% | 14 | |
| 4% | 10 |
Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 39.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 21 | |
| 8% | 19 | |
| 6% | 14 | |
| 4% | 10 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 45.3% | 26:06 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 21 | |
| 8% | 19 | |
| 6% | 14 | |
| 4% | 10 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 52.9% | 30:44 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 18% | 55.6% |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 41.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 32.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 36.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 39.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 37.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 38.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 33.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 38.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 30.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 36% | 37.9% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 35.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 35.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 34.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 48% | 36.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 49% | 36.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 38% | 33.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 35.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Varus hàng đầu
Xem tất cả 3,586Trận bình thường ở Xạ thủ
173,194 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 13% Lính / phút 7.0
- Top 22% Vàng / phút 472
- Cuối 29% Hạ gục solo 1.0
- Hạ gục
- 8.2 Top 48%
- Số lần chết
- 7.2 Ít nhất 41%
- Hỗ trợ
- 7.6 Top 47%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 35%
- % ST của đội
- 23% Top 26%
- ST / phút
- 860 Top 34%
- Tầm nhìn / phút
- 0.68 Top 37%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Top 41%
- Chiến công đầu
- 11% Cuối 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:26
- Cấp 11 lúc 18:22
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 38% Vật lý 62%Chết vì
Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
29,379 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 20% Hạ gục solo 3.3
- Top 24% % ST của đội 23%
- Nhiều nhất 16% Số lần chết 7.8
- Hạ gục
- 7.1 Top 25%
- Hỗ trợ
- 5.1 Cuối 25%
- Tham gia hạ gục
- 35% Cuối 44%
- ST / phút
- 857 Top 30%
- Lính / phút
- 6.6 Top 33%
- Vàng / phút
- 415 Top 28%
- Tầm nhìn / phút
- 0.77 Top 40%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Top 37%
- Chiến công đầu
- 14% Top 40%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:29
- Cấp 11 lúc 13:36
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 56% Vật lý 44%Chết vì
Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Đường giữa
13,252 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 20% % ST của đội 24%
- Top 23% Vàng / phút 433
- Nhiều nhất 18% Số lần chết 7.5
- Hạ gục
- 8.1 Top 30%
- Hỗ trợ
- 5.9 Cuối 29%
- Hạ gục solo
- 3.0 Top 29%
- Tham gia hạ gục
- 41% Cuối 39%
- ST / phút
- 893 Top 26%
- Lính / phút
- 6.7 Top 31%
- Tầm nhìn / phút
- 0.66 Cuối 43%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 39%
- Chiến công đầu
- 11% Top 46%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:17
- Cấp 11 lúc 14:50
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 54% Vật lý 46%Chết vì
Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Varus ở Xạ thủ.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Varus ở Xạ thủ.
-
Varus cùng Dr. Mundo: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.7) · 6,709 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Sett: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96-2.64) · 14,185 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Garen: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69-2.43) · 13,176 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Varus cùng Corki: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -3.2) · 877 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng K'Sante: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.8) · 3,621 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Rumble: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.6) · 2,074 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Varus cùng Bel'Veth: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.8) · 3,577 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Briar: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-4.2) · 9,462 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Warwick: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-3.26) · 12,775 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Varus cùng Rengar: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.5) · 4,911 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Nidalee: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,205 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Qiyana: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.38) · 10,181 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Varus cùng Yone: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93-2.08) · 31,656 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Vex: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.6) · 6,496 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Fizz: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29-2.19) · 10,787 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Varus cùng Jhin: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -4.3) · 1,043 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Ezreal: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.7) · 1,575 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Azir: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -3.9) · 2,567 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Varus cùng Braum: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-4.7) · 6,075 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Zilean: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.8) · 3,554 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Milio: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.5) · 5,736 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Varus cùng Twitch: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -4.1) · 1,486 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Yuumi: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -4.0) · 4,039 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus cùng Miss Fortune: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.1) · 1,551 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự