Trượng Pha Lê Rylai, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia
7%
24,475
Món 4Bùa Nguyệt Thạch
Trong những gì đo được ở đây, Bùa Nguyệt Thạch thêm nhiều trận thắng nhất: +1.0 mỗi 100 trận. Trượng Pha Lê Rylai, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Triệu Hồi Aery
59%
51.0%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thiên Thạch Bí Ẩn
35%
50.9%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện nhánh khác
2%
49.2%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần
1%
50.3%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
1%
49.2%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Hộ Vệ nhánh khác
1%
52.9%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Nâng Cấp Băng Giá nhánh khác
<1%
50.6%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
<1%
50.1%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
93%
51.0%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
2%
49.6%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố
2%
49.7%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Áo Choàng Mây
1%
51.2%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Suối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác
1%
52.6%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu nhánh khác
<1%
47.0%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Nện Khiên nhánh khác
<1%
50.5%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
51.8%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
93%
51.0%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
1%
49.1%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối
1%
49.8%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ
1%
49.4%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Giáp Cốt nhánh khác
1%
51.8%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
1%
48.4%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
1%
50.0%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Kiểm Soát Điều Kiện nhánh khác
<1%
52.5%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
48%
50.9%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ
47%
51.1%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
2%
49.2%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Tiếp Sức nhánh khác
1%
52.8%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
<1%
51.1%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
49.4%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Thủy Thượng Phiêu
<1%
49.8%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
48.1%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Định
48%
51.0%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
40%
51.0%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
5%
50.6%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
4%
49.9%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
3%
50.1%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụKiên Cường + Suối Nguồn Sinh Mệnh
Kiên Cường + Suối Nguồn Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh
93%
51.1%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Tiếp Sức + Giáp Cốt
4%
50.7%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Ngọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức
1%
50.3%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Nện Khiên + Tiếp Sức
1%
50.5%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Suối Nguồn Sinh Mệnh + Giáp Cốt
<1%
48.9%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức
<1%
49.0%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Cường + Giáp Cốt
<1%
48.4%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Cường + Suối Nguồn Sinh Mệnh
<1%
53.7%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Điểm Hồi Kỹ Năng
91%
51.0%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
8%
50.1%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Tốc Độ Đánh
1%
48.4%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
95%
50.9%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
4%
50.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
1%
50.1%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu
89%
51.0%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
9%
50.2%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
50.0%
-0.5 khác biệt rõ ràng
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
58%
51.7%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
22%
50.4%
-1.4 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
7%
52.3%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
6%
50.3%
-1.4 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
4%
53.8%
+2.2 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
3%
52.3%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 51.7%. Tăng W trước: thắng 54.0% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Hồi Máu
75%
51.3%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
13%
50.5%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
10%
49.6%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
1%
47.8%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
1%
48.3%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Hồi Máu
<1%
48.4%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
49.9%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Thiêu Đốt
<1%
47.9%
-2.6 khác biệt rõ ràng
thắng
53.3%
trận
4,995
Tác động thắng
+3.1
Tỉ lệ chọn
0.6%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiên Thạch Bí Ẩn
68%
51.4%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Triệu Hồi Aery
23%
50.0%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần
3%
49.3%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện nhánh khác
2%
47.1%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
2%
49.4%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục nhánh khác
1%
50.9%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
1%
48.4%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
91%
51.0%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
4%
47.3%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố
2%
52.9%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ nhánh khác
1%
50.7%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu nhánh khác
1%
52.3%
-2.4 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
45.7%
-2.7 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây
<1%
45.6%
-3.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
51.7%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
91%
51.1%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
3%
47.2%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối
2%
48.1%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
1%
50.8%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ
1%
47.0%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
1%
52.1%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
1%
48.1%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
<1%
47.8%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
47%
50.0%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ
46%
52.1%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
4%
48.5%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ nhánh khác
1%
50.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
42.4%
-4.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
<1%
48.1%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
50.4%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
<1%
49.1%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
44%
51.9%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
41%
50.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
7%
49.6%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
5%
48.9%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
4%
51.5%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
66%
50.0%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
16%
50.5%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
5%
50.8%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
4%
45.7%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
4%
52.5%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
49.8%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy
1%
50.4%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
1%
41.8%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Điểm Hồi Kỹ Năng
78%
50.9%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
16%
51.0%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
6%
50.2%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
96%
50.8%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
4%
51.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu
78%
50.6%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
20%
52.0%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
49.6%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
52%
51.6%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
45%
50.7%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
2%
48.5%
-3.3 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
48.4%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
WQEW + Q + E
<1%
49.1%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 52.0%. Tăng E trước: thắng 36.4% (ngang kèo).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Seraphine ở Hỗ trợ.
Đường trên
+2.4Seraphine cùng Illaoi: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72-3.12) · 19,770 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.3Seraphine cùng Urgot: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45-3.18) · 12,835 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.1Seraphine cùng Sion: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-2.86) · 18,672 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-8.2Seraphine cùng Thresh: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.3 đến -4.0) · 342 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-8.0Seraphine cùng Leona: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -3.9) · 356 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.5Seraphine cùng Lulu: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -2.3) · 353 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
+3.7Seraphine cùng Bel'Veth: +3.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.76-4.65) · 10,619 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+3.2Seraphine cùng Rammus: +3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.29-4.06) · 12,090 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+3.1Seraphine cùng Shyvana: +3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50-3.77) · 24,301 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.5Seraphine cùng Qiyana: -6.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.09 đến -5.91) · 27,557 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.7Seraphine cùng Rengar: -4.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.51 đến -3.81) · 13,306 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.7Seraphine cùng Nidalee: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.4) · 5,815 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
+2.0Seraphine cùng Malzahar: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45-2.52) · 34,902 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.7Seraphine cùng Yasuo: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.06) · 74,535 trận · Đo được
+1.7Seraphine cùng Fizz: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10-2.24) · 30,234 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-7.7Seraphine cùng Blitzcrank: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -3.3) · 290 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.6Seraphine cùng Neeko: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.8) · 2,773 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.5Seraphine cùng Azir: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.4) · 7,626 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
+2.8Seraphine cùng Nilah: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.2) · 4,371 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.2Seraphine cùng Kog'Maw: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22-3.18) · 9,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.4Seraphine cùng Ashe: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-1.68) · 122,569 trận · Đo được
-3.5Seraphine cùng Corki: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.2) · 5,714 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.1Seraphine cùng Kalista: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.0) · 7,950 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.0Seraphine cùng Ezreal: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.61) · 51,782 trận · Đo được