Liên Minh Huyền Thoại Build Skarner
Build Skarner Đi rừng
- thắng
- 50.0%
- trận
- 58,016
- Tác động thắng
- 0.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.4%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 31% | 48.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.0% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 17% | 51.0% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 49.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 49.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:17 | |
| 41% | 50.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:35 | |
| 2% | 49.2% | -3.8 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 14:43 | |
| 1% | 47.8% | -3.2 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:43 | |
| <1% | 50.4% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 52.1% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 51.2% | ngang kèo | |
| 2% | 48.9% | ngang kèo | |
| 1% | 50.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 70% | 51.0% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 49.3% | ngang kèo | |
| 2% | 44.5% | ngang kèo | |
| 1% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 72% | 22% | |
| 20% | 70% | |
| 19% | 43% | |
| 36% | 18% | |
| 3% | 16% | |
| 59% | 47% | |
| 16% | 5% | |
| 20% | 10% | |
| 11% | 17% | |
| 1% | 5% |
Món 1Trái Tim Khổng Thần
Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78% | 50.5% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:56 | |
| 9% | 45.6% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 10:58 | |
| 4% | 49.9% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 10:02 | |
| 2% | 47.4% | -3.9 khác biệt rõ ràng | 11:26 | |
| 1% | 47.9% | -2.6 khác biệt rõ ràng | 11:17 | |
| 1% | 41.7% | quá lớn để tin | ||
| 1% | 46.2% | +0.4 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 42.1% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 26% | 71.9% | 9,049 | |
| 12% | - | 4,139 | |
| 4% | - | 1,403 | |
| 3% | - | 1,188 |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 52.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:46 | |
| 11% | 45.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:43 | |
| 7% | 49.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:23 | |
| 5% | 51.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:02 | |
| 4% | 52.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:26 | |
| 3% | 49.5% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 26% | 71.9% | 9,049 | |
| 12% | - | 4,139 | |
| 4% | - | 1,403 | |
| 3% | - | 1,188 |
Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với +3.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 57.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:44 | |
| 16% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:47 | |
| 13% | 54.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:51 | |
| 8% | 56.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:59 | |
| 7% | 51.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 6% | 52.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 56.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 61.5% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 26% | 71.9% | 9,049 | |
| 12% | - | 4,139 | |
| 4% | - | 1,403 | |
| 3% | - | 1,188 |
Món 4Giáp Tâm Linh
Trong những gì đo được ở đây, Giáp Tâm Linh thêm nhiều trận thắng nhất: +0.2 mỗi 100 trận. Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 56.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:03 | |
| 16% | 56.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:01 |
Món 5Đai Nguyên Sinh
Đai Nguyên Sinh thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 58.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 36:31 | |
| 14% | 53.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 36:08 | |
| 11% | 59.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 36:09 | |
| 10% | 60.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:20 | |
| 9% | 57.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 36:27 | |
| 5% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 57.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 62.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 39:05 | |
| 15% | - | 39:47 | |
| 8% | - | 40:46 | |
| 6% | - | 38:53 | |
| 5% | - | 41:27 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.8% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.3% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 44.9% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 45.1% | -6.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.3% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.4% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.8% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Nện Khiên
Thắng thêm ở đây: +5.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 50.3% | +5.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 45.1% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.7% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.7% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.7% | quá lớn để tin | |
| <1% | 38.9% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.0% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 30.1% | quá lớn để tin |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Thắng thêm ở đây: +5.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 50.3% | +5.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 44.8% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.5% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.8% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.6% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.6% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.8% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.1% | quá lớn để tin |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +4.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 50.3% | +4.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 44.8% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.5% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.3% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.0% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.3% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.0% | quá lớn để tin | |
| 1% | 42.4% | -6.1 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 50.3% | quá lớn để tin | |
| 10% | 44.7% | quá lớn để tin | |
| 3% | 47.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.4% | quá lớn để tin | |
| 1% | 46.8% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 49.1% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.8% | quá lớn để tin |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 48.7% | -2.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.7% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.8% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.4% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 93% | 50.0% | +4.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 7% | 46.5% | -4.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 44.6% | -5.6 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 44.8% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 51.5%. Tăng E trước: thắng 75.0% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Build Skarner Hỗ trợ
- thắng
- 47.2%
- trận
- 8,510
- Tác động thắng
- -2.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 46.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 40.8% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 40.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 48.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:55 | |
| 29% | 46.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 15:57 | |
| 22% | 47.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 16:25 | |
| 9% | 47.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:20 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 37% | 49.0% | mua nhiều nhất | |
| 31% | 49.2% | ngang kèo | |
| 13% | 46.4% | ngang kèo | |
| 7% | 46.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 37% | 49.8% | mua nhiều nhất | |
| 33% | 49.5% | ngang kèo | |
| 13% | 45.7% | ngang kèo | |
| 6% | 44.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 37% | 13% | |
| 13% | 37% | |
| 1% | 6% | |
| 1% | 7% | |
| 12% | 7% | |
| 26% | 22% | |
| 15% | 19% | |
| 11% | 15% |
Món 1Rìu Đại Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: -1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 47.4% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:58 | |
| 19% | 46.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:29 | |
| 9% | 48.8% | +3.2 khác biệt rõ ràng | 11:32 | |
| 6% | 49.9% | +2.5 khác biệt rõ ràng | 12:00 | |
| 4% | 44.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:54 | |
| 4% | 41.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 41.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 49.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 228 | |
| 3% | 82 | |
| 3% | 80 | |
| 2% | 71 |
Món 2Giáp Liệt Sĩ
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 49.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 23:41 | |
| 8% | 48.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 22:46 | |
| 8% | 49.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:35 | |
| 7% | 48.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:44 | |
| 6% | 50.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:36 | |
| 6% | 51.6% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 48.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 43.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 228 | |
| 3% | 82 | |
| 3% | 80 | |
| 2% | 71 |
Món 3Đai Nguyên Sinh
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 49.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 29:15 | |
| 9% | 52.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:11 | |
| 8% | 47.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:27 | |
| 8% | 54.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:22 | |
| 7% | 51.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:33 | |
| 7% | 53.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 54.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 43.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 228 | |
| 3% | 82 | |
| 3% | 80 | |
| 2% | 71 |
Món 4Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 52.4% | 35:38 |
Món 5Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | 70.0% | 36:42 |
Ngọc chínhMưa Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 46.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 48.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 45.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 45.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 47.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 44.9% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 48.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 40.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Cắm Mắt Sâu, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 28% | 46.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 44.9% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 48.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 46.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 22% | 45.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 47.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 45.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 48.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 45.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 47.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 46.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 38.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 25% | 47.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 49.4% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 44.1% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 46.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 43% | 45.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 44.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 46.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 45.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 47.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 47.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 45.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 78% | 47.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 17% | 44.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 48.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 42.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 45.2%. Tăng W trước: thắng 14.3% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 47.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 45.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 44.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.4% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Skarner Đường trên
- thắng
- 46.1%
- trận
- 7,843
- Tác động thắng
- -3.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 46.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 46.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 45.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 43.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61% | 45.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:05 | |
| 28% | 49.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 16:31 | |
| 5% | 46.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:57 | |
| 4% | 48.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 15:17 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 73% | 46.9% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 56.2% | thắng nhiều hơn | |
| 4% | 52.2% | ngang kèo | |
| 4% | 50.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 50.8% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 46.6% | ngang kèo | |
| 5% | 65.7% | chưa đủ trận | |
| 4% | 34.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 73% | 23% | |
| 10% | 56% | |
| 4% | 15% | |
| 9% | 20% | |
| 19% | 9% | |
| 12% | 3% | |
| 26% | 18% | |
| 3% | 10% | |
| 11% | 5% | |
| 6% | 2% |
Món 1Trái Tim Khổng Thần
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 47.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:11 | |
| 15% | 44.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:46 | |
| 7% | 48.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:07 | |
| 5% | 42.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:51 | |
| 5% | 47.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:02 | |
| 2% | 43.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 46.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 46.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 391 | |
| 4% | 137 | |
| 3% | 117 | |
| 3% | 116 |
Món 2Băng Giáp
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 49.1% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:58 | |
| 10% | 52.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:48 | |
| 9% | 47.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:01 | |
| 5% | 39.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:03 | |
| 4% | 42.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:04 | |
| 3% | 50.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 43.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 43.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 391 | |
| 4% | 137 | |
| 3% | 117 | |
| 3% | 116 |
Món 3Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với +2.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 53.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:56 | |
| 11% | 51.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:50 | |
| 11% | 52.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:05 | |
| 8% | 50.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:55 | |
| 7% | 52.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:30 | |
| 6% | 48.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 46.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 391 | |
| 4% | 137 | |
| 3% | 117 | |
| 3% | 116 |
Món 4Khiên Băng Randuin
Khiên Băng Randuin thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 54.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:39 | |
| 13% | 48.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:30 | |
| 11% | 58.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:16 | |
| 9% | 47.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 31:58 |
Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 55.3% | 37:57 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 46.7% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.1% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 40.7% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 45.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Nện Khiên
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 46.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 47.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 41.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 45.5% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.4% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 32.9% | quá lớn để tin |
Hàng chính 2Giáp Cốt
Giáp Cốt thắng nhiều hơn Ngọn Gió Thứ Hai, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 46.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 45.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.2% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 40.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 41.7% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 40.9% | quá lớn để tin |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 46.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 44.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 41.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 45.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 47.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 46.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 46.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 45.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 46.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 46.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 43.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 45.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 45.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 45.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 46.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 11% | 47.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 44.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 47.4%. Tăng W trước: thắng 40.0% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 46.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 44.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Skarner hàng đầu
Xem tất cả 1,811Trận bình thường ở Đi rừng
57,493 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Ít nhất 4% Số lần chết 5.4
- Top 9% Hỗ trợ 11.3
- Cuối 13% Hạ gục solo 0.7
- Hạ gục
- 5.1 Cuối 17%
- Tham gia hạ gục
- 50% Top 10%
- % ST của đội
- 16% Cuối 23%
- ST / phút
- 611 Cuối 30%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 23%
- Vàng / phút
- 394 Cuối 23%
- Tầm nhìn / phút
- 0.82 Cuối 43%
- Mắt kiểm soát
- 1.7 Top 16%
- Chiến công đầu
- 5% Top 50%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:12
- Cấp 11 lúc 17:18
- blue buff trước ở 53% số trận
- Rồng đầu lúc 7:32
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 36% Vật lý 64%Chết vì
Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Hỗ trợ
8,518 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 10% Mắt kiểm soát 6.9
- Top 13% Tầm nhìn / phút 2.34
- Cuối 16% Lính / phút 1.4
- Hạ gục
- 3.9 Cuối 30%
- Số lần chết
- 7.9 Ít nhất 38%
- Hỗ trợ
- 12.8 Top 26%
- Hạ gục solo
- 0.6 Cuối 27%
- Tham gia hạ gục
- 50% Top 20%
- % ST của đội
- 15% Cuối 34%
- ST / phút
- 553 Cuối 34%
- Vàng / phút
- 329 Cuối 22%
- Chiến công đầu
- 9% Top 38%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:56
- Cấp 11 lúc 22:06
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 25% Vật lý 75%Chết vì
Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
7,699 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Ít nhất 20% Số lần chết 6.2
- Top 23% Hỗ trợ 7.6
- Cuối 18% Vàng / phút 366
- Hạ gục
- 4.8 Cuối 18%
- Hạ gục solo
- 2.2 Cuối 29%
- Tham gia hạ gục
- 37% Top 30%
- % ST của đội
- 21% Cuối 30%
- ST / phút
- 777 Cuối 35%
- Lính / phút
- 5.7 Cuối 18%
- Tầm nhìn / phút
- 0.74 Cuối 36%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 36%
- Chiến công đầu
- 10% Cuối 34%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:29
- Cấp 11 lúc 13:35
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 33% Vật lý 67%Chết vì
Vật lý 56% Phép 35% Chuẩn 9%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Skarner ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Skarner ở Đi rừng.
-
Skarner cùng Fiora: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-5.9) · 1,663 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Gangplank: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.4) · 1,954 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Teemo: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.4) · 3,908 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Skarner cùng K'Sante: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -2.3) · 928 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Cho'Gath: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.2) · 1,550 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Skarner cùng Fizz: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-5.1) · 2,507 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Malzahar: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.0) · 3,199 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Viktor: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.9) · 3,840 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Skarner cùng Orianna: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -3.0) · 1,095 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Mel: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.2) · 2,840 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Twisted Fate: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.3) · 1,594 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Skarner cùng Nilah: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-7.8) · 477 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Kog'Maw: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-5.5) · 1,262 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Jinx: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.1) · 6,978 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Skarner cùng Varus: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.1) · 1,741 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Ezreal: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.8) · 4,177 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Lucian: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.9) · 2,775 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Skarner cùng Taric: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-8.3) · 486 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Rell: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-6.3) · 1,173 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Nami: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.0) · 3,047 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Skarner cùng Lee Sin: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -0.4) · 219 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Yuumi: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.4) · 2,070 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Skarner cùng Nautilus: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,374 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự