Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Samira

Tier B · 57 #24 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Samira Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
49.9%
trận
389,554
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
2.4%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu96%49.8%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x22%48.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%47.2%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%51.6%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%43.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%47.8%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%47.1%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn44%52.9%12:47
Giày Thép GaiGiày Thép Gai38%48.5%13:34
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%49.2%14:12
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ4%47.5%12:28
Giày BạcGiày Bạc1%51.4%14:59
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%48.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai43%51.7%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn36%54.9%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%48.5%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ4%46.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn39%53.0%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%51.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%45.8%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ3%49.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai43%20%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%25%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn36%39%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik46%48%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ39%37%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong8%6%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%8%
Huyết KiếmHuyết Kiếm22%23%
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc87%50.1%10:33
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo10%48.1%9:38
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%46.4%12:08
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%55.5%11:38
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%46.8%11:31
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà<1%45.0%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik<1%43.2%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn<1%46.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc47%115,739
Vô Cực KiếmNỏ Tử ThủSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Tử Thủ, Súng Hải Tặc21%50,795
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%20,207
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc6%15,183
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm74%52.4%18:32
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc11%49.8%17:35
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ7%50.2%17:54
Huyết KiếmHuyết Kiếm3%49.3%18:55
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%46.4%19:15
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%54.7%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong1%44.2%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực<1%47.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc47%115,739
Vô Cực KiếmNỏ Tử ThủSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Tử Thủ, Súng Hải Tặc21%50,795
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%20,207
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc6%15,183
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik51%56.6%24:03
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ19%57.3%23:25
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm15%55.3%23:42
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%51.1%23:50
Huyết KiếmHuyết Kiếm5%57.0%24:03
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực1%56.9%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%52.2%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%52.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc47%115,739
Vô Cực KiếmNỏ Tử ThủSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Tử Thủ, Súng Hải Tặc21%50,795
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%20,207
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc6%15,183
Nỏ Tử Thủ

Món 4Nỏ Tử Thủ

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ61%61.4%27:51
Huyết KiếmHuyết Kiếm24%61.7%28:26
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm6%59.9%28:45
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%63.5%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%59.0%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực1%65.1%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân1%54.9%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần1%55.7%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Huyết Kiếm, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 5 sau Nỏ Tử Thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm48%62.2%31:34
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần26%62.5%32:06
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực9%64.8%31:05
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân5%61.9%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik4%63.6%31:49
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần2%61.2%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%52.3%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin1%50.9%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần40%62.8%35:12
Huyết KiếmHuyết Kiếm15%61.4%34:53
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực12%62.9%34:45
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân10%59.3%35:14
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ7%58.6%35:23
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +5.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục98%49.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người<1%42.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%48.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công<1%42.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%45.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%45.4%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%43.4%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%38.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng98%49.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%46.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%47.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%46.5%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%48.8%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%40.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%42.0%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%50.3%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu97%49.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%46.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%47.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%42.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%46.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%39.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%48.4%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%36.7%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng92%49.8%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ4%50.0%
Đốn HạĐốn Hạ3%50.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%47.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%41.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%44.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%37.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%40.4%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.4 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo73%50.0%
Kiên ĐịnhKiên Định19%48.2%
Cảm HứngCảm Hứng6%52.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%46.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%48.7%
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt

Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt

Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu + Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuVị MáuThợ Săn Kho Báu + Vị Máu84%49.7%
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt14%52.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt1%49.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnVị MáuThợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu<1%47.6%
Phát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Kho BáuPhát Bắn Đơn Giản + Thợ Săn Kho Báu<1%48.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản<1%43.2%
Giác Quan Thứ SáuTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ Sáu + Tác Động Bất Chợt<1%47.8%
Vị MáuKý Ức Kinh HoàngVị Máu + Ký Ức Kinh Hoàng<1%48.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh95%49.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%50.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%43.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%49.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%45.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%46.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến87%49.5%
MáuMáu11%51.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%50.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +5.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%50.4%
QWEQ + W + E3%44.3%
EQWE + Q + W<1%45.8%
WQEW + Q + E<1%44.3%
EWQE + W + Q<1%44.6%
WEQW + E + Q<1%44.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.5%. Tăng E trước: thắng 47.6% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn86%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%50.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%49.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt2%45.8%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%45.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%41.7%
thắng
53.2%
trận
20,344
Tác động thắng
+3.2
Tỉ lệ chọn
5.3%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu96%49.8%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x22%48.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%47.2%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%51.6%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%43.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%47.8%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%47.1%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn63%56.2%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai24%52.0%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%51.4%
Giày BạcGiày Bạc2%52.1%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%48.3%
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc93%53.3%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo4%52.4%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%61.0%
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%50.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ<1%53.1%
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm85%55.2%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ4%53.7%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%48.5%
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%49.8%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong<1%49.4%
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik53%59.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ20%61.0%
Huyết KiếmHuyết Kiếm9%55.5%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong7%54.7%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực1%57.5%
Nỏ Tử Thủ

Món 4Nỏ Tử Thủ

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ42%63.1%
Huyết KiếmHuyết Kiếm15%64.6%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%59.7%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực5%62.5%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%68.2%
Huyết Kiếm

Món 5Huyết Kiếm

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyết KiếmHuyết Kiếm29%65.8%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần20%64.7%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực11%66.5%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân6%61.5%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần3%62.3%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần35%63.5%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực14%62.3%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân10%65.3%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần4%62.5%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%61.8%
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục17%53.8%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng17%53.8%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu17%53.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng17%53.8%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng17%53.8%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh17%53.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%53.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu17%53.8%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%50.4%
QWEQ + W + E3%44.3%
EQWE + Q + W<1%45.8%
WQEW + Q + E<1%44.3%
EWQE + W + Q<1%44.6%
WEQW + E + Q<1%44.9%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn86%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%50.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%49.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt2%45.8%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%45.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%41.7%

Người chơi Samira hàng đầu

Xem tất cả 11,506
  1. 1 Thách Đấu · 2,464 LP elektrikgittiknk #EUW · EUW 66 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Nỏ Tử ThủBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  2. 2 Thách Đấu · 1,785 LP KimmLoan #2309 · VN 18 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,717 LP IZędI #Morgn · LAN 97 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,651 LP Zad #NA1 · NA 20 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,212 LP 杀手小豆泥 #暹罗猫 · OCE 50 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,122 LP Đang Ngủ Ai Ping #2012 · VN 37 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Huyết KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  7. 7 Đại Cao Thủ · 817 LP i wasnt born yet #ad9 · TR 43 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  8. 8 Cao Thủ · 1,674 LP 3162933162933162 #3131 · EUW 164 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Nỏ Tử ThủBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc

Trận bình thường ở Xạ thủ

388,322 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 5% Hạ gục 11.0
  • Top 6% Vàng / phút 497
  • Cuối 3% Hỗ trợ 5.9
Số lần chết
7.9 Nhiều nhất 33%
Hạ gục solo
1.4 Top 40%
Tham gia hạ gục
47% Top 24%
% ST của đội
24% Top 16%
ST / phút
896 Top 17%
Lính / phút
6.6 Top 26%
Tầm nhìn / phút
0.63 Cuối 28%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 26%
Chiến công đầu
17% Top 24%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:33
  • Cấp 11 lúc 18:50

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 000 Vàng +249+330+399

Sát thương gây ra

Phép 11% Vật lý 89%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 101

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Samira ở Xạ thủ.

Khó
  • Miss Fortune Miss Fortune: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -1.08) · 36,009 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Yunara: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.11) · 13,357 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Dễ
vs Veigar -7.2 Bị khắc chế
vs Aurelion Sol -5.6 Bị khắc chế
vs Vel'Koz -5.5 Bị khắc chế
vs Nilah -4.8 Bị khắc chế
vs Vladimir -4.6 Bị khắc chế
vs Swain -4.2 Bị khắc chế
vs Xerath -3.5 Bị khắc chế
vs Xayah -3.5 Bị khắc chế
vs Ziggs -3.4 Bị khắc chế
vs Kog'Maw -3.1 Bị khắc chế
vs Syndra -3.0 Bị khắc chế
vs Lux -2.8 Bị khắc chế
vs Zeri -2.8 Bị khắc chế
vs Jinx -2.8 Bị khắc chế
vs Smolder -2.7 Bị khắc chế
vs Viktor -2.5 Bị khắc chế
vs Akshan +5.1 Có lợi
vs Ezreal +3.3 Có lợi
vs Draven +2.5 Có lợi
vs Vayne +1.7 Có lợi
vs Lucian +1.6 Có lợi
vs Kai'Sa +1.4 Có lợi
vs Varus +1.2 Có lợi
vs Twitch +1.1 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Samira ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Singed Samira cùng Singed: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.0) · 5,460 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Samira cùng Ornn: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.1) · 7,174 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malphite Samira cùng Malphite: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18-2.41) · 26,415 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Samira cùng Caitlyn: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.2) · 1,410 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Samira cùng K'Sante: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.3) · 5,014 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Riven Samira cùng Riven: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.9) · 5,307 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Amumu Samira cùng Amumu: +3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.02-4.71) · 13,637 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Samira cùng Rammus: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-4.8) · 8,146 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zac Samira cùng Zac: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.3) · 7,439 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Samira cùng Twitch: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -4.8) · 1,814 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Samira cùng Rengar: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.9) · 7,888 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Samira cùng Qiyana: -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.57 đến -1.99) · 15,563 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Veigar Samira cùng Veigar: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96-3.43) · 18,421 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malzahar Samira cùng Malzahar: +2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87-3.26) · 20,507 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Samira cùng Vex: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91-2.79) · 10,916 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Samira cùng Yunara: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.3 đến -2.4) · 177 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Samira cùng Lucian: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -3.7) · 1,004 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Samira cùng Ezreal: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.4) · 1,774 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Leona Samira cùng Leona: +3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.25-4.19) · 47,728 trận · Đo được
  • Taric Samira cùng Taric: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.0) · 4,890 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Samira cùng Rell: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70-3.11) · 19,767 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Samira cùng Miss Fortune: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến -5.2) · 1,135 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Samira cùng Yuumi: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.8) · 5,398 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Samira cùng Ashe: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.8) · 2,869 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.