Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Urgot

Tier A · 65 #19 Đường trên Phiên bản 16.22

Build Urgot Đường trên

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.8%
trận
76,699
Tác động thắng
+0.8
Tỉ lệ chọn
1.2%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu75%51.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu14%48.9%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu8%49.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%48.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%50.4%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%41.7%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%46.6%
Lưỡi HáiLưỡi Hái<1%47.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai59%51.0%13:41
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân24%50.7%14:35
Giày BạcGiày Bạc15%54.4%13:50
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%53.6%13:58
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%46.3%14:06

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai75%53.3%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc11%55.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%51.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%56.6%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân54%52.0%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%49.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc16%52.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%50.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai75%25%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%54%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự5%22%
Giáp GaiGiáp Gai29%14%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi26%35%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%4%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ10%5%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%6%
Giày BạcGiày Bạc11%16%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak64%60%
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen85%51.8%12:36
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích4%46.7%13:38
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà3%48.6%13:59
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu1%52.1%11:35
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà1%46.9%13:31
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%48.3%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công1%49.9%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%49.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi21%-10,244
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp GaiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai10%-4,855
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Liệt Sĩ8%-3,820
Huyết Giáp Chúa TểMóng Vuốt SterakRìu ĐenHuyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen6%62.9%3,044
Móng Vuốt Sterak

Món 2Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak55%54.4%20:35
Rìu ĐenRìu Đen9%50.1%20:41
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công7%53.6%20:21
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà5%50.2%21:01
Giáp GaiGiáp Gai4%46.9%20:06
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích3%51.1%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi3%46.0%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%59.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi21%-10,244
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp GaiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai10%-4,855
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Liệt Sĩ8%-3,820
Huyết Giáp Chúa TểMóng Vuốt SterakRìu ĐenHuyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen6%62.9%3,044
Huyết Giáp Chúa Tể

Món 3Huyết Giáp Chúa Tể

Huyết Giáp Chúa Tể thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.4 mỗi 100 trận, so với +1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi27%53.5%26:26
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak17%55.8%26:03
Giáp GaiGiáp Gai15%51.2%25:37
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ9%58.0%25:25
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể7%60.0%25:48
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự6%53.7%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%51.7%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%55.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi21%-10,244
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp GaiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai10%-4,855
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp Liệt SĩMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Liệt Sĩ8%-3,820
Huyết Giáp Chúa TểMóng Vuốt SterakRìu ĐenHuyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen6%62.9%3,044
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Trong những gì đo được ở đây, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thêm nhiều trận thắng nhất: +0.2 mỗi 100 trận. Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Huyết Giáp Chúa Tể: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi28%60.4%31:04
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 5Vòng Sắt Cổ Tự

Vòng Sắt Cổ Tự thắng nhiều hơn Huyết Giáp Chúa Tể, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể21%45.0%35:31
Giáp GaiGiáp Gai20%54.4%35:07
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin15%49.8%35:19
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự12%57.0%35:31
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%54.2%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể11%43.7%39:19
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi11%39.2%39:16
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%46.8%39:51
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự9%47.5%39:02
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%47.9%39:11
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công77%51.5%
Chinh PhụcChinh Phục14%47.5%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác6%52.1%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%46.5%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%48.7%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%40.8%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%37.8%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người<1%45.3%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng89%50.9%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác6%52.2%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh2%52.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%50.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác1%49.1%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%38.9%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác<1%45.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%44.2%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc58%49.8%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu32%53.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác6%51.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%46.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%52.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác<1%50.0%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác<1%48.0%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác<1%41.7%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng79%50.6%
Đốn HạĐốn Hạ10%53.3%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác6%52.1%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%51.2%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%49.5%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%42.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%36.0%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác<1%50.0%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định68%50.0%
Cảm HứngCảm Hứng25%53.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%51.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%49.6%
Áp ĐảoÁp Đảo1%46.5%
Nện KhiênKiểm Soát Điều Kiện

Ngọc phụNện Khiên + Kiểm Soát Điều Kiện

Nện Khiên + Kiểm Soát Điều Kiện thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt83%50.0%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng4%51.0%
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt2%52.1%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng2%49.0%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt2%50.4%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt1%50.8%
Tàn Phá Hủy DiệtSinh TrưởngTàn Phá Hủy Diệt + Sinh Trưởng1%47.4%
Nện KhiênKiểm Soát Điều KiệnNện Khiên + Kiểm Soát Điều Kiện<1%52.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%51.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%49.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%47.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%51.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%48.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%48.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%50.9%
MáuMáu8%52.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%48.7%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt79%51.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển15%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%49.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%53.2%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%48.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.4%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%52.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%44.2%
  1. E
  2. W
  3. Q
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 59% số trận của họ. Tính mọi rank, W + E + Q được chọn nhiều nhất.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q70%50.5%
WQEW + Q + E27%52.5%
QWEQ + W + E2%49.5%
QEWQ + E + W<1%39.7%
EWQE + W + Q<1%44.3%
EQWE + Q + W<1%57.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 50.9%. Tăng Q trước: thắng 49.4% (ngang kèo).

thắng
54.9%
trận
4,115
Tác động thắng
+3.5
Tỉ lệ chọn
5.4%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu75%51.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu14%48.9%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu8%49.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%48.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%50.4%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%41.7%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%46.6%
Lưỡi HáiLưỡi Hái<1%47.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai49%53.3%
Giày BạcGiày Bạc25%61.3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%54.0%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%61.2%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%33.3%
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Rìu ĐenRìu Đen93%55.4%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%48.5%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công1%61.5%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích1%40.6%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%50.0%
Móng Vuốt Sterak

Món 2Móng Vuốt Sterak

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak77%56.5%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu4%67.8%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công3%61.4%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%60.4%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%54.2%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi21%56.8%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ19%62.9%
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể13%60.2%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự9%53.8%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin7%59.2%
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4 sau Huyết Giáp Chúa Tể: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi28%60.4%31:04
Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể17%51.3%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin14%53.0%
Giáp GaiGiáp Gai12%55.6%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự10%40.0%
Cưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa Kỹ6%53.6%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể11%43.7%39:19
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi11%39.2%39:16
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%46.8%39:51
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự9%47.5%39:02
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%47.9%39:11
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công30%55.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng30%55.9%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu30%55.9%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ30%55.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng30%55.9%
Thuốc Thần Nhân BaVận Tốc Tiếp Cận
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng30%55.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng30%55.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến30%55.9%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt79%51.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển15%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%49.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%53.2%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%48.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.4%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%52.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%44.2%
  1. E
  2. W
  3. Q
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 59% số trận của họ. Tính mọi rank, W + E + Q được chọn nhiều nhất.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q70%50.5%
WQEW + Q + E27%52.5%
QWEQ + W + E2%49.5%
QEWQ + E + W<1%39.7%
EWQE + W + Q<1%44.3%
EQWE + Q + W<1%57.4%

Build Urgot Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
47.8%
trận
6,084
Tác động thắng
-1.7
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu61%49.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu19%48.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu10%48.8%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu3%44.4%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%57.3%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân44%50.0%12:19
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%49.5%13:47
Giày BạcGiày Bạc18%49.0%12:48
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%52.1%12:15
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%41.0%12:38

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai40%53.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân18%50.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc12%55.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%46.2%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân55%52.8%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc12%48.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%41.0%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%65.2%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân18%55%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai40%7%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự4%16%
Giáp GaiGiáp Gai22%11%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%5%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin7%4%
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen63%50.5%12:32
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà7%48.2%13:14
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích7%48.0%13:21
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu5%47.9%11:25
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần3%44.6%12:17
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà2%49.0%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự2%45.8%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%56.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%-408
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp GaiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai6%60.9%183
Rìu ĐenGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiRìu Đen, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi5%-138
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà4%-118
Móng Vuốt Sterak

Món 2Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak35%55.4%20:31
Rìu ĐenRìu Đen18%50.1%20:15
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi10%44.1%21:48
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà6%45.0%20:45
Giáp GaiGiáp Gai4%53.4%20:33
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công3%48.4%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích3%53.2%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%53.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%-408
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp GaiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai6%60.9%183
Rìu ĐenGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiRìu Đen, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi5%-138
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà4%-118
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi20%53.8%26:42
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak16%51.6%25:49
Giáp GaiGiáp Gai16%51.2%26:01
Rìu ĐenRìu Đen6%53.1%26:02
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể5%58.0%25:14
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%59.5%
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà4%55.4%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự4%47.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%-408
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáp GaiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai6%60.9%183
Rìu ĐenGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiRìu Đen, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi5%-138
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà4%-118
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Món 4 sau Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai40%51.7%30:41
Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể11%53.6%34:56
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần14%-38:08
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak12%-40:11
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công72%50.4%
Chinh PhụcChinh Phục13%45.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác7%49.3%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác3%45.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%42.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng81%49.5%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác7%47.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh4%50.5%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác3%47.3%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%51.0%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc52%48.7%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu33%51.4%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác8%49.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác2%42.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh2%43.5%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng71%49.5%
Đốn HạĐốn Hạ10%48.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác8%46.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ5%51.8%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác3%47.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định64%48.5%
Cảm HứngCảm Hứng27%51.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%45.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%49.3%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh Trưởng

Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng

Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt74%48.7%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng5%48.6%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng4%49.7%
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt3%45.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%49.4%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh5%48.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%41.7%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%49.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%49.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến3%49.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%49.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm11%51.2%
MáuMáu9%47.5%
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt68%49.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển20%50.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành5%45.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%51.9%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q66%49.9%
WQEW + Q + E30%48.2%
QWEQ + W + E3%46.5%

Build Urgot Xạ thủ

Phiên bản 16.21
thắng
43.3%
trận
2,012
Tác động thắng
-3.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu67%46.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu15%42.0%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu9%43.4%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai49%43.7%13:49
Giày BạcGiày Bạc24%48.1%12:53
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%49.4%14:01
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen52%47.4%11:55
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo17%42.4%10:52
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích7%37.0%12:47
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà5%36.8%12:43

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%-139
Móng Vuốt SterakRìu ĐenNguyệt Quế Cao NgạoMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Nguyệt Quế Cao Ngạo5%61.8%50
Huyết Giáp Chúa TểMóng Vuốt SterakRìu ĐenHuyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen4%62.5%42
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà4%68.0%38
Móng Vuốt Sterak

Món 2Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak33%49.5%19:34
Rìu ĐenRìu Đen20%40.5%19:38
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%51.0%21:51
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà5%41.7%20:08

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%-139
Móng Vuốt SterakRìu ĐenNguyệt Quế Cao NgạoMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Nguyệt Quế Cao Ngạo5%61.8%50
Huyết Giáp Chúa TểMóng Vuốt SterakRìu ĐenHuyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen4%62.5%42
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà4%68.0%38
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi22%39.6%26:37
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak16%47.3%25:01
Rìu ĐenRìu Đen7%45.3%24:54

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%-139
Móng Vuốt SterakRìu ĐenNguyệt Quế Cao NgạoMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Nguyệt Quế Cao Ngạo5%61.8%50
Huyết Giáp Chúa TểMóng Vuốt SterakRìu ĐenHuyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen4%62.5%42
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà4%68.0%38
Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể15%50.0%35:12
Giáp Gai

Món 6Giáp Gai

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể12%-37:23
Giáp GaiGiáp Gai11%-40:13
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi10%-37:36
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công68%47.6%
Chinh PhụcChinh Phục19%42.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%57.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng86%47.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác4%59.0%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc51%47.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu37%47.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác4%58.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng74%47.3%
Đốn HạĐốn Hạ11%41.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ6%43.8%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định57%45.8%
Cảm HứngCảm Hứng35%49.1%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt77%45.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%47.3%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh7%39.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%46.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%47.3%
MáuMáu9%50.3%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt53%48.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển13%43.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%41.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn10%46.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành8%45.5%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 72% số trận của họ. Tính mọi rank, W + E + Q được chọn nhiều nhất.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q67%46.7%
WQEW + Q + E27%48.9%

Người chơi Urgot hàng đầu

Xem tất cả 10,016
  1. 1 Thách Đấu · 2,111 LP Wistfully #663 · NA 33 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Khiên Băng Randuin
  2. 2 Thách Đấu · 2,084 LP Frannkelda #Verel · LAN 7 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  3. 3 Thách Đấu · 1,758 LP Puca Love Miyuuu #1310 · VN 120 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  4. 4 Thách Đấu · 1,560 LP sakinoyuncu123 #TR123 · TR 36 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  5. 5 Thách Đấu · 1,458 LP Chiefea #TR1 · TR 23 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giáp Liệt Sĩ
  6. 6 Thách Đấu · 1,392 LP DRAW HYDRA #1337 · RU 17 trận Biểu tượng trang bị Huyết Giáp Chúa TểBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giáp Tâm Linh
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,812 LP UrgottaBeKidding #URGOD · Bắc & Đông Âu 122 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Kiếm Ma YoumuuBiểu tượng trang bị Giáp Liệt Sĩ
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,794 LP 엄민규 #kr4 · KR 24 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Khiên Băng Randuin

Trận bình thường ở Đường trên

75,480 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 4% Tầm nhìn / phút 0.87
  • Top 14% Vàng / phút 425
  • Cuối 32% Hỗ trợ 5.2
Hạ gục
7.5 Top 17%
Số lần chết
6.5 Ít nhất 35%
Hạ gục solo
3.1 Top 30%
Tham gia hạ gục
37% Top 35%
% ST của đội
22% Top 46%
ST / phút
825 Top 47%
Lính / phút
6.7 Top 30%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 42%
Chiến công đầu
18% Top 21%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:28
  • Cấp 11 lúc 13:35

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-30 Vàng -61-29+266

Sát thương gây ra

Phép 1% Vật lý 99%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 92

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Urgot ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Dr. Mundo -4.4 Bị khắc chế
vs Kayle -3.8 Bị khắc chế
vs Illaoi -3.4 Bị khắc chế
vs Ornn -2.9 Bị khắc chế
vs Malphite -2.4 Bị khắc chế
vs Master Yi +9.2 Có lợi
vs Udyr +6.1 Có lợi
vs Ekko +6.1 Có lợi
vs Riven +4.7 Có lợi
vs Akali +4.5 Có lợi
vs K'Sante +4.0 Có lợi
vs Camille +4.0 Có lợi
vs Gnar +3.6 Có lợi
vs Ambessa +3.2 Có lợi
vs Irelia +3.2 Có lợi
vs Jayce +3.1 Có lợi
vs Fiora +2.9 Có lợi
vs Darius +2.9 Có lợi
vs Nasus +2.6 Có lợi
vs Jax +2.3 Có lợi
vs Yone +2.3 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Urgot ở Đường trên.

Đi rừng
  • Zaahen Urgot cùng Zaahen: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-7.8) · 588 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Urgot cùng Mordekaiser: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-6.3) · 1,248 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Urgot cùng Amumu: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.7) · 6,751 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Urgot cùng Qiyana: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -4.4) · 8,265 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Urgot cùng Lee Sin: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.25 đến -3.30) · 10,273 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Urgot cùng Nidalee: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.5) · 2,302 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Xerath Urgot cùng Xerath: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-3.59) · 9,710 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aurelion Sol Urgot cùng Aurelion Sol: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.7) · 3,687 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Urgot cùng Fizz: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-2.9) · 9,618 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Urgot cùng Cassiopeia: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.0) · 1,834 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Urgot cùng Orianna: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.5) · 4,523 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Riven Urgot cùng Riven: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.1) · 613 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Urgot cùng Nilah: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.0) · 1,551 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Urgot cùng Miss Fortune: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66-2.97) · 24,005 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Urgot cùng Kog'Maw: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.7) · 3,689 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Urgot cùng Ezreal: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.04 đến -3.40) · 14,819 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Draven Urgot cùng Draven: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.4) · 4,919 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Urgot cùng Kalista: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,483 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Vel'Koz Urgot cùng Vel'Koz: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.6) · 7,730 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Seraphine Urgot cùng Seraphine: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58-3.22) · 14,742 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zyra Urgot cùng Zyra: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.4) · 7,827 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Urgot cùng Camille: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.9) · 1,000 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Urgot cùng Yuumi: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 5,859 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Neeko Urgot cùng Neeko: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,651 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.