ko.lol Tướng Urgot Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Urgot Tier A · 65 #19 Đường trên Phiên bản 16.22
Đường trên 76,699 Đường giữa 1,852 Xạ thủ 543
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
thắng 50.8%
trận 76,699
Tác động thắng +0.8
Tỉ lệ chọn 1.2%
Món 1Rìu Đen Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 21% - 10,244 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai 10% - 4,855 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Liệt Sĩ 8% - 3,820 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen 6% 62.9% 3,044
Món 2Móng Vuốt Sterak Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 21% - 10,244 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai 10% - 4,855 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Liệt Sĩ 8% - 3,820 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen 6% 62.9% 3,044
Món 3Huyết Giáp Chúa Tể Chọn nhiều nhất Thắng thêm Huyết Giáp Chúa Tể thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.4 mỗi 100 trận, so với +1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 21% - 10,244 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai 10% - 4,855 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Liệt Sĩ 8% - 3,820 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen 6% 62.9% 3,044
Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thêm nhiều trận thắng nhất: +0.2 mỗi 100 trận. Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Giáp Gai)
Món 4 sau Huyết Giáp Chúa Tể: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 28%60.4% +0.2 có thể là ngẫu nhiên 31:04
Món 5Vòng Sắt Cổ Tự Chọn nhiều nhất Thắng thêm Vòng Sắt Cổ Tự thắng nhiều hơn Huyết Giáp Chúa Tể, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Huyết Giáp Chúa Tể)
E W Q W W R W E W E R E E Q Q R Q Q W Q E
Kỹ năngW > Q > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 59% số trận của họ. Tính mọi rank, W + E + Q được chọn nhiều nhất.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 70%50.5% -1.1 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E 27%52.5% +1.7 có thể là ngẫu nhiên Q W E Q + W + E 2%49.5% -2.3 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W <1%39.7% quá lớn để tin E W Q E + W + Q <1%44.3% -5.6 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W <1%57.4% -4.2 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 E2 W3 Q4 W5 W6 R7 W8 E9 W10 E11 R12 E13 E14 Q15 Q16 R17 Q18 Q
thắng 54.9%
trận 4,115
Tác động thắng +3.5
Tỉ lệ chọn 5.4%
Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Món 4Giáp Gai Chọn nhiều nhất Thắng thêm Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Món 4 sau Huyết Giáp Chúa Tể: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 28%60.4% +0.2 có thể là ngẫu nhiên 31:04
Món 6Giáp Thiên Thần Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
E W Q W W R W E W E R E E Q Q R Q Q W Q E
Kỹ năngW > Q > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 59% số trận của họ. Tính mọi rank, W + E + Q được chọn nhiều nhất.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 70%50.5% -1.1 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E 27%52.5% +1.7 có thể là ngẫu nhiên Q W E Q + W + E 2%49.5% -2.3 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W <1%39.7% quá lớn để tin E W Q E + W + Q <1%44.3% -5.6 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W <1%57.4% -4.2 khác biệt rõ ràng
Build Urgot Đường giữa Phiên bản 16.21 Chọn nhiều nhất
thắng 47.8%
trận 6,084
Tác động thắng -1.7
Tỉ lệ chọn 0.0%
Món 1Rìu Đen Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 14% - 408 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai 6% 60.9% 183 Rìu Đen, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5% - 138 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà 4% - 118
Món 2Móng Vuốt Sterak Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 14% - 408 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai 6% 60.9% 183 Rìu Đen, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5% - 138 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà 4% - 118
Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 14% - 408 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáp Gai 6% 60.9% 183 Rìu Đen, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5% - 138 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà 4% - 118
Món 4Giáp Gai Món 4 sau Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Giáp Gai 40%51.7% 30:41
W E Q
Kỹ năngW > E > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (W > Q > E)
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 66%49.9% +0.6 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 30%48.2% -0.7 có thể là ngẫu nhiên Q W E Q + W + E 3%46.5% 0.0 có thể là ngẫu nhiên
Build Urgot Xạ thủ Phiên bản 16.21 Chọn nhiều nhất
thắng 43.3%
trận 2,012
Tác động thắng -3.4
Tỉ lệ chọn 0.0%
Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 14% - 139 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Nguyệt Quế Cao Ngạo 5% 61.8% 50 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen 4% 62.5% 42 Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà 4% 68.0% 38
Hàng chính 1Đắc Thắng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Đắc Thắng 86%47.0% +1.9 có thể là ngẫu nhiên Áo Choàng Mây nhánh khác 4%59.0% +2.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụKiên Định Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Kiên Định 57%45.8% -1.6 có thể là ngẫu nhiên Cảm Hứng 35%49.1% +2.7 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 91%47.3% +2.9 có thể là ngẫu nhiên Tốc Độ Đánh 7%39.3% -2.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 94%46.5% 0.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Chọn nhiều nhất Thắng thêm Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Máu Tăng Tiến)
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Máu Tăng Tiến 84%47.3% 0.0 có thể là ngẫu nhiên Máu 9%50.3% +1.1 có thể là ngẫu nhiên
W Q E
Kỹ năngW > Q > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 72% số trận của họ. Tính mọi rank, W + E + Q được chọn nhiều nhất.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 67%46.7% -0.3 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 27%48.9% +0.4 có thể là ngẫu nhiên
Trận bình thường ở Đường trên 75,480 trận So với mọi tướng Đường trên Top 4% Tầm nhìn / phút 0.87 Top 14% Vàng / phút 425 Cuối 32% Hỗ trợ 5.2
Hạ gục 7.5 Top 17%
Số lần chết 6.5 Ít nhất 35%
Hạ gục solo 3.1 Top 30%
Tham gia hạ gục 37% Top 35%
% ST của đội 22% Top 46%
ST / phút 825 Top 47%
Lính / phút 6.7 Top 30%
Mắt kiểm soát 0.6 Top 42%
Chiến công đầu 18% Top 21% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:28 Cấp 11 lúc 13:35 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -2 -3 0 Vàng -61 -29 +266
Sát thương gây ra Phép 1% Vật lý 99%
Chết vì Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Urgot ở Đường trên.
Dễ +9.2 Master Yi: +9.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.6-13.7) · 249 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.1 Udyr: +6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-11.2) · 158 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.1 Ekko: +6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-11.9) · 76 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.7 Riven: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-7.6) · 909 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.5 Akali: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-7.2) · 1,127 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.0 K'Sante: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.8) · 968 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.0 Camille: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.8) · 972 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.6 Gnar: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.1) · 1,332 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.2 Ambessa: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-6.0) · 1,092 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.2 Irelia: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.8) · 1,159 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.1 Jayce: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.7) · 1,237 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Fiora: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.3) · 1,456 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Darius: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.4) · 3,938 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Nasus: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.8) · 1,761 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Jax: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.3) · 2,256 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Yone: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.1) · 2,811 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự +12 +11 +10 +9 +8 +7 +6 +5 +4 +3 +2 +1 × vs -4.4 Bị khắc chế vs -3.8 Bị khắc chế vs -3.4 Bị khắc chế vs -2.9 Bị khắc chế vs -2.4 Bị khắc chế vs +9.2 Có lợi vs +6.1 Có lợi vs +6.1 Có lợi vs +4.7 Có lợi vs +4.5 Có lợi vs +4.0 Có lợi vs +4.0 Có lợi vs +3.6 Có lợi vs +3.2 Có lợi vs +3.2 Có lợi vs +3.1 Có lợi vs +2.9 Có lợi vs +2.9 Có lợi vs +2.6 Có lợi vs +2.3 Có lợi vs +2.3 Có lợi Đồng đội Đường trên Phiên bản 16.21 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 172 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Urgot ở Đường trên.
Đi rừng +4.3 Urgot cùng Zaahen: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-7.8) · 588 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.8 Urgot cùng Mordekaiser: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-6.3) · 1,248 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.5 Urgot cùng Amumu: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.7) · 6,751 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.5 Urgot cùng Qiyana: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -4.4) · 8,265 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.3 Urgot cùng Lee Sin: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.25 đến -3.30) · 10,273 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.5 Urgot cùng Nidalee: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.5) · 2,302 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đường giữa +2.6 Urgot cùng Xerath: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-3.59) · 9,710 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Urgot cùng Aurelion Sol: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.7) · 3,687 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Urgot cùng Fizz: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-2.9) · 9,618 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.2 Urgot cùng Cassiopeia: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.0) · 1,834 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.0 Urgot cùng Orianna: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.5) · 4,523 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.5 Urgot cùng Riven: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.1) · 613 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +2.7 Urgot cùng Nilah: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.0) · 1,551 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Urgot cùng Miss Fortune: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66-2.97) · 24,005 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Urgot cùng Kog'Maw: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.7) · 3,689 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.2 Urgot cùng Ezreal: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.04 đến -3.40) · 14,819 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.8 Urgot cùng Draven: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.4) · 4,919 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.3 Urgot cùng Kalista: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,483 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự Hỗ trợ +2.5 Urgot cùng Vel'Koz: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.6) · 7,730 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Urgot cùng Seraphine: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58-3.22) · 14,742 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Urgot cùng Zyra: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.4) · 7,827 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.7 Urgot cùng Camille: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.9) · 1,000 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.2 Urgot cùng Yuumi: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 5,859 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.2 Urgot cùng Neeko: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,651 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ