Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Urgot Build ARAM

Tier C · 47 #115 ARAM Phiên bản 16.21

Build Urgot ARAM

thắng
49.0%
trận
1,148
Tác động thắng
-0.3
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân66%47.5%6:54
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%54.5%6:38
Giày BạcGiày Bạc1%-8:36
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%-6:17
Trái Tim Khổng Thần

Món 1Trái Tim Khổng Thần

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần53%47.0%4:39
Rìu ĐenRìu Đen24%51.8%4:46
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà11%43.8%5:12
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích5%-4:59

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenTrái Tim Khổng ThầnRìu Đại Mãng XàRìu Đen, Trái Tim Khổng Thần, Rìu Đại Mãng Xà14%126
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%70
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà6%56
Giáp GaiTrái Tim Khổng ThầnRìu Đại Mãng XàGiáp Gai, Trái Tim Khổng Thần, Rìu Đại Mãng Xà4%39
Rìu Đại Mãng Xà

Món 2Rìu Đại Mãng Xà

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà27%51.4%10:55
Rìu ĐenRìu Đen20%49.1%10:55
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak11%58.0%10:55
Giáp GaiGiáp Gai9%-10:03
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi6%-11:15

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenTrái Tim Khổng ThầnRìu Đại Mãng XàRìu Đen, Trái Tim Khổng Thần, Rìu Đại Mãng Xà14%126
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%70
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà6%56
Giáp GaiTrái Tim Khổng ThầnRìu Đại Mãng XàGiáp Gai, Trái Tim Khổng Thần, Rìu Đại Mãng Xà4%39
Rìu Đen

Món 3Rìu Đen

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen17%52.4%15:23
Giáp GaiGiáp Gai15%45.2%14:42
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak12%53.2%15:35
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi12%54.9%16:02
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự11%-15:21

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenTrái Tim Khổng ThầnRìu Đại Mãng XàRìu Đen, Trái Tim Khổng Thần, Rìu Đại Mãng Xà14%126
Móng Vuốt SterakRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%70
Móng Vuốt SterakRìu ĐenRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Rìu Đại Mãng Xà6%56
Giáp GaiTrái Tim Khổng ThầnRìu Đại Mãng XàGiáp Gai, Trái Tim Khổng Thần, Rìu Đại Mãng Xà4%39
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi22%52.6%19:36
Giáp GaiGiáp Gai19%-18:50
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà8%-19:25
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%-19:34
Rìu ĐenRìu Đen7%-19:18
Giáp Gai

Món 5Giáp Gai

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai15%-22:38
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự14%-23:57
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi13%-23:15
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%-23:50
Giáp Máu WarmogGiáp Máu Warmog9%-23:16
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục67%49.6%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công25%48.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác4%46.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%-
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%-
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác1%-
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%-
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến41%47.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%53.1%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%52.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Tối ThượngVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ngọn Gió Thứ Hai, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến41%47.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%53.1%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%52.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Tối ThượngVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ngọn Gió Thứ Hai, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến41%47.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%53.1%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%52.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Tối ThượngVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ngọn Gió Thứ Hai, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định69%48.4%
Áp ĐảoÁp Đảo22%52.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác4%41.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%-
Cảm HứngCảm Hứng2%-
Kiểm Soát Điều KiệnSinh Trưởng
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến41%47.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%53.1%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%52.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Tối ThượngVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ngọn Gió Thứ Hai, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến41%47.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%53.1%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%52.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Tối ThượngVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ngọn Gió Thứ Hai, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến41%47.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%53.1%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%52.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Tối ThượngVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ngọn Gió Thứ Hai, Sinh Trưởng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 50.5%. Tăng Q trước: thắng 52.2% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnĐánh Dấu

Phép bổ trợTốc Biến + Đánh Dấu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnĐánh DấuTốc Biến + Đánh Dấu79%47.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu5%61.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt5%51.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%62.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn2%-

Đồng đội

ARAM

Lựa chọn ARAM khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.