| 1 | Irelia | mid | +7.897 57.2k games +7.897 lính mỗi phút (khoảng 7.886-7.908) · 57,175 trận · Đo được | | 57,175 |
| 2 | Zeri | mid | +7.771 1,004 trận +7.771 lính mỗi phút (khoảng 7.678-7.865) · 1,004 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,004 |
| 3 | Sivir | mid | +7.76 644 trận +7.76 lính mỗi phút (khoảng 7.66-7.87) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 644 |
| 4 | Kayle | mid | +7.722 6,856 trận +7.722 lính mỗi phút (khoảng 7.687-7.756) · 6,856 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,856 |
| 5 | Malzahar | mid | +7.657 125k games +7.657 lính mỗi phút (khoảng 7.651-7.664) · 124,931 trận · Đo được | | 124,931 |
| 6 | Tryndamere | mid | +7.486 7,205 trận +7.486 lính mỗi phút (khoảng 7.453-7.519) · 7,205 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,205 |
| 7 | Smolder | mid | +7.395 11.9k games +7.395 lính mỗi phút (khoảng 7.372-7.417) · 11,878 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,878 |
| 8 | Singed | mid | +7.378 2,812 trận +7.378 lính mỗi phút (khoảng 7.332-7.424) · 2,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,812 |
| 9 | Lucian | mid | +7.377 7,441 trận +7.377 lính mỗi phút (khoảng 7.348-7.405) · 7,441 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,441 |
| 10 | Sion | mid | +7.331 9,724 trận +7.331 lính mỗi phút (khoảng 7.304-7.357) · 9,724 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,724 |
| 11 | Corki | mid | +7.331 3,620 trận +7.331 lính mỗi phút (khoảng 7.290-7.372) · 3,620 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,620 |
| 12 | Kalista | mid | +7.329 1,576 trận +7.329 lính mỗi phút (khoảng 7.257-7.401) · 1,576 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,576 |
| 13 | Ryze | mid | +7.310 35.3k games +7.310 lính mỗi phút (khoảng 7.297-7.324) · 35,315 trận · Đo được | | 35,315 |
| 14 | Volibear | mid | +7.260 6,736 trận +7.260 lính mỗi phút (khoảng 7.223-7.297) · 6,736 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,736 |
| 15 | Yasuo | mid | +7.251 223k games +7.251 lính mỗi phút (khoảng 7.245-7.256) · 222,538 trận · Đo được | | 222,538 |
| 16 | Garen | mid | +7.239 9,514 trận +7.239 lính mỗi phút (khoảng 7.211-7.268) · 9,514 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,514 |
| 17 | Gangplank | mid | +7.198 7,102 trận +7.198 lính mỗi phút (khoảng 7.168-7.227) · 7,102 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,102 |
| 18 | Xayah | mid | +7.19 391 trận +7.19 lính mỗi phút (khoảng 7.05-7.34) · 391 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 391 |
| 19 | Yorick | mid | +7.163 3,502 trận +7.163 lính mỗi phút (khoảng 7.121-7.206) · 3,502 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,502 |
| 20 | Graves | mid | +7.137 1,085 trận +7.137 lính mỗi phút (khoảng 7.059-7.215) · 1,085 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,085 |
| 21 | Taliyah | mid | +7.100 22.7k games +7.100 lính mỗi phút (khoảng 7.084-7.116) · 22,740 trận · Đo được | | 22,740 |
| 22 | Azir | mid | +7.092 33.0k games +7.092 lính mỗi phút (khoảng 7.078-7.107) · 33,032 trận · Đo được | | 33,032 |
| 23 | Draven | mid | +7.080 1,274 trận +7.080 lính mỗi phút (khoảng 7.002-7.158) · 1,274 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,274 |
| 24 | Syndra | mid | +7.075 105k games +7.075 lính mỗi phút (khoảng 7.068-7.082) · 105,372 trận · Đo được | | 105,372 |
| 25 | Yunara | mid | +7.05 557 trận +7.05 lính mỗi phút (khoảng 6.94-7.16) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 557 |
| 26 | Yone | mid | +7.020 198k games +7.020 lính mỗi phút (khoảng 7.014-7.026) · 197,778 trận · Đo được | | 197,778 |
| 27 | Viktor | mid | +6.998 96.9k games +6.998 lính mỗi phút (khoảng 6.991-7.005) · 96,916 trận · Đo được | | 96,916 |
| 28 | Jinx | mid | +6.972 897 trận +6.972 lính mỗi phút (khoảng 6.874-7.070) · 897 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 897 |
| 29 | Orianna | mid | +6.971 53.5k games +6.971 lính mỗi phút (khoảng 6.961-6.982) · 53,491 trận · Đo được | | 53,491 |
| 30 | Kog'Maw | mid | +6.965 9,071 trận +6.965 lính mỗi phút (khoảng 6.941-6.989) · 9,071 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,071 |
| 31 | Kai'Sa | mid | +6.958 4,962 trận +6.958 lính mỗi phút (khoảng 6.921-6.994) · 4,962 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,962 |
| 32 | Illaoi | mid | +6.933 1,822 trận +6.933 lính mỗi phút (khoảng 6.865-7.001) · 1,822 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,822 |
| 33 | Caitlyn | mid | +6.932 4,594 trận +6.932 lính mỗi phút (khoảng 6.895-6.969) · 4,594 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,594 |
| 34 | Jayce | mid | +6.927 9,851 trận +6.927 lính mỗi phút (khoảng 6.903-6.952) · 9,851 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,851 |
| 35 | Vladimir | mid | +6.916 64.3k games +6.916 lính mỗi phút (khoảng 6.906-6.926) · 64,318 trận · Đo được | | 64,318 |
| 36 | Tristana | mid | +6.915 12.2k games +6.915 lính mỗi phút (khoảng 6.891-6.940) · 12,155 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,155 |
| 37 | Ziggs | mid | +6.893 15.3k games +6.893 lính mỗi phút (khoảng 6.872-6.913) · 15,287 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,287 |
| 38 | Lissandra | mid | +6.862 75.5k games +6.862 lính mỗi phút (khoảng 6.854-6.871) · 75,481 trận · Đo được | | 75,481 |
| 39 | Renekton | mid | +6.847 4,985 trận +6.847 lính mỗi phút (khoảng 6.812-6.882) · 4,985 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,985 |
| 40 | Jhin | mid | +6.766 4,296 trận +6.766 lính mỗi phút (khoảng 6.727-6.805) · 4,296 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,296 |
| 41 | Aurelion Sol | mid | +6.758 33.2k games +6.758 lính mỗi phút (khoảng 6.745-6.771) · 33,152 trận · Đo được | | 33,152 |
| 42 | Aphelios | mid | +6.757 929 trận +6.757 lính mỗi phút (khoảng 6.662-6.852) · 929 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 929 |
| 43 | Mel | mid | +6.755 68.9k games +6.755 lính mỗi phút (khoảng 6.746-6.765) · 68,876 trận · Đo được | | 68,876 |
| 44 | Anivia | mid | +6.752 30.3k games +6.752 lính mỗi phút (khoảng 6.738-6.766) · 30,299 trận · Đo được | | 30,299 |
| 45 | Nilah | mid | +6.72 164 trận +6.72 lính mỗi phút (khoảng 6.56-6.88) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 164 |
| 46 | Gwen | mid | +6.708 8,084 trận +6.708 lính mỗi phút (khoảng 6.680-6.736) · 8,084 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,084 |
| 47 | Olaf | mid | +6.703 864 trận +6.703 lính mỗi phút (khoảng 6.611-6.795) · 864 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 864 |
| 48 | Karthus | mid | +6.690 3,062 trận +6.690 lính mỗi phút (khoảng 6.643-6.737) · 3,062 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,062 |
| 49 | Hwei | mid | +6.689 51.8k games +6.689 lính mỗi phút (khoảng 6.678-6.699) · 51,783 trận · Đo được | | 51,783 |
| 50 | Varus | mid | +6.686 5,535 trận +6.686 lính mỗi phút (khoảng 6.651-6.721) · 5,535 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,535 |
| 51 | Fiora | mid | +6.672 1,424 trận +6.672 lính mỗi phút (khoảng 6.601-6.744) · 1,424 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,424 |
| 52 | Riven | mid | +6.651 6,347 trận +6.651 lính mỗi phút (khoảng 6.618-6.684) · 6,347 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,347 |
| 53 | Bel'Veth | mid | +6.65 228 trận +6.65 lính mỗi phút (khoảng 6.49-6.81) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 228 |
| 54 | Miss Fortune | mid | +6.635 4,003 trận +6.635 lính mỗi phút (khoảng 6.596-6.674) · 4,003 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,003 |
| 55 | Veigar | mid | +6.597 109k games +6.597 lính mỗi phút (khoảng 6.590-6.605) · 108,760 trận · Đo được | | 108,760 |
| 56 | Trundle | mid | +6.59 657 trận +6.59 lính mỗi phút (khoảng 6.49-6.70) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 657 |
| 57 | Nasus | mid | +6.586 13.5k games +6.586 lính mỗi phút (khoảng 6.565-6.606) · 13,496 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,496 |
| 58 | Cassiopeia | mid | +6.581 20.4k games +6.581 lính mỗi phút (khoảng 6.563-6.600) · 20,372 trận · Đo được | | 20,372 |
| 59 | Urgot | mid | +6.550 1,088 trận +6.550 lính mỗi phút (khoảng 6.477-6.623) · 1,088 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,088 |
| 60 | Twisted Fate | mid | +6.549 61.1k games +6.549 lính mỗi phút (khoảng 6.539-6.559) · 61,103 trận · Đo được | | 61,103 |
| 61 | Talon | mid | +6.533 23.0k games +6.533 lính mỗi phút (khoảng 6.517-6.549) · 22,974 trận · Đo được | | 22,974 |
| 62 | Ahri | mid | +6.528 181k games +6.528 lính mỗi phút (khoảng 6.522-6.533) · 181,370 trận · Đo được | | 181,370 |
| 63 | Udyr | mid | +6.520 722 trận +6.520 lính mỗi phút (khoảng 6.433-6.608) · 722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 722 |
| 64 | Ambessa | mid | +6.508 2,920 trận +6.508 lính mỗi phút (khoảng 6.462-6.553) · 2,920 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,920 |
| 65 | Heimerdinger | mid | +6.502 10.8k games +6.502 lính mỗi phút (khoảng 6.477-6.526) · 10,829 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,829 |
| 66 | Xerath | mid | +6.493 68.1k games +6.493 lính mỗi phút (khoảng 6.484-6.503) · 68,075 trận · Đo được | | 68,075 |
| 67 | Kassadin | mid | +6.478 37.3k games +6.478 lính mỗi phút (khoảng 6.464-6.491) · 37,325 trận · Đo được | | 37,325 |
| 68 | Naafiri | mid | +6.465 21.8k games +6.465 lính mỗi phút (khoảng 6.449-6.481) · 21,800 trận · Đo được | | 21,800 |
| 69 | Samira | mid | +6.460 691 trận +6.460 lính mỗi phút (khoảng 6.368-6.552) · 691 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 691 |
| 70 | Vel'Koz | mid | +6.459 20.4k games +6.459 lính mỗi phút (khoảng 6.441-6.476) · 20,366 trận · Đo được | | 20,366 |
| 71 | Shyvana | mid | +6.44 423 trận +6.44 lính mỗi phút (khoảng 6.33-6.55) · 423 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 423 |
| 72 | Aurora | mid | +6.424 35.4k games +6.424 lính mỗi phút (khoảng 6.412-6.437) · 35,361 trận · Đo được | | 35,361 |
| 73 | Nocturne | mid | +6.381 898 trận +6.381 lính mỗi phút (khoảng 6.298-6.465) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 898 |
| 74 | Dr. Mundo | mid | +6.371 2,105 trận +6.371 lính mỗi phút (khoảng 6.296-6.447) · 2,105 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,105 |
| 75 | Akshan | mid | +6.359 32.9k games +6.359 lính mỗi phút (khoảng 6.345-6.373) · 32,925 trận · Đo được | | 32,925 |
| 76 | Lux | mid | +6.344 88.9k games +6.344 lính mỗi phút (khoảng 6.336-6.353) · 88,897 trận · Đo được | | 88,897 |
| 77 | K'Sante | mid | +6.344 1,202 trận +6.344 lính mỗi phút (khoảng 6.277-6.410) · 1,202 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,202 |
| 78 | Teemo | mid | +6.341 7,615 trận +6.341 lính mỗi phút (khoảng 6.309-6.372) · 7,615 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,615 |
| 79 | Darius | mid | +6.336 2,470 trận +6.336 lính mỗi phút (khoảng 6.286-6.385) · 2,470 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,470 |
| 80 | Ekko | mid | +6.328 95.3k games +6.328 lính mỗi phút (khoảng 6.320-6.336) · 95,285 trận · Đo được | | 95,285 |
| 81 | Ezreal | mid | +6.316 9,831 trận +6.316 lính mỗi phút (khoảng 6.290-6.342) · 9,831 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,831 |
| 82 | Vayne | mid | +6.301 1,986 trận +6.301 lính mỗi phút (khoảng 6.244-6.358) · 1,986 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,986 |
| 83 | Aatrox | mid | +6.238 2,164 trận +6.238 lính mỗi phút (khoảng 6.186-6.290) · 2,164 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,164 |
| 84 | Zed | mid | +6.232 146k games +6.232 lính mỗi phút (khoảng 6.226-6.238) · 145,904 trận · Đo được | | 145,904 |
| 85 | Cho'Gath | mid | +6.220 10.6k games +6.220 lính mỗi phút (khoảng 6.196-6.245) · 10,613 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,613 |
| 86 | Zaahen | mid | +6.216 970 trận +6.216 lính mỗi phút (khoảng 6.132-6.301) · 970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 970 |
| 87 | Diana | mid | +6.214 75.8k games +6.214 lính mỗi phút (khoảng 6.205-6.223) · 75,834 trận · Đo được | | 75,834 |
| 88 | Swain | mid | +6.213 14.3k games +6.213 lính mỗi phút (khoảng 6.193-6.233) · 14,305 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,305 |
| 89 | Viego | mid | +6.196 2,471 trận +6.196 lính mỗi phút (khoảng 6.147-6.245) · 2,471 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,471 |
| 90 | Sejuani | mid | +6.195 644 trận +6.195 lính mỗi phút (khoảng 6.106-6.284) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 644 |
| 91 | Kled | mid | +6.182 1,632 trận +6.182 lính mỗi phút (khoảng 6.120-6.245) · 1,632 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,632 |
| 92 | Vex | mid | +6.180 72.8k games +6.180 lính mỗi phút (khoảng 6.171-6.188) · 72,767 trận · Đo được | | 72,767 |
| 93 | Jarvan IV | mid | +6.175 1,162 trận +6.175 lính mỗi phút (khoảng 6.103-6.247) · 1,162 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,162 |
| 94 | Gragas | mid | +6.153 8,228 trận +6.153 lính mỗi phút (khoảng 6.127-6.180) · 8,228 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,228 |
| 95 | Xin Zhao | mid | +6.142 3,233 trận +6.142 lính mỗi phút (khoảng 6.096-6.188) · 3,233 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,233 |
| 96 | Sett | mid | +6.118 4,288 trận +6.118 lính mỗi phút (khoảng 6.080-6.156) · 4,288 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,288 |
| 97 | Ornn | mid | +6.113 1,076 trận +6.113 lính mỗi phút (khoảng 6.045-6.181) · 1,076 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,076 |
| 98 | Kindred | mid | +6.10 444 trận +6.10 lính mỗi phút (khoảng 5.99-6.21) · 444 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 444 |
| 99 | Rumble | mid | +6.098 1,776 trận +6.098 lính mỗi phút (khoảng 6.043-6.152) · 1,776 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,776 |
| 100 | Zyra | mid | +6.096 3,960 trận +6.096 lính mỗi phút (khoảng 6.058-6.133) · 3,960 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,960 |
| 101 | Kennen | mid | +6.075 7,928 trận +6.075 lính mỗi phút (khoảng 6.047-6.102) · 7,928 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,928 |
| 102 | Hecarim | mid | +6.05 75 trận +6.05 lính mỗi phút (khoảng 5.78-6.31) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 103 | Ngộ Không | mid | +6.044 2,017 trận +6.044 lính mỗi phút (khoảng 5.991-6.097) · 2,017 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,017 |
| 104 | Qiyana | mid | +6.040 44.2k games +6.040 lính mỗi phút (khoảng 6.029-6.052) · 44,175 trận · Đo được | | 44,175 |
| 105 | Gnar | mid | +6.030 545 trận +6.030 lính mỗi phút (khoảng 5.936-6.124) · 545 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 545 |
| 106 | Zilean | mid | +6.024 2,885 trận +6.024 lính mỗi phút (khoảng 5.981-6.066) · 2,885 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,885 |
| 107 | Brand | mid | +6.012 20.5k games +6.012 lính mỗi phút (khoảng 5.996-6.028) · 20,460 trận · Đo được | | 20,460 |
| 108 | Morgana | mid | +6.008 11.6k games +6.008 lính mỗi phút (khoảng 5.986-6.030) · 11,594 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,594 |
| 109 | Rengar | mid | +5.99 49 trận +5.99 lính mỗi phút (khoảng 5.74-6.23) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 110 | Quinn | mid | +5.983 4,584 trận +5.983 lính mỗi phút (khoảng 5.946-6.020) · 4,584 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,584 |
| 111 | Fizz | mid | +5.979 117k games +5.979 lính mỗi phút (khoảng 5.972-5.986) · 117,345 trận · Đo được | | 117,345 |
| 112 | LeBlanc | mid | +5.979 81.5k games +5.979 lính mỗi phút (khoảng 5.970-5.987) · 81,469 trận · Đo được | | 81,469 |
| 113 | Galio | mid | +5.961 62.0k games +5.961 lính mỗi phút (khoảng 5.952-5.970) · 62,030 trận · Đo được | | 62,030 |
| 114 | Braum | mid | +5.96 30 trận +5.96 lính mỗi phút (khoảng 5.75-6.17) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 115 | Camille | mid | +5.958 916 trận +5.958 lính mỗi phút (khoảng 5.873-6.043) · 916 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 916 |
| 116 | Katarina | mid | +5.955 112k games +5.955 lính mỗi phút (khoảng 5.948-5.962) · 112,247 trận · Đo được | | 112,247 |
| 117 | Vi | mid | +5.951 1,353 trận +5.951 lính mỗi phút (khoảng 5.889-6.014) · 1,353 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,353 |
| 118 | Jax | mid | +5.949 2,388 trận +5.949 lính mỗi phút (khoảng 5.900-5.999) · 2,388 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,388 |
| 119 | Lillia | mid | +5.95 384 trận +5.95 lính mỗi phút (khoảng 5.84-6.05) · 384 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 384 |
| 120 | Kayn | mid | +5.928 913 trận +5.928 lính mỗi phút (khoảng 5.849-6.007) · 913 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 913 |
| 121 | Zoe | mid | +5.923 42.9k games +5.923 lính mỗi phút (khoảng 5.911-5.935) · 42,944 trận · Đo được | | 42,944 |
| 122 | Kha'Zix | mid | +5.92 210 trận +5.92 lính mỗi phút (khoảng 5.76-6.07) · 210 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 210 |
| 123 | Mordekaiser | mid | +5.913 4,037 trận +5.913 lính mỗi phút (khoảng 5.875-5.951) · 4,037 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,037 |
| 124 | Skarner | mid | +5.90 114 trận +5.90 lính mỗi phút (khoảng 5.72-6.09) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 125 | Neeko | mid | +5.880 6,962 trận +5.880 lính mỗi phút (khoảng 5.851-5.908) · 6,962 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,962 |
| 126 | Seraphine | mid | +5.878 3,122 trận +5.878 lính mỗi phút (khoảng 5.835-5.922) · 3,122 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,122 |
| 127 | Warwick | mid | +5.866 824 trận +5.866 lính mỗi phút (khoảng 5.776-5.956) · 824 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 824 |
| 128 | Master Yi | mid | +5.855 2,870 trận +5.855 lính mỗi phút (khoảng 5.809-5.901) · 2,870 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,870 |
| 129 | Akali | mid | +5.852 154k games +5.852 lính mỗi phút (khoảng 5.846-5.858) · 154,469 trận · Đo được | | 154,469 |
| 130 | Karma | mid | +5.848 2,657 trận +5.848 lính mỗi phút (khoảng 5.802-5.895) · 2,657 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,657 |
| 131 | Annie | mid | +5.842 30.6k games +5.842 lính mỗi phút (khoảng 5.828-5.856) · 30,601 trận · Đo được | | 30,601 |
| 132 | Elise | mid | +5.82 559 trận +5.82 lính mỗi phút (khoảng 5.72-5.92) · 559 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 559 |
| 133 | Locke | mid | +5.818 101k games +5.818 lính mỗi phút (khoảng 5.810-5.825) · 101,270 trận · Đo được | | 101,270 |
| 134 | Rell | mid | +5.79 48 trận +5.79 lính mỗi phút (khoảng 5.60-5.99) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 135 | Milio | mid | +5.77 160 trận +5.77 lính mỗi phút (khoảng 5.61-5.92) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 160 |
| 136 | Lee Sin | mid | +5.744 2,317 trận +5.744 lính mỗi phút (khoảng 5.688-5.800) · 2,317 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,317 |
| 137 | Thresh | mid | +5.74 340 trận +5.74 lính mỗi phút (khoảng 5.61-5.86) · 340 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 340 |
| 138 | Malphite | mid | +5.696 18.4k games +5.696 lính mỗi phút (khoảng 5.678-5.714) · 18,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,394 |
| 139 | Twitch | mid | +5.667 2,790 trận +5.667 lính mỗi phút (khoảng 5.623-5.712) · 2,790 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,790 |
| 140 | Rek'Sai | mid | +5.65 194 trận +5.65 lính mỗi phút (khoảng 5.49-5.81) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 194 |
| 141 | Ashe | mid | +5.648 3,142 trận +5.648 lính mỗi phút (khoảng 5.602-5.693) · 3,142 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,142 |
| 142 | Zac | mid | +5.641 1,546 trận +5.641 lính mỗi phút (khoảng 5.580-5.701) · 1,546 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,546 |
| 143 | Amumu | mid | +5.64 112 trận +5.64 lính mỗi phút (khoảng 5.50-5.79) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 112 |
| 144 | Poppy | mid | +5.63 407 trận +5.63 lính mỗi phút (khoảng 5.52-5.74) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 407 |
| 145 | Senna | mid | +5.626 733 trận +5.626 lính mỗi phút (khoảng 5.546-5.706) · 733 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 733 |
| 146 | Briar | mid | +5.614 4,627 trận +5.614 lính mỗi phút (khoảng 5.579-5.649) · 4,627 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,627 |
| 147 | Rakan | mid | +5.573 397 trận +5.573 lính mỗi phút (khoảng 5.475-5.672) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 397 |
| 148 | Maokai | mid | +5.54 408 trận +5.54 lính mỗi phút (khoảng 5.43-5.65) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 408 |
| 149 | Shen | mid | +5.533 1,448 trận +5.533 lính mỗi phút (khoảng 5.470-5.597) · 1,448 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,448 |
| 150 | Ivern | mid | +5.50 227 trận +5.50 lính mỗi phút (khoảng 5.36-5.64) · 227 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 227 |
| 151 | Bard | mid | +5.49 102 trận +5.49 lính mỗi phút (khoảng 5.32-5.66) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 152 | Nautilus | mid | +5.489 657 trận +5.489 lính mỗi phút (khoảng 5.401-5.577) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 657 |
| 153 | Nami | mid | +5.45 77 trận +5.45 lính mỗi phút (khoảng 5.24-5.67) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 77 |
| 154 | Nidalee | mid | +5.447 1,019 trận +5.447 lính mỗi phút (khoảng 5.369-5.524) · 1,019 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,019 |
| 155 | Pantheon | mid | +5.443 22.2k games +5.443 lính mỗi phút (khoảng 5.428-5.459) · 22,201 trận · Đo được | | 22,201 |
| 156 | Sylas | mid | +5.393 109k games +5.393 lính mỗi phút (khoảng 5.385-5.400) · 109,411 trận · Đo được | | 109,411 |
| 157 | Janna | mid | +5.29 192 trận +5.29 lính mỗi phút (khoảng 5.14-5.45) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 192 |
| 158 | Fiddlesticks | mid | +5.289 1,509 trận +5.289 lính mỗi phút (khoảng 5.236-5.342) · 1,509 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,509 |
| 159 | Lulu | mid | +5.23 537 trận +5.23 lính mỗi phút (khoảng 5.11-5.35) · 537 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 537 |
| 160 | Rammus | mid | +5.22 208 trận +5.22 lính mỗi phút (khoảng 5.09-5.36) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 208 |
| 161 | Yuumi | mid | +5.16 46 trận +5.16 lính mỗi phút (khoảng 4.93-5.39) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 162 | Tahm Kench | mid | +5.061 1,831 trận +5.061 lính mỗi phút (khoảng 5.008-5.115) · 1,831 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,831 |
| 163 | Nunu & Willump | mid | +4.960 3,522 trận +4.960 lính mỗi phút (khoảng 4.922-4.997) · 3,522 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,522 |
| 164 | Soraka | mid | +4.95 354 trận +4.95 lính mỗi phút (khoảng 4.84-5.06) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 354 |
| 165 | Leona | mid | +4.94 328 trận +4.94 lính mỗi phút (khoảng 4.84-5.05) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 328 |
| 166 | Sona | mid | +4.93 183 trận +4.93 lính mỗi phút (khoảng 4.80-5.07) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 183 |
| 167 | Alistar | mid | +4.88 474 trận +4.88 lính mỗi phút (khoảng 4.78-4.98) · 474 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 474 |
| 168 | Shaco | mid | +4.710 786 trận +4.710 lính mỗi phút (khoảng 4.630-4.789) · 786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 786 |
| 169 | Taric | mid | +4.64 136 trận +4.64 lính mỗi phút (khoảng 4.45-4.83) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 136 |
| 170 | Evelynn | mid | +4.59 463 trận +4.59 lính mỗi phút (khoảng 4.49-4.70) · 463 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 463 |
| 171 | Blitzcrank | mid | +4.431 451 trận +4.431 lính mỗi phút (khoảng 4.333-4.529) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 451 |
| 172 | Pyke | mid | +4.256 752 trận +4.256 lính mỗi phút (khoảng 4.179-4.334) · 752 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 752 |