Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Akshan

Tier B · 54 #45 Đường giữa Phiên bản 16.22

Build Akshan Đường giữa

thắng
49.3%
trận
21,301
Tác động thắng
-0.7
Tỉ lệ chọn
0.9%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu79%50.2%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x217%45.7%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng3%46.8%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%53.1%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%12.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ70%49.7%12:33
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%48.4%13:44
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%54.3%13:05
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%52.2%13:29
Giày BạcGiày Bạc3%47.5%13:18

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ67%50.2%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%56.2%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%48.8%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%58.0%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ66%47.7%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%50.2%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%50.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%56.5%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%23%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%1%
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc78%49.7%11:13
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái12%46.9%11:07
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo3%56.9%9:46
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk2%50.4%11:06
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%50.9%11:51
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%46.0%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong1%56.3%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong1%45.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc43%5,821
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc12%1,561
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc5%632
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc4%593
Quang Kính Hextech C44

Món 2Quang Kính Hextech C44

Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm50%51.4%19:44
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4416%54.8%18:08
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc12%51.5%18:57
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik11%48.3%19:57
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%46.1%19:31
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%43.7%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%51.0%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm1%62.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc43%5,821
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc12%1,561
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc5%632
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc4%593
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik58%56.1%25:02
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm19%55.7%25:07
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong7%54.0%24:34
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh5%57.4%24:34
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%56.3%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%60.8%24:50
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%52.8%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái1%53.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc43%5,821
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc12%1,561
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc5%632
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc4%593
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Nỏ Thần Dominik thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh40%61.7%28:33
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik33%57.4%28:59
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ8%58.5%29:26
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C445%63.9%28:60
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%40.6%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần27%56.9%32:47
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh21%52.3%33:08
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%59.9%36:27
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm13%-33:45
Huyết KiếmHuyết Kiếm13%-36:55
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ10%-38:15
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C449%-36:25
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công87%49.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác11%47.7%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%41.7%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%50.8%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%55.6%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%60.7%
Chinh PhụcChinh Phục<1%62.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ84%49.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác11%47.4%
Đắc ThắngĐắc Thắng4%51.4%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%48.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%57.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%46.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%44.4%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh86%49.5%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác9%46.2%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%50.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%53.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%46.3%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%63.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%50.0%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ56%49.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ31%49.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác9%47.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%50.7%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%46.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%46.4%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%58.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%66.7%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật49%49.1%
Kiên ĐịnhKiên Định38%49.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác9%46.2%
Áp ĐảoÁp Đảo3%55.5%
Cảm HứngCảm Hứng2%55.5%
Mau LẹCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ

Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ96%49.1%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ1%54.3%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ<1%40.0%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ<1%54.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi<1%50.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh96%49.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%52.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%30.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%49.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%50.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%37.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu64%49.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến33%48.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%55.2%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W93%49.6%
EQWE + Q + W4%48.2%
QWEQ + W + E3%45.8%
EWQE + W + Q<1%50.0%
WQEW + Q + E<1%25.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.7%. Tăng E trước: thắng 45.1% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt87%49.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%50.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển6%46.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%44.8%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến1%52.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%54.5%

Build Akshan Đường trên

Phiên bản 16.21
thắng
48.5%
trận
12,594
Tác động thắng
-1.3
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu71%50.3%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x224%45.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%46.9%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%51.2%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với -2.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ49%48.1%13:38
Giày Thép GaiGiày Thép Gai22%53.5%14:25
Giày BạcGiày Bạc13%46.6%14:20
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%50.5%14:59
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%56.2%14:07

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ34%45.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai24%53.5%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc10%46.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%56.6%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ37%51.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%53.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc9%40.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%51.3%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai24%5%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%17%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik33%37%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái27%24%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong9%6%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4410%12%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong10%8%
Móc Diệt Thủy Quái

Món 1Móc Diệt Thủy Quái

Móc Diệt Thủy Quái thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc50%50.7%11:44
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái25%49.3%11:38
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk11%43.1%12:28
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%41.6%13:12
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%53.4%12:16
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%52.4%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong1%42.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc26%1,558
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc7%388
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc6%381
Nỏ Thần DominikMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc6%370
Súng Hải Tặc

Món 2Súng Hải Tặc

Súng Hải Tặc thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm29%54.1%20:18
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc19%49.7%19:31
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik14%50.5%20:54
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C449%52.5%18:31
Gươm Suy VongGươm Suy Vong5%49.6%20:57
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái5%44.7%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm5%50.5%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%47.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc26%1,558
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc7%388
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc6%381
Nỏ Thần DominikMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc6%370
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik39%56.0%25:37
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm25%55.0%25:56
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong8%52.4%25:49
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%50.5%26:10
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh4%59.5%24:26
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%60.5%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%50.7%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%65.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc26%1,558
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc7%388
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc6%381
Nỏ Thần DominikMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc6%370
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Nỏ Thần Dominik thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh36%56.3%29:12
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik23%58.1%30:20
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần19%61.3%34:20
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh12%59.9%33:28
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%-38:41
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm10%-36:31
Huyết KiếmHuyết Kiếm10%-36:45
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C445%-37:24
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh5%-36:50
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công85%49.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác9%48.8%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc3%49.0%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%56.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ83%48.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác8%48.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng6%51.4%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%50.5%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh87%48.9%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác6%46.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu3%52.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%56.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%52.4%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ48%49.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ40%48.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác7%47.8%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%48.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%48.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%59.0%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định52%48.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật36%49.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác8%47.1%
Áp ĐảoÁp Đảo2%50.2%
Cảm HứngCảm Hứng2%47.9%
Nện KhiênGiáp Cốt

Ngọc phụNện Khiên + Giáp Cốt

Nện Khiên + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt73%48.4%
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt15%52.3%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt3%47.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với -3.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh94%48.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng6%53.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%48.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%47.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu54%48.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến43%49.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%52.2%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W94%49.4%
EQWE + Q + W3%45.1%
QWEQ + W + E2%44.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 54.0%. Tăng E trước: thắng 55.6% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt83%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến7%47.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển7%46.7%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%47.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%40.2%

Build Akshan Xạ thủ

Phiên bản 16.21
thắng
49.3%
trận
11,659
Tác động thắng
-0.6
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu63%50.0%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x229%47.4%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%47.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu2%45.2%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x31%50.9%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ63%48.8%13:28
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn14%53.1%13:47
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%50.0%14:34
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%51.3%15:13
Giày BạcGiày Bạc4%51.4%14:56

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ44%50.3%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%51.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%52.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%56.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ46%53.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn12%44.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%49.0%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%48.9%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%4%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%8%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%12%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ8%6%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong7%5%
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc51%49.7%11:16
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái27%49.8%11:00
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo9%47.3%10:09
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk3%48.9%11:23
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%53.6%11:47
Gươm Suy VongGươm Suy Vong1%56.4%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%41.0%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%45.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc27%51.7%1,737
Vô Cực KiếmMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc8%-492
Nỏ Thần DominikMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc7%-467
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%-262
Nỏ Thần Dominik

Món 2Nỏ Thần Dominik

Nỏ Thần Dominik thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với +2.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm35%51.6%19:17
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc27%49.9%18:25
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C448%50.2%17:56
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik6%52.5%19:10
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%52.6%18:30
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái4%46.2%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%54.0%
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk2%48.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc27%51.7%1,737
Vô Cực KiếmMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc8%-492
Nỏ Thần DominikMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc7%-467
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%-262
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với +2.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik45%54.0%24:40
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm22%53.8%24:22
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong7%54.9%24:09
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc4%48.6%24:34
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%53.4%24:34
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%54.6%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%49.2%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh3%52.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc27%51.7%1,737
Vô Cực KiếmMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc8%-492
Nỏ Thần DominikMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Móc Diệt Thủy Quái, Súng Hải Tặc7%-467
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%-262
Nỏ Tử Thủ

Món 4Nỏ Tử Thủ

Nỏ Tử Thủ thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh25%58.7%28:19
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik18%54.3%29:13
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm17%56.3%29:12
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ7%59.3%28:48
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%61.1%28:56
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%58.2%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%58.5%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh11%57.9%32:43
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%62.1%33:08
Huyết KiếmHuyết Kiếm10%61.9%31:51
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ9%65.5%32:59
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm9%52.5%33:14
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái7%58.5%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%66.9%36:37
Huyết KiếmHuyết Kiếm12%-37:21
Gươm Suy VongGươm Suy Vong11%-37:13
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ6%-35:19
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái5%-37:31
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công80%49.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác12%46.3%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người4%48.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%46.3%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%48.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ73%49.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác12%46.8%
Đắc ThắngĐắc Thắng11%48.4%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh2%43.8%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh77%49.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác9%44.4%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu8%53.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%52.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác2%46.6%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ44%48.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ39%50.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác10%45.7%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%48.6%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác2%51.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%42.1%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định38%49.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật36%49.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác12%45.8%
Áp ĐảoÁp Đảo7%47.7%
Cảm HứngCảm Hứng7%51.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ89%49.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh88%48.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng11%49.2%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%48.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%49.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%51.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu57%48.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến37%49.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%49.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W89%49.5%
EQWE + Q + W8%50.9%
QWEQ + W + E3%42.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.5%. Tăng E trước: thắng 56.3% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt48%49.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn33%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến10%47.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%48.2%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%45.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến1%53.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%51.3%

Người chơi Akshan hàng đầu

Xem tất cả 6,326
  1. 1 Thách Đấu · 3,414 LP 30pushupperdeath #hard · EUW 25 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Giày Hắc KimBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  2. 2 Thách Đấu · 2,680 LP Phantasm #korea · KR 44 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Đại Bác Liên ThanhBiểu tượng trang bị Giày Hắc Kim
  3. 3 Thách Đấu · 2,297 LP tw tv aivislol #Latom · Bắc & Đông Âu 3 trận
  4. 4 Thách Đấu · 1,717 LP ShoeBiLL #TTV2 · JP 10 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giày Giáp SắtBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  5. 5 Thách Đấu · 1,676 LP ShoeBlLL #tw2 · JP 15 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Giày Hắc KimBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  6. 6 Thách Đấu · 1,659 LP 貴方を不幸に誘いますね #ちょうだい · JP 18 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Đại Bác Liên ThanhBiểu tượng trang bị Giày Hắc Kim
  7. 7 Thách Đấu · 1,425 LP Mayed #UAE · ME1 11 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Đại Bác Liên ThanhBiểu tượng trang bị Giày Giáp SắtBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  8. 8 Thách Đấu · 1,070 LP 爆爆泥鴨1 #一天20場 · TW2 10 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Giày Hắc KimBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc

Trận bình thường ở Đường giữa

20,000 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 5% Hạ gục 10.3
  • Top 8% Vàng / phút 452
  • Cuối 11% Hỗ trợ 5.1
Số lần chết
7.1 Nhiều nhất 38%
Hạ gục solo
3.1 Top 25%
Tham gia hạ gục
45% Top 17%
% ST của đội
24% Top 28%
ST / phút
898 Top 25%
Lính / phút
6.4 Top 48%
Tầm nhìn / phút
0.65 Cuối 36%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 22%
Chiến công đầu
15% Top 22%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:21
  • Cấp 11 lúc 15:09

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-3-5 Vàng +150+238+410

Sát thương gây ra

Phép 9% Vật lý 91%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

12,305 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 2% Hạ gục 8.5
  • Top 8% Vàng / phút 431
  • Cuối 15% Hỗ trợ 4.8
Số lần chết
7.3 Nhiều nhất 36%
Hạ gục solo
3.2 Top 23%
Tham gia hạ gục
38% Top 23%
% ST của đội
23% Top 27%
ST / phút
866 Top 22%
Lính / phút
6.5 Top 44%
Tầm nhìn / phút
0.74 Cuối 37%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 28%
Chiến công đầu
20% Top 15%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:26
  • Cấp 11 lúc 13:40

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +5+1-1 Vàng +170+73+116

Sát thương gây ra

Phép 12% Vật lý 88%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 38% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Xạ thủ

11,551 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 9% Hạ gục 10.0
  • Top 11% Chiến công đầu 19%
  • Cuối 12% Hỗ trợ 6.3
Số lần chết
7.6 Nhiều nhất 44%
Hạ gục solo
1.7 Top 21%
Tham gia hạ gục
46% Top 41%
% ST của đội
22% Top 41%
ST / phút
827 Top 44%
Lính / phút
6.1 Top 48%
Vàng / phút
468 Top 22%
Tầm nhìn / phút
0.68 Top 41%
Mắt kiểm soát
0.6 Cuối 45%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:39
  • Cấp 11 lúc 18:50

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-6-8 Vàng +20+39+85

Sát thương gây ra

Phép 8% Vật lý 92%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 57

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Akshan ở Đường giữa.

Khó
vs Yasuo -6.3 Bị khắc chế
vs Diana -4.3 Bị khắc chế

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Akshan ở Đường giữa.

Đường trên
  • Singed Akshan cùng Singed: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-5.6) · 2,494 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Akshan cùng Teemo: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.4) · 9,120 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Akshan cùng Ornn: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.8) · 3,147 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Akshan cùng K'Sante: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -2.7) · 1,999 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Akshan cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.0) · 1,924 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Riven Akshan cùng Riven: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.8) · 1,615 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Karthus Akshan cùng Karthus: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-6.4) · 3,017 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taliyah Akshan cùng Taliyah: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-6.4) · 1,835 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fiddlesticks Akshan cùng Fiddlesticks: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.7) · 3,237 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Akshan cùng Rengar: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.0) · 2,914 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Akshan cùng Qiyana: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.7) · 3,611 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Akshan cùng Lee Sin: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.0) · 5,982 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Aurelion Sol Akshan cùng Aurelion Sol: +5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-8.5) · 1,235 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Akshan cùng Hwei: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-6.1) · 2,142 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Syndra Akshan cùng Syndra: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-5.7) · 1,545 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Akshan cùng Ezreal: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.3) · 9,007 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Akshan cùng Kalista: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,985 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Akshan cùng Lucian: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,072 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Vel'Koz Akshan cùng Vel'Koz: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.8) · 5,049 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Akshan cùng Braum: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.2) · 3,591 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Brand Akshan cùng Brand: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.8) · 5,658 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Akshan cùng Mel: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.3) · 3,050 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Akshan cùng Yuumi: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,942 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Akshan cùng Pyke: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.7) · 4,430 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.