Liên Minh Huyền Thoại Build Akshan
Build Akshan Đường giữa
- thắng
- 49.3%
- trận
- 21,301
- Tác động thắng
- -0.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.9%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 45.7% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.8% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.1% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 12.5% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70% | 49.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:33 | |
| 14% | 48.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:44 | |
| 7% | 54.3% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 13:05 | |
| 6% | 52.2% | +3.5 khác biệt rõ ràng | 13:29 | |
| 3% | 47.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:18 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 50.2% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 56.2% | thắng nhiều hơn | |
| 8% | 48.8% | ngang kèo | |
| 8% | 58.0% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 66% | 47.7% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 50.2% | ngang kèo | |
| 7% | 50.3% | ngang kèo | |
| 2% | 56.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 8% | 23% | |
| 13% | 1% |
Món 1Súng Hải Tặc
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78% | 49.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:13 | |
| 12% | 46.9% | -1.3 khác biệt rõ ràng | 11:07 | |
| 3% | 56.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng | 9:46 | |
| 2% | 50.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:06 | |
| 2% | 50.9% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:51 | |
| 1% | 46.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 56.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 43% | 5,821 | |
| 12% | 1,561 | |
| 5% | 632 | |
| 4% | 593 |
Món 2Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 51.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:44 | |
| 16% | 54.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:08 | |
| 12% | 51.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:57 | |
| 11% | 48.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:57 | |
| 2% | 46.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:31 | |
| 2% | 43.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 51.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 62.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 43% | 5,821 | |
| 12% | 1,561 | |
| 5% | 632 | |
| 4% | 593 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 56.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:02 | |
| 19% | 55.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:07 | |
| 7% | 54.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 24:34 | |
| 5% | 57.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:34 | |
| 2% | 56.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 60.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:50 | |
| 2% | 52.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 43% | 5,821 | |
| 12% | 1,561 | |
| 5% | 632 | |
| 4% | 593 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 61.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 28:33 | |
| 33% | 57.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 28:59 | |
| 8% | 58.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 29:26 | |
| 5% | 63.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:60 | |
| 4% | 40.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 56.9% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 32:47 | |
| 21% | 52.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 33:08 |
Món 6Huyết Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 59.9% | 36:27 | |
| 13% | - | 33:45 | |
| 13% | - | 36:55 | |
| 10% | - | 38:15 | |
| 9% | - | 36:25 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.7% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 62.5% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 49.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.4% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.7% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.4% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 63.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 49.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 49.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 47.2% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 49.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 49.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 55.5% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ
Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 49.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 49.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.6% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 30.4% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 49.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.5% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.2% | +2.3 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 93% | 49.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 4% | 48.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 45.8% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | <1% | 25.0% | -4.5 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 49.7%. Tăng E trước: thắng 45.1% (ngang kèo).
- Q
- E
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Akshan Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 48.5%
- trận
- 12,594
- Tác động thắng
- -1.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 50.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 45.2% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với -2.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 48.1% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:38 | |
| 22% | 53.5% | +3.8 khác biệt rõ ràng | 14:25 | |
| 13% | 46.6% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:20 | |
| 8% | 50.5% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 14:59 | |
| 7% | 56.2% | +1.4 khác biệt rõ ràng | 14:07 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 34% | 45.8% | mua nhiều nhất | |
| 24% | 53.5% | thắng nhiều hơn | |
| 10% | 46.0% | ngang kèo | |
| 4% | 56.6% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 37% | 51.4% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 53.7% | ngang kèo | |
| 9% | 40.3% | ngang kèo | |
| 6% | 51.3% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 24% | 5% | |
| 2% | 17% | |
| 33% | 37% | |
| 27% | 24% | |
| 9% | 6% | |
| 10% | 12% | |
| 10% | 8% |
Món 1Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 50.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:44 | |
| 25% | 49.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:38 | |
| 11% | 43.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:28 | |
| 4% | 41.6% | -3.7 khác biệt rõ ràng | 13:12 | |
| 2% | 53.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:16 | |
| 2% | 52.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 42.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 26% | 1,558 | |
| 7% | 388 | |
| 6% | 381 | |
| 6% | 370 |
Món 2Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 54.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:18 | |
| 19% | 49.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:31 | |
| 14% | 50.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:54 | |
| 9% | 52.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:31 | |
| 5% | 49.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:57 | |
| 5% | 44.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 50.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 47.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 26% | 1,558 | |
| 7% | 388 | |
| 6% | 381 | |
| 6% | 370 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 56.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:37 | |
| 25% | 55.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:56 | |
| 8% | 52.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:49 | |
| 5% | 50.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:10 | |
| 4% | 59.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:26 | |
| 3% | 60.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 65.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 26% | 1,558 | |
| 7% | 388 | |
| 6% | 381 | |
| 6% | 370 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 56.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 29:12 | |
| 23% | 58.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 30:20 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 61.3% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 34:20 | |
| 12% | 59.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 33:28 |
Món 6Huyết Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | - | 38:41 | |
| 10% | - | 36:31 | |
| 10% | - | 36:45 | |
| 5% | - | 37:24 | |
| 5% | - | 36:50 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 49.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 48.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 48.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.0% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 49.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 40% | 48.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.8% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.0% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 48.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNện Khiên + Giáp Cốt
Nện Khiên + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 48.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với -3.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 48.7% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.7% | +4.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 48.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 48.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 43% | 49.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 94% | 49.4% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 3% | 45.1% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 2% | 44.6% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 54.0%. Tăng E trước: thắng 55.6% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 49.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 46.7% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Akshan Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 49.3%
- trận
- 11,659
- Tác động thắng
- -0.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 50.0% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 47.4% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 48.8% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:28 | |
| 14% | 53.1% | +1.5 khác biệt rõ ràng | 13:47 | |
| 13% | 50.0% | +1.8 khác biệt rõ ràng | 14:34 | |
| 5% | 51.3% | +1.8 khác biệt rõ ràng | 15:13 | |
| 4% | 51.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:56 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 44% | 50.3% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 51.5% | ngang kèo | |
| 9% | 52.5% | ngang kèo | |
| 3% | 56.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 46% | 53.4% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 44.9% | ngang kèo | |
| 8% | 49.0% | ngang kèo | |
| 4% | 48.9% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 14% | 4% | |
| 2% | 8% | |
| 9% | 12% | |
| 8% | 6% | |
| 7% | 5% |
Món 1Súng Hải Tặc
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 49.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| 27% | 49.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:00 | |
| 9% | 47.3% | -3.4 khác biệt rõ ràng | 10:09 | |
| 3% | 48.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 2% | 53.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 11:47 | |
| 1% | 56.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 41.0% | -4.2 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 45.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | 51.7% | 1,737 | |
| 8% | - | 492 | |
| 7% | - | 467 | |
| 4% | - | 262 |
Món 2Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với +2.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 51.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:17 | |
| 27% | 49.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:25 | |
| 8% | 50.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 17:56 | |
| 6% | 52.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:10 | |
| 4% | 52.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:30 | |
| 4% | 46.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.9% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | 51.7% | 1,737 | |
| 8% | - | 492 | |
| 7% | - | 467 | |
| 4% | - | 262 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với +2.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 54.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:40 | |
| 22% | 53.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:22 | |
| 7% | 54.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:09 | |
| 4% | 48.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:34 | |
| 3% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:34 | |
| 3% | 54.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | 51.7% | 1,737 | |
| 8% | - | 492 | |
| 7% | - | 467 | |
| 4% | - | 262 |
Món 4Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 58.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:19 | |
| 18% | 54.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 29:13 | |
| 17% | 56.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:12 | |
| 7% | 59.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:48 | |
| 4% | 61.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:56 | |
| 4% | 58.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 58.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 57.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:43 | |
| 11% | 62.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:08 | |
| 10% | 61.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:51 | |
| 9% | 65.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:59 | |
| 9% | 52.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 33:14 | |
| 7% | 58.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Huyết Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 66.9% | 36:37 | |
| 12% | - | 37:21 | |
| 11% | - | 37:13 | |
| 6% | - | 35:19 | |
| 5% | - | 37:31 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.5% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 49.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.8% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 48.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.8% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.4% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 53.0% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 48.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 50.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 45.7% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 49.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 45.8% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 49.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 48.9% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 48.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 48.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 49.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 89% | 49.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 8% | 50.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 42.2% | -4.7 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 49.5%. Tăng E trước: thắng 56.3% (ngang kèo).
- Q
- E
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 49.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 49.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.4% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Akshan hàng đầu
Xem tất cả 6,326Trận bình thường ở Đường giữa
20,000 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 5% Hạ gục 10.3
- Top 8% Vàng / phút 452
- Cuối 11% Hỗ trợ 5.1
- Số lần chết
- 7.1 Nhiều nhất 38%
- Hạ gục solo
- 3.1 Top 25%
- Tham gia hạ gục
- 45% Top 17%
- % ST của đội
- 24% Top 28%
- ST / phút
- 898 Top 25%
- Lính / phút
- 6.4 Top 48%
- Tầm nhìn / phút
- 0.65 Cuối 36%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 22%
- Chiến công đầu
- 15% Top 22%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:21
- Cấp 11 lúc 15:09
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 9% Vật lý 91%Chết vì
Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường trên
12,305 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường trên
- Top 2% Hạ gục 8.5
- Top 8% Vàng / phút 431
- Cuối 15% Hỗ trợ 4.8
- Số lần chết
- 7.3 Nhiều nhất 36%
- Hạ gục solo
- 3.2 Top 23%
- Tham gia hạ gục
- 38% Top 23%
- % ST của đội
- 23% Top 27%
- ST / phút
- 866 Top 22%
- Lính / phút
- 6.5 Top 44%
- Tầm nhìn / phút
- 0.74 Cuối 37%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 28%
- Chiến công đầu
- 20% Top 15%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:26
- Cấp 11 lúc 13:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 12% Vật lý 88%Chết vì
Vật lý 55% Phép 38% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
11,551 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 9% Hạ gục 10.0
- Top 11% Chiến công đầu 19%
- Cuối 12% Hỗ trợ 6.3
- Số lần chết
- 7.6 Nhiều nhất 44%
- Hạ gục solo
- 1.7 Top 21%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 41%
- % ST của đội
- 22% Top 41%
- ST / phút
- 827 Top 44%
- Lính / phút
- 6.1 Top 48%
- Vàng / phút
- 468 Top 22%
- Tầm nhìn / phút
- 0.68 Top 41%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 45%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:39
- Cấp 11 lúc 18:50
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 8% Vật lý 92%Chết vì
Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Akshan ở Đường giữa.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Akshan ở Đường giữa.
-
Akshan cùng Singed: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-5.6) · 2,494 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Teemo: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.4) · 9,120 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Ornn: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.8) · 3,147 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Akshan cùng K'Sante: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -2.7) · 1,999 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.0) · 1,924 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Riven: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.8) · 1,615 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Akshan cùng Karthus: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-6.4) · 3,017 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Taliyah: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-6.4) · 1,835 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Fiddlesticks: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.7) · 3,237 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Akshan cùng Rengar: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.0) · 2,914 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Qiyana: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.7) · 3,611 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Lee Sin: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.0) · 5,982 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Akshan cùng Aurelion Sol: +5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-8.5) · 1,235 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Hwei: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-6.1) · 2,142 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Syndra: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-5.7) · 1,545 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Akshan cùng Ezreal: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.3) · 9,007 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Kalista: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,985 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Lucian: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,072 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Akshan cùng Vel'Koz: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.8) · 5,049 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Braum: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.2) · 3,591 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Brand: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.8) · 5,658 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Akshan cùng Mel: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.3) · 3,050 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Yuumi: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,942 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan cùng Pyke: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.7) · 4,430 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự