Liên Minh Huyền Thoại Build Tryndamere
Build Tryndamere Đường trên
- thắng
- 50.2%
- trận
- 40,838
- Tác động thắng
- +0.2
- Tỉ lệ chọn
- 1.8%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 50.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Cuồng Nộ
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 87% | 50.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 10:07 | |
| 7% | 51.2% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 13:36 | |
| 3% | 50.9% | -1.4 khác biệt rõ ràng | 13:44 | |
| 2% | 46.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 | |
| 1% | 57.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:56 | |
| <1% | 35.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 87% | 53.7% | mua nhiều nhất | |
| 6% | 56.3% | ngang kèo | |
| 3% | 46.9% | ngang kèo | |
| 1% | 57.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 82% | 49.8% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 48.2% | ngang kèo | |
| 7% | 52.6% | ngang kèo | |
| 1% | 43.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 1% | 7% | |
| 87% | 82% | |
| 14% | 10% | |
| 36% | 40% | |
| 7% | 4% | |
| 16% | 13% | |
| 6% | 8% | |
| 9% | 8% | |
| 7% | 6% |
Món 1Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.7 mỗi 100 trận, so với +1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 51.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:55 | |
| 19% | 51.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:26 | |
| 16% | 49.6% | -0.6 khác biệt rõ ràng | 13:47 | |
| 8% | 49.5% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 11:25 | |
| 3% | 46.0% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 13:42 | |
| 1% | 46.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 56.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 57.3% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 3,629 | |
| 6% | 1,740 | |
| 5% | 1,259 | |
| 3% | 839 |
Món 2Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.7 mỗi 100 trận, so với +1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 53.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:23 | |
| 14% | 51.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:14 | |
| 11% | 52.9% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 18:50 | |
| 10% | 52.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:43 | |
| 7% | 55.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:17 | |
| 6% | 49.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 48.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 57.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 3,629 | |
| 6% | 1,740 | |
| 5% | 1,259 | |
| 3% | 839 |
Món 3Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.7 mỗi 100 trận, so với +1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 56.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:04 | |
| 23% | 57.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:16 | |
| 9% | 53.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 24:57 | |
| 7% | 56.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:22 | |
| 5% | 53.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:18 | |
| 4% | 60.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 3,629 | |
| 6% | 1,740 | |
| 5% | 1,259 | |
| 3% | 839 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
Trong những gì đo được ở đây, Vũ Điệu Tử Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +0.7 mỗi 100 trận. Nỏ Thần Dominik, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 56.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 29:18 | |
| 15% | 60.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:05 |
Món 5Vô Cực Kiếm
Trong những gì đo được ở đây, Vô Cực Kiếm thêm nhiều trận thắng nhất: -0.2 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 52.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:08 | |
| 15% | 46.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:31 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 47.7% | 38:25 | |
| 10% | 46.2% | 36:54 | |
| 8% | - | 37:44 | |
| 7% | - | 36:42 | |
| 7% | - | 38:52 |
Ngọc chínhMưa Kiếm
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 50.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 50.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.9% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.4% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.1% | -6.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 50.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 50.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.0% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 59.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 26.3% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 50.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.5% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 49.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 50.2% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 53.1% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 50.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 49.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.1% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.1% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 68% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 50.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 47% | 50.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.5% | quá lớn để tin |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 36.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 85% | 51.1% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 8% | 46.4% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 5% | 46.7% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 1% | 41.9% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 46.6% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 39.5% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 51.6%. Tăng E trước: thắng 43.7% (thắng nhiều hơn).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 50.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.3% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.6% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Tryndamere Đi rừng
- thắng
- 51.8%
- trận
- 8,662
- Tác động thắng
- +1.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.4%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 52.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Cuồng Nộ
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 87% | 52.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:50 | |
| 6% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:58 | |
| 3% | 49.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:16 | |
| 2% | 57.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:06 | |
| 2% | 45.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:41 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 85% | 54.4% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 45.8% | ngang kèo | |
| 3% | 38.3% | ngang kèo | |
| 3% | 49.1% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 49.0% | ngang kèo | |
| 4% | 43.2% | chưa đủ trận | |
| 2% | 73.3% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 12% | |
| 85% | 80% | |
| 32% | 36% | |
| 48% | 43% | |
| 17% | 22% | |
| 10% | 5% |
Món 1Móc Diệt Thủy Quái
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 52.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:29 | |
| 15% | 52.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 11% | 50.7% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 12:52 | |
| 10% | 51.6% | -1.2 khác biệt rõ ràng | 13:57 | |
| 9% | 52.0% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 11:21 | |
| 5% | 49.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 607 | |
| 9% | 562 | |
| 4% | 273 | |
| 4% | 227 |
Món 2Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 53.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:56 | |
| 17% | 58.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:08 | |
| 15% | 50.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:13 | |
| 7% | 54.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:41 | |
| 7% | 50.7% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:48 | |
| 6% | 54.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.7% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 48.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 607 | |
| 9% | 562 | |
| 4% | 273 | |
| 4% | 227 |
Món 3Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 58.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:04 | |
| 21% | 55.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:24 | |
| 16% | 57.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:15 | |
| 12% | 52.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:36 | |
| 5% | 52.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:57 | |
| 3% | 55.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.8% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 607 | |
| 9% | 562 | |
| 4% | 273 | |
| 4% | 227 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 50.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:59 | |
| 18% | 56.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:21 | |
| 12% | 64.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 29:37 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 57.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 34:24 | |
| 10% | 33.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 33:43 |
Món 6Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | - | 37:13 | |
| 9% | - | 37:49 | |
| 7% | - | 37:53 | |
| 5% | - | 37:31 | |
| 5% | - | 35:36 |
Ngọc chínhMưa Kiếm
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 52.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 51.1% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 54.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.2% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.7% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.4 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 51.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 47% | 51.4% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.2% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.6% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.1% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.6% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.4% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.4 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 51.4% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 44% | 51.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.9% | -4.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.3% | -4.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 51.3% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 40% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.0% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.4 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 51.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 51.7% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 52.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 51.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 60.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 51.8% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.8% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 33.3% | quá lớn để tin |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 51.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 51.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.9% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 69% | 51.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 17% | 53.6% | -1.1 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 7% | 47.9% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 5% | 51.6% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 59.0% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 45.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4W
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18Q
Tăng Q trước: thắng 52.0%. Tăng E trước: thắng 55.6% (ngang kèo).
- E
- Q
- W
- W
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 52.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.7% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | quá lớn để tin |
Build Tryndamere Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 52.3%
- trận
- 34,606
- Tác động thắng
- +2.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 53.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 52.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Cuồng Nộ
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 53.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 9:51 | |
| 4% | 50.1% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 12:22 | |
| 3% | 50.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng | 12:11 | |
| 2% | 57.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 11:35 | |
| 1% | 48.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:04 | |
| 1% | 56.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 56.3% | mua nhiều nhất | |
| 2% | 49.0% | ngang kèo | |
| 2% | 56.5% | ngang kèo | |
| 2% | 46.3% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 68% | 52.6% | mua nhiều nhất | |
| 7% | 46.6% | ngang kèo | |
| 3% | 52.8% | ngang kèo | |
| 2% | 59.5% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 2% | 7% | |
| 46% | 50% | |
| 72% | 68% | |
| 11% | 9% | |
| 39% | 37% | |
| 7% | 5% | |
| 21% | 19% | |
| 15% | 17% | |
| 4% | 5% |
Món 1Rìu Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 53.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:23 | |
| 14% | 54.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:48 | |
| 8% | 55.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:16 | |
| 8% | 51.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| 5% | 52.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:29 | |
| 3% | 56.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 51.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 16% | 63.5% | 3,092 | |
| 6% | 63.9% | 1,170 | |
| 5% | - | 1,031 | |
| 3% | - | 628 |
Món 2Ma Vũ Song Kiếm
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 54.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:35 | |
| 14% | 57.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:28 | |
| 10% | 55.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:43 | |
| 9% | 51.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:53 | |
| 8% | 56.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:57 | |
| 7% | 53.6% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 52.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 54.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 16% | 63.5% | 3,092 | |
| 6% | 63.9% | 1,170 | |
| 5% | - | 1,031 | |
| 3% | - | 628 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 58.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:07 | |
| 22% | 55.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:24 | |
| 9% | 59.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:09 | |
| 8% | 54.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:37 | |
| 5% | 54.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:17 | |
| 4% | 57.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.9% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 61.0% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 16% | 63.5% | 3,092 | |
| 6% | 63.9% | 1,170 | |
| 5% | - | 1,031 | |
| 3% | - | 628 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 58.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:54 | |
| 9% | 53.6% | -1.9 khác biệt rõ ràng | 29:12 | |
| 7% | 51.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 62.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 28:22 |
Món 5Gươm Suy Vong
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 58.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 33:21 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 50.9% | 37:51 | |
| 9% | - | 37:34 | |
| 7% | - | 35:33 | |
| 7% | - | 35:48 | |
| 6% | - | 35:52 |
Ngọc chínhMưa Kiếm
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 53.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.1% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.8% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.9% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 53.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.1% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 52.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.0% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 55.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.4% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.1% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 52.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.0% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 54.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.3% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 53.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 50.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 53.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 52.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 52.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 52.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 52.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 86% | 53.2% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 8% | 48.9% | -4.1 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 4% | 51.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 2% | 53.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 54.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | <1% | 51.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3Q
- 4W
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 53.2%. Tăng E trước: thắng 48.2% (ngang kèo).
- E
- Q
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 53.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.5% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.2% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Build Tryndamere Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 49.8%
- trận
- 2,119
- Tác động thắng
- -0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 46.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 48.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Cuồng Nộ
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89% | 50.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 9:24 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 56.9% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 40.0% | chưa đủ trận | |
| 2% | 54.5% | chưa đủ trận | |
| 2% | 12.5% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 66% | 50.3% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 66.7% | chưa đủ trận | |
| 4% | 33.3% | chưa đủ trận | |
| 1% | 66.7% | chưa đủ trận |
Món 1Rìu Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 49.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:35 | |
| 23% | 53.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:21 | |
| 11% | 46.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:58 | |
| 10% | 45.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:02 | |
| 4% | 41.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:26 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 54.8% | 156 | |
| 5% | 63.9% | 65 | |
| 4% | - | 53 | |
| 4% | - | 43 |
Món 2Ma Vũ Song Kiếm
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 51.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:29 | |
| 19% | 53.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:53 | |
| 13% | 59.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:12 | |
| 7% | 43.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:53 | |
| 6% | 47.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:07 | |
| 5% | 41.8% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 48.7% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 56.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 54.8% | 156 | |
| 5% | 63.9% | 65 | |
| 4% | - | 53 | |
| 4% | - | 43 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 53.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:36 | |
| 18% | 52.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:20 | |
| 11% | 57.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:17 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 54.8% | 156 | |
| 5% | 63.9% | 65 | |
| 4% | - | 53 | |
| 4% | - | 43 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 27% | 57.4% | 29:08 |
Món 5Gươm Suy Vong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 59.6% | 33:56 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 37:15 | |
| 11% | - | 36:03 | |
| 8% | - | 37:01 |
Ngọc chínhMưa Kiếm
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 49.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 50.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 49.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 49.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: -0.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 49.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 49.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 49.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 46.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 55.8% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 49.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 65% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 47.8% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 49% | 50.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 48.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 49.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 46.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 76% | 50.3% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 11% | 50.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 8% | 51.7% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 58.8%. Tăng E trước: thắng 57.1% (chưa đủ trận).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 47.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 53.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 57.1% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Tryndamere hàng đầu
Xem tất cả 12,447Trận bình thường ở Đường trên
40,234 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 4% Chiến công đầu 25%
- Top 5% Hạ gục solo 3.8
- Cuối 4% Hỗ trợ 4.3
- Hạ gục
- 7.1 Top 25%
- Số lần chết
- 7.2 Nhiều nhất 35%
- Tham gia hạ gục
- 33% Cuối 19%
- % ST của đội
- 23% Top 45%
- ST / phút
- 826 Top 46%
- Lính / phút
- 7.4 Top 5%
- Vàng / phút
- 449 Top 5%
- Tầm nhìn / phút
- 0.81 Top 15%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 12%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:28
- Cấp 11 lúc 13:15
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 1% Vật lý 99%Chết vì
Vật lý 57% Phép 35% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Đi rừng
8,558 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 8% Hạ gục solo 2.2
- Top 11% Lính / phút 7.1
- Cuối 9% Tham gia hạ gục 42%
- Hạ gục
- 7.7 Top 33%
- Số lần chết
- 6.3 Nhiều nhất 47%
- Hỗ trợ
- 6.4 Cuối 12%
- % ST của đội
- 18% Top 49%
- ST / phút
- 693 Top 46%
- Vàng / phút
- 457 Top 18%
- Tầm nhìn / phút
- 0.89 Top 40%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Cuối 12%
- Chiến công đầu
- 7% Top 18%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:19
- Cấp 11 lúc 16:55
- red buff trước ở 32% số trận
- Rồng đầu lúc 7:19
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%Chết vì
Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường giữa
34,065 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 1% Chiến công đầu 23%
- Top 3% Hạ gục solo 3.9
- Cuối 5% Hỗ trợ 4.8
- Hạ gục
- 8.3 Top 24%
- Số lần chết
- 7.2 Nhiều nhất 36%
- Tham gia hạ gục
- 39% Cuối 20%
- % ST của đội
- 24% Top 36%
- ST / phút
- 871 Top 39%
- Lính / phút
- 7.5 Top 4%
- Vàng / phút
- 471 Top 3%
- Tầm nhìn / phút
- 0.74 Top 14%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 19%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:20
- Cấp 11 lúc 14:37
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%Chết vì
Vật lý 55% Phép 38% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
2,151 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 5% Chiến công đầu 23%
- Top 14% Hạ gục solo 1.9
- Cuối 5% Mắt kiểm soát 0.3
- Hạ gục
- 8.6 Top 36%
- Số lần chết
- 8.1 Nhiều nhất 25%
- Hỗ trợ
- 6.1 Cuối 10%
- Tham gia hạ gục
- 42% Cuối 10%
- % ST của đội
- 20% Cuối 35%
- ST / phút
- 759 Cuối 35%
- Lính / phút
- 6.6 Top 27%
- Vàng / phút
- 469 Top 21%
- Tầm nhìn / phút
- 0.69 Top 32%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:41
- Cấp 11 lúc 18:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 1% Vật lý 99%Chết vì
Vật lý 58% Phép 36% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Tryndamere ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Tryndamere ở Đường trên.
-
Tryndamere cùng Rammus: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-5.3) · 5,337 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Amumu: +3.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.68-4.67) · 9,659 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Lillia: +3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.46-4.42) · 9,945 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Tryndamere cùng Rengar: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -4.6) · 5,974 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Qiyana: -5.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.91 đến -4.12) · 11,996 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Jayce: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.0) · 2,770 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Tryndamere cùng Heimerdinger: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-6.3) · 2,231 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Xerath: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.92) · 15,461 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Malzahar: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21-2.79) · 15,980 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Tryndamere cùng Azir: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.6) · 3,195 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Zed: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.81 đến -2.33) · 18,024 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Cassiopeia: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.9) · 2,624 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Tryndamere cùng Kog'Maw: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.5) · 5,245 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Nilah: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.5) · 2,172 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Ziggs: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.6) · 6,448 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Tryndamere cùng Ezreal: -3.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.04 đến -2.73) · 23,562 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Corki: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.6) · 2,671 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Lucian: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.59 đến -0.84) · 12,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Tryndamere cùng Zyra: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54-3.42) · 10,944 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Poppy: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.1) · 3,474 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Leona: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-2.91) · 17,672 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Tryndamere cùng Yuumi: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,524 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Camille: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.0) · 1,591 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere cùng Sett: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.5) · 1,570 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường trên khác
Tất cả 173- ARAM A #21
-
61 Tryndamere -
78 Singed -
75 Kayle -
74 Malphite -
74 Teemo -
73 Mordekaiser -
73 Sett