Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Thần Tốc
74%
52.5%
+3.9 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
13%
49.3%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Triệu Hồi Aery nhánh khác
5%
45.6%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Quyền Năng Bất Diệt nhánh khác
2%
48.0%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
2%
46.9%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần nhánh khác
1%
45.4%
-5.8 khác biệt rõ ràng
Sách Phép nhánh khác
1%
51.9%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
1%
52.2%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng
65%
52.5%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
19%
47.6%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ
8%
52.8%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Hấp Thụ Sinh Mệnh
3%
49.3%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Tàn Phá Hủy Diệt nhánh khác
2%
49.0%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Áo Choàng Mây nhánh khác
1%
52.4%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
1%
52.5%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
1%
53.7%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Gia Tốc
72%
52.6%
+3.8 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
19%
47.9%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Hút Máu
2%
51.9%
-0.1 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
1%
52.4%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Ngọn Gió Thứ Hai nhánh khác
1%
48.3%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
1%
46.1%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Giáp Cốt nhánh khác
1%
46.8%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
1%
53.5%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chốt Chặn Cuối Cùng
69%
52.6%
+3.5 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
18%
47.7%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ
4%
51.1%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ
3%
51.3%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
2%
52.0%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Sinh Trưởng nhánh khác
1%
49.0%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Vận Tốc Tiếp Cận nhánh khác
1%
58.5%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Cường nhánh khác
1%
48.3%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Định
74%
52.4%
+3.3 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
18%
48.5%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
4%
50.7%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
3%
47.5%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
1%
48.7%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng
Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai
74%
52.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Ngọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng
9%
54.8%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Ngọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức
5%
52.2%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Cường + Giáp Cốt
3%
50.5%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Sinh Trưởng + Giáp Cốt
3%
51.6%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Tiếp Sức + Giáp Cốt
1%
53.3%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng
1%
56.1%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt
1%
48.5%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Điểm Hồi Kỹ Năng
79%
52.4%
+4.3 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
16%
46.5%
quá lớn để tin
Tốc Độ Đánh
5%
52.0%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
68%
52.4%
+2.7 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
23%
47.8%
quá lớn để tin
Tốc Độ Di Chuyển
9%
53.2%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
81%
51.3%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
13%
52.8%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Máu
6%
50.4%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +5.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
83%
52.7%
+5.5 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
14%
46.5%
-4.7 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
3%
42.4%
-7.0 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
1%
44.8%
-6.1 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
51.5%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 51.7%. Tăng E trước: thắng 53.6% (ngang kèo).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Tốc Hành
44%
52.7%
+2.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Dịch Chuyển
33%
50.4%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
14%
50.4%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
3%
48.9%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
2%
51.6%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Thiêu Đốt
1%
48.6%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Hành
1%
53.8%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
45.8%
-1.5 khác biệt rõ ràng
thắng
58.2%
trận
997
Tác động thắng
+3.6
Tỉ lệ chọn
3.2%
Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.