Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Nasus

Tier A · 67 #14 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Nasus Đường trên

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.8%
trận
269,917
Tác động thắng
+0.8
Tỉ lệ chọn
2.5%
Giáp Lụa

Đồ khởi đầuGiáp Lụa + Bình Máu x4

Giáp Lụa + Bình Máu x4 thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu65%51.4%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x219%49.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu11%50.3%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu1%50.5%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%47.6%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.9%
Khiên DoranKhiên Doran<1%46.8%
Giáp LụaBình Máu x4Giáp Lụa + Bình Máu x4<1%52.8%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia47%51.6%9:00
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%50.2%13:14
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân19%52.0%15:37
Giày BạcGiày Bạc4%54.4%14:53
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%54.2%14:55
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%43.2%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%44.6%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia44%53.2%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai42%52.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%52.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%56.1%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia46%52.1%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân39%53.4%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%47.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%54.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh29%62%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai42%11%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%39%
Tim BăngTim Băng61%40%
Giáp GaiGiáp Gai39%20%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên3%20%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin14%4%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá17%11%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm65%71%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%7%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm62%51.8%15:09
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn13%52.0%13:44
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá11%51.5%14:42
Tim BăngTim Băng6%50.7%14:02
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%50.9%14:50
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%42.8%
Giáp GaiGiáp Gai1%45.5%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh<1%56.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng24%63.4%40,672
Giáp GaiTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng12%-20,282
Giáp Tâm LinhGiáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Tâm Linh, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm7%61.5%12,497
Giáp Tâm LinhTim BăngGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Tim Băng, Găng Tay Băng Giá4%-6,305
Giáp Tâm Linh

Món 2Giáp Tâm Linh

Giáp Tâm Linh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng38%54.0%20:60
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh19%53.3%21:39
Giáp GaiGiáp Gai13%49.6%21:28
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm5%52.8%21:33
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ4%54.7%20:09
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá3%51.1%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%53.8%
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong<1%59.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng24%63.4%40,672
Giáp GaiTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng12%-20,282
Giáp Tâm LinhGiáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Tâm Linh, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm7%61.5%12,497
Giáp Tâm LinhTim BăngGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Tim Băng, Găng Tay Băng Giá4%-6,305
Tim Băng

Món 3Tim Băng

Tim Băng thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh31%56.3%26:06
Giáp GaiGiáp Gai17%54.7%26:06
Tim BăngTim Băng16%56.6%26:10
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên6%57.5%26:49
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%53.7%26:28
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ4%61.2%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%59.1%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle<1%60.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng24%63.4%40,672
Giáp GaiTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng12%-20,282
Giáp Tâm LinhGiáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Tâm Linh, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm7%61.5%12,497
Giáp Tâm LinhTim BăngGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Tim Băng, Găng Tay Băng Giá4%-6,305
Giáp Thiên Nhiên

Món 4Giáp Thiên Nhiên

Giáp Thiên Nhiên thắng nhiều hơn Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Tim Băng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai19%57.6%30:24
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh18%56.9%30:38
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi17%60.4%31:35
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%58.8%30:37
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%55.5%30:35
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên8%57.4%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%61.6%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak1%61.2%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thắng nhiều hơn Giáp Liệt Sĩ, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Giáp Thiên Nhiên: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi33%57.1%35:34
Giáp GaiGiáp Gai14%55.7%35:05
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%54.9%35:16
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%54.7%35:00
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%48.8%38:36
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin12%44.2%39:17
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ11%51.0%39:37
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên9%46.5%39:06
Giáp GaiGiáp Gai6%44.9%38:53
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc73%51.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác13%48.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác6%46.8%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác4%50.5%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%47.3%
Chinh PhụcChinh Phục1%48.0%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác1%44.9%
Sách PhépSách Phép nhánh khác1%51.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng69%51.6%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác19%47.7%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ4%52.4%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác3%50.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh2%50.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%49.5%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác1%52.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%53.1%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc73%51.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác19%47.8%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác1%50.4%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%49.0%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%50.0%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác1%50.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%45.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%50.0%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng71%51.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác19%47.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác2%50.6%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ2%50.5%
Đốn HạĐốn Hạ2%49.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%50.8%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%48.7%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác1%51.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định74%51.7%
Cảm HứngCảm Hứng19%48.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%50.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%47.9%
Áp ĐảoÁp Đảo1%44.0%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh Trưởng

Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng

Ngọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai84%51.7%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng5%53.4%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức2%51.7%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt2%53.7%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt2%50.7%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt1%50.3%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng1%50.1%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt1%48.3%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng78%51.8%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng18%47.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%48.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến71%51.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng23%47.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%51.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%50.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%52.0%
MáuMáu4%49.7%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E80%51.8%
QEWQ + E + W17%48.0%
EQWE + Q + W3%46.8%
EWQE + W + Q<1%40.7%
WQEW + Q + E<1%48.4%
WEQW + E + Q<1%54.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.0%. Tăng E trước: thắng 47.5% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Hành + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển52%50.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành22%52.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển16%50.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt5%48.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt2%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%49.6%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%49.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%46.4%
thắng
54.6%
trận
3,856
Tác động thắng
+2.7
Tỉ lệ chọn
1.7%
Khiên Doran

Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu65%51.4%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x219%49.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu11%50.3%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu1%50.5%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%47.6%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.9%
Khiên DoranKhiên Doran<1%46.8%
Giáp LụaBình Máu x4Giáp Lụa + Bình Máu x4<1%52.8%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai100%54.6%
Găng Tay Băng Giá

Món 1Găng Tay Băng Giá

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá72%55.4%
Tim BăngTim Băng28%52.5%
Tim Băng

Món 2Tim Băng

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tim BăngTim Băng72%55.4%
Giáp Tâm Linh

Món 3Giáp Tâm Linh

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh38%57.8%
Giáp GaiGiáp Gai28%57.0%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin17%57.6%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ5%68.8%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên3%52.9%
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp GaiGiáp Gai24%60.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin16%58.0%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi13%58.2%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ11%60.6%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên5%47.6%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi26%53.8%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên11%54.2%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin10%55.8%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ8%59.5%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%76.9%
Tam Hợp Kiếm

Món 6Tam Hợp Kiếm

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm62%51.8%15:09
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn13%52.0%13:44
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá11%51.5%14:42
Tim BăngTim Băng6%50.7%14:02
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%50.9%14:50
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%42.8%
Giáp GaiGiáp Gai1%45.5%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh<1%56.1%
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc76%54.8%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng76%54.8%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc76%54.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng76%54.8%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định76%54.8%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng76%54.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%54.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%54.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E80%51.8%
QEWQ + E + W17%48.0%
EQWE + Q + W3%46.8%
EWQE + W + Q<1%40.7%
WQEW + Q + E<1%48.4%
WEQW + E + Q<1%54.9%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển52%50.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành22%52.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển16%50.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt5%48.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt2%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%49.6%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%49.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%46.4%

Build Nasus Đường giữa

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.3%
trận
37,272
Tác động thắng
+1.2
Tỉ lệ chọn
0.3%
Khiên Doran

Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu63%52.4%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x216%48.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu15%50.7%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu1%49.3%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%48.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.7%
Khiên DoranKhiên Doran<1%49.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%51.8%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia52%53.5%8:26
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân30%49.1%11:08
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%51.4%13:51
Giày BạcGiày Bạc3%54.6%13:60
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%53.1%13:16
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%41.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia52%56.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%54.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%49.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%62.1%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân47%52.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia47%52.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%45.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%45.3%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh33%66%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%47%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%3%
Tim BăngTim Băng55%34%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin25%9%
Giáp GaiGiáp Gai31%15%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên3%15%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia52%47%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%6%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ9%4%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm54%52.6%14:30
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn22%53.3%13:19
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh10%47.2%14:13
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá5%56.1%13:43
Tim BăngTim Băng4%52.9%13:20
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%43.0%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%44.3%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần<1%52.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng20%-4,816
Giáp Tâm LinhGiáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Tâm Linh, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm6%59.4%1,355
Giáp GaiTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng5%61.2%1,224
Giáp Tâm LinhTim BăngLưỡi Hái Linh HồnGiáp Tâm Linh, Tim Băng, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-866
Tim Băng

Món 2Tim Băng

Tim Băng thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh27%53.1%20:48
Tim BăngTim Băng24%54.9%20:03
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm8%51.1%21:06
Giáp GaiGiáp Gai6%50.9%20:25
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle6%56.1%19:19
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ5%54.2%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá3%52.4%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%48.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng20%-4,816
Giáp Tâm LinhGiáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Tâm Linh, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm6%59.4%1,355
Giáp GaiTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng5%61.2%1,224
Giáp Tâm LinhTim BăngLưỡi Hái Linh HồnGiáp Tâm Linh, Tim Băng, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-866
Giáp Tâm Linh

Món 3Giáp Tâm Linh

Giáp Tâm Linh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng23%57.2%25:10
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh16%57.0%24:57
Giáp GaiGiáp Gai14%53.0%25:21
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin12%54.2%25:33
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ4%61.5%25:17
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên3%53.0%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi3%56.4%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak1%57.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng20%-4,816
Giáp Tâm LinhGiáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Tâm Linh, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm6%59.4%1,355
Giáp GaiTam Hợp KiếmTim BăngGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Tim Băng5%61.2%1,224
Giáp Tâm LinhTim BăngLưỡi Hái Linh HồnGiáp Tâm Linh, Tim Băng, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-866
Khiên Băng Randuin

Món 4Khiên Băng Randuin

Khiên Băng Randuin thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai27%56.3%29:21
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin23%61.3%29:46
Tim BăngTim Băng10%58.6%29:49
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi7%60.3%30:14
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Khiên Băng Randuin: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi27%63.1%34:29
Giáp GaiGiáp Gai20%62.2%33:58
Giáp Liệt Sĩ

Món 6Giáp Liệt Sĩ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi19%46.4%38:21
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin10%-37:34
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ8%-38:30
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên6%-38:55
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%-38:54
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc74%52.5%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác13%49.3%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác5%45.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác2%48.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác2%46.9%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác1%45.4%
Sách PhépSách Phép nhánh khác1%51.9%
Chinh PhụcChinh Phục1%52.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng65%52.5%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác19%47.6%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ8%52.8%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh3%49.3%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác2%49.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%52.4%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác1%52.5%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%53.7%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc72%52.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác19%47.9%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%51.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%52.4%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác1%48.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh1%46.1%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%46.8%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%53.5%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng69%52.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác18%47.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ4%51.1%
Đốn HạĐốn Hạ3%51.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%52.0%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%49.0%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận nhánh khác1%58.5%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác1%48.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định74%52.4%
Cảm HứngCảm Hứng18%48.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật4%50.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%47.5%
Áp ĐảoÁp Đảo1%48.7%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh Trưởng

Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng

Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai74%52.3%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng9%54.8%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức5%52.2%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt3%50.5%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt3%51.6%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt1%53.3%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng1%56.1%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt1%48.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng79%52.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng16%46.5%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh5%52.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến68%52.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng23%47.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển9%53.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến81%51.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm13%52.8%
MáuMáu6%50.4%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +5.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E83%52.7%
QEWQ + E + W14%46.5%
EQWE + Q + W3%42.4%
EWQE + W + Q1%44.8%
WQEW + Q + E<1%51.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.7%. Tăng E trước: thắng 53.6% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành44%52.7%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển33%50.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển14%50.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%48.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%51.6%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt1%48.6%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%53.8%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%45.8%
thắng
58.2%
trận
997
Tác động thắng
+3.6
Tỉ lệ chọn
3.2%
Khiên Doran

Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu63%52.4%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x216%48.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu15%50.7%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu1%49.3%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%48.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.7%
Khiên DoranKhiên Doran<1%49.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%51.8%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia41%62.2%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai35%56.6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%54.2%
Giày BạcGiày Bạc3%68.0%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%42.9%
Găng Tay Băng Giá

Món 1Găng Tay Băng Giá

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá100%58.3%
Tim Băng

Món 2Tim Băng

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tim BăngTim Băng40%58.0%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh21%59.6%
Giáp GaiGiáp Gai10%58.2%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%51.2%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle4%51.5%
Giáp Tâm Linh

Món 3Giáp Tâm Linh

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh18%60.8%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin18%62.5%
Giáp GaiGiáp Gai16%69.4%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%77.8%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi3%50.0%
Khiên Băng Randuin

Món 4Khiên Băng Randuin

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin16%55.6%
Giáp GaiGiáp Gai12%61.0%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi10%69.7%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%60.9%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên5%55.6%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi18%72.7%
Giáp GaiGiáp Gai10%66.7%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ10%58.3%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle6%50.0%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên6%100.0%
Tam Hợp Kiếm

Món 6Tam Hợp Kiếm

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm54%52.6%14:30
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn22%53.3%13:19
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh10%47.2%14:13
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá5%56.1%13:43
Tim BăngTim Băng4%52.9%13:20
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%43.0%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%44.3%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần<1%52.2%
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc56%59.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng56%59.1%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc56%59.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng56%59.1%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định56%59.1%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng56%59.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến56%59.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến56%59.1%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E83%52.7%
QEWQ + E + W14%46.5%
EQWE + Q + W3%42.4%
EWQE + W + Q1%44.8%
WQEW + Q + E<1%51.5%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành44%52.7%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển33%50.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển14%50.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%48.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%51.6%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt1%48.6%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%53.8%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%45.8%

Người chơi Nasus hàng đầu

Xem tất cả 8,634
  1. 1 Thách Đấu · 2,140 LP filip88sesak #EUNE · Bắc & Đông Âu 52 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Tim Băng
  2. 2 Thách Đấu · 2,038 LP Maestro #TEMPO · NA 7 trận Biểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng Ionia
  3. 3 Thách Đấu · 2,019 LP Nhétchimvàobướm #9999 · VN 35 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng Ionia
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,798 LP Lrx1000 #LAN · LAN 26 trận Biểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai SángBiểu tượng trang bị Cưa Xích Hóa Kỹ
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,707 LP 黑死牟 Kokushibo #DEMON · NA 15 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Tim Băng
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,323 LP Stackosaurus #STACK · NA 72 trận Biểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,013 LP Tisma #0000 · TR 50 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Giáp GaiBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Tim Băng
  8. 8 Đại Cao Thủ · 821 LP cruxius3 #LAS · LAS 108 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Giáp Thiên Nhiên

Trận bình thường ở Đường trên

269,481 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Ít nhất 11% Số lần chết 5.9
  • Top 47% Lính / phút 6.4
  • Cuối 1% Chiến công đầu 3%
Hạ gục
5.3 Cuối 28%
Hỗ trợ
5.5 Cuối 40%
Hạ gục solo
2.3 Cuối 33%
Tham gia hạ gục
32% Cuối 8%
% ST của đội
20% Cuối 23%
ST / phút
738 Cuối 23%
Vàng / phút
396 Cuối 43%
Tầm nhìn / phút
0.67 Cuối 5%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 12%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:30
  • Cấp 11 lúc 13:39

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -13-14-11 Vàng -421-548-471

Sát thương gây ra

Phép 25% Vật lý 75%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 35% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường giữa

37,070 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Ít nhất 10% Số lần chết 5.9
  • Top 35% Lính / phút 6.6
  • Cuối 1% Chiến công đầu 2%
Hạ gục
6.2 Cuối 29%
Hỗ trợ
6.1 Cuối 36%
Hạ gục solo
2.2 Cuối 38%
Tham gia hạ gục
37% Cuối 4%
% ST của đội
21% Cuối 22%
ST / phút
753 Cuối 22%
Vàng / phút
414 Top 49%
Tầm nhìn / phút
0.56 Cuối 1%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 13%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:23
  • Cấp 11 lúc 14:47

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -8-6-3 Vàng -298-270-129

Sát thương gây ra

Phép 23% Vật lý 77%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 36% Chuẩn 10%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 138

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nasus ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Aurelion Sol -5.1 Bị khắc chế
vs Illaoi -4.3 Bị khắc chế
vs Sion -3.4 Bị khắc chế
vs Garen -3.0 Bị khắc chế
vs Shen -2.6 Bị khắc chế
vs Urgot -2.4 Bị khắc chế
vs Tahm Kench -2.4 Bị khắc chế
vs Mordekaiser -1.4 Bị khắc chế
vs Teemo -1.2 Bị khắc chế
vs Caitlyn +10.2 Có lợi
vs Kalista +8.9 Có lợi
vs Ezreal +8.1 Có lợi
vs Tristana +7.8 Có lợi
vs Vladimir +7.7 Có lợi
vs Xin Zhao +6.9 Có lợi
vs Vayne +6.7 Có lợi
vs Shyvana +6.4 Có lợi
vs Ashe +6.1 Có lợi
vs Veigar +6.0 Có lợi
vs Kai'Sa +5.4 Có lợi
vs Jayce +5.3 Có lợi
vs Twisted Fate +5.2 Có lợi
vs Corki +4.9 Có lợi
vs Briar +4.8 Có lợi
vs Malzahar +4.8 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nasus ở Đường trên.

Đi rừng
  • Briar Nasus cùng Briar: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.86-3.43) · 15,779 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Nasus cùng Rammus: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.7) · 8,298 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Nasus cùng Shyvana: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48-3.20) · 13,038 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Nasus cùng Rengar: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.3) · 8,175 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ambessa Nasus cùng Ambessa: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.7) · 1,441 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Nasus cùng Qiyana: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.80) · 16,805 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Renekton Nasus cùng Renekton: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-6.9) · 743 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Nasus cùng Xerath: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74-3.05) · 22,978 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Heimerdinger Nasus cùng Heimerdinger: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.7) · 3,136 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Nasus cùng K'Sante: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến -1.8) · 288 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Nasus cùng Cassiopeia: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.5) · 3,457 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Nasus cùng Orianna: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.1) · 6,813 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Nasus cùng Kog'Maw: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.6) · 7,266 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Smolder Nasus cùng Smolder: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00-2.50) · 17,267 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Nasus cùng Jinx: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21-2.16) · 46,020 trận · Đo được
  • Corki Nasus cùng Corki: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.4) · 3,716 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Nasus cùng Varus: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.9) · 9,247 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Nasus cùng Ezreal: -3.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.48 đến -3.32) · 29,928 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Janna Nasus cùng Janna: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.0) · 8,146 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Nasus cùng Leona: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14-2.47) · 22,370 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lux Nasus cùng Lux: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22-2.10) · 54,699 trận · Đo được
  • Camille Nasus cùng Camille: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,672 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Nasus cùng Yuumi: -3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.09 đến -2.33) · 12,521 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Nasus cùng Pyke: -1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.13) · 16,041 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.