Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Rumble

Tier D · 30 #60 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Rumble Đường trên

thắng
45.8%
trận
82,577
Tác động thắng
-4.1
Tỉ lệ chọn
0.6%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x285%46.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu12%45.4%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%47.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%48.2%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%46.8%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%41.7%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%51.7%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%47.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư55%47.2%13:36
Giày BạcGiày Bạc21%46.6%10:37
Giày Thép GaiGiày Thép Gai17%46.2%13:10
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%46.0%14:29
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%47.7%11:51
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%50.6%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư51%49.0%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%48.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc19%48.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%43.0%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư57%46.7%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc19%46.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân16%48.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%45.2%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%5%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%16%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư51%57%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya41%36%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa30%34%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự39%42%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%10%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%5%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry92%46.6%13:06
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech5%47.3%12:56
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai1%44.9%12:15
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự1%47.6%13:13
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya1%45.8%15:24
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần1%45.0%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố<1%55.7%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%48.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự26%10,501
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry17%7,069
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự9%3,831
Quyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựQuyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự6%2,613
Lời Nguyền Huyết Tự

Món 2Lời Nguyền Huyết Tự

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự37%48.6%21:26
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa23%48.9%21:44
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%48.3%22:35
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần11%50.1%21:46
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%48.7%21:18
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai4%47.2%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech3%48.9%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh<1%60.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự26%10,501
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry17%7,069
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự9%3,831
Quyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựQuyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự6%2,613
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya47%52.4%28:31
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%51.5%28:24
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự11%52.3%28:08
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần6%53.4%27:56
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%52.6%28:16
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai4%52.4%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô2%55.4%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%75.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự26%10,501
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry17%7,069
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự9%3,831
Quyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựQuyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự6%2,613
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Đồng Hồ Cát Zhonya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%55.1%34:08
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa23%55.6%34:12
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello14%48.4%34:10
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự9%53.5%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô9%51.7%33:57
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai5%55.1%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần3%58.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%76.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon35%62.4%38:57
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon27%45.8%42:27
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%-42:43
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai9%-44:38
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%-40:59
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần6%-43:15
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Xung Kích Bão Tố thắng nhiều hơn Lửa Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần69%46.3%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn26%45.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố2%48.6%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác1%46.9%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%47.8%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%47.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%50.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%41.5%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây92%46.1%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố5%47.0%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác1%45.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%48.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%47.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%49.3%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác<1%44.7%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%48.7%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối84%45.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh7%48.0%
Mau LẹMau Lẹ6%47.1%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%47.2%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác1%47.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%45.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%43.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%49.5%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi95%46.2%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ2%44.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%46.0%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác1%47.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%49.7%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%44.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%39.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%48.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định77%46.1%
Áp ĐảoÁp Đảo13%45.2%
Cảm HứngCảm Hứng7%47.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%48.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%47.9%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Kiên Cường + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt84%45.9%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt6%48.0%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai3%48.6%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng2%46.3%
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt2%46.4%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt1%49.4%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức1%46.5%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt<1%43.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng86%46.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng12%48.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh1%44.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%46.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%48.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%48.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến82%45.9%
MáuMáu16%47.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%47.6%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W92%46.4%
QWEQ + W + E4%44.5%
EQWE + Q + W4%46.5%
EWQE + W + Q<1%35.0%
WQEW + Q + E<1%38.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 45.8%. Tăng E trước: thắng 47.3% (ngang kèo).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt75%46.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển21%45.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%44.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%43.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%43.1%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%41.6%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%51.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%38.5%

Build Rumble Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
48.3%
trận
9,830
Tác động thắng
-1.4
Tỉ lệ chọn
0.1%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x266%48.1%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu20%49.8%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng9%51.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%50.4%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x21%39.1%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư70%50.1%12:36
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%45.4%13:13
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%53.2%13:08
Giày BạcGiày Bạc6%47.6%12:02
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%47.6%12:44

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư68%52.7%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai17%50.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%45.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%49.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư62%47.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%48.9%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%58.5%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%36.4%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%27%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai17%1%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư68%62%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya46%40%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần6%8%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry62%49.3%12:42
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech19%46.6%11:38
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%53.4%11:35
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya2%46.2%14:35
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%55.4%11:57
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa1%45.9%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai1%43.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry17%899
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%518
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự7%366
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%311
Lời Nguyền Huyết Tự

Món 2Lời Nguyền Huyết Tự

Lời Nguyền Huyết Tự thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa28%51.5%20:54
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya21%52.0%21:50
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry16%50.3%20:27
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự10%51.8%21:03
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech7%50.0%20:19
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%50.8%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%53.9%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%67.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry17%899
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%518
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự7%366
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%311
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya31%56.1%27:13
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%58.1%27:18
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự11%52.3%27:05
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%51.3%26:20
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%53.5%26:46
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai4%58.5%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello4%52.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%76.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry17%899
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%518
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự7%366
Đai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%311
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4 sau Đồng Hồ Cát Zhonya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon24%58.4%32:04
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon27%-39:47
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô11%-40:45
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%-40:30
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%-38:57
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%-40:26
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Xung Kích Bão Tố thắng nhiều hơn Lửa Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần51%48.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn30%46.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác9%53.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác4%49.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố2%49.5%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác2%57.5%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%60.2%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -2.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây71%47.4%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố12%50.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác9%49.1%
Vị MáuVị Máu nhánh khác4%56.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác1%58.7%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối64%47.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh11%51.3%
Mau LẹMau Lẹ9%49.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác6%52.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác5%50.7%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác2%53.1%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác1%54.5%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: -1.3 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi79%47.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác7%51.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác6%51.2%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ4%46.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác1%57.1%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định61%47.9%
Áp ĐảoÁp Đảo19%47.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác8%52.5%
Cảm HứngCảm Hứng6%49.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật6%53.1%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Kiên Cường + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt70%48.0%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt9%50.0%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai5%43.4%
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt4%49.0%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng4%55.8%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt3%35.6%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng84%48.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng14%49.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%51.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%48.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%52.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%50.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến71%48.6%
MáuMáu23%49.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%45.6%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W89%48.9%
QWEQ + W + E7%45.8%
EQWE + Q + W4%47.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 47.8%. Tăng E trước: thắng 38.5% (chưa đủ trận).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt78%48.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển13%47.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%53.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt2%45.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn2%46.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%47.5%

Build Rumble Đi rừng

Phiên bản 16.20
thắng
48.3%
trận
9,876
Tác động thắng
-1.4
Tỉ lệ chọn
0.1%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu51%47.4%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển22%48.2%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu15%47.2%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ6%47.1%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu4%46.3%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long2%47.9%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư82%48.0%13:10
Giày BạcGiày Bạc8%47.1%12:60
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%48.1%15:02
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%45.3%15:20
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%47.5%11:56
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%51.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%49.5%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc8%49.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%47.2%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%54.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư76%47.2%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%54.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc7%54.8%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%33.3%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%10%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya51%44%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%1%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%14%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry71%47.5%11:33
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech16%46.7%10:48
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố7%50.4%10:59
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa1%41.4%11:16
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai1%51.0%10:47

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry20%1,269
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự9%546
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự6%405
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%394
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa35%48.3%19:41
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%47.3%20:58
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự14%49.1%19:33
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry13%48.5%18:59
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%52.4%19:19
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai4%48.4%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%75.0%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%64.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry20%1,269
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự9%546
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự6%405
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%394
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya36%50.6%26:00
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%53.5%25:55
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự11%51.0%25:37
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon9%54.9%25:37
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai4%49.0%25:32
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%55.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%75.0%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô2%54.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry20%1,269
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự9%546
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự6%405
Đai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%394
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya38%60.0%29:42
Quyền Trượng Bão Tố

Món 6Quyền Trượng Bão Tố

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%-36:09
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố10%-37:07
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô9%-36:21
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự7%-37:45
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%-37:52
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Xung Kích Bão Tố thắng nhiều hơn Lửa Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: -1.5 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác35%48.2%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần29%46.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn11%45.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác10%50.9%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác8%49.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố3%45.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác2%50.7%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -3.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây34%45.2%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác33%48.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố9%47.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác9%49.5%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác7%50.3%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác3%52.5%
Vị MáuVị Máu nhánh khác3%47.2%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%42.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: -0.7 so với -3.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối34%45.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác19%48.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác15%46.5%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác10%51.2%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác7%51.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh6%46.9%
Mau LẹMau Lẹ4%47.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác3%52.9%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -3.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi35%45.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác29%47.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác7%50.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác7%47.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ5%48.2%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác4%51.4%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu3%49.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%56.9%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật23%46.9%
Áp ĐảoÁp Đảo22%49.5%
Kiên ĐịnhKiên Định21%44.7%
Cảm HứngCảm Hứng18%48.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác15%48.4%
Kiên CườngGiáp Cốt

Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt86%44.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 50% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng62%46.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng25%49.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh13%48.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%47.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%49.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%47.3%
MáuMáu16%48.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%47.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W91%48.1%
QWEQ + W + E7%41.5%
EQWE + Q + W2%48.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.6%. Tăng E trước: thắng 33.3% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%47.6%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt1%48.8%

Build Rumble Xạ thủ

thắng
45.3%
trận
276
Tác động thắng
-0.6
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x276%50.2%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư81%49.5%13:06
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry71%49.5%12:15

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry15%53.8%30
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự12%70.0%23
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%50.0%20
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự8%37.5%15
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2 sau Mặt Nạ Đọa Đày Liandry: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa45%54.7%20:06

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry15%53.8%30
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự12%70.0%23
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%50.0%20
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự8%37.5%15
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya39%60.8%26:15

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry15%53.8%30
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự12%70.0%23
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%50.0%20
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự8%37.5%15
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon28%70.0%35:38
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần52%50.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn30%39.2%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: -3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây74%46.5%
Tập Trung Tuyệt Đối

Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối

Thắng thêm ở đây: -2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối72%48.2%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thắng thêm ở đây: -2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi79%48.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định50%49.3%
Kiên CườngGiáp Cốt

Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt96%50.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng87%49.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%48.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến75%45.8%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W83%52.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 41.7%. Tăng E trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt56%52.0%

Người chơi Rumble hàng đầu

Xem tất cả 1,984
  1. 1 Thách Đấu · 2,438 LP MAY GOD SAVE YOU #DOOM · EUW 44 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày LiandryBiểu tượng trang bị Lời Nguyền Huyết Tự
  2. 2 Thách Đấu · 1,979 LP Puppycat #nova · LAN 16 trận
  3. 3 Đại Cao Thủ · 2,032 LP Wictor #SIGMA · EUW 15 trận
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,651 LP Victør #Lugia · NA 30 trận Biểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,508 LP ArchAngel #Amaan · NA 22 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày LiandryBiểu tượng trang bị Lời Nguyền Huyết Tự
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,450 LP sajmonooo #T11 · Bắc & Đông Âu 13 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,433 LP PEKISHA #PEKI · Bắc & Đông Âu 58 trận Biểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão TốBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  8. 8 Cao Thủ · 1,775 LP Chance2Win #EUW · EUW 6 trận

Trận bình thường ở Đường trên

82,143 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 3% Mắt kiểm soát 1.0
  • Top 21% % ST của đội 24%
  • Cuối 26% Vàng / phút 380
Hạ gục
5.8 Cuối 39%
Số lần chết
6.9 Ít nhất 48%
Hỗ trợ
6.7 Top 33%
Hạ gục solo
2.4 Cuối 37%
Tham gia hạ gục
36% Top 39%
ST / phút
873 Top 22%
Lính / phút
6.3 Cuối 45%
Tầm nhìn / phút
0.77 Top 44%
Chiến công đầu
10% Cuối 30%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:21
  • Cấp 11 lúc 13:27

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-1-3 Vàng -3-186-408

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường giữa

9,580 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 5% Mắt kiểm soát 1.2
  • Top 17% ST / phút 911
  • Cuối 35% Vàng / phút 396
Hạ gục
7.4 Cuối 49%
Số lần chết
6.8 Ít nhất 45%
Hỗ trợ
7.7 Top 33%
Hạ gục solo
2.3 Cuối 41%
Tham gia hạ gục
44% Top 23%
% ST của đội
24% Top 18%
Lính / phút
6.1 Cuối 43%
Tầm nhìn / phút
0.67 Top 46%
Chiến công đầu
9% Cuối 37%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:18
  • Cấp 11 lúc 15:04

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-6-9 Vàng -67-220-387

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đi rừng

9,799 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 8% % ST của đội 21%
  • Top 8% ST / phút 790
  • Cuối 39% Chiến công đầu 4%
Hạ gục
7.1 Top 42%
Số lần chết
6.2 Ít nhất 29%
Hỗ trợ
8.8 Top 30%
Hạ gục solo
1.3 Top 50%
Tham gia hạ gục
48% Top 15%
Lính / phút
6.6 Top 27%
Vàng / phút
433 Top 36%
Tầm nhìn / phút
0.86 Top 32%
Mắt kiểm soát
2.0 Top 8%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:08
  • Cấp 11 lúc 16:52
  • raptors trước ở 47% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:47

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0+1+1 Vàng -89-157-208

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Xạ thủ

280 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 12% Mắt kiểm soát 0.9
  • Top 29% Hỗ trợ 8.8
  • Cuối 18% Chiến công đầu 8%
Hạ gục
7.8 Cuối 43%
Số lần chết
8.1 Nhiều nhất 24%
Hạ gục solo
1.2 Cuối 44%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 45%
% ST của đội
22% Top 45%
ST / phút
851 Top 35%
Lính / phút
5.7 Cuối 34%
Vàng / phút
422 Cuối 23%
Tầm nhìn / phút
0.63 Cuối 26%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:36
  • Cấp 11 lúc 18:36

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -7-9-11 Vàng -192-169-479

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 106

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rumble ở Đường trên.

Khó
vs Aurora -8.0 Bị khắc chế
vs Aurelion Sol -7.7 Bị khắc chế
vs Yone -7.6 Bị khắc chế
vs Fiddlesticks -7.3 Bị khắc chế
vs Gwen -7.3 Bị khắc chế
vs Sion -7.3 Bị khắc chế
vs Shen -7.0 Bị khắc chế
vs Ornn -6.6 Bị khắc chế
vs Naafiri -6.5 Bị khắc chế
vs Karma -6.4 Bị khắc chế
vs Mordekaiser -6.4 Bị khắc chế
vs Swain -6.0 Bị khắc chế
vs Sett -6.0 Bị khắc chế
vs Singed -5.9 Bị khắc chế
vs Yorick -5.9 Bị khắc chế
vs Brand -5.8 Bị khắc chế

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rumble ở Đường trên.

Đi rừng
  • Rammus Rumble cùng Rammus: +5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-7.9) · 1,726 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sejuani Rumble cùng Sejuani: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-6.0) · 1,533 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Rumble cùng Ngộ Không: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.2) · 4,938 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Rumble cùng Rengar: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.2) · 1,968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Karthus Rumble cùng Karthus: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 733 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malphite Rumble cùng Malphite: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,199 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vladimir Rumble cùng Vladimir: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.6) · 1,505 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yone Rumble cùng Yone: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-3.86) · 10,482 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Rumble cùng Fizz: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.6) · 3,180 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gangplank Rumble cùng Gangplank: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.8) · 412 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Rumble cùng Mel: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.8) · 3,273 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Rumble cùng Orianna: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.2) · 1,304 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Rumble cùng Nilah: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-7.1) · 599 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tristana Rumble cùng Tristana: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.7) · 7,571 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Rumble cùng Jinx: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53-2.52) · 10,336 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Rumble cùng Varus: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.6) · 1,925 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Rumble cùng Ezreal: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.0) · 7,103 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Rumble cùng Ashe: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,394 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Blitzcrank Rumble cùng Blitzcrank: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.4) · 4,447 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Rumble cùng Leona: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.1) · 5,585 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Rumble cùng Xerath: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.0) · 3,773 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Morgana Rumble cùng Morgana: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,341 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Senna Rumble cùng Senna: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,316 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.