ko.lol Tướng Rumble Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Rumble Tier D · 30 #60 Đường trên Phiên bản 16.21
Đường trên 82,577 Đường giữa 6,343 Đi rừng 6,099 Xạ thủ 276
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
Build Rumble Đường trên Chọn nhiều nhất
thắng 45.8%
trận 82,577
Tác động thắng -4.1
Tỉ lệ chọn 0.6%
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 26% 10,501 Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 17% 7,069 Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 9% 3,831 Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 6% 2,613
Món 2Lời Nguyền Huyết Tự Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 26% 10,501 Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 17% 7,069 Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 9% 3,831 Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 6% 2,613
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 26% 10,501 Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 17% 7,069 Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 9% 3,831 Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 6% 2,613
Món 4Trượng Hư Vô Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Mũ Phù Thủy Rabadon)
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Mũ Phù Thủy Rabadon 35%62.4% 38:57
Q E W
Kỹ năngQ > E > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q E W Q + E + W 92%46.4% +1.4 có thể là ngẫu nhiên Q W E Q + W + E 4%44.5% -2.3 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W 4%46.5% +0.2 có thể là ngẫu nhiên E W Q E + W + Q <1%35.0% -3.8 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E <1%38.7% -3.4 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 W4 Q5 Q6 R7 Q8 E9 Q10 E11 R12 E13 E14 W15 W16 R17 W18 WE Q W Q Q R Q E Q E R E E W W R W W
Build Rumble Đường giữa Phiên bản 16.20 Chọn nhiều nhất
thắng 48.3%
trận 9,830
Tác động thắng -1.4
Tỉ lệ chọn 0.1% Q E W
Kỹ năngQ > E > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q E W Q + E + W 89%48.9% +1.0 có thể là ngẫu nhiên Q W E Q + W + E 7%45.8% -2.1 có thể là ngẫu nhiên E Q W E + Q + W 4%47.5% -0.6 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 W4 Q5 Q6 R7 Q8 E9 Q10 E11 R12 E13 E14 W15 W16 R17 W18 WE Q W Q Q R Q E Q E R E E W W R W W
Build Rumble Đi rừng Phiên bản 16.20 Chọn nhiều nhất
thắng 48.3%
trận 9,876
Tác động thắng -1.4
Tỉ lệ chọn 0.1%
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon Chọn nhiều nhất Thắng thêm Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Đồng Hồ Cát Zhonya)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 20% 1,269 Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 9% 546 Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự 6% 405 Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 6% 394
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Đồng Hồ Cát Zhonya 38%60.0% 29:42
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 95%47.5% +0.2 có thể là ngẫu nhiên Tốc Độ Di Chuyển 5%49.1% -0.2 có thể là ngẫu nhiên
Q E W
Kỹ năngQ > E > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q E W Q + E + W 91%48.1% +4.2 có thể là ngẫu nhiên Q W E Q + W + E 7%41.5% -5.5 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W 2%48.4% -1.4 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 Q2 E3 W4 Q5 Q6 R7 Q8 E9 Q10 E11 R12 E13 E14 W15 W16 R17 W18 WQ E W Q Q R Q E Q E R E E W W R W W
Build Rumble Xạ thủ Chọn nhiều nhất
thắng 45.3%
trận 276
Tác động thắng -0.6
Tỉ lệ chọn 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2 Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Nhẫn Doran + Bình Máu x2 76%50.2% +0.8 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Pháp Sư Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Giày: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Giày Pháp Sư 81%49.5% -1.7 có thể là ngẫu nhiên 13:06
Ngọc chínhLửa Tử Thần Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Lửa Tử Thần 52%50.0% -2.3 có thể là ngẫu nhiên Thiên Thạch Bí Ẩn 30%39.2% -2.3 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Áo Choàng Mây Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Áo Choàng Mây 74%46.5% -3.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Tập Trung Tuyệt Đối 72%48.2% -2.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thiêu Rụi Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thiêu Rụi 79%48.6% -2.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụKiên Định Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Kiên Định 50%49.3% -0.9 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 87%49.4% +1.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 94%48.4% +0.6 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Máu Tăng Tiến 75%45.8% -1.2 có thể là ngẫu nhiên
Q E W
Kỹ năngQ > E > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q E W Q + E + W 83%52.3% +1.8 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 W4 Q5 Q6 R7 Q8 E9 Q10 E11 R12 E13 E14 W15 W16 R17 W18 WE Q W Q Q R Q E Q E R E E W W R W W
Trận bình thường ở Đường trên 82,143 trận So với mọi tướng Đường trên Top 3% Mắt kiểm soát 1.0 Top 21% % ST của đội 24% Cuối 26% Vàng / phút 380
Hạ gục 5.8 Cuối 39%
Số lần chết 6.9 Ít nhất 48%
Hỗ trợ 6.7 Top 33%
Hạ gục solo 2.4 Cuối 37%
Tham gia hạ gục 36% Top 39%
ST / phút 873 Top 22%
Lính / phút 6.3 Cuối 45%
Tầm nhìn / phút 0.77 Top 44%
Chiến công đầu 10% Cuối 30% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:21 Cấp 11 lúc 13:27 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính 0 -1 -3 Vàng -3 -186 -408
Sát thương gây ra Phép 96% Vật lý 4%
Chết vì Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%
Trận bình thường ở Đường giữa 9,580 trận Phiên bản 16.20 So với mọi tướng Đường giữa Top 5% Mắt kiểm soát 1.2 Top 17% ST / phút 911 Cuối 35% Vàng / phút 396
Hạ gục 7.4 Cuối 49%
Số lần chết 6.8 Ít nhất 45%
Hỗ trợ 7.7 Top 33%
Hạ gục solo 2.3 Cuối 41%
Tham gia hạ gục 44% Top 23%
% ST của đội 24% Top 18%
Lính / phút 6.1 Cuối 43%
Tầm nhìn / phút 0.67 Top 46%
Chiến công đầu 9% Cuối 37% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:18 Cấp 11 lúc 15:04 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -3 -6 -9 Vàng -67 -220 -387
Sát thương gây ra Phép 96% Vật lý 4%
Chết vì Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Đi rừng 9,799 trận Phiên bản 16.20 So với mọi tướng Đi rừng Top 8% % ST của đội 21% Top 8% ST / phút 790 Cuối 39% Chiến công đầu 4%
Hạ gục 7.1 Top 42%
Số lần chết 6.2 Ít nhất 29%
Hỗ trợ 8.8 Top 30%
Hạ gục solo 1.3 Top 50%
Tham gia hạ gục 48% Top 15%
Lính / phút 6.6 Top 27%
Vàng / phút 433 Top 36%
Tầm nhìn / phút 0.86 Top 32%
Mắt kiểm soát 2.0 Top 8% So với đi rừng địch Cấp 6 lúc 7:08 Cấp 11 lúc 16:52 raptors trước ở 47% số trận Rồng đầu lúc 7:47 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính 0 +1 +1 Vàng -89 -157 -208
Sát thương gây ra Phép 96% Vật lý 4%
Chết vì Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Xạ thủ 280 trận So với mọi tướng Xạ thủ Top 12% Mắt kiểm soát 0.9 Top 29% Hỗ trợ 8.8 Cuối 18% Chiến công đầu 8%
Hạ gục 7.8 Cuối 43%
Số lần chết 8.1 Nhiều nhất 24%
Hạ gục solo 1.2 Cuối 44%
Tham gia hạ gục 45% Cuối 45%
% ST của đội 22% Top 45%
ST / phút 851 Top 35%
Lính / phút 5.7 Cuối 34%
Vàng / phút 422 Cuối 23%
Tầm nhìn / phút 0.63 Cuối 26% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 7:36 Cấp 11 lúc 18:36 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -7 -9 -11 Vàng -192 -169 -479
Sát thương gây ra Phép 97% Vật lý 3%
Chết vì Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rumble ở Đường trên.
Khó -8.0 Aurora: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.8 đến -3.0) · 186 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.7 Aurelion Sol: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.4 đến -1.9) · 84 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.6 Yone: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -6.1) · 3,918 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.3 Fiddlesticks: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.6 đến -1.9) · 133 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.3 Gwen: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -4.3) · 856 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.3 Sion: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -4.9) · 1,529 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.0 Shen: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.7) · 1,570 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.6 Ornn: -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -4.2) · 1,456 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.5 Naafiri: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -1.3) · 159 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.4 Karma: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.3 đến -0.5) · 69 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.4 Mordekaiser: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,882 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.0 Swain: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -1.3) · 232 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.0 Sett: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.2) · 3,031 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.9 Singed: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -2.7) · 715 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.9 Yorick: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -3.6) · 1,569 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.8 Brand: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -0.8) · 183 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.6 Master Yi: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -0.8) · 217 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.6 Tryndamere: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.1) · 1,414 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.2 Tahm Kench: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -2.3) · 991 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.1 Heimerdinger: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -1.9) · 712 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.1 Teemo: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.5) · 3,718 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.0 Urgot: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -2.3) · 1,092 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.0 Anivia: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -0.3) · 236 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.0 Malzahar: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -0.5) · 267 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.8 Irelia: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.6) · 1,760 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Cho'Gath: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.2) · 1,409 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.6 Illaoi: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.1) · 1,310 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.6 Yasuo: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.3) · 1,584 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Kled: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -1.0) · 592 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Galio: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.3) · 745 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.3 Vladimir: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.3) · 394 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.2 Kayle: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -1.1) · 755 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.2 Fiora: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.8) · 1,423 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.2 Nasus: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.0) · 1,788 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.8 Volibear: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.6) · 1,733 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.8 Aatrox: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.8) · 2,367 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.6 Zaahen: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -0.6) · 827 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.5 Kennen: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.3) · 757 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.4 Garen: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,802 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.3 Akali: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.7) · 1,199 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.3 Olaf: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.6) · 1,068 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.1 Darius: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.5) · 3,444 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.0 Jax: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.0) · 2,173 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.1 Renekton: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.1) · 2,063 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự +40 +39 +38 +37 +36 +35 +34 +33 +32 +31 +30 +29 +28 × vs -8.0 Bị khắc chế vs -7.7 Bị khắc chế vs -7.6 Bị khắc chế vs -7.3 Bị khắc chế vs -7.3 Bị khắc chế vs -7.3 Bị khắc chế vs -7.0 Bị khắc chế vs -6.6 Bị khắc chế vs -6.5 Bị khắc chế vs -6.4 Bị khắc chế vs -6.4 Bị khắc chế vs -6.0 Bị khắc chế vs -6.0 Bị khắc chế vs -5.9 Bị khắc chế vs -5.9 Bị khắc chế vs -5.8 Bị khắc chế Đồng đội Đường trên Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 172 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rumble ở Đường trên.
Đi rừng +5.7 Rumble cùng Rammus: +5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-7.9) · 1,726 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.6 Rumble cùng Sejuani: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-6.0) · 1,533 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Rumble cùng Ngộ Không: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.2) · 4,938 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.3 Rumble cùng Rengar: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.2) · 1,968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.2 Rumble cùng Karthus: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 733 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.5 Rumble cùng Malphite: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,199 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đường giữa +3.2 Rumble cùng Vladimir: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.6) · 1,505 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Rumble cùng Yone: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-3.86) · 10,482 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Rumble cùng Fizz: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.6) · 3,180 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.8 Rumble cùng Gangplank: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.8) · 412 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.4 Rumble cùng Mel: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.8) · 3,273 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.7 Rumble cùng Orianna: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.2) · 1,304 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +3.6 Rumble cùng Nilah: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-7.1) · 599 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Rumble cùng Tristana: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.7) · 7,571 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.5 Rumble cùng Jinx: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53-2.52) · 10,336 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Rumble cùng Varus: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.6) · 1,925 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.2 Rumble cùng Ezreal: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.0) · 7,103 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.0 Rumble cùng Ashe: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,394 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự Hỗ trợ +2.9 Rumble cùng Blitzcrank: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.4) · 4,447 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Rumble cùng Leona: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.1) · 5,585 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Rumble cùng Xerath: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.0) · 3,773 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.0 Rumble cùng Morgana: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,341 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.8 Rumble cùng Senna: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,316 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ