Liên Minh Huyền Thoại Build Aurora
Build Aurora Đường giữa
- thắng
- 50.6%
- trận
- 85,953
- Tác động thắng
- +0.6
- Tỉ lệ chọn
- 1.0%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.0% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.8% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90% | 51.7% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:37 | |
| 5% | 44.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 14:39 | |
| 3% | 48.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng | 12:47 | |
| 1% | 48.9% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 13:51 | |
| 1% | 50.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng | 13:23 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 88% | 53.5% | mua nhiều nhất | |
| 3% | 45.6% | ngang kèo | |
| 3% | 49.1% | ngang kèo | |
| 2% | 54.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.8% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 49.4% | ngang kèo | |
| 2% | 44.3% | ngang kèo | |
| 1% | 48.9% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 3% | 10% | |
| 33% | 37% | |
| 88% | 85% | |
| 62% | 65% | |
| 20% | 17% | |
| 10% | 12% | |
| 50% | 48% | |
| 77% | 78% |
Món 1Quyền Trượng Bão Tố
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 49.8% | -1.4 khác biệt rõ ràng | 11:23 | |
| 46% | 51.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:43 | |
| 2% | 51.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 11:32 | |
| 2% | 49.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:39 | |
| 2% | 53.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:21 | |
| <1% | 58.3% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 42.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 50.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 26% | 12,778 | |
| 17% | 8,333 | |
| 12% | 5,854 | |
| 8% | 3,929 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77% | 51.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:49 | |
| 11% | 52.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:54 | |
| 3% | 77.7% | mua khi đã dẫn trước | 15:43 | |
| 2% | 47.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 22:06 | |
| 1% | 58.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:46 | |
| 1% | 47.9% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 64.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 26% | 12,778 | |
| 17% | 8,333 | |
| 12% | 5,854 | |
| 8% | 3,929 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 55.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:18 | |
| 15% | 51.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 27:54 | |
| 13% | 60.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:28 | |
| 13% | 55.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:30 | |
| 6% | 76.9% | mua khi đã dẫn trước | 21:55 | |
| 4% | 50.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 55.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 26% | 12,778 | |
| 17% | 8,333 | |
| 12% | 5,854 | |
| 8% | 3,929 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 53.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:18 | |
| 33% | 54.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 32:02 | |
| 11% | 69.6% | mua khi đã dẫn trước | 28:04 | |
| 5% | 59.6% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 31:33 | |
| 3% | 58.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 65.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 56.6% | +1.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 3% | 55.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai
Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 55.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:31 | |
| 23% | 57.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:45 | |
| 15% | 61.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 34:42 | |
| 10% | 60.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:11 | |
| 5% | 53.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:54 | |
| 5% | 64.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 58.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 44.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | 52.1% | 38:12 | |
| 20% | 46.5% | 38:45 | |
| 12% | 54.1% | 38:35 | |
| 9% | - | 40:43 | |
| 7% | - | 39:00 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 50.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.9% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.1% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.6% | +4.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.0% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 51.7% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 43% | 49.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.9% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 56.0% | +5.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 50.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 51.8% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.7% | +3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.1% | +4.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.6% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.1% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.5% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 54.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.5% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 50.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.8% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.3% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 49.3% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 51.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.9% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.8% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.1% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.8% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.6% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.7% | +2.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.3% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.3% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.2% | +0.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 50.4% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 48% | 50.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 98% | 50.7% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 48.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 1% | 43.1% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 59.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.5%. Tăng E trước: thắng 42.4% (ngang kèo).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 52% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Dịch Chuyển được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 49.8% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 40% | 51.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.5% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Aurora Đường trên
- thắng
- 49.7%
- trận
- 16,947
- Tác động thắng
- -0.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.8% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.5% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86% | 50.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:50 | |
| 7% | 47.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:40 | |
| 4% | 47.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:53 | |
| 1% | 45.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 13:42 | |
| 1% | 47.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:36 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 83% | 51.7% | mua nhiều nhất | |
| 7% | 46.2% | ngang kèo | |
| 4% | 45.3% | ngang kèo | |
| 3% | 43.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 84% | 49.9% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 54.3% | ngang kèo | |
| 4% | 46.4% | ngang kèo | |
| 4% | 44.9% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 69% | 72% | |
| 7% | 5% |
Món 1Quyền Trượng Bão Tố
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 49.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 11:36 | |
| 34% | 51.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:54 | |
| 5% | 47.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:48 | |
| 3% | 44.8% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 13:04 | |
| 2% | 45.0% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 11:58 | |
| 2% | 43.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 37.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 55.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 2,153 | |
| 15% | 1,371 | |
| 12% | 1,095 | |
| 6% | 553 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 51.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:55 | |
| 15% | 51.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:08 | |
| 6% | 44.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:33 | |
| 2% | 45.9% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:46 | |
| 2% | 73.5% | mua khi đã dẫn trước | 15:40 | |
| 1% | 54.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 44.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 2,153 | |
| 15% | 1,371 | |
| 12% | 1,095 | |
| 6% | 553 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 55.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:24 | |
| 19% | 54.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:39 | |
| 15% | 52.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 28:20 | |
| 15% | 53.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:32 | |
| 7% | 49.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:09 | |
| 5% | 76.9% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 53.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 2,153 | |
| 15% | 1,371 | |
| 12% | 1,095 | |
| 6% | 553 |
Món 4Trượng Hư Vô
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 53.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 32:16 | |
| 28% | 54.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:58 | |
| 10% | 70.8% | mua khi đã dẫn trước | 27:57 | |
| 9% | 60.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:53 |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | 57.4% | 36:28 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 38:48 | |
| 20% | - | 37:29 | |
| 14% | - | 39:58 | |
| 7% | - | 39:56 | |
| 7% | - | 42:23 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 40.3% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 59.7% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 50.7% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 37% | 48.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.3% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 40.6% | -5.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 49.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.1% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 41.2% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 50.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 39.9% | -5.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 50.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 48.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 48.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 51.8% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 45.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.2% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.9% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.1% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.8% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 49.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 45% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 98% | 49.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 48.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 1% | 48.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.0%. Tăng E trước: thắng 33.3% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 50% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Dịch Chuyển được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 48.8% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 46% | 50.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.1% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Aurora Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 47.6%
- trận
- 6,249
- Tác động thắng
- -1.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -2.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92% | 50.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:48 | |
| 3% | 53.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:34 | |
| 2% | 58.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:26 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 88% | 51.4% | mua nhiều nhất | |
| 3% | 57.5% | chưa đủ trận | |
| 2% | 76.7% | chưa đủ trận | |
| 1% | 42.1% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.4% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 64.0% | chưa đủ trận | |
| 3% | 47.1% | chưa đủ trận | |
| 2% | 61.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 18% | 13% | |
| 3% | 7% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 49.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:07 | |
| 34% | 51.5% | +2.1 khác biệt rõ ràng | 11:27 | |
| 3% | 48.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| 2% | 54.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:29 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 26% | 53.0% | 1,071 | |
| 19% | - | 792 | |
| 17% | - | 699 | |
| 4% | - | 172 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:30 | |
| 24% | 50.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:42 | |
| 4% | 71.6% | mua khi đã dẫn trước | 14:31 | |
| 2% | 54.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 1% | 51.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 18:13 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 26% | 53.0% | 1,071 | |
| 19% | - | 792 | |
| 17% | - | 699 | |
| 4% | - | 172 |
Món 3Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 53.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:05 | |
| 27% | 53.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:52 | |
| 8% | 57.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:22 | |
| 6% | 48.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:11 | |
| 6% | 47.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:24 | |
| 4% | 73.1% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 4% | 52.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 26% | 53.0% | 1,071 | |
| 19% | - | 792 | |
| 17% | - | 699 | |
| 4% | - | 172 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 51% | 57.3% | 29:59 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 35% | 62.6% | 34:20 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 37:30 | |
| 14% | - | 34:49 | |
| 14% | - | 37:29 | |
| 11% | - | 38:32 | |
| 7% | - | 36:36 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -3.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 51.1% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 25% | 47.9% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 49.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 53.7% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 50.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.2% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 50.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 49.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 48.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 50.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 54.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.3% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 52.9% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 49.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 50.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 44% | 49.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 50.3% | +4.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 46.0% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 44.0%. Tăng E trước: thắng 75.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 50.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 49.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Aurora hàng đầu
Xem tất cả 3,448Trận bình thường ở Đường giữa
84,735 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 4% Tầm nhìn / phút 0.77
- Top 8% % ST của đội 25%
- Cuối 37% Chiến công đầu 9%
- Hạ gục
- 7.9 Top 37%
- Số lần chết
- 5.9 Ít nhất 14%
- Hỗ trợ
- 6.8 Top 46%
- Hạ gục solo
- 2.4 Cuối 46%
- Tham gia hạ gục
- 43% Top 40%
- ST / phút
- 946 Top 10%
- Lính / phút
- 6.4 Top 43%
- Vàng / phút
- 404 Cuối 39%
- Mắt kiểm soát
- 1.0 Top 19%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:12
- Cấp 11 lúc 14:39
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 49% Phép 44% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường trên
16,770 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 2% Tầm nhìn / phút 0.87
- Ít nhất 8% Số lần chết 5.8
- Cuối 36% Vàng / phút 393
- Hạ gục
- 6.4 Top 47%
- Hỗ trợ
- 6.1 Top 45%
- Hạ gục solo
- 2.6 Cuối 46%
- Tham gia hạ gục
- 36% Top 43%
- % ST của đội
- 24% Top 9%
- ST / phút
- 900 Top 10%
- Lính / phút
- 6.6 Top 37%
- Mắt kiểm soát
- 0.8 Top 19%
- Chiến công đầu
- 12% Cuối 43%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:16
- Cấp 11 lúc 13:05
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 93% Vật lý 7%Chết vì
Vật lý 52% Phép 40% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Xạ thủ
5,918 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 7% ST / phút 944
- Top 9% % ST của đội 24%
- Cuối 48% Chiến công đầu 12%
- Hạ gục
- 8.6 Top 34%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 15%
- Hỗ trợ
- 7.9 Top 43%
- Hạ gục solo
- 1.5 Top 26%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 35%
- Lính / phút
- 6.3 Top 41%
- Vàng / phút
- 439 Cuối 48%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Top 16%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Top 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:13
- Cấp 11 lúc 18:05
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aurora ở Đường giữa.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aurora ở Đường giữa.
-
Aurora cùng Kled: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.9) · 1,620 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Ornn: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.4) · 3,403 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Dr. Mundo: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.1) · 4,501 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aurora cùng Rumble: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -1.6) · 1,095 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Kennen: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.2) · 1,425 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng K'Sante: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.8) · 2,851 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aurora cùng Fizz: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-6.3) · 765 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Shyvana: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.3) · 5,559 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Sejuani: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.8) · 2,774 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aurora cùng Locke: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.1) · 1,088 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Rengar: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.9) · 3,555 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Nidalee: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.1) · 1,947 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aurora cùng Kog'Maw: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.4) · 2,546 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Smolder: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.7) · 5,980 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Jinx: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25-1.77) · 17,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aurora cùng Ezreal: -4.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.38 đến -3.45) · 10,658 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Varus: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.4) · 3,877 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Ziggs: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.3) · 1,657 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aurora cùng Taric: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-6.7) · 1,353 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Nami: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 7,303 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Leona: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.1) · 9,105 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aurora cùng Mel: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.0) · 2,693 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Anivia: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.3) · 811 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora cùng Yuumi: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,911 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường giữa khác
Tất cả 173- ARAM B #62
-
63 Aurora -
76 Xerath -
74 Fizz -
73 Ekko -
73 Malzahar -
73 Veigar -
71 Vex