Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Aurora

Tier B · 63 #29 Đường giữa Phiên bản 16.21

Build Aurora Đường giữa

thắng
50.6%
trận
85,953
Tác động thắng
+0.6
Tỉ lệ chọn
1.0%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x298%50.6%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%55.0%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%40.8%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%50.2%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%50.0%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%56.5%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%58.6%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%55.1%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư90%51.7%13:37
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%44.8%14:39
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%48.6%12:47
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.9%13:51
Giày BạcGiày Bạc1%50.1%13:23

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư88%53.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%45.6%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%49.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%54.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư85%51.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%49.4%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%44.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%48.9%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%10%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon33%37%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư88%85%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố62%65%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya20%17%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô10%12%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden50%48%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa77%78%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 1Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden47%49.8%11:23
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố46%51.6%11:43
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech2%51.1%11:32
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen2%49.9%11:39
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn2%53.0%11:21
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%58.3%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry<1%42.8%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh<1%50.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố26%12,778
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden17%8,333
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%5,854
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%3,929
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa77%51.9%20:49
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%52.3%19:54
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%77.7%15:43
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya2%47.7%22:06
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%58.2%20:46
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%47.9%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%52.0%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần<1%64.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố26%12,778
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden17%8,333
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%5,854
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%3,929
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon41%55.7%27:18
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%51.8%27:54
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa13%60.1%25:28
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố13%55.5%26:30
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%76.9%21:55
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô4%50.1%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh2%53.8%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%55.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố26%12,778
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden17%8,333
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%5,854
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%3,929
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 4Dây Chuyền Chữ Thập

Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya36%53.7%32:18
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô33%54.4%32:02
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai11%69.6%28:04
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh5%59.6%31:33
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%58.7%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa3%65.5%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập3%56.6%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden3%55.8%
Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai

Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô26%55.8%35:31
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya23%57.8%35:45
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon15%61.1%34:42
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai10%60.7%33:11
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%53.9%35:54
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh5%64.1%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%58.4%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa2%44.8%
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô26%52.1%38:12
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya20%46.5%38:45
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%54.1%38:35
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập9%-40:43
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố7%-39:00
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện94%50.6%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác4%48.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám1%53.1%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%50.7%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%54.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác<1%44.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%58.7%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác<1%55.1%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt51%51.7%
Vị MáuVị Máu43%49.3%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác4%49.2%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản1%51.9%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%56.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%48.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%53.4%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%52.8%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng81%50.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu13%51.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác4%49.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%54.7%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác<1%51.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%48.1%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%55.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%51.6%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng92%50.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác4%48.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu2%57.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn1%53.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%54.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%50.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%52.8%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%60.5%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật74%50.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác19%50.6%
Áp ĐảoÁp Đảo4%48.9%
Kiên ĐịnhKiên Định2%52.8%
Cảm HứngCảm Hứng1%58.3%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ

Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng57%49.3%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi34%51.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi2%49.9%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ2%55.8%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%55.1%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ1%54.8%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ1%54.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi<1%55.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh89%50.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng9%53.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%52.2%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%50.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%52.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%47.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến51%50.4%
MáuMáu48%50.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%50.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W98%50.7%
EQWE + Q + W1%48.8%
QWEQ + W + E1%43.1%
EWQE + W + Q<1%59.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.5%. Tăng E trước: thắng 42.4% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 52% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Dịch Chuyển được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển57%49.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt40%51.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%49.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%52.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%48.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%41.5%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%46.2%

Build Aurora Đường trên

thắng
49.7%
trận
16,947
Tác động thắng
-0.3
Tỉ lệ chọn
0.2%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x297%49.8%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%42.0%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%55.4%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%48.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư86%50.6%13:50
Giày BạcGiày Bạc7%47.6%13:40
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%47.7%12:53
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%45.9%13:42
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%47.1%14:36

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư83%51.7%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc7%46.2%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%45.3%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%43.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư84%49.9%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc5%54.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%46.4%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%44.9%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa69%72%
Giày BạcGiày Bạc7%5%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 1Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden52%49.6%11:36
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố34%51.6%11:54
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen5%47.3%11:48
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%44.8%13:04
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech2%45.0%11:58
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn2%43.0%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%37.2%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa1%55.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden23%2,153
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố15%1,371
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%1,095
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden6%553
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa66%51.5%20:55
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố15%51.0%20:08
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry6%44.1%21:33
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%45.9%20:46
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%73.5%15:40
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%54.7%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya1%44.1%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự1%52.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden23%2,153
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố15%1,371
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%1,095
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden6%553
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%55.3%27:24
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%54.6%26:39
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%52.7%28:20
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố15%53.7%26:32
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô7%49.4%28:09
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%76.9%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh2%53.2%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%48.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden23%2,153
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố15%1,371
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%1,095
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden6%553
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô36%53.7%32:16
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%54.2%32:58
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai10%70.8%27:57
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%60.2%31:53
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya30%57.4%36:28
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 6Dây Chuyền Chữ Thập

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya21%-38:48
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô20%-37:29
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon14%-39:58
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố7%-39:56
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập7%-42:23
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện90%50.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác4%40.3%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác2%54.1%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác1%49.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%45.8%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác1%57.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám<1%59.7%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác<1%43.4%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt52%50.7%
Vị MáuVị Máu37%48.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác4%52.3%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác4%40.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản1%54.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%48.4%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác1%42.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%54.5%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng78%49.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu11%52.1%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác3%41.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác3%53.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu2%53.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%46.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%51.9%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác<1%47.9%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng87%50.0%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác4%39.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác3%51.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu2%51.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn2%49.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%47.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%56.4%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%42.5%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật66%50.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác30%48.3%
Áp ĐảoÁp Đảo2%53.6%
Kiên ĐịnhKiên Định2%48.8%
Cảm HứngCảm Hứng1%44.2%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ

Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng57%48.6%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi31%51.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi3%45.9%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ2%54.2%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%58.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi1%54.8%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ1%52.6%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ1%53.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh87%49.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng12%52.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%46.7%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%49.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%50.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu53%49.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến45%49.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%52.4%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W98%49.6%
EQWE + Q + W1%48.7%
QWEQ + W + E1%48.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.0%. Tăng E trước: thắng 33.3% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 50% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Dịch Chuyển được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển49%48.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt46%50.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%48.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%53.8%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%46.4%

Build Aurora Xạ thủ

Phiên bản 16.20
thắng
47.6%
trận
6,249
Tác động thắng
-1.8
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x295%50.1%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng2%52.1%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -2.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư92%50.1%13:48
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%53.9%13:34
Giày BạcGiày Bạc2%58.2%13:26

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư88%51.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%57.5%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc2%76.7%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%42.1%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư86%49.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%64.0%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc3%47.1%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%61.5%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya18%13%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập3%7%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden58%49.5%11:07
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố34%51.5%11:27
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen3%48.1%11:16
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn2%54.6%11:29

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%53.0%1,071
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố19%-792
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden17%-699
Sách Chiêu Hồn MejaiNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố4%-172
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa63%50.5%19:30
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố24%50.8%18:42
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai4%71.6%14:31
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%54.5%19:59
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%51.3%18:13

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%53.0%1,071
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố19%-792
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden17%-699
Sách Chiêu Hồn MejaiNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố4%-172
Quyền Trượng Bão Tố

Món 3Quyền Trượng Bão Tố

Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon38%53.2%26:05
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa27%53.3%24:52
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%57.3%24:22
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô6%48.4%25:11
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%47.4%26:24
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai4%73.1%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh4%52.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%53.0%1,071
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố19%-792
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden17%-699
Sách Chiêu Hồn MejaiNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố4%-172
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4 sau Quyền Trượng Bão Tố: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon51%57.3%29:59
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Món 5 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô35%62.6%34:20
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%-37:30
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai14%-34:49
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô14%-37:29
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập11%-38:32
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon7%-36:36
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện89%50.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác6%49.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám2%55.9%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -3.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt63%51.1%
Vị MáuVị Máu25%47.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác7%49.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản3%47.5%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng71%49.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu18%53.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác7%50.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu2%45.9%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng86%50.1%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác6%51.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu3%49.8%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn2%49.6%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%40.2%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật61%50.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác29%49.2%
Áp ĐảoÁp Đảo7%51.4%
Cảm HứngCảm Hứng3%50.0%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ

Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng48%48.7%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi26%50.9%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ6%54.5%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ5%48.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh77%49.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng19%52.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng4%48.2%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%49.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%51.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu52%50.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến44%49.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%51.4%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%50.3%
EQWE + Q + W2%46.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 44.0%. Tăng E trước: thắng 75.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnDịch Chuyển

Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển58%50.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt20%49.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn13%48.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%47.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%51.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%46.5%

Người chơi Aurora hàng đầu

Xem tất cả 3,448
  1. 1 Thách Đấu · 3,432 LP Stefkec #S n Y · Bắc & Đông Âu 7 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  2. 2 Thách Đấu · 2,392 LP Rebrrt #AURI · EUW 123 trận Biểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão TốBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  3. 3 Thách Đấu · 2,123 LP Rora ツ #Au ra · BR 17 trận Biểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,593 LP Nex #imp · Bắc & Đông Âu 33 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,561 LP Hömy #OGS · Bắc & Đông Âu 13 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,250 LP piplup #sdlg · LAS 16 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,126 LP Qiyana Minaj #TR1 · TR 33 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  8. 8 Đại Cao Thủ · 545 LP 贈你身死道消 #0625 · TW2 20 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố

Trận bình thường ở Đường giữa

84,735 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 4% Tầm nhìn / phút 0.77
  • Top 8% % ST của đội 25%
  • Cuối 37% Chiến công đầu 9%
Hạ gục
7.9 Top 37%
Số lần chết
5.9 Ít nhất 14%
Hỗ trợ
6.8 Top 46%
Hạ gục solo
2.4 Cuối 46%
Tham gia hạ gục
43% Top 40%
ST / phút
946 Top 10%
Lính / phút
6.4 Top 43%
Vàng / phút
404 Cuối 39%
Mắt kiểm soát
1.0 Top 19%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:12
  • Cấp 11 lúc 14:39

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +10-2 Vàng +27-26-105

Sát thương gây ra

Phép 95% Vật lý 5%

Chết vì

Vật lý 49% Phép 44% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

16,770 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 2% Tầm nhìn / phút 0.87
  • Ít nhất 8% Số lần chết 5.8
  • Cuối 36% Vàng / phút 393
Hạ gục
6.4 Top 47%
Hỗ trợ
6.1 Top 45%
Hạ gục solo
2.6 Cuối 46%
Tham gia hạ gục
36% Top 43%
% ST của đội
24% Top 9%
ST / phút
900 Top 10%
Lính / phút
6.6 Top 37%
Mắt kiểm soát
0.8 Top 19%
Chiến công đầu
12% Cuối 43%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:16
  • Cấp 11 lúc 13:05

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +7+9+7 Vàng +271+345+266

Sát thương gây ra

Phép 93% Vật lý 7%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 40% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Xạ thủ

5,918 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 7% ST / phút 944
  • Top 9% % ST của đội 24%
  • Cuối 48% Chiến công đầu 12%
Hạ gục
8.6 Top 34%
Số lần chết
6.4 Ít nhất 15%
Hỗ trợ
7.9 Top 43%
Hạ gục solo
1.5 Top 26%
Tham gia hạ gục
46% Top 35%
Lính / phút
6.3 Top 41%
Vàng / phút
439 Cuối 48%
Tầm nhìn / phút
0.72 Top 16%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 47%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:13
  • Cấp 11 lúc 18:05

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-3-6 Vàng -13+10-89

Sát thương gây ra

Phép 95% Vật lý 5%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 95

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aurora ở Đường giữa.

Khó
Dễ
vs Diana -4.0 Bị khắc chế
vs Veigar -2.6 Bị khắc chế
vs Ashe +6.5 Có lợi
vs Lucian +5.5 Có lợi
vs Mel +4.8 Có lợi
vs Azir +3.9 Có lợi
vs LeBlanc +3.3 Có lợi
vs Viktor +2.8 Có lợi
vs Sylas +2.4 Có lợi
vs Akali +1.9 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aurora ở Đường giữa.

Đường trên
  • Kled Aurora cùng Kled: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.9) · 1,620 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Aurora cùng Ornn: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.4) · 3,403 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Dr. Mundo Aurora cùng Dr. Mundo: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.1) · 4,501 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Aurora cùng Rumble: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -1.6) · 1,095 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kennen Aurora cùng Kennen: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.2) · 1,425 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Aurora cùng K'Sante: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.8) · 2,851 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Fizz Aurora cùng Fizz: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-6.3) · 765 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Aurora cùng Shyvana: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.3) · 5,559 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sejuani Aurora cùng Sejuani: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.8) · 2,774 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Aurora cùng Locke: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.1) · 1,088 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Aurora cùng Rengar: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.9) · 3,555 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Aurora cùng Nidalee: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.1) · 1,947 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Aurora cùng Kog'Maw: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.4) · 2,546 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Smolder Aurora cùng Smolder: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.7) · 5,980 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Aurora cùng Jinx: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25-1.77) · 17,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Aurora cùng Ezreal: -4.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.38 đến -3.45) · 10,658 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Aurora cùng Varus: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.4) · 3,877 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ziggs Aurora cùng Ziggs: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.3) · 1,657 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Aurora cùng Taric: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-6.7) · 1,353 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Aurora cùng Nami: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 7,303 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Aurora cùng Leona: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.1) · 9,105 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Aurora cùng Mel: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.0) · 2,693 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Anivia Aurora cùng Anivia: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.3) · 811 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Aurora cùng Yuumi: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,911 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.