Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Pyke

Tier B · 49 #43 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Pyke Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
48.6%
trận
169,858
Tác động thắng
-1.4
Tỉ lệ chọn
3.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với +1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới86%48.8%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%46.9%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới4%44.7%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới3%46.0%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.4%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới1%50.1%
Kiếm DàiBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiKiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%45.6%
GiàyBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiGiày + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%46.4%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc79%49.2%11:60
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%47.9%11:07
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%49.9%15:02
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%49.1%15:02
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%46.3%12:59
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%49.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc75%50.0%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%49.7%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%51.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%48.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc75%49.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%47.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%53.0%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%44.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%8%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%7%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối41%44%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%12%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu52%50%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà4%5%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân17%16%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong29%28%
Kiếm Âm UKiếm Âm U82%81%
Kiếm Âm U

Món 1Kiếm Âm U

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Âm UKiếm Âm U74%48.3%13:16
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu13%49.2%13:48
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo5%52.1%12:07
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong2%49.5%13:23
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối2%48.2%15:05
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân1%47.9%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%49.4%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari<1%55.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối28%21,484
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong11%8,321
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong9%7,181
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UNguyên Tố LuânKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Nguyên Tố Luân8%6,154
Áo Choàng Bóng Tối

Món 2Áo Choàng Bóng Tối

Áo Choàng Bóng Tối thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.3 mỗi 100 trận, so với -0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu34%49.5%21:33
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối28%50.1%22:21
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong18%51.0%21:51
Kiếm Âm UKiếm Âm U6%50.6%21:31
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân4%52.2%20:56
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà2%46.3%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%49.9%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối28%21,484
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong11%8,321
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong9%7,181
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UNguyên Tố LuânKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Nguyên Tố Luân8%6,154
Kiếm Ma Youmuu

Món 3Kiếm Ma Youmuu

Kiếm Ma Youmuu thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.3 mỗi 100 trận, so với -0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối29%52.0%28:39
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân19%52.9%27:47
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu16%53.0%28:19
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong15%52.5%28:07
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%53.4%29:27
Kiếm Âm UKiếm Âm U3%53.2%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà3%48.8%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%48.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối28%21,484
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong11%8,321
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong9%7,181
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UNguyên Tố LuânKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Nguyên Tố Luân8%6,154
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Nguyên Tố Luân, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Kiếm Ma Youmuu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân23%53.2%33:26
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong23%50.4%33:57
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối17%53.7%33:43
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%51.1%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà6%53.8%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%56.1%
Nguyên Tố Luân

Món 5Nguyên Tố Luân

Nguyên Tố Luân thắng nhiều hơn Kiếm Điện Phong, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần16%54.4%38:59
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong12%47.5%38:22
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối11%49.7%38:28
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân8%56.1%38:09
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%42.2%38:47
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu8%51.2%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà7%45.7%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích2%51.9%
Chùy Gai Malmortius

Món 6Chùy Gai Malmortius

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần15%-40:12
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%-42:04
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà8%-39:59
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối7%-39:38
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân6%-42:07
Mưa Kiếm

Ngọc chínhMưa Kiếm

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mưa KiếmMưa Kiếm86%48.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện11%45.6%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám1%49.5%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác1%48.8%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác<1%50.1%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác<1%48.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%40.5%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%39.5%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản54%48.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt44%48.7%
Vị MáuVị Máu1%49.8%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác<1%48.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%45.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%45.7%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%52.2%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác<1%52.3%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu66%48.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu17%50.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng15%47.1%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác<1%45.2%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%50.2%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%49.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%42.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%38.8%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng65%47.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu19%49.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn15%51.2%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác<1%47.7%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%47.0%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%43.9%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%49.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác<1%45.7%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định59%48.5%
Cảm HứngCảm Hứng19%49.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác14%46.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật8%50.8%
Áp ĐảoÁp Đảo1%48.3%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ Hai

Ngọc phụKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai

Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Kiên Cường + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt93%48.4%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai2%51.7%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt1%50.4%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt1%47.1%
Suối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtSuối Nguồn Sinh Mệnh + Giáp Cốt1%48.9%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt1%48.7%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức1%53.5%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng<1%52.6%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%48.4%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%50.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%50.5%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%48.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%51.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%49.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Trong những gì đo được ở đây, Máu thêm nhiều trận thắng nhất: +2.8 mỗi 100 trận. Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến80%47.9%
MáuMáu13%50.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%51.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W94%48.9%
QWEQ + W + E5%45.6%
EQWE + Q + W1%49.4%
EWQE + W + Q<1%54.9%
WQEW + Q + E<1%45.3%
WEQW + E + Q<1%44.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.4%. Tăng E trước: thắng 46.9% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt90%48.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến8%48.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%46.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%47.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%43.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%48.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%44.0%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%43.4%
thắng
51.5%
trận
7,391
Tác động thắng
+2.6
Tỉ lệ chọn
5.9%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới86%48.8%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%46.9%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới4%44.7%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới3%46.0%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.4%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới1%50.1%
Kiếm DàiBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiKiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%45.6%
GiàyBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiGiày + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%46.4%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày BạcGiày Bạc84%51.4%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia9%53.6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%54.6%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%48.8%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%66.7%
Kiếm Âm U

Món 1Kiếm Âm U

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm Âm UKiếm Âm U60%50.9%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu27%51.7%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo5%56.9%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối2%51.1%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong2%51.7%
Áo Choàng Bóng Tối

Món 2Áo Choàng Bóng Tối

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối30%51.6%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu25%53.2%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong20%54.7%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân5%48.1%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà2%47.8%
Nguyên Tố Luân

Món 3Nguyên Tố Luân

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân16%54.4%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong16%52.5%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu13%52.7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius4%56.0%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà4%48.3%
Kiếm Ma Youmuu

Món 4Kiếm Ma Youmuu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu34%49.5%21:33
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối28%50.1%22:21
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong18%51.0%21:51
Kiếm Âm UKiếm Âm U6%50.6%21:31
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân4%52.2%20:56
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà2%46.3%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%49.9%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%50.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần20%58.3%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu10%58.3%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá9%72.7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius9%72.7%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo6%71.4%
Kiếm Điện Phong

Món 6Kiếm Điện Phong

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần16%54.4%38:59
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong12%47.5%38:22
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối11%49.7%38:28
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân8%56.1%38:09
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%42.2%38:47
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu8%51.2%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà7%45.7%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích2%51.9%
Mưa Kiếm

Ngọc chínhMưa Kiếm

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mưa KiếmMưa Kiếm25%49.5%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt25%49.5%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu25%49.5%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn25%49.5%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật25%49.5%
Mau LẹÁo Choàng Mây
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng25%49.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng25%49.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu25%49.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W94%48.9%
QWEQ + W + E5%45.6%
EQWE + Q + W1%49.4%
EWQE + W + Q<1%54.9%
WQEW + Q + E<1%45.3%
WEQW + E + Q<1%44.3%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt90%48.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến8%48.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%46.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%47.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%43.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%48.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%44.0%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%43.4%

Build Pyke Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
46.0%
trận
4,299
Tác động thắng
-2.8
Tỉ lệ chọn
0.0%
Khiên Doran

Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu51%46.0%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu26%46.7%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng19%44.9%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia45%45.8%12:20
Giày BạcGiày Bạc32%45.7%12:05
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%49.7%13:35
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%52.3%13:48

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia45%50.2%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc32%43.9%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%59.2%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%53.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia39%48.3%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc34%38.7%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%45.8%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%28.6%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%22%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%1%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%11%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia45%39%
Mãng Xà Kích

Món 1Mãng Xà Kích

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích64%47.5%11:47
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu13%41.1%12:02
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo12%47.5%11:24
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong3%43.9%12:32

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong17%428
Kiếm Ma YoumuuMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong12%323
Kiếm Ma YoumuuNguyên Tố LuânMãng Xà KíchKiếm Ma Youmuu, Nguyên Tố Luân, Mãng Xà Kích7%192
Nguyên Tố LuânMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%192
Kiếm Ma Youmuu

Món 2Kiếm Ma Youmuu

Kiếm Ma Youmuu thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong32%48.2%20:04
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu18%47.9%20:05
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích14%47.5%19:31
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá11%50.3%20:04
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân9%51.6%19:05
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo5%50.9%
Kiếm Âm UKiếm Âm U2%43.0%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối2%36.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong17%428
Kiếm Ma YoumuuMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong12%323
Kiếm Ma YoumuuNguyên Tố LuânMãng Xà KíchKiếm Ma Youmuu, Nguyên Tố Luân, Mãng Xà Kích7%192
Nguyên Tố LuânMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%192
Kiếm Điện Phong

Món 3Kiếm Điện Phong

Kiếm Điện Phong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá21%53.2%25:51
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong19%52.7%25:31
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân16%55.3%25:16
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu11%58.4%25:35
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối8%47.1%26:28
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích5%55.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong17%428
Kiếm Ma YoumuuMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong12%323
Kiếm Ma YoumuuNguyên Tố LuânMãng Xà KíchKiếm Ma Youmuu, Nguyên Tố Luân, Mãng Xà Kích7%192
Nguyên Tố LuânMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%192
Nguyên Tố Luân

Món 4Nguyên Tố Luân

Món 4 sau Kiếm Điện Phong: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân21%52.0%30:25
Áo Choàng Bóng Tối

Món 5Áo Choàng Bóng Tối

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối21%55.8%35:19
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần19%-33:58
Mưa Kiếm

Ngọc chínhMưa Kiếm

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mưa KiếmMưa Kiếm88%46.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện9%42.5%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt57%46.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản40%45.2%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Ký Ức Kinh Hoàng thắng nhiều hơn Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu57%45.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng35%47.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu6%44.7%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng76%45.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu15%47.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn7%43.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định64%45.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác18%46.1%
Cảm HứngCảm Hứng11%45.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật6%45.0%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ Hai

Ngọc phụKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai

Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Kiên Cường + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -2.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt56%44.6%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai23%46.3%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức7%50.3%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng85%45.5%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh12%48.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng4%45.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%45.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%42.4%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến65%45.1%
MáuMáu24%46.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm11%47.7%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%46.3%
QWEQ + W + E4%40.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 51.0%. Tăng E trước: thắng 33.3% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt75%45.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến12%46.0%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển11%46.8%

Build Pyke Xạ thủ

Phiên bản 16.20
thắng
46.7%
trận
1,552
Tác động thắng
-1.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Khiên Doran

Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu

Khiên Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu40%43.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu34%50.3%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng17%45.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc54%45.3%13:21
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia27%48.6%12:50
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%50.0%14:20
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%44.8%15:12
Mãng Xà Kích

Món 1Mãng Xà Kích

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích40%48.7%10:36
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo36%46.6%10:19
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu11%36.1%11:24

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong16%-168
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong12%50.0%125
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích8%67.7%86
Kiếm Ma YoumuuNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Ma Youmuu, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích6%-67
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Món 2 sau Mãng Xà Kích: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong38%46.1%17:55

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong16%-168
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong12%50.0%125
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích8%67.7%86
Kiếm Ma YoumuuNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Ma Youmuu, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích6%-67
Lưỡi Hái Công Phá

Món 3Lưỡi Hái Công Phá

Món 3 sau Kiếm Điện Phong: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá35%51.1%23:43

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong16%-168
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong12%50.0%125
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích8%67.7%86
Kiếm Ma YoumuuNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Ma Youmuu, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích6%-67
Nguyên Tố Luân

Món 4Nguyên Tố Luân

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân17%54.4%27:39
Áo Choàng Bóng Tối

Món 5Áo Choàng Bóng Tối

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối22%50.8%32:07
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối14%-34:04
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%-38:12
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà12%-37:24
Mưa Kiếm

Ngọc chínhMưa Kiếm

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mưa KiếmMưa Kiếm85%46.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện11%42.1%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với -4.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt54%47.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản43%43.9%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Ký Ức Kinh Hoàng thắng nhiều hơn Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -2.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu61%44.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng27%47.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu10%54.4%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -2.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng67%44.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu22%45.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn9%58.2%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định54%44.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác25%48.6%
Cảm HứngCảm Hứng16%44.2%
Kiên CườngGiáp Cốt

Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: -3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt64%42.8%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -2.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng89%45.8%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh10%47.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%45.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 74% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến65%43.9%
MáuMáu20%50.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm15%49.6%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%46.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 67% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt69%45.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến18%47.7%

Người chơi Pyke hàng đầu

Xem tất cả 11,507
  1. 1 Thách Đấu · 2,293 LP Werry #NA1 · NA 11 trận
  2. 2 Thách Đấu · 1,992 LP J1r3nSup #EUW · Bắc & Đông Âu 70 trận Biểu tượng trang bị Lưỡi Hái Công PháBiểu tượng trang bị Giáp Thiên ThầnBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  3. 3 Thách Đấu · 1,637 LP Nmcp #uwu · LAS 11 trận
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,747 LP ThxSoMuch #blank · Bắc & Đông Âu 33 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Kiếm Ác Xà
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,631 LP WowQueOndaBueno #loml · LAN 11 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Kiếm Ma YoumuuBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng Tối
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,543 LP Zverev #17022 · Bắc & Đông Âu 11 trận
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,464 LP 장원영 #miohf · KR 96 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Kiếm Ma YoumuuBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,414 LP sirotan fan #7044 · JP 11 trận

Trận bình thường ở Hỗ trợ

166,448 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 11% Hạ gục 6.8
  • Top 14% Tầm nhìn / phút 2.33
  • Cuối 9% Lính / phút 1.1
Số lần chết
8.5 Nhiều nhất 42%
Hỗ trợ
10.4 Cuối 43%
Hạ gục solo
0.8 Top 50%
Tham gia hạ gục
47% Top 43%
% ST của đội
12% Cuối 16%
ST / phút
455 Cuối 17%
Vàng / phút
355 Top 41%
Mắt kiểm soát
6.0 Top 20%
Chiến công đầu
12% Top 20%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:47
  • Cấp 11 lúc 22:04

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-3-4 Vàng +166+324+513

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường giữa

4,298 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 5% Hạ gục 10.1
  • Top 13% Chiến công đầu 17%
  • Cuối 2% Lính / phút 4.0
Số lần chết
7.4 Nhiều nhất 26%
Hỗ trợ
6.4 Cuối 47%
Hạ gục solo
2.4 Cuối 48%
Tham gia hạ gục
45% Top 14%
% ST của đội
17% Cuối 9%
ST / phút
623 Cuối 10%
Vàng / phút
386 Cuối 24%
Tầm nhìn / phút
0.67 Top 49%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 48%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:34
  • Cấp 11 lúc 16:28

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -21-34-48 Vàng -367-591-859

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Xạ thủ

1,499 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 2% Hạ gục 11.7
  • Top 2% Chiến công đầu 24%
  • Cuối 5% Lính / phút 4.1
Số lần chết
7.8 Nhiều nhất 36%
Hỗ trợ
7.1 Cuối 36%
Hạ gục solo
1.3 Top 45%
Tham gia hạ gục
50% Top 7%
% ST của đội
18% Cuối 19%
ST / phút
685 Cuối 20%
Vàng / phút
434 Cuối 43%
Tầm nhìn / phút
0.66 Cuối 48%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 30%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:39
  • Cấp 11 lúc 19:27

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -14-23-35 Vàng -4-112-263

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 38% Chuẩn 7%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 114

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Pyke ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Renata Glasc -6.1 Bị khắc chế
vs Rakan -4.8 Bị khắc chế
vs Leona -4.6 Bị khắc chế
vs Sion -4.6 Bị khắc chế
vs Amumu -4.5 Bị khắc chế
vs Shaco -4.3 Bị khắc chế
vs Soraka -4.3 Bị khắc chế
vs Blitzcrank -3.9 Bị khắc chế
vs Maokai -3.4 Bị khắc chế
vs Rell -3.3 Bị khắc chế
vs Zyra -3.2 Bị khắc chế
vs Morgana -3.2 Bị khắc chế
vs Teemo -3.0 Bị khắc chế
vs Nami -2.6 Bị khắc chế
vs Janna -2.6 Bị khắc chế
vs Poppy -2.6 Bị khắc chế
vs Miss Fortune +7.5 Có lợi
vs Yuumi +4.9 Có lợi
vs Ashe +2.8 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 169

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Pyke ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Teemo Pyke cùng Teemo: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00-3.19) · 28,435 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Heimerdinger Pyke cùng Heimerdinger: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 9,179 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Pyke cùng Singed: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.2) · 6,931 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Thresh Pyke cùng Thresh: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.9 đến -3.0) · 266 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Pyke cùng Leona: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -0.2) · 168 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Pyke cùng K'Sante: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.3) · 7,335 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Pyke cùng Rammus: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9-5.9) · 9,603 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zyra Pyke cùng Zyra: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.6) · 3,395 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Pyke cùng Bel'Veth: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.6) · 6,818 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Pyke cùng Rengar: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.8) · 8,899 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Pyke cùng Nautilus: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.1) · 785 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Pyke cùng Qiyana: -3.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.24 đến -2.81) · 19,050 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Xerath Pyke cùng Xerath: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03-3.74) · 13,248 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Viktor Pyke cùng Viktor: +2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09-3.37) · 24,259 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malzahar Pyke cùng Malzahar: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89-3.16) · 24,388 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Blitzcrank Pyke cùng Blitzcrank: -10.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -14.9 đến -6.0) · 255 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Pyke cùng Mel: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -3.15) · 17,122 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Pyke cùng Ryze: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.9) · 6,004 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Pyke cùng Nilah: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.3) · 3,624 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Pyke cùng Jinx: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49-2.46) · 43,729 trận · Đo được
  • Kog'Maw Pyke cùng Kog'Maw: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.1) · 6,829 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Pyke cùng Ezreal: -4.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.18 đến -4.03) · 29,559 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Pyke cùng Varus: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -1.87) · 12,109 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Senna Pyke cùng Senna: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.0) · 1,451 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.