| 1 | Taliyah | jungle | +7.570 8,233 trận +7.570 lính mỗi phút (khoảng 7.542-7.597) · 8,233 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,233 |
| 2 | Zeri | jungle | +7.56 371 trận +7.56 lính mỗi phút (khoảng 7.42-7.69) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 371 |
| 3 | Karthus | jungle | +7.359 11.9k games +7.359 lính mỗi phút (khoảng 7.336-7.382) · 11,889 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,889 |
| 4 | Graves | jungle | +7.355 59.7k games +7.355 lính mỗi phút (khoảng 7.344-7.365) · 59,736 trận · Đo được | | 59,736 |
| 5 | Hecarim | jungle | +7.349 34.9k games +7.349 lính mỗi phút (khoảng 7.333-7.364) · 34,872 trận · Đo được | | 34,872 |
| 6 | Zyra | jungle | +7.274 12.3k games +7.274 lính mỗi phút (khoảng 7.252-7.295) · 12,301 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,301 |
| 7 | Talon | jungle | +7.273 34.8k games +7.273 lính mỗi phút (khoảng 7.259-7.286) · 34,753 trận · Đo được | | 34,753 |
| 8 | Kai'Sa | jungle | +7.218 858 trận +7.218 lính mỗi phút (khoảng 7.128-7.308) · 858 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 858 |
| 9 | Tryndamere | jungle | +7.142 7,162 trận +7.142 lính mỗi phút (khoảng 7.111-7.173) · 7,162 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,162 |
| 10 | Kayle | jungle | +7.12 254 trận +7.12 lính mỗi phút (khoảng 6.95-7.28) · 254 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 254 |
| 11 | Bel'Veth | jungle | +7.117 20.5k games +7.117 lính mỗi phút (khoảng 7.100-7.135) · 20,451 trận · Đo được | | 20,451 |
| 12 | Diana | jungle | +7.040 32.7k games +7.040 lính mỗi phút (khoảng 7.027-7.054) · 32,679 trận · Đo được | | 32,679 |
| 13 | Jayce | jungle | +7.035 8,877 trận +7.035 lính mỗi phút (khoảng 7.012-7.058) · 8,877 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,877 |
| 14 | Shyvana | jungle | +7.014 44.0k games +7.014 lính mỗi phút (khoảng 7.003-7.025) · 43,997 trận · Đo được | | 43,997 |
| 15 | Lillia | jungle | +6.983 45.0k games +6.983 lính mỗi phút (khoảng 6.972-6.994) · 44,969 trận · Đo được | | 44,969 |
| 16 | Gwen | jungle | +6.963 6,958 trận +6.963 lính mỗi phút (khoảng 6.934-6.991) · 6,958 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,958 |
| 17 | Ambessa | jungle | +6.911 3,957 trận +6.911 lính mỗi phút (khoảng 6.875-6.948) · 3,957 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,957 |
| 18 | Darius | jungle | +6.872 12.8k games +6.872 lính mỗi phút (khoảng 6.852-6.893) · 12,833 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,833 |
| 19 | Aatrox | jungle | +6.856 6,167 trận +6.856 lính mỗi phút (khoảng 6.827-6.885) · 6,167 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,167 |
| 20 | Yone | jungle | +6.851 1,108 trận +6.851 lính mỗi phút (khoảng 6.773-6.929) · 1,108 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,108 |
| 21 | Udyr | jungle | +6.847 14.2k games +6.847 lính mỗi phút (khoảng 6.826-6.869) · 14,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,200 |
| 22 | Yorick | jungle | +6.811 1,249 trận +6.811 lính mỗi phút (khoảng 6.743-6.879) · 1,249 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,249 |
| 23 | Kog'Maw | jungle | +6.81 185 trận +6.81 lính mỗi phút (khoảng 6.65-6.97) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 185 |
| 24 | Olaf | jungle | +6.780 3,702 trận +6.780 lính mỗi phút (khoảng 6.741-6.819) · 3,702 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,702 |
| 25 | Ryze | jungle | +6.76 85 trận +6.76 lính mỗi phút (khoảng 6.58-6.93) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 26 | Sion | jungle | +6.749 4,446 trận +6.749 lính mỗi phút (khoảng 6.716-6.782) · 4,446 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,446 |
| 27 | Yasuo | jungle | +6.72 450 trận +6.72 lính mỗi phút (khoảng 6.61-6.83) · 450 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 450 |
| 28 | Teemo | jungle | +6.715 11.2k games +6.715 lính mỗi phút (khoảng 6.691-6.739) · 11,240 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,240 |
| 29 | Gangplank | jungle | +6.69 74 trận +6.69 lính mỗi phút (khoảng 6.43-6.94) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 30 | Ezreal | jungle | +6.66 216 trận +6.66 lính mỗi phút (khoảng 6.52-6.80) · 216 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 216 |
| 31 | Aurelion Sol | jungle | +6.655 728 trận +6.655 lính mỗi phút (khoảng 6.573-6.737) · 728 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 728 |
| 32 | Urgot | jungle | +6.65 476 trận +6.65 lính mỗi phút (khoảng 6.54-6.76) · 476 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 476 |
| 33 | Lucian | jungle | +6.65 61 trận +6.65 lính mỗi phút (khoảng 6.48-6.83) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 34 | Singed | jungle | +6.644 867 trận +6.644 lính mỗi phút (khoảng 6.566-6.723) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 867 |
| 35 | Draven | jungle | +6.64 62 trận +6.64 lính mỗi phút (khoảng 6.38-6.90) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 36 | Rengar | jungle | +6.638 27.9k games +6.638 lính mỗi phút (khoảng 6.623-6.653) · 27,939 trận · Đo được | | 27,939 |
| 37 | Riven | jungle | +6.638 1,020 trận +6.638 lính mỗi phút (khoảng 6.566-6.710) · 1,020 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,020 |
| 38 | Naafiri | jungle | +6.615 22.9k games +6.615 lính mỗi phút (khoảng 6.600-6.631) · 22,886 trận · Đo được | | 22,886 |
| 39 | Rumble | jungle | +6.608 803 trận +6.608 lính mỗi phút (khoảng 6.532-6.684) · 803 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 803 |
| 40 | Kindred | jungle | +6.595 24.4k games +6.595 lính mỗi phút (khoảng 6.580-6.610) · 24,387 trận · Đo được | | 24,387 |
| 41 | Qiyana | jungle | +6.594 38.2k games +6.594 lính mỗi phút (khoảng 6.582-6.605) · 38,162 trận · Đo được | | 38,162 |
| 42 | Volibear | jungle | +6.593 17.6k games +6.593 lính mỗi phút (khoảng 6.574-6.611) · 17,588 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,588 |
| 43 | Ekko | jungle | +6.584 37.6k games +6.584 lính mỗi phút (khoảng 6.572-6.596) · 37,638 trận · Đo được | | 37,638 |
| 44 | Malzahar | jungle | +6.58 292 trận +6.58 lính mỗi phút (khoảng 6.46-6.70) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 292 |
| 45 | Nilah | jungle | +6.58 65 trận +6.58 lính mỗi phút (khoảng 6.39-6.77) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 46 | Quinn | jungle | +6.565 11.0k games +6.565 lính mỗi phút (khoảng 6.542-6.588) · 11,038 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,038 |
| 47 | Viego | jungle | +6.562 80.6k games +6.562 lính mỗi phút (khoảng 6.554-6.570) · 80,594 trận · Đo được | | 80,594 |
| 48 | Irelia | jungle | +6.56 75 trận +6.56 lính mỗi phút (khoảng 6.35-6.78) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 49 | Zed | jungle | +6.554 19.8k games +6.554 lính mỗi phút (khoảng 6.538-6.570) · 19,755 trận · Đo được | | 19,755 |
| 50 | Master Yi | jungle | +6.546 88.2k games +6.546 lính mỗi phút (khoảng 6.538-6.554) · 88,209 trận · Đo được | | 88,209 |
| 51 | Brand | jungle | +6.544 2,270 trận +6.544 lính mỗi phút (khoảng 6.497-6.591) · 2,270 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,270 |
| 52 | Corki | jungle | +6.53 54 trận +6.53 lính mỗi phút (khoảng 6.30-6.76) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 53 | Nocturne | jungle | +6.532 45.9k games +6.532 lính mỗi phút (khoảng 6.522-6.542) · 45,855 trận · Đo được | | 45,855 |
| 54 | Dr. Mundo | jungle | +6.523 5,889 trận +6.523 lính mỗi phút (khoảng 6.492-6.553) · 5,889 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,889 |
| 55 | Zaahen | jungle | +6.514 2,922 trận +6.514 lính mỗi phút (khoảng 6.474-6.555) · 2,922 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,922 |
| 56 | Jinx | jungle | +6.51 54 trận +6.51 lính mỗi phút (khoảng 6.31-6.71) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 57 | Vayne | jungle | +6.510 848 trận +6.510 lính mỗi phút (khoảng 6.434-6.586) · 848 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 848 |
| 58 | Tristana | jungle | +6.49 183 trận +6.49 lính mỗi phút (khoảng 6.33-6.65) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 183 |
| 59 | Azir | jungle | +6.47 38 trận +6.47 lính mỗi phút (khoảng 6.28-6.65) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 60 | Garen | jungle | +6.463 1,606 trận +6.463 lính mỗi phút (khoảng 6.405-6.522) · 1,606 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,606 |
| 61 | Mordekaiser | jungle | +6.462 4,891 trận +6.462 lính mỗi phút (khoảng 6.429-6.495) · 4,891 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,891 |
| 62 | Varus | jungle | +6.46 47 trận +6.46 lính mỗi phút (khoảng 6.25-6.67) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 63 | Kha'Zix | jungle | +6.457 50.5k games +6.457 lính mỗi phút (khoảng 6.447-6.467) · 50,463 trận · Đo được | | 50,463 |
| 64 | Samira | jungle | +6.45 32 trận +6.45 lính mỗi phút (khoảng 6.21-6.69) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 65 | Jhin | jungle | +6.442 682 trận +6.442 lính mỗi phút (khoảng 6.360-6.524) · 682 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 682 |
| 66 | Fizz | jungle | +6.438 5,326 trận +6.438 lính mỗi phút (khoảng 6.408-6.469) · 5,326 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,326 |
| 67 | Jarvan IV | jungle | +6.433 43.0k games +6.433 lính mỗi phút (khoảng 6.422-6.444) · 42,972 trận · Đo được | | 42,972 |
| 68 | Kayn | jungle | +6.423 90.9k games +6.423 lính mỗi phút (khoảng 6.415-6.430) · 90,938 trận · Đo được | | 90,938 |
| 69 | Xin Zhao | jungle | +6.415 29.1k games +6.415 lính mỗi phút (khoảng 6.401-6.428) · 29,104 trận · Đo được | | 29,104 |
| 70 | Morgana | jungle | +6.412 3,164 trận +6.412 lính mỗi phút (khoảng 6.371-6.454) · 3,164 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,164 |
| 71 | Ngộ Không | jungle | +6.403 54.4k games +6.403 lính mỗi phút (khoảng 6.394-6.413) · 54,377 trận · Đo được | | 54,377 |
| 72 | Miss Fortune | jungle | +6.40 50 trận +6.40 lính mỗi phút (khoảng 6.12-6.67) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 73 | Fiora | jungle | +6.39 68 trận +6.39 lính mỗi phút (khoảng 6.19-6.58) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 74 | Caitlyn | jungle | +6.37 73 trận +6.37 lính mỗi phút (khoảng 6.19-6.54) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 75 | Cassiopeia | jungle | +6.36 32 trận +6.36 lính mỗi phút (khoảng 6.14-6.58) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 76 | Kassadin | jungle | +6.35 145 trận +6.35 lính mỗi phút (khoảng 6.19-6.52) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 145 |
| 77 | Twisted Fate | jungle | +6.35 329 trận +6.35 lính mỗi phút (khoảng 6.22-6.47) · 329 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 329 |
| 78 | Gnar | jungle | +6.33 116 trận +6.33 lính mỗi phút (khoảng 6.17-6.47) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 116 |
| 79 | Malphite | jungle | +6.318 13.4k games +6.318 lính mỗi phút (khoảng 6.299-6.337) · 13,437 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,437 |
| 80 | Ahri | jungle | +6.32 58 trận +6.32 lính mỗi phút (khoảng 6.11-6.53) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 81 | Anivia | jungle | +6.31 39 trận +6.31 lính mỗi phút (khoảng 6.08-6.54) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 82 | Locke | jungle | +6.307 6,381 trận +6.307 lính mỗi phút (khoảng 6.279-6.334) · 6,381 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,381 |
| 83 | Vi | jungle | +6.295 37.1k games +6.295 lính mỗi phút (khoảng 6.284-6.307) · 37,103 trận · Đo được | | 37,103 |
| 84 | Trundle | jungle | +6.282 10.5k games +6.282 lính mỗi phút (khoảng 6.260-6.304) · 10,521 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,521 |
| 85 | Briar | jungle | +6.273 49.6k games +6.273 lính mỗi phút (khoảng 6.263-6.283) · 49,577 trận · Đo được | | 49,577 |
| 86 | Nidalee | jungle | +6.262 16.1k games +6.262 lính mỗi phút (khoảng 6.242-6.281) · 16,144 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,144 |
| 87 | Cho'Gath | jungle | +6.258 54.9k games +6.258 lính mỗi phút (khoảng 6.248-6.267) · 54,922 trận · Đo được | | 54,922 |
| 88 | Mel | jungle | +6.26 42 trận +6.26 lính mỗi phút (khoảng 6.06-6.46) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 89 | Kled | jungle | +6.25 104 trận +6.25 lính mỗi phút (khoảng 6.09-6.41) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 90 | Neeko | jungle | +6.236 689 trận +6.236 lính mỗi phút (khoảng 6.152-6.320) · 689 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 689 |
| 91 | Elise | jungle | +6.233 17.9k games +6.233 lính mỗi phút (khoảng 6.216-6.250) · 17,887 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,887 |
| 92 | Jax | jungle | +6.232 18.1k games +6.232 lính mỗi phút (khoảng 6.215-6.249) · 18,074 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,074 |
| 93 | Lissandra | jungle | +6.23 42 trận +6.23 lính mỗi phút (khoảng 6.06-6.40) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 94 | Aurora | jungle | +6.21 34 trận +6.21 lính mỗi phút (khoảng 6.02-6.41) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 34 |
| 95 | Sylas | jungle | +6.211 50.2k games +6.211 lính mỗi phút (khoảng 6.201-6.221) · 50,213 trận · Đo được | | 50,213 |
| 96 | Katarina | jungle | +6.21 148 trận +6.21 lính mỗi phút (khoảng 6.05-6.36) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 148 |
| 97 | Heimerdinger | jungle | +6.20 280 trận +6.20 lính mỗi phút (khoảng 6.08-6.33) · 280 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 280 |
| 98 | Swain | jungle | +6.19 52 trận +6.19 lính mỗi phút (khoảng 6.01-6.38) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 99 | Sett | jungle | +6.192 1,433 trận +6.192 lính mỗi phút (khoảng 6.136-6.249) · 1,433 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,433 |
| 100 | Illaoi | jungle | +6.19 57 trận +6.19 lính mỗi phút (khoảng 5.99-6.38) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 101 | Gragas | jungle | +6.181 5,192 trận +6.181 lính mỗi phút (khoảng 6.152-6.211) · 5,192 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,192 |
| 102 | Veigar | jungle | +6.17 63 trận +6.17 lính mỗi phút (khoảng 5.96-6.39) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 103 | K'Sante | jungle | +6.16 49 trận +6.16 lính mỗi phút (khoảng 5.96-6.37) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 104 | Ornn | jungle | +6.160 351 trận +6.160 lính mỗi phút (khoảng 6.064-6.256) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 351 |
| 105 | Fiddlesticks | jungle | +6.153 17.0k games +6.153 lính mỗi phút (khoảng 6.137-6.169) · 17,035 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,035 |
| 106 | Lulu | jungle | +6.15 31 trận +6.15 lính mỗi phút (khoảng 5.93-6.37) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 107 | Renekton | jungle | +6.13 141 trận +6.13 lính mỗi phút (khoảng 5.98-6.28) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 141 |
| 108 | LeBlanc | jungle | +6.13 55 trận +6.13 lính mỗi phút (khoảng 5.96-6.30) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 109 | Camille | jungle | +6.110 733 trận +6.110 lính mỗi phút (khoảng 6.032-6.189) · 733 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 733 |
| 110 | Nasus | jungle | +6.109 3,519 trận +6.109 lính mỗi phút (khoảng 6.072-6.146) · 3,519 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,519 |
| 111 | Annie | jungle | +6.10 32 trận +6.10 lính mỗi phút (khoảng 5.92-6.28) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 112 | Lee Sin | jungle | +6.092 83.5k games +6.092 lính mỗi phút (khoảng 6.084-6.099) · 83,466 trận · Đo được | | 83,466 |
| 113 | Kennen | jungle | +6.07 66 trận +6.07 lính mỗi phút (khoảng 5.90-6.25) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 66 |
| 114 | Rek'Sai | jungle | +6.065 6,815 trận +6.065 lính mỗi phút (khoảng 6.039-6.091) · 6,815 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,815 |
| 115 | Lux | jungle | +6.06 64 trận +6.06 lính mỗi phút (khoảng 5.84-6.29) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 64 |
| 116 | Ashe | jungle | +6.06 95 trận +6.06 lính mỗi phút (khoảng 5.88-6.23) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 117 | Sejuani | jungle | +6.034 21.5k games +6.034 lính mỗi phút (khoảng 6.020-6.048) · 21,515 trận · Đo được | | 21,515 |
| 118 | Amumu | jungle | +6.002 33.1k games +6.002 lính mỗi phút (khoảng 5.991-6.014) · 33,066 trận · Đo được | | 33,066 |
| 119 | Zac | jungle | +6.000 19.0k games +6.000 lính mỗi phút (khoảng 5.985-6.016) · 18,988 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,988 |
| 120 | Akshan | jungle | +5.97 102 trận +5.97 lính mỗi phút (khoảng 5.82-6.12) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 121 | Galio | jungle | +5.93 250 trận +5.93 lính mỗi phút (khoảng 5.83-6.03) · 250 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 250 |
| 122 | Thresh | jungle | +5.93 52 trận +5.93 lính mỗi phút (khoảng 5.74-6.12) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 123 | Nunu & Willump | jungle | +5.880 19.8k games +5.880 lính mỗi phút (khoảng 5.864-5.895) · 19,811 trận · Đo được | | 19,811 |
| 124 | Akali | jungle | +5.87 59 trận +5.87 lính mỗi phút (khoảng 5.68-6.07) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 125 | Warwick | jungle | +5.870 57.2k games +5.870 lính mỗi phút (khoảng 5.861-5.879) · 57,186 trận · Đo được | | 57,186 |
| 126 | Shaco | jungle | +5.856 47.9k games +5.856 lính mỗi phút (khoảng 5.846-5.867) · 47,919 trận · Đo được | | 47,919 |
| 127 | Maokai | jungle | +5.853 3,854 trận +5.853 lính mỗi phút (khoảng 5.822-5.884) · 3,854 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,854 |
| 128 | Skarner | jungle | +5.842 7,299 trận +5.842 lính mỗi phút (khoảng 5.818-5.866) · 7,299 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,299 |
| 129 | Poppy | jungle | +5.834 3,098 trận +5.834 lính mỗi phút (khoảng 5.797-5.870) · 3,098 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,098 |
| 130 | Pantheon | jungle | +5.831 8,059 trận +5.831 lính mỗi phút (khoảng 5.807-5.854) · 8,059 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,059 |
| 131 | Rell | jungle | +5.82 63 trận +5.82 lính mỗi phút (khoảng 5.68-5.96) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 132 | Evelynn | jungle | +5.779 25.6k games +5.779 lính mỗi phút (khoảng 5.765-5.794) · 25,566 trận · Đo được | | 25,566 |
| 133 | Shen | jungle | +5.778 2,868 trận +5.778 lính mỗi phút (khoảng 5.740-5.816) · 2,868 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,868 |
| 134 | Bard | jungle | +5.77 39 trận +5.77 lính mỗi phút (khoảng 5.59-5.95) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 135 | Nautilus | jungle | +5.770 1,259 trận +5.770 lính mỗi phút (khoảng 5.707-5.832) · 1,259 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,259 |
| 136 | Twitch | jungle | +5.716 2,775 trận +5.716 lính mỗi phút (khoảng 5.675-5.758) · 2,775 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,775 |
| 137 | Leona | jungle | +5.71 127 trận +5.71 lính mỗi phút (khoảng 5.57-5.85) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 127 |
| 138 | Alistar | jungle | +5.69 67 trận +5.69 lính mỗi phút (khoảng 5.57-5.82) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 139 | Rammus | jungle | +5.661 23.4k games +5.661 lính mỗi phút (khoảng 5.648-5.674) · 23,415 trận · Đo được | | 23,415 |
| 140 | Taric | jungle | +5.65 251 trận +5.65 lính mỗi phút (khoảng 5.54-5.75) · 251 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 251 |
| 141 | Blitzcrank | jungle | +5.60 90 trận +5.60 lính mỗi phút (khoảng 5.41-5.78) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 142 | Ivern | jungle | +5.424 6,718 trận +5.424 lính mỗi phút (khoảng 5.402-5.446) · 6,718 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,718 |
| 143 | Tahm Kench | jungle | +5.421 377 trận +5.421 lính mỗi phút (khoảng 5.328-5.513) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 377 |
| 144 | Pyke | jungle | +5.37 124 trận +5.37 lính mỗi phút (khoảng 5.23-5.51) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 124 |