Liên Minh Huyền Thoại Build Zaahen
Build Zaahen Đường trên
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 50.1%
- trận
- 202,677
- Tác động thắng
- +0.1
- Tỉ lệ chọn
- 1.1%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Cung Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 50.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.3% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 50.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.8% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.9% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 50.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:17 | |
| 29% | 51.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:56 | |
| 3% | 55.8% | -1.3 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 14:44 | |
| 1% | 54.3% | -1.4 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 14:56 | |
| 1% | 50.1% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 15:27 | |
| <1% | 51.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 53.9% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 51.7% | ngang kèo | |
| 3% | 55.3% | ngang kèo | |
| 1% | 55.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 54% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 48.0% | ngang kèo | |
| 3% | 55.6% | ngang kèo | |
| 1% | 47.6% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 67% | 21% | |
| 9% | 54% | |
| 4% | 21% | |
| 35% | 23% | |
| 14% | 15% | |
| 12% | 10% | |
| 11% | 9% | |
| 66% | 65% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70% | 50.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:37 | |
| 18% | 51.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:50 | |
| 3% | 48.6% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 13:40 | |
| 2% | 52.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:56 | |
| 1% | 50.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:36 | |
| 1% | 48.4% | -2.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 49.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 29% | 22,948 | |
| 7% | 5,613 | |
| 5% | 3,911 | |
| 5% | 3,698 |
Món 2Rìu Đen
Rìu Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.7 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 55.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:48 | |
| 13% | 52.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:38 | |
| 12% | 54.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:30 | |
| 10% | 54.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:53 | |
| 10% | 55.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:57 | |
| 4% | 54.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 60.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 29% | 22,948 | |
| 7% | 5,613 | |
| 5% | 3,911 | |
| 5% | 3,698 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 60.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:51 | |
| 12% | 63.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:60 | |
| 10% | 58.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 28:07 | |
| 4% | 60.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:07 | |
| 3% | 57.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 27:44 | |
| 3% | 57.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 59.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 64.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 29% | 22,948 | |
| 7% | 5,613 | |
| 5% | 3,911 | |
| 5% | 3,698 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Liềm Xích Huyết Thực, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 63.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:06 | |
| 18% | 56.8% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 32:41 | |
| 13% | 59.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 32:45 | |
| 5% | 61.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 33:06 | |
| 5% | 57.4% | -1.3 khác biệt rõ ràng | ||
| 4% | 63.3% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 56.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 60.7% | 36:41 |
Món 6Móng Vuốt Sterak
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 49.8% | 41:24 | |
| 9% | 50.5% | 39:41 | |
| 8% | - | 40:05 | |
| 7% | - | 39:07 | |
| 5% | - | 40:19 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 49.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 50.7% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.3% | -7.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 49.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 50.7% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 49.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.0% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 50.6% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.7% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.8% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.1% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.2% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 49.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.0% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 52.4% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 50.3% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.9% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.2% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.1% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.4% | +1.3 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụKiên Định
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+0.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 49.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 50.7% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.4% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng
Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 49.2% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.1% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.7% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.3% | +3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.4% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.8% | +3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.2% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.4% | +1.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.4% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 49.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 50.8% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.1% | +1.4 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +5.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 50.4% | +5.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 43.1% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 44.1% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 42.4% | -4.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 37.4% | -6.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 35.7% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.8%. Tăng E trước: thắng 30.0% (thắng nhiều hơn).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.2% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.4% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
- thắng
- 54.0%
- trận
- 8,544
- Tác động thắng
- +3.6
- Tỉ lệ chọn
- 4.6%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 50.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.3% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 50.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.8% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.9% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 63% | 54.7% | |
| 31% | 57.3% | |
| 3% | 53.4% | |
| 1% | 50.5% | |
| 1% | 50.0% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 54% | 54.8% | |
| 34% | 54.9% | |
| 3% | 56.5% | |
| 2% | 48.9% | |
| 1% | 54.5% |
Món 2Chùy Phản Kích
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 28% | 58.8% | |
| 25% | 58.0% | |
| 10% | 57.4% | |
| 7% | 58.7% | |
| 5% | 55.6% |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 41% | 61.7% | |
| 16% | 61.9% | |
| 14% | 64.9% | |
| 5% | 62.7% | |
| 3% | 55.6% |
Món 4Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 31% | 66.7% | |
| 12% | 58.0% | |
| 8% | 62.8% | |
| 4% | 70.7% | |
| 4% | 58.7% |
Món 5Huyết Giáp Chúa Tể
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 14% | 59.7% | |
| 10% | 75.0% | |
| 10% | 62.5% | |
| 9% | 60.0% | |
| 5% | 74.1% |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 25% | 44.4% | |
| 10% | 57.1% | |
| 8% | 50.0% | |
| 5% | 50.0% | |
| 4% | 33.3% |
Ngọc chínhChinh Phục
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
Hàng chính 1Đắc Thắng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 54.2% |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 50.4% | +5.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 43.1% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 44.1% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 42.4% | -4.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 37.4% | -6.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 35.7% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.2% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.4% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
Build Zaahen Đi rừng
- thắng
- 52.3%
- trận
- 34,039
- Tác động thắng
- +2.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 29% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 52.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 52.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:60 | |
| 38% | 53.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 15:18 | |
| 6% | 55.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:55 | |
| 2% | 54.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:04 | |
| 1% | 41.2% | quá lớn để tin | 13:37 | |
| 1% | 51.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 59% | 53.8% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 53.9% | ngang kèo | |
| 5% | 58.5% | ngang kèo | |
| 1% | 53.5% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 52.9% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 49.1% | ngang kèo | |
| 5% | 58.3% | ngang kèo | |
| 2% | 52.2% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 59% | 16% | |
| 14% | 56% | |
| 5% | 20% | |
| 50% | 38% | |
| 2% | 9% | |
| 18% | 15% | |
| 7% | 5% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76% | 52.6% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:42 | |
| 11% | 50.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | 11:35 | |
| 3% | 48.5% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 11:50 | |
| 2% | 51.1% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 9:49 | |
| 2% | 45.6% | quá lớn để tin | 11:60 | |
| 1% | 46.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 48.9% | -1.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 47.4% | -5.2 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 29% | - | 4,904 | |
| 13% | - | 2,186 | |
| 8% | 87.0% | 1,358 | |
| 3% | - | 576 |
Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +5.0 mỗi 100 trận, so với +1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 54.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:04 | |
| 24% | 53.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:48 | |
| 15% | 54.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:58 | |
| 7% | 54.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:26 | |
| 3% | 60.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:58 | |
| 2% | 54.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 47.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.3% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 29% | - | 4,904 | |
| 13% | - | 2,186 | |
| 8% | 87.0% | 1,358 | |
| 3% | - | 576 |
Món 3Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực thuộc bản build thắng nhiều hơn: +5.0 mỗi 100 trận, so với +1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 59.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 15% | 62.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:52 | |
| 9% | 56.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:29 | |
| 7% | 57.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:39 | |
| 3% | 59.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:39 | |
| 3% | 61.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 29% | - | 4,904 | |
| 13% | - | 2,186 | |
| 8% | 87.0% | 1,358 | |
| 3% | - | 576 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Liềm Xích Huyết Thực, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 66.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 30:54 | |
| 12% | 62.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 31:01 | |
| 11% | 61.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:22 | |
| 9% | 67.9% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:31 | |
| 7% | 64.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:55 | |
| 7% | 58.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 61.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 63.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh thắng nhiều hơn Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +2.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 66.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:55 | |
| 17% | 62.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 35:55 | |
| 10% | 68.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:31 | |
| 9% | 60.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 35:47 |
Món 6Chùy Gai Malmortius
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | - | 40:18 | |
| 8% | - | 41:33 | |
| 8% | - | 38:21 | |
| 7% | - | 41:12 | |
| 6% | - | 39:13 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 52.1% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.8% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.8% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.9% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.1% | -6.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.5% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 52.0% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.2% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.8% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.2% | -6.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.5% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.7% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 52.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.3% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.7% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.3% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 51.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 52.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.4% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.2% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.9% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 52.7% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 50.2% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.2% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.2% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 42.8% | quá lớn để tin |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 52.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 55.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 55.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 51.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 51.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +6.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 52.1% | +6.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 44.8% | -5.6 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 1% | 45.0% | -6.0 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 53.0%. Tăng E trước: thắng 35.3% (chưa đủ trận).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 51.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Zaahen Đường giữa
- thắng
- 49.0%
- trận
- 4,717
- Tác động thắng
- -0.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 50.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 50.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 48.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:17 | |
| 31% | 54.3% | +3.1 khác biệt rõ ràng | 14:27 | |
| 20% | 54.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:13 | |
| 5% | 52.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 10:24 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 53.1% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 50.0% | ngang kèo | |
| 15% | 53.2% | ngang kèo | |
| 4% | 56.5% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 51.3% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 57.9% | chưa đủ trận | |
| 7% | 53.6% | chưa đủ trận | |
| 5% | 66.7% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 56% | |
| 43% | 7% | |
| 5% | 22% | |
| 37% | 25% |
Món 1Chùy Phản Kích
Chùy Phản Kích thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.9 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 49.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| 22% | 52.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:01 | |
| 6% | 57.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:44 | |
| 3% | 46.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:42 | |
| 3% | 56.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:35 | |
| 2% | 51.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 452 | |
| 4% | 83 | |
| 4% | 83 | |
| 3% | 65 |
Món 2Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.9 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 55.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:35 | |
| 19% | 55.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 22:31 | |
| 13% | 57.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:42 | |
| 5% | 46.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:47 | |
| 5% | 52.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 22:46 | |
| 4% | 56.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 69.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | ||
| 3% | 59.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 452 | |
| 4% | 83 | |
| 4% | 83 | |
| 3% | 65 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 64.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:44 | |
| 12% | 59.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 27:00 | |
| 9% | 59.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:58 | |
| 6% | 57.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 28:48 | |
| 4% | 56.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:28 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 452 | |
| 4% | 83 | |
| 4% | 83 | |
| 3% | 65 |
Món 4Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 66.0% | 31:06 |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 57.6% | 36:02 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 51.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.7% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 51.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.7% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 59.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 51.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 47.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.2% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.8% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 50.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 47.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.3% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 63.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 51.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 47.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức
Ngọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 51.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 50.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 49.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 49.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 50.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 49.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 94% | 50.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 46.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 55.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 42.8%. Tăng E trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 50.7% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.9% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.0% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Build Zaahen Xạ thủ
- thắng
- 47.1%
- trận
- 849
- Tác động thắng
- -0.9
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 50.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 44.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 59.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 49.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:59 | |
| 21% | 45.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:45 |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: -2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 46.8% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:38 | |
| 21% | 46.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:46 | |
| 8% | 55.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:46 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | 66.0% | 86 | |
| 5% | 81.8% | 25 | |
| 4% | 46.2% | 18 | |
| 3% | 50.0% | 16 |
Món 2Chùy Phản Kích
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 50.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:12 | |
| 19% | 49.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:24 | |
| 14% | 49.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:27 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | 66.0% | 86 | |
| 5% | 81.8% | 25 | |
| 4% | 46.2% | 18 | |
| 3% | 50.0% | 16 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 58.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:51 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | 66.0% | 86 | |
| 5% | 81.8% | 25 | |
| 4% | 46.2% | 18 | |
| 3% | 50.0% | 16 |
Món 4Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 60.0% | 29:59 |
Món 5Chùy Gai Malmortius
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | 50.0% | 33:29 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 49.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 51.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 49.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 47.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 49.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 54.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 32% | 44.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 50.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 54.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 46.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 51.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTiếp Sức + Giáp Cốt
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 47.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 48.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 49.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 48.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 47.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 42% | 49.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 91% | 48.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 42.3%. Tăng E trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 43.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 53.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 53.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Zaahen hàng đầu
Xem tất cả 3,533Trận bình thường ở Đường trên
202,938 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 40% ST / phút 837
- Top 42% % ST của đội 23%
- Cuối 20% Mắt kiểm soát 0.5
- Hạ gục
- 6.1 Cuối 47%
- Số lần chết
- 6.8 Ít nhất 47%
- Hỗ trợ
- 5.5 Cuối 39%
- Hạ gục solo
- 2.8 Top 43%
- Tham gia hạ gục
- 34% Cuối 30%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 48%
- Vàng / phút
- 397 Cuối 46%
- Tầm nhìn / phút
- 0.76 Top 48%
- Chiến công đầu
- 12% Cuối 48%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:33
- Cấp 11 lúc 13:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 5% Vật lý 95%Chết vì
Vật lý 54% Phép 35% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đi rừng
33,840 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Ít nhất 18% Số lần chết 5.9
- Top 26% ST / phút 710
- Cuối 48% Tham gia hạ gục 45%
- Hạ gục
- 6.9 Top 48%
- Hỗ trợ
- 8.0 Top 46%
- Hạ gục solo
- 1.3 Top 46%
- % ST của đội
- 19% Top 31%
- Lính / phút
- 6.5 Top 36%
- Vàng / phút
- 431 Top 41%
- Tầm nhìn / phút
- 0.87 Top 30%
- Mắt kiểm soát
- 1.1 Top 50%
- Chiến công đầu
- 5% Top 50%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:14
- Cấp 11 lúc 16:57
- blue buff trước ở 48% số trận
- Rồng đầu lúc 7:38
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 4% Vật lý 96%Chết vì
Vật lý 52% Phép 36% Chuẩn 12%Trận bình thường ở Đường giữa
4,808 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 40% Chiến công đầu 12%
- Top 43% Hạ gục solo 2.6
- Cuối 18% Mắt kiểm soát 0.5
- Hạ gục
- 6.9 Cuối 41%
- Số lần chết
- 7.2 Nhiều nhất 33%
- Hỗ trợ
- 6.3 Cuối 42%
- Tham gia hạ gục
- 39% Cuối 20%
- % ST của đội
- 23% Cuối 47%
- ST / phút
- 838 Cuối 48%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 45%
- Vàng / phút
- 403 Cuối 40%
- Tầm nhìn / phút
- 0.66 Cuối 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:29
- Cấp 11 lúc 15:15
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 4% Vật lý 96%Chết vì
Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Xạ thủ
871 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 36% ST / phút 847
- Top 40% Hạ gục 8.4
- Cuối 17% Mắt kiểm soát 0.4
- Số lần chết
- 8.2 Nhiều nhất 22%
- Hỗ trợ
- 7.7 Top 47%
- Hạ gục solo
- 1.3 Top 46%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 50%
- % ST của đội
- 22% Top 43%
- Lính / phút
- 5.9 Cuối 42%
- Vàng / phút
- 444 Top 46%
- Tầm nhìn / phút
- 0.64 Cuối 37%
- Chiến công đầu
- 14% Top 40%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:46
- Cấp 11 lúc 18:47
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 4% Vật lý 96%Chết vì
Vật lý 54% Phép 36% Chuẩn 10%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zaahen ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zaahen ở Đường trên.
-
Zaahen cùng Rammus: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-5.6) · 2,644 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Elise: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.6) · 2,797 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Cho'Gath: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.7) · 7,536 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zaahen cùng Yorick: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -0.1) · 382 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Qiyana: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.0) · 6,871 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Kindred: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.2) · 2,591 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zaahen cùng Lissandra: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.7) · 4,865 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Vladimir: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.6) · 4,255 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Malzahar: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.1) · 7,833 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zaahen cùng Mel: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.8) · 6,228 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Orianna: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.4) · 3,816 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Cassiopeia: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.5) · 1,477 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zaahen cùng Kog'Maw: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.0) · 2,879 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Jinx: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02-1.71) · 14,260 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zaahen cùng Ezreal: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.76 đến -2.98) · 12,576 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Corki: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.0) · 1,571 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Caitlyn: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -0.91) · 17,952 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zaahen cùng Janna: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.0) · 3,284 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Leona: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-2.8) · 9,255 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Vel'Koz: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.8) · 5,691 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zaahen cùng Yuumi: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,779 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Bard: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,810 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen cùng Neeko: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.0) · 2,760 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự