Liên Minh Huyền Thoại Build Xin Zhao
Build Xin Zhao Đi rừng
- thắng
- 50.5%
- trận
- 43,491
- Tác động thắng
- +0.5
- Tỉ lệ chọn
- 1.5%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 32% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.5% | +2.1 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 51.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:45 | |
| 38% | 52.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 15:11 | |
| 3% | 51.7% | quá lớn để tin | 13:12 | |
| 2% | 56.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:46 | |
| 1% | 52.4% | -3.5 khác biệt rõ ràng | 14:22 | |
| <1% | 47.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 51.7% | ngang kèo | |
| 2% | 54.7% | ngang kèo | |
| 2% | 55.5% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 66% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 48.1% | ngang kèo | |
| 3% | 59.5% | ngang kèo | |
| 2% | 57.3% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 66% | |
| 69% | 21% | |
| 3% | 17% | |
| 43% | 32% | |
| 3% | 12% | |
| 56% | 59% | |
| 14% | 12% | |
| 6% | 4% |
Món 1Rìu Đại Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 51.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:20 | |
| 17% | 51.5% | +0.3 khác biệt rõ ràng | 11:07 | |
| 12% | 47.7% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 11:16 | |
| 3% | 49.3% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 11:49 | |
| 2% | 50.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:07 | |
| 2% | 47.7% | -0.9 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 53.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 43.9% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 31% | - | 7,816 | |
| 6% | 88.9% | 1,644 | |
| 5% | - | 1,206 | |
| 4% | - | 1,027 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 53.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:45 | |
| 13% | 54.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:21 | |
| 9% | 51.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:51 | |
| 6% | 52.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:10 | |
| 4% | 51.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:51 | |
| 2% | 48.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 31% | - | 7,816 | |
| 6% | 88.9% | 1,644 | |
| 5% | - | 1,206 | |
| 4% | - | 1,027 |
Món 3Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +5.4 mỗi 100 trận, so với +2.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 59.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:02 | |
| 10% | 64.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:26 | |
| 9% | 54.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:20 | |
| 5% | 54.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:19 | |
| 5% | 57.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:14 | |
| 4% | 51.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 59.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 31% | - | 7,816 | |
| 6% | 88.9% | 1,644 | |
| 5% | - | 1,206 | |
| 4% | - | 1,027 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Trong những gì đo được ở đây, Móng Vuốt Sterak thêm nhiều trận thắng nhất: +0.7 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 61.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:15 | |
| 12% | 55.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:18 | |
| 9% | 71.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:17 |
Món 5Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thắng nhiều hơn Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 58.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:29 | |
| 11% | 62.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:26 | |
| 8% | 61.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 34:45 | |
| 7% | 66.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 35:46 | |
| 7% | 58.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:57 | |
| 6% | 55.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 67.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 47.6% | mua khi đã bị dẫn |
Món 6Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 55.8% | 38:38 | |
| 7% | - | 38:32 | |
| 6% | - | 40:55 | |
| 6% | - | 38:19 | |
| 6% | - | 37:07 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 51.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 48.8% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.9% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.9% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.4% | -6.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 51.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 48.2% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.8% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 35.2% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.9% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.9% | quá lớn để tin | |
| <1% | 32.0% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.5% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 51.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.3% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.4% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.0% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.8% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 51.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.3% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 40.1% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 36.1% | -5.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.5% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 51.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 47.9% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.6% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận
Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 51.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 54.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 50.7% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WEQW + E + Q | 79% | 51.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 11% | 49.8% | -0.6 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 4% | 45.0% | -4.1 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 3% | 49.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 2% | 48.1% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 2% | 48.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8E
- 9W
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14Q
- 15Q
- 16R
- 17Q
- 18Q
Tăng W trước: thắng 51.6%. Tăng Q trước: thắng 47.4% (thắng nhiều hơn).
- E
- W
- Q
- W
- W
- R
- W
- E
- W
- E
- R
- E
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- Q
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 50.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 13.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Xin Zhao Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 48.7%
- trận
- 21,536
- Tác động thắng
- -1.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Nhẫn Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 47.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 51.7% | +4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 46.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.4% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 48.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 15:15 | |
| 24% | 52.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 16:09 | |
| 15% | 48.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 14:17 | |
| 9% | 56.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:58 | |
| 2% | 57.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 15:31 | |
| 2% | 53.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 49.9% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 46.7% | ngang kèo | |
| 6% | 51.8% | ngang kèo | |
| 6% | 51.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 39% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 45.0% | ngang kèo | |
| 11% | 54.0% | ngang kèo | |
| 7% | 57.8% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 47% | 14% | |
| 6% | 39% | |
| 3% | 12% | |
| 17% | 11% | |
| 1% | 6% | |
| 20% | 17% |
Món 1Dao Điện Statikk
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 50.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:28 | |
| 12% | 48.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:04 | |
| 5% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:11 | |
| 5% | 46.2% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 13:31 | |
| 4% | 52.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng | 11:24 | |
| 4% | 46.9% | -3.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 3% | 51.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 48.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 971 | |
| 10% | 883 | |
| 6% | 522 | |
| 3% | 305 |
Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 53.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:18 | |
| 9% | 54.8% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:42 | |
| 8% | 51.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:37 | |
| 6% | 49.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:25 | |
| 5% | 55.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:15 | |
| 4% | 52.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 51.8% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 45.7% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 971 | |
| 10% | 883 | |
| 6% | 522 | |
| 3% | 305 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.0 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 56.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:50 | |
| 12% | 58.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:33 | |
| 10% | 60.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:43 | |
| 6% | 55.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:47 | |
| 5% | 57.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:41 | |
| 5% | 55.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 55.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.4% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 971 | |
| 10% | 883 | |
| 6% | 522 | |
| 3% | 305 |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 51.0% | 30:11 |
Món 5Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 55.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:41 | |
| 10% | 53.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 33:43 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 11% | - | 37:08 | |
| 8% | - | 37:52 | |
| 5% | - | 40:17 | |
| 5% | - | 36:15 | |
| 4% | - | 35:22 |
Ngọc chínhSốc Điện
Sốc Điện thắng nhiều hơn Mưa Kiếm, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 47.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 46.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 48.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.1% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 48.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 47.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.6% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.1% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 47.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 47.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.7% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.6% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.5% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 57.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.4 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 29% | 47.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 47.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 49.8% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 50.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -2.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 47.0% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.3% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 48.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.8% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 48.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 53% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 48.0% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 22% | 49.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WEQW + E + Q | 63% | 48.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 20% | 50.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 6% | 51.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 4% | 40.3% | -5.7 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 4% | 46.1% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 3% | 46.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8E
- 9W
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14Q
- 15Q
- 16R
- 17Q
- 18Q
Tăng W trước: thắng 46.5%. Tăng E trước: thắng 46.3% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +4.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.1% | +4.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 43.6% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.1% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.6% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.6% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.1% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Build Xin Zhao Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 50.1%
- trận
- 19,125
- Tác động thắng
- +0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 52.2% | +4.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 47.6% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 46.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 36.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 50.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:28 | |
| 25% | 53.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:41 | |
| 20% | 50.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng | 12:49 | |
| 19% | 50.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:24 | |
| 2% | 53.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:36 | |
| 2% | 54.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 24% | 52.9% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 53.3% | ngang kèo | |
| 16% | 53.8% | ngang kèo | |
| 13% | 50.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 36% | 52.0% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 58.4% | ngang kèo | |
| 14% | 52.0% | ngang kèo | |
| 4% | 42.6% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 13% | 36% | |
| 24% | 4% | |
| 3% | 8% | |
| 11% | 7% | |
| 10% | 13% | |
| 16% | 14% |
Món 1Dao Điện Statikk
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 51.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:37 | |
| 11% | 45.5% | -3.3 khác biệt rõ ràng | 11:21 | |
| 6% | 49.3% | -2.3 khác biệt rõ ràng | 11:23 | |
| 5% | 49.8% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 11:24 | |
| 5% | 54.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:08 | |
| 5% | 48.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 49.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 51.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 1,278 | |
| 10% | 63.5% | 854 | |
| 5% | - | 453 | |
| 3% | - | 257 |
Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 54.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:49 | |
| 18% | 51.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:29 | |
| 7% | 53.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:48 | |
| 5% | 49.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:42 | |
| 3% | 48.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:30 | |
| 3% | 55.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 1,278 | |
| 10% | 63.5% | 854 | |
| 5% | - | 453 | |
| 3% | - | 257 |
Món 3Quyền Trượng Ác Thần
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 58.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:43 | |
| 11% | 55.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:10 | |
| 10% | 57.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:47 | |
| 7% | 58.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:02 | |
| 6% | 58.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:07 | |
| 6% | 59.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 53.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 56.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 1,278 | |
| 10% | 63.5% | 854 | |
| 5% | - | 453 | |
| 3% | - | 257 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 54.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:17 |
Món 5Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | 62.3% | 33:10 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 39:40 | |
| 8% | - | 34:60 | |
| 8% | - | 36:27 | |
| 4% | - | 38:08 | |
| 3% | - | 38:22 |
Ngọc chínhMưa Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 49.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.0% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.2% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 49.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.5% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 49.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.6% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 49.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.1% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.0% | +4.6 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 49.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 50.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 45.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 49.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 51.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WEQW + E + Q | 71% | 49.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 14% | 51.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 5% | 52.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 4% | 47.3% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 3% | 46.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 3% | 44.4% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8E
- 9W
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14Q
- 15Q
- 16R
- 17Q
- 18Q
Tăng W trước: thắng 50.0%. Tăng E trước: thắng 44.4% (ngang kèo).
- E
- W
- Q
- W
- W
- R
- W
- E
- W
- E
- R
- E
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- Q
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 49.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Xin Zhao hàng đầu
Xem tất cả 3,709Trận bình thường ở Đi rừng
41,891 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 22% Mắt kiểm soát 1.8
- Top 25% Tầm nhìn / phút 0.92
- Cuối 36% Vàng / phút 427
- Hạ gục
- 6.7 Cuối 36%
- Số lần chết
- 6.4 Nhiều nhất 43%
- Hỗ trợ
- 8.5 Top 35%
- Hạ gục solo
- 1.3 Cuối 41%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 49%
- % ST của đội
- 18% Top 49%
- ST / phút
- 681 Cuối 49%
- Lính / phút
- 6.4 Cuối 43%
- Chiến công đầu
- 6% Top 30%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:19
- Cấp 11 lúc 17:09
- blue buff trước ở 50% số trận
- Rồng đầu lúc 7:38
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 10% Vật lý 90%Chết vì
Vật lý 54% Phép 36% Chuẩn 10%Trận bình thường ở Đường trên
20,598 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường trên
- Top 19% Hạ gục solo 3.3
- Top 23% % ST của đội 23%
- Cuối 5% Mắt kiểm soát 0.4
- Hạ gục
- 6.6 Top 37%
- Số lần chết
- 7.9 Nhiều nhất 14%
- Hỗ trợ
- 5.3 Cuối 31%
- Tham gia hạ gục
- 35% Cuối 34%
- ST / phút
- 859 Top 27%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 48%
- Vàng / phút
- 410 Top 35%
- Tầm nhìn / phút
- 0.73 Cuối 30%
- Chiến công đầu
- 15% Top 29%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:37
- Cấp 11 lúc 14:04
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 17% Vật lý 83%Chết vì
Vật lý 57% Phép 34% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Đường giữa
18,475 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 5% Hạ gục solo 3.7
- Top 8% Chiến công đầu 18%
- Nhiều nhất 9% Số lần chết 8.1
- Hạ gục
- 8.4 Top 23%
- Hỗ trợ
- 5.7 Cuối 24%
- Tham gia hạ gục
- 42% Cuối 47%
- % ST của đội
- 25% Top 12%
- ST / phút
- 911 Top 19%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 45%
- Vàng / phút
- 427 Top 30%
- Tầm nhìn / phút
- 0.68 Top 43%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 12%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:29
- Cấp 11 lúc 15:16
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 18% Vật lý 82%Chết vì
Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Xin Zhao ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Xin Zhao ở Đi rừng.
-
Xin Zhao cùng Singed: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.0) · 3,572 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Heimerdinger: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.4) · 5,195 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Sion: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.1) · 6,447 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Xin Zhao cùng Udyr: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -1.3) · 746 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Kayn: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -0.4) · 766 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Riven: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.8) · 3,281 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Xin Zhao cùng Vex: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 7,174 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Hwei: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.2) · 6,962 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Aurelion Sol: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.4) · 4,073 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Xin Zhao cùng Qiyana: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.3) · 3,061 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Mel: -3.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.62 đến -2.70) · 10,507 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Talon: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.3) · 1,960 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Xin Zhao cùng Kog'Maw: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.0) · 4,716 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Xayah: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-3.25) · 9,998 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Twitch: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.6) · 9,457 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Xin Zhao cùng Ezreal: -4.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.83 đến -3.43) · 20,429 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Draven: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,342 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Lucian: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -0.84) · 11,507 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Xin Zhao cùng Zilean: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.0) · 3,769 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Leona: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-3.09) · 14,054 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Taric: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.4) · 1,855 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Xin Zhao cùng Lee Sin: -8.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -5.5) · 994 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Rammus: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -0.2) · 302 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao cùng Vi: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -0.4) · 429 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đi rừng khác
Tất cả 173- ARAM A #28
-
64 Xin Zhao -
83 Shyvana -
81 Rammus -
80 Bel'Veth -
80 Cho'Gath -
79 Amumu -
79 Lillia