Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Olaf

Tier B · 58 #36 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Olaf Đường trên

thắng
49.9%
trận
100,406
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
1.3%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu80%50.4%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu16%46.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu2%51.1%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x21%52.9%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%45.4%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%52.8%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%39.3%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%26.1%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai67%50.4%14:15
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân15%49.2%14:42
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%56.5%13:30
Giày BạcGiày Bạc7%54.6%13:37
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%55.8%13:18
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%49.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai79%51.9%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%56.5%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%46.8%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%54.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân37%52.2%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai34%51.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc11%55.9%thắng nhiều hơn
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%59.1%thắng nhiều hơn

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai79%34%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%37%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius4%23%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần53%40%
Giày BạcGiày Bạc4%11%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%7%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm51%56%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%10%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%6%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích64%67%
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Rìu Mãng Xà thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích59%50.1%12:49
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà26%52.3%12:09
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm8%51.7%11:56
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly2%42.9%13:18
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak1%44.2%14:08
Gươm Suy VongGươm Suy Vong1%46.7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%49.0%
Rìu ĐenRìu Đen<1%48.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích27%15,245
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần8%4,306
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần6%3,429
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích5%2,558
Vũ Điệu Tử Thần

Món 2Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm41%54.1%20:08
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần25%52.9%21:14
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích7%52.9%20:29
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly6%51.0%20:46
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak5%51.4%21:19
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ4%55.8%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%50.8%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong<1%57.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích27%15,245
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần8%4,306
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần6%3,429
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích5%2,558
Cung Tiễn Diệt Quỷ

Món 3Cung Tiễn Diệt Quỷ

Cung Tiễn Diệt Quỷ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần39%57.7%26:07
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ13%61.7%24:08
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm11%57.6%26:14
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%57.6%26:48
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%56.7%25:54
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể4%55.1%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%55.1%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%57.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích27%15,245
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần8%4,306
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần6%3,429
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích5%2,558
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +2.2 mỗi 100 trận. Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Cung Tiễn Diệt Quỷ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik22%68.9%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần20%63.6%30:28
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ12%64.5%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong11%61.8%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm11%62.9%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm5%55.1%31:10
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%64.2%30:29
Nỏ Tử Thủ

Món 5Nỏ Tử Thủ

Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Tử Thủ thêm nhiều trận thắng nhất: +0.7 mỗi 100 trận. Huyết Giáp Chúa Tể, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm36%71.4%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ22%71.7%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%50.3%38:45
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%43.1%38:39
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin7%43.3%38:32
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể6%53.8%38:17
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên6%54.8%38:37
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục92%50.0%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công4%46.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác3%49.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%46.8%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%47.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%46.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%40.8%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%51.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng94%49.9%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác3%50.4%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%50.6%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%48.0%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%40.9%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%50.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%46.6%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%39.7%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh94%49.8%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác3%49.7%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%54.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%45.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%47.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác<1%56.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%44.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%40.3%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng95%49.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%49.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%50.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ1%46.1%
Đốn HạĐốn Hạ1%46.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%47.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%50.0%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác<1%46.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng75%50.9%
Kiên ĐịnhKiên Định23%46.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%49.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%47.9%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%44.9%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận

Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận83%50.4%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận9%53.6%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận4%54.9%
Thuốc Thần Nhân BaVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba + Vận Tốc Tiếp Cận2%54.4%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ1%54.3%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền<1%49.3%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy<1%46.8%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy<1%52.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh85%49.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng15%52.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%48.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%49.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%49.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%49.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 53% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến80%49.2%
MáuMáu19%52.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%49.4%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W86%50.4%
EQWE + Q + W6%51.7%
QWEQ + W + E6%44.6%
EWQE + W + Q1%44.9%
WQEW + Q + E1%41.1%
WEQW + E + Q<1%39.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.1%. Tăng E trước: thắng 53.9% (thắng nhiều hơn).

Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành67%49.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt13%48.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%52.1%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt3%49.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển2%43.6%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%50.5%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển1%47.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%50.2%

Build Olaf Đi rừng

thắng
48.3%
trận
16,278
Tác động thắng
-1.5
Tỉ lệ chọn
0.2%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu37%47.8%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ24%48.6%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu17%47.8%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển10%49.6%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu6%45.8%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long6%49.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai63%47.8%14:25
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%46.8%14:47
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn13%54.8%13:19
Giày BạcGiày Bạc7%49.7%13:25
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%44.8%13:19
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%59.8%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai72%50.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%56.2%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc5%45.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%41.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai36%48.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân31%45.6%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn15%53.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc9%55.6%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai72%36%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%31%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius4%20%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần57%47%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh2%11%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%8%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%1%
Giày BạcGiày Bạc5%9%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%15%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ14%12%
Chùy Phản Kích

Món 1Chùy Phản Kích

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích63%47.6%11:15
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm18%51.2%10:28
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà9%50.6%11:16
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%43.0%11:25
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak1%43.2%12:25
Gươm Suy VongGươm Suy Vong1%43.0%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần1%47.4%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm1%43.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích27%2,834
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích5%527
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyChùy Phản KíchVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Chùy Phản Kích5%487
Cung Tiễn Diệt QuỷVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchCung Tiễn Diệt Quỷ, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích4%421
Vũ Điệu Tử Thần

Món 2Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm31%51.1%19:08
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần29%49.2%20:03
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích10%50.6%18:42
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%49.7%19:38
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak6%45.6%20:25
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ4%53.2%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%48.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ<1%50.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích27%2,834
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích5%527
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyChùy Phản KíchVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Chùy Phản Kích5%487
Cung Tiễn Diệt QuỷVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchCung Tiễn Diệt Quỷ, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích4%421
Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 3Khiên Hextech Thử Nghiệm

Khiên Hextech Thử Nghiệm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần33%55.0%25:14
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ12%55.7%23:34
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm10%53.4%25:35
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%53.8%25:48
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%53.6%25:06
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể4%53.2%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly4%54.5%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%53.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích27%2,834
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích5%527
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyChùy Phản KíchVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Chùy Phản Kích5%487
Cung Tiễn Diệt QuỷVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchCung Tiễn Diệt Quỷ, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích4%421
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Khiên Hextech Thử Nghiệm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak25%57.5%30:39
Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5Huyết Giáp Chúa Tể

Món 5 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể15%78.4%34:01
Giáp Liệt Sĩ

Món 6Giáp Liệt Sĩ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ10%-37:08
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%-38:31
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%-37:31
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể6%-36:59
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh5%-39:29
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục91%48.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công5%45.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%45.2%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người2%49.1%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%35.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +4.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng96%48.4%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác2%48.2%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ<1%41.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%35.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%44.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh93%48.4%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu3%44.6%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%41.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%53.4%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%46.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%45.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%31.9%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng94%48.4%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ2%44.8%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác1%45.9%
Đốn HạĐốn Hạ1%44.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%44.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%41.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng81%49.4%
Kiên ĐịnhKiên Định15%42.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%43.1%
Áp ĐảoÁp Đảo1%45.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%45.5%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận79%49.4%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận9%52.2%
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận7%45.0%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ2%49.8%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%48.5%
Thuốc Thần Nhân BaVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba + Vận Tốc Tiếp Cận1%50.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh87%48.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng13%49.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%48.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%47.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%57.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến91%48.0%
MáuMáu7%50.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%49.7%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W86%49.0%
QWEQ + W + E6%44.3%
EQWE + Q + W4%45.8%
EWQE + W + Q2%47.4%
WEQW + E + Q1%45.6%
WQEW + Q + E1%37.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 46.7%. Tăng E trước: thắng 55.8% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc HànhTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt

Tốc Hành + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt65%47.8%
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt35%49.0%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%40.0%

Build Olaf Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
50.1%
trận
4,779
Tác động thắng
+0.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu68%51.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu22%44.2%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu3%47.0%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x22%52.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%51.1%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai34%47.6%13:53
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn33%54.8%11:24
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân16%43.7%13:20
Giày BạcGiày Bạc9%54.5%12:27
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%62.5%11:30
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ4%50.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%52.1%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn29%51.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%36.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%48.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn34%57.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân28%58.2%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai16%47.8%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc12%51.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%16%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%28%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%25%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần50%40%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm49%57%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%8%
Giày BạcGiày Bạc6%12%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%1%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%5%
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Rìu Mãng Xà thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với -3.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích45%47.8%12:14
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà36%55.0%11:35
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm8%48.5%11:33
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%42.5%12:18

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích14%407
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần10%284
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần7%186
Cung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàCung Tiễn Diệt Quỷ, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà6%166
Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 2Khiên Hextech Thử Nghiệm

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm36%54.9%19:08
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần25%53.2%19:30
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ7%56.0%17:60
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích5%50.2%20:23
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%47.1%20:00
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius4%46.1%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak3%53.8%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà3%49.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích14%407
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần10%284
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần7%186
Cung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàCung Tiễn Diệt Quỷ, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà6%166
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần29%56.2%24:50
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ16%58.7%22:56
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm11%54.1%24:44
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%55.2%26:12
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%61.4%25:16

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích14%407
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần10%284
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần7%186
Cung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàCung Tiễn Diệt Quỷ, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà6%166
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak17%53.4%29:43
Vô Cực Kiếm

Món 5Vô Cực Kiếm

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm11%66.1%31:48
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin13%-35:59
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm10%-34:00
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục86%50.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công6%48.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%50.0%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%47.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng92%50.1%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác3%51.7%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%47.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh89%50.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu5%51.2%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác3%48.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng92%50.2%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác3%44.1%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ2%42.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%49.4%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng73%52.1%
Kiên ĐịnhKiên Định22%43.4%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận

Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -3.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận71%50.3%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận12%60.1%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận11%53.7%
Thuốc Thần Nhân BaVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba + Vận Tốc Tiếp Cận4%52.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh79%48.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng20%55.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%49.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%52.4%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%48.0%
MáuMáu21%55.2%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W83%49.9%
QWEQ + W + E9%47.1%
EQWE + Q + W5%51.6%
EWQE + W + Q2%48.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 46.9%. Tăng E trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành69%50.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt15%46.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến5%49.4%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt4%47.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%47.5%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành2%57.3%

Build Olaf Xạ thủ

thắng
50.9%
trận
1,480
Tác động thắng
+0.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu64%51.1%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu18%50.2%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x210%54.0%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai57%50.8%13:28
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn19%54.0%12:04
Giày BạcGiày Bạc12%47.1%12:20
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%45.5%14:01
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà49%55.9%11:23
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích36%44.0%11:37
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm9%53.4%11:06

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần20%80.0%217
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích12%-130
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần8%-89
Cung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàCung Tiễn Diệt Quỷ, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà5%-57
Vũ Điệu Tử Thần

Món 2Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần38%53.2%18:40
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm25%51.6%18:04
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ12%57.9%16:23
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly4%56.5%17:26

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần20%80.0%217
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích12%-130
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần8%-89
Cung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàCung Tiễn Diệt Quỷ, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà5%-57
Cung Tiễn Diệt Quỷ

Món 3Cung Tiễn Diệt Quỷ

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ29%58.6%22:24
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần26%53.9%23:41
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm7%50.7%23:33
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ6%62.3%22:20
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%55.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cung Tiễn Diệt QuỷRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnCung Tiễn Diệt Quỷ, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần20%80.0%217
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích12%-130
Khiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần8%-89
Cung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmRìu Mãng XàCung Tiễn Diệt Quỷ, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Rìu Mãng Xà5%-57
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Món 4 sau Cung Tiễn Diệt Quỷ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik23%66.7%26:04
Vô Cực Kiếm

Món 5Vô Cực Kiếm

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm18%66.1%30:08
Nỏ Tử Thủ

Món 6Nỏ Tử Thủ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm12%-35:20
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik9%-33:12
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ9%-33:00
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục88%50.6%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công6%52.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác3%52.8%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng92%50.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh90%50.2%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu6%58.4%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác3%47.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng94%50.5%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng85%51.6%
Kiên ĐịnhKiên Định12%44.0%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận

Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -3.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận52%49.4%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận36%54.5%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận9%55.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh80%50.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng20%51.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%50.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%50.7%
MáuMáu22%50.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W87%51.9%
QWEQ + W + E9%44.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 46.7%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành79%51.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến7%57.3%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành3%48.9%

Build Olaf Hỗ trợ

Phiên bản 16.20
thắng
40.5%
trận
1,474
Tác động thắng
-4.0
Tỉ lệ chọn
0.0%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới82%40.9%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới8%35.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%43.0%15:34
Giày BạcGiày Bạc12%39.9%14:48
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%33.1%16:25
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%45.8%14:48
Chùy Phản Kích

Món 1Chùy Phản Kích

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích49%42.1%13:55
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm17%38.0%13:07
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà14%42.9%13:58

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích13%69
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích6%35
Rìu Mãng XàGiáp GaiTam Hợp KiếmRìu Mãng Xà, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm5%25
Móng Vuốt SterakKhiên Hextech Thử NghiệmChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Chùy Phản Kích4%21
Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 2Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 2 sau Chùy Phản Kích: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm34%45.3%22:36

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích13%69
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích6%35
Rìu Mãng XàGiáp GaiTam Hợp KiếmRìu Mãng Xà, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm5%25
Móng Vuốt SterakKhiên Hextech Thử NghiệmChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Chùy Phản Kích4%21
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần23%50.8%28:40

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử Nghiệm, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích13%69
Móng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích6%35
Rìu Mãng XàGiáp GaiTam Hợp KiếmRìu Mãng Xà, Giáp Gai, Tam Hợp Kiếm5%25
Móng Vuốt SterakKhiên Hextech Thử NghiệmChùy Phản KíchMóng Vuốt Sterak, Khiên Hextech Thử Nghiệm, Chùy Phản Kích4%21
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%50.0%34:25
Chùy Gai Malmortius

Món 5Chùy Gai Malmortius

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius12%42.9%
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục70%40.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công9%46.3%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác7%35.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng80%41.3%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác7%33.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh78%41.5%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác9%35.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng78%41.3%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác11%37.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng62%41.8%
Kiên ĐịnhKiên Định28%37.8%
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận74%43.4%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh80%41.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%38.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%40.7%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%41.1%
MáuMáu21%37.8%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W74%42.9%
QWEQ + W + E12%34.4%
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành42%41.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt20%39.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%36.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt8%43.6%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành6%43.2%

Người chơi Olaf hàng đầu

Xem tất cả 4,055
  1. 1 Thách Đấu · 1,967 LP 비밀공작원 #KR1 · KR 134 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Rìu Mãng Xà
  2. 2 Thách Đấu · 1,832 LP Loran Gimnar #WOLF · VN 8 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  3. 3 Thách Đấu · 1,485 LP Kovan #898 · RU 11 trận Biểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  4. 4 Thách Đấu · 1,002 LP f1iwnl #11111 · ME1 38 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,723 LP A K W N A I T E #A K W · BR 11 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,638 LP 나만 잘하면 이김 #진짜임 · KR 60 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,439 LP ZPR YI #YIOL · BR 73 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,436 LP xinloi duoc chua #VNe · VN 81 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Rìu Mãng Xà

Trận bình thường ở Đường trên

99,007 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 12% Hạ gục solo 3.6
  • Top 12% Chiến công đầu 20%
  • Cuối 9% Hỗ trợ 4.6
Hạ gục
7.2 Top 22%
Số lần chết
7.2 Nhiều nhất 41%
Tham gia hạ gục
35% Cuối 33%
% ST của đội
23% Top 25%
ST / phút
855 Top 31%
Lính / phút
6.8 Top 27%
Vàng / phút
424 Top 14%
Tầm nhìn / phút
0.73 Cuối 31%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 24%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:34
  • Cấp 11 lúc 13:31

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+2+2 Vàng +90+140+171

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 33% Chuẩn 13%

Trận bình thường ở Đi rừng

16,152 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 10% Chiến công đầu 7%
  • Top 13% Hạ gục solo 1.9
  • Cuối 22% Hỗ trợ 6.8
Hạ gục
7.7 Top 30%
Số lần chết
6.7 Nhiều nhất 39%
Tham gia hạ gục
44% Cuối 35%
% ST của đội
19% Top 25%
ST / phút
714 Top 26%
Lính / phút
6.8 Top 22%
Vàng / phút
442 Top 28%
Tầm nhìn / phút
0.83 Cuối 41%
Mắt kiểm soát
1.1 Top 48%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 6:53
  • Cấp 11 lúc 16:30
  • blue buff trước ở 49% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:13

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +5+7+9 Vàng +25+84+88

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 35% Chuẩn 13%

Trận bình thường ở Đường giữa

4,582 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 4% Hạ gục solo 3.8
  • Top 8% Vàng / phút 447
  • Cuối 8% Hỗ trợ 5.0
Hạ gục
8.4 Top 22%
Số lần chết
7.4 Nhiều nhất 28%
Tham gia hạ gục
41% Cuối 33%
% ST của đội
25% Top 15%
ST / phút
908 Top 19%
Lính / phút
6.8 Top 23%
Tầm nhìn / phút
0.63 Cuối 23%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 10%
Chiến công đầu
18% Top 9%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:28
  • Cấp 11 lúc 14:51

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 00+2 Vàng +98+233+395

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Xạ thủ

1,457 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 1% Chiến công đầu 26%
  • Top 5% Vàng / phút 499
  • Cuối 5% Tầm nhìn / phút 0.57
Hạ gục
10.2 Top 10%
Số lần chết
8.0 Nhiều nhất 23%
Hỗ trợ
6.0 Cuối 7%
Hạ gục solo
1.8 Top 17%
Tham gia hạ gục
47% Top 25%
% ST của đội
25% Top 8%
ST / phút
944 Top 8%
Lính / phút
6.9 Top 18%
Mắt kiểm soát
0.3 Cuối 8%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:38
  • Cấp 11 lúc 18:13

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -4-20 Vàng +97+305+473

Sát thương gây ra

Phép 1% Vật lý 99%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 33% Chuẩn 13%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 105

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Olaf ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Tryndamere -4.7 Bị khắc chế
vs Sett -4.5 Bị khắc chế
vs Illaoi -4.0 Bị khắc chế
vs Kayle -4.0 Bị khắc chế
vs Garen -3.6 Bị khắc chế
vs Akali -3.3 Bị khắc chế
vs Kled -3.2 Bị khắc chế
vs Tahm Kench -3.0 Bị khắc chế
vs Trundle -2.7 Bị khắc chế
vs Darius -1.6 Bị khắc chế
vs Varus +8.9 Có lợi
vs Twisted Fate +6.2 Có lợi
vs K'Sante +4.0 Có lợi
vs Kennen +3.9 Có lợi
vs Jayce +3.7 Có lợi
vs Yone +2.1 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Olaf ở Đường trên.

Đi rừng
  • Rammus Olaf cùng Rammus: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-5.2) · 3,665 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sejuani Olaf cùng Sejuani: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.8) · 3,137 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Olaf cùng Amumu: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.2) · 5,187 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Olaf cùng Rengar: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.1) · 3,543 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Olaf cùng Jayce: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.4) · 1,966 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xin Zhao Olaf cùng Xin Zhao: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 2,948 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Xerath Olaf cùng Xerath: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-3.87) · 9,933 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Heimerdinger Olaf cùng Heimerdinger: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.3) · 1,342 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Olaf cùng Fizz: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 8,264 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Olaf cùng Mel: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.7) · 8,901 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Olaf cùng Ryze: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.9) · 2,139 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Olaf cùng Cassiopeia: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.8) · 1,726 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Olaf cùng Kog'Maw: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.1) · 3,478 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Olaf cùng Jinx: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-2.72) · 20,516 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ziggs Olaf cùng Ziggs: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.4) · 3,689 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Olaf cùng Ezreal: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.23 đến -2.52) · 13,641 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Olaf cùng Lucian: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 8,486 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Olaf cùng Ashe: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.80) · 11,273 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Olaf cùng Taric: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.0) · 1,513 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Olaf cùng Leona: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39-3.34) · 10,277 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sona Olaf cùng Sona: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.1) · 2,791 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Olaf cùng Yuumi: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.6) · 6,001 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Olaf cùng Camille: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.9) · 1,805 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Olaf cùng Pyke: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 6,713 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.