Liên Minh Huyền Thoại Build Olaf
Build Olaf Đường trên
- thắng
- 49.9%
- trận
- 100,406
- Tác động thắng
- -0.1
- Tỉ lệ chọn
- 1.3%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.4% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 46.7% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.1% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.9% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.4% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.8% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.3% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 26.1% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 50.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:15 | |
| 15% | 49.2% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 14:42 | |
| 8% | 56.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:30 | |
| 7% | 54.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:37 | |
| 2% | 55.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:18 | |
| 1% | 49.0% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 79% | 51.9% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 56.5% | thắng nhiều hơn | |
| 5% | 46.8% | ngang kèo | |
| 4% | 54.3% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 37% | 52.2% | mua nhiều nhất | |
| 34% | 51.3% | ngang kèo | |
| 11% | 55.9% | thắng nhiều hơn | |
| 10% | 59.1% | thắng nhiều hơn |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 79% | 34% | |
| 5% | 37% | |
| 4% | 23% | |
| 53% | 40% | |
| 4% | 11% | |
| 1% | 7% | |
| 51% | 56% | |
| 5% | 10% | |
| 1% | 6% | |
| 64% | 67% |
Món 1Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 59% | 50.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:49 | |
| 26% | 52.3% | +2.2 khác biệt rõ ràng | 12:09 | |
| 8% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:56 | |
| 2% | 42.9% | -3.8 khác biệt rõ ràng | 13:18 | |
| 1% | 44.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:08 | |
| 1% | 46.7% | -3.2 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 49.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 48.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 15,245 | |
| 8% | 4,306 | |
| 6% | 3,429 | |
| 5% | 2,558 |
Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 54.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:08 | |
| 25% | 52.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 21:14 | |
| 7% | 52.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:29 | |
| 6% | 51.0% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:46 | |
| 5% | 51.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:19 | |
| 4% | 55.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 57.1% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 15,245 | |
| 8% | 4,306 | |
| 6% | 3,429 | |
| 5% | 2,558 |
Món 3Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 57.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:07 | |
| 13% | 61.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 24:08 | |
| 11% | 57.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:14 | |
| 8% | 57.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:48 | |
| 6% | 56.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:54 | |
| 4% | 55.1% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 57.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 15,245 | |
| 8% | 4,306 | |
| 6% | 3,429 | |
| 5% | 2,558 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +2.2 mỗi 100 trận. Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 68.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 20% | 63.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:28 | |
| 12% | 64.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 11% | 61.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 11% | 62.9% | -2.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 5% | 55.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:10 | |
| 5% | 64.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:29 |
Món 5Nỏ Tử Thủ
Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Tử Thủ thêm nhiều trận thắng nhất: +0.7 mỗi 100 trận. Huyết Giáp Chúa Tể, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 71.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 71.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 9% | 50.3% | 38:45 | |
| 7% | 43.1% | 38:39 | |
| 7% | 43.3% | 38:32 | |
| 6% | 53.8% | 38:17 | |
| 6% | 54.8% | 38:37 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.0% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.8% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.9% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.8% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.2% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.1% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.8% | -6.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 49.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.4% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.9% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.6% | -6.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.7% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 49.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.0% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 40.3% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 49.9% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.9% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.6% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.9% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 46.4% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.9% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.9% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 50.4% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.6% | +3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.9% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.4% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.3% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 49.4% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.4% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 53% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.2% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 52.5% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -1.1 khác biệt rõ ràng |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 86% | 50.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 6% | 51.7% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 6% | 44.6% | -4.7 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 1% | 44.9% | -4.0 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 41.1% | -6.3 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 39.8% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.1%. Tăng E trước: thắng 53.9% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 49.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.1% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.6% | quá lớn để tin | |
| 1% | 50.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Olaf Đi rừng
- thắng
- 48.3%
- trận
- 16,278
- Tác động thắng
- -1.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 47.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 48.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 47.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:25 | |
| 14% | 46.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:47 | |
| 13% | 54.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:19 | |
| 7% | 49.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:25 | |
| 2% | 44.8% | -3.4 khác biệt rõ ràng | 13:19 | |
| 1% | 59.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.3% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 56.2% | thắng nhiều hơn | |
| 5% | 45.6% | ngang kèo | |
| 4% | 41.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 36% | 48.6% | mua nhiều nhất | |
| 31% | 45.6% | ngang kèo | |
| 15% | 53.4% | ngang kèo | |
| 9% | 55.6% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 72% | 36% | |
| 4% | 31% | |
| 4% | 20% | |
| 57% | 47% | |
| 2% | 11% | |
| 1% | 8% | |
| 6% | 1% | |
| 5% | 9% | |
| 11% | 15% | |
| 14% | 12% |
Món 1Chùy Phản Kích
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 47.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:15 | |
| 18% | 51.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:28 | |
| 9% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| 3% | 43.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 11:25 | |
| 1% | 43.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:25 | |
| 1% | 43.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 47.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 43.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 2,834 | |
| 5% | 527 | |
| 5% | 487 | |
| 4% | 421 |
Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 51.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:08 | |
| 29% | 49.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 10% | 50.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:42 | |
| 7% | 49.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:38 | |
| 6% | 45.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:25 | |
| 4% | 53.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 50.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 2,834 | |
| 5% | 527 | |
| 5% | 487 | |
| 4% | 421 |
Món 3Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 55.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:14 | |
| 12% | 55.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 23:34 | |
| 10% | 53.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:35 | |
| 8% | 53.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:48 | |
| 6% | 53.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:06 | |
| 4% | 53.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 54.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 2,834 | |
| 5% | 527 | |
| 5% | 487 | |
| 4% | 421 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 57.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:39 |
Món 5Huyết Giáp Chúa Tể
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 78.4% | 34:01 |
Món 6Giáp Liệt Sĩ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | - | 37:08 | |
| 9% | - | 38:31 | |
| 8% | - | 37:31 | |
| 6% | - | 36:59 | |
| 5% | - | 39:29 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 48.4% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 45.2% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.1% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 35.7% | -6.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 48.4% | +4.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.2% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.0% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 35.7% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 48.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.5% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.2% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 31.9% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 48.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.0% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 49.4% | quá lớn để tin | |
| 15% | 42.4% | quá lớn để tin | |
| 2% | 43.1% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.1% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 49.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.0% | quá lớn để tin | |
| 2% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 48.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 48.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 48.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 86% | 49.0% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 6% | 44.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 4% | 45.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 2% | 47.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 45.6% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 37.2% | -6.4 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 46.7%. Tăng E trước: thắng 55.8% (ngang kèo).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt
Tốc Hành + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 47.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 49.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Olaf Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 50.1%
- trận
- 4,779
- Tác động thắng
- +0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 51.5% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 44.2% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 47.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:53 | |
| 33% | 54.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:24 | |
| 16% | 43.7% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:20 | |
| 9% | 54.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:27 | |
| 4% | 62.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:30 | |
| 4% | 50.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 52.1% | mua nhiều nhất | |
| 29% | 51.8% | ngang kèo | |
| 6% | 36.4% | ngang kèo | |
| 6% | 48.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 34% | 57.8% | mua nhiều nhất | |
| 28% | 58.2% | ngang kèo | |
| 16% | 47.8% | ngang kèo | |
| 12% | 51.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 50% | 16% | |
| 6% | 28% | |
| 5% | 25% | |
| 50% | 40% | |
| 49% | 57% | |
| 1% | 8% | |
| 6% | 12% | |
| 5% | 1% | |
| 3% | 5% |
Món 1Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.5 mỗi 100 trận, so với -3.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 47.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:14 | |
| 36% | 55.0% | +3.7 khác biệt rõ ràng | 11:35 | |
| 8% | 48.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:33 | |
| 2% | 42.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 407 | |
| 10% | 284 | |
| 7% | 186 | |
| 6% | 166 |
Món 2Khiên Hextech Thử Nghiệm
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 54.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:08 | |
| 25% | 53.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:30 | |
| 7% | 56.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:60 | |
| 5% | 50.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:23 | |
| 5% | 47.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:00 | |
| 4% | 46.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 407 | |
| 10% | 284 | |
| 7% | 186 | |
| 6% | 166 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 56.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:50 | |
| 16% | 58.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 22:56 | |
| 11% | 54.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:44 | |
| 7% | 55.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:12 | |
| 6% | 61.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:16 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 407 | |
| 10% | 284 | |
| 7% | 186 | |
| 6% | 166 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | 53.4% | 29:43 |
Món 5Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 11% | 66.1% | 31:48 |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 35:59 | |
| 10% | - | 34:00 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.2% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.1% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.2% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.4% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 73% | 52.1% | |
| 22% | 43.4% |
Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận
Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -3.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 50.3% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 60.1% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 53.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 48.2% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 55.6% | +3.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 49.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 48.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 55.2% | +2.7 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 83% | 49.9% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 9% | 47.1% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 5% | 51.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 2% | 48.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 46.9%. Tăng E trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 46.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.5% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 57.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Olaf Xạ thủ
- thắng
- 50.9%
- trận
- 1,480
- Tác động thắng
- +0.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 51.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.2% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 54.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 57% | 50.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:28 | |
| 19% | 54.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:04 | |
| 12% | 47.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 6% | 45.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:01 |
Món 1Rìu Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 55.9% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 36% | 44.0% | -2.9 khác biệt rõ ràng | 11:37 | |
| 9% | 53.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:06 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 20% | 80.0% | 217 | |
| 12% | - | 130 | |
| 8% | - | 89 | |
| 5% | - | 57 |
Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 53.2% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:40 | |
| 25% | 51.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 18:04 | |
| 12% | 57.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 16:23 | |
| 4% | 56.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 17:26 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 20% | 80.0% | 217 | |
| 12% | - | 130 | |
| 8% | - | 89 | |
| 5% | - | 57 |
Món 3Cung Tiễn Diệt Quỷ
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 58.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:24 | |
| 26% | 53.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 23:41 | |
| 7% | 50.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 23:33 | |
| 6% | 62.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 22:20 | |
| 5% | 55.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 20% | 80.0% | 217 | |
| 12% | - | 130 | |
| 8% | - | 89 | |
| 5% | - | 57 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 66.7% | 26:04 |
Món 5Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 66.1% | 30:08 |
Món 6Nỏ Tử Thủ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 12% | - | 35:20 | |
| 9% | - | 33:12 | |
| 9% | - | 33:00 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.6% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.3% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.8% | -4.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 58.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.1% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 50.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.6% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 44.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận
Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -3.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 49.4% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 54.5% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 55.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 50.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 50.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 87% | 51.9% | +4.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 9% | 44.4% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 46.7%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 51.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 57.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Olaf Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 40.5%
- trận
- 1,474
- Tác động thắng
- -4.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 40.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 35.4% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 43.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 15:34 | |
| 12% | 39.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:48 | |
| 11% | 33.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 16:25 | |
| 9% | 45.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:48 |
Món 1Chùy Phản Kích
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 42.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:55 | |
| 17% | 38.0% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:07 | |
| 14% | 42.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:58 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 69 | |
| 6% | 35 | |
| 5% | 25 | |
| 4% | 21 |
Món 2Khiên Hextech Thử Nghiệm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 34% | 45.3% | 22:36 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 69 | |
| 6% | 35 | |
| 5% | 25 | |
| 4% | 21 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 50.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:40 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 69 | |
| 6% | 35 | |
| 5% | 25 | |
| 4% | 21 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | 50.0% | 34:25 |
Món 5Chùy Gai Malmortius
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 12% | 42.9% |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 40.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 35.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 41.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 33.3% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 41.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 35.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 41.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 37.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 41.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 37.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 43.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 41.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 38.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 40.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 41.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 37.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 74% | 42.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 12% | 34.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 41.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 39.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 36.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 43.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Olaf hàng đầu
Xem tất cả 4,055Trận bình thường ở Đường trên
99,007 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 12% Hạ gục solo 3.6
- Top 12% Chiến công đầu 20%
- Cuối 9% Hỗ trợ 4.6
- Hạ gục
- 7.2 Top 22%
- Số lần chết
- 7.2 Nhiều nhất 41%
- Tham gia hạ gục
- 35% Cuối 33%
- % ST của đội
- 23% Top 25%
- ST / phút
- 855 Top 31%
- Lính / phút
- 6.8 Top 27%
- Vàng / phút
- 424 Top 14%
- Tầm nhìn / phút
- 0.73 Cuối 31%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 24%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:34
- Cấp 11 lúc 13:31
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%Chết vì
Vật lý 54% Phép 33% Chuẩn 13%Trận bình thường ở Đi rừng
16,152 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 10% Chiến công đầu 7%
- Top 13% Hạ gục solo 1.9
- Cuối 22% Hỗ trợ 6.8
- Hạ gục
- 7.7 Top 30%
- Số lần chết
- 6.7 Nhiều nhất 39%
- Tham gia hạ gục
- 44% Cuối 35%
- % ST của đội
- 19% Top 25%
- ST / phút
- 714 Top 26%
- Lính / phút
- 6.8 Top 22%
- Vàng / phút
- 442 Top 28%
- Tầm nhìn / phút
- 0.83 Cuối 41%
- Mắt kiểm soát
- 1.1 Top 48%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 6:53
- Cấp 11 lúc 16:30
- blue buff trước ở 49% số trận
- Rồng đầu lúc 7:13
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%Chết vì
Vật lý 52% Phép 35% Chuẩn 13%Trận bình thường ở Đường giữa
4,582 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường giữa
- Top 4% Hạ gục solo 3.8
- Top 8% Vàng / phút 447
- Cuối 8% Hỗ trợ 5.0
- Hạ gục
- 8.4 Top 22%
- Số lần chết
- 7.4 Nhiều nhất 28%
- Tham gia hạ gục
- 41% Cuối 33%
- % ST của đội
- 25% Top 15%
- ST / phút
- 908 Top 19%
- Lính / phút
- 6.8 Top 23%
- Tầm nhìn / phút
- 0.63 Cuối 23%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 10%
- Chiến công đầu
- 18% Top 9%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:28
- Cấp 11 lúc 14:51
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%Chết vì
Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Xạ thủ
1,457 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 1% Chiến công đầu 26%
- Top 5% Vàng / phút 499
- Cuối 5% Tầm nhìn / phút 0.57
- Hạ gục
- 10.2 Top 10%
- Số lần chết
- 8.0 Nhiều nhất 23%
- Hỗ trợ
- 6.0 Cuối 7%
- Hạ gục solo
- 1.8 Top 17%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 25%
- % ST của đội
- 25% Top 8%
- ST / phút
- 944 Top 8%
- Lính / phút
- 6.9 Top 18%
- Mắt kiểm soát
- 0.3 Cuối 8%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:38
- Cấp 11 lúc 18:13
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 1% Vật lý 99%Chết vì
Vật lý 54% Phép 33% Chuẩn 13%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Olaf ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Olaf ở Đường trên.
-
Olaf cùng Rammus: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-5.2) · 3,665 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Sejuani: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.8) · 3,137 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Amumu: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.2) · 5,187 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Olaf cùng Rengar: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.1) · 3,543 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Jayce: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.4) · 1,966 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Xin Zhao: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 2,948 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Olaf cùng Xerath: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-3.87) · 9,933 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Heimerdinger: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.3) · 1,342 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Fizz: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 8,264 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Olaf cùng Mel: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.7) · 8,901 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Ryze: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.9) · 2,139 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Cassiopeia: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.8) · 1,726 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Olaf cùng Kog'Maw: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.1) · 3,478 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Jinx: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-2.72) · 20,516 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Ziggs: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.4) · 3,689 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Olaf cùng Ezreal: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.23 đến -2.52) · 13,641 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Lucian: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 8,486 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Ashe: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.80) · 11,273 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Olaf cùng Taric: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.0) · 1,513 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Leona: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39-3.34) · 10,277 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Sona: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.1) · 2,791 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Olaf cùng Yuumi: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.6) · 6,001 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Camille: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.9) · 1,805 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf cùng Pyke: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 6,713 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự