Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Vayne

Tier B · 56 #26 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Vayne Xạ thủ

thắng
49.5%
trận
223,111
Tác động thắng
-0.5
Tỉ lệ chọn
2.3%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x266%49.4%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu31%49.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%49.1%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%52.0%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%48.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%44.8%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%47.0%
Cung DoranCung Doran<1%46.3%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ89%49.5%11:17
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%52.7%13:50
Giày BạcGiày Bạc2%50.6%14:04
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%51.5%15:08
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%52.8%14:54
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%44.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ88%52.1%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%53.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%54.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%54.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ87%49.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%55.4%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%54.7%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc2%49.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đao TímĐao Tím3%10%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái40%38%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm18%16%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi11%13%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo58%60%
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng34%35%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm19%18%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm15%14%
Lưỡi Hái Linh Hồn

Món 1Lưỡi Hái Linh Hồn

Lưỡi Hái Linh Hồn thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.1 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong50%49.6%13:10
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái28%49.4%12:01
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn11%50.2%12:05
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%53.4%12:38
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal2%50.9%11:47
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm1%49.2%
Kiếm Âm UKiếm Âm U1%46.9%
Đao TímĐao Tím<1%48.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng28%53.3%43,612
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái10%-15,971
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái8%-11,842
Cung Tiễn Diệt QuỷPhong Thần KiếmLưỡi Hái Linh HồnCung Tiễn Diệt Quỷ, Phong Thần Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-5,365
Phong Thần Kiếm

Món 2Phong Thần Kiếm

Phong Thần Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.1 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo55%51.4%19:41
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm13%51.5%19:34
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ8%51.8%18:35
Gươm Suy VongGươm Suy Vong6%50.7%19:43
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái5%49.8%19:59
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn2%51.2%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm2%51.1%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%61.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng28%53.3%43,612
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái10%-15,971
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái8%-11,842
Cung Tiễn Diệt QuỷPhong Thần KiếmLưỡi Hái Linh HồnCung Tiễn Diệt Quỷ, Phong Thần Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-5,365
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.1 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng38%55.4%25:05
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm11%55.9%25:03
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ9%55.4%24:16
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo8%55.1%24:55
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm7%53.7%24:47
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik5%53.6%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái4%55.0%
Đao TímĐao Tím2%52.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng28%53.3%43,612
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái10%-15,971
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái8%-11,842
Cung Tiễn Diệt QuỷPhong Thần KiếmLưỡi Hái Linh HồnCung Tiễn Diệt Quỷ, Phong Thần Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-5,365
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +1.8 mỗi 100 trận. Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik40%59.8%29:39
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ16%60.2%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong5%54.7%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm5%56.8%29:26
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%50.9%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm3%58.0%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%55.7%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%57.3%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Khiên Hextech Thử Nghiệm, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong13%57.8%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm11%55.8%33:49
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm9%56.8%33:31
Huyết KiếmHuyết Kiếm9%62.8%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%64.4%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi7%58.2%33:14
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ6%58.5%33:19
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân6%65.0%
Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 6Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần16%59.6%37:33
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm10%57.5%37:22
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%56.5%36:52
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ7%56.0%37:07
Huyết KiếmHuyết Kiếm5%60.1%37:19
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người71%50.0%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công25%48.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%49.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%44.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%44.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%45.8%
Chinh PhụcChinh Phục<1%43.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%46.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng94%49.6%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ3%47.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%45.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%47.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%46.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%43.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%36.8%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%43.4%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh91%49.5%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu7%50.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%45.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%42.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác<1%46.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%43.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%42.7%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%49.4%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ85%49.4%
Đốn HạĐốn Hạ10%50.0%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%50.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%44.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%44.8%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%46.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%43.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%43.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định70%49.9%
Áp ĐảoÁp Đảo21%48.1%
Cảm HứngCảm Hứng5%49.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%47.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%44.1%
Nện KhiênTiếp Sức

Ngọc phụNện Khiên + Tiếp Sức

Nện Khiên + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng94%49.9%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt3%51.4%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng1%50.3%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt1%49.2%
Kiên CườngKiểm Soát Điều KiệnKiên Cường + Kiểm Soát Điều Kiện<1%52.5%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt<1%48.6%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức<1%51.7%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức<1%50.5%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%49.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%47.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%39.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%49.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%47.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%50.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%49.4%
MáuMáu11%49.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%48.6%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E87%50.3%
WQEW + Q + E11%47.2%
QEWQ + E + W2%45.3%
WEQW + E + Q<1%43.4%
EQWE + Q + W<1%50.7%
EWQE + W + Q<1%58.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.1%. Tăng W trước: thắng 47.1% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn81%49.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành6%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến5%49.9%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%48.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%46.7%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%42.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%46.6%
Tốc HànhLá ChắnTốc Hành + Lá Chắn<1%52.3%

Build Vayne Đường trên

thắng
47.8%
trận
67,887
Tác động thắng
-2.2
Tỉ lệ chọn
0.7%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x275%48.2%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu21%47.8%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%49.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu1%39.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%47.2%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%50.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%40.8%
Cung DoranCung Doran<1%43.8%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ86%48.4%8:13
Giày BạcGiày Bạc6%50.3%13:41
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%48.6%13:39
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%46.3%14:57
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%53.5%13:59

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ85%51.2%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%51.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%52.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%53.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ82%47.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%46.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%50.4%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%53.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đao TímĐao Tím6%23%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%7%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%1%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái23%19%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm33%30%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ85%82%
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng22%20%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo47%44%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ10%9%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm12%11%
Gươm Suy Vong

Món 1Gươm Suy Vong

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong64%48.8%14:39
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm13%48.3%13:51
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái6%50.0%13:25
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn6%49.2%13:33
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm4%49.9%14:14
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%54.9%
Đao TímĐao Tím1%47.3%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo1%46.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng19%7,439
Khiên Hextech Thử NghiệmCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongKhiên Hextech Thử Nghiệm, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong11%4,277
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái8%3,161
Đao TímCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongĐao Tím, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong7%2,589
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo40%52.6%21:29
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái13%50.8%22:03
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm11%50.9%21:42
Gươm Suy VongGươm Suy Vong8%50.0%21:59
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn7%51.9%21:02
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm6%52.5%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ4%52.0%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ<1%50.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng19%7,439
Khiên Hextech Thử NghiệmCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongKhiên Hextech Thử Nghiệm, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong11%4,277
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái8%3,161
Đao TímCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongĐao Tím, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong7%2,589
Cung Chạng Vạng

Món 3Cung Chạng Vạng

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng24%57.3%26:54
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo14%56.4%27:10
Đao TímĐao Tím12%54.3%27:01
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm10%54.4%26:50
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ7%58.3%26:08
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm6%56.5%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm5%55.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%58.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng19%7,439
Khiên Hextech Thử NghiệmCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongKhiên Hextech Thử Nghiệm, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong11%4,277
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái8%3,161
Đao TímCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongĐao Tím, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong7%2,589
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Cung Chạng Vạng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi39%59.5%31:24
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm19%55.9%31:10
Đao TímĐao Tím13%60.1%31:13
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái6%59.1%
Đao Thủy Ngân

Món 5Đao Thủy Ngân

Đao Thủy Ngân thắng nhiều hơn Khiên Hextech Thử Nghiệm, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng19%59.2%35:46
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm17%51.3%35:30
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân15%62.4%34:52
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần15%52.6%39:40
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm7%-39:43
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm7%-37:47
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm7%-38:59
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi6%-38:41
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người70%48.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công18%47.1%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc9%45.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%46.2%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%37.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%41.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%40.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%33.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng83%48.4%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh10%44.9%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ5%49.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%44.6%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%43.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%42.2%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%37.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%39.5%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh93%48.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu5%48.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%46.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%43.0%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%46.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%44.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%36.5%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác<1%36.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ77%48.2%
Đốn HạĐốn Hạ18%47.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng3%48.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%42.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%44.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%46.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%46.0%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%39.1%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định75%48.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật13%46.4%
Áp ĐảoÁp Đảo8%48.2%
Cảm HứngCảm Hứng3%48.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%43.1%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng89%48.2%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt7%50.3%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt1%47.8%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng1%43.5%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt<1%44.6%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt<1%43.4%
Kiên CườngKiểm Soát Điều KiệnKiên Cường + Kiểm Soát Điều Kiện<1%46.8%
Tàn Phá Hủy DiệtSinh TrưởngTàn Phá Hủy Diệt + Sinh Trưởng<1%42.1%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh98%48.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%45.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%44.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%48.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%48.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%44.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%47.9%
MáuMáu11%48.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%48.6%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E83%48.7%
WQEW + Q + E15%47.4%
QEWQ + E + W1%36.0%
WEQW + E + Q<1%28.6%
EQWE + Q + W<1%38.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.1%. Tăng W trước: thắng 44.0% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành65%48.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%48.7%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn7%47.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt6%44.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển4%44.0%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến1%44.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%38.4%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành<1%44.3%

Build Vayne Đường giữa

thắng
46.8%
trận
5,263
Tác động thắng
-2.3
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x260%45.4%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu29%48.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu6%45.8%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%38.1%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu1%57.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ81%46.4%9:22
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%44.3%13:48
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%55.2%13:46
Giày BạcGiày Bạc4%41.3%13:19
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%52.6%13:40

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ82%50.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%57.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%60.3%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%25.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ74%49.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%50.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%35.9%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%51.5%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%13%
Đao TímĐao Tím5%14%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ82%74%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái27%21%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%<1%
Giày BạcGiày Bạc3%6%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%8%
Gươm Suy Vong

Món 1Gươm Suy Vong

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong42%46.8%13:53
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn20%46.8%12:22
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái10%47.1%12:47
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm6%43.8%13:22
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm4%52.7%13:28
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%53.0%
Đao TímĐao Tím3%45.7%
Kiếm Âm UKiếm Âm U2%53.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái9%-285
Khiên Hextech Thử NghiệmCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongKhiên Hextech Thử Nghiệm, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong8%79.3%245
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng7%-212
Vô Cực KiếmPhong Thần KiếmLưỡi Hái Linh HồnVô Cực Kiếm, Phong Thần Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-115
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo30%50.0%20:43
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm10%50.5%20:49
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm9%48.8%20:44
Gươm Suy VongGươm Suy Vong9%46.1%21:04
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ8%49.7%19:20
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái6%50.7%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn5%53.0%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm3%61.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái9%-285
Khiên Hextech Thử NghiệmCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongKhiên Hextech Thử Nghiệm, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong8%79.3%245
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng7%-212
Vô Cực KiếmPhong Thần KiếmLưỡi Hái Linh HồnVô Cực Kiếm, Phong Thần Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-115
Móc Diệt Thủy Quái

Món 3Móc Diệt Thủy Quái

Móc Diệt Thủy Quái thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm13%52.7%25:51
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo10%52.4%26:02
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm10%51.7%26:20
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng10%51.6%26:01
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái10%55.6%26:54
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ9%57.1%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik6%59.2%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%53.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái9%-285
Khiên Hextech Thử NghiệmCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongKhiên Hextech Thử Nghiệm, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong8%79.3%245
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng7%-212
Vô Cực KiếmPhong Thần KiếmLưỡi Hái Linh HồnVô Cực Kiếm, Phong Thần Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn4%-115
Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 4Khiên Hextech Thử Nghiệm

Khiên Hextech Thử Nghiệm thắng nhiều hơn Cung Tiễn Diệt Quỷ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ12%59.7%30:29
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm12%63.5%29:47
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm11%61.6%30:02
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik9%55.4%29:55
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng7%56.4%30:36
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái5%50.0%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%63.6%34:15
Vô Cực Kiếm

Món 6Vô Cực Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm9%-37:15
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người52%46.3%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công33%46.3%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác6%47.6%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc5%47.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%38.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng82%46.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác7%45.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ5%47.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh2%45.6%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh83%45.9%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu7%53.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác4%44.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác3%46.5%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ72%46.1%
Đốn HạĐốn Hạ14%46.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác5%43.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng4%51.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác2%47.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định54%45.8%
Áp ĐảoÁp Đảo27%47.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật10%45.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%43.6%
Cảm HứngCảm Hứng4%49.2%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng79%44.9%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt11%50.5%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh93%46.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng6%48.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%46.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%40.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến75%46.2%
MáuMáu19%47.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%44.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E84%47.5%
WQEW + Q + E12%42.2%
QEWQ + E + W3%39.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.8%. Tăng W trước: thắng 35.0% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn35%48.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành28%46.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%46.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt11%44.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển4%37.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%47.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%44.9%

Người chơi Vayne hàng đầu

Xem tất cả 8,388
  1. 1 Thách Đấu · 1,297 LP Siravia #hunt · TR 18 trận Biểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Gươm Suy Vong
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,314 LP Tunf1 #2567 · VN 114 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  3. 3 Đại Cao Thủ · 642 LP 불운한 구미호 #BeMy · ME1 36 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Phong Thần KiếmBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  4. 4 Cao Thủ · 1,394 LP potmacius #msk · EUW 76 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Giày Cuồng NộBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng Tối
  5. 5 Cao Thủ · 1,290 LP kira #quem · LAN 44 trận Biểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  6. 6 Cao Thủ · 1,186 LP METAL VAYNE #TURK · EUW 57 trận Biểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Đại Bác Liên ThanhBiểu tượng trang bị Giày Bất TửBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh Hồn
  7. 7 Cao Thủ · 1,085 LP StarGuardianRell #EUW · EUW 32 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Giày Cuồng NộBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh Hồn
  8. 9 Cao Thủ · 1,048 LP potmushechka2 #msk · EUW 78 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Giày Cuồng NộBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng Tối

Trận bình thường ở Xạ thủ

223,303 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 33% Chiến công đầu 16%
  • Top 34% Hạ gục 8.8
  • Cuối 9% Hỗ trợ 6.1
Số lần chết
7.4 Ít nhất 47%
Hạ gục solo
1.2 Cuối 46%
Tham gia hạ gục
43% Cuối 17%
% ST của đội
22% Cuối 48%
ST / phút
808 Cuối 43%
Lính / phút
6.4 Top 42%
Vàng / phút
455 Top 40%
Tầm nhìn / phút
0.68 Top 43%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 43%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:40
  • Cấp 11 lúc 19:00

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-9-10 Vàng -169-367-467

Sát thương gây ra

Phép 6% Vật lý 94%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

67,886 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 35% Hạ gục 6.8
  • Top 38% Mắt kiểm soát 0.6
  • Cuối 3% Hỗ trợ 4.2
Số lần chết
7.4 Nhiều nhất 30%
Hạ gục solo
2.9 Top 40%
Tham gia hạ gục
32% Cuối 4%
% ST của đội
22% Top 48%
ST / phút
830 Top 47%
Lính / phút
6.4 Cuối 48%
Vàng / phút
401 Top 50%
Tầm nhìn / phút
0.77 Top 42%
Chiến công đầu
13% Top 44%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:31
  • Cấp 11 lúc 14:05

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +30+1 Vàng -104-365-412

Sát thương gây ra

Phép 4% Vật lý 96%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường giữa

5,348 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 33% Hạ gục solo 2.9
  • Top 33% Chiến công đầu 13%
  • Cuối 4% Hỗ trợ 4.8
Hạ gục
7.9 Top 36%
Số lần chết
7.5 Nhiều nhất 17%
Tham gia hạ gục
38% Cuối 9%
% ST của đội
23% Top 47%
ST / phút
852 Top 47%
Lính / phút
6.3 Top 48%
Vàng / phút
420 Top 43%
Tầm nhìn / phút
0.65 Cuối 33%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 28%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:26
  • Cấp 11 lúc 15:31

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-3-5 Vàng -137-322-367

Sát thương gây ra

Phép 3% Vật lý 97%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 77

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vayne ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Vel'Koz -4.3 Bị khắc chế
vs Kog'Maw -3.6 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -3.4 Bị khắc chế
vs Nilah -2.8 Bị khắc chế
vs Twitch -2.6 Bị khắc chế
vs Smolder -2.4 Bị khắc chế
vs Veigar -2.3 Bị khắc chế
vs Xayah -2.3 Bị khắc chế
vs Aphelios -2.1 Bị khắc chế
vs Samira -1.8 Bị khắc chế
vs Jinx -1.6 Bị khắc chế
vs Yunara -1.6 Bị khắc chế
vs Ezreal +5.1 Có lợi
vs Mel +4.6 Có lợi
vs Ziggs +3.1 Có lợi
vs Yasuo +2.1 Có lợi
vs Lucian +1.4 Có lợi
vs Jhin +1.2 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vayne ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Singed Vayne cùng Singed: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.1) · 5,206 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Vayne cùng Mordekaiser: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35-2.68) · 22,570 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Vayne cùng Ornn: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.0) · 6,967 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Vayne cùng Corki: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -4.0) · 1,019 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Vayne cùng K'Sante: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.8) · 4,618 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Vayne cùng Caitlyn: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.4) · 1,455 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Vayne cùng Rammus: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.6) · 7,721 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Vayne cùng Briar: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.24-3.90) · 14,265 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Vayne cùng Shyvana: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76-3.52) · 12,597 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Vayne cùng Rengar: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,478 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Vayne cùng Nidalee: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,896 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Vayne cùng Qiyana: -3.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.52 đến -2.89) · 14,777 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Xerath Vayne cùng Xerath: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24-2.90) · 14,199 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Vayne cùng Vex: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-2.9) · 9,657 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Vayne cùng Veigar: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05-2.52) · 18,356 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Vayne cùng Ezreal: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -6.1) · 1,913 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Vayne cùng Lucian: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -4.4) · 990 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aphelios Vayne cùng Aphelios: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -1.7) · 206 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Milio Vayne cùng Milio: +3.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.91-4.56) · 14,399 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Vayne cùng Nami: +3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.38-3.87) · 17,789 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taric Vayne cùng Taric: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.6) · 3,722 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Vayne cùng Twitch: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.4) · 2,045 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Vayne cùng Ashe: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.2) · 3,935 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Vayne cùng Miss Fortune: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.6) · 1,572 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.