Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
47%
49.5%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
16%
44.0%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
11%
49.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
4%
41.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
47%
49.5%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
16%
44.0%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
11%
49.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
4%
41.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
47%
49.5%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
16%
44.0%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
11%
49.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
4%
41.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Nhánh phụÁp Đảo
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Áp Đảo
74%
48.1%
Kiên Định
19%
48.2%
Pháp Thuật
3%
56.4%
Chuẩn Xác
2%
58.1%
Cảm Hứng
2%
-
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
47%
49.5%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
16%
44.0%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
11%
49.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
4%
41.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
47%
49.5%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
16%
44.0%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
11%
49.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
4%
41.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
47%
49.5%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
16%
44.0%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
11%
49.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
4%
41.0%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4W
5W
6R
7W
8Q
9W
10Q
11R
12Q
13Q
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng W trước: thắng 46.9%. Tăng Q trước: thắng 48.3% (ngang kèo).