Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Camille

Tier B · 55 #44 Đường trên Phiên bản 16.22

Build Camille Đường trên

thắng
49.4%
trận
51,362
Tác động thắng
-0.6
Tỉ lệ chọn
1.3%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu63%49.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu31%49.3%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x24%49.1%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu2%49.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%52.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%38.6%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai63%50.8%15:50
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân31%51.0%17:04
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%54.1%15:51
Giày BạcGiày Bạc2%52.6%16:10
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%57.4%16:10

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai76%53.2%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%50.6%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%50.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%50.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân67%51.0%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai21%46.4%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%53.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%52.2%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%67%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai76%21%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%17%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần35%23%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak16%14%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%5%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm96%50.5%12:55
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà4%42.3%13:38
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%36.1%14:44
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá<1%48.0%11:42

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần47%-11,484
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin17%-4,079
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm17%68.3%4,026
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius6%-1,550
Rìu Mãng Xà

Món 2Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà87%53.3%21:22
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm3%47.3%22:25
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần2%53.4%22:52
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak1%55.0%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%48.8%23:08
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly1%48.8%23:02
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin1%55.4%
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà1%59.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần47%-11,484
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin17%-4,079
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm17%68.3%4,026
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius6%-1,550
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.7 mỗi 100 trận, so với -0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần49%56.9%27:29
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak18%57.9%27:14
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin17%58.7%26:16
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%54.7%27:54
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà3%57.1%28:17
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%61.8%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly1%53.9%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự<1%61.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần47%-11,484
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin17%-4,079
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm17%68.3%4,026
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius6%-1,550
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Trong những gì đo được ở đây, Giáp Thiên Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +1.2 mỗi 100 trận. Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần48%57.6%31:39
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần30%58.3%32:06
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin9%54.7%31:40
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Món 5 sau Giáp Thiên Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần24%64.4%36:26
Ngọn Giáo Shojin

Món 6Ngọn Giáo Shojin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần24%-38:28
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin14%-41:56
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%-40:57
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly9%-40:45
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%-39:32
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt82%49.9%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác14%48.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác3%50.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%51.2%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%42.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác<1%47.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%46.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%52.8%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên81%49.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác15%48.6%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác1%48.7%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt1%47.6%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%53.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác1%47.3%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác<1%44.9%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%42.9%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt65%49.2%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai16%52.7%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác15%48.6%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác2%49.6%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện1%47.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác<1%45.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%46.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%50.4%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường59%48.9%
Sinh TrưởngSinh Trưởng21%52.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác14%48.4%
Tiếp SứcTiếp Sức3%50.2%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%49.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác1%50.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác1%44.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%52.8%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng61%50.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác19%47.3%
Kiên ĐịnhKiên Định16%48.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%52.0%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%44.1%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền

Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền

Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy75%50.1%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ10%51.1%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ4%51.1%
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận4%53.3%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy2%48.5%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận1%55.1%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%51.2%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền<1%57.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh85%49.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng15%51.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%43.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%49.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%47.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%41.4%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến78%49.2%
MáuMáu20%51.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%49.4%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +5.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W94%50.1%
QWEQ + W + E5%44.8%
WQEW + Q + E1%44.9%
EQWE + Q + W<1%61.5%
WEQW + E + Q<1%32.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.9%. Tăng W trước: thắng 27.3% (thắng nhiều hơn).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Dịch ChuyểnThiêu Đốt

Phép bổ trợDịch Chuyển + Thiêu Đốt

Dịch Chuyển + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt68%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển18%48.3%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt11%51.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%45.7%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%48.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%52.9%
Kiệt SứcDịch ChuyểnKiệt Sức + Dịch Chuyển<1%44.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%53.8%

Build Camille Hỗ trợ

thắng
46.2%
trận
12,969
Tác động thắng
-3.3
Tỉ lệ chọn
0.3%
Kiếm Dài

Đồ khởi đầuKiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Kiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%46.7%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%49.0%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%39.7%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%44.8%
Bình Máu x2Bình Máu x21%48.0%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới1%30.8%
Kiếm DàiBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiKiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%65.1%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai56%46.9%15:32
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%48.5%16:22
Giày BạcGiày Bạc11%51.5%13:13
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%48.5%13:42
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%40.3%14:41
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%47.6%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai65%50.2%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia9%46.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%43.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc8%49.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân44%48.6%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%38.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc11%58.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia9%48.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai65%26%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%44%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%5%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà4%7%
Giày BạcGiày Bạc8%11%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%4%
Nguyệt Đao

Món 1Nguyệt Đao

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao38%47.0%12:29
Kiếm Âm UKiếm Âm U22%46.0%12:15
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly17%47.6%13:36
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm10%47.2%13:14
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm5%47.3%13:42
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong3%45.1%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%48.8%
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà1%48.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Móng Vuốt SterakGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoMóng Vuốt Sterak, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao13%542
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong10%433
Kiếm Âm UGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoKiếm Âm U, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao6%252
Giáo Thiên LyNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiáo Thiên Ly, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong5%213
Giáo Thiên Ly

Món 2Giáo Thiên Ly

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly25%48.9%22:26
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak18%50.1%23:56
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao18%48.4%21:44
Kiếm Âm UKiếm Âm U8%47.6%21:52
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong6%51.2%21:07
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke4%49.2%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm3%52.7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%47.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Móng Vuốt SterakGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoMóng Vuốt Sterak, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao13%542
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong10%433
Kiếm Âm UGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoKiếm Âm U, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao6%252
Giáo Thiên LyNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiáo Thiên Ly, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong5%213
Kiếm Điện Phong

Món 3Kiếm Điện Phong

Kiếm Điện Phong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak24%52.0%30:03
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong17%51.7%28:30
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly10%54.0%29:17
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%56.2%30:58
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao6%48.5%29:34
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần5%52.8%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà4%53.1%
Kiếm Âm UKiếm Âm U4%44.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Móng Vuốt SterakGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoMóng Vuốt Sterak, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao13%542
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong10%433
Kiếm Âm UGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoKiếm Âm U, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao6%252
Giáo Thiên LyNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiáo Thiên Ly, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong5%213
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%57.3%36:01
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak12%58.3%34:01
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong9%46.9%35:36
Mưa Kiếm

Ngọc chínhMưa Kiếm

Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mưa KiếmMưa Kiếm90%47.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác6%44.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện1%43.8%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác1%38.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác1%38.9%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%50.0%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt91%46.9%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác6%44.6%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác1%39.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản1%42.9%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Cắm Mắt Sâu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu84%46.8%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác6%44.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu4%48.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng3%51.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%37.1%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác<1%52.9%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu83%46.9%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác6%44.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng4%49.9%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn4%44.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác1%38.2%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác1%39.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%42.1%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%36.8%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định89%46.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%44.8%
Cảm HứngCảm Hứng4%43.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%50.8%
Áp ĐảoÁp Đảo1%37.5%
Nện KhiênNgọn Gió Thứ Hai

Ngọc phụNện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai

Nện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Nện Khiên + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt96%46.7%
Nện KhiênNgọn Gió Thứ HaiNện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai1%55.6%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt1%56.2%
Kiên CườngNện KhiênKiên Cường + Nện Khiên1%54.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng90%46.8%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh10%44.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%49.1%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%46.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%43.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%44.9%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu88%46.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến11%46.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%39.4%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%46.6%
EQWE + Q + W9%50.8%
QWEQ + W + E5%45.3%
EWQE + W + Q1%42.2%
WQEW + Q + E<1%41.4%
WEQW + E + Q<1%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.6%. Tăng E trước: thắng 53.0% (ngang kèo).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt91%46.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%43.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%47.4%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt1%40.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%50.0%

Build Camille Đi rừng

Phiên bản 16.21
thắng
46.7%
trận
8,153
Tác động thắng
-2.6
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu38%45.9%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu17%44.0%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển16%46.1%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu13%47.2%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long9%51.4%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ8%47.8%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%46.8%16:23
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân35%48.5%17:10
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia5%37.4%13:53
Giày BạcGiày Bạc2%51.2%14:13

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%51.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%46.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%31.7%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%50.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân42%46.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai17%46.5%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%48.3%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc3%55.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%17%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%42%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần36%24%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%12%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +5.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm81%48.3%12:11
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà8%38.2%12:16
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích6%41.7%10:32
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà2%44.8%12:32

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần32%-1,153
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin9%-310
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%60.8%286
Tam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần4%-162
Vũ Điệu Tử Thần

Món 2Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà49%49.5%19:56
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm13%43.2%20:01
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%47.2%21:24
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin6%49.7%20:42
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà4%45.8%21:04
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích3%54.2%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%47.2%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak3%51.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần32%-1,153
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin9%-310
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%60.8%286
Tam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần4%-162
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần46%53.9%26:07
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak14%55.2%26:29
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin13%54.4%25:33
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%57.3%25:53
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần3%61.5%25:21
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà3%52.2%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%49.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần32%-1,153
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin9%-310
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%60.8%286
Tam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần4%-162
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak22%60.7%31:09
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần20%57.6%30:23
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin13%58.3%31:11
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%58.7%30:22
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius9%59.7%30:35
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần33%62.7%34:17
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công34%48.5%
Chinh PhụcChinh Phục33%44.6%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc11%48.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác8%42.3%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác7%42.1%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác3%50.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác2%41.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng77%47.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác9%42.4%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác7%41.8%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác3%51.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh72%46.8%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác7%41.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác6%43.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác3%44.1%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc3%44.8%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác3%49.5%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu3%52.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%34.2%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ36%49.2%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng36%44.7%
Đốn HạĐốn Hạ7%46.5%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác5%40.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác5%41.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác4%43.5%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác3%50.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%45.5%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định35%43.1%
Cảm HứngCảm Hứng29%49.4%
Áp ĐảoÁp Đảo23%47.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác9%44.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật4%46.7%
Nện KhiênSinh Trưởng

Ngọc phụNện Khiên + Sinh Trưởng

Nện Khiên + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Nện Khiên + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt79%42.7%
Nện KhiênSinh TrưởngNện Khiên + Sinh Trưởng5%48.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh81%46.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng18%47.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%46.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến75%45.6%
MáuMáu18%48.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%47.4%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W90%46.8%
QWEQ + W + E6%41.7%
EQWE + Q + W3%49.8%
Trừng PhạtThiêu Đốt

Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt

Trừng Phạt + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt94%46.1%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt5%51.6%

Build Camille Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
49.8%
trận
5,081
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu61%49.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu29%47.3%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng5%50.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân46%49.0%14:54
Giày Thép GaiGiày Thép Gai36%52.0%15:14
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%54.2%14:24
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%49.0%13:38
Giày BạcGiày Bạc2%54.1%14:35

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai44%55.2%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%48.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%52.6%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%44.2%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân57%53.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%43.2%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%48.3%chưa đủ trận
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%50.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%57%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai44%9%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%18%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần29%19%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm72%77%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm88%49.8%12:25
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà7%51.2%12:50

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần44%-873
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin15%61.4%297
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius9%60.6%176
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%84.1%156
Rìu Mãng Xà

Món 2Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà74%53.3%20:49
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm8%54.7%21:04
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%47.2%22:51

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần44%-873
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin15%61.4%297
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius9%60.6%176
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%84.1%156
Chùy Gai Malmortius

Món 3Chùy Gai Malmortius

Chùy Gai Malmortius thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần44%57.7%26:38
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin16%54.9%26:26
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%57.8%26:18
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius9%53.6%27:08
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà5%53.7%26:49

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần44%-873
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin15%61.4%297
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius9%60.6%176
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%84.1%156
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Ngọn Giáo Shojin, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần21%55.1%31:21
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin17%55.3%31:28
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak16%56.7%31:42
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius14%60.9%31:31
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần32%57.4%36:10
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt43%49.4%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác23%51.3%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác17%50.9%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác11%50.7%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên42%49.4%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác37%51.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác12%49.7%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác4%51.8%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác36%50.9%
Giáp CốtGiáp Cốt34%49.6%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai8%48.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác5%50.8%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác4%50.5%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác4%51.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác3%46.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác2%56.7%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường31%49.4%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác29%50.5%
Sinh TrưởngSinh Trưởng9%49.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác9%53.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác7%48.7%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác4%52.0%
Tiếp SứcTiếp Sức3%49.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác3%49.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định48%50.4%
Cảm HứngCảm Hứng31%50.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác16%48.1%
Áp ĐảoÁp Đảo3%52.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%47.0%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy73%51.1%
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận7%50.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh77%49.8%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng22%50.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%50.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến70%49.6%
MáuMáu21%51.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm9%50.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W92%51.0%
QWEQ + W + E6%38.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 51.7%. Tăng E trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt79%50.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển11%45.7%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt6%51.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%45.4%

Build Camille Xạ thủ

Phiên bản 16.21
thắng
42.3%
trận
740
Tác động thắng
-2.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu58%43.8%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu25%48.6%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai57%43.7%15:47
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân26%46.7%15:35
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm77%46.1%11:53
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao13%35.6%11:08

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần34%66.7%130
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin11%68.2%41
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao9%-35
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%36.4%32
Rìu Mãng Xà

Món 2Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà65%44.9%19:40
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm11%43.9%20:44

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần34%66.7%130
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin11%68.2%41
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao9%-35
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%36.4%32
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần41%50.6%26:42

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần34%66.7%130
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin11%68.2%41
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao9%-35
Móng Vuốt SterakRìu Mãng XàTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm8%36.4%32
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Móng Vuốt Sterak được chọn nhiều nhất.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak21%50.0%36:41
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -4.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục32%37.5%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác26%43.5%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác23%41.3%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công15%49.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng46%41.8%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác25%42.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác22%41.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh38%40.1%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác24%40.0%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng38%41.3%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác23%40.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác19%43.8%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định59%39.9%
Cảm HứngCảm Hứng23%53.3%
Nện KhiênGiáp Cốt

Ngọc phụNện Khiên + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt74%37.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh82%42.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%41.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%42.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến67%40.6%
MáuMáu24%44.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W91%42.4%
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt63%43.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến17%41.4%

Người chơi Camille hàng đầu

Xem tất cả 6,411
  1. 1 Thách Đấu · 2,835 LP tonythetiger #lol · EUW 15 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp Kiếm
  2. 2 Thách Đấu · 2,435 LP Twitch NetakEUW #CAMEL · EUW 46 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp Kiếm
  3. 3 Thách Đấu · 1,959 LP 月下沙利叶 #b9ii · KR 25 trận Biểu tượng trang bị Giáp Thiên ThầnBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp Kiếm
  4. 4 Thách Đấu · 1,917 LP 上路折磨王 #88888 · KR 14 trận
  5. 5 Thách Đấu · 1,523 LP Cruel Summer #ARG · LAS 11 trận
  6. 6 Thách Đấu · 1,473 LP Mete #OSN · TR 19 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  7. 7 Thách Đấu · 1,289 LP zorechu #卡蜜尔 · SEA 17 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo Shojin
  8. 8 Thách Đấu · 1,108 LP 饅頭破壞者 #TW7 · TW2 18 trận

Trận bình thường ở Đường trên

51,119 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 32% Tham gia hạ gục 37%
  • Top 35% Hạ gục 6.7
  • Cuối 42% Lính / phút 6.3
Số lần chết
6.6 Ít nhất 41%
Hỗ trợ
5.6 Cuối 46%
Hạ gục solo
2.9 Top 39%
% ST của đội
23% Top 41%
ST / phút
835 Top 43%
Vàng / phút
406 Top 43%
Tầm nhìn / phút
0.76 Cuối 45%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 40%
Chiến công đầu
14% Top 38%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:29
  • Cấp 11 lúc 13:50

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -4-9-11 Vàng -125-316-334

Sát thương gây ra

Phép 9% Vật lý 91%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 34% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

12,926 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 6% Chiến công đầu 14%
  • Top 9% Tầm nhìn / phút 2.43
  • Cuối 15% Lính / phút 1.3
Hạ gục
5.4 Top 32%
Số lần chết
9.2 Nhiều nhất 17%
Hỗ trợ
11.2 Top 42%
Hạ gục solo
1.0 Top 30%
Tham gia hạ gục
48% Top 38%
% ST của đội
16% Cuối 44%
ST / phút
604 Cuối 48%
Vàng / phút
349 Top 49%
Mắt kiểm soát
6.9 Top 13%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 9:37
  • Cấp 11 lúc 22:23

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-1-1 Vàng +234+339+478

Sát thương gây ra

Phép 4% Vật lý 96%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường giữa

4,962 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 24% Chiến công đầu 14%
  • Top 26% Hạ gục solo 3.1
  • Cuối 36% Lính / phút 6.0
Hạ gục
8.2 Top 30%
Số lần chết
7.0 Nhiều nhất 44%
Hỗ trợ
6.4 Cuối 46%
Tham gia hạ gục
44% Top 30%
% ST của đội
23% Top 47%
ST / phút
846 Top 48%
Vàng / phút
420 Top 41%
Tầm nhìn / phút
0.67 Top 47%
Mắt kiểm soát
0.6 Cuối 39%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:30
  • Cấp 11 lúc 15:26

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -6-10-14 Vàng -85-139-127

Sát thương gây ra

Phép 6% Vật lý 94%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 81

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Camille ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Mordekaiser -5.4 Bị khắc chế
vs Warwick -4.4 Bị khắc chế
vs Teemo -3.7 Bị khắc chế
vs Volibear -3.3 Bị khắc chế
vs Sett -2.7 Bị khắc chế
vs Malphite -2.5 Bị khắc chế
vs Ambessa +4.4 Có lợi
vs K'Sante +3.8 Có lợi
vs Gnar +3.1 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Camille ở Đường trên.

Đi rừng
  • Zac Camille cùng Zac: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-5.2) · 3,648 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lillia Camille cùng Lillia: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.5) · 7,436 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Camille cùng Mordekaiser: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-6.0) · 961 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Olaf Camille cùng Olaf: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.2) · 623 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Camille cùng Qiyana: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.49 đến -2.52) · 10,056 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Camille cùng Rengar: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,488 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vladimir Camille cùng Vladimir: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.6) · 5,835 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aurelion Sol Camille cùng Aurelion Sol: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.1) · 3,346 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Camille cùng Hwei: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.5) · 6,219 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Camille cùng Azir: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.4) · 2,473 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Camille cùng Mel: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.0) · 6,534 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Camille cùng Ryze: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.3) · 2,829 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Camille cùng Kog'Maw: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.3) · 3,846 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Camille cùng Xayah: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.0) · 8,786 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Smolder Camille cùng Smolder: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.1) · 6,489 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Camille cùng Ashe: -3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.14 đến -2.28) · 11,397 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Camille cùng Ezreal: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.76 đến -2.22) · 16,960 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vayne Camille cùng Vayne: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,692 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Camille cùng Taric: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-6.3) · 1,681 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Janna Camille cùng Janna: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.7) · 4,976 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Camille cùng Zilean: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.6) · 3,425 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sett Camille cùng Sett: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.0) · 786 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Camille cùng Yuumi: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.0) · 6,496 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Camille cùng Pyke: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.0) · 7,337 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.