Liên Minh Huyền Thoại Build Camille
Build Camille Đường trên
- thắng
- 49.4%
- trận
- 51,362
- Tác động thắng
- -0.6
- Tỉ lệ chọn
- 1.3%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 49.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 49.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 50.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:50 | |
| 31% | 51.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 17:04 | |
| 3% | 54.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 15:51 | |
| 2% | 52.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 16:10 | |
| 1% | 57.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 16:10 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 76% | 53.2% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 50.6% | ngang kèo | |
| 3% | 50.3% | ngang kèo | |
| 1% | 50.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 51.0% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 46.4% | ngang kèo | |
| 2% | 53.3% | ngang kèo | |
| 1% | 52.2% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 11% | 67% | |
| 76% | 21% | |
| 2% | 17% | |
| 35% | 23% | |
| 16% | 14% | |
| 6% | 5% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 96% | 50.5% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:55 | |
| 4% | 42.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng | 13:38 | |
| <1% | 36.1% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 14:44 | |
| <1% | 48.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:42 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 47% | - | 11,484 | |
| 17% | - | 4,079 | |
| 17% | 68.3% | 4,026 | |
| 6% | - | 1,550 |
Món 2Rìu Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 87% | 53.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:22 | |
| 3% | 47.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 22:25 | |
| 2% | 53.4% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 22:52 | |
| 1% | 55.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:08 | |
| 1% | 48.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:02 | |
| 1% | 55.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 59.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 47% | - | 11,484 | |
| 17% | - | 4,079 | |
| 17% | 68.3% | 4,026 | |
| 6% | - | 1,550 |
Món 3Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.7 mỗi 100 trận, so với -0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 56.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:29 | |
| 18% | 57.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 27:14 | |
| 17% | 58.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 6% | 54.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:54 | |
| 3% | 57.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:17 | |
| 2% | 61.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.9% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 61.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 47% | - | 11,484 | |
| 17% | - | 4,079 | |
| 17% | 68.3% | 4,026 | |
| 6% | - | 1,550 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Trong những gì đo được ở đây, Giáp Thiên Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +1.2 mỗi 100 trận. Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 57.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:39 | |
| 30% | 58.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:06 | |
| 9% | 54.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:40 |
Món 5Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 64.4% | 36:26 |
Món 6Ngọn Giáo Shojin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | - | 38:28 | |
| 14% | - | 41:56 | |
| 9% | - | 40:57 | |
| 9% | - | 40:45 | |
| 8% | - | 39:32 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 49.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 48.4% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.4% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Nện Khiên
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 49.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.6% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 49.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 52.7% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 48.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.6% | +3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 48.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 52.6% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 48.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.2% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.3% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.3% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 50.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 47.3% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 48.8% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.9% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 49.4% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.0% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 49.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 49.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.4% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +5.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 94% | 50.1% | +5.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 5% | 44.8% | -5.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 44.9% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 61.5% | -0.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 32.1% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 49.9%. Tăng W trước: thắng 27.3% (thắng nhiều hơn).
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợDịch Chuyển + Thiêu Đốt
Dịch Chuyển + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 49.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 48.3% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 51.5% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 45.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.2% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Camille Hỗ trợ
- thắng
- 46.2%
- trận
- 12,969
- Tác động thắng
- -3.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuKiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Kiếm Dài + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 46.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 39.7% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.8% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.0% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 30.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 65.1% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 46.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 15:32 | |
| 22% | 48.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 16:22 | |
| 11% | 51.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:13 | |
| 10% | 48.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| 1% | 40.3% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:41 | |
| <1% | 47.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 50.2% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 46.6% | ngang kèo | |
| 8% | 43.1% | ngang kèo | |
| 8% | 49.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 44% | 48.6% | mua nhiều nhất | |
| 26% | 38.3% | ngang kèo | |
| 11% | 58.0% | ngang kèo | |
| 9% | 48.1% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 65% | 26% | |
| 8% | 44% | |
| 1% | 5% | |
| 4% | 7% | |
| 8% | 11% | |
| 6% | 4% |
Món 1Nguyệt Đao
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 47.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:29 | |
| 22% | 46.0% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 12:15 | |
| 17% | 47.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:36 | |
| 10% | 47.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 | |
| 5% | 47.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| 3% | 45.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 542 | |
| 10% | 433 | |
| 6% | 252 | |
| 5% | 213 |
Món 2Giáo Thiên Ly
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 48.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 22:26 | |
| 18% | 50.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 23:56 | |
| 18% | 48.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:44 | |
| 8% | 47.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:52 | |
| 6% | 51.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:07 | |
| 4% | 49.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 47.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 542 | |
| 10% | 433 | |
| 6% | 252 | |
| 5% | 213 |
Món 3Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 52.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 30:03 | |
| 17% | 51.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:30 | |
| 10% | 54.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 29:17 | |
| 8% | 56.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 30:58 | |
| 6% | 48.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 29:34 | |
| 5% | 52.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 53.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 44.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 542 | |
| 10% | 433 | |
| 6% | 252 | |
| 5% | 213 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 57.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:01 | |
| 12% | 58.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:01 | |
| 9% | 46.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:36 |
Ngọc chínhMưa Kiếm
Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 47.0% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.2% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.8% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 38.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 38.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 46.9% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.6% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 39.6% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Cắm Mắt Sâu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 46.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.6% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 46.9% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.5% | -5.3 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 36.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 46.9% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.8% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 43.9% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai
Nện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Nện Khiên + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 46.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 46.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 44.5% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 46.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 46.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.4% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 39.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 85% | 46.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 9% | 50.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 5% | 45.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 1% | 42.2% | -4.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 41.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 48.6%. Tăng E trước: thắng 53.0% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 46.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Camille Đi rừng
Phiên bản 16.21- thắng
- 46.7%
- trận
- 8,153
- Tác động thắng
- -2.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 45.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 44.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 46.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.4% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 46.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 16:23 | |
| 35% | 48.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:10 | |
| 5% | 37.4% | -4.1 khác biệt rõ ràng | 13:53 | |
| 2% | 51.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:13 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 51.6% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 46.0% | ngang kèo | |
| 3% | 31.7% | ngang kèo | |
| 2% | 50.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 42% | 46.1% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 46.5% | ngang kèo | |
| 4% | 48.3% | chưa đủ trận | |
| 3% | 55.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 50% | 17% | |
| 13% | 42% | |
| 36% | 24% | |
| 3% | 12% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +5.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81% | 48.3% | +5.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:11 | |
| 8% | 38.2% | quá lớn để tin | 12:16 | |
| 6% | 41.7% | -3.9 khác biệt rõ ràng | 10:32 | |
| 2% | 44.8% | -2.3 khác biệt rõ ràng | 12:32 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 32% | - | 1,153 | |
| 9% | - | 310 | |
| 8% | 60.8% | 286 | |
| 4% | - | 162 |
Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 49.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:56 | |
| 13% | 43.2% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:01 | |
| 8% | 47.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:24 | |
| 6% | 49.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:42 | |
| 4% | 45.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:04 | |
| 3% | 54.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 47.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 51.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 32% | - | 1,153 | |
| 9% | - | 310 | |
| 8% | 60.8% | 286 | |
| 4% | - | 162 |
Món 3Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 53.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:07 | |
| 14% | 55.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:29 | |
| 13% | 54.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:33 | |
| 6% | 57.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 3% | 61.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:21 | |
| 3% | 52.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 32% | - | 1,153 | |
| 9% | - | 310 | |
| 8% | 60.8% | 286 | |
| 4% | - | 162 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 60.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 31:09 | |
| 20% | 57.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:23 | |
| 13% | 58.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:11 | |
| 13% | 58.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 30:22 | |
| 9% | 59.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 30:35 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 62.7% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 34:17 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 48.5% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 44.6% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 48.8% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 42.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 42.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.6% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.7% | -5.5 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 47.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 42.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 41.8% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 46.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 41.8% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 34.2% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 49.2% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 44.7% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 46.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 40.4% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 41.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.5% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.6% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.5% | -4.0 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 43.1% | quá lớn để tin | |
| 29% | 49.4% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 47.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNện Khiên + Sinh Trưởng
Nện Khiên + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Nện Khiên + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 42.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 46.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 46.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 45.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 48.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 47.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 90% | 46.8% | +4.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 6% | 41.7% | -5.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 3% | 49.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt
Trừng Phạt + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 46.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Camille Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 49.8%
- trận
- 5,081
- Tác động thắng
- -0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 49.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 47.3% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 49.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:54 | |
| 36% | 52.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 15:14 | |
| 8% | 54.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:24 | |
| 6% | 49.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:38 | |
| 2% | 54.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:35 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 44% | 55.2% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 48.5% | ngang kèo | |
| 7% | 52.6% | ngang kèo | |
| 4% | 44.2% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 57% | 53.1% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 43.2% | chưa đủ trận | |
| 7% | 48.3% | chưa đủ trận | |
| 2% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 57% | |
| 44% | 9% | |
| 3% | 18% | |
| 29% | 19% | |
| 72% | 77% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 49.8% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:25 | |
| 7% | 51.2% | -2.6 khác biệt rõ ràng | 12:50 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 44% | - | 873 | |
| 15% | 61.4% | 297 | |
| 9% | 60.6% | 176 | |
| 8% | 84.1% | 156 |
Món 2Rìu Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74% | 53.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:49 | |
| 8% | 54.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:04 | |
| 6% | 47.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:51 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 44% | - | 873 | |
| 15% | 61.4% | 297 | |
| 9% | 60.6% | 176 | |
| 8% | 84.1% | 156 |
Món 3Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 57.7% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:38 | |
| 16% | 54.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:26 | |
| 9% | 57.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:18 | |
| 9% | 53.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:08 | |
| 5% | 53.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:49 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 44% | - | 873 | |
| 15% | 61.4% | 297 | |
| 9% | 60.6% | 176 | |
| 8% | 84.1% | 156 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Ngọn Giáo Shojin, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 55.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:21 | |
| 17% | 55.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:28 | |
| 16% | 56.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:42 | |
| 14% | 60.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:31 |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 32% | 57.4% | 36:10 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 50.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Nện Khiên
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 49.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 51.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giáp Cốt
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 50.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 49.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.7% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.7% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 31% | 49.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 50.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.3% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 50.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 50.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 50.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 49.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 51.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 50.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 92% | 51.0% | +4.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 6% | 38.5% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 51.7%. Tăng E trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.6% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 45.7% | -5.3 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Camille Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 42.3%
- trận
- 740
- Tác động thắng
- -2.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 43.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 57% | 43.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:47 | |
| 26% | 46.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:35 |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77% | 46.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:53 | |
| 13% | 35.6% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:08 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 34% | 66.7% | 130 | |
| 11% | 68.2% | 41 | |
| 9% | - | 35 | |
| 8% | 36.4% | 32 |
Món 2Rìu Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65% | 44.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:40 | |
| 11% | 43.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:44 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 34% | 66.7% | 130 | |
| 11% | 68.2% | 41 | |
| 9% | - | 35 | |
| 8% | 36.4% | 32 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 50.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:42 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 34% | 66.7% | 130 | |
| 11% | 68.2% | 41 | |
| 9% | - | 35 | |
| 8% | 36.4% | 32 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Móng Vuốt Sterak được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 50.0% | 36:41 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -4.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 32% | 37.5% | -4.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 43.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 41.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 49.5% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 41.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 42.7% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 41.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 40.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 40.0% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 41.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 40.4% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 43.8% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 39.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 53.3% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNện Khiên + Giáp Cốt
Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 37.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 42.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 41.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 42.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 40.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 44.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 91% | 42.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 43.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 41.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Camille hàng đầu
Xem tất cả 6,411Trận bình thường ở Đường trên
51,119 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 32% Tham gia hạ gục 37%
- Top 35% Hạ gục 6.7
- Cuối 42% Lính / phút 6.3
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 41%
- Hỗ trợ
- 5.6 Cuối 46%
- Hạ gục solo
- 2.9 Top 39%
- % ST của đội
- 23% Top 41%
- ST / phút
- 835 Top 43%
- Vàng / phút
- 406 Top 43%
- Tầm nhìn / phút
- 0.76 Cuối 45%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Top 40%
- Chiến công đầu
- 14% Top 38%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:29
- Cấp 11 lúc 13:50
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 9% Vật lý 91%Chết vì
Vật lý 55% Phép 34% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Hỗ trợ
12,926 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 6% Chiến công đầu 14%
- Top 9% Tầm nhìn / phút 2.43
- Cuối 15% Lính / phút 1.3
- Hạ gục
- 5.4 Top 32%
- Số lần chết
- 9.2 Nhiều nhất 17%
- Hỗ trợ
- 11.2 Top 42%
- Hạ gục solo
- 1.0 Top 30%
- Tham gia hạ gục
- 48% Top 38%
- % ST của đội
- 16% Cuối 44%
- ST / phút
- 604 Cuối 48%
- Vàng / phút
- 349 Top 49%
- Mắt kiểm soát
- 6.9 Top 13%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 9:37
- Cấp 11 lúc 22:23
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 4% Vật lý 96%Chết vì
Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường giữa
4,962 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 24% Chiến công đầu 14%
- Top 26% Hạ gục solo 3.1
- Cuối 36% Lính / phút 6.0
- Hạ gục
- 8.2 Top 30%
- Số lần chết
- 7.0 Nhiều nhất 44%
- Hỗ trợ
- 6.4 Cuối 46%
- Tham gia hạ gục
- 44% Top 30%
- % ST của đội
- 23% Top 47%
- ST / phút
- 846 Top 48%
- Vàng / phút
- 420 Top 41%
- Tầm nhìn / phút
- 0.67 Top 47%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:30
- Cấp 11 lúc 15:26
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 6% Vật lý 94%Chết vì
Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Camille ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Camille ở Đường trên.
-
Camille cùng Zac: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-5.2) · 3,648 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Lillia: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.5) · 7,436 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Mordekaiser: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-6.0) · 961 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Camille cùng Olaf: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.2) · 623 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Qiyana: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.49 đến -2.52) · 10,056 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Rengar: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,488 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Camille cùng Vladimir: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.6) · 5,835 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Aurelion Sol: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.1) · 3,346 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Hwei: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.5) · 6,219 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Camille cùng Azir: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.4) · 2,473 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Mel: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.0) · 6,534 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Ryze: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.3) · 2,829 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Camille cùng Kog'Maw: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.3) · 3,846 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Xayah: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.0) · 8,786 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Smolder: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.1) · 6,489 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Camille cùng Ashe: -3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.14 đến -2.28) · 11,397 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Ezreal: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.76 đến -2.22) · 16,960 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Vayne: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,692 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Camille cùng Taric: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-6.3) · 1,681 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Janna: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.7) · 4,976 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Zilean: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.6) · 3,425 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Camille cùng Sett: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.0) · 786 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Yuumi: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.0) · 6,496 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille cùng Pyke: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.0) · 7,337 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự