| 1 | Irelia | top | +8.051 79.2k games +8.051 lính mỗi phút (khoảng 8.042-8.061) · 79,175 trận · Đo được | | 79,175 |
| 2 | Singed | top | +7.820 39.5k games +7.820 lính mỗi phút (khoảng 7.807-7.834) · 39,480 trận · Đo được | | 39,480 |
| 3 | Malzahar | top | +7.695 14.9k games +7.695 lính mỗi phút (khoảng 7.676-7.715) · 14,854 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,854 |
| 4 | Zeri | top | +7.64 613 trận +7.64 lính mỗi phút (khoảng 7.53-7.75) · 613 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 613 |
| 5 | Ryze | top | +7.459 8,406 trận +7.459 lính mỗi phút (khoảng 7.431-7.486) · 8,406 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,406 |
| 6 | Kalista | top | +7.455 6,694 trận +7.455 lính mỗi phút (khoảng 7.420-7.491) · 6,694 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,694 |
| 7 | Tryndamere | top | +7.421 80.8k games +7.421 lính mỗi phút (khoảng 7.411-7.431) · 80,850 trận · Đo được | | 80,850 |
| 8 | Sivir | top | +7.41 256 trận +7.41 lính mỗi phút (khoảng 7.27-7.55) · 256 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 256 |
| 9 | Yasuo | top | +7.333 85.6k games +7.333 lính mỗi phút (khoảng 7.324-7.342) · 85,644 trận · Đo được | | 85,644 |
| 10 | Graves | top | +7.254 2,538 trận +7.254 lính mỗi phút (khoảng 7.203-7.304) · 2,538 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,538 |
| 11 | Lucian | top | +7.244 2,573 trận +7.244 lính mỗi phút (khoảng 7.193-7.294) · 2,573 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,573 |
| 12 | Yorick | top | +7.239 84.2k games +7.239 lính mỗi phút (khoảng 7.231-7.248) · 84,200 trận · Đo được | | 84,200 |
| 13 | Corki | top | +7.236 5,884 trận +7.236 lính mỗi phút (khoảng 7.205-7.267) · 5,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,884 |
| 14 | Kai'Sa | top | +7.233 3,417 trận +7.233 lính mỗi phút (khoảng 7.189-7.278) · 3,417 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,417 |
| 15 | Draven | top | +7.209 2,453 trận +7.209 lính mỗi phút (khoảng 7.149-7.268) · 2,453 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,453 |
| 16 | Xayah | top | +7.20 327 trận +7.20 lính mỗi phút (khoảng 7.06-7.33) · 327 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 327 |
| 17 | Kayle | top | +7.170 49.6k games +7.170 lính mỗi phút (khoảng 7.157-7.183) · 49,609 trận · Đo được | | 49,609 |
| 18 | Azir | top | +7.154 2,795 trận +7.154 lính mỗi phút (khoảng 7.103-7.204) · 2,795 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,795 |
| 19 | Gangplank | top | +7.153 78.2k games +7.153 lính mỗi phút (khoảng 7.144-7.162) · 78,166 trận · Đo được | | 78,166 |
| 20 | Yone | top | +7.140 187k games +7.140 lính mỗi phút (khoảng 7.134-7.146) · 187,005 trận · Đo được | | 187,005 |
| 21 | Garen | top | +7.116 164k games +7.116 lính mỗi phút (khoảng 7.110-7.123) · 163,776 trận · Đo được | | 163,776 |
| 22 | Jayce | top | +7.076 70.0k games +7.076 lính mỗi phút (khoảng 7.067-7.085) · 69,952 trận · Đo được | | 69,952 |
| 23 | Illaoi | top | +7.039 80.4k games +7.039 lính mỗi phút (khoảng 7.030-7.049) · 80,401 trận · Đo được | | 80,401 |
| 24 | Smolder | top | +7.033 8,165 trận +7.033 lính mỗi phút (khoảng 7.005-7.061) · 8,165 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,165 |
| 25 | Sion | top | +6.993 67.3k games +6.993 lính mỗi phút (khoảng 6.983-7.003) · 67,284 trận · Đo được | | 67,284 |
| 26 | Lissandra | top | +6.993 7,441 trận +6.993 lính mỗi phút (khoảng 6.965-7.020) · 7,441 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,441 |
| 27 | Taliyah | top | +6.977 766 trận +6.977 lính mỗi phút (khoảng 6.887-7.067) · 766 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 766 |
| 28 | Vladimir | top | +6.967 20.0k games +6.967 lính mỗi phút (khoảng 6.949-6.985) · 20,045 trận · Đo được | | 20,045 |
| 29 | Yunara | top | +6.96 437 trận +6.96 lính mỗi phút (khoảng 6.84-7.09) · 437 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 437 |
| 30 | Viktor | top | +6.909 4,197 trận +6.909 lính mỗi phút (khoảng 6.874-6.945) · 4,197 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,197 |
| 31 | Renekton | top | +6.894 105k games +6.894 lính mỗi phút (khoảng 6.886-6.902) · 105,212 trận · Đo được | | 105,212 |
| 32 | Aurelion Sol | top | +6.893 3,492 trận +6.893 lính mỗi phút (khoảng 6.852-6.934) · 3,492 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,492 |
| 33 | Naafiri | top | +6.890 6,168 trận +6.890 lính mỗi phút (khoảng 6.860-6.920) · 6,168 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,168 |
| 34 | Fiora | top | +6.846 75.5k games +6.846 lính mỗi phút (khoảng 6.836-6.856) · 75,484 trận · Đo được | | 75,484 |
| 35 | Syndra | top | +6.833 2,631 trận +6.833 lính mỗi phút (khoảng 6.785-6.880) · 2,631 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,631 |
| 36 | Trundle | top | +6.829 48.2k games +6.829 lính mỗi phút (khoảng 6.817-6.841) · 48,207 trận · Đo được | | 48,207 |
| 37 | Volibear | top | +6.822 107k games +6.822 lính mỗi phút (khoảng 6.813-6.831) · 106,988 trận · Đo được | | 106,988 |
| 38 | Karthus | top | +6.817 2,303 trận +6.817 lính mỗi phút (khoảng 6.765-6.869) · 2,303 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,303 |
| 39 | Ahri | top | +6.813 4,675 trận +6.813 lính mỗi phút (khoảng 6.778-6.849) · 4,675 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,675 |
| 40 | Anivia | top | +6.804 8,692 trận +6.804 lính mỗi phút (khoảng 6.779-6.830) · 8,692 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,692 |
| 41 | Caitlyn | top | +6.799 4,861 trận +6.799 lính mỗi phút (khoảng 6.761-6.836) · 4,861 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,861 |
| 42 | Cassiopeia | top | +6.769 6,615 trận +6.769 lính mỗi phút (khoảng 6.736-6.801) · 6,615 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,615 |
| 43 | Olaf | top | +6.764 51.5k games +6.764 lính mỗi phút (khoảng 6.752-6.775) · 51,523 trận · Đo được | | 51,523 |
| 44 | Teemo | top | +6.761 150k games +6.761 lính mỗi phút (khoảng 6.754-6.768) · 149,640 trận · Đo được | | 149,640 |
| 45 | Orianna | top | +6.756 678 trận +6.756 lính mỗi phút (khoảng 6.662-6.849) · 678 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 678 |
| 46 | Tristana | top | +6.755 3,983 trận +6.755 lính mỗi phút (khoảng 6.713-6.798) · 3,983 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,983 |
| 47 | Dr. Mundo | top | +6.735 76.8k games +6.735 lính mỗi phút (khoảng 6.726-6.744) · 76,809 trận · Đo được | | 76,809 |
| 48 | Urgot | top | +6.708 57.2k games +6.708 lính mỗi phút (khoảng 6.698-6.718) · 57,240 trận · Đo được | | 57,240 |
| 49 | Aphelios | top | +6.68 593 trận +6.68 lính mỗi phút (khoảng 6.57-6.80) · 593 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 593 |
| 50 | Udyr | top | +6.684 8,516 trận +6.684 lính mỗi phút (khoảng 6.656-6.713) · 8,516 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,516 |
| 51 | Heimerdinger | top | +6.683 44.8k games +6.683 lính mỗi phút (khoảng 6.671-6.695) · 44,801 trận · Đo được | | 44,801 |
| 52 | Gwen | top | +6.672 45.9k games +6.672 lính mỗi phút (khoảng 6.660-6.684) · 45,904 trận · Đo được | | 45,904 |
| 53 | Zed | top | +6.666 10.0k games +6.666 lính mỗi phút (khoảng 6.641-6.690) · 10,023 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,023 |
| 54 | Veigar | top | +6.653 5,351 trận +6.653 lính mỗi phút (khoảng 6.618-6.687) · 5,351 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,351 |
| 55 | Kog'Maw | top | +6.644 2,902 trận +6.644 lính mỗi phút (khoảng 6.600-6.688) · 2,902 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,902 |
| 56 | Varus | top | +6.643 14.4k games +6.643 lính mỗi phút (khoảng 6.622-6.665) · 14,442 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,442 |
| 57 | Bel'Veth | top | +6.64 467 trận +6.64 lính mỗi phút (khoảng 6.51-6.76) · 467 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 467 |
| 58 | Mel | top | +6.628 2,301 trận +6.628 lính mỗi phút (khoảng 6.578-6.678) · 2,301 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,301 |
| 59 | Jhin | top | +6.585 3,344 trận +6.585 lính mỗi phút (khoảng 6.541-6.629) · 3,344 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,344 |
| 60 | Darius | top | +6.570 183k games +6.570 lính mỗi phút (khoảng 6.564-6.576) · 182,846 trận · Đo được | | 182,846 |
| 61 | Shyvana | top | +6.565 4,134 trận +6.565 lính mỗi phút (khoảng 6.528-6.601) · 4,134 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,134 |
| 62 | Nilah | top | +6.57 152 trận +6.57 lính mỗi phút (khoảng 6.39-6.74) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 152 |
| 63 | Aurora | top | +6.560 8,320 trận +6.560 lính mỗi phút (khoảng 6.534-6.586) · 8,320 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,320 |
| 64 | Hwei | top | +6.549 1,707 trận +6.549 lính mỗi phút (khoảng 6.488-6.610) · 1,707 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,707 |
| 65 | Talon | top | +6.540 997 trận +6.540 lính mỗi phút (khoảng 6.460-6.620) · 997 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 997 |
| 66 | Jinx | top | +6.52 526 trận +6.52 lính mỗi phút (khoảng 6.40-6.64) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 526 |
| 67 | Samira | top | +6.52 386 trận +6.52 lính mỗi phút (khoảng 6.40-6.64) · 386 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 386 |
| 68 | Nocturne | top | +6.519 1,632 trận +6.519 lính mỗi phút (khoảng 6.456-6.581) · 1,632 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,632 |
| 69 | Riven | top | +6.506 38.6k games +6.506 lính mỗi phút (khoảng 6.492-6.519) · 38,560 trận · Đo được | | 38,560 |
| 70 | Ekko | top | +6.504 5,242 trận +6.504 lính mỗi phút (khoảng 6.470-6.539) · 5,242 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,242 |
| 71 | Gnar | top | +6.501 53.3k games +6.501 lính mỗi phút (khoảng 6.490-6.511) · 53,288 trận · Đo được | | 53,288 |
| 72 | Kassadin | top | +6.497 2,169 trận +6.497 lính mỗi phút (khoảng 6.444-6.550) · 2,169 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,169 |
| 73 | Akshan | top | +6.479 2,719 trận +6.479 lính mỗi phút (khoảng 6.430-6.528) · 2,719 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,719 |
| 74 | Qiyana | top | +6.453 3,244 trận +6.453 lính mỗi phút (khoảng 6.410-6.496) · 3,244 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,244 |
| 75 | Diana | top | +6.435 3,916 trận +6.435 lính mỗi phút (khoảng 6.397-6.473) · 3,916 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,916 |
| 76 | Ambessa | top | +6.433 46.4k games +6.433 lính mỗi phút (khoảng 6.421-6.444) · 46,420 trận · Đo được | | 46,420 |
| 77 | Nasus | top | +6.422 106k games +6.422 lính mỗi phút (khoảng 6.414-6.429) · 106,197 trận · Đo được | | 106,197 |
| 78 | Ezreal | top | +6.415 2,497 trận +6.415 lính mỗi phút (khoảng 6.361-6.469) · 2,497 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,497 |
| 79 | Ziggs | top | +6.404 1,190 trận +6.404 lính mỗi phút (khoảng 6.331-6.477) · 1,190 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,190 |
| 80 | Miss Fortune | top | +6.400 1,189 trận +6.400 lính mỗi phút (khoảng 6.327-6.472) · 1,189 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,189 |
| 81 | Aatrox | top | +6.390 106k games +6.390 lính mỗi phút (khoảng 6.382-6.398) · 106,071 trận · Đo được | | 106,071 |
| 82 | Vel'Koz | top | +6.388 2,458 trận +6.388 lính mỗi phút (khoảng 6.339-6.437) · 2,458 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,458 |
| 83 | Ngộ Không | top | +6.382 16.1k games +6.382 lính mỗi phút (khoảng 6.362-6.401) · 16,080 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,080 |
| 84 | Viego | top | +6.374 2,079 trận +6.374 lính mỗi phút (khoảng 6.321-6.427) · 2,079 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,079 |
| 85 | Kayn | top | +6.361 9,322 trận +6.361 lính mỗi phút (khoảng 6.335-6.386) · 9,322 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,322 |
| 86 | K'Sante | top | +6.358 46.0k games +6.358 lính mỗi phút (khoảng 6.347-6.368) · 45,984 trận · Đo được | | 45,984 |
| 87 | Twisted Fate | top | +6.358 4,798 trận +6.358 lính mỗi phút (khoảng 6.322-6.394) · 4,798 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,798 |
| 88 | Vayne | top | +6.345 28.2k games +6.345 lính mỗi phút (khoảng 6.330-6.361) · 28,232 trận · Đo được | | 28,232 |
| 89 | Xin Zhao | top | +6.344 4,612 trận +6.344 lính mỗi phút (khoảng 6.305-6.382) · 4,612 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,612 |
| 90 | Zaahen | top | +6.339 48.1k games +6.339 lính mỗi phút (khoảng 6.327-6.350) · 48,119 trận · Đo được | | 48,119 |
| 91 | LeBlanc | top | +6.330 2,241 trận +6.330 lính mỗi phút (khoảng 6.278-6.382) · 2,241 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,241 |
| 92 | Neeko | top | +6.297 1,733 trận +6.297 lính mỗi phút (khoảng 6.239-6.355) · 1,733 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,733 |
| 93 | Kled | top | +6.291 28.6k games +6.291 lính mỗi phút (khoảng 6.276-6.306) · 28,565 trận · Đo được | | 28,565 |
| 94 | Jax | top | +6.280 123k games +6.280 lính mỗi phút (khoảng 6.273-6.287) · 123,039 trận · Đo được | | 123,039 |
| 95 | Camille | top | +6.280 52.1k games +6.280 lính mỗi phút (khoảng 6.269-6.291) · 52,133 trận · Đo được | | 52,133 |
| 96 | Vex | top | +6.271 1,402 trận +6.271 lính mỗi phút (khoảng 6.208-6.333) · 1,402 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,402 |
| 97 | Fizz | top | +6.268 3,213 trận +6.268 lính mỗi phút (khoảng 6.226-6.311) · 3,213 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,213 |
| 98 | Warwick | top | +6.259 27.1k games +6.259 lính mỗi phút (khoảng 6.243-6.275) · 27,084 trận · Đo được | | 27,084 |
| 99 | Kennen | top | +6.256 34.3k games +6.256 lính mỗi phút (khoảng 6.243-6.270) · 34,255 trận · Đo được | | 34,255 |
| 100 | Rumble | top | +6.256 23.8k games +6.256 lính mỗi phút (khoảng 6.241-6.271) · 23,784 trận · Đo được | | 23,784 |
| 101 | Sejuani | top | +6.249 3,965 trận +6.249 lính mỗi phút (khoảng 6.213-6.285) · 3,965 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,965 |
| 102 | Rengar | top | +6.242 3,844 trận +6.242 lính mỗi phút (khoảng 6.197-6.286) · 3,844 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,844 |
| 103 | Nidalee | top | +6.240 1,401 trận +6.240 lính mỗi phút (khoảng 6.172-6.307) · 1,401 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,401 |
| 104 | Elise | top | +6.239 1,781 trận +6.239 lính mỗi phút (khoảng 6.182-6.296) · 1,781 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,781 |
| 105 | Jarvan IV | top | +6.232 1,457 trận +6.232 lính mỗi phút (khoảng 6.169-6.295) · 1,457 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,457 |
| 106 | Zoe | top | +6.220 2,051 trận +6.220 lính mỗi phút (khoảng 6.165-6.275) · 2,051 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,051 |
| 107 | Xerath | top | +6.191 815 trận +6.191 lính mỗi phút (khoảng 6.105-6.278) · 815 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 815 |
| 108 | Katarina | top | +6.171 2,591 trận +6.171 lính mỗi phút (khoảng 6.124-6.219) · 2,591 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,591 |
| 109 | Gragas | top | +6.169 36.5k games +6.169 lính mỗi phút (khoảng 6.156-6.181) · 36,475 trận · Đo được | | 36,475 |
| 110 | Mordekaiser | top | +6.163 169k games +6.163 lính mỗi phút (khoảng 6.157-6.169) · 168,879 trận · Đo được | | 168,879 |
| 111 | Swain | top | +6.156 11.2k games +6.156 lính mỗi phút (khoảng 6.133-6.178) · 11,188 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,188 |
| 112 | Hecarim | top | +6.15 307 trận +6.15 lính mỗi phút (khoảng 6.01-6.29) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 307 |
| 113 | Lee Sin | top | +6.147 3,688 trận +6.147 lính mỗi phút (khoảng 6.102-6.192) · 3,688 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,688 |
| 114 | Lux | top | +6.144 2,042 trận +6.144 lính mỗi phút (khoảng 6.089-6.200) · 2,042 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,042 |
| 115 | Sett | top | +6.136 183k games +6.136 lính mỗi phút (khoảng 6.130-6.141) · 182,625 trận · Đo được | | 182,625 |
| 116 | Cho'Gath | top | +6.127 75.0k games +6.127 lính mỗi phút (khoảng 6.118-6.136) · 74,998 trận · Đo được | | 74,998 |
| 117 | Kindred | top | +6.13 304 trận +6.13 lính mỗi phút (khoảng 5.99-6.26) · 304 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 304 |
| 118 | Ornn | top | +6.114 59.8k games +6.114 lính mỗi phút (khoảng 6.105-6.123) · 59,848 trận · Đo được | | 59,848 |
| 119 | Akali | top | +6.104 61.4k games +6.104 lính mỗi phút (khoảng 6.094-6.113) · 61,411 trận · Đo được | | 61,411 |
| 120 | Rek'Sai | top | +6.082 1,233 trận +6.082 lính mỗi phút (khoảng 6.011-6.154) · 1,233 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,233 |
| 121 | Zyra | top | +6.072 1,066 trận +6.072 lính mỗi phút (khoảng 6.001-6.144) · 1,066 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,066 |
| 122 | Lillia | top | +6.069 1,768 trận +6.069 lính mỗi phút (khoảng 6.013-6.126) · 1,768 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,768 |
| 123 | Ashe | top | +6.048 4,683 trận +6.048 lính mỗi phút (khoảng 6.011-6.085) · 4,683 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,683 |
| 124 | Galio | top | +6.028 5,580 trận +6.028 lính mỗi phút (khoảng 5.997-6.059) · 5,580 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,580 |
| 125 | Malphite | top | +6.027 148k games +6.027 lính mỗi phút (khoảng 6.021-6.034) · 147,868 trận · Đo được | | 147,868 |
| 126 | Annie | top | +6.025 1,710 trận +6.025 lính mỗi phút (khoảng 5.966-6.083) · 1,710 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,710 |
| 127 | Morgana | top | +6.022 3,443 trận +6.022 lính mỗi phút (khoảng 5.983-6.060) · 3,443 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,443 |
| 128 | Quinn | top | +6.021 18.4k games +6.021 lính mỗi phút (khoảng 6.002-6.040) · 18,384 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,384 |
| 129 | Brand | top | +6.012 8,385 trận +6.012 lính mỗi phút (khoảng 5.987-6.036) · 8,385 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,385 |
| 130 | Master Yi | top | +6.002 13.2k games +6.002 lính mỗi phút (khoảng 5.979-6.024) · 13,156 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,156 |
| 131 | Zac | top | +5.988 6,665 trận +5.988 lính mỗi phút (khoảng 5.957-6.018) · 6,665 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,665 |
| 132 | Milio | top | +5.98 76 trận +5.98 lính mỗi phút (khoảng 5.76-6.20) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 76 |
| 133 | Vi | top | +5.958 1,981 trận +5.958 lính mỗi phút (khoảng 5.902-6.014) · 1,981 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,981 |
| 134 | Renata Glasc | top | +5.96 37 trận +5.96 lính mỗi phút (khoảng 5.72-6.19) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 37 |
| 135 | Seraphine | top | +5.93 321 trận +5.93 lính mỗi phút (khoảng 5.81-6.05) · 321 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 321 |
| 136 | Kha'Zix | top | +5.90 245 trận +5.90 lính mỗi phút (khoảng 5.77-6.04) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 245 |
| 137 | Locke | top | +5.877 4,444 trận +5.877 lính mỗi phút (khoảng 5.840-5.913) · 4,444 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,444 |
| 138 | Poppy | top | +5.859 12.8k games +5.859 lính mỗi phút (khoảng 5.839-5.880) · 12,760 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,760 |
| 139 | Maokai | top | +5.854 6,766 trận +5.854 lính mỗi phút (khoảng 5.825-5.882) · 6,766 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,766 |
| 140 | Thresh | top | +5.832 757 trận +5.832 lính mỗi phút (khoảng 5.735-5.930) · 757 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 757 |
| 141 | Skarner | top | +5.804 2,100 trận +5.804 lính mỗi phút (khoảng 5.750-5.857) · 2,100 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,100 |
| 142 | Pantheon | top | +5.791 74.6k games +5.791 lính mỗi phút (khoảng 5.782-5.799) · 74,567 trận · Đo được | | 74,567 |
| 143 | Karma | top | +5.788 3,635 trận +5.788 lính mỗi phút (khoảng 5.749-5.827) · 3,635 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,635 |
| 144 | Briar | top | +5.783 6,518 trận +5.783 lính mỗi phút (khoảng 5.752-5.814) · 6,518 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,518 |
| 145 | Zilean | top | +5.744 2,724 trận +5.744 lính mỗi phút (khoảng 5.697-5.791) · 2,724 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,724 |
| 146 | Nautilus | top | +5.726 1,587 trận +5.726 lính mỗi phút (khoảng 5.663-5.789) · 1,587 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,587 |
| 147 | Sylas | top | +5.683 17.2k games +5.683 lính mỗi phút (khoảng 5.665-5.701) · 17,156 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,156 |
| 148 | Senna | top | +5.653 1,682 trận +5.653 lính mỗi phút (khoảng 5.594-5.712) · 1,682 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,682 |
| 149 | Nami | top | +5.65 57 trận +5.65 lính mỗi phút (khoảng 5.42-5.88) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 150 | Rakan | top | +5.63 167 trận +5.63 lính mỗi phút (khoảng 5.47-5.78) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 167 |
| 151 | Shen | top | +5.595 62.4k games +5.595 lính mỗi phút (khoảng 5.586-5.605) · 62,379 trận · Đo được | | 62,379 |
| 152 | Twitch | top | +5.559 719 trận +5.559 lính mỗi phút (khoảng 5.471-5.647) · 719 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 719 |
| 153 | Lulu | top | +5.532 1,017 trận +5.532 lính mỗi phút (khoảng 5.452-5.611) · 1,017 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,017 |
| 154 | Fiddlesticks | top | +5.470 5,574 trận +5.470 lính mỗi phút (khoảng 5.440-5.500) · 5,574 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,574 |
| 155 | Tahm Kench | top | +5.467 54.3k games +5.467 lính mỗi phút (khoảng 5.457-5.477) · 54,302 trận · Đo được | | 54,302 |
| 156 | Rell | top | +5.37 222 trận +5.37 lính mỗi phút (khoảng 5.23-5.51) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 157 | Amumu | top | +5.33 432 trận +5.33 lính mỗi phút (khoảng 5.21-5.45) · 432 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 432 |
| 158 | Bard | top | +5.29 171 trận +5.29 lính mỗi phút (khoảng 5.14-5.45) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 171 |
| 159 | Yuumi | top | +5.29 48 trận +5.29 lính mỗi phút (khoảng 5.07-5.52) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 160 | Rammus | top | +5.261 1,811 trận +5.261 lính mỗi phút (khoảng 5.203-5.319) · 1,811 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,811 |
| 161 | Sona | top | +5.21 118 trận +5.21 lính mỗi phút (khoảng 5.05-5.37) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 118 |
| 162 | Braum | top | +5.19 169 trận +5.19 lính mỗi phút (khoảng 5.04-5.35) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 169 |
| 163 | Ivern | top | +5.075 1,811 trận +5.075 lính mỗi phút (khoảng 5.021-5.130) · 1,811 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,811 |
| 164 | Taric | top | +5.02 410 trận +5.02 lính mỗi phút (khoảng 4.90-5.14) · 410 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 410 |
| 165 | Shaco | top | +4.905 4,276 trận +4.905 lính mỗi phút (khoảng 4.871-4.939) · 4,276 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,276 |
| 166 | Evelynn | top | +4.89 421 trận +4.89 lính mỗi phút (khoảng 4.78-4.99) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 421 |
| 167 | Pyke | top | +4.88 169 trận +4.88 lính mỗi phút (khoảng 4.73-5.03) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 169 |
| 168 | Alistar | top | +4.847 1,501 trận +4.847 lính mỗi phút (khoảng 4.786-4.907) · 1,501 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,501 |
| 169 | Leona | top | +4.824 669 trận +4.824 lính mỗi phút (khoảng 4.741-4.908) · 669 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 669 |
| 170 | Soraka | top | +4.797 756 trận +4.797 lính mỗi phút (khoảng 4.715-4.879) · 756 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 756 |
| 171 | Janna | top | +4.74 350 trận +4.74 lính mỗi phút (khoảng 4.59-4.89) · 350 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 350 |
| 172 | Nunu & Willump | top | +4.537 574 trận +4.537 lính mỗi phút (khoảng 4.444-4.630) · 574 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 574 |
| 173 | Blitzcrank | top | +4.51 475 trận +4.51 lính mỗi phút (khoảng 4.41-4.62) · 475 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 475 |