Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Corki

Tier B · 61 #21 Xạ thủ Phiên bản 16.22

Build Corki Xạ thủ

thắng
50.1%
trận
41,090
Tác động thắng
+0.1
Tỉ lệ chọn
1.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x253%49.7%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu33%51.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu13%49.0%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%50.4%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%39.1%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%47.6%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai46%49.3%14:45
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn31%54.3%13:39
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%50.7%16:23
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ8%51.3%14:23
Giày BạcGiày Bạc2%51.3%16:36
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%45.6%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%38.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%53.2%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn25%55.9%thắng nhiều hơn
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ7%55.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%56.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn30%54.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân29%50.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai22%44.8%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ8%52.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%22%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%29%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn25%30%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc60%57%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik33%36%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%10%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong9%7%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ7%8%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ8%7%
Lưỡi Hái Linh Hồn

Món 1Lưỡi Hái Linh Hồn

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn56%50.8%11:03
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm39%49.3%12:29
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%50.2%10:53
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%59.1%9:54
Kiếm ManamuneKiếm Manamune1%40.6%11:34
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal<1%49.1%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44<1%36.8%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm<1%63.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc35%-10,329
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc20%-6,072
Kiếm ManamuneNỏ Thần DominikTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Nỏ Thần Dominik, Tam Hợp Kiếm6%-1,799
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikLưỡi Hái Linh HồnVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Lưỡi Hái Linh Hồn5%59.0%1,601
Quang Kính Hextech C44

Món 2Quang Kính Hextech C44

Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.0 mỗi 100 trận, so với +2.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc40%52.1%17:53
Kiếm ManamuneKiếm Manamune37%50.6%18:19
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm11%52.0%18:42
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C446%52.4%17:19
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn1%53.3%17:18
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik1%46.5%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm1%44.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ<1%51.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc35%-10,329
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc20%-6,072
Kiếm ManamuneNỏ Thần DominikTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Nỏ Thần Dominik, Tam Hợp Kiếm6%-1,799
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikLưỡi Hái Linh HồnVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Lưỡi Hái Linh Hồn5%59.0%1,601
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm45%54.4%23:48
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc23%54.0%23:33
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik15%51.2%24:34
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%48.2%24:18
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%54.7%22:51
Kiếm ManamuneKiếm Manamune2%50.8%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%55.7%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần<1%64.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc35%-10,329
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc20%-6,072
Kiếm ManamuneNỏ Thần DominikTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Nỏ Thần Dominik, Tam Hợp Kiếm6%-1,799
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikLưỡi Hái Linh HồnVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Lưỡi Hái Linh Hồn5%59.0%1,601
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik60%58.1%28:21
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong16%50.5%28:19
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ7%61.9%27:58
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh5%55.7%27:50
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần3%57.5%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%57.1%
Huyết KiếmHuyết Kiếm2%58.5%
Chùy Gai Malmortius

Món 5Chùy Gai Malmortius

Chùy Gai Malmortius thắng nhiều hơn Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần40%57.2%32:24
Huyết KiếmHuyết Kiếm23%56.7%32:14
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm9%50.2%32:30
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%60.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ5%65.3%31:39
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh3%54.0%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần34%59.1%35:45
Huyết KiếmHuyết Kiếm21%55.7%36:13
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ7%57.3%36:26
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh6%54.6%36:03
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C445%49.7%35:33
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục78%50.3%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác10%49.3%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc8%47.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%51.6%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%46.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%55.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%51.7%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%47.8%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ74%50.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác10%49.8%
Đắc ThắngĐắc Thắng7%52.6%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh7%47.3%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%46.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%46.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%53.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%50.0%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh71%50.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu17%50.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác10%49.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%45.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%47.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác<1%51.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%50.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%60.9%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +4.2 so với +0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ84%50.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác10%49.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%49.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%55.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%51.3%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%55.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%41.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%47.4%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng84%50.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác11%49.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%48.7%
Kiên ĐịnhKiên Định1%45.8%
Áp ĐảoÁp Đảo1%55.2%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền63%49.9%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền13%52.6%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ8%50.2%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ7%48.0%
Thuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba + Nhạc Nào Cũng Nhảy2%46.0%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy2%52.2%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ2%50.6%
Bước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy1%48.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh95%50.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%51.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%42.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%50.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển<1%42.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%48.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu91%49.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến8%51.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%54.4%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

E > W > Q thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W88%50.5%
EQWE + Q + W8%49.2%
EWQE + W + Q2%53.6%
QWEQ + W + E1%47.3%
WEQW + E + Q<1%54.9%
WQEW + Q + E<1%51.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.9%. Tăng E trước: thắng 45.8% (thắng nhiều hơn).

Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn74%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến20%50.7%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến4%50.8%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%48.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%47.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%44.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%48.1%

Build Corki Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
44.4%
trận
19,911
Tác động thắng
-5.1
Tỉ lệ chọn
0.1%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Cung Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu45%43.9%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x242%44.1%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu8%43.6%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%39.6%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%50.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%49.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%42.2%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân41%43.7%14:13
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%45.6%14:55
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn15%48.4%13:34
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ15%45.5%13:37
Giày BạcGiày Bạc6%46.3%13:35
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%39.9%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%42.3%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai27%50.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%45.0%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ12%47.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%51.6%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân46%46.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%50.3%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%43.9%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%38.9%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%46%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai27%4%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%7%
Kiếm ManamuneKiếm Manamune28%31%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc39%36%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ12%9%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong7%4%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần5%4%
Lưỡi Hái Linh Hồn

Món 1Lưỡi Hái Linh Hồn

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm43%43.4%12:57
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn39%44.0%11:28
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%48.8%10:48
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao3%48.1%10:42
Kiếm ManamuneKiếm Manamune3%46.1%11:48
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo2%48.9%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá1%45.7%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong1%54.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc20%1,831
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc13%1,168
Kiếm ManamuneVô Cực KiếmTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Vô Cực Kiếm, Tam Hợp Kiếm7%643
Kiếm ManamuneNỏ Thần DominikTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Nỏ Thần Dominik, Tam Hợp Kiếm6%598
Súng Hải Tặc

Món 2Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm ManamuneKiếm Manamune37%45.1%19:57
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc36%45.5%19:29
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm8%49.5%20:19
Rìu ĐenRìu Đen4%49.4%19:32
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm3%48.8%19:46
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn2%51.0%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%40.5%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%55.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc20%1,831
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc13%1,168
Kiếm ManamuneVô Cực KiếmTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Vô Cực Kiếm, Tam Hợp Kiếm7%643
Kiếm ManamuneNỏ Thần DominikTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Nỏ Thần Dominik, Tam Hợp Kiếm6%598
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm35%51.0%25:24
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik20%48.3%26:11
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc16%47.8%25:17
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong5%46.9%25:25
Kiếm ManamuneKiếm Manamune4%49.4%25:21
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh3%48.5%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%59.8%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%57.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc20%1,831
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc13%1,168
Kiếm ManamuneVô Cực KiếmTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Vô Cực Kiếm, Tam Hợp Kiếm7%643
Kiếm ManamuneNỏ Thần DominikTam Hợp KiếmKiếm Manamune, Nỏ Thần Dominik, Tam Hợp Kiếm6%598
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik47%54.1%29:47
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong17%44.0%29:51
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần37%60.9%33:54
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần26%50.0%38:03
Huyết KiếmHuyết Kiếm12%-36:48
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm9%-37:36
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ7%-37:44
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh6%-36:07
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục55%43.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc17%41.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác10%45.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác7%45.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác5%46.6%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công2%45.0%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%52.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%44.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ55%43.6%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh14%41.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác10%45.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác10%46.0%
Đắc ThắngĐắc Thắng5%48.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác3%45.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%58.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%46.7%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh68%43.0%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác8%44.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác7%45.4%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu6%48.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác3%44.8%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác3%47.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác2%48.0%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%46.5%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ68%43.2%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác10%44.6%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác8%45.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ5%46.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác3%45.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%49.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%45.6%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%52.8%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng47%44.2%
Kiên ĐịnhKiên Định27%43.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác17%44.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật7%45.5%
Áp ĐảoÁp Đảo2%48.5%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy

Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +4.1 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền51%44.2%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ24%40.2%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ5%47.4%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền4%48.6%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy4%53.6%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ2%43.8%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy2%53.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy2%44.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh87%43.8%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng13%46.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%44.9%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%44.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%43.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu83%43.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến14%48.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%47.5%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

E > W > Q thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W72%43.9%
EQWE + Q + W12%44.2%
EWQE + W + Q5%47.8%
WEQW + E + Q4%44.6%
QWEQ + W + E4%43.6%
WQEW + Q + E3%46.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 44.4%. Tăng E trước: thắng 53.1% (ngang kèo).

Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -3.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển44%42.1%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt24%46.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%45.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn13%45.5%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến1%45.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%46.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%39.3%

Build Corki Đường trên

thắng
47.1%
trận
5,008
Tác động thắng
-2.1
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x269%46.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu26%46.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%51.1%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%48.6%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai49%49.5%13:58
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân16%45.5%15:25
Giày BạcGiày Bạc16%47.3%14:18
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%54.1%14:22
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ5%45.3%14:22
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%46.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai59%53.8%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc12%49.2%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%57.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%56.4%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân44%49.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai17%37.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc16%48.7%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%47.8%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai59%17%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%44%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%8%
Giày BạcGiày Bạc12%16%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Tam Hợp Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.6 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm52%47.3%12:51
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn30%47.9%11:34
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao10%47.9%10:47
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%43.1%11:23
Rìu ĐenRìu Đen1%41.7%11:56
Kiếm ManamuneKiếm Manamune1%35.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc14%442
Vô Cực KiếmTam Hợp KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc9%271
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc8%238
Rìu ĐenTam Hợp KiếmSúng Hải TặcRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc6%184
Kiếm Manamune

Món 2Kiếm Manamune

Kiếm Manamune thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.6 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc37%47.9%19:26
Kiếm ManamuneKiếm Manamune21%48.3%19:51
Rìu ĐenRìu Đen19%49.0%19:52
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm4%57.5%19:20
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%50.0%19:08
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik3%55.4%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm2%47.1%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc14%442
Vô Cực KiếmTam Hợp KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc9%271
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc8%238
Rìu ĐenTam Hợp KiếmSúng Hải TặcRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc6%184
Súng Hải Tặc

Món 3Súng Hải Tặc

Súng Hải Tặc thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.6 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm32%53.5%25:46
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc19%52.5%25:37
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik12%53.0%26:12
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ9%48.8%25:02
Rìu ĐenRìu Đen6%52.3%26:15
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%57.5%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm4%48.0%
Kiếm ManamuneKiếm Manamune3%48.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc14%442
Vô Cực KiếmTam Hợp KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc9%271
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmSúng Hải TặcKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc8%238
Rìu ĐenTam Hợp KiếmSúng Hải TặcRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Súng Hải Tặc6%184
Vô Cực Kiếm

Món 4Vô Cực Kiếm

Trong những gì đo được ở đây, Vô Cực Kiếm thêm nhiều trận thắng nhất: -0.4 mỗi 100 trận. Nỏ Thần Dominik, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Súng Hải Tặc: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm54%52.1%30:45
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%50.0%34:40
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ17%53.1%35:08
Nỏ Tử Thủ

Món 6Nỏ Tử Thủ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%-38:20
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ9%-36:51
Huyết KiếmHuyết Kiếm8%-35:58
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Xung Kích Bão Tố, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố61%47.1%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác24%47.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác7%41.1%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác2%50.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác2%54.5%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác1%51.0%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần1%55.2%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng59%47.2%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác23%47.6%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác8%43.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác3%44.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây2%41.8%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác1%52.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%46.2%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối56%47.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác24%47.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác8%43.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh4%55.6%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác3%50.4%
Mau LẹMau Lẹ2%29.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%43.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác1%26.3%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi59%46.9%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác25%47.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác8%44.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ3%52.6%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác2%47.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác1%50.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%43.8%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác66%46.6%
Cảm HứngCảm Hứng23%46.7%
Kiên ĐịnhKiên Định6%52.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật4%48.3%
Áp ĐảoÁp Đảo1%53.3%
Đốn HạHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ82%47.0%
Hiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ11%44.3%
Đốn HạHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh2%37.8%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng59%48.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh41%45.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%47.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%45.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu90%46.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến8%48.9%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

E > W > Q thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q46%46.6%
QEWQ + E + W21%47.1%
WQEW + Q + E11%46.6%
EWQE + W + Q8%49.6%
EQWE + Q + W7%49.8%
QWEQ + W + E6%45.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 48.3%. Tăng Q trước: thắng 54.2% (ngang kèo).

Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt65%48.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến19%44.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%41.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn5%49.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%30.9%

Người chơi Corki hàng đầu

Xem tất cả 1,059
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,678 LP REDGOD #6767 · NA 45 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Giày Nhanh Nhẹn
  2. 2 Cao Thủ · 1,611 LP SzturmiGapNoCap #EUW · EUW 68 trận Biểu tượng trang bị Giày Nhanh NhẹnBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận SeryldaBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  3. 3 Cao Thủ · 1,207 LP Defying Gravity #0888 · LAN 62 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp Kiếm
  4. 4 Cao Thủ · 903 LP 조도란 #KR1 · KR 97 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giày Hắc KimBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  5. 5 Cao Thủ · 755 LP Fatal1ty #EUNE · Bắc & Đông Âu 13 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  6. 6 Cao Thủ · 707 LP Utael #TR1 · TR 42 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  7. 7 Cao Thủ · 659 LP Obabo #EUW · EUW 4 trận
  8. 8 Cao Thủ · 593 LP 지렁일 #이이이이 · KR 24 trận Biểu tượng trang bị Giáp Thiên ThầnBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc

Trận bình thường ở Xạ thủ

40,809 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 4% Vàng / phút 499
  • Top 6% Lính / phút 7.4
  • Cuối 39% Hỗ trợ 7.0
Hạ gục
8.8 Top 34%
Số lần chết
6.9 Ít nhất 32%
Hạ gục solo
1.2 Cuối 41%
Tham gia hạ gục
47% Top 30%
% ST của đội
25% Top 10%
ST / phút
934 Top 11%
Tầm nhìn / phút
0.66 Cuối 42%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 30%
Chiến công đầu
15% Top 35%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:29
  • Cấp 11 lúc 18:13

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0+1+2 Vàng +10+153+313

Sát thương gây ra

Phép 22% Vật lý 78%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường giữa

19,597 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 6% Lính / phút 7.4
  • Top 11% Vàng / phút 442
  • Cuối 20% Hỗ trợ 5.6
Hạ gục
7.4 Cuối 49%
Số lần chết
7.1 Nhiều nhất 39%
Hạ gục solo
2.5 Top 48%
Tham gia hạ gục
40% Cuối 27%
% ST của đội
25% Top 18%
ST / phút
907 Top 21%
Tầm nhìn / phút
0.69 Top 40%
Mắt kiểm soát
0.8 Top 30%
Chiến công đầu
13% Top 33%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:16
  • Cấp 11 lúc 14:50

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +7+8+11 Vàng +88+136+240

Sát thương gây ra

Phép 23% Vật lý 77%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

4,975 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 3% % ST của đội 26%
  • Top 5% ST / phút 947
  • Cuối 15% Hỗ trợ 4.7
Hạ gục
7.2 Top 21%
Số lần chết
7.5 Nhiều nhất 28%
Hạ gục solo
3.4 Top 20%
Tham gia hạ gục
36% Top 43%
Lính / phút
7.3 Top 6%
Vàng / phút
436 Top 7%
Tầm nhìn / phút
0.78 Top 37%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 31%
Chiến công đầu
20% Top 15%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:25
  • Cấp 11 lúc 13:26

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +11+15+16 Vàng +304+399+466

Sát thương gây ra

Phép 26% Vật lý 74%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 38% Chuẩn 8%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 41

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Corki ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Xayah -3.6 Bị khắc chế
vs Smolder -2.9 Bị khắc chế
vs Samira +4.7 Có lợi
vs Tristana +3.1 Có lợi
vs Ezreal +2.4 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.21 Tất cả 166

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Corki ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Teemo Corki cùng Teemo: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.0) · 5,739 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Corki cùng Mordekaiser: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.0) · 5,110 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Corki cùng K'Sante: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.1) · 2,251 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Corki cùng Rumble: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.1) · 1,260 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Corki cùng Varus: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.3) · 767 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Amumu Corki cùng Amumu: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.8) · 2,608 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Corki cùng Bel'Veth: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-5.1) · 1,552 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Evelynn Corki cùng Evelynn: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.5) · 1,905 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Corki cùng Lee Sin: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.0) · 7,996 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Corki cùng Qiyana: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.5) · 5,125 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Corki cùng Nidalee: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.1) · 1,767 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vladimir Corki cùng Vladimir: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.3) · 3,105 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ekko Corki cùng Ekko: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.0) · 6,408 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ahri Corki cùng Ahri: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.9) · 7,037 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Corki cùng Ezreal: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến -4.6) · 733 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tristana Corki cùng Tristana: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -3.1) · 621 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Corki cùng Azir: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -2.7) · 1,334 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Soraka Corki cùng Soraka: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.9) · 2,951 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Corki cùng Nami: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.0) · 8,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Blitzcrank Corki cùng Blitzcrank: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.8) · 6,195 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Corki cùng Miss Fortune: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -3.1) · 651 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Corki cùng Twitch: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -2.4) · 624 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Corki cùng Ashe: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -1.7) · 1,145 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.