Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Karma

Tier B · 52 #40 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Karma Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
48.7%
trận
297,556
Tác động thắng
-1.3
Tỉ lệ chọn
2.4%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%48.9%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%46.8%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%47.8%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%47.3%
Bình Máu x2Bình Máu x21%51.6%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%48.3%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%51.4%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%46.2%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia88%49.3%12:44
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%48.9%15:35
Giày BạcGiày Bạc3%51.7%14:29
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%49.9%16:32
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.9%15:51

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia84%50.7%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%50.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%53.8%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%51.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia85%49.5%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%48.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%51.2%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%48.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael17%19%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch58%60%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia54%55%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn29%28%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello5%5%
Vọng Âm Helia

Món 1Vọng Âm Helia

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia41%49.5%12:36
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch26%48.4%12:46
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn16%48.5%14:18
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael3%50.1%13:23
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục3%49.6%12:46
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya3%50.4%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%47.4%
Tim BăngTim Băng<1%54.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia15%19,312
Chuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaChuông Bảo Hộ Mikael, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia10%13,120
Hỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaHỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia7%8,961
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia4%5,641
Bùa Nguyệt Thạch

Món 2Bùa Nguyệt Thạch

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch33%50.8%21:42
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia12%50.6%21:47
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn11%49.0%22:47
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội9%51.2%22:12
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael7%52.2%22:07
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục6%52.8%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya5%52.2%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari1%52.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia15%19,312
Chuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaChuông Bảo Hộ Mikael, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia10%13,120
Hỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaHỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia7%8,961
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia4%5,641
Lư Hương Sôi Sục

Món 3Lư Hương Sôi Sục

Lư Hương Sôi Sục thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.8 mỗi 100 trận, so với +0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội21%55.2%28:49
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael15%54.6%28:52
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch11%55.0%28:50
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục7%56.7%28:37
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya7%56.5%28:49
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia6%53.8%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh6%57.5%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn5%52.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaDây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia15%19,312
Chuông Bảo Hộ MikaelBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaChuông Bảo Hộ Mikael, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia10%13,120
Hỏa KhuẩnBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaHỏa Khuẩn, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia7%8,961
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia4%5,641
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 4Dây Chuyền Chuộc Tội

Dây Chuyền Chuộc Tội thắng nhiều hơn Vương Miện Shurelya, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Lư Hương Sôi Sục: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội20%58.5%35:14
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya11%55.3%34:59
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael11%56.9%35:08
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello10%53.4%36:58
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch8%54.0%
Vương Miện Shurelya

Món 5Vương Miện Shurelya

Món 5 sau Dây Chuyền Chuộc Tội: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya22%44.6%40:05
Quỷ Thư Morello

Món 6Quỷ Thư Morello

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello8%-44:52
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%-46:03
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục8%-45:26
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội7%-43:54
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh7%-44:02
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery58%49.6%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn38%47.8%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần1%46.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%49.2%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác1%50.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%45.6%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%48.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%46.5%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng80%48.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố13%50.5%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây4%49.5%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác1%50.7%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%49.3%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác<1%44.3%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%48.8%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%47.4%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh76%49.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối18%47.1%
Mau LẹMau Lẹ4%48.8%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%49.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%49.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%49.8%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác<1%46.4%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%48.2%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ52%49.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi45%48.2%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu1%49.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%48.5%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%49.7%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%49.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%46.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%50.4%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định58%49.6%
Áp ĐảoÁp Đảo20%47.1%
Cảm HứngCảm Hứng19%48.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%48.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%48.9%
Nện KhiênTiếp Sức

Ngọc phụNện Khiên + Tiếp Sức

Nện Khiên + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh87%49.5%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt8%50.2%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức1%51.4%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt1%48.9%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức1%53.4%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức<1%49.2%
Suối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtSuối Nguồn Sinh Mệnh + Giáp Cốt<1%49.5%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt<1%51.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng74%48.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng25%49.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh1%45.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%48.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%49.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%50.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu76%48.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến21%48.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%49.9%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

E > W > Q thắng nhiều hơn E > Q > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với +1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W66%49.3%
EQWE + Q + W25%50.6%
EWQE + W + Q4%52.9%
QWEQ + W + E4%41.1%
WEQW + E + Q<1%50.8%
WQEW + Q + E<1%39.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.2%. Tăng E trước: thắng 50.6% (thắng nhiều hơn).

Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu72%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến17%47.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt11%47.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%44.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%51.0%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%53.7%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%45.6%
thắng
54.0%
trận
6,788
Tác động thắng
+2.9
Tỉ lệ chọn
2.3%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%48.9%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%46.8%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%47.8%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%47.3%
Bình Máu x2Bình Máu x21%51.6%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%48.3%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%51.4%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%46.2%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia100%54.0%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 1Bùa Nguyệt Thạch

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch67%54.6%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục33%52.8%
Lư Hương Sôi Sục

Món 2Lư Hương Sôi Sục

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục67%54.6%
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 3Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội23%58.8%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh16%57.0%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia14%56.3%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael13%57.6%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya12%63.7%
Lõi Bình Minh

Món 4Lõi Bình Minh

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh18%52.7%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael14%56.8%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia10%55.1%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello8%56.6%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya8%74.7%
Vọng Âm Helia

Món 5Vọng Âm Helia

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia41%49.5%12:36
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch26%48.4%12:46
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn16%48.5%14:18
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael3%50.1%13:23
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục3%49.6%12:46
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya3%50.4%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%47.4%
Tim BăngTim Băng<1%54.3%
Vương Miện Shurelya

Món 6Vương Miện Shurelya

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6 sau Lư Hương Sôi Sục: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội20%58.5%35:14
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya11%55.3%34:59
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael11%56.9%35:08
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello10%53.4%36:58
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch8%54.0%
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery62%54.4%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng62%54.4%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh62%54.4%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ62%54.4%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định62%54.4%
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh Mệnh
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng62%54.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng62%54.4%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu62%54.4%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 47% số trận của họ. Tính mọi rank, Q + E + W được chọn nhiều nhất.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W66%49.3%
EQWE + Q + W25%50.6%
EWQE + W + Q4%52.9%
QWEQ + W + E4%41.1%
WEQW + E + Q<1%50.8%
WQEW + Q + E<1%39.3%
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu72%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến17%47.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt11%47.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%44.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%51.0%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%53.7%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%45.6%

Build Karma Đường trên

thắng
47.5%
trận
11,443
Tác động thắng
-2.1
Tỉ lệ chọn
0.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x282%47.8%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần13%46.1%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%50.4%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia60%47.2%12:35
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư20%49.5%14:19
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%46.6%14:34
Giày BạcGiày Bạc7%48.7%13:54
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%48.1%15:44

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia56%49.4%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư19%52.3%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai12%49.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc7%53.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia55%46.6%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư23%46.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%46.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%60.9%thắng nhiều hơn

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai12%2%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%18%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%11%
Tim BăngTim Băng13%5%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry20%25%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn77%81%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư19%23%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ23%26%
Hỏa Khuẩn

Món 1Hỏa Khuẩn

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn67%48.0%12:13
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh14%45.6%12:05
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%49.1%13:02
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden3%47.0%12:20
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần2%39.2%14:08
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá2%47.4%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%45.3%
Tim BăngTim Băng1%48.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%568
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápĐộng Cơ Vũ TrụHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Động Cơ Vũ Trụ4%232
Quyền Trượng Thiên ThầnHỏa KhuẩnĐộng Cơ Vũ TrụQuyền Trượng Thiên Thần, Hỏa Khuẩn, Động Cơ Vũ Trụ3%179
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa3%174
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ17%49.9%21:14
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần12%50.0%20:38
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%49.4%21:51
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn10%51.8%21:02
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp8%49.4%20:09
Băng GiápBăng Giáp6%47.5%
Tim BăngTim Băng5%51.0%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia2%54.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%568
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápĐộng Cơ Vũ TrụHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Động Cơ Vũ Trụ4%232
Quyền Trượng Thiên ThầnHỏa KhuẩnĐộng Cơ Vũ TrụQuyền Trượng Thiên Thần, Hỏa Khuẩn, Động Cơ Vũ Trụ3%179
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa3%174
Động Cơ Vũ Trụ

Món 3Động Cơ Vũ Trụ

Động Cơ Vũ Trụ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ15%56.5%27:49
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry14%50.9%28:18
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh10%52.6%27:55
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%56.0%27:47
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp5%57.0%
Tim BăngTim Băng5%57.4%27:14
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon4%55.0%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch3%55.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%568
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápĐộng Cơ Vũ TrụHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Động Cơ Vũ Trụ4%232
Quyền Trượng Thiên ThầnHỏa KhuẩnĐộng Cơ Vũ TrụQuyền Trượng Thiên Thần, Hỏa Khuẩn, Động Cơ Vũ Trụ3%179
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa3%174
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4 sau Động Cơ Vũ Trụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh21%63.5%33:48
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%55.6%40:47
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn49%47.9%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery23%47.4%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác16%45.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần7%47.2%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%45.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố1%52.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%54.0%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng61%47.2%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố19%49.3%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác12%44.9%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác3%48.3%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác2%43.7%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%46.2%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%48.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%48.3%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh54%47.1%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối23%48.4%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác7%47.2%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác5%43.8%
Mau LẹMau Lẹ4%52.0%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác3%43.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%48.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%50.7%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi56%47.9%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ25%47.4%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác12%46.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác4%43.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%48.7%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định34%46.9%
Áp ĐảoÁp Đảo31%48.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật14%46.5%
Cảm HứngCảm Hứng12%46.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác9%48.9%
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn Giản

Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản

Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu53%47.8%
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản31%50.9%
Thợ Săn Tối ThượngVị MáuThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu13%46.8%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng58%47.8%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng28%46.9%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh14%47.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng90%47.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%47.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến4%44.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu59%47.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến33%48.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%47.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W80%47.9%
QWEQ + W + E17%46.9%
WQEW + Q + E2%39.6%
EQWE + Q + W1%42.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.1%. Tăng W trước: thắng 61.5% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển40%47.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt33%47.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến12%46.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu5%45.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%47.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn3%47.2%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển1%45.1%

Build Karma Đường giữa

thắng
49.4%
trận
9,635
Tác động thắng
-0.5
Tỉ lệ chọn
0.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x286%48.0%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần9%44.6%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%50.0%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%42.9%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia51%48.6%12:08
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư38%48.6%14:01
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%47.1%14:04
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%48.6%13:44
Giày BạcGiày Bạc1%36.4%14:25

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia49%51.3%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư39%47.6%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%47.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%41.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia47%47.8%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư38%48.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%44.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%25.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%11%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%1%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ8%11%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%6%
Hỏa Khuẩn

Món 1Hỏa Khuẩn

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn69%48.7%11:45
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden18%47.8%11:54
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen2%45.6%12:20
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần2%44.8%12:42
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh2%40.5%11:29

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố8%365
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa7%325
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden5%238
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%184
Kính Nhắm Ma Pháp

Món 2Kính Nhắm Ma Pháp

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%49.8%21:32
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp18%48.7%20:12
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn10%52.0%20:50
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%50.0%20:16
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden7%48.9%20:49
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần7%50.9%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch2%50.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%71.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố8%365
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa7%325
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden5%238
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%184
Quyền Trượng Bão Tố

Món 3Quyền Trượng Bão Tố

Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa20%52.3%27:44
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố14%59.2%27:18
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%50.3%28:22
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp7%48.2%26:59
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%57.5%28:06
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ5%60.7%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch3%56.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%73.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố8%365
Hỏa KhuẩnKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Kính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa7%325
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden5%238
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%184
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4 sau Quyền Trượng Bão Tố: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa25%69.8%33:14
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon23%51.3%39:03
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn69%48.0%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery17%47.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần5%51.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác4%47.8%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác3%39.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố1%41.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%50.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%54.8%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng64%47.2%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố26%50.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác3%48.1%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác2%41.6%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%50.4%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%31.4%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%52.2%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh57%49.0%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối31%46.3%
Mau LẹMau Lẹ3%47.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác3%49.0%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác2%36.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%45.5%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%49.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%52.3%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi67%47.9%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ23%48.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác4%48.4%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%38.2%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%41.2%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%49.1%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo48%47.2%
Kiên ĐịnhKiên Định21%49.9%
Cảm HứngCảm Hứng15%46.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác9%49.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật7%48.5%
Thợ Săn Tối ThượngVị Máu

Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu

Thợ Săn Tối Thượng + Vị Máu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -3.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu44%45.7%
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản41%47.8%
Thợ Săn Tối ThượngVị MáuThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu11%50.3%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng54%47.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng33%47.7%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh13%48.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%47.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%47.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%46.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu58%47.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến34%47.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%50.1%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W84%48.0%
QWEQ + W + E15%48.5%
EQWE + Q + W1%42.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 54.3%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển40%47.3%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt35%49.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn8%46.2%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến7%46.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu6%51.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%39.3%

Người chơi Karma hàng đầu

Xem tất cả 5,980
  1. 1 Thách Đấu · 2,434 LP DONT GET C #EUW · EUW 28 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ MikaelBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt Thạch
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,497 LP Delicia cremosa #777 · BR 19 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Trượng Lưu ThủyBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,370 LP Morphzterz #EUNE · Bắc & Đông Âu 38 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ MikaelBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,214 LP Kalcz #ZzZzZ · LAN 37 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Lõi Bình Minh
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,174 LP hcv2 #hcv2 · VN 15 trận
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,028 LP LFB MrFren #MFren · TR 11 trận
  7. 7 Đại Cao Thủ · 978 LP NY State of mind #SBA · LAS 32 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ MikaelBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  8. 8 Đại Cao Thủ · 573 LP KIRA #516 · SEA 20 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ MikaelBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia

Trận bình thường ở Hỗ trợ

297,571 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 2% Mắt kiểm soát 8.2
  • Top 4% Tầm nhìn / phút 2.49
  • Cuối 3% Chiến công đầu 4%
Hạ gục
1.8 Cuối 7%
Số lần chết
6.2 Ít nhất 7%
Hỗ trợ
14.8 Top 13%
Hạ gục solo
0.2 Cuối 9%
Tham gia hạ gục
51% Top 13%
% ST của đội
11% Cuối 12%
ST / phút
387 Cuối 12%
Lính / phút
1.3 Cuối 12%
Vàng / phút
305 Cuối 6%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:29
  • Cấp 11 lúc 21:58

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 000 Vàng -2-52-124

Sát thương gây ra

Phép 92% Vật lý 8%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường trên

11,129 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Ít nhất 6% Số lần chết 5.6
  • Top 8% Mắt kiểm soát 1.0
  • Cuối 6% Hạ gục 3.8
Hỗ trợ
8.4 Top 13%
Hạ gục solo
1.7 Cuối 12%
Tham gia hạ gục
36% Top 45%
% ST của đội
20% Cuối 19%
ST / phút
717 Cuối 21%
Lính / phút
5.8 Cuối 19%
Vàng / phút
349 Cuối 11%
Tầm nhìn / phút
0.83 Top 11%
Chiến công đầu
7% Cuối 14%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:18
  • Cấp 11 lúc 13:17

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-2-6 Vàng -20-96-409

Sát thương gây ra

Phép 91% Vật lý 9%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường giữa

9,578 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Ít nhất 5% Số lần chết 5.8
  • Top 5% Mắt kiểm soát 1.2
  • Cuối 11% Vàng / phút 361
Hạ gục
4.7 Cuối 11%
Hỗ trợ
9.4 Top 14%
Hạ gục solo
1.5 Cuối 13%
Tham gia hạ gục
42% Top 45%
% ST của đội
21% Cuối 24%
ST / phút
764 Cuối 25%
Lính / phút
5.8 Cuối 25%
Tầm nhìn / phút
0.73 Top 16%
Chiến công đầu
6% Cuối 13%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:13
  • Cấp 11 lúc 14:55

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-4-9 Vàng -114-261-579

Sát thương gây ra

Phép 95% Vật lý 5%

Chết vì

Vật lý 50% Phép 43% Chuẩn 7%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 123

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Karma ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Sona -5.1 Bị khắc chế
vs Braum -4.5 Bị khắc chế
vs Amumu -4.1 Bị khắc chế
vs Rakan -3.5 Bị khắc chế
vs Blitzcrank -3.5 Bị khắc chế
vs Rell -3.4 Bị khắc chế
vs Janna -3.3 Bị khắc chế
vs Nautilus -3.3 Bị khắc chế
vs Leona -3.3 Bị khắc chế
vs Nami -2.9 Bị khắc chế
vs Thresh -2.3 Bị khắc chế
vs Poppy -2.3 Bị khắc chế
vs Soraka -2.3 Bị khắc chế
vs Milio -2.3 Bị khắc chế
vs Zilean -2.3 Bị khắc chế
vs Senna -2.1 Bị khắc chế
vs Ezreal +7.6 Có lợi
vs Miss Fortune +6.9 Có lợi
vs Lee Sin +6.6 Có lợi
vs Mel +6.6 Có lợi
vs Twitch +6.5 Có lợi
vs Ahri +5.0 Có lợi
vs Cho'Gath +4.5 Có lợi
vs Ashe +2.8 Có lợi
vs Xerath +1.5 Có lợi
vs Swain +1.4 Có lợi
vs Morgana +1.3 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 164

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Karma ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Poppy Karma cùng Poppy: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.6) · 2,666 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Karma cùng Singed: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.8) · 5,143 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Karma cùng Mordekaiser: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24-2.73) · 17,944 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Thresh Karma cùng Thresh: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.0 đến -2.7) · 150 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lulu Karma cùng Lulu: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -1.3) · 168 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Soraka Karma cùng Soraka: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -0.1) · 161 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Karma cùng Rammus: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-5.1) · 6,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Warwick Karma cùng Warwick: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.70) · 15,267 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Karma cùng Shyvana: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-3.47) · 10,928 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Karma cùng Nautilus: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.5) · 604 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Karma cùng Rengar: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,875 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Karma cùng Vi: -2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.37 đến -1.40) · 9,929 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Xerath Karma cùng Xerath: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-3.38) · 10,017 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aurora Karma cùng Aurora: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.2) · 6,005 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lissandra Karma cùng Lissandra: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82-2.71) · 10,866 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Karma cùng Azir: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.6) · 4,299 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Karma cùng Orianna: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.3) · 5,837 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Karma cùng Mel: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.99 đến -2.03) · 10,014 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Karma cùng Nilah: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.7) · 2,196 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Karma cùng Jinx: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-2.95) · 35,553 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sivir Karma cùng Sivir: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60-2.48) · 10,925 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Samira Karma cùng Samira: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.8) · 4,194 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Karma cùng Ezreal: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -2.60) · 67,522 trận · Đo được
  • Lucian Karma cùng Lucian: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.88) · 11,740 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.