Liên Minh Huyền Thoại Build Karma
Build Karma Hỗ trợ
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 48.7%
- trận
- 297,556
- Tác động thắng
- -1.3
- Tỉ lệ chọn
- 2.4%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 48.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.8% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.8% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.3% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 49.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:44 | |
| 6% | 48.9% | -2.4 khác biệt rõ ràng | 15:35 | |
| 3% | 51.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:29 | |
| 1% | 49.9% | +2.3 khác biệt rõ ràng | 16:32 | |
| 1% | 48.9% | +1.8 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 15:51 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 84% | 50.7% | mua nhiều nhất | |
| 6% | 50.1% | ngang kèo | |
| 3% | 53.8% | thắng nhiều hơn | |
| 2% | 51.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 85% | 49.5% | mua nhiều nhất | |
| 6% | 48.7% | ngang kèo | |
| 3% | 51.2% | ngang kèo | |
| 3% | 48.5% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 19% | |
| 58% | 60% | |
| 54% | 55% | |
| 29% | 28% | |
| 5% | 5% |
Món 1Vọng Âm Helia
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 49.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:36 | |
| 26% | 48.4% | -0.1 khác biệt rõ ràng | 12:46 | |
| 16% | 48.5% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 14:18 | |
| 3% | 50.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 | |
| 3% | 49.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:46 | |
| 3% | 50.4% | -0.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 47.4% | -2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 54.3% | +3.9 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 19,312 | |
| 10% | 13,120 | |
| 7% | 8,961 | |
| 4% | 5,641 |
Món 2Bùa Nguyệt Thạch
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 50.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:42 | |
| 12% | 50.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:47 | |
| 11% | 49.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:47 | |
| 9% | 51.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 22:12 | |
| 7% | 52.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 22:07 | |
| 6% | 52.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 52.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 19,312 | |
| 10% | 13,120 | |
| 7% | 8,961 | |
| 4% | 5,641 |
Món 3Lư Hương Sôi Sục
Lư Hương Sôi Sục thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.8 mỗi 100 trận, so với +0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 55.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:49 | |
| 15% | 54.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:52 | |
| 11% | 55.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:50 | |
| 7% | 56.7% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 28:37 | |
| 7% | 56.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:49 | |
| 6% | 53.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 57.5% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 52.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 19,312 | |
| 10% | 13,120 | |
| 7% | 8,961 | |
| 4% | 5,641 |
Món 4Dây Chuyền Chuộc Tội
Dây Chuyền Chuộc Tội thắng nhiều hơn Vương Miện Shurelya, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 58.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:14 | |
| 11% | 55.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 34:59 | |
| 11% | 56.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:08 | |
| 10% | 53.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:58 | |
| 8% | 54.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Vương Miện Shurelya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 44.6% | 40:05 |
Món 6Quỷ Thư Morello
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 8% | - | 44:52 | |
| 8% | - | 46:03 | |
| 8% | - | 45:26 | |
| 7% | - | 43:54 | |
| 7% | - | 44:02 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 49.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 47.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.4% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.2% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 48.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 50.5% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.5% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.7% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.3% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 49.3% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.8% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.0% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.8% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.4% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.2% | -1.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 49.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 45% | 48.2% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.4% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 49.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 47.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 48.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.2% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụNện Khiên + Tiếp Sức
Nện Khiên + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.2% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 48.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 49.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 48.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 48.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.4% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
E > W > Q thắng nhiều hơn E > Q > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với +1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 66% | 49.3% | -0.5 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 25% | 50.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 4% | 52.9% | +3.2 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 4% | 41.1% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | <1% | 39.3% | -6.7 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 49.2%. Tăng E trước: thắng 50.6% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 49.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.8% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 47.2% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 54.0%
- trận
- 6,788
- Tác động thắng
- +2.9
- Tỉ lệ chọn
- 2.3%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 48.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.8% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.8% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.3% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.0% |
Món 1Bùa Nguyệt Thạch
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 67% | 54.6% | |
| 33% | 52.8% |
Món 2Lư Hương Sôi Sục
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 67% | 54.6% |
Món 3Dây Chuyền Chuộc Tội
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 58.8% | |
| 16% | 57.0% | |
| 14% | 56.3% | |
| 13% | 57.6% | |
| 12% | 63.7% |
Món 4Lõi Bình Minh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 18% | 52.7% | |
| 14% | 56.8% | |
| 10% | 55.1% | |
| 8% | 56.6% | |
| 8% | 74.7% |
Món 5Vọng Âm Helia
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 49.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:36 | |
| 26% | 48.4% | -0.1 khác biệt rõ ràng | 12:46 | |
| 16% | 48.5% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 14:18 | |
| 3% | 50.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 | |
| 3% | 49.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:46 | |
| 3% | 50.4% | -0.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 47.4% | -2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 54.3% | +3.9 khác biệt rõ ràng |
Món 6Vương Miện Shurelya
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 58.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:14 | |
| 11% | 55.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 34:59 | |
| 11% | 56.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:08 | |
| 10% | 53.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:58 | |
| 8% | 54.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
Mảnh phòng thủMáu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 62% | 54.4% |
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 47% số trận của họ. Tính mọi rank, Q + E + W được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 66% | 49.3% | -0.5 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 25% | 50.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 4% | 52.9% | +3.2 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 4% | 41.1% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | <1% | 39.3% | -6.7 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 49.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.8% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 47.2% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Karma Đường trên
- thắng
- 47.5%
- trận
- 11,443
- Tác động thắng
- -2.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 47.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 46.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 47.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:35 | |
| 20% | 49.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:19 | |
| 8% | 46.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:34 | |
| 7% | 48.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:54 | |
| 5% | 48.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:44 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 49.4% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 52.3% | ngang kèo | |
| 12% | 49.3% | ngang kèo | |
| 7% | 53.3% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 46.6% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 46.9% | ngang kèo | |
| 11% | 46.3% | ngang kèo | |
| 6% | 60.9% | thắng nhiều hơn |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 12% | 2% | |
| 8% | 18% | |
| 2% | 11% | |
| 13% | 5% | |
| 20% | 25% | |
| 77% | 81% | |
| 19% | 23% | |
| 23% | 26% |
Món 1Hỏa Khuẩn
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 48.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:13 | |
| 14% | 45.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:05 | |
| 3% | 49.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:02 | |
| 3% | 47.0% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 2% | 39.2% | -4.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:08 | |
| 2% | 47.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.0% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 568 | |
| 4% | 232 | |
| 3% | 179 | |
| 3% | 174 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 49.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:14 | |
| 12% | 50.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:38 | |
| 11% | 49.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:51 | |
| 10% | 51.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 21:02 | |
| 8% | 49.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:09 | |
| 6% | 47.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 51.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 568 | |
| 4% | 232 | |
| 3% | 179 | |
| 3% | 174 |
Món 3Động Cơ Vũ Trụ
Động Cơ Vũ Trụ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 56.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:49 | |
| 14% | 50.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 28:18 | |
| 10% | 52.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:55 | |
| 8% | 56.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:47 | |
| 5% | 57.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 57.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 27:14 | |
| 4% | 55.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.6% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 568 | |
| 4% | 232 | |
| 3% | 179 | |
| 3% | 174 |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 63.5% | 33:48 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 12% | 55.6% | 40:47 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 47.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 45.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 47.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 47.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 49.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 44.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.3% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.7% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 47.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 48.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 43.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.0% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 43.5% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 47.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 47.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.2% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.6% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 46.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 48.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 46.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản
Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 47.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 50.9% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 46.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 47.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 46.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 47.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.4% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 47.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 80% | 47.9% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 17% | 46.9% | -1.4 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 39.6% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 42.0% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 49.1%. Tăng W trước: thắng 61.5% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 47.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 47.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Karma Đường giữa
- thắng
- 49.4%
- trận
- 9,635
- Tác động thắng
- -0.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 48.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.6% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 48.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:08 | |
| 38% | 48.6% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 14:01 | |
| 6% | 47.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:04 | |
| 2% | 48.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:44 | |
| 1% | 36.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:25 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 49% | 51.3% | mua nhiều nhất | |
| 39% | 47.6% | ngang kèo | |
| 5% | 47.8% | ngang kèo | |
| 3% | 41.7% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 47.8% | mua nhiều nhất | |
| 38% | 48.1% | ngang kèo | |
| 11% | 44.4% | ngang kèo | |
| 1% | 25.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 3% | 11% | |
| 5% | 1% | |
| 8% | 11% | |
| 8% | 6% |
Món 1Hỏa Khuẩn
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69% | 48.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:45 | |
| 18% | 47.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | 11:54 | |
| 2% | 45.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 2% | 44.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:42 | |
| 2% | 40.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:29 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 365 | |
| 7% | 325 | |
| 5% | 238 | |
| 4% | 184 |
Món 2Kính Nhắm Ma Pháp
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 49.8% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:32 | |
| 18% | 48.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:12 | |
| 10% | 52.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:50 | |
| 8% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:16 | |
| 7% | 48.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:49 | |
| 7% | 50.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 71.6% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 365 | |
| 7% | 325 | |
| 5% | 238 | |
| 4% | 184 |
Món 3Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 52.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 27:44 | |
| 14% | 59.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 27:18 | |
| 8% | 50.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:22 | |
| 7% | 48.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:59 | |
| 5% | 57.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:06 | |
| 5% | 60.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 56.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 73.9% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 8% | 365 | |
| 7% | 325 | |
| 5% | 238 | |
| 4% | 184 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 69.8% | 33:14 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 51.3% | 39:03 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 48.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 39.8% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.7% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 47.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 50.6% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 31.4% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 49.0% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 31% | 46.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 36.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 47.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 48.7% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.2% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 47.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 49.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 46.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu
Thợ Săn Tối Thượng + Vị Máu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -3.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 45.7% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 47.8% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 50.3% | +2.2 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 47.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 47.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 47.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 47.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 47.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 84% | 48.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 15% | 48.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 42.9% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 54.3%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 47.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 49.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 46.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 39.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Karma hàng đầu
Xem tất cả 5,980Trận bình thường ở Hỗ trợ
297,571 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 2% Mắt kiểm soát 8.2
- Top 4% Tầm nhìn / phút 2.49
- Cuối 3% Chiến công đầu 4%
- Hạ gục
- 1.8 Cuối 7%
- Số lần chết
- 6.2 Ít nhất 7%
- Hỗ trợ
- 14.8 Top 13%
- Hạ gục solo
- 0.2 Cuối 9%
- Tham gia hạ gục
- 51% Top 13%
- % ST của đội
- 11% Cuối 12%
- ST / phút
- 387 Cuối 12%
- Lính / phút
- 1.3 Cuối 12%
- Vàng / phút
- 305 Cuối 6%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:29
- Cấp 11 lúc 21:58
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 92% Vật lý 8%Chết vì
Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
11,129 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Ít nhất 6% Số lần chết 5.6
- Top 8% Mắt kiểm soát 1.0
- Cuối 6% Hạ gục 3.8
- Hỗ trợ
- 8.4 Top 13%
- Hạ gục solo
- 1.7 Cuối 12%
- Tham gia hạ gục
- 36% Top 45%
- % ST của đội
- 20% Cuối 19%
- ST / phút
- 717 Cuối 21%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 19%
- Vàng / phút
- 349 Cuối 11%
- Tầm nhìn / phút
- 0.83 Top 11%
- Chiến công đầu
- 7% Cuối 14%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:18
- Cấp 11 lúc 13:17
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 91% Vật lý 9%Chết vì
Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Đường giữa
9,578 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Ít nhất 5% Số lần chết 5.8
- Top 5% Mắt kiểm soát 1.2
- Cuối 11% Vàng / phút 361
- Hạ gục
- 4.7 Cuối 11%
- Hỗ trợ
- 9.4 Top 14%
- Hạ gục solo
- 1.5 Cuối 13%
- Tham gia hạ gục
- 42% Top 45%
- % ST của đội
- 21% Cuối 24%
- ST / phút
- 764 Cuối 25%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 25%
- Tầm nhìn / phút
- 0.73 Top 16%
- Chiến công đầu
- 6% Cuối 13%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:13
- Cấp 11 lúc 14:55
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 50% Phép 43% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Karma ở Hỗ trợ.
-
Maokai: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.2) · 2,421 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lulu: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -1.23) · 17,015 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Yuumi: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 7,107 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Seraphine: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.77) · 15,258 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 5,843 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Alistar: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 5,957 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Karma ở Hỗ trợ.
-
Karma cùng Poppy: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.6) · 2,666 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Singed: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.8) · 5,143 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Mordekaiser: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24-2.73) · 17,944 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Karma cùng Thresh: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.0 đến -2.7) · 150 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Lulu: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -1.3) · 168 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Soraka: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -0.1) · 161 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Karma cùng Rammus: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-5.1) · 6,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Warwick: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.70) · 15,267 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Shyvana: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-3.47) · 10,928 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Karma cùng Nautilus: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.5) · 604 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Rengar: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,875 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Vi: -2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.37 đến -1.40) · 9,929 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Karma cùng Xerath: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-3.38) · 10,017 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Aurora: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.2) · 6,005 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Lissandra: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82-2.71) · 10,866 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Karma cùng Azir: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.6) · 4,299 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Orianna: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.3) · 5,837 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Mel: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.99 đến -2.03) · 10,014 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Karma cùng Nilah: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.7) · 2,196 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Jinx: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-2.95) · 35,553 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Sivir: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60-2.48) · 10,925 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Karma cùng Samira: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.8) · 4,194 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma cùng Ezreal: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -2.60) · 67,522 trận · Đo được -
Karma cùng Lucian: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.88) · 11,740 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự