Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Singed Build ARAM

Tier B · 57 #65 ARAM Phiên bản 16.21

Đội địch

Build Singed ARAM

thắng
51.4%
trận
2,376
Tác động thắng
+0.8
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc52%52.0%5:51
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân38%51.6%6:21
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%50.3%6:35
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%-5:58
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%-5:37

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc52%50.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%43.4%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai19%42.9%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư4%53.8%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc49%55.2%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân44%56.8%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư3%52.6%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%58.3%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên13%44%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%44%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai19%2%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ39%24%
Giáp GaiGiáp Gai12%5%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin9%2%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen6%3%
Trượng Trường Sinh

Món 1Trượng Trường Sinh

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh54%49.7%3:58
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry25%54.8%4:45
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai12%54.6%5:19
Băng GiápBăng Giáp2%-4:37
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần2%-4:55

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Trượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Trường SinhTrượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Trượng Trường Sinh26%515
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%126
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênTrượng Trường SinhTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Trượng Trường Sinh6%116
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%113
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai46%51.1%9:33
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry23%53.8%10:08
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên6%57.6%10:47
Băng GiápBăng Giáp5%55.7%9:50
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ4%-10:38

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Trượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Trường SinhTrượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Trượng Trường Sinh26%515
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%126
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênTrượng Trường SinhTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Trượng Trường Sinh6%116
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%113
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry20%50.4%14:10
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ18%47.5%14:53
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai17%52.4%14:17
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên15%54.3%14:34
Băng GiápBăng Giáp4%-13:58

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Trượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Trường SinhTrượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Trượng Trường Sinh26%515
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%126
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênTrượng Trường SinhTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Trượng Trường Sinh6%116
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%113
Giáp Liệt Sĩ

Món 4Giáp Liệt Sĩ

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ22%53.4%18:40
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên17%48.3%18:53
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%-18:54
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần8%-18:42
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai7%-18:52
Giáp Thiên Nhiên

Món 5Giáp Thiên Nhiên

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên14%-23:14
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ11%-22:43
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần10%-22:26
Giáp Máu WarmogGiáp Máu Warmog8%-23:42
Giáp GaiGiáp Gai7%-23:04
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục55%51.4%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác29%50.5%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác6%56.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%64.4%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác2%50.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%41.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%-
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác1%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng MâySức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Mau Lẹ, Áo Choàng Mây, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%53.4%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến11%45.9%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHuyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến4%50.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngSuối Nguồn Sinh MệnhSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng MâySức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Mau Lẹ, Áo Choàng Mây, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%53.4%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến11%45.9%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHuyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến4%50.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngSuối Nguồn Sinh MệnhSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng MâySức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Mau Lẹ, Áo Choàng Mây, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%53.4%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến11%45.9%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHuyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến4%50.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngSuối Nguồn Sinh MệnhSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật45%52.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác32%51.0%
Áp ĐảoÁp Đảo16%49.7%
Kiên ĐịnhKiên Định5%47.5%
Cảm HứngCảm Hứng2%49.2%
Mau LẹÁo Choàng Mây
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng MâySức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Mau Lẹ, Áo Choàng Mây, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%53.4%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến11%45.9%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHuyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến4%50.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngSuối Nguồn Sinh MệnhSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng MâySức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Mau Lẹ, Áo Choàng Mây, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%53.4%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến11%45.9%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHuyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến4%50.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngSuối Nguồn Sinh MệnhSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng MâySức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Mau Lẹ, Áo Choàng Mây, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%53.4%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuVị MáuSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến11%45.9%
Dư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngHuyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnDư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Kiểm Soát Điều Kiện, Sinh Trưởng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến4%50.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngSuối Nguồn Sinh MệnhSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 51.6%. Tăng E trước: thắng 20.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnĐánh Dấu

Phép bổ trợTốc Biến + Đánh Dấu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnĐánh DấuTốc Biến + Đánh Dấu64%52.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành13%49.5%
Tốc HànhĐánh DấuTốc Hành + Đánh Dấu10%57.2%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%41.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt2%54.4%

Đồng đội

ARAM

Lựa chọn ARAM khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.