Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Lulu Build ARAM

Tier C · 39 #164 ARAM Phiên bản 16.21

Đội địch

Build Lulu ARAM

thắng
45.1%
trận
2,012
Tác động thắng
-2.5
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia76%47.4%6:40
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ11%33.0%6:34
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư8%45.2%6:14
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%-8:12
Giày BạcGiày Bạc1%-9:43

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia69%53.8%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ10%50.0%chưa đủ trận
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư8%33.3%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%85.7%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia69%43.3%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ10%23.6%chưa đủ trận
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%52.9%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%45.2%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%6%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 1Bùa Nguyệt Thạch

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch47%46.9%4:27
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm13%47.2%5:10
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục9%49.4%5:25
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden9%43.3%4:35
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái4%-4:52

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vòng Thì ThầmLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch30%482
Vòng Thì ThầmDây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Dây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch9%146
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch6%89
Vòng Thì ThầmTrượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch3%42
Vòng Thì Thầm

Món 2Vòng Thì Thầm

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm34%48.8%8:37
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục16%51.2%9:29
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch13%47.1%8:60
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội6%43.3%9:55
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%-10:38

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vòng Thì ThầmLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch30%482
Vòng Thì ThầmDây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Dây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch9%146
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch6%89
Vòng Thì ThầmTrượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch3%42
Lư Hương Sôi Sục

Món 3Lư Hương Sôi Sục

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục26%48.4%12:56
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội15%52.8%13:20
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm9%50.3%13:02
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch6%-13:03
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari5%-13:15

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vòng Thì ThầmLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch30%482
Vòng Thì ThầmDây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Dây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch9%146
Dây Chuyền Chuộc TộiLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc Tội, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch6%89
Vòng Thì ThầmTrượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch3%42
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 4Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội20%45.1%17:06
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari11%52.2%17:04
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya11%48.2%17:14
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục11%48.6%17:27
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael7%-17:21
Vương Miện Shurelya

Món 5Vương Miện Shurelya

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya17%-20:41
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari15%-20:45
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội12%-21:18
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh8%-20:54
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy6%-20:44
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery77%46.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác14%40.6%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác3%26.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn2%51.2%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%-
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%-
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%-
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác<1%-
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến49%46.5%
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến12%40.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến49%46.5%
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến12%40.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến49%46.5%
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến12%40.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định57%47.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác21%44.5%
Áp ĐảoÁp Đảo18%38.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%48.1%
Cảm HứngCảm Hứng2%45.0%
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh Mệnh
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến49%46.5%
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến12%40.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến49%46.5%
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến12%40.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến49%46.5%
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến17%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến12%40.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhĐiểm Hồi Kỹ NăngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnTriệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8W
  9. 9E
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng E trước: thắng 47.5%. Tăng Q trước: thắng 33.0% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến43%47.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu18%45.7%
Tốc BiếnĐánh DấuTốc Biến + Đánh Dấu15%46.6%
Tốc BiếnMinh MẫnTốc Biến + Minh Mẫn10%45.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt4%34.5%

Đồng đội

ARAM

Lựa chọn ARAM khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.