Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
49%
46.5%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
17%
44.7%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
12%
40.4%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
49%
46.5%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
17%
44.7%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
12%
40.4%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
49%
46.5%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
17%
44.7%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
12%
40.4%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Nhánh phụKiên Định
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kiên Định
57%
47.4%
Chuẩn Xác
21%
44.5%
Áp Đảo
18%
38.0%
Pháp Thuật
3%
48.1%
Cảm Hứng
2%
45.0%
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
49%
46.5%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
17%
44.7%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
12%
40.4%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
49%
46.5%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
17%
44.7%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
12%
40.4%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
49%
46.5%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
17%
44.7%
Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
12%
40.4%
Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4E
5E
6R
7E
8W
9E
10W
11R
12W
13W
14Q
15Q
16R
17Q
18Q
Tăng E trước: thắng 47.5%. Tăng Q trước: thắng 33.0% (thắng nhiều hơn).