| 1 | Malzahar | mid | +122.903 317k games +122.903 lính (khoảng 122.843-122.963) · 316,955 trận · Đo được | | 316,955 |
| 2 | Irelia | mid | +122.389 140k games +122.389 lính (khoảng 122.292-122.487) · 139,814 trận · Đo được | | 139,814 |
| 3 | Zeri | mid | +119.30 2,398 trận +119.30 lính (khoảng 118.47-120.13) · 2,398 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,398 |
| 4 | Sivir | mid | +116.74 1,824 trận +116.74 lính (khoảng 115.84-117.64) · 1,824 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,824 |
| 5 | Syndra | mid | +115.692 282k games +115.692 lính (khoảng 115.626-115.757) · 282,095 trận · Đo được | | 282,095 |
| 6 | Lucian | mid | +115.67 17.5k games +115.67 lính (khoảng 115.41-115.94) · 17,478 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,478 |
| 7 | Sion | mid | +115.54 23.5k games +115.54 lính (khoảng 115.31-115.77) · 23,513 trận · Đo được | | 23,513 |
| 8 | Corki | mid | +115.28 8,849 trận +115.28 lính (khoảng 114.90-115.66) · 8,849 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,849 |
| 9 | Singed | mid | +115.26 7,210 trận +115.26 lính (khoảng 114.81-115.71) · 7,210 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,210 |
| 10 | Mel | mid | +113.730 167k games +113.730 lính (khoảng 113.641-113.820) · 167,484 trận · Đo được | | 167,484 |
| 11 | Kog'Maw | mid | +113.72 22.1k games +113.72 lính (khoảng 113.48-113.96) · 22,134 trận · Đo được | | 22,134 |
| 12 | Kalista | mid | +113.67 4,046 trận +113.67 lính (khoảng 113.05-114.29) · 4,046 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,046 |
| 13 | Draven | mid | +113.58 3,074 trận +113.58 lính (khoảng 112.88-114.28) · 3,074 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,074 |
| 14 | Orianna | mid | +113.266 140k games +113.266 lính (khoảng 113.171-113.362) · 140,199 trận · Đo được | | 140,199 |
| 15 | Viktor | mid | +112.284 234k games +112.284 lính (khoảng 112.211-112.357) · 233,964 trận · Đo được | | 233,964 |
| 16 | Jayce | mid | +111.77 24.9k games +111.77 lính (khoảng 111.55-112.00) · 24,870 trận · Đo được | | 24,870 |
| 17 | Kai'Sa | mid | +111.24 12.3k games +111.24 lính (khoảng 110.90-111.59) · 12,317 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,317 |
| 18 | Taliyah | mid | +111.12 56.1k games +111.12 lính (khoảng 110.97-111.27) · 56,115 trận · Đo được | | 56,115 |
| 19 | Garen | mid | +111.03 23.9k games +111.03 lính (khoảng 110.77-111.28) · 23,868 trận · Đo được | | 23,868 |
| 20 | Ryze | mid | +111.01 83.6k games +111.01 lính (khoảng 110.89-111.14) · 83,620 trận · Đo được | | 83,620 |
| 21 | Lissandra | mid | +110.977 191k games +110.977 lính (khoảng 110.899-111.056) · 191,322 trận · Đo được | | 191,322 |
| 22 | Yasuo | mid | +110.790 550k games +110.790 lính (khoảng 110.741-110.840) · 550,327 trận · Đo được | | 550,327 |
| 23 | Hwei | mid | +110.69 129k games +110.69 lính (khoảng 110.58-110.79) · 128,760 trận · Đo được | | 128,760 |
| 24 | Caitlyn | mid | +110.68 11.3k games +110.68 lính (khoảng 110.33-111.03) · 11,283 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,283 |
| 25 | Xayah | mid | +110.2 972 trận +110.2 lính (khoảng 108.9-111.4) · 972 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 972 |
| 26 | Illaoi | mid | +110.14 4,601 trận +110.14 lính (khoảng 109.54-110.74) · 4,601 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,601 |
| 27 | Yorick | mid | +110.13 8,923 trận +110.13 lính (khoảng 109.76-110.51) · 8,923 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,923 |
| 28 | Azir | mid | +109.68 80.0k games +109.68 lính (khoảng 109.54-109.82) · 79,953 trận · Đo được | | 79,953 |
| 29 | Smolder | mid | +109.39 28.4k games +109.39 lính (khoảng 109.17-109.60) · 28,380 trận · Đo được | | 28,380 |
| 30 | Naafiri | mid | +109.36 54.0k games +109.36 lính (khoảng 109.22-109.50) · 54,046 trận · Đo được | | 54,046 |
| 31 | Heimerdinger | mid | +109.33 27.3k games +109.33 lính (khoảng 109.12-109.54) · 27,283 trận · Đo được | | 27,283 |
| 32 | Ziggs | mid | +109.24 39.2k games +109.24 lính (khoảng 109.05-109.43) · 39,199 trận · Đo được | | 39,199 |
| 33 | Graves | mid | +109.05 2,697 trận +109.05 lính (khoảng 108.35-109.75) · 2,697 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,697 |
| 34 | Jhin | mid | +109.00 10.7k games +109.00 lính (khoảng 108.64-109.37) · 10,726 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,726 |
| 35 | Tryndamere | mid | +108.97 17.9k games +108.97 lính (khoảng 108.67-109.28) · 17,861 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,861 |
| 36 | Gangplank | mid | +108.94 17.4k games +108.94 lính (khoảng 108.66-109.22) · 17,405 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,405 |
| 37 | Renekton | mid | +108.74 12.5k games +108.74 lính (khoảng 108.41-109.08) · 12,516 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,516 |
| 38 | Vel'Koz | mid | +108.60 50.7k games +108.60 lính (khoảng 108.44-108.77) · 50,659 trận · Đo được | | 50,659 |
| 39 | Varus | mid | +108.23 14.2k games +108.23 lính (khoảng 107.91-108.56) · 14,160 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,160 |
| 40 | Vladimir | mid | +107.787 160k games +107.787 lính (khoảng 107.692-107.882) · 160,142 trận · Đo được | | 160,142 |
| 41 | Cassiopeia | mid | +107.74 53.1k games +107.74 lính (khoảng 107.57-107.91) · 53,122 trận · Đo được | | 53,122 |
| 42 | Anivia | mid | +107.50 81.3k games +107.50 lính (khoảng 107.37-107.63) · 81,331 trận · Đo được | | 81,331 |
| 43 | Kayle | mid | +107.39 16.6k games +107.39 lính (khoảng 107.08-107.69) · 16,649 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,649 |
| 44 | Miss Fortune | mid | +106.47 10.5k games +106.47 lính (khoảng 106.10-106.85) · 10,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,504 |
| 45 | K'Sante | mid | +106.41 3,107 trận +106.41 lính (khoảng 105.77-107.04) · 3,107 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,107 |
| 46 | Ezreal | mid | +106.33 26.1k games +106.33 lính (khoảng 106.10-106.56) · 26,147 trận · Đo được | | 26,147 |
| 47 | Tristana | mid | +106.05 30.6k games +106.05 lính (khoảng 105.82-106.27) · 30,575 trận · Đo được | | 30,575 |
| 48 | Aurelion Sol | mid | +106.04 83.1k games +106.04 lính (khoảng 105.91-106.17) · 83,065 trận · Đo được | | 83,065 |
| 49 | Yunara | mid | +106.0 1,398 trận +106.0 lính (khoảng 105.0-107.1) · 1,398 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,398 |
| 50 | Karthus | mid | +105.85 7,394 trận +105.85 lính (khoảng 105.40-106.30) · 7,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,394 |
| 51 | Yone | mid | +105.696 481k games +105.696 lính (khoảng 105.640-105.753) · 481,408 trận · Đo được | | 481,408 |
| 52 | Aphelios | mid | +105.51 2,279 trận +105.51 lính (khoảng 104.66-106.36) · 2,279 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,279 |
| 53 | Twisted Fate | mid | +105.461 150k games +105.461 lính (khoảng 105.368-105.553) · 150,365 trận · Đo được | | 150,365 |
| 54 | Jinx | mid | +105.25 2,167 trận +105.25 lính (khoảng 104.34-106.17) · 2,167 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,167 |
| 55 | Ahri | mid | +105.219 457k games +105.219 lính (khoảng 105.165-105.273) · 456,506 trận · Đo được | | 456,506 |
| 56 | Xerath | mid | +105.077 170k games +105.077 lính (khoảng 104.986-105.169) · 170,490 trận · Đo được | | 170,490 |
| 57 | Lux | mid | +105.012 225k games +105.012 lính (khoảng 104.930-105.094) · 224,621 trận · Đo được | | 224,621 |
| 58 | Veigar | mid | +104.756 275k games +104.756 lính (khoảng 104.684-104.828) · 275,231 trận · Đo được | | 275,231 |
| 59 | Aurora | mid | +104.64 91.0k games +104.64 lính (khoảng 104.52-104.75) · 91,038 trận · Đo được | | 91,038 |
| 60 | Olaf | mid | +104.44 2,230 trận +104.44 lính (khoảng 103.58-105.31) · 2,230 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,230 |
| 61 | Zoe | mid | +104.21 108k games +104.21 lính (khoảng 104.10-104.33) · 107,675 trận · Đo được | | 107,675 |
| 62 | Volibear | mid | +103.90 15.0k games +103.90 lính (khoảng 103.56-104.24) · 15,011 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,011 |
| 63 | Talon | mid | +103.53 58.7k games +103.53 lính (khoảng 103.38-103.67) · 58,666 trận · Đo được | | 58,666 |
| 64 | Akshan | mid | +103.29 81.3k games +103.29 lính (khoảng 103.16-103.43) · 81,327 trận · Đo được | | 81,327 |
| 65 | Morgana | mid | +103.26 29.4k games +103.26 lính (khoảng 103.05-103.47) · 29,413 trận · Đo được | | 29,413 |
| 66 | Riven | mid | +103.20 15.6k games +103.20 lính (khoảng 102.89-103.50) · 15,587 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,587 |
| 67 | Gwen | mid | +103.13 20.5k games +103.13 lính (khoảng 102.87-103.39) · 20,495 trận · Đo được | | 20,495 |
| 68 | Samira | mid | +103.08 1,696 trận +103.08 lính (khoảng 102.19-103.97) · 1,696 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,696 |
| 69 | Swain | mid | +103.08 35.1k games +103.08 lính (khoảng 102.88-103.27) · 35,060 trận · Đo được | | 35,060 |
| 70 | Dr. Mundo | mid | +102.97 4,853 trận +102.97 lính (khoảng 102.27-103.66) · 4,853 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,853 |
| 71 | Ambessa | mid | +102.92 7,254 trận +102.92 lính (khoảng 102.49-103.34) · 7,254 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,254 |
| 72 | Zed | mid | +102.828 361k games +102.828 lính (khoảng 102.769-102.887) · 361,188 trận · Đo được | | 361,188 |
| 73 | Nasus | mid | +102.67 32.1k games +102.67 lính (khoảng 102.46-102.88) · 32,088 trận · Đo được | | 32,088 |
| 74 | Vex | mid | +102.258 183k games +102.258 lính (khoảng 102.174-102.343) · 182,512 trận · Đo được | | 182,512 |
| 75 | Brand | mid | +102.12 51.1k games +102.12 lính (khoảng 101.97-102.28) · 51,075 trận · Đo được | | 51,075 |
| 76 | Kassadin | mid | +102.05 95.0k games +102.05 lính (khoảng 101.92-102.17) · 95,030 trận · Đo được | | 95,030 |
| 77 | Cho'Gath | mid | +101.67 25.8k games +101.67 lính (khoảng 101.42-101.91) · 25,772 trận · Đo được | | 25,772 |
| 78 | Bel'Veth | mid | +101.6 743 trận +101.6 lính (khoảng 100.1-103.1) · 743 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 743 |
| 79 | Darius | mid | +101.57 6,138 trận +101.57 lính (khoảng 101.08-102.06) · 6,138 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,138 |
| 80 | Udyr | mid | +101.52 1,791 trận +101.52 lính (khoảng 100.64-102.39) · 1,791 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,791 |
| 81 | Nilah | mid | +101.5 347 trận +101.5 lính (khoảng 99.7-103.3) · 347 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 347 |
| 82 | Jarvan IV | mid | +101.47 2,791 trận +101.47 lính (khoảng 100.78-102.16) · 2,791 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,791 |
| 83 | Galio | mid | +101.210 161k games +101.210 lính (khoảng 101.126-101.294) · 161,432 trận · Đo được | | 161,432 |
| 84 | Ornn | mid | +101.21 2,716 trận +101.21 lính (khoảng 100.53-101.88) · 2,716 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,716 |
| 85 | Zilean | mid | +101.14 7,325 trận +101.14 lính (khoảng 100.71-101.56) · 7,325 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,325 |
| 86 | Ekko | mid | +100.925 236k games +100.925 lính (khoảng 100.849-101.001) · 235,976 trận · Đo được | | 235,976 |
| 87 | Fiora | mid | +100.86 3,537 trận +100.86 lính (khoảng 100.20-101.52) · 3,537 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,537 |
| 88 | Aatrox | mid | +100.61 5,255 trận +100.61 lính (khoảng 100.09-101.13) · 5,255 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,255 |
| 89 | Karma | mid | +100.60 6,931 trận +100.60 lính (khoảng 100.16-101.03) · 6,931 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,931 |
| 90 | LeBlanc | mid | +100.366 211k games +100.366 lính (khoảng 100.284-100.448) · 211,471 trận · Đo được | | 211,471 |
| 91 | Nocturne | mid | +100.28 2,383 trận +100.28 lính (khoảng 99.49-101.07) · 2,383 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,383 |
| 92 | Shyvana | mid | +99.9 1,045 trận +99.9 lính (khoảng 98.8-101.0) · 1,045 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,045 |
| 93 | Trundle | mid | +99.83 1,614 trận +99.83 lính (khoảng 98.84-100.81) · 1,614 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,614 |
| 94 | Zyra | mid | +99.81 10.1k games +99.81 lính (khoảng 99.45-100.18) · 10,092 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,092 |
| 95 | Viego | mid | +99.81 6,164 trận +99.81 lính (khoảng 99.32-100.30) · 6,164 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,164 |
| 96 | Urgot | mid | +99.66 2,900 trận +99.66 lính (khoảng 99.00-100.32) · 2,900 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,900 |
| 97 | Rumble | mid | +99.56 4,474 trận +99.56 lính (khoảng 99.02-100.10) · 4,474 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,474 |
| 98 | Vayne | mid | +99.45 4,983 trận +99.45 lính (khoảng 98.89-100.00) · 4,983 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,983 |
| 99 | Annie | mid | +99.40 79.5k games +99.40 lính (khoảng 99.27-99.54) · 79,491 trận · Đo được | | 79,491 |
| 100 | Kennen | mid | +99.19 19.4k games +99.19 lính (khoảng 98.93-99.46) · 19,357 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,357 |
| 101 | Teemo | mid | +99.19 19.2k games +99.19 lính (khoảng 98.91-99.47) · 19,194 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,194 |
| 102 | Diana | mid | +99.178 191k games +99.178 lính (khoảng 99.099-99.257) · 190,737 trận · Đo được | | 190,737 |
| 103 | Gnar | mid | +99.13 1,328 trận +99.13 lính (khoảng 98.14-100.12) · 1,328 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,328 |
| 104 | Akali | mid | +98.985 400k games +98.985 lính (khoảng 98.926-99.043) · 399,756 trận · Đo được | | 399,756 |
| 105 | Sejuani | mid | +98.97 1,568 trận +98.97 lính (khoảng 98.08-99.86) · 1,568 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,568 |
| 106 | Seraphine | mid | +98.83 7,869 trận +98.83 lính (khoảng 98.40-99.27) · 7,869 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,869 |
| 107 | Gragas | mid | +98.40 20.1k games +98.40 lính (khoảng 98.15-98.65) · 20,074 trận · Đo được | | 20,074 |
| 108 | Qiyana | mid | +98.08 104k games +98.08 lính (khoảng 97.97-98.19) · 103,987 trận · Đo được | | 103,987 |
| 109 | Neeko | mid | +98.04 18.4k games +98.04 lính (khoảng 97.77-98.31) · 18,420 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,420 |
| 110 | Mordekaiser | mid | +97.63 9,982 trận +97.63 lính (khoảng 97.26-98.00) · 9,982 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,982 |
| 111 | Kindred | mid | +97.6 1,076 trận +97.6 lính (khoảng 96.5-98.7) · 1,076 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,076 |
| 112 | Fizz | mid | +97.514 293k games +97.514 lính (khoảng 97.444-97.584) · 292,575 trận · Đo được | | 292,575 |
| 113 | Sett | mid | +97.49 10.8k games +97.49 lính (khoảng 97.14-97.85) · 10,786 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,786 |
| 114 | Kled | mid | +96.51 4,016 trận +96.51 lính (khoảng 95.91-97.10) · 4,016 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,016 |
| 115 | Thresh | mid | +96.0 889 trận +96.0 lính (khoảng 94.7-97.3) · 889 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 889 |
| 116 | Ashe | mid | +95.98 7,839 trận +95.98 lính (khoảng 95.53-96.43) · 7,839 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,839 |
| 117 | Ngộ Không | mid | +95.82 4,655 trận +95.82 lính (khoảng 95.28-96.35) · 4,655 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,655 |
| 118 | Zaahen | mid | +95.43 2,454 trận +95.43 lính (khoảng 94.64-96.21) · 2,454 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,454 |
| 119 | Locke | mid | +95.347 274k games +95.347 lính (khoảng 95.278-95.416) · 274,132 trận · Đo được | | 274,132 |
| 120 | Katarina | mid | +94.613 277k games +94.613 lính (khoảng 94.547-94.679) · 277,037 trận · Đo được | | 277,037 |
| 121 | Kayn | mid | +94.35 2,266 trận +94.35 lính (khoảng 93.58-95.11) · 2,266 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,266 |
| 122 | Renata Glasc | mid | +94.3 74 trận +94.3 lính (khoảng 91.1-97.5) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 123 | Vi | mid | +94.09 3,218 trận +94.09 lính (khoảng 93.46-94.73) · 3,218 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,218 |
| 124 | Malphite | mid | +94.05 45.4k games +94.05 lính (khoảng 93.87-94.22) · 45,428 trận · Đo được | | 45,428 |
| 125 | Quinn | mid | +93.45 11.7k games +93.45 lính (khoảng 93.11-93.79) · 11,707 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,707 |
| 126 | Xin Zhao | mid | +92.96 7,875 trận +92.96 lính (khoảng 92.52-93.40) · 7,875 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,875 |
| 127 | Lee Sin | mid | +92.92 5,438 trận +92.92 lính (khoảng 92.39-93.46) · 5,438 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,438 |
| 128 | Camille | mid | +92.91 2,319 trận +92.91 lính (khoảng 92.12-93.69) · 2,319 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,319 |
| 129 | Milio | mid | +92.7 395 trận +92.7 lính (khoảng 90.9-94.5) · 395 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 395 |
| 130 | Skarner | mid | +92.7 302 trận +92.7 lính (khoảng 90.8-94.7) · 302 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 302 |
| 131 | Warwick | mid | +92.70 2,003 trận +92.70 lính (khoảng 91.80-93.60) · 2,003 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,003 |
| 132 | Nidalee | mid | +92.48 2,555 trận +92.48 lính (khoảng 91.72-93.25) · 2,555 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,555 |
| 133 | Kha'Zix | mid | +92.4 505 trận +92.4 lính (khoảng 90.8-93.9) · 505 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 505 |
| 134 | Nautilus | mid | +92.30 1,634 trận +92.30 lính (khoảng 91.35-93.25) · 1,634 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,634 |
| 135 | Lillia | mid | +92.1 881 trận +92.1 lính (khoảng 90.9-93.3) · 881 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 881 |
| 136 | Elise | mid | +92.08 1,450 trận +92.08 lính (khoảng 91.14-93.03) · 1,450 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,450 |
| 137 | Zac | mid | +92.07 3,797 trận +92.07 lính (khoảng 91.44-92.69) · 3,797 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,797 |
| 138 | Hecarim | mid | +91.9 144 trận +91.9 lính (khoảng 89.1-94.7) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 144 |
| 139 | Maokai | mid | +91.7 1,086 trận +91.7 lính (khoảng 90.6-92.9) · 1,086 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,086 |
| 140 | Poppy | mid | +91.6 988 trận +91.6 lính (khoảng 90.5-92.8) · 988 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 988 |
| 141 | Twitch | mid | +91.51 7,054 trận +91.51 lính (khoảng 91.06-91.95) · 7,054 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,054 |
| 142 | Rakan | mid | +91.5 936 trận +91.5 lính (khoảng 90.4-92.6) · 936 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 936 |
| 143 | Rengar | mid | +91.4 134 trận +91.4 lính (khoảng 88.8-94.0) · 134 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 134 |
| 144 | Pantheon | mid | +91.15 53.1k games +91.15 lính (khoảng 91.00-91.31) · 53,127 trận · Đo được | | 53,127 |
| 145 | Senna | mid | +91.04 1,701 trận +91.04 lính (khoảng 90.16-91.91) · 1,701 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,701 |
| 146 | Lulu | mid | +91.0 1,308 trận +91.0 lính (khoảng 89.9-92.1) · 1,308 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,308 |
| 147 | Jax | mid | +90.76 5,826 trận +90.76 lính (khoảng 90.25-91.27) · 5,826 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,826 |
| 148 | Ivern | mid | +90.7 587 trận +90.7 lính (khoảng 89.1-92.3) · 587 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 587 |
| 149 | Braum | mid | +89.6 80 trận +89.6 lính (khoảng 87.0-92.2) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 80 |
| 150 | Rell | mid | +89.4 130 trận +89.4 lính (khoảng 86.9-91.9) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 130 |
| 151 | Tahm Kench | mid | +89.29 4,466 trận +89.29 lính (khoảng 88.75-89.83) · 4,466 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,466 |
| 152 | Sylas | mid | +88.817 276k games +88.817 lính (khoảng 88.748-88.887) · 276,199 trận · Đo được | | 276,199 |
| 153 | Fiddlesticks | mid | +88.81 3,813 trận +88.81 lính (khoảng 88.24-89.38) · 3,813 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,813 |
| 154 | Rek'Sai | mid | +87.6 491 trận +87.6 lính (khoảng 85.9-89.3) · 491 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 491 |
| 155 | Master Yi | mid | +87.22 6,720 trận +87.22 lính (khoảng 86.75-87.69) · 6,720 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,720 |
| 156 | Soraka | mid | +87.0 902 trận +87.0 lính (khoảng 85.7-88.2) · 902 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 902 |
| 157 | Shen | mid | +86.49 3,628 trận +86.49 lính (khoảng 85.92-87.06) · 3,628 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,628 |
| 158 | Nunu & Willump | mid | +85.22 8,932 trận +85.22 lính (khoảng 84.83-85.62) · 8,932 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,932 |
| 159 | Janna | mid | +84.6 473 trận +84.6 lính (khoảng 82.9-86.2) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 473 |
| 160 | Nami | mid | +84.5 189 trận +84.5 lính (khoảng 82.2-86.7) · 189 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 189 |
| 161 | Briar | mid | +84.36 11.9k games +84.36 lính (khoảng 84.02-84.69) · 11,860 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,860 |
| 162 | Amumu | mid | +82.7 334 trận +82.7 lính (khoảng 81.0-84.5) · 334 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 334 |
| 163 | Bard | mid | +82.1 271 trận +82.1 lính (khoảng 80.1-84.1) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 271 |
| 164 | Rammus | mid | +80.8 583 trận +80.8 lính (khoảng 79.5-82.2) · 583 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 583 |
| 165 | Sona | mid | +78.2 421 trận +78.2 lính (khoảng 76.6-79.8) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 421 |
| 166 | Alistar | mid | +77.3 1,245 trận +77.3 lính (khoảng 76.3-78.3) · 1,245 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,245 |
| 167 | Shaco | mid | +76.81 1,983 trận +76.81 lính (khoảng 75.96-77.66) · 1,983 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,983 |
| 168 | Leona | mid | +76.2 636 trận +76.2 lính (khoảng 75.0-77.5) · 636 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 636 |
| 169 | Evelynn | mid | +73.32 1,117 trận +73.32 lính (khoảng 72.35-74.30) · 1,117 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,117 |
| 170 | Taric | mid | +72.6 264 trận +72.6 lính (khoảng 70.1-75.1) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 264 |
| 171 | Blitzcrank | mid | +71.8 1,038 trận +71.8 lính (khoảng 70.7-72.9) · 1,038 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,038 |
| 172 | Yuumi | mid | +71.8 138 trận +71.8 lính (khoảng 68.8-74.8) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 138 |
| 173 | Pyke | mid | +70.61 1,894 trận +70.61 lính (khoảng 69.81-71.40) · 1,894 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,894 |