| 1 | Taliyah | jungle | +111.59 32.2k games +111.59 lính (khoảng 111.40-111.77) · 32,155 trận · Đo được | | 32,155 |
| 2 | Zyra | jungle | +111.45 44.8k games +111.45 lính (khoảng 111.30-111.61) · 44,816 trận · Đo được | | 44,816 |
| 3 | Karthus | jungle | +110.56 45.5k games +110.56 lính (khoảng 110.40-110.72) · 45,505 trận · Đo được | | 45,505 |
| 4 | Hecarim | jungle | +110.550 133k games +110.550 lính (khoảng 110.453-110.647) · 132,676 trận · Đo được | | 132,676 |
| 5 | Zeri | jungle | +108.41 1,299 trận +108.41 lính (khoảng 107.44-109.38) · 1,299 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,299 |
| 6 | Talon | jungle | +107.641 131k games +107.641 lính (khoảng 107.551-107.730) · 130,698 trận · Đo được | | 130,698 |
| 7 | Jayce | jungle | +106.53 31.6k games +106.53 lính (khoảng 106.36-106.70) · 31,647 trận · Đo được | | 31,647 |
| 8 | Shyvana | jungle | +105.837 174k games +105.837 lính (khoảng 105.766-105.908) · 174,382 trận · Đo được | | 174,382 |
| 9 | Graves | jungle | +105.393 217k games +105.393 lính (khoảng 105.324-105.463) · 216,889 trận · Đo được | | 216,889 |
| 10 | Lillia | jungle | +105.359 173k games +105.359 lính (khoảng 105.285-105.434) · 172,677 trận · Đo được | | 172,677 |
| 11 | Diana | jungle | +105.297 130k games +105.297 lính (khoảng 105.209-105.385) · 130,297 trận · Đo được | | 130,297 |
| 12 | Aatrox | jungle | +105.23 23.5k games +105.23 lính (khoảng 105.03-105.43) · 23,496 trận · Đo được | | 23,496 |
| 13 | Darius | jungle | +104.81 54.3k games +104.81 lính (khoảng 104.68-104.94) · 54,317 trận · Đo được | | 54,317 |
| 14 | Kai'Sa | jungle | +104.49 2,899 trận +104.49 lính (khoảng 103.88-105.11) · 2,899 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,899 |
| 15 | Gwen | jungle | +104.28 27.3k games +104.28 lính (khoảng 104.10-104.46) · 27,322 trận · Đo được | | 27,322 |
| 16 | Olaf | jungle | +104.15 14.4k games +104.15 lính (khoảng 103.88-104.43) · 14,396 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,396 |
| 17 | Ambessa | jungle | +103.58 15.4k games +103.58 lính (khoảng 103.34-103.83) · 15,411 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,411 |
| 18 | Udyr | jungle | +103.46 57.9k games +103.46 lính (khoảng 103.32-103.59) · 57,906 trận · Đo được | | 57,906 |
| 19 | Sion | jungle | +103.34 17.7k games +103.34 lính (khoảng 103.12-103.56) · 17,730 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,730 |
| 20 | Bel'Veth | jungle | +102.38 81.2k games +102.38 lính (khoảng 102.28-102.49) · 81,226 trận · Đo được | | 81,226 |
| 21 | Dr. Mundo | jungle | +102.19 22.9k games +102.19 lính (khoảng 101.98-102.39) · 22,912 trận · Đo được | | 22,912 |
| 22 | Kog'Maw | jungle | +101.9 751 trận +101.9 lính (khoảng 100.7-103.1) · 751 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 751 |
| 23 | Brand | jungle | +101.40 8,866 trận +101.40 lính (khoảng 101.06-101.74) · 8,866 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,866 |
| 24 | Viego | jungle | +101.306 313k games +101.306 lính (khoảng 101.251-101.361) · 312,831 trận · Đo được | | 312,831 |
| 25 | Riven | jungle | +101.15 3,779 trận +101.15 lính (khoảng 100.64-101.65) · 3,779 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,779 |
| 26 | Zed | jungle | +100.91 76.1k games +100.91 lính (khoảng 100.80-101.02) · 76,119 trận · Đo được | | 76,119 |
| 27 | Mordekaiser | jungle | +100.88 19.4k games +100.88 lính (khoảng 100.65-101.10) · 19,358 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,358 |
| 28 | Qiyana | jungle | +100.819 162k games +100.819 lính (khoảng 100.745-100.893) · 161,691 trận · Đo được | | 161,691 |
| 29 | Rumble | jungle | +100.74 3,215 trận +100.74 lính (khoảng 100.21-101.27) · 3,215 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,215 |
| 30 | Rengar | jungle | +100.670 112k games +100.670 lính (khoảng 100.580-100.760) · 111,563 trận · Đo được | | 111,563 |
| 31 | Nocturne | jungle | +100.267 188k games +100.267 lính (khoảng 100.200-100.334) · 188,183 trận · Đo được | | 188,183 |
| 32 | Ryze | jungle | +99.9 265 trận +99.9 lính (khoảng 98.3-101.5) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 33 | Morgana | jungle | +99.81 12.7k games +99.81 lính (khoảng 99.51-100.10) · 12,687 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,687 |
| 34 | Naafiri | jungle | +99.80 85.7k games +99.80 lính (khoảng 99.70-99.90) · 85,704 trận · Đo được | | 85,704 |
| 35 | Kha'Zix | jungle | +99.404 188k games +99.404 lính (khoảng 99.334-99.474) · 188,393 trận · Đo được | | 188,393 |
| 36 | Jarvan IV | jungle | +99.155 170k games +99.155 lính (khoảng 99.083-99.228) · 169,664 trận · Đo được | | 169,664 |
| 37 | Tryndamere | jungle | +98.86 27.5k games +98.86 lính (khoảng 98.68-99.05) · 27,491 trận · Đo được | | 27,491 |
| 38 | Ekko | jungle | +98.672 150k games +98.672 lính (khoảng 98.594-98.751) · 150,346 trận · Đo được | | 150,346 |
| 39 | Cho'Gath | jungle | +98.574 213k games +98.574 lính (khoảng 98.510-98.638) · 213,116 trận · Đo được | | 213,116 |
| 40 | Quinn | jungle | +98.51 41.3k games +98.51 lính (khoảng 98.36-98.67) · 41,349 trận · Đo được | | 41,349 |
| 41 | Draven | jungle | +98.4 328 trận +98.4 lính (khoảng 96.6-100.3) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 328 |
| 42 | Fiddlesticks | jungle | +98.43 67.4k games +98.43 lính (khoảng 98.31-98.54) · 67,364 trận · Đo được | | 67,364 |
| 43 | Master Yi | jungle | +98.139 342k games +98.139 lính (khoảng 98.086-98.192) · 341,650 trận · Đo được | | 341,650 |
| 44 | Zaahen | jungle | +98.12 12.4k games +98.12 lính (khoảng 97.86-98.38) · 12,403 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,403 |
| 45 | Ngộ Không | jungle | +98.069 205k games +98.069 lính (khoảng 98.007-98.131) · 204,725 trận · Đo được | | 204,725 |
| 46 | Malphite | jungle | +98.02 49.7k games +98.02 lính (khoảng 97.89-98.15) · 49,747 trận · Đo được | | 49,747 |
| 47 | Corki | jungle | +98.0 216 trận +98.0 lính (khoảng 96.3-99.6) · 216 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 216 |
| 48 | Gangplank | jungle | +97.9 270 trận +97.9 lính (khoảng 95.9-99.9) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 270 |
| 49 | Ezreal | jungle | +97.9 894 trận +97.9 lính (khoảng 96.8-98.9) · 894 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 894 |
| 50 | Volibear | jungle | +97.78 69.2k games +97.78 lính (khoảng 97.66-97.89) · 69,213 trận · Đo được | | 69,213 |
| 51 | Xayah | jungle | +97.7 72 trận +97.7 lính (khoảng 95.1-100.2) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 72 |
| 52 | Yone | jungle | +97.50 4,000 trận +97.50 lính (khoảng 97.01-98.00) · 4,000 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,000 |
| 53 | Kayle | jungle | +97.42 1,026 trận +97.42 lính (khoảng 96.44-98.41) · 1,026 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,026 |
| 54 | Fizz | jungle | +97.19 20.0k games +97.19 lính (khoảng 96.98-97.41) · 19,987 trận · Đo được | | 19,987 |
| 55 | Sivir | jungle | +97.1 30 trận +97.1 lính (khoảng 94.3-100.0) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 56 | Yunara | jungle | +97.0 97 trận +97.0 lính (khoảng 95.0-99.0) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 57 | Kindred | jungle | +96.98 91.6k games +96.98 lính (khoảng 96.88-97.08) · 91,617 trận · Đo được | | 91,617 |
| 58 | Nilah | jungle | +97.0 269 trận +97.0 lính (khoảng 95.4-98.6) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 269 |
| 59 | Singed | jungle | +96.86 3,189 trận +96.86 lính (khoảng 96.30-97.41) · 3,189 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,189 |
| 60 | Kayn | jungle | +96.847 362k games +96.847 lính (khoảng 96.799-96.894) · 362,478 trận · Đo được | | 362,478 |
| 61 | Vi | jungle | +96.800 148k games +96.800 lính (khoảng 96.725-96.875) · 147,579 trận · Đo được | | 147,579 |
| 62 | Yorick | jungle | +96.62 4,786 trận +96.62 lính (khoảng 96.19-97.06) · 4,786 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,786 |
| 63 | Irelia | jungle | +96.6 325 trận +96.6 lính (khoảng 94.9-98.3) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 325 |
| 64 | Ornn | jungle | +96.61 1,337 trận +96.61 lính (khoảng 95.82-97.39) · 1,337 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,337 |
| 65 | Gnar | jungle | +96.6 440 trận +96.6 lính (khoảng 95.2-97.9) · 440 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 440 |
| 66 | Teemo | jungle | +96.42 42.0k games +96.42 lính (khoảng 96.27-96.58) · 42,004 trận · Đo được | | 42,004 |
| 67 | Lucian | jungle | +96.1 207 trận +96.1 lính (khoảng 94.5-97.7) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 207 |
| 68 | Nidalee | jungle | +96.08 58.2k games +96.08 lính (khoảng 95.95-96.22) · 58,167 trận · Đo được | | 58,167 |
| 69 | Aurelion Sol | jungle | +96.02 2,812 trận +96.02 lính (khoảng 95.42-96.61) · 2,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,812 |
| 70 | Xin Zhao | jungle | +95.931 112k games +95.931 lính (khoảng 95.843-96.019) · 111,825 trận · Đo được | | 111,825 |
| 71 | Orianna | jungle | +95.7 72 trận +95.7 lính (khoảng 93.0-98.4) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 72 |
| 72 | Briar | jungle | +95.651 196k games +95.651 lính (khoảng 95.587-95.716) · 196,040 trận · Đo được | | 196,040 |
| 73 | Locke | jungle | +95.28 25.2k games +95.28 lính (khoảng 95.09-95.47) · 25,169 trận · Đo được | | 25,169 |
| 74 | Sett | jungle | +95.23 5,640 trận +95.23 lính (khoảng 94.84-95.63) · 5,640 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,640 |
| 75 | Sylas | jungle | +95.212 189k games +95.212 lính (khoảng 95.146-95.278) · 188,689 trận · Đo được | | 188,689 |
| 76 | Aphelios | jungle | +95.2 84 trận +95.2 lính (khoảng 92.9-97.5) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 77 | Yasuo | jungle | +95.09 1,680 trận +95.09 lính (khoảng 94.34-95.83) · 1,680 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,680 |
| 78 | Lee Sin | jungle | +94.988 319k games +94.988 lính (khoảng 94.937-95.039) · 319,343 trận · Đo được | | 319,343 |
| 79 | Vayne | jungle | +94.93 3,064 trận +94.93 lính (khoảng 94.37-95.49) · 3,064 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,064 |
| 80 | Sejuani | jungle | +94.853 82.5k games +94.853 lính (khoảng 94.757-94.949) · 82,536 trận · Đo được | | 82,536 |
| 81 | Illaoi | jungle | +94.7 239 trận +94.7 lính (khoảng 92.7-96.7) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 239 |
| 82 | Varus | jungle | +94.6 145 trận +94.6 lính (khoảng 92.6-96.6) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 145 |
| 83 | Amumu | jungle | +94.593 133k games +94.593 lính (khoảng 94.515-94.671) · 133,000 trận · Đo được | | 133,000 |
| 84 | Jhin | jungle | +94.56 2,314 trận +94.56 lính (khoảng 93.90-95.22) · 2,314 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,314 |
| 85 | Neeko | jungle | +94.54 2,478 trận +94.54 lính (khoảng 93.87-95.21) · 2,478 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,478 |
| 86 | Malzahar | jungle | +94.53 1,138 trận +94.53 lính (khoảng 93.66-95.40) · 1,138 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,138 |
| 87 | Cassiopeia | jungle | +94.4 84 trận +94.4 lính (khoảng 91.5-97.4) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 88 | Kassadin | jungle | +94.4 445 trận +94.4 lính (khoảng 93.1-95.7) · 445 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 445 |
| 89 | Trundle | jungle | +94.04 41.3k games +94.04 lính (khoảng 93.90-94.18) · 41,278 trận · Đo được | | 41,278 |
| 90 | Gragas | jungle | +94.03 21.3k games +94.03 lính (khoảng 93.84-94.22) · 21,303 trận · Đo được | | 21,303 |
| 91 | Samira | jungle | +94.0 135 trận +94.0 lính (khoảng 91.9-96.2) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 135 |
| 92 | Urgot | jungle | +93.97 1,859 trận +93.97 lính (khoảng 93.27-94.67) · 1,859 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,859 |
| 93 | Rek'Sai | jungle | +93.90 27.2k games +93.90 lính (khoảng 93.72-94.08) · 27,176 trận · Đo được | | 27,176 |
| 94 | Nunu & Willump | jungle | +93.88 78.5k games +93.88 lính (khoảng 93.77-93.98) · 78,488 trận · Đo được | | 78,488 |
| 95 | Elise | jungle | +93.88 72.0k games +93.88 lính (khoảng 93.76-93.99) · 71,994 trận · Đo được | | 71,994 |
| 96 | Ziggs | jungle | +93.9 79 trận +93.9 lính (khoảng 91.0-96.7) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 79 |
| 97 | Skarner | jungle | +93.66 27.7k games +93.66 lính (khoảng 93.49-93.83) · 27,734 trận · Đo được | | 27,734 |
| 98 | Zac | jungle | +93.40 73.7k games +93.40 lính (khoảng 93.29-93.51) · 73,702 trận · Đo được | | 73,702 |
| 99 | Kalista | jungle | +93.2 143 trận +93.2 lính (khoảng 91.2-95.2) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 143 |
| 100 | Maokai | jungle | +93.17 14.5k games +93.17 lính (khoảng 92.94-93.40) · 14,539 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,539 |
| 101 | Viktor | jungle | +93.0 44 trận +93.0 lính (khoảng 90.7-95.2) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 102 | Vex | jungle | +92.9 53 trận +92.9 lính (khoảng 90.8-95.1) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 103 | Jinx | jungle | +92.8 289 trận +92.8 lính (khoảng 91.0-94.6) · 289 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 289 |
| 104 | Jax | jungle | +92.73 70.7k games +92.73 lính (khoảng 92.62-92.84) · 70,679 trận · Đo được | | 70,679 |
| 105 | Syndra | jungle | +92.7 52 trận +92.7 lính (khoảng 90.4-95.0) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 106 | Smolder | jungle | +92.6 72 trận +92.6 lính (khoảng 90.5-94.8) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 72 |
| 107 | Evelynn | jungle | +92.467 101k games +92.467 lính (khoảng 92.373-92.561) · 100,687 trận · Đo được | | 100,687 |
| 108 | Fiora | jungle | +92.4 244 trận +92.4 lính (khoảng 90.8-94.1) · 244 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 244 |
| 109 | Heimerdinger | jungle | +92.39 1,128 trận +92.39 lính (khoảng 91.42-93.36) · 1,128 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,128 |
| 110 | Garen | jungle | +92.39 6,369 trận +92.39 lính (khoảng 92.03-92.75) · 6,369 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,369 |
| 111 | Hwei | jungle | +92.2 132 trận +92.2 lính (khoảng 89.9-94.6) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 132 |
| 112 | Vladimir | jungle | +92.2 74 trận +92.2 lính (khoảng 89.7-94.8) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 113 | Aurora | jungle | +92.1 128 trận +92.1 lính (khoảng 90.2-94.0) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 128 |
| 114 | Caitlyn | jungle | +92.0 299 trận +92.0 lính (khoảng 90.4-93.6) · 299 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 299 |
| 115 | Shen | jungle | +91.81 11.4k games +91.81 lính (khoảng 91.55-92.07) · 11,385 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,385 |
| 116 | Shaco | jungle | +91.603 191k games +91.603 lính (khoảng 91.531-91.675) · 191,023 trận · Đo được | | 191,023 |
| 117 | Xerath | jungle | +91.6 67 trận +91.6 lính (khoảng 89.1-94.0) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 118 | Karma | jungle | +91.5 42 trận +91.5 lính (khoảng 89.2-93.8) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 119 | Poppy | jungle | +91.44 11.9k games +91.44 lính (khoảng 91.18-91.70) · 11,929 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,929 |
| 120 | Renekton | jungle | +91.1 625 trận +91.1 lính (khoảng 90.0-92.2) · 625 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 625 |
| 121 | K'Sante | jungle | +91.1 227 trận +91.1 lính (khoảng 89.5-92.6) · 227 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 227 |
| 122 | Azir | jungle | +91.1 163 trận +91.1 lính (khoảng 89.1-93.0) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 163 |
| 123 | Camille | jungle | +91.01 2,671 trận +91.01 lính (khoảng 90.45-91.57) · 2,671 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,671 |
| 124 | Twisted Fate | jungle | +91.00 1,144 trận +91.00 lính (khoảng 90.13-91.88) · 1,144 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,144 |
| 125 | Miss Fortune | jungle | +90.9 228 trận +90.9 lính (khoảng 89.0-92.9) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 228 |
| 126 | Rakan | jungle | +90.9 47 trận +90.9 lính (khoảng 89.1-92.7) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 127 | Anivia | jungle | +90.9 138 trận +90.9 lính (khoảng 88.9-92.9) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 138 |
| 128 | Zoe | jungle | +90.8 61 trận +90.8 lính (khoảng 88.1-93.4) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 129 | Nami | jungle | +90.8 35 trận +90.8 lính (khoảng 87.6-93.9) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 130 | Pantheon | jungle | +90.38 31.8k games +90.38 lính (khoảng 90.22-90.53) · 31,794 trận · Đo được | | 31,794 |
| 131 | Ahri | jungle | +90.3 215 trận +90.3 lính (khoảng 88.5-92.2) · 215 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 215 |
| 132 | Warwick | jungle | +90.000 231k games +90.000 lính (khoảng 89.941-90.059) · 230,541 trận · Đo được | | 230,541 |
| 133 | Nautilus | jungle | +89.90 4,592 trận +89.90 lính (khoảng 89.45-90.36) · 4,592 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,592 |
| 134 | Janna | jungle | +89.8 59 trận +89.8 lính (khoảng 87.5-92.0) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 135 | Lissandra | jungle | +89.7 188 trận +89.7 lính (khoảng 88.0-91.4) · 188 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 188 |
| 136 | Tristana | jungle | +89.7 775 trận +89.7 lính (khoảng 88.6-90.7) · 775 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 775 |
| 137 | Vel'Koz | jungle | +89.6 83 trận +89.6 lính (khoảng 87.3-92.0) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 138 | Swain | jungle | +89.5 211 trận +89.5 lính (khoảng 87.6-91.5) · 211 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 211 |
| 139 | Lulu | jungle | +89.5 122 trận +89.5 lính (khoảng 87.3-91.6) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 122 |
| 140 | Katarina | jungle | +89.3 615 trận +89.3 lính (khoảng 88.2-90.5) · 615 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 615 |
| 141 | Rammus | jungle | +89.066 89.9k games +89.066 lính (khoảng 88.978-89.155) · 89,936 trận · Đo được | | 89,936 |
| 142 | Mel | jungle | +89.0 152 trận +89.0 lính (khoảng 86.9-91.0) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 152 |
| 143 | Kled | jungle | +88.8 451 trận +88.8 lính (khoảng 87.7-90.0) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 451 |
| 144 | Seraphine | jungle | +88.7 95 trận +88.7 lính (khoảng 86.4-91.0) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 145 | Annie | jungle | +88.5 122 trận +88.5 lính (khoảng 86.8-90.3) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 122 |
| 146 | Ivern | jungle | +88.01 25.9k games +88.01 lính (khoảng 87.86-88.16) · 25,911 trận · Đo được | | 25,911 |
| 147 | Senna | jungle | +87.8 76 trận +87.8 lính (khoảng 85.7-90.0) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 76 |
| 148 | Nasus | jungle | +87.78 13.3k games +87.78 lính (khoảng 87.55-88.02) · 13,321 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,321 |
| 149 | Galio | jungle | +87.55 978 trận +87.55 lính (khoảng 86.73-88.36) · 978 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 978 |
| 150 | Zilean | jungle | +87.5 70 trận +87.5 lính (khoảng 84.9-90.2) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 151 | Soraka | jungle | +87.5 71 trận +87.5 lính (khoảng 84.9-90.0) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 152 | Taric | jungle | +87.16 1,074 trận +87.16 lính (khoảng 86.31-88.01) · 1,074 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,074 |
| 153 | Kennen | jungle | +87.1 201 trận +87.1 lính (khoảng 85.4-88.9) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 201 |
| 154 | Braum | jungle | +87.1 131 trận +87.1 lính (khoảng 85.4-88.9) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 131 |
| 155 | LeBlanc | jungle | +85.3 181 trận +85.3 lính (khoảng 83.5-87.2) · 181 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 181 |
| 156 | Akshan | jungle | +84.9 397 trận +84.9 lính (khoảng 83.6-86.1) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 397 |
| 157 | Lux | jungle | +84.5 316 trận +84.5 lính (khoảng 82.9-86.0) · 316 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 316 |
| 158 | Ashe | jungle | +84.2 336 trận +84.2 lính (khoảng 82.7-85.8) · 336 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 336 |
| 159 | Rell | jungle | +84.1 246 trận +84.1 lính (khoảng 82.8-85.5) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 246 |
| 160 | Akali | jungle | +84.1 306 trận +84.1 lính (khoảng 82.6-85.6) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 306 |
| 161 | Thresh | jungle | +83.0 197 trận +83.0 lính (khoảng 81.2-84.8) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 162 | Yuumi | jungle | +82.8 45 trận +82.8 lính (khoảng 78.8-86.8) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 163 | Veigar | jungle | +82.3 241 trận +82.3 lính (khoảng 80.2-84.3) · 241 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 241 |
| 164 | Tahm Kench | jungle | +82.05 1,332 trận +82.05 lính (khoảng 81.35-82.75) · 1,332 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,332 |
| 165 | Bard | jungle | +81.7 105 trận +81.7 lính (khoảng 79.7-83.6) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 105 |
| 166 | Twitch | jungle | +80.88 10.7k games +80.88 lính (khoảng 80.60-81.16) · 10,654 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,654 |
| 167 | Leona | jungle | +80.67 529 trận +80.67 lính (khoảng 79.70-81.64) · 529 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 529 |
| 168 | Alistar | jungle | +78.6 248 trận +78.6 lính (khoảng 77.2-79.9) · 248 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 248 |
| 169 | Pyke | jungle | +75.9 373 trận +75.9 lính (khoảng 74.6-77.1) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 373 |
| 170 | Blitzcrank | jungle | +74.4 403 trận +74.4 lính (khoảng 73.0-75.8) · 403 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 403 |