| 1 | Irelia | top | +122.35 52.6k games +122.35 lính (khoảng 122.17-122.53) · 52,566 trận · Đo được | | 52,566 |
| 2 | Singed | top | +122.10 26.5k games +122.10 lính (khoảng 121.83-122.37) · 26,525 trận · Đo được | | 26,525 |
| 3 | Malzahar | top | +118.99 9,938 trận +118.99 lính (khoảng 118.62-119.36) · 9,938 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,938 |
| 4 | Naafiri | top | +114.21 4,216 trận +114.21 lính (khoảng 113.67-114.76) · 4,216 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,216 |
| 5 | Zeri | top | +114.2 415 trận +114.2 lính (khoảng 112.3-116.0) · 415 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 415 |
| 6 | Draven | top | +113.6 1,706 trận +113.6 lính (khoảng 112.6-114.7) · 1,706 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,706 |
| 7 | Kalista | top | +112.49 4,664 trận +112.49 lính (khoảng 111.87-113.12) · 4,664 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,664 |
| 8 | Lissandra | top | +111.58 5,087 trận +111.58 lính (khoảng 111.07-112.09) · 5,087 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,087 |
| 9 | Corki | top | +111.55 3,969 trận +111.55 lính (khoảng 110.97-112.13) · 3,969 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,969 |
| 10 | Ryze | top | +111.53 5,754 trận +111.53 lính (khoảng 111.04-112.03) · 5,754 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,754 |
| 11 | Jayce | top | +111.49 46.8k games +111.49 lính (khoảng 111.32-111.66) · 46,801 trận · Đo được | | 46,801 |
| 12 | Lucian | top | +111.20 1,805 trận +111.20 lính (khoảng 110.33-112.07) · 1,805 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,805 |
| 13 | Heimerdinger | top | +111.12 29.9k games +111.12 lính (khoảng 110.91-111.33) · 29,918 trận · Đo được | | 29,918 |
| 14 | Illaoi | top | +110.66 53.3k games +110.66 lính (khoảng 110.47-110.84) · 53,309 trận · Đo được | | 53,309 |
| 15 | Sion | top | +110.21 45.0k games +110.21 lính (khoảng 110.03-110.38) · 45,019 trận · Đo được | | 45,019 |
| 16 | Yasuo | top | +110.13 57.3k games +110.13 lính (khoảng 109.97-110.30) · 57,280 trận · Đo được | | 57,280 |
| 17 | Mel | top | +109.96 1,570 trận +109.96 lính (khoảng 109.03-110.89) · 1,570 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,570 |
| 18 | Taliyah | top | +109.2 509 trận +109.2 lính (khoảng 107.5-110.9) · 509 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 509 |
| 19 | Kai'Sa | top | +109.03 2,314 trận +109.03 lính (khoảng 108.21-109.86) · 2,314 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,314 |
| 20 | Syndra | top | +108.84 1,832 trận +108.84 lính (khoảng 107.98-109.70) · 1,832 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,832 |
| 21 | Cassiopeia | top | +108.52 4,484 trận +108.52 lính (khoảng 107.90-109.14) · 4,484 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,484 |
| 22 | Renekton | top | +108.43 69.8k games +108.43 lính (khoảng 108.27-108.58) · 69,845 trận · Đo được | | 69,845 |
| 23 | Graves | top | +108.37 1,750 trận +108.37 lính (khoảng 107.48-109.26) · 1,750 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,750 |
| 24 | Tryndamere | top | +107.91 54.1k games +107.91 lính (khoảng 107.72-108.10) · 54,122 trận · Đo được | | 54,122 |
| 25 | Garen | top | +107.69 109k games +107.69 lính (khoảng 107.56-107.81) · 108,889 trận · Đo được | | 108,889 |
| 26 | Yorick | top | +107.50 56.0k games +107.50 lính (khoảng 107.34-107.66) · 56,020 trận · Đo được | | 56,020 |
| 27 | Azir | top | +107.46 1,841 trận +107.46 lính (khoảng 106.51-108.41) · 1,841 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,841 |
| 28 | Xayah | top | +107.3 249 trận +107.3 lính (khoảng 105.0-109.5) · 249 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 249 |
| 29 | Caitlyn | top | +107.22 3,229 trận +107.22 lính (khoảng 106.54-107.89) · 3,229 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,229 |
| 30 | Viktor | top | +107.13 2,901 trận +107.13 lính (khoảng 106.44-107.83) · 2,901 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,901 |
| 31 | Zed | top | +107.03 6,767 trận +107.03 lính (khoảng 106.56-107.50) · 6,767 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,767 |
| 32 | Ahri | top | +106.93 3,037 trận +106.93 lính (khoảng 106.23-107.62) · 3,037 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,037 |
| 33 | Zoe | top | +106.8 1,369 trận +106.8 lính (khoảng 105.8-107.8) · 1,369 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,369 |
| 34 | Orianna | top | +106.6 439 trận +106.6 lính (khoảng 104.8-108.4) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 439 |
| 35 | Vladimir | top | +106.27 13.2k games +106.27 lính (khoảng 105.91-106.63) · 13,219 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,219 |
| 36 | Hwei | top | +106.2 1,179 trận +106.2 lính (khoảng 105.0-107.4) · 1,179 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,179 |
| 37 | Vel'Koz | top | +106.18 1,619 trận +106.18 lính (khoảng 105.23-107.13) · 1,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,619 |
| 38 | Sivir | top | +106.1 155 trận +106.1 lính (khoảng 103.5-108.7) · 155 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 155 |
| 39 | Yone | top | +105.94 125k games +105.94 lính (khoảng 105.82-106.07) · 125,000 trận · Đo được | | 125,000 |
| 40 | K'Sante | top | +105.58 30.4k games +105.58 lính (khoảng 105.37-105.80) · 30,420 trận · Đo được | | 30,420 |
| 41 | Dr. Mundo | top | +105.37 51.5k games +105.37 lính (khoảng 105.20-105.53) · 51,520 trận · Đo được | | 51,520 |
| 42 | Aurora | top | +105.20 5,468 trận +105.20 lính (khoảng 104.71-105.68) · 5,468 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,468 |
| 43 | Gnar | top | +105.12 35.5k games +105.12 lính (khoảng 104.92-105.32) · 35,500 trận · Đo được | | 35,500 |
| 44 | Anivia | top | +105.05 5,878 trận +105.05 lính (khoảng 104.55-105.54) · 5,878 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,878 |
| 45 | Gangplank | top | +104.94 51.6k games +104.94 lính (khoảng 104.76-105.12) · 51,648 trận · Đo được | | 51,648 |
| 46 | Varus | top | +104.91 9,798 trận +104.91 lính (khoảng 104.50-105.32) · 9,798 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,798 |
| 47 | Darius | top | +104.86 120k games +104.86 lính (khoảng 104.75-104.98) · 119,720 trận · Đo được | | 119,720 |
| 48 | Olaf | top | +104.43 34.4k games +104.43 lính (khoảng 104.20-104.65) · 34,389 trận · Đo được | | 34,389 |
| 49 | Aurelion Sol | top | +104.36 2,448 trận +104.36 lính (khoảng 103.60-105.13) · 2,448 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,448 |
| 50 | Akshan | top | +104.35 1,828 trận +104.35 lính (khoảng 103.42-105.28) · 1,828 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,828 |
| 51 | LeBlanc | top | +104.21 1,469 trận +104.21 lính (khoảng 103.21-105.21) · 1,469 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,469 |
| 52 | Jhin | top | +103.57 2,236 trận +103.57 lính (khoảng 102.77-104.37) · 2,236 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,236 |
| 53 | Ezreal | top | +103.46 1,714 trận +103.46 lính (khoảng 102.49-104.42) · 1,714 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,714 |
| 54 | Qiyana | top | +103.32 2,229 trận +103.32 lính (khoảng 102.53-104.11) · 2,229 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,229 |
| 55 | Yunara | top | +103.1 311 trận +103.1 lính (khoảng 100.9-105.2) · 311 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 311 |
| 56 | Samira | top | +102.9 265 trận +102.9 lính (khoảng 100.8-104.9) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 57 | Aatrox | top | +102.82 70.6k games +102.82 lính (khoảng 102.67-102.97) · 70,560 trận · Đo được | | 70,560 |
| 58 | Kog'Maw | top | +102.66 1,924 trận +102.66 lính (khoảng 101.83-103.49) · 1,924 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,924 |
| 59 | Vex | top | +102.3 979 trận +102.3 lính (khoảng 101.1-103.5) · 979 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 979 |
| 60 | Teemo | top | +102.16 100k games +102.16 lính (khoảng 102.03-102.29) · 100,084 trận · Đo được | | 100,084 |
| 61 | Talon | top | +102.2 646 trận +102.2 lính (khoảng 100.7-103.6) · 646 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 646 |
| 62 | Fiora | top | +102.04 50.1k games +102.04 lính (khoảng 101.86-102.22) · 50,079 trận · Đo được | | 50,079 |
| 63 | Kayn | top | +101.94 6,080 trận +101.94 lính (khoảng 101.45-102.43) · 6,080 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,080 |
| 64 | Veigar | top | +101.92 3,623 trận +101.92 lính (khoảng 101.28-102.55) · 3,623 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,623 |
| 65 | Ekko | top | +101.88 3,550 trận +101.88 lính (khoảng 101.22-102.53) · 3,550 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,550 |
| 66 | Udyr | top | +101.86 5,651 trận +101.86 lính (khoảng 101.31-102.40) · 5,651 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,651 |
| 67 | Akali | top | +101.83 40.5k games +101.83 lính (khoảng 101.64-102.02) · 40,498 trận · Đo được | | 40,498 |
| 68 | Gwen | top | +101.75 30.7k games +101.75 lính (khoảng 101.52-101.98) · 30,729 trận · Đo được | | 30,729 |
| 69 | Aphelios | top | +101.6 387 trận +101.6 lính (khoảng 99.6-103.7) · 387 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 387 |
| 70 | Volibear | top | +101.63 70.8k games +101.63 lính (khoảng 101.47-101.80) · 70,753 trận · Đo được | | 70,753 |
| 71 | Swain | top | +101.60 7,449 trận +101.60 lính (khoảng 101.14-102.06) · 7,449 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,449 |
| 72 | Tristana | top | +101.56 2,702 trận +101.56 lính (khoảng 100.78-102.33) · 2,702 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,702 |
| 73 | Trundle | top | +101.52 31.8k games +101.52 lính (khoảng 101.29-101.75) · 31,770 trận · Đo được | | 31,770 |
| 74 | Nidalee | top | +101.4 942 trận +101.4 lính (khoảng 100.1-102.7) · 942 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 942 |
| 75 | Karthus | top | +101.36 1,592 trận +101.36 lính (khoảng 100.40-102.31) · 1,592 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,592 |
| 76 | Ambessa | top | +101.19 30.9k games +101.19 lính (khoảng 100.97-101.42) · 30,920 trận · Đo được | | 30,920 |
| 77 | Rumble | top | +101.17 16.0k games +101.17 lính (khoảng 100.87-101.46) · 15,967 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,967 |
| 78 | Brand | top | +100.93 5,697 trận +100.93 lính (khoảng 100.46-101.40) · 5,697 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,697 |
| 79 | Viego | top | +100.9 1,392 trận +100.9 lính (khoảng 99.9-101.9) · 1,392 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,392 |
| 80 | Jarvan IV | top | +100.8 987 trận +100.8 lính (khoảng 99.5-102.0) · 987 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 987 |
| 81 | Mordekaiser | top | +100.64 112k games +100.64 lính (khoảng 100.52-100.76) · 112,279 trận · Đo được | | 112,279 |
| 82 | Kennen | top | +100.62 23.0k games +100.62 lính (khoảng 100.36-100.87) · 22,993 trận · Đo được | | 22,993 |
| 83 | Urgot | top | +100.61 37.8k games +100.61 lính (khoảng 100.41-100.80) · 37,786 trận · Đo được | | 37,786 |
| 84 | Morgana | top | +100.58 2,268 trận +100.58 lính (khoảng 99.83-101.33) · 2,268 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,268 |
| 85 | Neeko | top | +100.5 1,147 trận +100.5 lính (khoảng 99.4-101.6) · 1,147 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,147 |
| 86 | Miss Fortune | top | +100.4 779 trận +100.4 lính (khoảng 99.1-101.8) · 779 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 779 |
| 87 | Galio | top | +100.42 3,719 trận +100.42 lính (khoảng 99.83-101.00) · 3,719 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,719 |
| 88 | Diana | top | +100.37 2,649 trận +100.37 lính (khoảng 99.67-101.07) · 2,649 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,649 |
| 89 | Nocturne | top | +100.2 1,121 trận +100.2 lính (khoảng 99.1-101.4) · 1,121 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,121 |
| 90 | Shyvana | top | +100.22 2,670 trận +100.22 lính (khoảng 99.49-100.95) · 2,670 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,670 |
| 91 | Warwick | top | +100.20 18.0k games +100.20 lính (khoảng 99.87-100.52) · 17,982 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,982 |
| 92 | Riven | top | +100.08 25.6k games +100.08 lính (khoảng 99.82-100.34) · 25,594 trận · Đo được | | 25,594 |
| 93 | Sejuani | top | +100.06 2,666 trận +100.06 lính (khoảng 99.33-100.78) · 2,666 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,666 |
| 94 | Ornn | top | +99.78 39.8k games +99.78 lính (khoảng 99.60-99.96) · 39,827 trận · Đo được | | 39,827 |
| 95 | Nilah | top | +99.8 110 trận +99.8 lính (khoảng 96.7-102.8) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 110 |
| 96 | Smolder | top | +99.43 5,633 trận +99.43 lính (khoảng 98.90-99.95) · 5,633 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,633 |
| 97 | Ngộ Không | top | +99.21 10.9k games +99.21 lính (khoảng 98.84-99.58) · 10,902 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,902 |
| 98 | Lux | top | +99.1 1,371 trận +99.1 lính (khoảng 98.1-100.2) · 1,371 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,371 |
| 99 | Kassadin | top | +99.1 1,476 trận +99.1 lính (khoảng 98.1-100.2) · 1,476 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,476 |
| 100 | Karma | top | +98.91 2,388 trận +98.91 lính (khoảng 98.17-99.65) · 2,388 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,388 |
| 101 | Fizz | top | +98.89 2,190 trận +98.89 lính (khoảng 98.06-99.73) · 2,190 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,190 |
| 102 | Gragas | top | +98.75 24.2k games +98.75 lính (khoảng 98.51-98.98) · 24,227 trận · Đo được | | 24,227 |
| 103 | Elise | top | +98.6 1,230 trận +98.6 lính (khoảng 97.6-99.7) · 1,230 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,230 |
| 104 | Ziggs | top | +98.6 812 trận +98.6 lính (khoảng 97.2-99.9) · 812 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 812 |
| 105 | Annie | top | +98.5 1,159 trận +98.5 lính (khoảng 97.4-99.6) · 1,159 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,159 |
| 106 | Kled | top | +98.46 19.0k games +98.46 lính (khoảng 98.17-98.74) · 19,013 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,013 |
| 107 | Vayne | top | +98.20 18.8k games +98.20 lính (khoảng 97.91-98.50) · 18,784 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,784 |
| 108 | Twisted Fate | top | +98.14 3,310 trận +98.14 lính (khoảng 97.45-98.82) · 3,310 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,310 |
| 109 | Lee Sin | top | +97.81 2,513 trận +97.81 lính (khoảng 96.98-98.65) · 2,513 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,513 |
| 110 | Sett | top | +97.79 120k games +97.79 lính (khoảng 97.68-97.91) · 119,726 trận · Đo được | | 119,726 |
| 111 | Cho'Gath | top | +97.73 50.0k games +97.73 lính (khoảng 97.55-97.91) · 49,955 trận · Đo được | | 49,955 |
| 112 | Kayle | top | +97.63 33.2k games +97.63 lính (khoảng 97.39-97.87) · 33,246 trận · Đo được | | 33,246 |
| 113 | Maokai | top | +97.57 4,543 trận +97.57 lính (khoảng 97.02-98.13) · 4,543 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,543 |
| 114 | Milio | top | +96.9 43 trận +96.9 lính (khoảng 93.2-100.6) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 43 |
| 115 | Poppy | top | +96.62 8,421 trận +96.62 lính (khoảng 96.22-97.02) · 8,421 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,421 |
| 116 | Xerath | top | +96.6 552 trận +96.6 lính (khoảng 94.9-98.2) · 552 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 552 |
| 117 | Zaahen | top | +96.48 32.3k games +96.48 lính (khoảng 96.26-96.70) · 32,289 trận · Đo được | | 32,289 |
| 118 | Bel'Veth | top | +96.4 332 trận +96.4 lính (khoảng 94.2-98.7) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 332 |
| 119 | Malphite | top | +96.17 99.2k games +96.17 lính (khoảng 96.05-96.29) · 99,200 trận · Đo được | | 99,200 |
| 120 | Rengar | top | +96.15 2,569 trận +96.15 lính (khoảng 95.32-96.97) · 2,569 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,569 |
| 121 | Rek'Sai | top | +96.0 813 trận +96.0 lính (khoảng 94.6-97.5) · 813 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 813 |
| 122 | Zac | top | +96.03 4,459 trận +96.03 lính (khoảng 95.42-96.64) · 4,459 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,459 |
| 123 | Kindred | top | +95.7 195 trận +95.7 lính (khoảng 93.4-98.1) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 124 | Pantheon | top | +95.73 50.3k games +95.73 lính (khoảng 95.56-95.90) · 50,277 trận · Đo được | | 50,277 |
| 125 | Camille | top | +95.65 34.8k games +95.65 lính (khoảng 95.44-95.86) · 34,776 trận · Đo được | | 34,776 |
| 126 | Zilean | top | +95.63 1,832 trận +95.63 lính (khoảng 94.74-96.52) · 1,832 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,832 |
| 127 | Jinx | top | +95.6 343 trận +95.6 lính (khoảng 93.5-97.7) · 343 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 343 |
| 128 | Katarina | top | +95.57 1,766 trận +95.57 lính (khoảng 94.69-96.46) · 1,766 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,766 |
| 129 | Zyra | top | +95.4 715 trận +95.4 lính (khoảng 94.1-96.8) · 715 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 715 |
| 130 | Nasus | top | +95.33 70.7k games +95.33 lính (khoảng 95.17-95.48) · 70,727 trận · Đo được | | 70,727 |
| 131 | Thresh | top | +95.2 527 trận +95.2 lính (khoảng 93.5-96.9) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 527 |
| 132 | Renata Glasc | top | +95.1 32 trận +95.1 lính (khoảng 91.9-98.4) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 133 | Nautilus | top | +95.1 1,032 trận +95.1 lính (khoảng 93.9-96.3) · 1,032 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,032 |
| 134 | Jax | top | +94.91 81.5k games +94.91 lính (khoảng 94.77-95.05) · 81,473 trận · Đo được | | 81,473 |
| 135 | Locke | top | +94.50 2,983 trận +94.50 lính (khoảng 93.79-95.21) · 2,983 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,983 |
| 136 | Seraphine | top | +94.5 222 trận +94.5 lính (khoảng 92.1-96.8) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 137 | Quinn | top | +94.31 12.2k games +94.31 lính (khoảng 93.96-94.67) · 12,196 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,196 |
| 138 | Rakan | top | +94.3 100 trận +94.3 lính (khoảng 91.6-97.0) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 100 |
| 139 | Lillia | top | +94.1 1,175 trận +94.1 lính (khoảng 93.0-95.2) · 1,175 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,175 |
| 140 | Skarner | top | +94.08 1,393 trận +94.08 lính (khoảng 93.11-95.04) · 1,393 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,393 |
| 141 | Lulu | top | +93.9 620 trận +93.9 lính (khoảng 92.4-95.4) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 620 |
| 142 | Ashe | top | +93.84 3,044 trận +93.84 lính (khoảng 93.15-94.53) · 3,044 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,044 |
| 143 | Tahm Kench | top | +93.76 36.1k games +93.76 lính (khoảng 93.57-93.95) · 36,114 trận · Đo được | | 36,114 |
| 144 | Xin Zhao | top | +93.56 3,103 trận +93.56 lính (khoảng 92.81-94.31) · 3,103 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,103 |
| 145 | Nami | top | +93.2 34 trận +93.2 lính (khoảng 89.6-96.9) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 34 |
| 146 | Sylas | top | +92.94 11.5k games +92.94 lính (khoảng 92.60-93.29) · 11,454 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,454 |
| 147 | Kha'Zix | top | +92.9 163 trận +92.9 lính (khoảng 90.5-95.2) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 163 |
| 148 | Hecarim | top | +92.4 191 trận +92.4 lính (khoảng 89.8-95.1) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 149 | Vi | top | +92.0 1,345 trận +92.0 lính (khoảng 90.9-93.0) · 1,345 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,345 |
| 150 | Fiddlesticks | top | +91.50 3,692 trận +91.50 lính (khoảng 90.88-92.12) · 3,692 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,692 |
| 151 | Rell | top | +89.2 131 trận +89.2 lính (khoảng 86.5-91.8) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 131 |
| 152 | Senna | top | +89.1 1,117 trận +89.1 lính (khoảng 88.0-90.2) · 1,117 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,117 |
| 153 | Briar | top | +88.47 4,294 trận +88.47 lính (khoảng 87.85-89.09) · 4,294 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,294 |
| 154 | Master Yi | top | +88.27 8,754 trận +88.27 lính (khoảng 87.83-88.71) · 8,754 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,754 |
| 155 | Bard | top | +88.1 109 trận +88.1 lính (khoảng 85.2-91.1) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 109 |
| 156 | Twitch | top | +87.8 528 trận +87.8 lính (khoảng 86.1-89.6) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 528 |
| 157 | Sona | top | +87.3 90 trận +87.3 lính (khoảng 84.7-89.9) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 158 | Amumu | top | +86.3 285 trận +86.3 lính (khoảng 84.0-88.6) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 285 |
| 159 | Braum | top | +85.9 110 trận +85.9 lính (khoảng 83.3-88.4) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 110 |
| 160 | Shen | top | +85.84 41.6k games +85.84 lính (khoảng 85.67-86.02) · 41,626 trận · Đo được | | 41,626 |
| 161 | Rammus | top | +85.2 1,249 trận +85.2 lính (khoảng 84.1-86.4) · 1,249 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,249 |
| 162 | Soraka | top | +85.2 498 trận +85.2 lính (khoảng 83.6-86.8) · 498 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 498 |
| 163 | Taric | top | +84.9 260 trận +84.9 lính (khoảng 82.8-87.1) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 260 |
| 164 | Ivern | top | +84.7 1,249 trận +84.7 lính (khoảng 83.6-85.8) · 1,249 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,249 |
| 165 | Pyke | top | +84.1 107 trận +84.1 lính (khoảng 81.2-87.0) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 107 |
| 166 | Evelynn | top | +83.9 273 trận +83.9 lính (khoảng 81.7-86.1) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 273 |
| 167 | Janna | top | +82.9 237 trận +82.9 lính (khoảng 80.1-85.7) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 237 |
| 168 | Shaco | top | +80.27 2,884 trận +80.27 lính (khoảng 79.61-80.94) · 2,884 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,884 |
| 169 | Alistar | top | +79.2 1,005 trận +79.2 lính (khoảng 78.1-80.4) · 1,005 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,005 |
| 170 | Nunu & Willump | top | +77.0 419 trận +77.0 lính (khoảng 75.3-78.8) · 419 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 419 |
| 171 | Leona | top | +76.7 454 trận +76.7 lính (khoảng 75.2-78.2) · 454 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 454 |
| 172 | Blitzcrank | top | +74.9 310 trận +74.9 lính (khoảng 73.2-76.5) · 310 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 310 |