| 1 | Draven | mid | +6615 2,188 trận +6615 vàng (khoảng 6550-6679) · 2,188 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,188 |
| 2 | Irelia | mid | +6562.3 100k games +6562.3 vàng (khoảng 6554.5-6570.2) · 100,371 trận · Đo được | | 100,371 |
| 3 | Kalista | mid | +6381 2,812 trận +6381 vàng (khoảng 6331-6432) · 2,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,812 |
| 4 | Tryndamere | mid | +6221 12.8k games +6221 vàng (khoảng 6200-6242) · 12,750 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,750 |
| 5 | Zeri | mid | +6129 1,756 trận +6129 vàng (khoảng 6073-6184) · 1,756 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,756 |
| 6 | Kled | mid | +6110 2,798 trận +6110 vàng (khoảng 6066-6154) · 2,798 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,798 |
| 7 | Gangplank | mid | +6065 12.5k games +6065 vàng (khoảng 6048-6082) · 12,534 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,534 |
| 8 | Talon | mid | +6058 41.0k games +6058 vàng (khoảng 6048-6068) · 41,048 trận · Đo được | | 41,048 |
| 9 | Briar | mid | +6052 8,254 trận +6052 vàng (khoảng 6025-6079) · 8,254 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,254 |
| 10 | Jarvan IV | mid | +6023 2,026 trận +6023 vàng (khoảng 5978-6068) · 2,026 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,026 |
| 11 | Jayce | mid | +6021 17.5k games +6021 vàng (khoảng 6006-6036) · 17,471 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,471 |
| 12 | Akshan | mid | +6003.9 57.7k games +6003.9 vàng (khoảng 5994.7-6013.2) · 57,675 trận · Đo được | | 57,675 |
| 13 | Twisted Fate | mid | +5994.6 108k games +5994.6 vàng (khoảng 5989.2-5999.9) · 107,535 trận · Đo được | | 107,535 |
| 14 | Naafiri | mid | +5986.7 38.3k games +5986.7 vàng (khoảng 5977.0-5996.3) · 38,329 trận · Đo được | | 38,329 |
| 15 | Zed | mid | +5983.1 258k games +5983.1 vàng (khoảng 5979.4-5986.8) · 257,691 trận · Đo được | | 257,691 |
| 16 | Volibear | mid | +5979 11.0k games +5979 vàng (khoảng 5955-6002) · 10,962 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,962 |
| 17 | Lucian | mid | +5978 12.5k games +5978 vàng (khoảng 5961-5995) · 12,537 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,537 |
| 18 | Diana | mid | +5977.1 134k games +5977.1 vàng (khoảng 5971.4-5982.8) · 133,857 trận · Đo được | | 133,857 |
| 19 | Fizz | mid | +5966.9 207k games +5966.9 vàng (khoảng 5962.4-5971.4) · 207,027 trận · Đo được | | 207,027 |
| 20 | Lee Sin | mid | +5960 3,985 trận +5960 vàng (khoảng 5923-5996) · 3,985 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,985 |
| 21 | Olaf | mid | +5940 1,605 trận +5940 vàng (khoảng 5880-5999) · 1,605 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,605 |
| 22 | Locke | mid | +5939.5 191k games +5939.5 vàng (khoảng 5934.4-5944.5) · 190,848 trận · Đo được | | 190,848 |
| 23 | Tristana | mid | +5936 20.8k games +5936 vàng (khoảng 5920-5952) · 20,766 trận · Đo được | | 20,766 |
| 24 | Renekton | mid | +5921 8,954 trận +5921 vàng (khoảng 5899-5943) · 8,954 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,954 |
| 25 | Quinn | mid | +5920 8,204 trận +5920 vàng (khoảng 5898-5942) · 8,204 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,204 |
| 26 | Sion | mid | +5918 17.0k games +5918 vàng (khoảng 5904-5932) · 16,989 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,989 |
| 27 | Illaoi | mid | +5914 3,318 trận +5914 vàng (khoảng 5875-5954) · 3,318 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,318 |
| 28 | Varus | mid | +5909 10.0k games +5909 vàng (khoảng 5888-5930) · 10,048 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,048 |
| 29 | Qiyana | mid | +5908.0 75.4k games +5908.0 vàng (khoảng 5900.4-5915.5) · 75,432 trận · Đo được | | 75,432 |
| 30 | Corki | mid | +5902 6,329 trận +5902 vàng (khoảng 5877-5927) · 6,329 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,329 |
| 31 | Warwick | mid | +5898 1,453 trận +5898 vàng (khoảng 5839-5957) · 1,453 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,453 |
| 32 | Riven | mid | +5898 10.9k games +5898 vàng (khoảng 5877-5918) · 10,899 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,899 |
| 33 | Viego | mid | +5894 4,405 trận +5894 vàng (khoảng 5861-5926) · 4,405 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,405 |
| 34 | Master Yi | mid | +5882 4,884 trận +5882 vàng (khoảng 5846-5918) · 4,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,884 |
| 35 | Fiora | mid | +5878 2,519 trận +5878 vàng (khoảng 5833-5922) · 2,519 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,519 |
| 36 | Darius | mid | +5872 4,336 trận +5872 vàng (khoảng 5839-5904) · 4,336 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,336 |
| 37 | Caitlyn | mid | +5871 7,991 trận +5871 vàng (khoảng 5848-5895) · 7,991 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,991 |
| 38 | Nocturne | mid | +5862 1,651 trận +5862 vàng (khoảng 5814-5911) · 1,651 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,651 |
| 39 | Ngộ Không | mid | +5861 3,405 trận +5861 vàng (khoảng 5827-5895) · 3,405 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,405 |
| 40 | Mel | mid | +5855.7 121k games +5855.7 vàng (khoảng 5850.5-5860.9) · 120,873 trận · Đo được | | 120,873 |
| 41 | Trundle | mid | +5852 1,151 trận +5852 vàng (khoảng 5787-5918) · 1,151 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,151 |
| 42 | Garen | mid | +5847 17.0k games +5847 vàng (khoảng 5833-5862) · 16,983 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,983 |
| 43 | Kai'Sa | mid | +5821 8,604 trận +5821 vàng (khoảng 5800-5841) · 8,604 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,604 |
| 44 | Xayah | mid | +5817 687 trận +5817 vàng (khoảng 5736-5898) · 687 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 687 |
| 45 | Graves | mid | +5815 1,924 trận +5815 vàng (khoảng 5771-5860) · 1,924 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,924 |
| 46 | Twitch | mid | +5808 5,001 trận +5808 vàng (khoảng 5778-5838) · 5,001 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,001 |
| 47 | Katarina | mid | +5805.9 197k games +5805.9 vàng (khoảng 5800.8-5811.0) · 197,075 trận · Đo được | | 197,075 |
| 48 | Pantheon | mid | +5803 38.4k games +5803 vàng (khoảng 5793-5813) · 38,369 trận · Đo được | | 38,369 |
| 49 | Yasuo | mid | +5800.5 393k games +5800.5 vàng (khoảng 5797.2-5803.7) · 393,267 trận · Đo được | | 393,267 |
| 50 | Singed | mid | +5782 4,995 trận +5782 vàng (khoảng 5758-5807) · 4,995 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,995 |
| 51 | Aatrox | mid | +5778 3,836 trận +5778 vàng (khoảng 5743-5812) · 3,836 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,836 |
| 52 | Sett | mid | +5773 7,669 trận +5773 vàng (khoảng 5748-5797) · 7,669 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,669 |
| 53 | Jhin | mid | +5770 7,658 trận +5770 vàng (khoảng 5749-5791) · 7,658 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,658 |
| 54 | Elise | mid | +5755 1,004 trận +5755 vàng (khoảng 5690-5820) · 1,004 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,004 |
| 55 | Aphelios | mid | +5751 1,653 trận +5751 vàng (khoảng 5696-5807) · 1,653 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,653 |
| 56 | Vi | mid | +5751 2,272 trận +5751 vàng (khoảng 5710-5791) · 2,272 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,272 |
| 57 | Rek'Sai | mid | +5739 334 trận +5739 vàng (khoảng 5632-5846) · 334 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 334 |
| 58 | Nilah | mid | +5727 253 trận +5727 vàng (khoảng 5589-5866) · 253 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 253 |
| 59 | Samira | mid | +5723 1,215 trận +5723 vàng (khoảng 5661-5784) · 1,215 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,215 |
| 60 | Lissandra | mid | +5717.3 134k games +5717.3 vàng (khoảng 5712.6-5721.9) · 133,936 trận · Đo được | | 133,936 |
| 61 | Xin Zhao | mid | +5710 5,620 trận +5710 vàng (khoảng 5681-5740) · 5,620 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,620 |
| 62 | Ezreal | mid | +5710 17.7k games +5710 vàng (khoảng 5695-5725) · 17,705 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,705 |
| 63 | Malzahar | mid | +5708.6 224k games +5708.6 vàng (khoảng 5705.4-5711.7) · 223,949 trận · Đo được | | 223,949 |
| 64 | Ekko | mid | +5700.7 168k games +5700.7 vàng (khoảng 5696.1-5705.3) · 168,374 trận · Đo được | | 168,374 |
| 65 | Ambessa | mid | +5688 5,089 trận +5688 vàng (khoảng 5662-5715) · 5,089 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,089 |
| 66 | Kindred | mid | +5687 776 trận +5687 vàng (khoảng 5616-5759) · 776 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 776 |
| 67 | LeBlanc | mid | +5661.3 150k games +5661.3 vàng (khoảng 5656.8-5665.8) · 149,624 trận · Đo được | | 149,624 |
| 68 | Miss Fortune | mid | +5661 7,442 trận +5661 vàng (khoảng 5639-5683) · 7,442 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,442 |
| 69 | Yorick | mid | +5659 6,348 trận +5659 vàng (khoảng 5636-5682) · 6,348 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,348 |
| 70 | Heimerdinger | mid | +5651 19.5k games +5651 vàng (khoảng 5638-5665) · 19,511 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,511 |
| 71 | Taliyah | mid | +5649.6 39.9k games +5649.6 vàng (khoảng 5640.6-5658.7) · 39,879 trận · Đo được | | 39,879 |
| 72 | Karthus | mid | +5647 5,401 trận +5647 vàng (khoảng 5621-5672) · 5,401 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,401 |
| 73 | Zoe | mid | +5643.2 76.8k games +5643.2 vàng (khoảng 5636.7-5649.7) · 76,799 trận · Đo được | | 76,799 |
| 74 | Sejuani | mid | +5641 1,120 trận +5641 vàng (khoảng 5589-5693) · 1,120 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,120 |
| 75 | Syndra | mid | +5641.1 195k games +5641.1 vàng (khoảng 5637.5-5644.7) · 195,254 trận · Đo được | | 195,254 |
| 76 | Vel'Koz | mid | +5634.9 36.2k games +5634.9 vàng (khoảng 5626.0-5643.8) · 36,241 trận · Đo được | | 36,241 |
| 77 | Jinx | mid | +5624 1,528 trận +5624 vàng (khoảng 5569-5678) · 1,528 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,528 |
| 78 | Kog'Maw | mid | +5621 15.7k games +5621 vàng (khoảng 5608-5634) · 15,746 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,746 |
| 79 | Yone | mid | +5620.2 346k games +5620.2 vàng (khoảng 5616.7-5623.7) · 346,092 trận · Đo được | | 346,092 |
| 80 | Nunu & Willump | mid | +5616 6,298 trận +5616 vàng (khoảng 5593-5638) · 6,298 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,298 |
| 81 | Sivir | mid | +5609 1,156 trận +5609 vàng (khoảng 5558-5660) · 1,156 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,156 |
| 82 | Camille | mid | +5599 1,587 trận +5599 vàng (khoảng 5549-5649) · 1,587 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,587 |
| 83 | Vex | mid | +5592.1 130k games +5592.1 vàng (khoảng 5587.1-5597.1) · 129,785 trận · Đo được | | 129,785 |
| 84 | Jax | mid | +5592 4,142 trận +5592 vàng (khoảng 5559-5625) · 4,142 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,142 |
| 85 | Urgot | mid | +5589 2,037 trận +5589 vàng (khoảng 5549-5628) · 2,037 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,037 |
| 86 | Kha'Zix | mid | +5580 350 trận +5580 vàng (khoảng 5492-5667) · 350 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 350 |
| 87 | Nidalee | mid | +5574 1,840 trận +5574 vàng (khoảng 5526-5621) · 1,840 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,840 |
| 88 | Akali | mid | +5539.7 283k games +5539.7 vàng (khoảng 5536.5-5542.9) · 283,430 trận · Đo được | | 283,430 |
| 89 | Mordekaiser | mid | +5537 7,098 trận +5537 vàng (khoảng 5515-5559) · 7,098 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,098 |
| 90 | Zaahen | mid | +5536 1,708 trận +5536 vàng (khoảng 5487-5586) · 1,708 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,708 |
| 91 | Ziggs | mid | +5535 27.8k games +5535 vàng (khoảng 5524-5545) · 27,835 trận · Đo được | | 27,835 |
| 92 | Yunara | mid | +5532 965 trận +5532 vàng (khoảng 5472-5593) · 965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 965 |
| 93 | Lux | mid | +5530.5 159k games +5530.5 vàng (khoảng 5526.2-5534.8) · 159,144 trận · Đo được | | 159,144 |
| 94 | Gwen | mid | +5529 14.4k games +5529 vàng (khoảng 5515-5543) · 14,423 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,423 |
| 95 | Kennen | mid | +5527 13.9k games +5527 vàng (khoảng 5512-5542) · 13,893 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,893 |
| 96 | Kayn | mid | +5526 1,600 trận +5526 vàng (khoảng 5477-5575) · 1,600 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,600 |
| 97 | Shyvana | mid | +5523 765 trận +5523 vàng (khoảng 5461-5586) · 765 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 765 |
| 98 | Cho'Gath | mid | +5520 18.6k games +5520 vàng (khoảng 5507-5532) · 18,601 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,601 |
| 99 | Xerath | mid | +5515.0 121k games +5515.0 vàng (khoảng 5510.2-5519.8) · 121,138 trận · Đo được | | 121,138 |
| 100 | Sylas | mid | +5504.8 197k games +5504.8 vàng (khoảng 5500.5-5509.0) · 196,555 trận · Đo được | | 196,555 |
| 101 | Orianna | mid | +5503.0 97.3k games +5503.0 vàng (khoảng 5497.8-5508.3) · 97,306 trận · Đo được | | 97,306 |
| 102 | K'Sante | mid | +5496 2,206 trận +5496 vàng (khoảng 5462-5530) · 2,206 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,206 |
| 103 | Rumble | mid | +5494 3,166 trận +5494 vàng (khoảng 5464-5523) · 3,166 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,166 |
| 104 | Gragas | mid | +5491 14.4k games +5491 vàng (khoảng 5476-5506) · 14,445 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,445 |
| 105 | Vayne | mid | +5490 3,489 trận +5490 vàng (khoảng 5458-5522) · 3,489 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,489 |
| 106 | Rengar | mid | +5486 85 trận +5486 vàng (khoảng 5362-5610) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 107 | Aurora | mid | +5485.8 64.2k games +5485.8 vàng (khoảng 5479.0-5492.5) · 64,170 trận · Đo được | | 64,170 |
| 108 | Swain | mid | +5484 25.3k games +5484 vàng (khoảng 5473-5495) · 25,327 trận · Đo được | | 25,327 |
| 109 | Ahri | mid | +5479.8 324k games +5479.8 vàng (khoảng 5476.9-5482.8) · 324,486 trận · Đo được | | 324,486 |
| 110 | Kassadin | mid | +5475.4 66.6k games +5475.4 vàng (khoảng 5468.8-5482.1) · 66,623 trận · Đo được | | 66,623 |
| 111 | Neeko | mid | +5461 12.8k games +5461 vàng (khoảng 5446-5476) · 12,789 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,789 |
| 112 | Gnar | mid | +5458 947 trận +5458 vàng (khoảng 5402-5513) · 947 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 947 |
| 113 | Bel'Veth | mid | +5452 423 trận +5452 vàng (khoảng 5370-5533) · 423 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 423 |
| 114 | Hwei | mid | +5448.8 91.8k games +5448.8 vàng (khoảng 5443.4-5454.3) · 91,791 trận · Đo được | | 91,791 |
| 115 | Zac | mid | +5448 2,683 trận +5448 vàng (khoảng 5413-5482) · 2,683 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,683 |
| 116 | Cassiopeia | mid | +5420.4 37.1k games +5420.4 vàng (khoảng 5411.5-5429.4) · 37,116 trận · Đo được | | 37,116 |
| 117 | Viktor | mid | +5412.6 168k games +5412.6 vàng (khoảng 5408.8-5416.4) · 168,434 trận · Đo được | | 168,434 |
| 118 | Anivia | mid | +5412.1 55.9k games +5412.1 vàng (khoảng 5405.2-5418.9) · 55,857 trận · Đo được | | 55,857 |
| 119 | Vladimir | mid | +5404.0 114k games +5404.0 vàng (khoảng 5399.1-5409.0) · 114,082 trận · Đo được | | 114,082 |
| 120 | Malphite | mid | +5377.2 32.3k games +5377.2 vàng (khoảng 5368.2-5386.2) · 32,328 trận · Đo được | | 32,328 |
| 121 | Poppy | mid | +5374 703 trận +5374 vàng (khoảng 5312-5435) · 703 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 703 |
| 122 | Nasus | mid | +5363 23.2k games +5363 vàng (khoảng 5352-5374) · 23,201 trận · Đo được | | 23,201 |
| 123 | Udyr | mid | +5351 1,283 trận +5351 vàng (khoảng 5304-5399) · 1,283 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,283 |
| 124 | Morgana | mid | +5349 20.8k games +5349 vàng (khoảng 5339-5359) · 20,830 trận · Đo được | | 20,830 |
| 125 | Annie | mid | +5344.4 54.4k games +5344.4 vàng (khoảng 5337.5-5351.4) · 54,436 trận · Đo được | | 54,436 |
| 126 | Veigar | mid | +5344.2 196k games +5344.2 vàng (khoảng 5340.7-5347.7) · 195,974 trận · Đo được | | 195,974 |
| 127 | Smolder | mid | +5334 20.5k games +5334 vàng (khoảng 5323-5345) · 20,529 trận · Đo được | | 20,529 |
| 128 | Pyke | mid | +5330 1,363 trận +5330 vàng (khoảng 5281-5380) · 1,363 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,363 |
| 129 | Ryze | mid | +5330.2 60.7k games +5330.2 vàng (khoảng 5324.3-5336.1) · 60,681 trận · Đo được | | 60,681 |
| 130 | Evelynn | mid | +5317 798 trận +5317 vàng (khoảng 5258-5376) · 798 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 798 |
| 131 | Brand | mid | +5314.7 36.4k games +5314.7 vàng (khoảng 5306.7-5322.7) · 36,391 trận · Đo được | | 36,391 |
| 132 | Tahm Kench | mid | +5315 3,154 trận +5315 vàng (khoảng 5286-5343) · 3,154 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,154 |
| 133 | Renata Glasc | mid | +5309 50 trận +5309 vàng (khoảng 5178-5439) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 134 | Galio | mid | +5308.7 111k games +5308.7 vàng (khoảng 5304.2-5313.2) · 111,226 trận · Đo được | | 111,226 |
| 135 | Skarner | mid | +5307 210 trận +5307 vàng (khoảng 5212-5402) · 210 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 210 |
| 136 | Azir | mid | +5302.9 58.2k games +5302.9 vàng (khoảng 5296.3-5309.6) · 58,152 trận · Đo được | | 58,152 |
| 137 | Hecarim | mid | +5302 107 trận +5302 vàng (khoảng 5187-5417) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 107 |
| 138 | Thresh | mid | +5300 617 trận +5300 vàng (khoảng 5235-5365) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 617 |
| 139 | Teemo | mid | +5300 13.6k games +5300 vàng (khoảng 5285-5315) · 13,582 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,582 |
| 140 | Aurelion Sol | mid | +5296.0 59.1k games +5296.0 vàng (khoảng 5289.6-5302.3) · 59,053 trận · Đo được | | 59,053 |
| 141 | Lillia | mid | +5287 646 trận +5287 vàng (khoảng 5223-5351) · 646 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 646 |
| 142 | Ornn | mid | +5268 1,875 trận +5268 vàng (khoảng 5236-5300) · 1,875 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,875 |
| 143 | Kayle | mid | +5265 11.9k games +5265 vàng (khoảng 5250-5280) · 11,903 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,903 |
| 144 | Fiddlesticks | mid | +5257 2,666 trận +5257 vàng (khoảng 5225-5288) · 2,666 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,666 |
| 145 | Dr. Mundo | mid | +5232 3,615 trận +5232 vàng (khoảng 5199-5265) · 3,615 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,615 |
| 146 | Rell | mid | +5225 86 trận +5225 vàng (khoảng 5102-5348) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 86 |
| 147 | Rakan | mid | +5223 659 trận +5223 vàng (khoảng 5167-5279) · 659 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 659 |
| 148 | Karma | mid | +5216 4,773 trận +5216 vàng (khoảng 5194-5237) · 4,773 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,773 |
| 149 | Nautilus | mid | +5209 1,173 trận +5209 vàng (khoảng 5165-5253) · 1,173 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,173 |
| 150 | Braum | mid | +5204 59 trận +5204 vàng (khoảng 5119-5289) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 151 | Shen | mid | +5199 2,616 trận +5199 vàng (khoảng 5169-5229) · 2,616 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,616 |
| 152 | Senna | mid | +5167 1,243 trận +5167 vàng (khoảng 5126-5208) · 1,243 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,243 |
| 153 | Ivern | mid | +5152 417 trận +5152 vàng (khoảng 5079-5225) · 417 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 417 |
| 154 | Zyra | mid | +5150 7,249 trận +5150 vàng (khoảng 5133-5167) · 7,249 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,249 |
| 155 | Amumu | mid | +5149 228 trận +5149 vàng (khoảng 5062-5237) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 228 |
| 156 | Maokai | mid | +5147 712 trận +5147 vàng (khoảng 5094-5199) · 712 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 712 |
| 157 | Seraphine | mid | +5137 5,611 trận +5137 vàng (khoảng 5117-5157) · 5,611 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,611 |
| 158 | Ashe | mid | +5071 5,672 trận +5071 vàng (khoảng 5050-5091) · 5,672 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,672 |
| 159 | Lulu | mid | +5037 960 trận +5037 vàng (khoảng 4987-5087) · 960 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 960 |
| 160 | Alistar | mid | +4986 858 trận +4986 vàng (khoảng 4931-5042) · 858 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 858 |
| 161 | Zilean | mid | +4972 5,206 trận +4972 vàng (khoảng 4954-4989) · 5,206 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,206 |
| 162 | Leona | mid | +4950 501 trận +4950 vàng (khoảng 4886-5014) · 501 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 501 |
| 163 | Nami | mid | +4947 146 trận +4947 vàng (khoảng 4867-5028) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 146 |
| 164 | Bard | mid | +4938 209 trận +4938 vàng (khoảng 4858-5019) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 209 |
| 165 | Janna | mid | +4935 332 trận +4935 vàng (khoảng 4864-5007) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 332 |
| 166 | Rammus | mid | +4917 392 trận +4917 vàng (khoảng 4853-4981) · 392 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 392 |
| 167 | Blitzcrank | mid | +4915 760 trận +4915 vàng (khoảng 4862-4967) · 760 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 760 |
| 168 | Milio | mid | +4892 282 trận +4892 vàng (khoảng 4831-4954) · 282 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 282 |
| 169 | Yuumi | mid | +4806 98 trận +4806 vàng (khoảng 4736-4876) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 98 |
| 170 | Shaco | mid | +4798 1,434 trận +4798 vàng (khoảng 4758-4837) · 1,434 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,434 |
| 171 | Soraka | mid | +4783 623 trận +4783 vàng (khoảng 4734-4832) · 623 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 623 |
| 172 | Taric | mid | +4764 203 trận +4764 vàng (khoảng 4681-4848) · 203 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 203 |
| 173 | Sona | mid | +4722 312 trận +4722 vàng (khoảng 4656-4789) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 312 |