| 1 | Twitch | support | +5444 5,832 trận +5444 vàng (khoảng 5417-5471) · 5,832 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,832 |
| 2 | Master Yi | support | +5302 1,232 trận +5302 vàng (khoảng 5241-5364) · 1,232 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,232 |
| 3 | Locke | support | +5293 1,568 trận +5293 vàng (khoảng 5246-5340) · 1,568 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,568 |
| 4 | Qiyana | support | +5226 1,607 trận +5226 vàng (khoảng 5185-5268) · 1,607 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,607 |
| 5 | Katarina | support | +5214 934 trận +5214 vàng (khoảng 5149-5278) · 934 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 934 |
| 6 | Briar | support | +5210 1,134 trận +5210 vàng (khoảng 5149-5270) · 1,134 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,134 |
| 7 | Fizz | support | +5207 1,560 trận +5207 vàng (khoảng 5163-5252) · 1,560 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,560 |
| 8 | Lee Sin | support | +5200 4,353 trận +5200 vàng (khoảng 5172-5227) · 4,353 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,353 |
| 9 | Quinn | support | +5133 872 trận +5133 vàng (khoảng 5077-5188) · 872 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 872 |
| 10 | Akshan | support | +5109 429 trận +5109 vàng (khoảng 5022-5197) · 429 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 429 |
| 11 | Naafiri | support | +5105 680 trận +5105 vàng (khoảng 5042-5167) · 680 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 680 |
| 12 | Viego | support | +5097 517 trận +5097 vàng (khoảng 5022-5172) · 517 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 517 |
| 13 | Kled | support | +5093 509 trận +5093 vàng (khoảng 5021-5165) · 509 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 509 |
| 14 | Ezreal | support | +5091 2,816 trận +5091 vàng (khoảng 5060-5123) · 2,816 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,816 |
| 15 | Zed | support | +5091 1,871 trận +5091 vàng (khoảng 5054-5128) · 1,871 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,871 |
| 16 | Jayce | support | +5076 597 trận +5076 vàng (khoảng 5013-5139) · 597 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 597 |
| 17 | Jhin | support | +5071 1,497 trận +5071 vàng (khoảng 5029-5113) · 1,497 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,497 |
| 18 | Sion | support | +5061 4,461 trận +5061 vàng (khoảng 5036-5086) · 4,461 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,461 |
| 19 | Jarvan IV | support | +5048 4,294 trận +5048 vàng (khoảng 5024-5073) · 4,294 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,294 |
| 20 | Camille | support | +5046 10.9k games +5046 vàng (khoảng 5030-5061) · 10,899 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,899 |
| 21 | Elise | support | +5044 5,012 trận +5044 vàng (khoảng 5021-5067) · 5,012 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,012 |
| 22 | Tristana | support | +5044 414 trận +5044 vàng (khoảng 4942-5146) · 414 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 414 |
| 23 | LeBlanc | support | +5008 8,845 trận +5008 vàng (khoảng 4992-5025) · 8,845 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,845 |
| 24 | Diana | support | +4994 617 trận +4994 vàng (khoảng 4933-5055) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 617 |
| 25 | Talon | support | +4986 210 trận +4986 vàng (khoảng 4888-5084) · 210 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 210 |
| 26 | Sylas | support | +4983 13.5k games +4983 vàng (khoảng 4969-4997) · 13,485 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,485 |
| 27 | Pantheon | support | +4980.9 56.8k games +4980.9 vàng (khoảng 4974.0-4987.8) · 56,759 trận · Đo được | | 56,759 |
| 28 | Fiora | support | +4972 257 trận +4972 vàng (khoảng 4870-5074) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 257 |
| 29 | Kog'Maw | support | +4970 850 trận +4970 vàng (khoảng 4919-5021) · 850 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 850 |
| 30 | Rengar | support | +4961 1,175 trận +4961 vàng (khoảng 4912-5009) · 1,175 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,175 |
| 31 | Ekko | support | +4959 1,704 trận +4959 vàng (khoảng 4923-4996) · 1,704 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,704 |
| 32 | Karthus | support | +4954 992 trận +4954 vàng (khoảng 4902-5006) · 992 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 992 |
| 33 | Ngộ Không | support | +4954 1,117 trận +4954 vàng (khoảng 4906-5002) · 1,117 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,117 |
| 34 | Kalista | support | +4923 241 trận +4923 vàng (khoảng 4828-5019) · 241 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 241 |
| 35 | Pyke | support | +4922.7 80.5k games +4922.7 vàng (khoảng 4917.3-4928.1) · 80,487 trận · Đo được | | 80,487 |
| 36 | Irelia | support | +4913 222 trận +4913 vàng (khoảng 4792-5035) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 37 | Graves | support | +4910 191 trận +4910 vàng (khoảng 4794-5025) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 38 | Nunu & Willump | support | +4906 1,966 trận +4906 vàng (khoảng 4871-4941) · 1,966 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,966 |
| 39 | Lucian | support | +4899 141 trận +4899 vàng (khoảng 4785-5012) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 141 |
| 40 | Zoe | support | +4888 9,078 trận +4888 vàng (khoảng 4872-4903) · 9,078 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,078 |
| 41 | Xin Zhao | support | +4887 597 trận +4887 vàng (khoảng 4820-4953) · 597 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 597 |
| 42 | Mel | support | +4884.9 25.6k games +4884.9 vàng (khoảng 4875.3-4894.5) · 25,568 trận · Đo được | | 25,568 |
| 43 | Kai'Sa | support | +4882 731 trận +4882 vàng (khoảng 4824-4939) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 731 |
| 44 | Taliyah | support | +4864 1,797 trận +4864 vàng (khoảng 4827-4900) · 1,797 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,797 |
| 45 | Caitlyn | support | +4854 829 trận +4854 vàng (khoảng 4799-4909) · 829 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 829 |
| 46 | Varus | support | +4843 760 trận +4843 vàng (khoảng 4791-4894) · 760 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 760 |
| 47 | Nidalee | support | +4841 3,486 trận +4841 vàng (khoảng 4813-4868) · 3,486 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,486 |
| 48 | Darius | support | +4830 1,411 trận +4830 vàng (khoảng 4789-4872) · 1,411 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,411 |
| 49 | Yasuo | support | +4830 2,108 trận +4830 vàng (khoảng 4796-4863) · 2,108 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,108 |
| 50 | Senna | support | +4811.9 74.0k games +4811.9 vàng (khoảng 4807.0-4816.9) · 74,004 trận · Đo được | | 74,004 |
| 51 | Aatrox | support | +4812 769 trận +4812 vàng (khoảng 4758-4865) · 769 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 769 |
| 52 | Riven | support | +4808 270 trận +4808 vàng (khoảng 4715-4901) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 270 |
| 53 | Tryndamere | support | +4805 323 trận +4805 vàng (khoảng 4728-4882) · 323 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 323 |
| 54 | Draven | support | +4805 82 trận +4805 vàng (khoảng 4638-4973) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 55 | Swain | support | +4799.7 61.0k games +4799.7 vàng (khoảng 4793.8-4805.7) · 61,048 trận · Đo được | | 61,048 |
| 56 | Evelynn | support | +4797 546 trận +4797 vàng (khoảng 4733-4862) · 546 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 546 |
| 57 | Jax | support | +4795 1,646 trận +4795 vàng (khoảng 4759-4831) · 1,646 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,646 |
| 58 | Vi | support | +4793 1,820 trận +4793 vàng (khoảng 4755-4830) · 1,820 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,820 |
| 59 | Heimerdinger | support | +4787 3,277 trận +4787 vàng (khoảng 4761-4812) · 3,277 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,277 |
| 60 | Sett | support | +4784 4,546 trận +4784 vàng (khoảng 4762-4807) · 4,546 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,546 |
| 61 | Kha'Zix | support | +4777 138 trận +4777 vàng (khoảng 4652-4901) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 138 |
| 62 | Warwick | support | +4770 435 trận +4770 vàng (khoảng 4696-4845) · 435 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 435 |
| 63 | Miss Fortune | support | +4770 10.5k games +4770 vàng (khoảng 4756-4783) · 10,453 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,453 |
| 64 | Syndra | support | +4766 2,478 trận +4766 vàng (khoảng 4738-4794) · 2,478 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,478 |
| 65 | Olaf | support | +4764 207 trận +4764 vàng (khoảng 4670-4857) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 207 |
| 66 | Kennen | support | +4759 1,260 trận +4759 vàng (khoảng 4723-4795) · 1,260 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,260 |
| 67 | Kayn | support | +4754 288 trận +4754 vàng (khoảng 4666-4841) · 288 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 288 |
| 68 | Cho'Gath | support | +4753 5,155 trận +4753 vàng (khoảng 4734-4773) · 5,155 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,155 |
| 69 | Vex | support | +4749 1,555 trận +4749 vàng (khoảng 4712-4785) · 1,555 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,555 |
| 70 | Xerath | support | +4746.5 46.5k games +4746.5 vàng (khoảng 4740.2-4752.8) · 46,534 trận · Đo được | | 46,534 |
| 71 | Samira | support | +4741 67 trận +4741 vàng (khoảng 4582-4900) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 72 | Urgot | support | +4738 363 trận +4738 vàng (khoảng 4670-4806) · 363 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 363 |
| 73 | Akali | support | +4734 630 trận +4734 vàng (khoảng 4681-4786) · 630 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 630 |
| 74 | Ziggs | support | +4732 4,002 trận +4732 vàng (khoảng 4710-4755) · 4,002 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,002 |
| 75 | Twisted Fate | support | +4730 2,767 trận +4730 vàng (khoảng 4704-4756) · 2,767 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,767 |
| 76 | Ambessa | support | +4730 199 trận +4730 vàng (khoảng 4633-4827) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 199 |
| 77 | Trundle | support | +4726 1,374 trận +4726 vàng (khoảng 4688-4765) · 1,374 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,374 |
| 78 | Corki | support | +4725 81 trận +4725 vàng (khoảng 4596-4853) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 79 | Zaahen | support | +4719 398 trận +4719 vàng (khoảng 4649-4789) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 398 |
| 80 | Aurelion Sol | support | +4718 1,595 trận +4718 vàng (khoảng 4683-4753) · 1,595 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,595 |
| 81 | Nocturne | support | +4710 241 trận +4710 vàng (khoảng 4622-4799) · 241 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 241 |
| 82 | Vel'Koz | support | +4709.1 48.4k games +4709.1 vàng (khoảng 4703.0-4715.3) · 48,400 trận · Đo được | | 48,400 |
| 83 | Shaco | support | +4708 16.5k games +4708 vàng (khoảng 4696-4720) · 16,502 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,502 |
| 84 | Malzahar | support | +4705 2,512 trận +4705 vàng (khoảng 4678-4733) · 2,512 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,512 |
| 85 | Skarner | support | +4705 1,580 trận +4705 vàng (khoảng 4669-4741) · 1,580 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,580 |
| 86 | Lissandra | support | +4703 3,001 trận +4703 vàng (khoảng 4678-4728) · 3,001 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,001 |
| 87 | Vayne | support | +4697 274 trận +4697 vàng (khoảng 4612-4783) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 274 |
| 88 | Singed | support | +4696 1,567 trận +4696 vàng (khoảng 4659-4732) · 1,567 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,567 |
| 89 | Yorick | support | +4694 690 trận +4694 vàng (khoảng 4644-4745) · 690 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 690 |
| 90 | Yone | support | +4692 1,339 trận +4692 vàng (khoảng 4651-4732) · 1,339 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,339 |
| 91 | Illaoi | support | +4690 551 trận +4690 vàng (khoảng 4631-4749) · 551 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 551 |
| 92 | Zac | support | +4689 3,221 trận +4689 vàng (khoảng 4664-4714) · 3,221 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,221 |
| 93 | Rek'Sai | support | +4689 262 trận +4689 vàng (khoảng 4608-4769) · 262 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 262 |
| 94 | Garen | support | +4682 816 trận +4682 vàng (khoảng 4632-4732) · 816 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 816 |
| 95 | Lux | support | +4678.3 170k games +4678.3 vàng (khoảng 4674.9-4681.7) · 170,488 trận · Đo được | | 170,488 |
| 96 | Brand | support | +4676.8 57.1k games +4676.8 vàng (khoảng 4671.2-4682.4) · 57,087 trận · Đo được | | 57,087 |
| 97 | Volibear | support | +4677 1,041 trận +4677 vàng (khoảng 4630-4723) · 1,041 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,041 |
| 98 | Gwen | support | +4671 85 trận +4671 vàng (khoảng 4553-4789) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 99 | Veigar | support | +4669 11.4k games +4669 vàng (khoảng 4655-4682) · 11,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,394 |
| 100 | Anivia | support | +4669 5,967 trận +4669 vàng (khoảng 4651-4686) · 5,967 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,967 |
| 101 | Mordekaiser | support | +4668 1,083 trận +4668 vàng (khoảng 4622-4714) · 1,083 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,083 |
| 102 | Fiddlesticks | support | +4668 5,284 trận +4668 vàng (khoảng 4649-4686) · 5,284 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,284 |
| 103 | Renekton | support | +4664 195 trận +4664 vàng (khoảng 4565-4762) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 104 | Ahri | support | +4662 2,798 trận +4662 vàng (khoảng 4636-4688) · 2,798 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,798 |
| 105 | Cassiopeia | support | +4655 380 trận +4655 vàng (khoảng 4587-4723) · 380 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 380 |
| 106 | Gangplank | support | +4655 238 trận +4655 vàng (khoảng 4573-4737) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 238 |
| 107 | Kindred | support | +4655 105 trận +4655 vàng (khoảng 4530-4779) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 105 |
| 108 | Zeri | support | +4643 43 trận +4643 vàng (khoảng 4504-4781) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 43 |
| 109 | Tahm Kench | support | +4639.3 47.6k games +4639.3 vàng (khoảng 4632.6-4646.0) · 47,650 trận · Đo được | | 47,650 |
| 110 | Gnar | support | +4634 201 trận +4634 vàng (khoảng 4545-4722) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 201 |
| 111 | Poppy | support | +4632 19.1k games +4632 vàng (khoảng 4622-4643) · 19,144 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,144 |
| 112 | Neeko | support | +4632.3 26.6k games +4632.3 vàng (khoảng 4623.9-4640.6) · 26,631 trận · Đo được | | 26,631 |
| 113 | Hwei | support | +4629 8,640 trận +4629 vàng (khoảng 4615-4644) · 8,640 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,640 |
| 114 | Rumble | support | +4628 415 trận +4628 vàng (khoảng 4565-4690) · 415 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 415 |
| 115 | Aurora | support | +4625 472 trận +4625 vàng (khoảng 4568-4682) · 472 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 472 |
| 116 | Jinx | support | +4619 292 trận +4619 vàng (khoảng 4531-4706) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 292 |
| 117 | Sejuani | support | +4601 1,242 trận +4601 vàng (khoảng 4563-4638) · 1,242 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,242 |
| 118 | Aphelios | support | +4597 83 trận +4597 vàng (khoảng 4484-4709) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 119 | Lillia | support | +4594 244 trận +4594 vàng (khoảng 4524-4665) · 244 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 244 |
| 120 | Shyvana | support | +4591 89 trận +4591 vàng (khoảng 4485-4697) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 121 | Malphite | support | +4586 16.6k games +4586 vàng (khoảng 4576-4597) · 16,603 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,603 |
| 122 | Kassadin | support | +4582 87 trận +4582 vàng (khoảng 4481-4684) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 87 |
| 123 | Bel'Veth | support | +4582 114 trận +4582 vàng (khoảng 4480-4684) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 124 | Zyra | support | +4573.5 49.3k games +4573.5 vàng (khoảng 4568.0-4579.1) · 49,342 trận · Đo được | | 49,342 |
| 125 | Annie | support | +4571 3,803 trận +4571 vàng (khoảng 4550-4592) · 3,803 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,803 |
| 126 | Gragas | support | +4570 3,098 trận +4570 vàng (khoảng 4547-4594) · 3,098 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,098 |
| 127 | Morgana | support | +4560.2 103k games +4560.2 vàng (khoảng 4556.3-4564.1) · 103,191 trận · Đo được | | 103,191 |
| 128 | Viktor | support | +4558 943 trận +4558 vàng (khoảng 4516-4600) · 943 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 943 |
| 129 | Teemo | support | +4557 15.0k games +4557 vàng (khoảng 4546-4568) · 14,998 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,998 |
| 130 | Ornn | support | +4556 1,390 trận +4556 vàng (khoảng 4523-4588) · 1,390 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,390 |
| 131 | Dr. Mundo | support | +4550 1,151 trận +4550 vàng (khoảng 4509-4591) · 1,151 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,151 |
| 132 | Hecarim | support | +4549 51 trận +4549 vàng (khoảng 4409-4688) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 133 | Yunara | support | +4547 85 trận +4547 vàng (khoảng 4444-4651) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 134 | Xayah | support | +4542 49 trận +4542 vàng (khoảng 4404-4680) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 135 | Shen | support | +4535 13.2k games +4535 vàng (khoảng 4524-4546) · 13,170 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,170 |
| 136 | Sivir | support | +4525 90 trận +4525 vàng (khoảng 4423-4628) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 137 | Udyr | support | +4517 185 trận +4517 vàng (khoảng 4434-4599) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 185 |
| 138 | Ryze | support | +4512 195 trận +4512 vàng (khoảng 4433-4591) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 139 | Smolder | support | +4510 230 trận +4510 vàng (khoảng 4436-4584) · 230 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 230 |
| 140 | Vladimir | support | +4510 157 trận +4510 vàng (khoảng 4422-4598) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 141 | K'Sante | support | +4496 653 trận +4496 vàng (khoảng 4448-4544) · 653 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 653 |
| 142 | Bard | support | +4491.1 33.5k games +4491.1 vàng (khoảng 4484.5-4497.7) · 33,473 trận · Đo được | | 33,473 |
| 143 | Amumu | support | +4489 10.4k games +4489 vàng (khoảng 4477-4500) · 10,417 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,417 |
| 144 | Rammus | support | +4486 1,234 trận +4486 vàng (khoảng 4450-4523) · 1,234 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,234 |
| 145 | Nasus | support | +4479 772 trận +4479 vàng (khoảng 4437-4521) · 772 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 772 |
| 146 | Galio | support | +4472 12.4k games +4472 vàng (khoảng 4462-4483) · 12,427 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,427 |
| 147 | Seraphine | support | +4466.3 129k games +4466.3 vàng (khoảng 4462.9-4469.7) · 128,834 trận · Đo được | | 128,834 |
| 148 | Maokai | support | +4437.2 25.5k games +4437.2 vàng (khoảng 4429.9-4444.5) · 25,487 trận · Đo được | | 25,487 |
| 149 | Azir | support | +4435 274 trận +4435 vàng (khoảng 4361-4509) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 274 |
| 150 | Orianna | support | +4423 1,280 trận +4423 vàng (khoảng 4388-4457) · 1,280 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,280 |
| 151 | Nautilus | support | +4414.5 128k games +4414.5 vàng (khoảng 4411.2-4417.9) · 128,028 trận · Đo được | | 128,028 |
| 152 | Ashe | support | +4411.0 19.0k games +4411.0 vàng (khoảng 4402.9-4419.2) · 18,957 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,957 |
| 153 | Thresh | support | +4401.9 155k games +4401.9 vàng (khoảng 4399.1-4404.8) · 154,923 trận · Đo được | | 154,923 |
| 154 | Rell | support | +4393.7 40.2k games +4393.7 vàng (khoảng 4387.8-4399.6) · 40,231 trận · Đo được | | 40,231 |
| 155 | Leona | support | +4387.2 119k games +4387.2 vàng (khoảng 4383.9-4390.6) · 119,015 trận · Đo được | | 119,015 |
| 156 | Karma | support | +4345.6 58.5k games +4345.6 vàng (khoảng 4341.0-4350.1) · 58,479 trận · Đo được | | 58,479 |
| 157 | Taric | support | +4308.4 16.2k games +4308.4 vàng (khoảng 4299.0-4317.7) · 16,196 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,196 |
| 158 | Blitzcrank | support | +4304.3 96.6k games +4304.3 vàng (khoảng 4300.8-4307.8) · 96,594 trận · Đo được | | 96,594 |
| 159 | Zilean | support | +4302.5 26.8k games +4302.5 vàng (khoảng 4295.8-4309.3) · 26,776 trận · Đo được | | 26,776 |
| 160 | Kayle | support | +4285 699 trận +4285 vàng (khoảng 4244-4325) · 699 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 699 |
| 161 | Janna | support | +4284.0 40.1k games +4284.0 vàng (khoảng 4278.5-4289.4) · 40,079 trận · Đo được | | 40,079 |
| 162 | Renata Glasc | support | +4278.4 15.5k games +4278.4 vàng (khoảng 4270.1-4286.7) · 15,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,504 |
| 163 | Ivern | support | +4275 1,949 trận +4275 vàng (khoảng 4251-4300) · 1,949 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,949 |
| 164 | Alistar | support | +4259.4 49.4k games +4259.4 vàng (khoảng 4254.6-4264.2) · 49,409 trận · Đo được | | 49,409 |
| 165 | Braum | support | +4259.3 53.3k games +4259.3 vàng (khoảng 4254.7-4263.9) · 53,308 trận · Đo được | | 53,308 |
| 166 | Lulu | support | +4243.0 102k games +4243.0 vàng (khoảng 4239.6-4246.4) · 102,198 trận · Đo được | | 102,198 |
| 167 | Sona | support | +4240.1 31.2k games +4240.1 vàng (khoảng 4233.8-4246.3) · 31,162 trận · Đo được | | 31,162 |
| 168 | Nami | support | +4232.7 87.4k games +4232.7 vàng (khoảng 4229.2-4236.2) · 87,395 trận · Đo được | | 87,395 |
| 169 | Rakan | support | +4223.5 37.2k games +4223.5 vàng (khoảng 4218.3-4228.8) · 37,216 trận · Đo được | | 37,216 |
| 170 | Yuumi | support | +4117.7 63.0k games +4117.7 vàng (khoảng 4113.2-4122.2) · 63,011 trận · Đo được | | 63,011 |
| 171 | Soraka | support | +4112.0 53.2k games +4112.0 vàng (khoảng 4107.7-4116.2) · 53,225 trận · Đo được | | 53,225 |
| 172 | Milio | support | +4084.7 62.4k games +4084.7 vàng (khoảng 4080.9-4088.4) · 62,444 trận · Đo được | | 62,444 |