| 1 | Draven | top | +6590 2,406 trận +6590 vàng (khoảng 6523-6658) · 2,406 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,406 |
| 2 | Irelia | top | +6350.4 77.8k games +6350.4 vàng (khoảng 6340.8-6360.0) · 77,822 trận · Đo được | | 77,822 |
| 3 | Kalista | top | +6092 6,563 trận +6092 vàng (khoảng 6059-6124) · 6,563 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,563 |
| 4 | Zed | top | +5891 9,877 trận +5891 vàng (khoảng 5871-5911) · 9,877 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,877 |
| 5 | Tryndamere | top | +5874.1 79.6k games +5874.1 vàng (khoảng 5865.5-5882.7) · 79,622 trận · Đo được | | 79,622 |
| 6 | Naafiri | top | +5840 6,080 trận +5840 vàng (khoảng 5815-5866) · 6,080 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,080 |
| 7 | Twisted Fate | top | +5805 4,738 trận +5805 vàng (khoảng 5773-5836) · 4,738 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,738 |
| 8 | Gangplank | top | +5794.0 77.1k games +5794.0 vàng (khoảng 5786.6-5801.4) · 77,108 trận · Đo được | | 77,108 |
| 9 | Kled | top | +5785 28.1k games +5785 vàng (khoảng 5771-5798) · 28,147 trận · Đo được | | 28,147 |
| 10 | Briar | top | +5763 6,417 trận +5763 vàng (khoảng 5731-5794) · 6,417 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,417 |
| 11 | Zeri | top | +5756 604 trận +5756 vàng (khoảng 5672-5840) · 604 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 604 |
| 12 | Corki | top | +5753 5,793 trận +5753 vàng (khoảng 5727-5780) · 5,793 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,793 |
| 13 | Illaoi | top | +5749.6 79.3k games +5749.6 vàng (khoảng 5741.7-5757.4) · 79,286 trận · Đo được | | 79,286 |
| 14 | Elise | top | +5747 1,746 trận +5747 vàng (khoảng 5696-5797) · 1,746 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,746 |
| 15 | Qiyana | top | +5744 3,185 trận +5744 vàng (khoảng 5709-5780) · 3,185 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,185 |
| 16 | Kai'Sa | top | +5703 3,367 trận +5703 vàng (khoảng 5668-5738) · 3,367 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,367 |
| 17 | Volibear | top | +5700.9 105k games +5700.9 vàng (khoảng 5693.2-5708.5) · 105,310 trận · Đo được | | 105,310 |
| 18 | Lucian | top | +5699 2,523 trận +5699 vàng (khoảng 5660-5739) · 2,523 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,523 |
| 19 | Talon | top | +5694 978 trận +5694 vàng (khoảng 5627-5761) · 978 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 978 |
| 20 | Olaf | top | +5678 50.7k games +5678 vàng (khoảng 5667-5688) · 50,729 trận · Đo được | | 50,729 |
| 21 | Trundle | top | +5676 47.5k games +5676 vàng (khoảng 5666-5687) · 47,481 trận · Đo được | | 47,481 |
| 22 | Renekton | top | +5676.3 104k games +5676.3 vàng (khoảng 5669.7-5682.9) · 103,692 trận · Đo được | | 103,692 |
| 23 | Jayce | top | +5675.3 69.0k games +5675.3 vàng (khoảng 5667.7-5683.0) · 68,974 trận · Đo được | | 68,974 |
| 24 | Heimerdinger | top | +5657.6 44.2k games +5657.6 vàng (khoảng 5648.0-5667.2) · 44,174 trận · Đo được | | 44,174 |
| 25 | Warwick | top | +5657 26.7k games +5657 vàng (khoảng 5643-5670) · 26,657 trận · Đo được | | 26,657 |
| 26 | Caitlyn | top | +5651 4,789 trận +5651 vàng (khoảng 5620-5682) · 4,789 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,789 |
| 27 | Akshan | top | +5651 2,681 trận +5651 vàng (khoảng 5610-5691) · 2,681 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,681 |
| 28 | Nidalee | top | +5649 1,382 trận +5649 vàng (khoảng 5594-5704) · 1,382 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,382 |
| 29 | Lee Sin | top | +5645 3,627 trận +5645 vàng (khoảng 5608-5683) · 3,627 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,627 |
| 30 | Darius | top | +5637.7 180k games +5637.7 vàng (khoảng 5632.6-5642.8) · 180,075 trận · Đo được | | 180,075 |
| 31 | Vel'Koz | top | +5636 2,423 trận +5636 vàng (khoảng 5600-5672) · 2,423 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,423 |
| 32 | Yasuo | top | +5633.4 84.3k games +5633.4 vàng (khoảng 5625.9-5641.0) · 84,323 trận · Đo được | | 84,323 |
| 33 | Varus | top | +5633 14.2k games +5633 vàng (khoảng 5615-5651) · 14,212 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,212 |
| 34 | Lissandra | top | +5627 7,355 trận +5627 vàng (khoảng 5606-5648) · 7,355 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,355 |
| 35 | Fiora | top | +5626.2 74.3k games +5626.2 vàng (khoảng 5618.0-5634.4) · 74,335 trận · Đo được | | 74,335 |
| 36 | Fizz | top | +5625 3,173 trận +5625 vàng (khoảng 5591-5659) · 3,173 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,173 |
| 37 | Ngộ Không | top | +5621 15.8k games +5621 vàng (khoảng 5605-5638) · 15,838 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,838 |
| 38 | Zoe | top | +5618 2,028 trận +5618 vàng (khoảng 5578-5658) · 2,028 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,028 |
| 39 | Xayah | top | +5617 324 trận +5617 vàng (khoảng 5511-5724) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 324 |
| 40 | Nocturne | top | +5615 1,610 trận +5615 vàng (khoảng 5564-5667) · 1,610 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,610 |
| 41 | Mel | top | +5607 2,260 trận +5607 vàng (khoảng 5568-5645) · 2,260 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,260 |
| 42 | LeBlanc | top | +5590 2,214 trận +5590 vàng (khoảng 5553-5626) · 2,214 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,214 |
| 43 | Diana | top | +5587 3,851 trận +5587 vàng (khoảng 5554-5620) · 3,851 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,851 |
| 44 | Graves | top | +5587 2,504 trận +5587 vàng (khoảng 5546-5627) · 2,504 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,504 |
| 45 | Locke | top | +5581 4,375 trận +5581 vàng (khoảng 5548-5613) · 4,375 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,375 |
| 46 | Rengar | top | +5579 3,780 trận +5579 vàng (khoảng 5542-5616) · 3,780 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,780 |
| 47 | Garen | top | +5578.0 161k games +5578.0 vàng (khoảng 5572.9-5583.0) · 161,437 trận · Đo được | | 161,437 |
| 48 | Aatrox | top | +5577.9 104k games +5577.9 vàng (khoảng 5571.5-5584.4) · 104,429 trận · Đo được | | 104,429 |
| 49 | Sett | top | +5569.8 180k games +5569.8 vàng (khoảng 5564.6-5575.1) · 179,906 trận · Đo được | | 179,906 |
| 50 | Singed | top | +5568.7 39.0k games +5568.7 vàng (khoảng 5559.5-5577.8) · 38,981 trận · Đo được | | 38,981 |
| 51 | Tristana | top | +5566 3,924 trận +5566 vàng (khoảng 5530-5603) · 3,924 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,924 |
| 52 | Malzahar | top | +5561 14.6k games +5561 vàng (khoảng 5547-5574) · 14,636 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,636 |
| 53 | Yorick | top | +5557.7 83.0k games +5557.7 vàng (khoảng 5550.7-5564.7) · 82,987 trận · Đo được | | 82,987 |
| 54 | Sion | top | +5555.8 66.5k games +5555.8 vàng (khoảng 5548.8-5562.7) · 66,498 trận · Đo được | | 66,498 |
| 55 | Taliyah | top | +5535 755 trận +5535 vàng (khoảng 5466-5603) · 755 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 755 |
| 56 | Viego | top | +5528 2,043 trận +5528 vàng (khoảng 5483-5574) · 2,043 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,043 |
| 57 | Riven | top | +5521 37.9k games +5521 vàng (khoảng 5510-5533) · 37,927 trận · Đo được | | 37,927 |
| 58 | Quinn | top | +5515 18.1k games +5515 vàng (khoảng 5500-5529) · 18,129 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,129 |
| 59 | Yone | top | +5507.8 184k games +5507.8 vàng (khoảng 5502.6-5512.9) · 184,212 trận · Đo được | | 184,212 |
| 60 | Aphelios | top | +5505 582 trận +5505 vàng (khoảng 5414-5596) · 582 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 582 |
| 61 | Karthus | top | +5503 2,279 trận +5503 vàng (khoảng 5461-5545) · 2,279 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,279 |
| 62 | Vex | top | +5503 1,380 trận +5503 vàng (khoảng 5453-5554) · 1,380 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,380 |
| 63 | Jarvan IV | top | +5500 1,436 trận +5500 vàng (khoảng 5449-5551) · 1,436 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,436 |
| 64 | Pantheon | top | +5497.1 73.5k games +5497.1 vàng (khoảng 5489.9-5504.2) · 73,501 trận · Đo được | | 73,501 |
| 65 | Mordekaiser | top | +5497.0 166k games +5497.0 vàng (khoảng 5492.1-5501.9) · 166,377 trận · Đo được | | 166,377 |
| 66 | Samira | top | +5496 380 trận +5496 vàng (khoảng 5391-5600) · 380 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 380 |
| 67 | Ekko | top | +5493 5,157 trận +5493 vàng (khoảng 5466-5519) · 5,157 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,157 |
| 68 | Syndra | top | +5491 2,598 trận +5491 vàng (khoảng 5458-5524) · 2,598 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,598 |
| 69 | Ahri | top | +5463 4,603 trận +5463 vàng (khoảng 5437-5489) · 4,603 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,603 |
| 70 | Jax | top | +5460.2 121k games +5460.2 vàng (khoảng 5453.8-5466.6) · 121,094 trận · Đo được | | 121,094 |
| 71 | Cassiopeia | top | +5459 6,528 trận +5459 vàng (khoảng 5436-5483) · 6,528 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,528 |
| 72 | Akali | top | +5455.5 60.5k games +5455.5 vàng (khoảng 5448.4-5462.6) · 60,532 trận · Đo được | | 60,532 |
| 73 | Jhin | top | +5454 3,272 trận +5454 vàng (khoảng 5422-5487) · 3,272 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,272 |
| 74 | Katarina | top | +5444 2,553 trận +5444 vàng (khoảng 5401-5486) · 2,553 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,553 |
| 75 | Urgot | top | +5442.3 56.5k games +5442.3 vàng (khoảng 5434.1-5450.4) · 56,456 trận · Đo được | | 56,456 |
| 76 | Neeko | top | +5420 1,707 trận +5420 vàng (khoảng 5377-5463) · 1,707 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,707 |
| 77 | Gnar | top | +5413.9 52.5k games +5413.9 vàng (khoảng 5405.7-5422.1) · 52,533 trận · Đo được | | 52,533 |
| 78 | Ezreal | top | +5402 2,462 trận +5402 vàng (khoảng 5364-5441) · 2,462 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,462 |
| 79 | Nilah | top | +5393 150 trận +5393 vàng (khoảng 5254-5532) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 150 |
| 80 | Rek'Sai | top | +5383 1,213 trận +5383 vàng (khoảng 5325-5440) · 1,213 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,213 |
| 81 | Aurora | top | +5380 8,201 trận +5380 vàng (khoảng 5361-5398) · 8,201 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,201 |
| 82 | Kayn | top | +5379 9,176 trận +5379 vàng (khoảng 5359-5400) · 9,176 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,176 |
| 83 | Kog'Maw | top | +5372 2,871 trận +5372 vàng (khoảng 5340-5405) · 2,871 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,871 |
| 84 | Hwei | top | +5370 1,675 trận +5370 vàng (khoảng 5328-5413) · 1,675 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,675 |
| 85 | Lux | top | +5366 2,014 trận +5366 vàng (khoảng 5326-5406) · 2,014 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,014 |
| 86 | Sejuani | top | +5366 3,906 trận +5366 vàng (khoảng 5337-5395) · 3,906 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,906 |
| 87 | Gwen | top | +5363.0 45.2k games +5363.0 vàng (khoảng 5354.0-5372.0) · 45,229 trận · Đo được | | 45,229 |
| 88 | Master Yi | top | +5362 12.9k games +5362 vàng (khoảng 5341-5382) · 12,932 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,932 |
| 89 | K'Sante | top | +5361.4 45.4k games +5361.4 vàng (khoảng 5353.2-5369.7) · 45,365 trận · Đo được | | 45,365 |
| 90 | Sylas | top | +5354 16.9k games +5354 vàng (khoảng 5340-5369) · 16,890 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,890 |
| 91 | Orianna | top | +5354 669 trận +5354 vàng (khoảng 5291-5417) · 669 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 669 |
| 92 | Yunara | top | +5348 428 trận +5348 vàng (khoảng 5251-5445) · 428 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 428 |
| 93 | Sivir | top | +5342 251 trận +5342 vàng (khoảng 5244-5440) · 251 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 251 |
| 94 | Teemo | top | +5335.9 148k games +5335.9 vàng (khoảng 5330.9-5340.9) · 147,618 trận · Đo được | | 147,618 |
| 95 | Xin Zhao | top | +5329 4,542 trận +5329 vàng (khoảng 5296-5362) · 4,542 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,542 |
| 96 | Ambessa | top | +5325.3 45.8k games +5325.3 vàng (khoảng 5316.7-5334.0) · 45,763 trận · Đo được | | 45,763 |
| 97 | Swain | top | +5316 11.0k games +5316 vàng (khoảng 5299-5333) · 11,032 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,032 |
| 98 | Kennen | top | +5312.1 33.8k games +5312.1 vàng (khoảng 5302.9-5321.2) · 33,810 trận · Đo được | | 33,810 |
| 99 | Shyvana | top | +5288 4,077 trận +5288 vàng (khoảng 5260-5316) · 4,077 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,077 |
| 100 | Zaahen | top | +5287.0 47.5k games +5287.0 vàng (khoảng 5277.8-5296.1) · 47,453 trận · Đo được | | 47,453 |
| 101 | Camille | top | +5285.6 51.4k games +5285.6 vàng (khoảng 5277.2-5294.1) · 51,403 trận · Đo được | | 51,403 |
| 102 | Vladimir | top | +5282 19.7k games +5282 vàng (khoảng 5269-5295) · 19,707 trận · Đo được | | 19,707 |
| 103 | Anivia | top | +5277 8,552 trận +5277 vàng (khoảng 5259-5295) · 8,552 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,552 |
| 104 | Zac | top | +5277 6,573 trận +5277 vàng (khoảng 5254-5300) · 6,573 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,573 |
| 105 | Miss Fortune | top | +5273 1,169 trận +5273 vàng (khoảng 5219-5327) · 1,169 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,169 |
| 106 | Udyr | top | +5264 8,396 trận +5264 vàng (khoảng 5244-5284) · 8,396 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,396 |
| 107 | Ryze | top | +5261 8,307 trận +5261 vàng (khoảng 5244-5279) · 8,307 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,307 |
| 108 | Kha'Zix | top | +5248 242 trận +5248 vàng (khoảng 5152-5344) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 242 |
| 109 | Kindred | top | +5248 297 trận +5248 vàng (khoảng 5148-5347) · 297 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 297 |
| 110 | Vi | top | +5246 1,951 trận +5246 vàng (khoảng 5202-5290) · 1,951 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,951 |
| 111 | Viktor | top | +5236 4,134 trận +5236 vàng (khoảng 5211-5261) · 4,134 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,134 |
| 112 | Azir | top | +5228 2,752 trận +5228 vàng (khoảng 5197-5260) · 2,752 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,752 |
| 113 | Poppy | top | +5227 12.6k games +5227 vàng (khoảng 5213-5242) · 12,597 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,597 |
| 114 | Annie | top | +5222 1,693 trận +5222 vàng (khoảng 5183-5262) · 1,693 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,693 |
| 115 | Rumble | top | +5220 23.4k games +5220 vàng (khoảng 5210-5230) · 23,446 trận · Đo được | | 23,446 |
| 116 | Brand | top | +5219 8,253 trận +5219 vàng (khoảng 5202-5236) · 8,253 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,253 |
| 117 | Tahm Kench | top | +5212.0 53.6k games +5212.0 vàng (khoảng 5204.9-5219.1) · 53,557 trận · Đo được | | 53,557 |
| 118 | Cho'Gath | top | +5207.2 74.0k games +5207.2 vàng (khoảng 5200.6-5213.8) · 73,973 trận · Đo được | | 73,973 |
| 119 | Ziggs | top | +5202 1,180 trận +5202 vàng (khoảng 5149-5254) · 1,180 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,180 |
| 120 | Vayne | top | +5189 27.8k games +5189 vàng (khoảng 5178-5200) · 27,817 trận · Đo được | | 27,817 |
| 121 | Gragas | top | +5179.8 36.0k games +5179.8 vàng (khoảng 5170.9-5188.8) · 36,000 trận · Đo được | | 36,000 |
| 122 | Renata Glasc | top | +5175 37 trận +5175 vàng (khoảng 5057-5293) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 37 |
| 123 | Dr. Mundo | top | +5169.0 75.9k games +5169.0 vàng (khoảng 5163.0-5174.9) · 75,866 trận · Đo được | | 75,866 |
| 124 | Kassadin | top | +5166 2,140 trận +5166 vàng (khoảng 5132-5200) · 2,140 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,140 |
| 125 | Morgana | top | +5159 3,399 trận +5159 vàng (khoảng 5133-5184) · 3,399 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,399 |
| 126 | Skarner | top | +5154 2,068 trận +5154 vàng (khoảng 5118-5189) · 2,068 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,068 |
| 127 | Xerath | top | +5148 803 trận +5148 vàng (khoảng 5090-5205) · 803 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 803 |
| 128 | Evelynn | top | +5147 416 trận +5147 vàng (khoảng 5067-5227) · 416 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 416 |
| 129 | Fiddlesticks | top | +5142 5,508 trận +5142 vàng (khoảng 5119-5165) · 5,508 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,508 |
| 130 | Veigar | top | +5136 5,281 trận +5136 vàng (khoảng 5114-5158) · 5,281 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,281 |
| 131 | Jinx | top | +5125 519 trận +5125 vàng (khoảng 5046-5203) · 519 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 519 |
| 132 | Malphite | top | +5117.5 146k games +5117.5 vàng (khoảng 5113.3-5121.7) · 145,947 trận · Đo được | | 145,947 |
| 133 | Pyke | top | +5112 167 trận +5112 vàng (khoảng 4990-5234) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 167 |
| 134 | Twitch | top | +5098 711 trận +5098 vàng (khoảng 5028-5169) · 711 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 711 |
| 135 | Ashe | top | +5095 4,618 trận +5095 vàng (khoảng 5068-5121) · 4,618 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,618 |
| 136 | Aurelion Sol | top | +5095 3,443 trận +5095 vàng (khoảng 5068-5121) · 3,443 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,443 |
| 137 | Lillia | top | +5086 1,746 trận +5086 vàng (khoảng 5044-5128) · 1,746 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,746 |
| 138 | Nami | top | +5083 57 trận +5083 vàng (khoảng 4988-5178) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 139 | Bel'Veth | top | +5079 458 trận +5079 vàng (khoảng 5002-5155) · 458 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 458 |
| 140 | Lulu | top | +5078 998 trận +5078 vàng (khoảng 5028-5128) · 998 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 998 |
| 141 | Karma | top | +5069 3,590 trận +5069 vàng (khoảng 5045-5094) · 3,590 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,590 |
| 142 | Galio | top | +5067 5,513 trận +5067 vàng (khoảng 5048-5087) · 5,513 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,513 |
| 143 | Ornn | top | +5061.3 59.1k games +5061.3 vàng (khoảng 5055.3-5067.4) · 59,139 trận · Đo được | | 59,139 |
| 144 | Nautilus | top | +5050 1,561 trận +5050 vàng (khoảng 5010-5089) · 1,561 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,561 |
| 145 | Maokai | top | +5017 6,679 trận +5017 vàng (khoảng 4999-5035) · 6,679 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,679 |
| 146 | Thresh | top | +5016 749 trận +5016 vàng (khoảng 4963-5068) · 749 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 749 |
| 147 | Milio | top | +5010 75 trận +5010 vàng (khoảng 4917-5104) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 148 | Seraphine | top | +5008 313 trận +5008 vàng (khoảng 4928-5088) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 313 |
| 149 | Zyra | top | +5006 1,048 trận +5006 vàng (khoảng 4959-5053) · 1,048 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,048 |
| 150 | Hecarim | top | +5002 302 trận +5002 vàng (khoảng 4905-5099) · 302 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 302 |
| 151 | Nasus | top | +5001.2 105k games +5001.2 vàng (khoảng 4996.0-5006.5) · 104,853 trận · Đo được | | 104,853 |
| 152 | Rakan | top | +4988 164 trận +4988 vàng (khoảng 4897-5079) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 164 |
| 153 | Shen | top | +4968.7 61.6k games +4968.7 vàng (khoảng 4962.7-4974.7) · 61,630 trận · Đo được | | 61,630 |
| 154 | Rell | top | +4957 217 trận +4957 vàng (khoảng 4879-5036) · 217 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 217 |
| 155 | Smolder | top | +4955 8,054 trận +4955 vàng (khoảng 4938-4972) · 8,054 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,054 |
| 156 | Kayle | top | +4945.2 49.0k games +4945.2 vàng (khoảng 4937.6-4952.7) · 48,988 trận · Đo được | | 48,988 |
| 157 | Senna | top | +4931 1,662 trận +4931 vàng (khoảng 4897-4965) · 1,662 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,662 |
| 158 | Yuumi | top | +4916 47 trận +4916 vàng (khoảng 4814-5018) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 159 | Amumu | top | +4908 428 trận +4908 vàng (khoảng 4835-4981) · 428 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 428 |
| 160 | Nunu & Willump | top | +4902 564 trận +4902 vàng (khoảng 4836-4968) · 564 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 564 |
| 161 | Ivern | top | +4866 1,782 trận +4866 vàng (khoảng 4827-4905) · 1,782 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,782 |
| 162 | Sona | top | +4859 115 trận +4859 vàng (khoảng 4775-4944) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 163 | Bard | top | +4837 170 trận +4837 vàng (khoảng 4756-4918) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 170 |
| 164 | Taric | top | +4766 402 trận +4766 vàng (khoảng 4689-4842) · 402 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 402 |
| 165 | Zilean | top | +4763 2,696 trận +4763 vàng (khoảng 4739-4788) · 2,696 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,696 |
| 166 | Janna | top | +4760 341 trận +4760 vàng (khoảng 4685-4835) · 341 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 341 |
| 167 | Braum | top | +4726 167 trận +4726 vàng (khoảng 4648-4804) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 167 |
| 168 | Soraka | top | +4681 746 trận +4681 vàng (khoảng 4635-4727) · 746 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 746 |
| 169 | Alistar | top | +4650 1,477 trận +4650 vàng (khoảng 4612-4687) · 1,477 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,477 |
| 170 | Rammus | top | +4617 1,791 trận +4617 vàng (khoảng 4585-4649) · 1,791 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,791 |
| 171 | Leona | top | +4609 666 trận +4609 vàng (khoảng 4555-4663) · 666 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 666 |
| 172 | Blitzcrank | top | +4604 467 trận +4604 vàng (khoảng 4550-4659) · 467 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 467 |
| 173 | Shaco | top | +4592 4,222 trận +4592 vàng (khoảng 4571-4613) · 4,222 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,222 |