| 1 | Jayce | jungle | +6585.2 52.5k games +6585.2 vàng (khoảng 6577.2-6593.2) · 52,536 trận · Đo được | | 52,536 |
| 2 | Taliyah | jungle | +6494.8 47.9k games +6494.8 vàng (khoảng 6486.2-6503.4) · 47,854 trận · Đo được | | 47,854 |
| 3 | Briar | jungle | +6445.9 285k games +6445.9 vàng (khoảng 6442.1-6449.6) · 285,442 trận · Đo được | | 285,442 |
| 4 | Draven | jungle | +6445 485 trận +6445 vàng (khoảng 6335-6555) · 485 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 485 |
| 5 | Kha'Zix | jungle | +6439.0 271k games +6439.0 vàng (khoảng 6435.3-6442.6) · 271,065 trận · Đo được | | 271,065 |
| 6 | Zed | jungle | +6420.3 111k games +6420.3 vàng (khoảng 6414.5-6426.0) · 111,285 trận · Đo được | | 111,285 |
| 7 | Locke | jungle | +6393 37.6k games +6393 vàng (khoảng 6382-6404) · 37,604 trận · Đo được | | 37,604 |
| 8 | Talon | jungle | +6368.7 188k games +6368.7 vàng (khoảng 6364.3-6373.1) · 187,846 trận · Đo được | | 187,846 |
| 9 | Hecarim | jungle | +6348.8 192k games +6348.8 vàng (khoảng 6344.4-6353.3) · 191,701 trận · Đo được | | 191,701 |
| 10 | Graves | jungle | +6255.8 314k games +6255.8 vàng (khoảng 6252.4-6259.1) · 313,910 trận · Đo được | | 313,910 |
| 11 | Qiyana | jungle | +6252.6 244k games +6252.6 vàng (khoảng 6248.8-6256.3) · 244,086 trận · Đo được | | 244,086 |
| 12 | Viego | jungle | +6244.9 458k games +6244.9 vàng (khoảng 6242.1-6247.7) · 458,065 trận · Đo được | | 458,065 |
| 13 | Quinn | jungle | +6221.3 59.5k games +6221.3 vàng (khoảng 6214.0-6228.6) · 59,492 trận · Đo được | | 59,492 |
| 14 | Karthus | jungle | +6220.0 65.9k games +6220.0 vàng (khoảng 6213.0-6227.0) · 65,890 trận · Đo được | | 65,890 |
| 15 | Fizz | jungle | +6175 29.1k games +6175 vàng (khoảng 6165-6185) · 29,150 trận · Đo được | | 29,150 |
| 16 | Zeri | jungle | +6163 1,814 trận +6163 vàng (khoảng 6118-6209) · 1,814 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,814 |
| 17 | Diana | jungle | +6151.7 192k games +6151.7 vàng (khoảng 6147.7-6155.7) · 191,800 trận · Đo được | | 191,800 |
| 18 | Nidalee | jungle | +6143.4 84.1k games +6143.4 vàng (khoảng 6136.7-6150.1) · 84,101 trận · Đo được | | 84,101 |
| 19 | Master Yi | jungle | +6142.8 498k games +6142.8 vàng (khoảng 6140.0-6145.6) · 498,385 trận · Đo được | | 498,385 |
| 20 | Lee Sin | jungle | +6133.4 473k games +6133.4 vàng (khoảng 6130.8-6136.0) · 473,497 trận · Đo được | | 473,497 |
| 21 | Zyra | jungle | +6121.7 68.8k games +6121.7 vàng (khoảng 6115.5-6127.9) · 68,844 trận · Đo được | | 68,844 |
| 22 | Aatrox | jungle | +6118.8 33.0k games +6118.8 vàng (khoảng 6109.5-6128.1) · 33,008 trận · Đo được | | 33,008 |
| 23 | Darius | jungle | +6108.1 76.4k games +6108.1 vàng (khoảng 6102.2-6114.0) · 76,425 trận · Đo được | | 76,425 |
| 24 | Rengar | jungle | +6096.8 162k games +6096.8 vàng (khoảng 6092.4-6101.2) · 162,083 trận · Đo được | | 162,083 |
| 25 | Corki | jungle | +6096 313 trận +6096 vàng (khoảng 6004-6188) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 313 |
| 26 | Naafiri | jungle | +6092.1 124k games +6092.1 vàng (khoảng 6087.1-6097.2) · 123,536 trận · Đo được | | 123,536 |
| 27 | Ekko | jungle | +6085.3 216k games +6085.3 vàng (khoảng 6081.6-6089.1) · 216,466 trận · Đo được | | 216,466 |
| 28 | Riven | jungle | +6065 5,581 trận +6065 vàng (khoảng 6043-6087) · 5,581 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,581 |
| 29 | Kai'Sa | jungle | +6062 4,191 trận +6062 vàng (khoảng 6035-6089) · 4,191 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,191 |
| 30 | Jarvan IV | jungle | +6059.3 254k games +6059.3 vàng (khoảng 6056.1-6062.5) · 254,424 trận · Đo được | | 254,424 |
| 31 | Olaf | jungle | +6054 20.5k games +6054 vàng (khoảng 6042-6066) · 20,470 trận · Đo được | | 20,470 |
| 32 | Ambessa | jungle | +6046 23.1k games +6046 vàng (khoảng 6035-6057) · 23,125 trận · Đo được | | 23,125 |
| 33 | Kindred | jungle | +6021.6 131k games +6021.6 vàng (khoảng 6016.4-6026.8) · 131,236 trận · Đo được | | 131,236 |
| 34 | Warwick | jungle | +6020.1 333k games +6020.1 vàng (khoảng 6017.0-6023.1) · 332,677 trận · Đo được | | 332,677 |
| 35 | Rek'Sai | jungle | +6019.7 39.8k games +6019.7 vàng (khoảng 6011.1-6028.2) · 39,790 trận · Đo được | | 39,790 |
| 36 | Lillia | jungle | +6019.5 253k games +6019.5 vàng (khoảng 6016.2-6022.8) · 252,959 trận · Đo được | | 252,959 |
| 37 | Sylas | jungle | +6012.0 274k games +6012.0 vàng (khoảng 6008.7-6015.3) · 273,672 trận · Đo được | | 273,672 |
| 38 | Elise | jungle | +6009.1 104k games +6009.1 vàng (khoảng 6003.8-6014.5) · 104,230 trận · Đo được | | 104,230 |
| 39 | Nocturne | jungle | +6004.1 282k games +6004.1 vàng (khoảng 6001.2-6007.1) · 281,971 trận · Đo được | | 281,971 |
| 40 | Shyvana | jungle | +5973.1 254k games +5973.1 vàng (khoảng 5970.0-5976.2) · 254,170 trận · Đo được | | 254,170 |
| 41 | Twisted Fate | jungle | +5957 1,668 trận +5957 vàng (khoảng 5919-5996) · 1,668 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,668 |
| 42 | Udyr | jungle | +5951.4 84.7k games +5951.4 vàng (khoảng 5945.8-5957.0) · 84,712 trận · Đo được | | 84,712 |
| 43 | Sion | jungle | +5934.6 26.5k games +5934.6 vàng (khoảng 5925.9-5943.3) · 26,469 trận · Đo được | | 26,469 |
| 44 | Ezreal | jungle | +5928 1,413 trận +5928 vàng (khoảng 5881-5976) · 1,413 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,413 |
| 45 | Camille | jungle | +5925 4,033 trận +5925 vàng (khoảng 5896-5954) · 4,033 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,033 |
| 46 | Kayn | jungle | +5898.7 525k games +5898.7 vàng (khoảng 5896.3-5901.2) · 525,196 trận · Đo được | | 525,196 |
| 47 | Tryndamere | jungle | +5896.8 40.4k games +5896.8 vàng (khoảng 5888.4-5905.2) · 40,445 trận · Đo được | | 40,445 |
| 48 | Gragas | jungle | +5890.1 30.8k games +5890.1 vàng (khoảng 5880.8-5899.3) · 30,835 trận · Đo được | | 30,835 |
| 49 | Kog'Maw | jungle | +5883 1,028 trận +5883 vàng (khoảng 5837-5929) · 1,028 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,028 |
| 50 | Bel'Veth | jungle | +5876.7 120k games +5876.7 vàng (khoảng 5872.1-5881.3) · 120,353 trận · Đo được | | 120,353 |
| 51 | Rumble | jungle | +5876 4,632 trận +5876 vàng (khoảng 5853-5899) · 4,632 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,632 |
| 52 | Evelynn | jungle | +5865.3 145k games +5865.3 vàng (khoảng 5861.1-5869.6) · 144,864 trận · Đo được | | 144,864 |
| 53 | Shaco | jungle | +5859.5 279k games +5859.5 vàng (khoảng 5856.4-5862.5) · 278,725 trận · Đo được | | 278,725 |
| 54 | Pantheon | jungle | +5849.1 47.0k games +5849.1 vàng (khoảng 5841.7-5856.5) · 47,017 trận · Đo được | | 47,017 |
| 55 | Twitch | jungle | +5848 15.6k games +5848 vàng (khoảng 5833-5864) · 15,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,620 |
| 56 | Xin Zhao | jungle | +5847.4 162k games +5847.4 vàng (khoảng 5843.4-5851.4) · 161,853 trận · Đo được | | 161,853 |
| 57 | Ngộ Không | jungle | +5841.2 301k games +5841.2 vàng (khoảng 5838.4-5844.0) · 301,195 trận · Đo được | | 301,195 |
| 58 | Gwen | jungle | +5823.0 39.6k games +5823.0 vàng (khoảng 5815.5-5830.6) · 39,599 trận · Đo được | | 39,599 |
| 59 | Volibear | jungle | +5821.9 98.7k games +5821.9 vàng (khoảng 5816.8-5827.0) · 98,699 trận · Đo được | | 98,699 |
| 60 | Vi | jungle | +5814.2 221k games +5814.2 vàng (khoảng 5810.9-5817.4) · 221,272 trận · Đo được | | 221,272 |
| 61 | Nunu & Willump | jungle | +5808.3 114k games +5808.3 vàng (khoảng 5803.8-5812.8) · 113,604 trận · Đo được | | 113,604 |
| 62 | Lucian | jungle | +5806 296 trận +5806 vàng (khoảng 5724-5888) · 296 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 296 |
| 63 | Zaahen | jungle | +5804 18.7k games +5804 vàng (khoảng 5792-5816) · 18,724 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,724 |
| 64 | Vayne | jungle | +5797 4,512 trận +5797 vàng (khoảng 5773-5821) · 4,512 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,512 |
| 65 | Mordekaiser | jungle | +5793.4 28.1k games +5793.4 vàng (khoảng 5784.3-5802.4) · 28,081 trận · Đo được | | 28,081 |
| 66 | Trundle | jungle | +5782.1 62.0k games +5782.1 vàng (khoảng 5775.9-5788.3) · 61,992 trận · Đo được | | 61,992 |
| 67 | Nilah | jungle | +5779 376 trận +5779 vàng (khoảng 5699-5858) · 376 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 376 |
| 68 | Katarina | jungle | +5776 878 trận +5776 vàng (khoảng 5716-5836) · 878 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 878 |
| 69 | Neeko | jungle | +5773 3,685 trận +5773 vàng (khoảng 5747-5799) · 3,685 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,685 |
| 70 | Kalista | jungle | +5769 209 trận +5769 vàng (khoảng 5658-5880) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 209 |
| 71 | Fiddlesticks | jungle | +5768.8 97.7k games +5768.8 vàng (khoảng 5764.1-5773.4) · 97,672 trận · Đo được | | 97,672 |
| 72 | Jax | jungle | +5766.9 102k games +5766.9 vàng (khoảng 5761.8-5772.0) · 102,332 trận · Đo được | | 102,332 |
| 73 | Samira | jungle | +5761 211 trận +5761 vàng (khoảng 5654-5868) · 211 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 211 |
| 74 | Brand | jungle | +5749 12.9k games +5749 vàng (khoảng 5736-5761) · 12,934 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,934 |
| 75 | Jhin | jungle | +5739 3,416 trận +5739 vàng (khoảng 5713-5765) · 3,416 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,416 |
| 76 | Xayah | jungle | +5735 104 trận +5735 vàng (khoảng 5620-5850) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 77 | Ziggs | jungle | +5731 113 trận +5731 vàng (khoảng 5615-5847) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 113 |
| 78 | Irelia | jungle | +5724 465 trận +5724 vàng (khoảng 5653-5794) · 465 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 465 |
| 79 | Cho'Gath | jungle | +5718.6 311k games +5718.6 vàng (khoảng 5716.2-5721.1) · 311,148 trận · Đo được | | 311,148 |
| 80 | Sivir | jungle | +5716 52 trận +5716 vàng (khoảng 5595-5836) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 81 | Gangplank | jungle | +5714 388 trận +5714 vàng (khoảng 5642-5787) · 388 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 388 |
| 82 | Syndra | jungle | +5712 75 trận +5712 vàng (khoảng 5600-5824) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 83 | Tristana | jungle | +5709 1,148 trận +5709 vàng (khoảng 5661-5758) · 1,148 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,148 |
| 84 | Varus | jungle | +5706 220 trận +5706 vàng (khoảng 5616-5796) · 220 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 220 |
| 85 | Morgana | jungle | +5705 18.3k games +5705 vàng (khoảng 5694-5716) · 18,274 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,274 |
| 86 | Fiora | jungle | +5699 383 trận +5699 vàng (khoảng 5617-5782) · 383 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 383 |
| 87 | Cassiopeia | jungle | +5698 143 trận +5698 vàng (khoảng 5595-5801) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 143 |
| 88 | Malphite | jungle | +5696.1 73.2k games +5696.1 vàng (khoảng 5690.9-5701.3) · 73,218 trận · Đo được | | 73,218 |
| 89 | Akshan | jungle | +5693 585 trận +5693 vàng (khoảng 5623-5763) · 585 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 585 |
| 90 | Aurelion Sol | jungle | +5693 4,067 trận +5693 vàng (khoảng 5666-5719) · 4,067 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,067 |
| 91 | Kled | jungle | +5692 676 trận +5692 vàng (khoảng 5635-5750) · 676 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 676 |
| 92 | Gnar | jungle | +5682 651 trận +5682 vàng (khoảng 5621-5744) · 651 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 651 |
| 93 | Renata Glasc | jungle | +5680 30 trận +5680 vàng (khoảng 5608-5751) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 94 | Urgot | jungle | +5675 2,708 trận +5675 vàng (khoảng 5647-5703) · 2,708 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,708 |
| 95 | Zac | jungle | +5672.1 107k games +5672.1 vàng (khoảng 5667.4-5676.7) · 107,278 trận · Đo được | | 107,278 |
| 96 | Amumu | jungle | +5666.8 193k games +5666.8 vàng (khoảng 5663.7-5670.0) · 193,399 trận · Đo được | | 193,399 |
| 97 | Dr. Mundo | jungle | +5665.2 33.6k games +5665.2 vàng (khoảng 5657.5-5672.9) · 33,591 trận · Đo được | | 33,591 |
| 98 | Yorick | jungle | +5652 7,010 trận +5652 vàng (khoảng 5634-5671) · 7,010 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,010 |
| 99 | Sejuani | jungle | +5652.1 119k games +5652.1 vàng (khoảng 5648.2-5656.1) · 118,708 trận · Đo được | | 118,708 |
| 100 | Yunara | jungle | +5649 139 trận +5649 vàng (khoảng 5559-5738) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 101 | Sona | jungle | +5640 38 trận +5640 vàng (khoảng 5531-5749) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 102 | Aphelios | jungle | +5637 128 trận +5637 vàng (khoảng 5532-5742) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 128 |
| 103 | Viktor | jungle | +5617 65 trận +5617 vàng (khoảng 5521-5712) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 104 | Sett | jungle | +5617 8,210 trận +5617 vàng (khoảng 5601-5632) · 8,210 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,210 |
| 105 | Poppy | jungle | +5610 17.5k games +5610 vàng (khoảng 5599-5621) · 17,464 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,464 |
| 106 | Vel'Koz | jungle | +5608 111 trận +5608 vàng (khoảng 5509-5708) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 111 |
| 107 | Skarner | jungle | +5607.3 40.1k games +5607.3 vàng (khoảng 5600.2-5614.3) · 40,073 trận · Đo được | | 40,073 |
| 108 | Hwei | jungle | +5596 175 trận +5596 vàng (khoảng 5500-5691) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 175 |
| 109 | LeBlanc | jungle | +5594 255 trận +5594 vàng (khoảng 5506-5682) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 255 |
| 110 | Orianna | jungle | +5590 101 trận +5590 vàng (khoảng 5475-5705) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 101 |
| 111 | Milio | jungle | +5584 35 trận +5584 vàng (khoảng 5464-5705) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 112 | Zoe | jungle | +5582 89 trận +5582 vàng (khoảng 5450-5714) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 113 | Ryze | jungle | +5580 382 trận +5580 vàng (khoảng 5523-5637) · 382 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 382 |
| 114 | Rakan | jungle | +5579 78 trận +5579 vàng (khoảng 5511-5647) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 78 |
| 115 | Mel | jungle | +5578 209 trận +5578 vàng (khoảng 5491-5666) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 209 |
| 116 | Jinx | jungle | +5577 451 trận +5577 vàng (khoảng 5505-5649) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 451 |
| 117 | Vex | jungle | +5574 102 trận +5574 vàng (khoảng 5473-5674) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 118 | Yone | jungle | +5554 5,686 trận +5554 vàng (khoảng 5532-5575) · 5,686 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,686 |
| 119 | Miss Fortune | jungle | +5552 374 trận +5552 vàng (khoảng 5476-5628) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 374 |
| 120 | Maokai | jungle | +5547.7 22.0k games +5547.7 vàng (khoảng 5539.1-5556.2) · 21,967 trận · Đo được | | 21,967 |
| 121 | Singed | jungle | +5544 4,550 trận +5544 vàng (khoảng 5523-5565) · 4,550 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,550 |
| 122 | Ornn | jungle | +5525 2,034 trận +5525 vàng (khoảng 5498-5553) · 2,034 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,034 |
| 123 | Caitlyn | jungle | +5522 424 trận +5522 vàng (khoảng 5455-5590) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 424 |
| 124 | Karma | jungle | +5518 68 trận +5518 vàng (khoảng 5424-5611) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 125 | Xerath | jungle | +5518 102 trận +5518 vàng (khoảng 5421-5614) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 126 | Ivern | jungle | +5514.4 37.4k games +5514.4 vàng (khoảng 5508.2-5520.6) · 37,437 trận · Đo được | | 37,437 |
| 127 | Kassadin | jungle | +5499 608 trận +5499 vàng (khoảng 5443-5555) · 608 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 608 |
| 128 | Teemo | jungle | +5492.8 61.0k games +5492.8 vàng (khoảng 5487.1-5498.5) · 61,002 trận · Đo được | | 61,002 |
| 129 | Nami | jungle | +5490 51 trận +5490 vàng (khoảng 5402-5577) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 130 | Senna | jungle | +5488 121 trận +5488 vàng (khoảng 5393-5583) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 121 |
| 131 | Swain | jungle | +5485 316 trận +5485 vàng (khoảng 5413-5556) · 316 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 316 |
| 132 | Lissandra | jungle | +5474 291 trận +5474 vàng (khoảng 5407-5541) · 291 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 291 |
| 133 | Janna | jungle | +5474 75 trận +5474 vàng (khoảng 5389-5559) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 134 | Illaoi | jungle | +5473 355 trận +5473 vàng (khoảng 5403-5543) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 355 |
| 135 | Aurora | jungle | +5470 191 trận +5470 vàng (khoảng 5386-5553) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 136 | Nautilus | jungle | +5465 6,642 trận +5465 vàng (khoảng 5448-5481) · 6,642 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,642 |
| 137 | Renekton | jungle | +5463 911 trận +5463 vàng (khoảng 5417-5510) · 911 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 911 |
| 138 | Seraphine | jungle | +5461 132 trận +5461 vàng (khoảng 5380-5541) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 132 |
| 139 | Garen | jungle | +5459 9,523 trận +5459 vàng (khoảng 5445-5473) · 9,523 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,523 |
| 140 | Smolder | jungle | +5454 100 trận +5454 vàng (khoảng 5363-5546) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 100 |
| 141 | Rammus | jungle | +5444.9 129k games +5444.9 vàng (khoảng 5441.4-5448.4) · 129,304 trận · Đo được | | 129,304 |
| 142 | K'Sante | jungle | +5432 354 trận +5432 vàng (khoảng 5366-5497) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 354 |
| 143 | Anivia | jungle | +5431 188 trận +5431 vàng (khoảng 5356-5505) · 188 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 188 |
| 144 | Ahri | jungle | +5431 293 trận +5431 vàng (khoảng 5360-5502) · 293 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 293 |
| 145 | Heimerdinger | jungle | +5428 1,646 trận +5428 vàng (khoảng 5391-5466) · 1,646 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,646 |
| 146 | Kennen | jungle | +5427 277 trận +5427 vàng (khoảng 5350-5503) · 277 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 277 |
| 147 | Shen | jungle | +5423.2 16.8k games +5423.2 vàng (khoảng 5413.9-5432.4) · 16,835 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,835 |
| 148 | Pyke | jungle | +5423 527 trận +5423 vàng (khoảng 5357-5488) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 527 |
| 149 | Kayle | jungle | +5411 1,604 trận +5411 vàng (khoảng 5378-5444) · 1,604 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,604 |
| 150 | Vladimir | jungle | +5401 115 trận +5401 vàng (khoảng 5324-5478) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 151 | Yasuo | jungle | +5391 2,491 trận +5391 vàng (khoảng 5361-5420) · 2,491 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,491 |
| 152 | Annie | jungle | +5385 180 trận +5385 vàng (khoảng 5304-5466) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 180 |
| 153 | Lulu | jungle | +5372 169 trận +5372 vàng (khoảng 5292-5451) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 169 |
| 154 | Soraka | jungle | +5360 109 trận +5360 vàng (khoảng 5272-5447) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 109 |
| 155 | Tahm Kench | jungle | +5360 1,905 trận +5360 vàng (khoảng 5329-5391) · 1,905 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,905 |
| 156 | Lux | jungle | +5355 452 trận +5355 vàng (khoảng 5294-5416) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 452 |
| 157 | Galio | jungle | +5348 1,434 trận +5348 vàng (khoảng 5315-5380) · 1,434 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,434 |
| 158 | Akali | jungle | +5333 435 trận +5333 vàng (khoảng 5271-5395) · 435 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 435 |
| 159 | Rell | jungle | +5330 348 trận +5330 vàng (khoảng 5272-5387) · 348 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 348 |
| 160 | Taric | jungle | +5329 1,518 trận +5329 vàng (khoảng 5298-5360) · 1,518 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,518 |
| 161 | Malzahar | jungle | +5323 1,710 trận +5323 vàng (khoảng 5293-5352) · 1,710 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,710 |
| 162 | Braum | jungle | +5320 201 trận +5320 vàng (khoảng 5245-5394) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 201 |
| 163 | Zilean | jungle | +5295 97 trận +5295 vàng (khoảng 5215-5375) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 164 | Azir | jungle | +5291 240 trận +5291 vàng (khoảng 5222-5361) · 240 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 240 |
| 165 | Nasus | jungle | +5271.9 19.3k games +5271.9 vàng (khoảng 5262.3-5281.6) · 19,259 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,259 |
| 166 | Yuumi | jungle | +5272 58 trận +5272 vàng (khoảng 5160-5383) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 167 | Leona | jungle | +5245 777 trận +5245 vàng (khoảng 5202-5288) · 777 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 777 |
| 168 | Thresh | jungle | +5223 291 trận +5223 vàng (khoảng 5156-5289) · 291 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 291 |
| 169 | Veigar | jungle | +5182 360 trận +5182 vàng (khoảng 5119-5244) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 360 |
| 170 | Bard | jungle | +5172 172 trận +5172 vàng (khoảng 5110-5234) · 172 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 172 |
| 171 | Ashe | jungle | +5110 464 trận +5110 vàng (khoảng 5055-5165) · 464 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 464 |
| 172 | Alistar | jungle | +5060 373 trận +5060 vàng (khoảng 5006-5115) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 373 |
| 173 | Blitzcrank | jungle | +5019 589 trận +5019 vàng (khoảng 4970-5068) · 589 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 589 |