Liên Minh Huyền Thoại Sát thương mỗi vàng theo tướng: Đường giữa
Sát thương trên mỗi vàng kiếm được
- 1
KarthusĐường giữa mỗi vàng - 2
HeimerdingerĐường giữa mỗi vàng - 3
BrandĐường giữa mỗi vàng - 4
Vel'KozĐường giữa mỗi vàng - 5
Kog'MawĐường giữa mỗi vàng - 6
ZyraĐường giữa mỗi vàng - 7
ZiggsĐường giữa mỗi vàng - 8
XerathĐường giữa mỗi vàng - 9
TeemoĐường giữa mỗi vàng - 10
EvelynnĐường giữa mỗi vàng
Mức điển hình theo vị trí
Tướng đỡ đòn xếp thấp ở đây vì gây sát thương không phải việc của họ. Trang này chỉ xếp theo sát thương trên vàng, không gì khác.
Mọi tướng mid chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +2.791 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.761-2.822) · 2,540 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,540 | |
| 2 | | mid | +2.544 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.529-2.559) · 8,917 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,917 | |
| 3 | | mid | +2.491 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.480-2.501) · 16,768 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,768 | |
| 4 | | mid | +2.454 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.444-2.464) · 16,573 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,573 | |
| 5 | | mid | +2.441 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.425-2.456) · 7,575 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,575 | |
| 6 | | mid | +2.433 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.410-2.457) · 3,216 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,216 | |
| 7 | | mid | +2.424 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.412-2.436) · 12,509 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,509 | |
| 8 | | mid | +2.410 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.405-2.415) · 55,687 trận · Đo được | 55,687 | |
| 9 | | mid | +2.355 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.337-2.373) · 6,222 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,222 | |
| 10 | | mid | +2.341 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.277-2.405) · 375 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 375 | |
| 11 | | mid | +2.335 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.328-2.341) · 42,657 trận · Đo được | 42,657 | |
| 12 | | mid | +2.326 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.294-2.358) · 1,253 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,253 | |
| 13 | | mid | +2.312 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.308-2.316) · 81,436 trận · Đo được | 81,436 | |
| 14 | | mid | +2.305 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.293-2.318) · 11,710 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,710 | |
| 15 | | mid | +2.302 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.295-2.309) · 28,972 trận · Đo được | 28,972 | |
| 16 | | mid | +2.284 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.270-2.298) · 8,061 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,061 | |
| 17 | | mid | +2.283 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.251-2.314) · 1,511 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,511 | |
| 18 | | mid | +2.263 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.257-2.268) · 51,907 trận · Đo được | 51,907 | |
| 19 | | mid | +2.261 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.228-2.293) · 1,500 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,500 | |
| 20 | | mid | +2.250 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.245-2.255) · 59,267 trận · Đo được | 59,267 | |
| 21 | | mid | +2.248 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.242-2.254) · 34,848 trận · Đo được | 34,848 | |
| 22 | | mid | +2.235 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.228-2.243) · 25,141 trận · Đo được | 25,141 | |
| 23 | | mid | +2.201 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.197-2.206) · 72,556 trận · Đo được | 72,556 | |
| 24 | | mid | +2.182 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.174-2.190) · 18,171 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,171 | |
| 25 | | mid | +2.182 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.168-2.195) · 6,503 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,503 | |
| 26 | | mid | +2.176 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.123-2.228) · 662 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 662 | |
| 27 | | mid | +2.151 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.120-2.182) · 1,531 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,531 | |
| 28 | | mid | +2.135 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.131-2.139) · 66,873 trận · Đo được | 66,873 | |
| 29 | | mid | +2.132 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.128-2.135) · 89,861 trận · Đo được | 89,861 | |
| 30 | | mid | +2.127 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.103-2.151) · 2,311 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,311 | |
| 31 | | mid | +2.126 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.108-2.143) · 3,868 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,868 | |
| 32 | | mid | +2.113 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.049-2.178) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 326 | |
| 33 | | mid | +2.112 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.092-2.132) · 2,867 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,867 | |
| 34 | | mid | +2.111 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.103-2.119) · 18,946 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,946 | |
| 35 | | mid | +2.103 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.083-2.122) · 2,667 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,667 | |
| 36 | | mid | +2.092 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.089-2.095) · 125,532 trận · Đo được | 125,532 | |
| 37 | | mid | +2.088 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.085-2.092) · 119,041 trận · Đo được | 119,041 | |
| 38 | | mid | +2.087 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.074-2.101) · 6,737 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,737 | |
| 39 | | mid | +2.085 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.064-2.106) · 3,322 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,322 | |
| 40 | | mid | +2.085 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.040-2.129) · 454 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 454 | |
| 41 | | mid | +2.080 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.076-2.083) · 91,122 trận · Đo được | 91,122 | |
| 42 | | mid | +2.080 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.076-2.084) · 61,772 trận · Đo được | 61,772 | |
| 43 | | mid | +2.079 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.075-2.083) · 86,308 trận · Đo được | 86,308 | |
| 44 | | mid | +2.075 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.070-2.079) · 88,454 trận · Đo được | 88,454 | |
| 45 | | mid | +2.074 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.061-2.087) · 10,034 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,034 | |
| 46 | | mid | +2.072 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.050-2.095) · 2,472 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,472 | |
| 47 | | mid | +2.071 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.057-2.086) · 5,711 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,711 | |
| 48 | | mid | +2.070 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.062-2.078) · 27,284 trận · Đo được | 27,284 | |
| 49 | | mid | +2.070 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.058-2.082) · 9,527 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,527 | |
| 50 | | mid | +2.070 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.058-2.081) · 8,271 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,271 | |
| 51 | | mid | +2.068 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.041-2.096) · 1,780 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,780 | |
| 52 | | mid | +2.057 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.050-2.065) · 27,215 trận · Đo được | 27,215 | |
| 53 | | mid | +2.057 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.031-2.082) · 2,176 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,176 | |
| 54 | | mid | +2.053 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.050-2.056) · 148,696 trận · Đo được | 148,696 | |
| 55 | | mid | +2.044 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.024-2.064) · 3,503 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,503 | |
| 56 | | mid | +2.043 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.035-2.051) · 17,858 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,858 | |
| 57 | | mid | +2.041 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.024-2.058) · 3,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,812 | |
| 58 | | mid | +2.040 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.037-2.043) · 161,597 trận · Đo được | 161,597 | |
| 59 | | mid | +2.040 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.036-2.045) · 56,562 trận · Đo được | 56,562 | |
| 60 | | mid | +2.040 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.002-2.079) · 852 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 852 | |
| 61 | | mid | +2.040 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.999-2.081) · 749 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 749 | |
| 62 | | mid | +2.029 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.021-2.036) · 18,838 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,838 | |
| 63 | | mid | +2.024 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.007-2.040) · 4,543 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,543 | |
| 64 | | mid | +2.023 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.019-2.027) · 77,743 trận · Đo được | 77,743 | |
| 65 | | mid | +2.017 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.966-2.068) · 339 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 339 | |
| 66 | | mid | +2.016 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.950-2.082) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 | |
| 67 | | mid | +2.015 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.992-2.039) · 2,544 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,544 | |
| 68 | | mid | +2.012 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.958-2.065) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 320 | |
| 69 | | mid | +2.011 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.992-2.030) · 3,017 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,017 | |
| 70 | | mid | +2.010 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.006-2.014) · 61,871 trận · Đo được | 61,871 | |
| 71 | | mid | +2.010 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.953-2.067) · 357 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 357 | |
| 72 | | mid | +2.007 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.992-2.021) · 5,810 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,810 | |
| 73 | | mid | +2.007 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.937-2.077) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 | |
| 74 | | mid | +2.004 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.984-2.024) · 3,294 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,294 | |
| 75 | | mid | +2.003 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.994-2.012) · 16,618 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,618 | |
| 76 | | mid | +2.003 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.964-2.041) · 792 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 792 | |
| 77 | | mid | +2.002 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.995-2.009) · 29,482 trận · Đo được | 29,482 | |
| 78 | | mid | +2.001 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.982-2.020) · 4,127 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,127 | |
| 79 | | mid | +1.998 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.995-2.002) · 101,959 trận · Đo được | 101,959 | |
| 80 | | mid | +1.998 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.993-2.004) · 36,305 trận · Đo được | 36,305 | |
| 81 | | mid | +1.990 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.983-1.998) · 15,094 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,094 | |
| 82 | | mid | +1.987 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.948-2.027) · 785 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 785 | |
| 83 | | mid | +1.987 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.943-2.031) · 457 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 457 | |
| 84 | | mid | +1.99 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.85-2.12) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 85 | | mid | +1.980 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.973-1.987) · 30,429 trận · Đo được | 30,429 | |
| 86 | | mid | +1.979 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.973-1.984) · 44,290 trận · Đo được | 44,290 | |
| 87 | | mid | +1.978 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.939-2.018) · 536 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 536 | |
| 88 | | mid | +1.975 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.962-1.987) · 8,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,620 | |
| 89 | | mid | +1.971 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.937-2.006) · 760 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 760 | |
| 90 | | mid | +1.967 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.916-2.018) · 375 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 375 | |
| 91 | | mid | +1.966 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.921-2.012) · 555 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 555 | |
| 92 | | mid | +1.963 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.872-2.053) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 | |
| 93 | | mid | +1.959 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.921-1.998) · 725 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 725 | |
| 94 | | mid | +1.957 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.928-1.985) · 1,658 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,658 | |
| 95 | | mid | +1.953 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.933-1.972) · 2,900 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,900 | |
| 96 | | mid | +1.948 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.918-1.978) · 1,197 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,197 | |
| 97 | | mid | +1.947 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.866-2.029) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87 | |
| 98 | | mid | +1.946 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.924-1.969) · 2,365 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,365 | |
| 99 | | mid | +1.941 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.935-1.947) · 26,949 trận · Đo được | 26,949 | |
| 100 | | mid | +1.939 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.912-1.965) · 1,352 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,352 | |
| 101 | | mid | +1.935 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.877-1.993) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 326 | |
| 102 | | mid | +1.930 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.897-1.964) · 1,043 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,043 | |
| 103 | | mid | +1.926 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.898-1.955) · 1,304 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,304 | |
| 104 | | mid | +1.925 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.895-1.956) · 1,156 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,156 | |
| 105 | | mid | +1.923 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.910-1.936) · 6,269 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,269 | |
| 106 | | mid | +1.920 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.862-1.977) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 | |
| 107 | | mid | +1.920 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.835-2.006) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 108 | | mid | +1.916 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.912-1.919) · 95,565 trận · Đo được | 95,565 | |
| 109 | | mid | +1.915 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.899-1.931) · 4,089 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,089 | |
| 110 | | mid | +1.913 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.892-1.935) · 2,555 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,555 | |
| 111 | | mid | +1.912 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.910-1.915) · 181,086 trận · Đo được | 181,086 | |
| 112 | | mid | +1.912 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.877-1.948) · 1,701 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,701 | |
| 113 | | mid | +1.910 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.888-1.932) · 1,870 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,870 | |
| 114 | | mid | +1.905 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.882-1.928) · 1,667 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,667 | |
| 115 | | mid | +1.905 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.854-1.955) · 606 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 606 | |
| 116 | | mid | +1.904 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.853-1.954) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 354 | |
| 117 | | mid | +1.903 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.869-1.937) · 907 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 907 | |
| 118 | | mid | +1.898 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.875-1.921) · 1,951 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,951 | |
| 119 | | mid | +1.888 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.881-1.895) · 24,836 trận · Đo được | 24,836 | |
| 120 | | mid | +1.888 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.871-1.905) · 3,503 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,503 | |
| 121 | | mid | +1.885 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.882-1.888) · 82,867 trận · Đo được | 82,867 | |
| 122 | | mid | +1.885 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.837-1.934) · 376 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 376 | |
| 123 | | mid | +1.879 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.865-1.893) · 5,564 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,564 | |
| 124 | | mid | +1.877 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.849-1.905) · 993 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 993 | |
| 125 | | mid | +1.876 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.847-1.905) · 1,291 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,291 | |
| 126 | | mid | +1.876 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.804-1.948) · 181 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 181 | |
| 127 | | mid | +1.873 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.830-1.915) · 593 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 593 | |
| 128 | | mid | +1.867 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.829-1.905) · 679 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 679 | |
| 129 | | mid | +1.864 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.816-1.913) · 476 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 476 | |
| 130 | | mid | +1.861 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.857-1.865) · 51,357 trận · Đo được | 51,357 | |
| 131 | | mid | +1.857 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-1.880) · 2,303 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,303 | |
| 132 | | mid | +1.854 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.837-1.872) · 3,783 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,783 | |
| 133 | | mid | +1.848 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.824-1.871) · 2,022 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,022 | |
| 134 | | mid | +1.843 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.799-1.886) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 | |
| 135 | | mid | +1.843 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.792-1.893) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 269 | |
| 136 | | mid | +1.842 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.809-1.875) · 755 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 755 | |
| 137 | | mid | +1.842 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.773-1.912) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132 | |
| 138 | | mid | +1.839 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.824-1.853) · 6,667 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,667 | |
| 139 | | mid | +1.836 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.799-1.874) · 856 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 856 | |
| 140 | | mid | +1.836 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.796-1.875) · 760 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 760 | |
| 141 | | mid | +1.832 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.799-1.866) · 921 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 921 | |
| 142 | | mid | +1.824 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.789-1.859) · 512 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 512 | |
| 143 | | mid | +1.823 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.811-1.835) · 8,209 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,209 | |
| 144 | | mid | +1.818 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.794-1.841) · 2,013 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,013 | |
| 145 | | mid | +1.818 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.732-1.904) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 | |
| 146 | | mid | +1.813 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.760-1.865) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 274 | |
| 147 | | mid | +1.811 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.797-1.825) · 5,890 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,890 | |
| 148 | | mid | +1.807 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.775-1.840) · 1,005 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,005 | |
| 149 | | mid | +1.798 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.794-1.803) · 46,662 trận · Đo được | 46,662 | |
| 150 | | mid | +1.797 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.765-1.829) · 899 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 899 | |
| 151 | | mid | +1.790 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.732-1.848) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 | |
| 152 | | mid | +1.789 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.715-1.864) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 | |
| 153 | | mid | +1.786 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.776-1.797) · 10,046 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,046 | |
| 154 | | mid | +1.786 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.720-1.852) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86 | |
| 155 | | mid | +1.783 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.773-1.794) · 11,326 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,326 | |
| 156 | | mid | +1.771 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.742-1.800) · 1,186 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,186 | |
| 157 | | mid | +1.761 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.693-1.829) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 150 | |
| 158 | | mid | +1.760 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.712-1.807) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 526 | |
| 159 | | mid | +1.746 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.681-1.812) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 | |
| 160 | | mid | +1.736 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.657-1.815) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 161 | | mid | +1.721 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.655-1.787) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 | |
| 162 | | mid | +1.716 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.677-1.756) · 533 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 533 | |
| 163 | | mid | +1.710 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.699-1.722) · 7,884 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,884 | |
| 164 | | mid | +1.666 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.662-1.670) · 50,766 trận · Đo được | 50,766 | |
| 165 | | mid | +1.640 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.607-1.674) · 626 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 626 | |
| 166 | | mid | +1.630 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.615-1.646) · 5,655 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,655 | |
| 167 | | mid | +1.622 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.579-1.664) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 420 | |
| 168 | | mid | +1.583 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.570-1.596) · 5,332 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,332 | |
| 169 | | mid | +1.581 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.560-1.602) · 2,348 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,348 | |
| 170 | | mid | +1.473 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.427-1.518) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 287 | |
| 171 | | mid | +1.458 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.405-1.512) · 120 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 120 |
2 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Braum đường giữa 28
- Renata Glasc đường giữa 19