Liên Minh Huyền Thoại Sát thương mỗi vàng theo tướng: Đường giữa
Sát thương trên mỗi vàng kiếm được
- 1
KarthusĐường giữa mỗi vàng - 2
HeimerdingerĐường giữa mỗi vàng - 3
BrandĐường giữa mỗi vàng - 4
Vel'KozĐường giữa mỗi vàng - 5
Kog'MawĐường giữa mỗi vàng - 6
ZiggsĐường giữa mỗi vàng - 7
XerathĐường giữa mỗi vàng - 8
ZyraĐường giữa mỗi vàng - 9
TeemoĐường giữa mỗi vàng - 10
HweiĐường giữa mỗi vàng
Mức điển hình theo vị trí
Tướng đỡ đòn xếp thấp ở đây vì gây sát thương không phải việc của họ. Trang này chỉ xếp theo sát thương trên vàng, không gì khác.
Mọi tướng mid chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +2.788 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.749-2.827) · 1,550 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,550 | |
| 2 | | mid | +2.545 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.526-2.565) · 5,293 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,293 | |
| 3 | | mid | +2.482 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.468-2.496) · 9,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,879 | |
| 4 | | mid | +2.440 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.426-2.453) · 9,737 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,737 | |
| 5 | | mid | +2.432 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.412-2.452) · 4,552 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,552 | |
| 6 | | mid | +2.425 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.409-2.440) · 7,509 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,509 | |
| 7 | | mid | +2.406 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.399-2.413) · 33,770 trận · Đo được | 33,770 | |
| 8 | | mid | +2.399 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.370-2.429) · 1,927 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,927 | |
| 9 | | mid | +2.337 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.314-2.360) · 3,682 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,682 | |
| 10 | | mid | +2.324 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.316-2.332) · 25,542 trận · Đo được | 25,542 | |
| 11 | | mid | +2.320 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.243-2.397) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 229 | |
| 12 | | mid | +2.317 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.275-2.360) · 751 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 751 | |
| 13 | | mid | +2.307 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.302-2.313) · 50,373 trận · Đo được | 50,373 | |
| 14 | | mid | +2.307 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.291-2.323) · 7,042 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,042 | |
| 15 | | mid | +2.296 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.287-2.306) · 17,162 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,162 | |
| 16 | | mid | +2.287 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.269-2.304) · 4,923 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,923 | |
| 17 | | mid | +2.257 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.249-2.265) · 30,191 trận · Đo được | 30,191 | |
| 18 | | mid | +2.257 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.218-2.295) · 932 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 932 | |
| 19 | | mid | +2.251 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.210-2.292) · 907 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 907 | |
| 20 | | mid | +2.246 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.240-2.252) · 35,413 trận · Đo được | 35,413 | |
| 21 | | mid | +2.244 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.236-2.252) · 20,534 trận · Đo được | 20,534 | |
| 22 | | mid | +2.227 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.217-2.236) · 14,976 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,976 | |
| 23 | | mid | +2.203 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.135-2.270) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 355 | |
| 24 | | mid | +2.196 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.190-2.202) · 42,647 trận · Đo được | 42,647 | |
| 25 | | mid | +2.174 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.163-2.184) · 10,922 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,922 | |
| 26 | | mid | +2.173 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.156-2.190) · 3,970 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,970 | |
| 27 | | mid | +2.132 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.127-2.137) · 39,518 trận · Đo được | 39,518 | |
| 28 | | mid | +2.131 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.126-2.136) · 53,738 trận · Đo được | 53,738 | |
| 29 | | mid | +2.125 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.084-2.167) · 880 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 880 | |
| 30 | | mid | +2.124 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.093-2.154) · 1,376 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,376 | |
| 31 | | mid | +2.116 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.091-2.141) · 1,756 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,756 | |
| 32 | | mid | +2.115 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.093-2.137) · 2,342 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,342 | |
| 33 | | mid | +2.107 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.097-2.118) · 11,184 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,184 | |
| 34 | | mid | +2.100 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.020-2.179) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 | |
| 35 | | mid | +2.094 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.069-2.119) · 1,590 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,590 | |
| 36 | | mid | +2.090 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.086-2.094) · 72,723 trận · Đo được | 72,723 | |
| 37 | | mid | +2.084 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.080-2.088) · 70,784 trận · Đo được | 70,784 | |
| 38 | | mid | +2.079 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.050-2.108) · 1,536 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,536 | |
| 39 | | mid | +2.078 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.074-2.083) · 54,083 trận · Đo được | 54,083 | |
| 40 | | mid | +2.078 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.060-2.097) · 3,886 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,886 | |
| 41 | | mid | +2.076 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.058-2.095) · 3,296 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,296 | |
| 42 | | mid | +2.075 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.070-2.080) · 36,574 trận · Đo được | 36,574 | |
| 43 | | mid | +2.074 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.069-2.079) · 51,726 trận · Đo được | 51,726 | |
| 44 | | mid | +2.072 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.044-2.099) · 1,991 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,991 | |
| 45 | | mid | +2.070 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.055-2.085) · 5,031 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,031 | |
| 46 | | mid | +2.067 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.061-2.073) · 51,752 trận · Đo được | 51,752 | |
| 47 | | mid | +2.067 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.012-2.122) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 269 | |
| 48 | | mid | +2.066 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.056-2.077) · 16,299 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,299 | |
| 49 | | mid | +2.066 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.050-2.081) · 5,662 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,662 | |
| 50 | | mid | +2.063 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.047-2.080) · 6,150 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,150 | |
| 51 | | mid | +2.054 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.022-2.085) · 1,280 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,280 | |
| 52 | | mid | +2.051 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.041-2.061) · 16,162 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,162 | |
| 53 | | mid | +2.051 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.016-2.086) · 1,104 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,104 | |
| 54 | | mid | +2.049 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.045-2.053) · 88,270 trận · Đo được | 88,270 | |
| 55 | | mid | +2.047 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.974-2.120) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 | |
| 56 | | mid | +2.041 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.015-2.067) · 2,052 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,052 | |
| 57 | | mid | +2.038 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.032-2.044) · 34,032 trận · Đo được | 34,032 | |
| 58 | | mid | +2.038 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.028-2.049) · 10,627 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,627 | |
| 59 | | mid | +2.035 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.031-2.039) · 96,045 trận · Đo được | 96,045 | |
| 60 | | mid | +2.030 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.980-2.080) · 492 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 492 | |
| 61 | | mid | +2.030 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.980-2.079) · 460 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 460 | |
| 62 | | mid | +2.029 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.007-2.050) · 2,249 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,249 | |
| 63 | | mid | +2.028 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.007-2.049) · 2,618 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,618 | |
| 64 | | mid | +2.025 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.015-2.035) · 11,190 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,190 | |
| 65 | | mid | +2.018 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.013-2.023) · 45,068 trận · Đo được | 45,068 | |
| 66 | | mid | +2.016 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.985-2.047) · 1,432 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,432 | |
| 67 | | mid | +2.013 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.948-2.079) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 | |
| 68 | | mid | +2.012 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.993-2.031) · 3,470 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,470 | |
| 69 | | mid | +2.007 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.001-2.012) · 37,454 trận · Đo được | 37,454 | |
| 70 | | mid | +2.006 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.938-2.073) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 | |
| 71 | | mid | +2.002 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.978-2.026) · 2,470 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,470 | |
| 72 | | mid | +2.002 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.978-2.027) · 1,840 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,840 | |
| 73 | | mid | +2.002 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.922-2.082) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 74 | | mid | +2.001 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.989-2.012) · 9,907 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,907 | |
| 75 | | mid | +1.998 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.951-2.046) · 479 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 479 | |
| 76 | | mid | +1.996 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.987-2.005) · 17,826 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,826 | |
| 77 | | mid | +1.995 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.940-2.050) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 264 | |
| 78 | | mid | +1.994 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.935-2.053) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 | |
| 79 | | mid | +1.993 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.988-1.997) · 60,245 trận · Đo được | 60,245 | |
| 80 | | mid | +1.993 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.986-2.000) · 21,672 trận · Đo được | 21,672 | |
| 81 | | mid | +1.993 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.968-2.019) · 1,930 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,930 | |
| 82 | | mid | +1.991 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.892-2.089) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 83 | | mid | +1.988 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.888-2.087) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 84 | | mid | +1.987 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.977-1.996) · 17,919 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,919 | |
| 85 | | mid | +1.987 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.977-1.997) · 9,118 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,118 | |
| 86 | | mid | +1.987 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.937-2.037) · 472 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 472 | |
| 87 | | mid | +1.984 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.934-2.034) · 333 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 333 | |
| 88 | | mid | +1.975 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.968-1.981) · 26,712 trận · Đo được | 26,712 | |
| 89 | | mid | +1.972 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.957-1.988) · 5,228 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,228 | |
| 90 | | mid | +1.972 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.934-2.010) · 744 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 744 | |
| 91 | | mid | +1.958 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.916-2.001) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 424 | |
| 92 | | mid | +1.956 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.894-2.018) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 | |
| 93 | | mid | +1.951 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.904-1.997) · 433 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 433 | |
| 94 | | mid | +1.948 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.876-2.020) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 | |
| 95 | | mid | +1.947 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.919-1.976) · 1,459 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,459 | |
| 96 | | mid | +1.945 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.901-1.990) · 953 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 953 | |
| 97 | | mid | +1.942 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.934-1.950) · 15,890 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,890 | |
| 98 | | mid | +1.942 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.887-1.998) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 | |
| 99 | | mid | +1.934 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.911-1.958) · 1,769 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,769 | |
| 100 | | mid | +1.928 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.893-1.963) · 1,020 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,020 | |
| 101 | | mid | +1.927 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.869-1.985) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 222 | |
| 102 | | mid | +1.922 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.883-1.961) · 664 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 664 | |
| 103 | | mid | +1.919 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.903-1.935) · 3,903 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,903 | |
| 104 | | mid | +1.918 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.882-1.954) · 790 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 790 | |
| 105 | | mid | +1.917 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.889-1.945) · 1,500 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,500 | |
| 106 | | mid | +1.917 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.884-1.950) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 | |
| 107 | | mid | +1.915 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.850-1.980) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106 | |
| 108 | | mid | +1.914 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.910-1.918) · 56,428 trận · Đo được | 56,428 | |
| 109 | | mid | +1.914 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.874-1.955) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 620 | |
| 110 | | mid | +1.911 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.870-1.953) · 536 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 536 | |
| 111 | | mid | +1.910 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.888-1.931) · 2,421 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,421 | |
| 112 | | mid | +1.909 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.854-1.964) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 338 | |
| 113 | | mid | +1.908 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.905-1.912) · 106,613 trận · Đo được | 106,613 | |
| 114 | | mid | +1.906 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.877-1.934) · 1,205 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,205 | |
| 115 | | mid | +1.903 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.876-1.930) · 1,156 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,156 | |
| 116 | | mid | +1.900 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.842-1.958) · 215 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 215 | |
| 117 | | mid | +1.898 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.869-1.927) · 992 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 992 | |
| 118 | | mid | +1.896 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.873-1.918) · 2,040 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,040 | |
| 119 | | mid | +1.896 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.835-1.958) · 272 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 272 | |
| 120 | | mid | +1.891 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.810-1.972) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 | |
| 121 | | mid | +1.890 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.802-1.977) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 122 | | mid | +1.885 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.817-1.953) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 324 | |
| 123 | | mid | +1.884 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.848-1.919) · 613 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 613 | |
| 124 | | mid | +1.882 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.873-1.891) · 14,618 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,618 | |
| 125 | | mid | +1.881 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.877-1.886) · 49,563 trận · Đo được | 49,563 | |
| 126 | | mid | +1.881 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.863-1.898) · 3,404 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,404 | |
| 127 | | mid | +1.881 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.803-1.958) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 128 | | mid | +1.878 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.841-1.915) · 771 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 771 | |
| 129 | | mid | +1.873 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.814-1.932) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 | |
| 130 | | mid | +1.871 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.825-1.917) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 | |
| 131 | | mid | +1.870 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.828-1.911) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 527 | |
| 132 | | mid | +1.864 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.812-1.915) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 | |
| 133 | | mid | +1.854 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.849-1.860) · 30,608 trận · Đo được | 30,608 | |
| 134 | | mid | +1.852 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.821-1.882) · 1,189 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,189 | |
| 135 | | mid | +1.849 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.818-1.880) · 1,309 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,309 | |
| 136 | | mid | +1.849 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.802-1.896) · 507 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 507 | |
| 137 | | mid | +1.848 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.783-1.913) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 | |
| 138 | | mid | +1.847 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.825-1.870) · 2,226 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,226 | |
| 139 | | mid | +1.844 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.758-1.929) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 140 | | mid | +1.843 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.824-1.862) · 3,801 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,801 | |
| 141 | | mid | +1.837 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.773-1.902) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 | |
| 142 | | mid | +1.836 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.795-1.878) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 439 | |
| 143 | | mid | +1.828 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.779-1.877) · 459 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 459 | |
| 144 | | mid | +1.827 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.785-1.869) · 524 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 524 | |
| 145 | | mid | +1.825 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.785-1.864) · 614 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 614 | |
| 146 | | mid | +1.820 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.776-1.865) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 274 | |
| 147 | | mid | +1.816 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.800-1.832) · 4,973 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,973 | |
| 148 | | mid | +1.813 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.795-1.831) · 3,447 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,447 | |
| 149 | | mid | +1.809 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.779-1.839) · 1,236 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,236 | |
| 150 | | mid | +1.805 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.724-1.885) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78 | |
| 151 | | mid | +1.798 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.792-1.804) · 27,843 trận · Đo được | 27,843 | |
| 152 | | mid | +1.798 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.737-1.858) · 297 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 297 | |
| 153 | | mid | +1.796 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.715-1.878) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 154 | | mid | +1.791 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.777-1.805) · 6,058 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,058 | |
| 155 | | mid | +1.785 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.772-1.799) · 6,943 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,943 | |
| 156 | | mid | +1.775 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.698-1.853) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 157 | | mid | +1.751 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.714-1.788) · 667 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 667 | |
| 158 | | mid | +1.736 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.686-1.787) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 309 | |
| 159 | | mid | +1.711 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.697-1.726) · 4,728 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,728 | |
| 160 | | mid | +1.668 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.623-1.713) · 356 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 356 | |
| 161 | | mid | +1.660 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.610-1.711) · 267 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 267 | |
| 162 | | mid | +1.659 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.654-1.664) · 30,309 trận · Đo được | 30,309 | |
| 163 | | mid | +1.636 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.616-1.656) · 3,347 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,347 | |
| 164 | | mid | +1.594 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.567-1.620) · 1,423 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,423 | |
| 165 | | mid | +1.591 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.574-1.607) · 3,202 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,202 | |
| 166 | | mid | +1.582 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.517-1.647) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 | |
| 167 | | mid | +1.547 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.494-1.600) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 168 |
6 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Hecarim đường giữa 28
- Rell đường giữa 25
- Rengar đường giữa 25
- Yuumi đường giữa 19
- Braum đường giữa 15
- Renata Glasc đường giữa 9