Liên Minh Huyền Thoại Sát thương mỗi vàng theo tướng: Đường trên
Sát thương trên mỗi vàng kiếm được
- 1
KarthusĐường trên mỗi vàng - 2
HeimerdingerĐường trên mỗi vàng - 3
BrandĐường trên mỗi vàng - 4
Kog'MawĐường trên mỗi vàng - 5
Vel'KozĐường trên mỗi vàng - 6
IllaoiĐường trên mỗi vàng - 7
TeemoĐường trên mỗi vàng - 8
ZiggsĐường trên mỗi vàng - 9
ShacoĐường trên mỗi vàng - 10
FiddlesticksĐường trên mỗi vàng
Mức điển hình theo vị trí
Tướng đỡ đòn xếp thấp ở đây vì gây sát thương không phải việc của họ. Trang này chỉ xếp theo sát thương trên vàng, không gì khác.
Mọi tướng top chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | top | +2.680 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.632-2.727) · 845 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 845 | |
| 2 | | top | +2.547 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.536-2.558) · 15,600 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,600 | |
| 3 | | top | +2.434 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.410-2.457) · 3,017 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,017 | |
| 4 | | top | +2.391 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.351-2.432) · 965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 965 | |
| 5 | | top | +2.387 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.346-2.429) · 854 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 854 | |
| 6 | | top | +2.339 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.330-2.347) · 27,560 trận · Đo được | 27,560 | |
| 7 | | top | +2.304 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.298-2.309) · 52,296 trận · Đo được | 52,296 | |
| 8 | | top | +2.282 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.223-2.340) · 426 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 426 | |
| 9 | | top | +2.280 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.247-2.313) · 1,458 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,458 | |
| 10 | | top | +2.278 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.253-2.304) · 1,886 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,886 | |
| 11 | | top | +2.275 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.262-2.288) · 8,476 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,476 | |
| 12 | | top | +2.264 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.243-2.284) · 3,754 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,754 | |
| 13 | | top | +2.241 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.213-2.269) · 1,597 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,597 | |
| 14 | | top | +2.240 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.190-2.289) · 611 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 611 | |
| 15 | | top | +2.236 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.229-2.243) · 26,730 trận · Đo được | 26,730 | |
| 16 | | top | +2.231 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.223-2.239) · 26,817 trận · Đo được | 26,817 | |
| 17 | | top | +2.229 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.208-2.251) · 2,706 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,706 | |
| 18 | | top | +2.227 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.186-2.269) · 599 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 599 | |
| 19 | | top | +2.211 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.172-2.251) · 909 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 909 | |
| 20 | | top | +2.207 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.198-2.216) · 18,651 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,651 | |
| 21 | | top | +2.196 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.157-2.234) · 728 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 728 | |
| 22 | | top | +2.187 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.173-2.202) · 6,735 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,735 | |
| 23 | | top | +2.178 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.121-2.234) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 374 | |
| 24 | | top | +2.173 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.110-2.235) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 298 | |
| 25 | | top | +2.160 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.135-2.184) · 2,306 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,306 | |
| 26 | | top | +2.153 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.107-2.199) · 508 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 508 | |
| 27 | | top | +2.150 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.145-2.155) · 61,365 trận · Đo được | 61,365 | |
| 28 | | top | +2.148 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.143-2.154) · 58,900 trận · Đo được | 58,900 | |
| 29 | | top | +2.144 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.137-2.151) · 20,083 trận · Đo được | 20,083 | |
| 30 | | top | +2.136 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.123-2.150) · 6,110 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,110 | |
| 31 | | top | +2.126 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.108-2.143) · 4,267 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,267 | |
| 32 | | top | +2.126 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.076-2.176) · 629 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 629 | |
| 33 | | top | +2.126 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.049-2.202) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 | |
| 34 | | top | +2.122 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.085-2.160) · 948 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 948 | |
| 35 | | top | +2.118 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.108-2.128) · 11,947 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,947 | |
| 36 | | top | +2.103 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.082-2.125) · 2,070 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,070 | |
| 37 | | top | +2.095 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.070-2.120) · 1,590 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,590 | |
| 38 | | top | +2.093 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.054-2.133) · 727 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 727 | |
| 39 | | top | +2.091 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.058-2.124) · 791 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 791 | |
| 40 | | top | +2.086 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.081-2.091) · 66,071 trận · Đo được | 66,071 | |
| 41 | | top | +2.086 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.077-2.094) · 16,490 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,490 | |
| 42 | | top | +2.086 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.064-2.108) · 3,086 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,086 | |
| 43 | | top | +2.085 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.079-2.092) · 25,228 trận · Đo được | 25,228 | |
| 44 | | top | +2.082 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.076-2.088) · 37,416 trận · Đo được | 37,416 | |
| 45 | | top | +2.079 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.052-2.105) · 1,362 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,362 | |
| 46 | | top | +2.077 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.034-2.119) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 731 | |
| 47 | | top | +2.071 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.053-2.089) · 3,499 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,499 | |
| 48 | | top | +2.065 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.028-2.102) · 1,279 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,279 | |
| 49 | | top | +2.060 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.038-2.082) · 3,054 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,054 | |
| 50 | | top | +2.057 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.035-2.079) · 2,415 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,415 | |
| 51 | | top | +2.056 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.020-2.092) · 909 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 909 | |
| 52 | | top | +2.055 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.992-2.117) · 256 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 256 | |
| 53 | | top | +2.053 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.043-2.062) · 17,100 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,100 | |
| 54 | | top | +2.052 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.030-2.074) · 2,216 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,216 | |
| 55 | | top | +2.047 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.025-2.070) · 2,420 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,420 | |
| 56 | | top | +2.046 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.021-2.071) · 1,682 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,682 | |
| 57 | | top | +2.041 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.033-2.048) · 25,685 trận · Đo được | 25,685 | |
| 58 | | top | +2.039 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.002-2.076) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 617 | |
| 59 | | top | +2.034 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.028-2.041) · 26,628 trận · Đo được | 26,628 | |
| 60 | | top | +2.033 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.020-2.047) · 6,237 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,237 | |
| 61 | | top | +2.031 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.023-2.039) · 17,953 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,953 | |
| 62 | | top | +2.028 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.970-2.086) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 | |
| 63 | | top | +2.027 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.001-2.052) · 1,451 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,451 | |
| 64 | | top | +2.026 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.018-2.034) · 18,007 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,007 | |
| 65 | | top | +2.026 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.011-2.040) · 5,320 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,320 | |
| 66 | | top | +2.023 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.001-2.044) · 2,959 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,959 | |
| 67 | | top | +2.019 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.991-2.047) · 1,157 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,157 | |
| 68 | | top | +2.017 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.004-2.030) · 9,649 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,649 | |
| 69 | | top | +2.016 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.997-2.036) · 2,625 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,625 | |
| 70 | | top | +2.015 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.009-2.022) · 29,101 trận · Đo được | 29,101 | |
| 71 | | top | +2.014 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.004-2.025) · 15,851 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,851 | |
| 72 | | top | +2.014 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.947-2.080) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 | |
| 73 | | top | +2.013 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.940-2.086) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 | |
| 74 | | top | +2.011 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.982-2.041) · 1,205 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,205 | |
| 75 | | top | +2.006 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.974-2.037) · 1,208 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,208 | |
| 76 | | top | +2.003 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.969-2.037) · 930 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 930 | |
| 77 | | top | +2.000 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.996-2.004) · 51,951 trận · Đo được | 51,951 | |
| 78 | | top | +1.997 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.959-2.034) · 606 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 606 | |
| 79 | | top | +1.997 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.918-2.075) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 | |
| 80 | | top | +1.985 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.962-2.009) · 1,812 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,812 | |
| 81 | | top | +1.983 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.954-2.013) · 910 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 910 | |
| 82 | | top | +1.981 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.972-1.990) · 12,402 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,402 | |
| 83 | | top | +1.981 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.947-2.014) · 801 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 801 | |
| 84 | | top | +1.979 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.922-2.036) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 | |
| 85 | | top | +1.977 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.906-2.049) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 | |
| 86 | | top | +1.976 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.966-1.987) · 9,678 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,678 | |
| 87 | | top | +1.974 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.943-2.005) · 1,270 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,270 | |
| 88 | | top | +1.970 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.941-1.999) · 1,394 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,394 | |
| 89 | | top | +1.965 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.939-1.992) · 1,850 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,850 | |
| 90 | | top | +1.964 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.956-1.972) · 18,102 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,102 | |
| 91 | | top | +1.963 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.952-1.975) · 9,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,200 | |
| 92 | | top | +1.960 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.954-1.966) · 36,389 trận · Đo được | 36,389 | |
| 93 | | top | +1.960 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.910-2.010) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 | |
| 94 | | top | +1.959 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.951-1.966) · 23,449 trận · Đo được | 23,449 | |
| 95 | | top | +1.959 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.917-2.001) · 680 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 680 | |
| 96 | | top | +1.949 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.943-1.954) · 36,183 trận · Đo được | 36,183 | |
| 97 | | top | +1.949 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.908-1.990) · 738 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 738 | |
| 98 | | top | +1.947 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.874-2.020) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 99 | | top | +1.943 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.864-2.022) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 | |
| 100 | | top | +1.941 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.911-1.971) · 982 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 982 | |
| 101 | | top | +1.935 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.900-1.969) · 912 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 912 | |
| 102 | | top | +1.933 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.843-2.023) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 | |
| 103 | | top | +1.931 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.923-1.939) · 19,039 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,039 | |
| 104 | | top | +1.930 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.848-2.013) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 | |
| 105 | | top | +1.929 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.891-1.967) · 737 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 737 | |
| 106 | | top | +1.927 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.913-1.942) · 5,165 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,165 | |
| 107 | | top | +1.925 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.904-1.945) · 2,620 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,620 | |
| 108 | | top | +1.921 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.856-1.985) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 | |
| 109 | | top | +1.920 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.904-1.937) · 4,650 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,650 | |
| 110 | | top | +1.919 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.913-1.926) · 25,837 trận · Đo được | 25,837 | |
| 111 | | top | +1.918 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.912-1.925) · 30,030 trận · Đo được | 30,030 | |
| 112 | | top | +1.918 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.910-1.925) · 20,727 trận · Đo được | 20,727 | |
| 113 | | top | +1.916 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.897-1.935) · 3,139 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,139 | |
| 114 | | top | +1.916 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.849-1.984) · 202 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 202 | |
| 115 | | top | +1.915 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.865-1.966) · 395 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 395 | |
| 116 | | top | +1.912 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.889-1.935) · 2,349 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,349 | |
| 117 | | top | +1.906 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.901-1.911) · 42,395 trận · Đo được | 42,395 | |
| 118 | | top | +1.904 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.895-1.914) · 13,861 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,861 | |
| 119 | | top | +1.904 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.883-1.925) · 1,969 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,969 | |
| 120 | | top | +1.902 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.810-1.993) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 | |
| 121 | | top | +1.900 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.891-1.908) · 15,988 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,988 | |
| 122 | | top | +1.900 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.855-1.944) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 452 | |
| 123 | | top | +1.897 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.828-1.967) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 | |
| 124 | | top | +1.895 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.821-1.969) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 | |
| 125 | | top | +1.892 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.869-1.914) · 2,882 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,882 | |
| 126 | | top | +1.890 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.850-1.930) · 493 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 493 | |
| 127 | | top | +1.889 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.851-1.928) · 539 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 539 | |
| 128 | | top | +1.888 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.841-1.934) · 547 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 547 | |
| 129 | | top | +1.887 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.857-1.918) · 1,225 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,225 | |
| 130 | | top | +1.887 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.862-1.913) · 1,158 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,158 | |
| 131 | | top | +1.883 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.851-1.916) · 940 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 940 | |
| 132 | | top | +1.878 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.853-1.903) · 1,760 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,760 | |
| 133 | | top | +1.873 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.805-1.941) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 | |
| 134 | | top | +1.868 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.855-1.880) · 5,685 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,685 | |
| 135 | | top | +1.864 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.827-1.902) · 683 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 683 | |
| 136 | | top | +1.862 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.837-1.887) · 1,303 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,303 | |
| 137 | | top | +1.861 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.774-1.949) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 | |
| 138 | | top | +1.858 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.820-1.897) · 511 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 511 | |
| 139 | | top | +1.853 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.848-1.858) · 61,064 trận · Đo được | 61,064 | |
| 140 | | top | +1.848 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.822-1.874) · 1,442 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,442 | |
| 141 | | top | +1.846 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.778-1.913) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 156 | |
| 142 | | top | +1.846 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.757-1.934) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 | |
| 143 | | top | +1.841 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.818-1.864) · 1,525 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,525 | |
| 144 | | top | +1.839 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.810-1.868) · 1,316 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,316 | |
| 145 | | top | +1.835 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.769-1.901) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 179 | |
| 146 | | top | +1.832 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.779-1.886) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 | |
| 147 | | top | +1.826 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.820-1.832) · 36,560 trận · Đo được | 36,560 | |
| 148 | | top | +1.826 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.760-1.892) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 | |
| 149 | | top | +1.812 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.805-1.820) · 21,182 trận · Đo được | 21,182 | |
| 150 | | top | +1.810 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.742-1.877) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 | |
| 151 | | top | +1.808 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.802-1.815) · 28,277 trận · Đo được | 28,277 | |
| 152 | | top | +1.805 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.768-1.842) · 533 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 533 | |
| 153 | | top | +1.803 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.758-1.848) · 311 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 311 | |
| 154 | | top | +1.795 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.759-1.830) · 624 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 624 | |
| 155 | | top | +1.794 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.790-1.799) · 56,496 trận · Đo được | 56,496 | |
| 156 | | top | +1.778 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.772-1.784) · 27,193 trận · Đo được | 27,193 | |
| 157 | | top | +1.776 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.750-1.803) · 1,411 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,411 | |
| 158 | | top | +1.771 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.727-1.815) · 335 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 335 | |
| 159 | | top | +1.764 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.691-1.836) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 | |
| 160 | | top | +1.755 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.746-1.765) · 17,256 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,256 | |
| 161 | | top | +1.724 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.665-1.784) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 | |
| 162 | | top | +1.716 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.643-1.788) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 161 | |
| 163 | | top | +1.701 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.635-1.768) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 | |
| 164 | | top | +1.693 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.684-1.701) · 15,997 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,997 | |
| 165 | | top | +1.664 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.633-1.696) · 965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 965 | |
| 166 | | top | +1.640 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.607-1.673) · 676 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 676 | |
| 167 | | top | +1.628 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.606-1.650) · 1,733 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,733 | |
| 168 | | top | +1.590 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.581-1.598) · 13,314 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,314 | |
| 169 | | top | +1.564 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.514-1.613) · 261 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 261 |
4 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Milio đường trên 19
- Nami đường trên 18
- Yuumi đường trên 18
- Renata Glasc đường trên 17