Liên Minh Huyền Thoại Sát thương mỗi vàng theo tướng: Hỗ trợ
Sát thương trên mỗi vàng kiếm được
- 1
KarthusHỗ trợ mỗi vàng - 2
Vel'KozHỗ trợ mỗi vàng - 3
BrandHỗ trợ mỗi vàng - 4
Kog'MawHỗ trợ mỗi vàng - 5
TeemoHỗ trợ mỗi vàng - 6
XerathHỗ trợ mỗi vàng - 7
ZiggsHỗ trợ mỗi vàng - 8
HweiHỗ trợ mỗi vàng - 9
ZyraHỗ trợ mỗi vàng - 10
HeimerdingerHỗ trợ mỗi vàng
Mức điển hình theo vị trí
Tướng đỡ đòn xếp thấp ở đây vì gây sát thương không phải việc của họ. Trang này chỉ xếp theo sát thương trên vàng, không gì khác.
Mọi tướng support chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | support | +2.493 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.440-2.547) · 624 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 624 | |
| 2 | | support | +2.367 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.360-2.374) · 28,962 trận · Đo được | 28,962 | |
| 3 | | support | +2.292 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.285-2.299) · 34,404 trận · Đo được | 34,404 | |
| 4 | | support | +2.277 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.231-2.323) · 538 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 538 | |
| 5 | | support | +2.272 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.258-2.286) · 9,366 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,366 | |
| 6 | | support | +2.229 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.223-2.236) · 29,025 trận · Đo được | 29,025 | |
| 7 | | support | +2.225 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.201-2.249) · 2,511 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,511 | |
| 8 | | support | +2.188 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.172-2.204) · 5,221 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,221 | |
| 9 | | support | +2.176 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.169-2.182) · 29,703 trận · Đo được | 29,703 | |
| 10 | | support | +2.163 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.136-2.189) · 2,006 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,006 | |
| 11 | | support | +2.119 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.095-2.144) · 1,866 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,866 | |
| 12 | | support | +2.097 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.083-2.112) · 5,941 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,941 | |
| 13 | | support | +2.014 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.968-2.061) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 580 | |
| 14 | | support | +1.998 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.973-2.023) · 1,520 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,520 | |
| 15 | | support | +1.980 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.977-1.983) · 103,894 trận · Đo được | 103,894 | |
| 16 | | support | +1.977 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.935-2.018) · 710 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 710 | |
| 17 | | support | +1.971 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.959-1.983) · 10,273 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,273 | |
| 18 | | support | +1.970 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.913-2.028) · 480 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 480 | |
| 19 | | support | +1.967 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.961-1.973) · 37,127 trận · Đo được | 37,127 | |
| 20 | | support | +1.965 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.952-1.979) · 5,456 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,456 | |
| 21 | | support | +1.938 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.926-1.951) · 5,612 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,612 | |
| 22 | | support | +1.928 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.899-1.957) · 1,195 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,195 | |
| 23 | | support | +1.924 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.892-1.955) · 955 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 955 | |
| 24 | | support | +1.909 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.878-1.940) · 805 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 805 | |
| 25 | | support | +1.900 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.845-1.955) · 291 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 291 | |
| 26 | | support | +1.896 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.887-1.906) · 11,852 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,852 | |
| 27 | | support | +1.894 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.863-1.924) · 1,099 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,099 | |
| 28 | | support | +1.884 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.846-1.922) · 984 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 984 | |
| 29 | | support | +1.882 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.860-1.904) · 2,308 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,308 | |
| 30 | | support | +1.871 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.864-1.879) · 15,728 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,728 | |
| 31 | | support | +1.865 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.817-1.913) · 489 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 489 | |
| 32 | | support | +1.861 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.803-1.919) · 314 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 314 | |
| 33 | | support | +1.849 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.805-1.892) · 378 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 378 | |
| 34 | | support | +1.848 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.830-1.866) · 3,245 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,245 | |
| 35 | | support | +1.847 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.830-1.863) · 3,671 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,671 | |
| 36 | | support | +1.843 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.788-1.897) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245 | |
| 37 | | support | +1.840 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.834-1.845) · 34,529 trận · Đo được | 34,529 | |
| 38 | | support | +1.831 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.822-1.841) · 8,432 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,432 | |
| 39 | | support | +1.818 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.791-1.844) · 1,011 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,011 | |
| 40 | | support | +1.815 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.808-1.822) · 16,336 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,336 | |
| 41 | | support | +1.809 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.785-1.832) · 1,707 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,707 | |
| 42 | | support | +1.807 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.794-1.820) · 6,955 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,955 | |
| 43 | | support | +1.784 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.745-1.822) · 581 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 581 | |
| 44 | | support | +1.779 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.761-1.798) · 2,751 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,751 | |
| 45 | | support | +1.762 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.710-1.815) · 337 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 337 | |
| 46 | | support | +1.759 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.700-1.818) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 | |
| 47 | | support | +1.756 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.718-1.794) · 356 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 356 | |
| 48 | | support | +1.748 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.725-1.770) · 2,160 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,160 | |
| 49 | | support | +1.745 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.736-1.754) · 10,087 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,087 | |
| 50 | | support | +1.745 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.725-1.766) · 2,750 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,750 | |
| 51 | | support | +1.742 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.704-1.780) · 726 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 726 | |
| 52 | | support | +1.741 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.717-1.766) · 1,514 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,514 | |
| 53 | | support | +1.734 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.697-1.771) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 527 | |
| 54 | | support | +1.734 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.691-1.777) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 377 | |
| 55 | | support | +1.732 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.691-1.773) · 688 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 688 | |
| 56 | | support | +1.724 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.699-1.749) · 1,012 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,012 | |
| 57 | | support | +1.719 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.678-1.759) · 453 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 453 | |
| 58 | | support | +1.719 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.672-1.765) · 352 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 352 | |
| 59 | | support | +1.716 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.712-1.720) · 62,209 trận · Đo được | 62,209 | |
| 60 | | support | +1.714 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.707-1.720) · 28,907 trận · Đo được | 28,907 | |
| 61 | | support | +1.709 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.669-1.750) · 765 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 765 | |
| 62 | | support | +1.708 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.628-1.787) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 | |
| 63 | | support | +1.697 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.686-1.707) · 6,746 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,746 | |
| 64 | | support | +1.681 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.647-1.715) · 735 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 735 | |
| 65 | | support | +1.679 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.640-1.719) · 476 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 476 | |
| 66 | | support | +1.677 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.632-1.722) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 326 | |
| 67 | | support | +1.669 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.638-1.700) · 673 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 673 | |
| 68 | | support | +1.666 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.627-1.705) · 821 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 821 | |
| 69 | | support | +1.661 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.604-1.717) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 118 | |
| 70 | | support | +1.657 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.641-1.673) · 3,185 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,185 | |
| 71 | | support | +1.657 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.630-1.683) · 1,024 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,024 | |
| 72 | | support | +1.654 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.626-1.682) · 971 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 971 | |
| 73 | | support | +1.651 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.630-1.672) · 1,864 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,864 | |
| 74 | | support | +1.650 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.622-1.677) · 1,234 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,234 | |
| 75 | | support | +1.647 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.642-1.652) · 44,391 trận · Đo được | 44,391 | |
| 76 | | support | +1.645 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.619-1.672) · 985 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 985 | |
| 77 | | support | +1.645 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.569-1.722) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137 | |
| 78 | | support | +1.638 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.565-1.710) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 | |
| 79 | | support | +1.637 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.621-1.652) · 3,732 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,732 | |
| 80 | | support | +1.636 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.588-1.684) · 412 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 412 | |
| 81 | | support | +1.635 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.619-1.652) · 3,155 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,155 | |
| 82 | | support | +1.634 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.619-1.650) · 2,810 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,810 | |
| 83 | | support | +1.623 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.604-1.643) · 1,874 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,874 | |
| 84 | | support | +1.623 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.541-1.705) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 | |
| 85 | | support | +1.619 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.592-1.645) · 1,079 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,079 | |
| 86 | | support | +1.619 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.550-1.687) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 170 | |
| 87 | | support | +1.606 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.562-1.650) · 279 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 279 | |
| 88 | | support | +1.604 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.555-1.653) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 315 | |
| 89 | | support | +1.595 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.532-1.657) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 | |
| 90 | | support | +1.590 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.552-1.627) · 514 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 514 | |
| 91 | | support | +1.573 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.513-1.632) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 | |
| 92 | | support | +1.573 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.498-1.648) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 | |
| 93 | | support | +1.571 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.545-1.597) · 935 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 935 | |
| 94 | | support | +1.557 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.500-1.613) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 | |
| 95 | | support | +1.543 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.465-1.621) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 | |
| 96 | | support | +1.540 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.471-1.609) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 | |
| 97 | | support | +1.539 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.473-1.604) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 | |
| 98 | | support | +1.528 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.512-1.544) · 2,633 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,633 | |
| 99 | | support | +1.524 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.459-1.588) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 | |
| 100 | | support | +1.523 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.471-1.576) · 235 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 235 | |
| 101 | | support | +1.521 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.494-1.548) · 1,012 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,012 | |
| 102 | | support | +1.514 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.434-1.594) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 | |
| 103 | | support | +1.511 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.476-1.545) · 650 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 650 | |
| 104 | | support | +1.505 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.476-1.534) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 867 | |
| 105 | | support | +1.504 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.452-1.556) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 159 | |
| 106 | | support | +1.504 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.448-1.559) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 | |
| 107 | | support | +1.503 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.413-1.594) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 108 | | support | +1.502 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.440-1.564) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 171 | |
| 109 | | support | +1.502 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.429-1.576) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 | |
| 110 | | support | +1.497 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.494-1.500) · 77,737 trận · Đo được | 77,737 | |
| 111 | | support | +1.495 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.466-1.523) · 749 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 749 | |
| 112 | | support | +1.490 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.459-1.522) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 977 | |
| 113 | | support | +1.487 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.450-1.525) · 795 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 795 | |
| 114 | | support | +1.485 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.408-1.562) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 115 | | support | +1.482 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.398-1.567) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 | |
| 116 | | support | +1.479 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.453-1.505) · 1,319 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,319 | |
| 117 | | support | +1.479 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.413-1.544) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114 | |
| 118 | | support | +1.476 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.470-1.483) · 15,758 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,758 | |
| 119 | | support | +1.471 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.409-1.532) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 120 | | support | +1.469 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.398-1.541) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137 | |
| 121 | | support | +1.464 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.420-1.509) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 408 | |
| 122 | | support | +1.464 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.410-1.518) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 170 | |
| 123 | | support | +1.461 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.379-1.544) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 | |
| 124 | | support | +1.453 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.363-1.543) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 125 | | support | +1.452 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.381-1.524) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 126 | | support | +1.443 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.390-1.495) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 270 | |
| 127 | | support | +1.441 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.434-1.448) · 11,528 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,528 | |
| 128 | | support | +1.441 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.409-1.472) · 802 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 802 | |
| 129 | | support | +1.440 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.358-1.522) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106 | |
| 130 | | support | +1.439 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.374-1.504) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 | |
| 131 | | support | +1.431 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.367-1.495) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 | |
| 132 | | support | +1.417 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.333-1.500) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 | |
| 133 | | support | +1.414 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.369-1.459) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 222 | |
| 134 | | support | +1.412 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.361-1.463) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 255 | |
| 135 | | support | +1.412 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.330-1.494) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 136 | | support | +1.406 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.388-1.424) · 1,984 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,984 | |
| 137 | | support | +1.404 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.314-1.494) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 | |
| 138 | | support | +1.393 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.384-1.402) · 7,517 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,517 | |
| 139 | | support | +1.389 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.379-1.398) · 6,126 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,126 | |
| 140 | | support | +1.388 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.351-1.426) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 | |
| 141 | | support | +1.384 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.342-1.426) · 502 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 502 | |
| 142 | | support | +1.376 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.327-1.426) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 | |
| 143 | | support | +1.357 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.290-1.425) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 | |
| 144 | | support | +1.341 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.331-1.351) · 8,048 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,048 | |
| 145 | | support | +1.325 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.272-1.379) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 178 | |
| 146 | | support | +1.309 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.290-1.328) · 1,777 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,777 | |
| 147 | | support | +1.308 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.303-1.313) · 20,407 trận · Đo được | 20,407 | |
| 148 | | support | +1.299 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.274-1.324) · 815 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 815 | |
| 149 | | support | +1.257 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.253-1.262) · 35,764 trận · Đo được | 35,764 | |
| 150 | | support | +1.253 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.250-1.256) · 49,043 trận · Đo được | 49,043 | |
| 151 | | support | +1.204 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.178-1.229) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 867 | |
| 152 | | support | +1.173 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.170-1.175) · 71,646 trận · Đo được | 71,646 | |
| 153 | | support | +1.156 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.151-1.162) · 18,733 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,733 | |
| 154 | | support | +1.148 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.141-1.155) · 16,191 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,191 | |
| 155 | | support | +1.143 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.141-1.145) · 78,625 trận · Đo được | 78,625 | |
| 156 | | support | +1.141 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.139-1.143) · 58,989 trận · Đo được | 58,989 | |
| 157 | | support | +1.074 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.072-1.076) · 95,033 trận · Đo được | 95,033 | |
| 158 | | support | +1.069 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.062-1.076) · 9,337 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,337 | |
| 159 | | support | +1.063 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.059-1.066) · 24,444 trận · Đo được | 24,444 | |
| 160 | | support | +1.042 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.039-1.044) · 52,108 trận · Đo được | 52,108 | |
| 161 | | support | +1.033 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.013-1.053) · 1,182 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,182 | |
| 162 | | support | +1.017 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.014-1.020) · 30,485 trận · Đo được | 30,485 | |
| 163 | | support | +1.010 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.974-1.047) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 439 | |
| 164 | | support | +0.995 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.991-0.998) · 38,466 trận · Đo được | 38,466 | |
| 165 | | support | +0.972 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.970-0.975) · 32,280 trận · Đo được | 32,280 | |
| 166 | | support | +0.931 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.927-0.935) · 24,009 trận · Đo được | 24,009 | |
| 167 | | support | +0.834 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.831-0.837) · 22,705 trận · Đo được | 22,705 | |
| 168 | | support | +0.812 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.810-0.814) · 62,115 trận · Đo được | 62,115 | |
| 169 | | support | +0.812 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.806-0.817) · 9,626 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,626 | |
| 170 | | support | +0.694 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.691-0.696) · 37,654 trận · Đo được | 37,654 | |
| 171 | | support | +0.683 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.681-0.686) · 32,008 trận · Đo được | 32,008 |
2 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Zeri hỗ trợ 26
- Nilah hỗ trợ 20