Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng: Đi rừng
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Zeri với 295, Taliyah với 115, Nunu & Willump với 108.
Mọi tướng jungle chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | jungle | +46.8 kỹ năng định hướng (khoảng 45.5-48.2) · 6,677 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 16.3 | 6,677 |
| 2 | | jungle | +44.09 kỹ năng định hướng (khoảng 43.12-45.07) · 10,912 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 2.83 | 10,912 |
| 3 | | jungle | +43.83 kỹ năng định hướng (khoảng 43.24-44.42) · 28,219 trận · Đo được | 1.43 | 16.84 | 28,219 |
| 4 | | jungle | +42.92 kỹ năng định hướng (khoảng 42.36-43.48) · 31,807 trận · Đo được | 1.37 | 7.78 | 31,807 |
| 5 | | jungle | +42.9 kỹ năng định hướng (khoảng 41.8-44.0) · 8,632 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 37.01 | 8,632 |
| 6 | | jungle | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 38.5-46.4) · 541 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 29.91 | 541 |
| 7 | | jungle | +41.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.7-45.4) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 34.22 | 526 |
| 8 | | jungle | +41.39 kỹ năng định hướng (khoảng 40.87-41.91) · 34,951 trận · Đo được | 1.31 | 0.05 | 34,951 |
| 9 | | jungle | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-47.7) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 7.8 | 101 |
| 10 | | jungle | +39.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-41.7) · 2,140 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 0.71 | 2,140 |
| 11 | | jungle | +39.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-41.5) · 1,877 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 16.2 | 1,877 |
| 12 | | jungle | +39.0 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-43.2) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 3.09 | 407 |
| 13 | | jungle | +38.99 kỹ năng định hướng (khoảng 38.57-39.41) · 43,318 trận · Đo được | 1.28 | 0.05 | 43,318 |
| 14 | | jungle | +38.8 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-40.1) · 4,437 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 15.83 | 4,437 |
| 15 | | jungle | +38.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.3-39.7) · 5,676 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 35.29 | 5,676 |
| 16 | | jungle | +38.4 kỹ năng định hướng (khoảng 34.5-42.3) · 372 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 27.59 | 372 |
| 17 | | jungle | +38.14 kỹ năng định hướng (khoảng 37.58-38.70) · 26,543 trận · Đo được | 1.22 | 0.07 | 26,543 |
| 18 | | jungle | +37.32 kỹ năng định hướng (khoảng 36.84-37.80) · 30,008 trận · Đo được | 1.22 | 108 | 30,008 |
| 19 | | jungle | +37.18 kỹ năng định hướng (khoảng 36.96-37.40) · 138,258 trận · Đo được | 1.18 | 0.18 | 138,258 |
| 20 | | jungle | +36.62 kỹ năng định hướng (khoảng 36.20-37.04) · 33,404 trận · Đo được | 1.19 | 1.02 | 33,404 |
| 21 | | jungle | +36.61 kỹ năng định hướng (khoảng 35.89-37.33) · 11,786 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 5.11 | 11,786 |
| 22 | | jungle | +36.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-37.8) · 5,163 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 0.31 | 5,163 |
| 23 | | jungle | +36.53 kỹ năng định hướng (khoảng 36.24-36.83) · 87,652 trận · Đo được | 1.16 | 0.03 | 87,652 |
| 24 | | jungle | +36.5 kỹ năng định hướng (khoảng 35.2-37.7) · 4,275 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 0.36 | 4,275 |
| 25 | | jungle | +36.4 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-37.4) · 7,366 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 0.22 | 7,366 |
| 26 | | jungle | +35.98 kỹ năng định hướng (khoảng 35.21-36.76) · 10,651 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 67.75 | 10,651 |
| 27 | | jungle | +35.79 kỹ năng định hướng (khoảng 35.47-36.11) · 74,936 trận · Đo được | 1.14 | 10.79 | 74,936 |
| 28 | | jungle | +35.8 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-38.9) · 719 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 20.66 | 719 |
| 29 | | jungle | +35.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.4-42.0) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 27.03 | 157 |
| 30 | | jungle | +35.69 kỹ năng định hướng (khoảng 35.33-36.05) · 50,062 trận · Đo được | 1.13 | 21.91 | 50,062 |
| 31 | | jungle | +35.4 kỹ năng định hướng (khoảng 31.0-39.8) · 186 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 19.07 | 186 |
| 32 | | jungle | +35.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.1-41.6) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 7.88 | 99 |
| 33 | | jungle | +34.83 kỹ năng định hướng (khoảng 34.55-35.12) · 73,740 trận · Đo được | 1.14 | 16 | 73,740 |
| 34 | | jungle | +34.71 kỹ năng định hướng (khoảng 34.22-35.20) · 27,057 trận · Đo được | 1.09 | 0.06 | 27,057 |
| 35 | | jungle | +34.68 kỹ năng định hướng (khoảng 34.03-35.33) · 15,707 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 0.12 | 15,707 |
| 36 | | jungle | +34.65 kỹ năng định hướng (khoảng 34.06-35.23) · 19,538 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 0.31 | 19,538 |
| 37 | | jungle | +34.6 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-35.7) · 4,536 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 1.48 | 4,536 |
| 38 | | jungle | +34.38 kỹ năng định hướng (khoảng 33.63-35.13) · 10,251 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 18.03 | 10,251 |
| 39 | | jungle | +34.4 kỹ năng định hướng (khoảng 33.3-35.4) · 5,491 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 28.27 | 5,491 |
| 40 | | jungle | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 28.4-40.3) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 17.61 | 115 |
| 41 | | jungle | +34.30 kỹ năng định hướng (khoảng 33.76-34.84) · 20,205 trận · Đo được | 1.1 | 0.08 | 20,205 |
| 42 | | jungle | +34.28 kỹ năng định hướng (khoảng 34.00-34.56) · 82,096 trận · Đo được | 1.09 | 0.04 | 82,096 |
| 43 | | jungle | +34.26 kỹ năng định hướng (khoảng 33.74-34.79) · 21,612 trận · Đo được | 1.11 | 0.07 | 21,612 |
| 44 | | jungle | +34.2 kỹ năng định hướng (khoảng 29.3-39.1) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 14.11 | 75 |
| 45 | | jungle | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-36.3) · 1,031 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 3.9 | 1,031 |
| 46 | | jungle | +33.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.6-41.2) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 8.86 | 77 |
| 47 | | jungle | +33.9 kỹ năng định hướng (khoảng 27.1-40.7) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 14.54 | 38 |
| 48 | | jungle | +33.60 kỹ năng định hướng (khoảng 33.27-33.93) · 51,793 trận · Đo được | 1.12 | 10.33 | 51,793 |
| 49 | | jungle | +33.58 kỹ năng định hướng (khoảng 33.24-33.93) · 49,030 trận · Đo được | 1.09 | 26.78 | 49,030 |
| 50 | | jungle | +33.5 kỹ năng định hướng (khoảng 28.5-38.5) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 29.19 | 73 |
| 51 | | jungle | +33.4 kỹ năng định hướng (khoảng 27.2-39.6) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 23.05 | 60 |
| 52 | | jungle | +33.4 kỹ năng định hướng (khoảng 27.3-39.5) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 14.6 | 84 |
| 53 | | jungle | +33.39 kỹ năng định hướng (khoảng 33.09-33.70) · 63,183 trận · Đo được | 1.09 | 0.13 | 63,183 |
| 54 | | jungle | +33.4 kỹ năng định hướng (khoảng 31.8-35.0) · 1,888 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 6.73 | 1,888 |
| 55 | | jungle | +33.30 kỹ năng định hướng (khoảng 33.00-33.60) · 66,661 trận · Đo được | 1.07 | 20.7 | 66,661 |
| 56 | | jungle | +33.1 kỹ năng định hướng (khoảng 27.0-39.1) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 10.97 | 43 |
| 57 | | jungle | +33.0 kỹ năng định hướng (khoảng 28.7-37.4) · 205 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 5.14 | 205 |
| 58 | | jungle | +32.90 kỹ năng định hướng (khoảng 32.17-33.63) · 9,269 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 13.8 | 9,269 |
| 59 | | jungle | +32.67 kỹ năng định hướng (khoảng 32.38-32.97) · 58,104 trận · Đo được | 1.05 | 40.1 | 58,104 |
| 60 | | jungle | +32.66 kỹ năng định hướng (khoảng 32.35-32.98) · 55,057 trận · Đo được | 1.05 | 0.04 | 55,057 |
| 61 | | jungle | +32.66 kỹ năng định hướng (khoảng 32.45-32.86) · 120,638 trận · Đo được | 1.05 | 16.91 | 120,638 |
| 62 | | jungle | +32.5 kỹ năng định hướng (khoảng 30.4-34.6) · 1,200 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 29.88 | 1,200 |
| 63 | | jungle | +32.5 kỹ năng định hướng (khoảng 30.7-34.3) · 1,294 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 1.5 | 1,294 |
| 64 | | jungle | +32.4 kỹ năng định hướng (khoảng 30.9-33.9) · 2,362 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 0.64 | 2,362 |
| 65 | | jungle | +32.31 kỹ năng định hướng (khoảng 32.11-32.51) · 131,229 trận · Đo được | 1.04 | 0.01 | 131,229 |
| 66 | | jungle | +32.28 kỹ năng định hướng (khoảng 31.87-32.70) · 26,959 trận · Đo được | 1.07 | 0.65 | 26,959 |
| 67 | | jungle | +32.11 kỹ năng định hướng (khoảng 31.86-32.37) · 80,108 trận · Đo được | 1.04 | 0.03 | 80,108 |
| 68 | | jungle | +32.09 kỹ năng định hướng (khoảng 31.89-32.28) · 121,203 trận · Đo được | 1.05 | 22.82 | 121,203 |
| 69 | | jungle | +31.9 kỹ năng định hướng (khoảng 27.0-36.8) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 21.58 | 86 |
| 70 | | jungle | +31.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.0-37.8) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 12.38 | 60 |
| 71 | | jungle | +31.87 kỹ năng định hướng (khoảng 31.13-32.60) · 7,805 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 6.24 | 7,805 |
| 72 | | jungle | +31.85 kỹ năng định hướng (khoảng 31.13-32.58) · 10,621 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 0.15 | 10,621 |
| 73 | | jungle | +31.8 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-37.7) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 19 | 43 |
| 74 | | jungle | +31.7 kỹ năng định hướng (khoảng 26.8-36.7) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 16.52 | 57 |
| 75 | | jungle | +31.6 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-36.8) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 12.34 | 99 |
| 76 | | jungle | +31.6 kỹ năng định hướng (khoảng 29.8-33.3) · 1,548 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 8.84 | 1,548 |
| 77 | | jungle | +31.5 kỹ năng định hướng (khoảng 27.3-35.6) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 7.58 | 107 |
| 78 | | jungle | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 27.7-35.0) · 205 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 9.22 | 205 |
| 79 | | jungle | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.4-36.2) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 22.46 | 37 |
| 80 | | jungle | +31.2 kỹ năng định hướng (khoảng 25.6-36.7) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 14.99 | 39 |
| 81 | | jungle | +30.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.5-35.3) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 13.93 | 122 |
| 82 | | jungle | +30.86 kỹ năng định hướng (khoảng 29.98-31.73) · 5,960 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 4.97 | 5,960 |
| 83 | | jungle | +30.8 kỹ năng định hướng (khoảng 27.2-34.5) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 7.61 | 106 |
| 84 | | jungle | +30.8 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-35.4) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 29.22 | 41 |
| 85 | | jungle | +30.70 kỹ năng định hướng (khoảng 29.95-31.46) · 7,864 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 12.07 | 7,864 |
| 86 | | jungle | +30.6 kỹ năng định hướng (khoảng 27.3-34.0) · 363 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 13.18 | 363 |
| 87 | | jungle | +30.5 kỹ năng định hướng (khoảng 25.7-35.3) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 13.45 | 46 |
| 88 | | jungle | +30.4 kỹ năng định hướng (khoảng 26.0-34.8) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 22.63 | 92 |
| 89 | | jungle | +30.4 kỹ năng định hướng (khoảng 27.1-33.6) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 21.44 | 180 |
| 90 | | jungle | +30.12 kỹ năng định hướng (khoảng 29.85-30.39) · 67,709 trận · Đo được | 0.95 | 22.89 | 67,709 |
| 91 | | jungle | +30.06 kỹ năng định hướng (khoảng 29.72-30.39) · 36,174 trận · Đo được | 0.98 | 29.59 | 36,174 |
| 92 | | jungle | +30.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-34.5) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 18.8 | 49 |
| 93 | | jungle | +29.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.6-34.2) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 17.22 | 59 |
| 94 | | jungle | +29.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.4-33.3) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 6.72 | 229 |
| 95 | | jungle | +29.8 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-33.7) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 24.33 | 166 |
| 96 | | jungle | +29.73 kỹ năng định hướng (khoảng 29.35-30.10) · 30,506 trận · Đo được | 1 | 0.1 | 30,506 |
| 97 | | jungle | +29.49 kỹ năng định hướng (khoảng 28.83-30.15) · 9,397 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 60.59 | 9,397 |
| 98 | | jungle | +29.29 kỹ năng định hướng (khoảng 28.41-30.17) · 4,773 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 18.54 | 4,773 |
| 99 | | jungle | +29.2 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-32.1) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 20.48 | 36 |
| 100 | | jungle | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-33.1) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 15.86 | 86 |
| 101 | | jungle | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.0-33.1) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 20.59 | 119 |
| 102 | | jungle | +29.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-32.9) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 23.21 | 81 |
| 103 | | jungle | +28.78 kỹ năng định hướng (khoảng 28.54-29.02) · 66,313 trận · Đo được | 0.93 | 16.16 | 66,313 |
| 104 | | jungle | +28.7 kỹ năng định hướng (khoảng 24.6-32.8) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 25.77 | 116 |
| 105 | | jungle | +28.7 kỹ năng định hướng (khoảng 24.5-32.9) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 18.27 | 106 |
| 106 | | jungle | +28.7 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-31.9) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 40.43 | 81 |
| 107 | | jungle | +28.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.8-32.4) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 14.1 | 43 |
| 108 | | jungle | +28.5 kỹ năng định hướng (khoảng 26.7-30.4) · 957 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 36 | 957 |
| 109 | | jungle | +28.5 kỹ năng định hướng (khoảng 24.5-32.5) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 16.33 | 87 |
| 110 | | jungle | +28.46 kỹ năng định hướng (khoảng 28.05-28.87) · 25,853 trận · Đo được | 0.9 | 6.35 | 25,853 |
| 111 | | jungle | +28.33 kỹ năng định hướng (khoảng 28.10-28.57) · 72,450 trận · Đo được | 0.88 | 0.12 | 72,450 |
| 112 | | jungle | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.2-30.4) · 666 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 11.71 | 666 |
| 113 | | jungle | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 25.0-31.5) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 25.93 | 69 |
| 114 | | jungle | +28.2 kỹ năng định hướng (khoảng 25.6-30.8) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 14.22 | 43 |
| 115 | | jungle | +28.1 kỹ năng định hướng (khoảng 24.8-31.4) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 31.47 | 158 |
| 116 | | jungle | +27.97 kỹ năng định hướng (khoảng 27.66-28.29) · 38,869 trận · Đo được | 0.89 | 32.04 | 38,869 |
| 117 | | jungle | +27.9 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-32.8) · 96 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 27.3 | 96 |
| 118 | | jungle | +27.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.0-30.7) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 73.33 | 72 |
| 119 | | jungle | +27.8 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-30.9) · 277 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 29.34 | 277 |
| 120 | | jungle | +27.4 kỹ năng định hướng (khoảng 23.5-31.3) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 40.74 | 88 |
| 121 | | jungle | +27.3 kỹ năng định hướng (khoảng 24.0-30.5) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 19.73 | 44 |
| 122 | | jungle | +27.20 kỹ năng định hướng (khoảng 26.91-27.50) · 42,214 trận · Đo được | 0.88 | 20.35 | 42,214 |
| 123 | | jungle | +27.00 kỹ năng định hướng (khoảng 26.66-27.34) · 29,127 trận · Đo được | 0.86 | 47.59 | 29,127 |
| 124 | | jungle | +26.86 kỹ năng định hướng (khoảng 26.59-27.13) · 51,475 trận · Đo được | 0.87 | 52.3 | 51,475 |
| 125 | | jungle | +26.76 kỹ năng định hướng (khoảng 26.52-27.00) · 56,160 trận · Đo được | 0.87 | 31.66 | 56,160 |
| 126 | | jungle | +26.7 kỹ năng định hướng (khoảng 24.5-28.9) · 437 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 3.23 | 437 |
| 127 | | jungle | +26.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-29.9) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 8.84 | 104 |
| 128 | | jungle | +26.6 kỹ năng định hướng (khoảng 25.2-28.0) · 1,610 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 9.06 | 1,610 |
| 129 | | jungle | +26.4 kỹ năng định hướng (khoảng 23.3-29.6) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 22.84 | 112 |
| 130 | | jungle | +26.4 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-29.8) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 28.21 | 132 |
| 131 | | jungle | +26.38 kỹ năng định hướng (khoảng 26.17-26.59) · 74,369 trận · Đo được | 0.85 | 30.12 | 74,369 |
| 132 | | jungle | +26.13 kỹ năng định hướng (khoảng 25.19-27.07) · 3,391 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 16.25 | 3,391 |
| 133 | | jungle | +26.1 kỹ năng định hướng (khoảng 24.4-27.8) · 1,108 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 2.34 | 1,108 |
| 134 | | jungle | +26.10 kỹ năng định hướng (khoảng 25.66-26.55) · 16,474 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 15.78 | 16,474 |
| 135 | | jungle | +25.70 kỹ năng định hướng (khoảng 25.35-26.04) · 23,435 trận · Đo được | 0.86 | 20.72 | 23,435 |
| 136 | | jungle | +25.30 kỹ năng định hướng (khoảng 25.12-25.49) · 87,259 trận · Đo được | 0.82 | 39.03 | 87,259 |
| 137 | | jungle | +25.2 kỹ năng định hướng (khoảng 23.3-27.1) · 552 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 295 | 552 |
| 138 | | jungle | +25.17 kỹ năng định hướng (khoảng 24.70-25.64) · 12,202 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 115 | 12,202 |
| 139 | | jungle | +24.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.7-27.0) · 490 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 16.84 | 490 |
| 140 | | jungle | +24.7 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-26.9) · 296 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 3.99 | 296 |
| 141 | | jungle | +24.58 kỹ năng định hướng (khoảng 24.17-25.00) · 17,645 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 1.23 | 17,645 |
| 142 | | jungle | +24.5 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-26.6) · 437 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 47.97 | 437 |
| 143 | | jungle | +24.40 kỹ năng định hướng (khoảng 23.95-24.85) · 12,486 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 31.96 | 12,486 |
| 144 | | jungle | +24.4 kỹ năng định hướng (khoảng 22.9-25.9) · 1,216 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 17.21 | 1,216 |
| 145 | | jungle | +24.0 kỹ năng định hướng (khoảng 22.5-25.5) · 1,205 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 55.19 | 1,205 |
| 146 | | jungle | +23.88 kỹ năng định hướng (khoảng 23.49-24.27) · 17,426 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 17.16 | 17,426 |
| 147 | | jungle | +23.61 kỹ năng định hướng (khoảng 23.21-24.01) · 16,427 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 0.1 | 16,427 |
| 148 | | jungle | +23.4 kỹ năng định hướng (khoảng 21.0-25.9) · 334 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 68.29 | 334 |
| 149 | | jungle | +23.40 kỹ năng định hướng (khoảng 22.91-23.90) · 9,928 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 20.34 | 9,928 |
| 150 | | jungle | +23.16 kỹ năng định hướng (khoảng 22.34-23.98) · 4,147 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 5.85 | 4,147 |
| 151 | | jungle | +21.6 kỹ năng định hướng (khoảng 20.4-22.8) · 1,031 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 13.47 | 1,031 |
22 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Vel'Koz đi rừng 28
- Senna đi rừng 25
- Syndra đi rừng 25
- Xayah đi rừng 25
- Xerath đi rừng 25
- Ziggs đi rừng 23
- Smolder đi rừng 22
- Soraka đi rừng 22
- Yuumi đi rừng 22
- Janna đi rừng 21
- Viktor đi rừng 21
- Zoe đi rừng 21
- Vex đi rừng 19
- Karma đi rừng 18
- Rakan đi rừng 17
- Vladimir đi rừng 17
- Zilean đi rừng 17
- Sivir đi rừng 12
- Milio đi rừng 11
- Renata Glasc đi rừng 10
- Sona đi rừng 10
- Nami đi rừng 8