Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng: Đường dưới
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Zeri với 470, Mel với 192, Taliyah với 140.
Mọi tướng bot chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | bot | +64.5 kỹ năng định hướng (khoảng 60.2-68.8) · 1,006 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.16 | 44.78 | 1,006 |
| 2 | | bot | +59.8 kỹ năng định hướng (khoảng 52.8-66.9) · 304 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.99 | 11.45 | 304 |
| 3 | | bot | +59.3 kỹ năng định hướng (khoảng 53.7-65.0) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.94 | 21.48 | 531 |
| 4 | | bot | +56 kỹ năng định hướng (khoảng 45-67) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.83 | 47.68 | 107 |
| 5 | | bot | +53.0 kỹ năng định hướng (khoảng 49.2-56.8) · 796 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.81 | 27.11 | 796 |
| 6 | | bot | +52.9 kỹ năng định hướng (khoảng 48.8-56.9) · 714 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.77 | 5.65 | 714 |
| 7 | | bot | +52.5 kỹ năng định hướng (khoảng 45.3-59.6) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.73 | 16.66 | 176 |
| 8 | | bot | +52.2 kỹ năng định hướng (khoảng 44.9-59.4) · 282 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.76 | 12.03 | 282 |
| 9 | | bot | +51.8 kỹ năng định hướng (khoảng 45.0-58.6) · 217 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.71 | 14.5 | 217 |
| 10 | | bot | +51.4 kỹ năng định hướng (khoảng 46.8-56.0) · 395 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.71 | 17.52 | 395 |
| 11 | | bot | +50.9 kỹ năng định hướng (khoảng 48.4-53.3) · 1,645 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.74 | 2.63 | 1,645 |
| 12 | | bot | +50.2 kỹ năng định hướng (khoảng 42.3-58.2) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 67.23 | 152 |
| 13 | | bot | +50.2 kỹ năng định hướng (khoảng 43.8-56.6) · 244 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.64 | 13.36 | 244 |
| 14 | | bot | +50.2 kỹ năng định hướng (khoảng 43.6-56.8) · 240 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.74 | 44.32 | 240 |
| 15 | | bot | +50.1 kỹ năng định hướng (khoảng 48.6-51.5) · 5,262 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.66 | 66.19 | 5,262 |
| 16 | | bot | +49.6 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-57.6) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 17.15 | 168 |
| 17 | | bot | +49.4 kỹ năng định hướng (khoảng 48.2-50.7) · 7,316 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.67 | 0.62 | 7,316 |
| 18 | | bot | +48.7 kỹ năng định hướng (khoảng 41.0-56.4) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.68 | 16.25 | 183 |
| 19 | | bot | +48.7 kỹ năng định hướng (khoảng 40.7-56.8) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.63 | 21.69 | 112 |
| 20 | | bot | +48.6 kỹ năng định hướng (khoảng 39.1-58.2) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 34.23 | 76 |
| 21 | | bot | +48.6 kỹ năng định hướng (khoảng 43.8-53.4) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.57 | 9.44 | 409 |
| 22 | | bot | +48.5 kỹ năng định hướng (khoảng 42.2-54.8) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 22.33 | 255 |
| 23 | | bot | +48.4 kỹ năng định hướng (khoảng 44.0-52.9) · 509 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 51.17 | 509 |
| 24 | | bot | +48.0 kỹ năng định hướng (khoảng 41.5-54.6) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 45.72 | 160 |
| 25 | | bot | +47.8 kỹ năng định hướng (khoảng 42.6-52.9) · 358 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 24.27 | 358 |
| 26 | | bot | +47.7 kỹ năng định hướng (khoảng 42.7-52.6) · 323 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 11.75 | 323 |
| 27 | | bot | +47.7 kỹ năng định hướng (khoảng 40.5-54.8) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 15.39 | 199 |
| 28 | | bot | +47 kỹ năng định hướng (khoảng 37-58) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 28.24 | 63 |
| 29 | | bot | +47.2 kỹ năng định hướng (khoảng 41.1-53.3) · 236 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 18.5 | 236 |
| 30 | | bot | +47.1 kỹ năng định hướng (khoảng 40.1-54.2) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 34.77 | 121 |
| 31 | | bot | +46.8 kỹ năng định hướng (khoảng 38.4-55.2) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 44.38 | 80 |
| 32 | | bot | +46 kỹ năng định hướng (khoảng 36-57) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 47.89 | 75 |
| 33 | | bot | +46.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-55.5) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 36.15 | 75 |
| 34 | | bot | +46.3 kỹ năng định hướng (khoảng 39.3-53.2) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 15.87 | 196 |
| 35 | | bot | +46.2 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-54.8) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 25.81 | 79 |
| 36 | | bot | +46.0 kỹ năng định hướng (khoảng 40.8-51.2) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 26.92 | 278 |
| 37 | | bot | +46.0 kỹ năng định hướng (khoảng 44.0-48.0) · 2,233 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 16.59 | 2,233 |
| 38 | | bot | +45.7 kỹ năng định hướng (khoảng 40.1-51.4) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 21.91 | 238 |
| 39 | | bot | +45 kỹ năng định hướng (khoảng 34-56) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 45.29 | 43 |
| 40 | | bot | +45 kỹ năng định hướng (khoảng 33-58) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 32.6 | 41 |
| 41 | | bot | +45.18 kỹ năng định hướng (khoảng 44.45-45.91) · 16,160 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 17.78 | 16,160 |
| 42 | | bot | +45.1 kỹ năng định hướng (khoảng 39.9-50.4) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 55.67 | 245 |
| 43 | | bot | +45.0 kỹ năng định hướng (khoảng 38.4-51.5) · 181 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 16.36 | 181 |
| 44 | | bot | +45.0 kỹ năng định hướng (khoảng 37.0-52.9) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 70.35 | 67 |
| 45 | | bot | +44.9 kỹ năng định hướng (khoảng 38.3-51.5) · 153 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 37.14 | 153 |
| 46 | | bot | +44.8 kỹ năng định hướng (khoảng 38.2-51.4) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 19.81 | 132 |
| 47 | | bot | +44.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-54.4) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 33.8 | 36 |
| 48 | | bot | +44.4 kỹ năng định hướng (khoảng 38.4-50.5) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 22.5 | 170 |
| 49 | | bot | +44 kỹ năng định hướng (khoảng 34-55) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 27.52 | 67 |
| 50 | | bot | +44.1 kỹ năng định hướng (khoảng 42.8-45.5) · 4,852 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 2.4 | 4,852 |
| 51 | | bot | +44.1 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-50.6) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 45.63 | 95 |
| 52 | | bot | +44.1 kỹ năng định hướng (khoảng 37.8-50.3) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 20.82 | 122 |
| 53 | | bot | +44 kỹ năng định hướng (khoảng 33-55) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 39.44 | 42 |
| 54 | | bot | +44.01 kỹ năng định hướng (khoảng 43.25-44.77) · 14,406 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 43.42 | 14,406 |
| 55 | | bot | +44.0 kỹ năng định hướng (khoảng 40.6-47.3) · 671 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 80.77 | 671 |
| 56 | | bot | +43.8 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-50.4) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 31.47 | 109 |
| 57 | | bot | +43.8 kỹ năng định hướng (khoảng 36.8-50.7) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 25.09 | 118 |
| 58 | | bot | +43.7 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-50.7) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 23.18 | 107 |
| 59 | | bot | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 39.4-47.1) · 437 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 29.66 | 437 |
| 60 | | bot | +43 kỹ năng định hướng (khoảng 32-54) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 32.85 | 40 |
| 61 | | bot | +42.92 kỹ năng định hướng (khoảng 42.42-43.41) · 31,663 trận · Đo được | 1.45 | 33.34 | 31,663 |
| 62 | | bot | +42.6 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-48.0) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 24.45 | 223 |
| 63 | | bot | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.0-48.1) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 52.02 | 175 |
| 64 | | bot | +42.3 kỹ năng định hướng (khoảng 38.0-46.7) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 12.59 | 265 |
| 65 | | bot | +42.3 kỹ năng định hướng (khoảng 38.6-46.1) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 33.19 | 473 |
| 66 | | bot | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 36.0-48.3) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 31.2 | 98 |
| 67 | | bot | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-47.3) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 31.12 | 239 |
| 68 | | bot | +41.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-50.4) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 32.56 | 47 |
| 69 | | bot | +41.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-49.7) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 39.88 | 30 |
| 70 | | bot | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.7-45.8) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 34.18 | 315 |
| 71 | | bot | +41.3 kỹ năng định hướng (khoảng 31.5-51.1) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 43.33 | 32 |
| 72 | | bot | +41.2 kỹ năng định hướng (khoảng 35.9-46.4) · 203 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 30.39 | 203 |
| 73 | | bot | +41.19 kỹ năng định hướng (khoảng 40.24-42.13) · 7,466 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 192 | 7,466 |
| 74 | | bot | +41.18 kỹ năng định hướng (khoảng 40.65-41.70) · 24,533 trận · Đo được | 1.41 | 23.81 | 24,533 |
| 75 | | bot | +41.2 kỹ năng định hướng (khoảng 38.2-44.1) · 749 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 62.72 | 749 |
| 76 | | bot | +41 kỹ năng định hướng (khoảng 30-52) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 39.09 | 37 |
| 77 | | bot | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.2-43.0) · 1,132 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 16.01 | 1,132 |
| 78 | | bot | +40.5 kỹ năng định hướng (khoảng 31.3-49.7) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 55.57 | 47 |
| 79 | | bot | +40.42 kỹ năng định hướng (khoảng 39.98-40.87) · 34,766 trận · Đo được | 1.36 | 54.04 | 34,766 |
| 80 | | bot | +40.4 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-46.8) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 37.77 | 93 |
| 81 | | bot | +40.4 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-43.6) · 588 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 21.55 | 588 |
| 82 | | bot | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-46.6) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 34.21 | 95 |
| 83 | | bot | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 35.7-44.9) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 48.35 | 246 |
| 84 | | bot | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-46.9) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 29.27 | 58 |
| 85 | | bot | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-46.9) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 34.32 | 41 |
| 86 | | bot | +40.1 kỹ năng định hướng (khoảng 32.2-47.9) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 27.36 | 68 |
| 87 | | bot | +40.1 kỹ năng định hướng (khoảng 31.5-48.6) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 42.58 | 34 |
| 88 | | bot | +40.0 kỹ năng định hướng (khoảng 38.1-42.0) · 1,633 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 2.65 | 1,633 |
| 89 | | bot | +40.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.2-46.8) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 33.07 | 39 |
| 90 | | bot | +39.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-46.1) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 35.52 | 70 |
| 91 | | bot | +39.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.1-44.1) · 224 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 46.26 | 224 |
| 92 | | bot | +39.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.0-44.2) · 252 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 19.24 | 252 |
| 93 | | bot | +39.5 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-44.9) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 35.24 | 87 |
| 94 | | bot | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-44.8) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 42.49 | 140 |
| 95 | | bot | +39.21 kỹ năng định hướng (khoảng 38.83-39.59) · 45,584 trận · Đo được | 1.34 | 23.11 | 45,584 |
| 96 | | bot | +39.18 kỹ năng định hướng (khoảng 38.59-39.77) · 18,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 17.8 | 18,200 |
| 97 | | bot | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.9-43.0) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 73.34 | 307 |
| 98 | | bot | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.2-43.6) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 27.75 | 219 |
| 99 | | bot | +38.85 kỹ năng định hướng (khoảng 38.63-39.08) · 118,815 trận · Đo được | 1.29 | 31.17 | 118,815 |
| 100 | | bot | +38.7 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-45.1) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 26.73 | 72 |
| 101 | | bot | +38.73 kỹ năng định hướng (khoảng 37.92-39.53) · 9,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 80 | 9,504 |
| 102 | | bot | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-42.8) · 243 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 35.41 | 243 |
| 103 | | bot | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 37.0-40.2) · 2,398 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 2.06 | 2,398 |
| 104 | | bot | +38.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-43.6) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 19.83 | 133 |
| 105 | | bot | +38.39 kỹ năng định hướng (khoảng 37.97-38.80) · 37,509 trận · Đo được | 1.32 | 50.76 | 37,509 |
| 106 | | bot | +38.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.3-44.4) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 32.74 | 43 |
| 107 | | bot | +38.3 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-39.6) · 3,132 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 27.38 | 3,132 |
| 108 | | bot | +38.23 kỹ năng định hướng (khoảng 37.87-38.59) · 45,441 trận · Đo được | 1.3 | 21.33 | 45,441 |
| 109 | | bot | +38.2 kỹ năng định hướng (khoảng 34.2-42.1) · 243 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 34.73 | 243 |
| 110 | | bot | +38.1 kỹ năng định hướng (khoảng 35.8-40.5) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 82.07 | 977 |
| 111 | | bot | +38.10 kỹ năng định hướng (khoảng 37.87-38.33) · 110,739 trận · Đo được | 1.29 | 21.46 | 110,739 |
| 112 | | bot | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-39.7) · 1,921 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 2.4 | 1,921 |
| 113 | | bot | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-44.3) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 46.81 | 52 |
| 114 | | bot | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 31.3-44.6) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 39.59 | 34 |
| 115 | | bot | +37.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.5-41.2) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 22.34 | 407 |
| 116 | | bot | +37.8 kỹ năng định hướng (khoảng 35.3-40.4) · 640 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 94.89 | 640 |
| 117 | | bot | +37.8 kỹ năng định hướng (khoảng 36.4-39.2) · 3,026 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 19.53 | 3,026 |
| 118 | | bot | +37.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.1-40.2) · 711 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 54.53 | 711 |
| 119 | | bot | +37.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.2-39.0) · 3,080 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 1.86 | 3,080 |
| 120 | | bot | +37.58 kỹ năng định hướng (khoảng 37.14-38.03) · 29,215 trận · Đo được | 1.25 | 60.09 | 29,215 |
| 121 | | bot | +37.45 kỹ năng định hướng (khoảng 37.21-37.69) · 102,670 trận · Đo được | 1.27 | 29.82 | 102,670 |
| 122 | | bot | +37.26 kỹ năng định hướng (khoảng 36.77-37.75) · 23,987 trận · Đo được | 1.25 | 60.79 | 23,987 |
| 123 | | bot | +37.17 kỹ năng định hướng (khoảng 36.66-37.67) · 21,853 trận · Đo được | 1.28 | 470 | 21,853 |
| 124 | | bot | +37.1 kỹ năng định hướng (khoảng 31.4-42.7) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 60.23 | 87 |
| 125 | | bot | +36.98 kỹ năng định hướng (khoảng 36.57-37.39) · 33,310 trận · Đo được | 1.2 | 46.77 | 33,310 |
| 126 | | bot | +36.7 kỹ năng định hướng (khoảng 31.4-42.1) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 42.3 | 50 |
| 127 | | bot | +36.7 kỹ năng định hướng (khoảng 32.5-40.9) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 13.42 | 246 |
| 128 | | bot | +36.69 kỹ năng định hướng (khoảng 35.91-37.47) · 8,539 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 68.76 | 8,539 |
| 129 | | bot | +36.63 kỹ năng định hướng (khoảng 36.24-37.02) · 39,137 trận · Đo được | 1.21 | 7.47 | 39,137 |
| 130 | | bot | +36.53 kỹ năng định hướng (khoảng 36.24-36.81) · 67,092 trận · Đo được | 1.23 | 0.12 | 67,092 |
| 131 | | bot | +36.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.2-38.3) · 1,247 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 23.89 | 1,247 |
| 132 | | bot | +36.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.5-40.9) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 37.24 | 30 |
| 133 | | bot | +36.10 kỹ năng định hướng (khoảng 35.28-36.92) · 7,973 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 41.71 | 7,973 |
| 134 | | bot | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-39.3) · 393 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 53.06 | 393 |
| 135 | | bot | +35.91 kỹ năng định hướng (khoảng 35.46-36.37) · 25,290 trận · Đo được | 1.2 | 59.64 | 25,290 |
| 136 | | bot | +35.7 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-38.4) · 627 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 140 | 627 |
| 137 | | bot | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-37.0) · 2,467 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 84.12 | 2,467 |
| 138 | | bot | +35.13 kỹ năng định hướng (khoảng 34.81-35.45) · 50,618 trận · Đo được | 1.17 | 57.16 | 50,618 |
| 139 | | bot | +35.12 kỹ năng định hướng (khoảng 34.85-35.39) · 68,622 trận · Đo được | 1.18 | 103 | 68,622 |
| 140 | | bot | +34.9 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-37.3) · 742 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 26.96 | 742 |
| 141 | | bot | +34.72 kỹ năng định hướng (khoảng 34.51-34.93) · 110,031 trận · Đo được | 1.16 | 13.11 | 110,031 |
| 142 | | bot | +34.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-35.5) · 4,534 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 38.08 | 4,534 |
| 143 | | bot | +34.4 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-35.4) · 4,231 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 14.78 | 4,231 |
| 144 | | bot | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.9-35.2) · 3,328 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 43.51 | 3,328 |
| 145 | | bot | +33.0 kỹ năng định hướng (khoảng 31.8-34.1) · 3,072 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 80.99 | 3,072 |
| 146 | | bot | +32.6 kỹ năng định hướng (khoảng 29.3-35.8) · 302 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 62.37 | 302 |
| 147 | | bot | +32.38 kỹ năng định hướng (khoảng 32.19-32.58) · 107,688 trận · Đo được | 1.07 | 69.69 | 107,688 |
| 148 | | bot | +30.50 kỹ năng định hướng (khoảng 29.94-31.06) · 11,741 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 78.23 | 11,741 |
| 149 | | bot | +28.15 kỹ năng định hướng (khoảng 27.18-29.11) · 3,447 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 37.89 | 3,447 |
24 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Elise xạ thủ 29
- Milio xạ thủ 24
- Lillia xạ thủ 22
- Bel'Veth xạ thủ 20
- Shyvana xạ thủ 20
- Renata Glasc xạ thủ 19
- Poppy xạ thủ 18
- Amumu xạ thủ 17
- Taric xạ thủ 17
- Yuumi xạ thủ 16
- Bard xạ thủ 14
- Janna xạ thủ 14
- Kha'Zix xạ thủ 14
- Nami xạ thủ 14
- Maokai xạ thủ 13
- Rammus xạ thủ 10
- Braum xạ thủ 9
- Evelynn xạ thủ 8
- Hecarim xạ thủ 8
- Rakan xạ thủ 7
- Sejuani xạ thủ 7
- Rek'Sai xạ thủ 6
- Skarner xạ thủ 6
- Rell xạ thủ 3