Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng: Hỗ trợ
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Mel với 185, Zeri với 173.
Mọi tướng support chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | support | +66.0 kỹ năng định hướng (khoảng 64.3-67.6) · 7,529 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.16 | 18.75 | 7,529 |
| 2 | | support | +63.73 kỹ năng định hướng (khoảng 63.25-64.21) · 79,743 trận · Đo được | 2.11 | 43.87 | 79,743 |
| 3 | | support | +60.6 kỹ năng định hướng (khoảng 56.8-64.4) · 1,076 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.05 | 2.93 | 1,076 |
| 4 | | support | +59.8 kỹ năng định hướng (khoảng 55.8-63.8) · 905 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.99 | 22.12 | 905 |
| 5 | | support | +58.6 kỹ năng định hướng (khoảng 56.9-60.3) · 5,445 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.97 | 21.11 | 5,445 |
| 6 | | support | +58.37 kỹ năng định hướng (khoảng 58.11-58.64) · 213,429 trận · Đo được | 1.97 | 20.6 | 213,429 |
| 7 | | support | +58.0 kỹ năng định hướng (khoảng 55.3-60.7) · 2,004 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.91 | 54.5 | 2,004 |
| 8 | | support | +57.61 kỹ năng định hướng (khoảng 57.19-58.03) · 84,379 trận · Đo được | 1.96 | 0.04 | 84,379 |
| 9 | | support | +57.55 kỹ năng định hướng (khoảng 56.71-58.38) · 20,883 trận · Đo được | 1.89 | 38.24 | 20,883 |
| 10 | | support | +57.50 kỹ năng định hướng (khoảng 57.23-57.77) · 199,033 trận · Đo được | 1.91 | 22.93 | 199,033 |
| 11 | | support | +57.20 kỹ năng định hướng (khoảng 56.61-57.78) · 41,869 trận · Đo được | 1.89 | 24.2 | 41,869 |
| 12 | | support | +57.1 kỹ năng định hướng (khoảng 54.4-59.7) · 2,092 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.87 | 9.21 | 2,092 |
| 13 | | support | +57.1 kỹ năng định hướng (khoảng 54.2-59.9) · 1,627 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.87 | 2.05 | 1,627 |
| 14 | | support | +56.5 kỹ năng định hướng (khoảng 55.2-57.9) · 7,774 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.86 | 0.46 | 7,774 |
| 15 | | support | +56.0 kỹ năng định hướng (khoảng 53.5-58.5) · 2,291 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.84 | 42.77 | 2,291 |
| 16 | | support | +55.25 kỹ năng định hướng (khoảng 54.54-55.97) · 26,682 trận · Đo được | 1.87 | 0.13 | 26,682 |
| 17 | | support | +54.92 kỹ năng định hướng (khoảng 54.47-55.37) · 67,139 trận · Đo được | 1.85 | 0.07 | 67,139 |
| 18 | | support | +54.5 kỹ năng định hướng (khoảng 51.8-57.2) · 1,789 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.81 | 1.85 | 1,789 |
| 19 | | support | +54.45 kỹ năng định hướng (khoảng 54.07-54.84) · 88,411 trận · Đo được | 1.84 | 43.38 | 88,411 |
| 20 | | support | +53.9 kỹ năng định hướng (khoảng 49.7-58.1) · 695 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.77 | 29.3 | 695 |
| 21 | | support | +53.75 kỹ năng định hướng (khoảng 52.99-54.51) · 22,199 trận · Đo được | 1.79 | 0.16 | 22,199 |
| 22 | | support | +53.73 kỹ năng định hướng (khoảng 53.38-54.07) · 95,174 trận · Đo được | 1.77 | 11.49 | 95,174 |
| 23 | | support | +53.1 kỹ năng định hướng (khoảng 50.5-55.7) · 2,001 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.75 | 1.64 | 2,001 |
| 24 | | support | +52.4 kỹ năng định hướng (khoảng 47.2-57.7) · 343 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.78 | 7.77 | 343 |
| 25 | | support | +52.2 kỹ năng định hướng (khoảng 48.9-55.4) · 961 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.71 | 3.27 | 961 |
| 26 | | support | +51.98 kỹ năng định hướng (khoảng 51.33-52.64) · 27,820 trận · Đo được | 1.69 | 0.21 | 27,820 |
| 27 | | support | +51.57 kỹ năng định hướng (khoảng 51.31-51.83) · 159,983 trận · Đo được | 1.72 | 17.08 | 159,983 |
| 28 | | support | +51.1 kỹ năng định hướng (khoảng 49.1-53.1) · 2,818 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 1.18 | 2,818 |
| 29 | | support | +51.0 kỹ năng định hướng (khoảng 49.9-52.2) · 8,442 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.65 | 0.99 | 8,442 |
| 30 | | support | +50.8 kỹ năng định hướng (khoảng 48.8-52.9) · 2,690 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 3.92 | 2,690 |
| 31 | | support | +50.78 kỹ năng định hướng (khoảng 50.37-51.20) · 61,818 trận · Đo được | 1.73 | 23.95 | 61,818 |
| 32 | | support | +50.5 kỹ năng định hướng (khoảng 45.1-55.8) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 42.33 | 324 |
| 33 | | support | +50.4 kỹ năng định hướng (khoảng 47.2-53.6) · 1,077 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.67 | 4.16 | 1,077 |
| 34 | | support | +50.1 kỹ năng định hướng (khoảng 46.6-53.7) · 844 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.7 | 48.03 | 844 |
| 35 | | support | +49.9 kỹ năng định hướng (khoảng 44.4-55.4) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.68 | 9.21 | 274 |
| 36 | | support | +49.8 kỹ năng định hướng (khoảng 46.2-53.5) · 662 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.73 | 21.63 | 662 |
| 37 | | support | +49.7 kỹ năng định hướng (khoảng 44.9-54.5) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.67 | 33.54 | 451 |
| 38 | | support | +49.56 kỹ năng định hướng (khoảng 48.80-50.32) · 17,441 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.65 | 28.06 | 17,441 |
| 39 | | support | +49.24 kỹ năng định hướng (khoảng 49.04-49.44) · 257,266 trận · Đo được | 1.66 | 18.64 | 257,266 |
| 40 | | support | +48.31 kỹ năng định hướng (khoảng 48.00-48.63) · 102,449 trận · Đo được | 1.59 | 57.73 | 102,449 |
| 41 | | support | +48.3 kỹ năng định hướng (khoảng 42.1-54.5) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.65 | 54.71 | 149 |
| 42 | | support | +48.2 kỹ năng định hướng (khoảng 46.4-50.0) · 2,799 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 54.48 | 2,799 |
| 43 | | support | +48.1 kỹ năng định hướng (khoảng 46.1-50.2) · 2,326 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 1.51 | 2,326 |
| 44 | | support | +47.9 kỹ năng định hướng (khoảng 46.5-49.2) · 5,144 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 18.31 | 5,144 |
| 45 | | support | +47.7 kỹ năng định hướng (khoảng 44.9-50.6) · 1,012 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 43.71 | 1,012 |
| 46 | | support | +47.5 kỹ năng định hướng (khoảng 44.6-50.4) · 1,260 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 2.82 | 1,260 |
| 47 | | support | +47.5 kỹ năng định hướng (khoảng 45.1-49.8) · 1,872 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 13.99 | 1,872 |
| 48 | | support | +47.2 kỹ năng định hướng (khoảng 46.1-48.4) · 7,224 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.57 | 0.93 | 7,224 |
| 49 | | support | +47.2 kỹ năng định hướng (khoảng 45.2-49.1) · 2,580 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 1.68 | 2,580 |
| 50 | | support | +47.1 kỹ năng định hướng (khoảng 45.1-49.1) · 2,370 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.57 | 1.41 | 2,370 |
| 51 | | support | +47.0 kỹ năng định hướng (khoảng 45.3-48.7) · 2,525 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 7.4 | 2,525 |
| 52 | | support | +46.8 kỹ năng định hướng (khoảng 43.2-50.5) · 480 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 6.51 | 480 |
| 53 | | support | +46.71 kỹ năng định hướng (khoảng 46.17-47.26) · 32,262 trận · Đo được | 1.55 | 1.24 | 32,262 |
| 54 | | support | +46.7 kỹ năng định hướng (khoảng 44.0-49.3) · 1,251 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 19.29 | 1,251 |
| 55 | | support | +46.5 kỹ năng định hướng (khoảng 41.2-51.7) · 323 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 8.14 | 323 |
| 56 | | support | +46.32 kỹ năng định hướng (khoảng 45.68-46.95) · 22,517 trận · Đo được | 1.56 | 18.6 | 22,517 |
| 57 | | support | +46.3 kỹ năng định hướng (khoảng 42.4-50.2) · 513 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 5.62 | 513 |
| 58 | | support | +46.3 kỹ năng định hướng (khoảng 39.3-53.3) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 22.61 | 86 |
| 59 | | support | +46.2 kỹ năng định hướng (khoảng 41.9-50.6) · 350 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 45.67 | 350 |
| 60 | | support | +45.9 kỹ năng định hướng (khoảng 42.6-49.2) · 716 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 45.99 | 716 |
| 61 | | support | +45.8 kỹ năng định hướng (khoảng 42.3-49.2) · 778 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 3.92 | 778 |
| 62 | | support | +45.7 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-49.8) · 383 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 27.19 | 383 |
| 63 | | support | +45.4 kỹ năng định hướng (khoảng 42.9-47.9) · 1,138 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 9.86 | 1,138 |
| 64 | | support | +45.3 kỹ năng định hướng (khoảng 38.3-52.3) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 31.9 | 159 |
| 65 | | support | +45.2 kỹ năng định hướng (khoảng 43.9-46.5) · 4,917 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 49.05 | 4,917 |
| 66 | | support | +45.18 kỹ năng định hướng (khoảng 44.48-45.88) · 17,731 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 1.85 | 17,731 |
| 67 | | support | +44.9 kỹ năng định hướng (khoảng 42.4-47.5) · 1,087 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 3.11 | 1,087 |
| 68 | | support | +44.9 kỹ năng định hướng (khoảng 39.3-50.4) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 11.37 | 207 |
| 69 | | support | +44.8 kỹ năng định hướng (khoảng 40.6-49.0) · 336 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 8.05 | 336 |
| 70 | | support | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 42.6-46.5) · 2,032 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 1.61 | 2,032 |
| 71 | | support | +44.10 kỹ năng định hướng (khoảng 43.14-45.05) · 8,126 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 1.1 | 8,126 |
| 72 | | support | +44.1 kỹ năng định hướng (khoảng 42.6-45.6) · 3,420 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 120 | 3,420 |
| 73 | | support | +43.9 kỹ năng định hướng (khoảng 42.9-44.9) · 7,170 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 32.26 | 7,170 |
| 74 | | support | +43.8 kỹ năng định hướng (khoảng 42.4-45.2) · 3,589 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 15.44 | 3,589 |
| 75 | | support | +43.7 kỹ năng định hướng (khoảng 41.3-46.1) · 1,364 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 2.35 | 1,364 |
| 76 | | support | +43.5 kỹ năng định hướng (khoảng 36.0-51.0) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 24.25 | 42 |
| 77 | | support | +43.3 kỹ năng định hướng (khoảng 40.4-46.2) · 828 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 22.46 | 828 |
| 78 | | support | +43.3 kỹ năng định hướng (khoảng 35.6-51.0) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 32.34 | 100 |
| 79 | | support | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 41.2-45.3) · 1,869 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 1.77 | 1,869 |
| 80 | | support | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 41.3-45.1) · 2,207 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 13.11 | 2,207 |
| 81 | | support | +43.1 kỹ năng định hướng (khoảng 39.2-47.1) · 486 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 17.23 | 486 |
| 82 | | support | +42.9 kỹ năng định hướng (khoảng 39.7-46.1) · 626 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 17.4 | 626 |
| 83 | | support | +42.7 kỹ năng định hướng (khoảng 41.1-44.4) · 2,976 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 1.18 | 2,976 |
| 84 | | support | +42.7 kỹ năng định hướng (khoảng 38.6-46.7) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 38.68 | 338 |
| 85 | | support | +42.0 kỹ năng định hướng (khoảng 39.9-44.0) · 1,710 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 4.4 | 1,710 |
| 86 | | support | +41.9 kỹ năng định hướng (khoảng 39.9-44.0) · 1,547 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 70.55 | 1,547 |
| 87 | | support | +41.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-48.3) · 142 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 17.67 | 142 |
| 88 | | support | +41.8 kỹ năng định hướng (khoảng 40.1-43.4) · 2,578 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 83.75 | 2,578 |
| 89 | | support | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-45.8) · 394 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 32.88 | 394 |
| 90 | | support | +41.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.3-44.8) · 454 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 17.05 | 454 |
| 91 | | support | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 36.2-46.6) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 56.37 | 133 |
| 92 | | support | +41.36 kỹ năng định hướng (khoảng 40.96-41.75) · 44,543 trận · Đo được | 1.36 | 52.91 | 44,543 |
| 93 | | support | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-46.0) · 173 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 31.48 | 173 |
| 94 | | support | +41.2 kỹ năng định hướng (khoảng 37.8-44.7) · 441 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 12.39 | 441 |
| 95 | | support | +41.15 kỹ năng định hướng (khoảng 40.76-41.53) · 41,450 trận · Đo được | 1.34 | 185 | 41,450 |
| 96 | | support | +40.9 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-44.9) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 51.54 | 306 |
| 97 | | support | +40.90 kỹ năng định hướng (khoảng 40.71-41.10) · 171,390 trận · Đo được | 1.32 | 24.38 | 171,390 |
| 98 | | support | +40.83 kỹ năng định hướng (khoảng 40.61-41.05) · 133,702 trận · Đo được | 1.36 | 30.86 | 133,702 |
| 99 | | support | +40.8 kỹ năng định hướng (khoảng 38.7-42.8) · 1,618 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 4.39 | 1,618 |
| 100 | | support | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.9-46.3) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 42.28 | 71 |
| 101 | | support | +40.5 kỹ năng định hướng (khoảng 35.7-45.3) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 38.96 | 141 |
| 102 | | support | +40.4 kỹ năng định hướng (khoảng 38.5-42.3) · 1,982 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 31.16 | 1,982 |
| 103 | | support | +40.1 kỹ năng định hướng (khoảng 35.0-45.2) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 173 | 67 |
| 104 | | support | +40.08 kỹ năng định hướng (khoảng 39.28-40.88) · 9,909 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 25.32 | 9,909 |
| 105 | | support | +39.95 kỹ năng định hướng (khoảng 39.08-40.82) · 9,103 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 1.08 | 9,103 |
| 106 | | support | +39.9 kỹ năng định hướng (khoảng 38.1-41.7) · 2,091 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 39.13 | 2,091 |
| 107 | | support | +39.62 kỹ năng định hướng (khoảng 39.13-40.11) · 26,523 trận · Đo được | 1.34 | 40.27 | 26,523 |
| 108 | | support | +39.4 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-41.8) · 1,130 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 18.52 | 1,130 |
| 109 | | support | +39.4 kỹ năng định hướng (khoảng 38.0-40.8) · 3,072 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 61.9 | 3,072 |
| 110 | | support | +39.2 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-40.7) · 2,615 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 2.96 | 2,615 |
| 111 | | support | +39.07 kỹ năng định hướng (khoảng 38.82-39.32) · 94,859 trận · Đo được | 1.25 | 19.09 | 94,859 |
| 112 | | support | +38.96 kỹ năng định hướng (khoảng 38.62-39.30) · 51,420 trận · Đo được | 1.32 | 9.16 | 51,420 |
| 113 | | support | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 37.4-40.4) · 2,546 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 76.63 | 2,546 |
| 114 | | support | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-42.9) · 217 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 33.42 | 217 |
| 115 | | support | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.2-42.0) · 410 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 28.23 | 410 |
| 116 | | support | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.3-41.9) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 9.06 | 409 |
| 117 | | support | +38.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-43.5) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 30.26 | 136 |
| 118 | | support | +38.4 kỹ năng định hướng (khoảng 36.5-40.4) · 1,361 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 70.73 | 1,361 |
| 119 | | support | +38.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.5-42.1) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 28.24 | 242 |
| 120 | | support | +38.2 kỹ năng định hướng (khoảng 34.9-41.6) · 482 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 37.7 | 482 |
| 121 | | support | +38.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-39.6) · 2,528 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 28.72 | 2,528 |
| 122 | | support | +38.1 kỹ năng định hướng (khoảng 35.7-40.5) · 930 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 44.19 | 930 |
| 123 | | support | +37.9 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-39.1) · 4,269 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 1.18 | 4,269 |
| 124 | | support | +37.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-40.3) · 831 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 18.32 | 831 |
| 125 | | support | +37.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-40.0) · 985 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 36.07 | 985 |
| 126 | | support | +37.7 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-40.7) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 4.69 | 644 |
| 127 | | support | +37.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.6-38.6) · 4,582 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 95.63 | 4,582 |
| 128 | | support | +37.57 kỹ năng định hướng (khoảng 37.05-38.10) · 18,918 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 60.01 | 18,918 |
| 129 | | support | +37.35 kỹ năng định hướng (khoảng 37.19-37.52) · 213,826 trận · Đo được | 1.23 | 79.78 | 213,826 |
| 130 | | support | +36.94 kỹ năng định hướng (khoảng 36.48-37.40) · 27,867 trận · Đo được | 1.21 | 1.96 | 27,867 |
| 131 | | support | +36.82 kỹ năng định hướng (khoảng 36.51-37.14) · 55,271 trận · Đo được | 1.24 | 35.78 | 55,271 |
| 132 | | support | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-40.8) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 42.39 | 140 |
| 133 | | support | +36.79 kỹ năng định hướng (khoảng 36.58-37.00) · 121,508 trận · Đo được | 1.23 | 28.76 | 121,508 |
| 134 | | support | +36.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-39.5) · 378 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 24.57 | 378 |
| 135 | | support | +36.2 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-38.0) · 1,405 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 39.91 | 1,405 |
| 136 | | support | +36.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.9-40.5) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 29.77 | 140 |
| 137 | | support | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-38.1) · 1,232 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 74.13 | 1,232 |
| 138 | | support | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 34.2-37.9) · 1,460 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 20.56 | 1,460 |
| 139 | | support | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.3-38.8) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 46.09 | 371 |
| 140 | | support | +35.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-37.1) · 3,197 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 24.89 | 3,197 |
| 141 | | support | +35.7 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-38.3) · 676 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 51.7 | 676 |
| 142 | | support | +35.49 kỹ năng định hướng (khoảng 35.24-35.74) · 82,495 trận · Đo được | 1.14 | 24.21 | 82,495 |
| 143 | | support | +35.35 kỹ năng định hướng (khoảng 34.78-35.93) · 14,405 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 14.35 | 14,405 |
| 144 | | support | +35.30 kỹ năng định hướng (khoảng 34.85-35.75) · 24,894 trận · Đo được | 1.13 | 0.14 | 24,894 |
| 145 | | support | +35.22 kỹ năng định hướng (khoảng 35.00-35.44) · 97,460 trận · Đo được | 1.19 | 18.6 | 97,460 |
| 146 | | support | +35.18 kỹ năng định hướng (khoảng 34.28-36.08) · 5,793 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 39.57 | 5,793 |
| 147 | | support | +35.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-36.4) · 2,174 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 43.85 | 2,174 |
| 148 | | support | +34.6 kỹ năng định hướng (khoảng 31.4-37.8) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 67.45 | 354 |
| 149 | | support | +34.6 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-35.7) · 3,987 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 40.12 | 3,987 |
| 150 | | support | +34.49 kỹ năng định hướng (khoảng 33.66-35.32) · 6,280 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 0.6 | 6,280 |
| 151 | | support | +34.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-35.5) · 4,535 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 44.1 | 4,535 |
| 152 | | support | +34.38 kỹ năng định hướng (khoảng 34.25-34.52) · 282,942 trận · Đo được | 1.12 | 40.66 | 282,942 |
| 153 | | support | +34.32 kỹ năng định hướng (khoảng 33.39-35.25) · 5,443 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 80.28 | 5,443 |
| 154 | | support | +34.15 kỹ năng định hướng (khoảng 33.58-34.72) · 14,776 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 24.71 | 14,776 |
| 155 | | support | +33.8 kỹ năng định hướng (khoảng 30.9-36.7) · 436 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 48.39 | 436 |
| 156 | | support | +33.7 kỹ năng định hướng (khoảng 32.5-34.9) · 2,870 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 147 | 2,870 |
| 157 | | support | +33.70 kỹ năng định hướng (khoảng 33.46-33.93) · 80,290 trận · Đo được | 1.09 | 87.53 | 80,290 |
| 158 | | support | +33.38 kỹ năng định hướng (khoảng 33.06-33.70) · 44,439 trận · Đo được | 1.11 | 69.29 | 44,439 |
| 159 | | support | +33.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.3-35.2) · 1,218 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 47.68 | 1,218 |
| 160 | | support | +33.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.9-34.5) · 2,448 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 15.22 | 2,448 |
| 161 | | support | +32.20 kỹ năng định hướng (khoảng 31.43-32.98) · 6,575 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 77.66 | 6,575 |
| 162 | | support | +32.16 kỹ năng định hướng (khoảng 31.91-32.41) · 65,432 trận · Đo được | 1.09 | 27.35 | 65,432 |
| 163 | | support | +32.11 kỹ năng định hướng (khoảng 31.19-33.04) · 4,569 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 121 | 4,569 |
| 164 | | support | +32.07 kỹ năng định hướng (khoảng 31.38-32.75) · 9,518 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 10.7 | 9,518 |
| 165 | | support | +31.38 kỹ năng định hướng (khoảng 30.89-31.88) · 14,995 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 61.38 | 14,995 |
| 166 | | support | +31.16 kỹ năng định hướng (khoảng 30.94-31.38) · 77,299 trận · Đo được | 1.02 | 43.98 | 77,299 |
| 167 | | support | +31.07 kỹ năng định hướng (khoảng 30.90-31.23) · 143,398 trận · Đo được | 1.05 | 22.76 | 143,398 |
| 168 | | support | +30.74 kỹ năng định hướng (khoảng 30.59-30.89) · 169,912 trận · Đo được | 1.06 | 48.58 | 169,912 |
| 169 | | support | +30.39 kỹ năng định hướng (khoảng 30.18-30.60) · 88,755 trận · Đo được | 1.03 | 26.9 | 88,755 |
| 170 | | support | +30.27 kỹ năng định hướng (khoảng 30.08-30.45) · 102,400 trận · Đo được | 1.03 | 25.11 | 102,400 |
| 171 | | support | +29.39 kỹ năng định hướng (khoảng 28.96-29.81) · 17,309 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 75.56 | 17,309 |
| 172 | | support | +28.77 kỹ năng định hướng (khoảng 28.44-29.10) · 31,214 trận · Đo được | 0.94 | 105 | 31,214 |
| 173 | | support | +11.325 kỹ năng định hướng (khoảng 11.230-11.421) · 103,454 trận · Đo được | 0.4 | 85.84 | 103,454 |