Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng: Hỗ trợ
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Mel với 184, Taliyah với 143.
Mọi tướng support chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | support | +64.1 kỹ năng định hướng (khoảng 61.6-66.6) · 3,091 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.1 | 18.95 | 3,091 |
| 2 | | support | +63.62 kỹ năng định hướng (khoảng 62.86-64.38) · 32,350 trận · Đo được | 2.11 | 43.64 | 32,350 |
| 3 | | support | +60.9 kỹ năng định hướng (khoảng 55.4-66.4) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.07 | 6 | 473 |
| 4 | | support | +60.4 kỹ năng định hướng (khoảng 54.2-66.6) · 388 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.01 | 23.6 | 388 |
| 5 | | support | +58.35 kỹ năng định hướng (khoảng 57.94-58.76) · 88,305 trận · Đo được | 1.97 | 20.51 | 88,305 |
| 6 | | support | +58.0 kỹ năng định hướng (khoảng 55.8-60.2) · 3,064 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.91 | 1.11 | 3,064 |
| 7 | | support | +57.9 kỹ năng định hướng (khoảng 55.4-60.5) · 2,216 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.95 | 21.34 | 2,216 |
| 8 | | support | +57.52 kỹ năng định hướng (khoảng 56.86-58.19) · 34,120 trận · Đo được | 1.96 | 0.1 | 34,120 |
| 9 | | support | +57.4 kỹ năng định hướng (khoảng 53.3-61.5) · 829 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.88 | 10.88 | 829 |
| 10 | | support | +57.32 kỹ năng định hướng (khoảng 56.90-57.74) · 80,772 trận · Đo được | 1.91 | 22.84 | 80,772 |
| 11 | | support | +57.0 kỹ năng định hướng (khoảng 52.8-61.2) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.89 | 53.08 | 811 |
| 12 | | support | +56.9 kỹ năng định hướng (khoảng 55.6-58.2) · 8,459 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.87 | 38.33 | 8,459 |
| 13 | | support | +56.38 kỹ năng định hướng (khoảng 55.49-57.27) · 17,537 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.86 | 24.17 | 17,537 |
| 14 | | support | +56.0 kỹ năng định hướng (khoảng 52.1-60.0) · 963 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.82 | 42.52 | 963 |
| 15 | | support | +54.9 kỹ năng định hướng (khoảng 50.9-59.0) · 708 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.81 | 4.33 | 708 |
| 16 | | support | +54.78 kỹ năng định hướng (khoảng 54.09-55.48) · 27,456 trận · Đo được | 1.84 | 0.15 | 27,456 |
| 17 | | support | +54.5 kỹ năng định hướng (khoảng 50.5-58.5) · 776 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.78 | 3.93 | 776 |
| 18 | | support | +54.1 kỹ năng định hướng (khoảng 47.6-60.7) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.77 | 29.69 | 242 |
| 19 | | support | +54.1 kỹ năng định hướng (khoảng 53.0-55.2) · 10,792 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.84 | 0.32 | 10,792 |
| 20 | | support | +53.95 kỹ năng định hướng (khoảng 53.35-54.54) · 36,261 trận · Đo được | 1.82 | 43.33 | 36,261 |
| 21 | | support | +53.43 kỹ năng định hướng (khoảng 52.89-53.97) · 38,691 trận · Đo được | 1.77 | 11.45 | 38,691 |
| 22 | | support | +53.4 kỹ năng định hướng (khoảng 52.2-54.6) · 8,999 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.78 | 0.38 | 8,999 |
| 23 | | support | +52.1 kỹ năng định hướng (khoảng 44.6-59.6) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.75 | 15.07 | 128 |
| 24 | | support | +52.1 kỹ năng định hướng (khoảng 48.3-55.8) · 905 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.73 | 3.42 | 905 |
| 25 | | support | +51.6 kỹ năng định hướng (khoảng 46.9-56.3) · 432 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.68 | 6.49 | 432 |
| 26 | | support | +51.6 kỹ năng định hướng (khoảng 46.4-56.8) · 367 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 46.76 | 367 |
| 27 | | support | +51.5 kỹ năng định hướng (khoảng 50.5-52.5) · 11,280 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.67 | 0.41 | 11,280 |
| 28 | | support | +51.30 kỹ năng định hướng (khoảng 50.90-51.71) · 65,996 trận · Đo được | 1.71 | 17.02 | 65,996 |
| 29 | | support | +50.58 kỹ năng định hướng (khoảng 49.93-51.23) · 25,489 trận · Đo được | 1.72 | 23.96 | 25,489 |
| 30 | | support | +50.5 kỹ năng định hướng (khoảng 47.6-53.4) · 1,129 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.71 | 5.38 | 1,129 |
| 31 | | support | +50.5 kỹ năng định hướng (khoảng 47.4-53.6) · 1,122 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.65 | 2.81 | 1,122 |
| 32 | | support | +50.1 kỹ năng định hướng (khoảng 43.0-57.2) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 33.01 | 176 |
| 33 | | support | +49.9 kỹ năng định hướng (khoảng 46.7-53.2) · 968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.64 | 3.33 | 968 |
| 34 | | support | +49.6 kỹ năng định hướng (khoảng 47.8-51.4) · 3,516 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 1.46 | 3,516 |
| 35 | | support | +49.4 kỹ năng định hướng (khoảng 48.2-50.6) · 6,952 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.65 | 27.93 | 6,952 |
| 36 | | support | +49.3 kỹ năng định hướng (khoảng 42.3-56.4) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.66 | 40.63 | 139 |
| 37 | | support | +49.24 kỹ năng định hướng (khoảng 48.94-49.55) · 106,446 trận · Đo được | 1.66 | 18.57 | 106,446 |
| 38 | | support | +49.0 kỹ năng định hướng (khoảng 45.9-52.0) · 1,092 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 3.27 | 1,092 |
| 39 | | support | +48.7 kỹ năng định hướng (khoảng 43.6-53.8) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 23.63 | 270 |
| 40 | | support | +48.4 kỹ năng định hướng (khoảng 46.6-50.2) · 2,963 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 1.6 | 2,963 |
| 41 | | support | +48.22 kỹ năng định hướng (khoảng 47.74-48.71) · 41,544 trận · Đo được | 1.59 | 57.56 | 41,544 |
| 42 | | support | +48.2 kỹ năng định hướng (khoảng 44.0-52.5) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 42.75 | 409 |
| 43 | | support | +48.1 kỹ năng định hướng (khoảng 39.6-56.6) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 15.55 | 121 |
| 44 | | support | +47.3 kỹ năng định hướng (khoảng 44.7-49.9) · 1,125 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 52.77 | 1,125 |
| 45 | | support | +47.2 kỹ năng định hướng (khoảng 45.1-49.2) · 2,072 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 18.97 | 2,072 |
| 46 | | support | +47.0 kỹ năng định hướng (khoảng 42.7-51.2) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 5.49 | 557 |
| 47 | | support | +46.81 kỹ năng định hướng (khoảng 45.94-47.69) · 12,930 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 1.38 | 12,930 |
| 48 | | support | +46.8 kỹ năng định hướng (khoảng 43.2-50.4) · 797 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 15.3 | 797 |
| 49 | | support | +46.6 kỹ năng định hướng (khoảng 42.8-50.4) · 495 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 7.03 | 495 |
| 50 | | support | +46.4 kỹ năng định hướng (khoảng 41.4-51.3) · 262 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 20.24 | 262 |
| 51 | | support | +46.1 kỹ năng định hướng (khoảng 43.6-48.7) · 1,088 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 8.61 | 1,088 |
| 52 | | support | +45.68 kỹ năng định hướng (khoảng 44.72-46.63) · 9,404 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 18.56 | 9,404 |
| 53 | | support | +45.5 kỹ năng định hướng (khoảng 39.4-51.7) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 42.52 | 138 |
| 54 | | support | +45.4 kỹ năng định hướng (khoảng 39.8-51.1) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 14.53 | 139 |
| 55 | | support | +45.3 kỹ năng định hướng (khoảng 42.4-48.2) · 923 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 14.54 | 923 |
| 56 | | support | +45.2 kỹ năng định hướng (khoảng 42.1-48.3) · 907 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 3.44 | 907 |
| 57 | | support | +45.1 kỹ năng định hướng (khoảng 38.7-51.5) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 17.27 | 99 |
| 58 | | support | +45.1 kỹ năng định hướng (khoảng 35.6-54.6) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 32.73 | 61 |
| 59 | | support | +45.0 kỹ năng định hướng (khoảng 40.3-49.7) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 43.16 | 287 |
| 60 | | support | +44.6 kỹ năng định hướng (khoảng 40.9-48.3) · 456 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 12.38 | 456 |
| 61 | | support | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 42.6-46.4) · 2,077 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 49.12 | 2,077 |
| 62 | | support | +44.4 kỹ năng định hướng (khoảng 43.4-45.5) · 7,498 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 2.12 | 7,498 |
| 63 | | support | +44.4 kỹ năng định hướng (khoảng 38.4-50.3) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 46.74 | 61 |
| 64 | | support | +44.3 kỹ năng định hướng (khoảng 42.7-45.8) · 3,120 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 32.36 | 3,120 |
| 65 | | support | +44.2 kỹ năng định hướng (khoảng 40.6-47.8) · 533 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 20.8 | 533 |
| 66 | | support | +44.0 kỹ năng định hướng (khoảng 41.8-46.1) · 1,469 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 15.68 | 1,469 |
| 67 | | support | +43.9 kỹ năng định hướng (khoảng 40.5-47.3) · 608 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 4.85 | 608 |
| 68 | | support | +43.8 kỹ năng định hướng (khoảng 42.3-45.2) · 3,578 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 1.6 | 3,578 |
| 69 | | support | +43.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.9-48.3) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 10.45 | 229 |
| 70 | | support | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 37.4-49.1) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 20.68 | 171 |
| 71 | | support | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-50.1) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 20.59 | 68 |
| 72 | | support | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 40.2-46.1) · 845 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 3.64 | 845 |
| 73 | | support | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 35.8-50.5) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 26.76 | 42 |
| 74 | | support | +43.1 kỹ năng định hướng (khoảng 38.8-47.4) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 11.95 | 191 |
| 75 | | support | +43.0 kỹ năng định hướng (khoảng 40.5-45.4) · 1,216 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 2.64 | 1,216 |
| 76 | | support | +42.9 kỹ năng định hướng (khoảng 37.4-48.5) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 46.26 | 127 |
| 77 | | support | +42.8 kỹ năng định hướng (khoảng 40.4-45.2) · 1,371 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 116 | 1,371 |
| 78 | | support | +42.7 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-48.6) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 33.22 | 183 |
| 79 | | support | +42.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-48.2) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 29.1 | 157 |
| 80 | | support | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.7-47.4) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 8.88 | 287 |
| 81 | | support | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 39.4-45.6) · 766 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 3.99 | 766 |
| 82 | | support | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 36.2-47.9) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 105 | 31 |
| 83 | | support | +41.9 kỹ năng định hướng (khoảng 36.0-47.9) · 120 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 38.23 | 120 |
| 84 | | support | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 33.0-50.4) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 32.55 | 50 |
| 85 | | support | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-48.0) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 47.19 | 62 |
| 86 | | support | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 38.1-45.3) · 405 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 7.11 | 405 |
| 87 | | support | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 38.6-44.7) · 635 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 68.93 | 635 |
| 88 | | support | +41.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-46.8) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 16.28 | 196 |
| 89 | | support | +41.5 kỹ năng định hướng (khoảng 39.2-43.9) · 1,086 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 82.45 | 1,086 |
| 90 | | support | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 38.5-44.3) · 820 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 30.82 | 820 |
| 91 | | support | +41.19 kỹ năng định hướng (khoảng 40.57-41.81) · 18,204 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 52.6 | 18,204 |
| 92 | | support | +41.15 kỹ năng định hướng (khoảng 40.55-41.75) · 17,450 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 184 | 17,450 |
| 93 | | support | +41.1 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-44.9) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 43.07 | 354 |
| 94 | | support | +40.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-47.1) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 23.07 | 62 |
| 95 | | support | +40.85 kỹ năng định hướng (khoảng 40.54-41.16) · 69,486 trận · Đo được | 1.32 | 24.24 | 69,486 |
| 96 | | support | +40.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.9-45.4) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 39.09 | 35 |
| 97 | | support | +40.7 kỹ năng định hướng (khoảng 36.6-44.7) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 20.71 | 199 |
| 98 | | support | +40.63 kỹ năng định hướng (khoảng 40.29-40.97) · 54,953 trận · Đo được | 1.36 | 30.78 | 54,953 |
| 99 | | support | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-43.7) · 645 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 6.8 | 645 |
| 100 | | support | +40.5 kỹ năng định hướng (khoảng 38.3-42.8) · 1,341 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 61.13 | 1,341 |
| 101 | | support | +40.4 kỹ năng định hướng (khoảng 37.3-43.4) · 692 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 6.63 | 692 |
| 102 | | support | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.7-42.8) · 894 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 38.81 | 894 |
| 103 | | support | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 38.9-41.6) · 3,675 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 1.63 | 3,675 |
| 104 | | support | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-43.5) · 505 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 20.39 | 505 |
| 105 | | support | +40.1 kỹ năng định hướng (khoảng 37.8-42.5) · 1,098 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 4.97 | 1,098 |
| 106 | | support | +40.1 kỹ năng định hướng (khoảng 38.9-41.3) · 4,132 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 25.27 | 4,132 |
| 107 | | support | +40.0 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-45.2) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 31.92 | 73 |
| 108 | | support | +39.8 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-44.8) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 30.36 | 91 |
| 109 | | support | +39.62 kỹ năng định hướng (khoảng 38.85-40.39) · 10,441 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 40.28 | 10,441 |
| 110 | | support | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.3-44.4) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 32.1 | 52 |
| 111 | | support | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.0-41.5) · 1,052 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 73.67 | 1,052 |
| 112 | | support | +39.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.9-44.6) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 39.94 | 60 |
| 113 | | support | +39.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.9-44.4) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 34.64 | 87 |
| 114 | | support | +39.10 kỹ năng định hướng (khoảng 38.57-39.64) · 20,888 trận · Đo được | 1.33 | 9.21 | 20,888 |
| 115 | | support | +39.1 kỹ năng định hướng (khoảng 33.8-44.3) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 36.74 | 58 |
| 116 | | support | +39.0 kỹ năng định hướng (khoảng 34.5-43.4) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 29.79 | 163 |
| 117 | | support | +38.92 kỹ năng định hướng (khoảng 38.53-39.31) · 38,457 trận · Đo được | 1.25 | 19.08 | 38,457 |
| 118 | | support | +38.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.2-42.2) · 319 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 20.89 | 319 |
| 119 | | support | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.0-42.3) · 346 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 24.37 | 346 |
| 120 | | support | +38.5 kỹ năng định hướng (khoảng 34.9-42.1) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 42.95 | 157 |
| 121 | | support | +38.4 kỹ năng định hướng (khoảng 35.6-41.1) · 601 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 66.38 | 601 |
| 122 | | support | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 36.4-39.7) · 1,893 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 93.01 | 1,893 |
| 123 | | support | +38.03 kỹ năng định hướng (khoảng 37.22-38.84) · 7,807 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 59.56 | 7,807 |
| 124 | | support | +37.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.2-42.6) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 36.58 | 200 |
| 125 | | support | +37.8 kỹ năng định hướng (khoảng 35.6-39.9) · 1,123 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 28.74 | 1,123 |
| 126 | | support | +37.6 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-41.6) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 26.36 | 168 |
| 127 | | support | +37.4 kỹ năng định hướng (khoảng 35.6-39.2) · 1,688 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 2.43 | 1,688 |
| 128 | | support | +37.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-41.0) · 301 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 8.66 | 301 |
| 129 | | support | +37.23 kỹ năng định hướng (khoảng 36.98-37.49) · 86,665 trận · Đo được | 1.23 | 79.42 | 86,665 |
| 130 | | support | +37.14 kỹ năng định hướng (khoảng 36.43-37.86) · 11,400 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 2.16 | 11,400 |
| 131 | | support | +36.97 kỹ năng định hướng (khoảng 36.48-37.46) · 22,970 trận · Đo được | 1.25 | 35.79 | 22,970 |
| 132 | | support | +37.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-40.8) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 30.28 | 56 |
| 133 | | support | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 32.0-41.8) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 59.95 | 133 |
| 134 | | support | +36.75 kỹ năng định hướng (khoảng 36.42-37.07) · 49,770 trận · Đo được | 1.22 | 28.68 | 49,770 |
| 135 | | support | +36.4 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-39.1) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 71.4 | 548 |
| 136 | | support | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 32.5-39.8) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 14.79 | 169 |
| 137 | | support | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-38.1) · 1,327 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 25.26 | 1,327 |
| 138 | | support | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.3-38.7) · 583 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 22.24 | 583 |
| 139 | | support | +35.6 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-38.4) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 35.09 | 422 |
| 140 | | support | +35.59 kỹ năng định hướng (khoảng 34.69-36.49) · 5,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 14.66 | 5,884 |
| 141 | | support | +35.4 kỹ năng định hướng (khoảng 34.0-36.9) · 2,252 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 79 | 2,252 |
| 142 | | support | +35.36 kỹ năng định hướng (khoảng 34.67-36.05) · 10,435 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 0.33 | 10,435 |
| 143 | | support | +35.25 kỹ năng định hướng (khoảng 34.91-35.60) · 40,013 trận · Đo được | 1.19 | 18.5 | 40,013 |
| 144 | | support | +35.20 kỹ năng định hướng (khoảng 34.82-35.59) · 33,333 trận · Đo được | 1.13 | 24.11 | 33,333 |
| 145 | | support | +35.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-37.3) · 892 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 43.77 | 892 |
| 146 | | support | +35.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-36.4) · 2,407 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 39.37 | 2,407 |
| 147 | | support | +35.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.3-37.7) · 569 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 38.95 | 569 |
| 148 | | support | +34.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-36.4) · 1,944 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 43.29 | 1,944 |
| 149 | | support | +34.8 kỹ năng định hướng (khoảng 33.2-36.4) · 1,713 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 40.04 | 1,713 |
| 150 | | support | +34.6 kỹ năng định hướng (khoảng 31.3-37.9) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 49.2 | 306 |
| 151 | | support | +34.55 kỹ năng định hướng (khoảng 33.68-35.42) · 6,285 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 25.04 | 6,285 |
| 152 | | support | +34.35 kỹ năng định hướng (khoảng 34.15-34.56) · 115,798 trận · Đo được | 1.12 | 40.47 | 115,798 |
| 153 | | support | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.0-35.6) · 2,572 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 1.35 | 2,572 |
| 154 | | support | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 30.1-37.9) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 45.19 | 192 |
| 155 | | support | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.0-36.0) · 1,040 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 15.98 | 1,040 |
| 156 | | support | +33.4 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-35.1) · 1,227 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 143 | 1,227 |
| 157 | | support | +33.30 kỹ năng định hướng (khoảng 32.93-33.67) · 32,605 trận · Đo được | 1.08 | 87.51 | 32,605 |
| 158 | | support | +33.30 kỹ năng định hướng (khoảng 32.80-33.79) · 18,218 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 68.83 | 18,218 |
| 159 | | support | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 30.0-35.9) · 521 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 46.47 | 521 |
| 160 | | support | +32.2 kỹ năng định hướng (khoảng 30.8-33.5) · 2,072 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 119 | 2,072 |
| 161 | | support | +32.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.0-33.3) · 2,814 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 76.27 | 2,814 |
| 162 | | support | +32.02 kỹ năng định hướng (khoảng 31.63-32.40) · 27,034 trận · Đo được | 1.09 | 27.29 | 27,034 |
| 163 | | support | +31.9 kỹ năng định hướng (khoảng 30.8-32.9) · 4,074 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 10.95 | 4,074 |
| 164 | | support | +31.59 kỹ năng định hướng (khoảng 30.83-32.35) · 6,082 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 61.47 | 6,082 |
| 165 | | support | +31.10 kỹ năng định hướng (khoảng 30.76-31.44) · 32,232 trận · Đo được | 1.02 | 43.88 | 32,232 |
| 166 | | support | +30.87 kỹ năng định hướng (khoảng 30.62-31.12) · 58,641 trận · Đo được | 1.04 | 22.67 | 58,641 |
| 167 | | support | +30.64 kỹ năng định hướng (khoảng 30.41-30.88) · 69,725 trận · Đo được | 1.06 | 48.27 | 69,725 |
| 168 | | support | +30.21 kỹ năng định hướng (khoảng 29.92-30.50) · 42,290 trận · Đo được | 1.03 | 24.92 | 42,290 |
| 169 | | support | +30.21 kỹ năng định hướng (khoảng 29.88-30.54) · 35,828 trận · Đo được | 1.02 | 27 | 35,828 |
| 170 | | support | +29.44 kỹ năng định hướng (khoảng 28.77-30.10) · 6,769 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 74.56 | 6,769 |
| 171 | | support | +28.89 kỹ năng định hướng (khoảng 28.38-29.39) · 13,201 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 104 | 13,201 |
| 172 | | support | +11.34 kỹ năng định hướng (khoảng 11.19-11.49) · 43,061 trận · Đo được | 0.4 | 85.41 | 43,061 |
1 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Nilah hỗ trợ 20