Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng: Đường giữa
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Zeri với 418, Mel với 178.
Mọi tướng mid chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +63.9 kỹ năng định hướng (khoảng 62.4-65.4) · 11,713 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.13 | 19.19 | 11,713 |
| 2 | | mid | +60.4 kỹ năng định hướng (khoảng 56.5-64.4) · 1,856 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.1 | 20.99 | 1,856 |
| 3 | | mid | +56.0 kỹ năng định hướng (khoảng 53.1-59.0) · 2,153 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.86 | 42.78 | 2,153 |
| 4 | | mid | +53.6 kỹ năng định hướng (khoảng 48.7-58.5) · 781 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.76 | 21.83 | 781 |
| 5 | | mid | +52.8 kỹ năng định hướng (khoảng 47.6-57.9) · 492 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.77 | 33.91 | 492 |
| 6 | | mid | +52.6 kỹ năng định hướng (khoảng 49.1-56.1) · 1,279 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.74 | 46.3 | 1,279 |
| 7 | | mid | +52.6 kỹ năng định hướng (khoảng 49.2-55.9) · 1,461 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.78 | 2.38 | 1,461 |
| 8 | | mid | +52.2 kỹ năng định hướng (khoảng 49.6-54.9) · 2,196 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 20.44 | 2,196 |
| 9 | | mid | +51.0 kỹ năng định hướng (khoảng 49.9-52.0) · 15,966 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.7 | 0.26 | 15,966 |
| 10 | | mid | +50.5 kỹ năng định hướng (khoảng 45.6-55.5) · 754 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.7 | 12.1 | 754 |
| 11 | | mid | +50.30 kỹ năng định hướng (khoảng 49.85-50.76) · 74,381 trận · Đo được | 1.68 | 43.8 | 74,381 |
| 12 | | mid | +50.0 kỹ năng định hướng (khoảng 47.5-52.6) · 2,521 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.7 | 39.97 | 2,521 |
| 13 | | mid | +49.1 kỹ năng định hướng (khoảng 47.4-50.8) · 4,829 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 0.76 | 4,829 |
| 14 | | mid | +48.6 kỹ năng định hướng (khoảng 47.5-49.8) · 9,660 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.62 | 83.5 | 9,660 |
| 15 | | mid | +49 kỹ năng định hướng (khoảng 31-66) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.64 | 24.15 | 53 |
| 16 | | mid | +48.5 kỹ năng định hướng (khoảng 45.7-51.3) · 1,736 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 2.01 | 1,736 |
| 17 | | mid | +48.2 kỹ năng định hướng (khoảng 46.3-50.1) · 3,858 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 0.97 | 3,858 |
| 18 | | mid | +48.2 kỹ năng định hướng (khoảng 46.6-49.8) · 5,127 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 0.74 | 5,127 |
| 19 | | mid | +48.04 kỹ năng định hướng (khoảng 47.40-48.68) · 25,777 trận · Đo được | 1.57 | 1.03 | 25,777 |
| 20 | | mid | +47.3 kỹ năng định hướng (khoảng 45.5-49.1) · 5,501 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 13.11 | 5,501 |
| 21 | | mid | +46.71 kỹ năng định hướng (khoảng 46.34-47.07) · 76,224 trận · Đo được | 1.57 | 0.05 | 76,224 |
| 22 | | mid | +46.6 kỹ năng định hướng (khoảng 41.7-51.6) · 477 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 34.33 | 477 |
| 23 | | mid | +46.5 kỹ năng định hướng (khoảng 43.3-49.6) · 1,149 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 21.68 | 1,149 |
| 24 | | mid | +46.3 kỹ năng định hướng (khoảng 41.3-51.3) · 369 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 26.77 | 369 |
| 25 | | mid | +46.09 kỹ năng định hướng (khoảng 45.82-46.36) · 138,679 trận · Đo được | 1.52 | 6.88 | 138,679 |
| 26 | | mid | +45.58 kỹ năng định hướng (khoảng 45.27-45.89) · 131,505 trận · Đo được | 1.54 | 17.85 | 131,505 |
| 27 | | mid | +45.2 kỹ năng định hướng (khoảng 41.9-48.6) · 1,098 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 4.45 | 1,098 |
| 28 | | mid | +45.1 kỹ năng định hướng (khoảng 42.2-48.1) · 986 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 3.4 | 986 |
| 29 | | mid | +44.66 kỹ năng định hướng (khoảng 43.98-45.35) · 21,874 trận · Đo được | 1.47 | 0.32 | 21,874 |
| 30 | | mid | +44.6 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-47.7) · 1,098 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 3.25 | 1,098 |
| 31 | | mid | +44.3 kỹ năng định hướng (khoảng 41.7-47.0) · 1,323 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 28.55 | 1,323 |
| 32 | | mid | +44.0 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-46.5) · 1,934 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 50.09 | 1,934 |
| 33 | | mid | +43.97 kỹ năng định hướng (khoảng 43.53-44.40) · 67,980 trận · Đo được | 1.5 | 22.76 | 67,980 |
| 34 | | mid | +43.8 kỹ năng định hướng (khoảng 40.0-47.6) · 493 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 7.09 | 493 |
| 35 | | mid | +43.78 kỹ năng định hướng (khoảng 43.19-44.37) · 26,358 trận · Đo được | 1.45 | 7.71 | 26,358 |
| 36 | | mid | +43.8 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-50.0) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 10.68 | 246 |
| 37 | | mid | +43.7 kỹ năng định hướng (khoảng 42.5-44.9) · 7,802 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 0.5 | 7,802 |
| 38 | | mid | +43.56 kỹ năng định hướng (khoảng 42.61-44.52) · 12,606 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 0.72 | 12,606 |
| 39 | | mid | +43.5 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-45.5) · 2,802 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 1.27 | 2,802 |
| 40 | | mid | +43.51 kỹ năng định hướng (khoảng 42.77-44.25) · 16,937 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 68.03 | 16,937 |
| 41 | | mid | +43.5 kỹ năng định hướng (khoảng 39.7-47.3) · 866 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 3.83 | 866 |
| 42 | | mid | +43.14 kỹ năng định hướng (khoảng 42.83-43.46) · 112,532 trận · Đo được | 1.42 | 48.13 | 112,532 |
| 43 | | mid | +43.0 kỹ năng định hướng (khoảng 39.0-46.9) · 564 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 5.57 | 564 |
| 44 | | mid | +42.9 kỹ năng định hướng (khoảng 41.7-44.2) · 8,639 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 0.43 | 8,639 |
| 45 | | mid | +42.8 kỹ năng định hướng (khoảng 34.9-50.7) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 28.57 | 147 |
| 46 | | mid | +42.7 kỹ năng định hướng (khoảng 39.3-46.0) · 659 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 5.23 | 659 |
| 47 | | mid | +42.6 kỹ năng định hướng (khoảng 39.5-45.7) · 1,050 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 41.09 | 1,050 |
| 48 | | mid | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-48.2) · 227 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 30.81 | 227 |
| 49 | | mid | +42.3 kỹ năng định hướng (khoảng 41.3-43.3) · 11,434 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 0.32 | 11,434 |
| 50 | | mid | +42.2 kỹ năng định hướng (khoảng 40.3-44.2) · 2,559 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 18.68 | 2,559 |
| 51 | | mid | +42.2 kỹ năng định hướng (khoảng 39.5-44.9) · 1,401 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 2.77 | 1,401 |
| 52 | | mid | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 39.8-44.4) · 1,690 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 13.54 | 1,690 |
| 53 | | mid | +42.0 kỹ năng định hướng (khoảng 36.2-47.8) · 155 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 14.5 | 155 |
| 54 | | mid | +41.8 kỹ năng định hướng (khoảng 40.2-43.4) · 3,366 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 1.07 | 3,366 |
| 55 | | mid | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 39.8-43.6) · 2,737 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 29.77 | 2,737 |
| 56 | | mid | +41.6 kỹ năng định hướng (khoảng 39.4-43.7) · 2,119 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 37.31 | 2,119 |
| 57 | | mid | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 39.7-43.1) · 3,391 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 1.35 | 3,391 |
| 58 | | mid | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-48.4) · 134 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 17.95 | 134 |
| 59 | | mid | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 39.7-43.0) · 2,982 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 19.48 | 2,982 |
| 60 | | mid | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 39.9-42.8) · 4,258 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 7.5 | 4,258 |
| 61 | | mid | +41.3 kỹ năng định hướng (khoảng 39.6-43.0) · 2,921 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 1.23 | 2,921 |
| 62 | | mid | +41.3 kỹ năng định hướng (khoảng 40.1-42.5) · 7,482 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 9.33 | 7,482 |
| 63 | | mid | +41.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.9-44.6) · 643 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 42.55 | 643 |
| 64 | | mid | +41.1 kỹ năng định hướng (khoảng 39.4-42.8) · 3,458 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 2.04 | 3,458 |
| 65 | | mid | +41.1 kỹ năng định hướng (khoảng 39.6-42.6) · 4,175 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 134 | 4,175 |
| 66 | | mid | +41.05 kỹ năng định hướng (khoảng 40.72-41.37) · 89,505 trận · Đo được | 1.36 | 36.99 | 89,505 |
| 67 | | mid | +41.0 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-44.5) · 521 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 21.49 | 521 |
| 68 | | mid | +40.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-44.2) · 789 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 4.24 | 789 |
| 69 | | mid | +40.59 kỹ năng định hướng (khoảng 40.38-40.79) · 234,098 trận · Đo được | 1.36 | 13.61 | 234,098 |
| 70 | | mid | +40.5 kỹ năng định hướng (khoảng 39.2-41.8) · 5,944 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 0.62 | 5,944 |
| 71 | | mid | +40.48 kỹ năng định hướng (khoảng 39.57-41.40) · 9,762 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 20.18 | 9,762 |
| 72 | | mid | +40.4 kỹ năng định hướng (khoảng 35.8-45.1) · 399 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 20 | 399 |
| 73 | | mid | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 36.1-44.6) · 515 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 29.22 | 515 |
| 74 | | mid | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.7-45.9) · 193 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 12.61 | 193 |
| 75 | | mid | +39.85 kỹ năng định hướng (khoảng 39.57-40.12) · 121,590 trận · Đo được | 1.34 | 79.34 | 121,590 |
| 76 | | mid | +39.74 kỹ năng định hướng (khoảng 39.28-40.20) · 44,121 trận · Đo được | 1.33 | 9.93 | 44,121 |
| 77 | | mid | +39.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-41.9) · 1,572 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 2.21 | 1,572 |
| 78 | | mid | +39.4 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-41.3) · 2,358 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 1.55 | 2,358 |
| 79 | | mid | +39.23 kỹ năng định hướng (khoảng 39.04-39.41) · 263,745 trận · Đo được | 1.31 | 16.26 | 263,745 |
| 80 | | mid | +38.93 kỹ năng định hướng (khoảng 38.73-39.13) · 185,629 trận · Đo được | 1.28 | 0.05 | 185,629 |
| 81 | | mid | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 36.2-41.6) · 1,099 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 29.76 | 1,099 |
| 82 | | mid | +38.4 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-41.4) · 905 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 27.91 | 905 |
| 83 | | mid | +38.41 kỹ năng định hướng (khoảng 38.13-38.68) · 89,329 trận · Đo được | 1.27 | 54.04 | 89,329 |
| 84 | | mid | +37.6 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-43.6) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 24.27 | 84 |
| 85 | | mid | +37.65 kỹ năng định hướng (khoảng 37.40-37.89) · 132,006 trận · Đo được | 1.26 | 1.17 | 132,006 |
| 86 | | mid | +37.5 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-40.7) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 34.45 | 528 |
| 87 | | mid | +37.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.0-45.6) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 33.62 | 58 |
| 88 | | mid | +37.1 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-41.7) · 252 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 10.5 | 252 |
| 89 | | mid | +37.0 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-39.2) · 1,087 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 47.74 | 1,087 |
| 90 | | mid | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-39.4) · 798 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 28.88 | 798 |
| 91 | | mid | +36.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-39.6) · 445 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 49.19 | 445 |
| 92 | | mid | +36.5 kỹ năng định hướng (khoảng 34.3-38.6) · 1,201 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 31.77 | 1,201 |
| 93 | | mid | +36.4 kỹ năng định hướng (khoảng 30.4-42.5) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 35.96 | 41 |
| 94 | | mid | +36.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-40.1) · 460 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 24.22 | 460 |
| 95 | | mid | +36.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.3-38.2) · 1,770 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 3.92 | 1,770 |
| 96 | | mid | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 34.0-38.1) · 1,299 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 48.47 | 1,299 |
| 97 | | mid | +35.88 kỹ năng định hướng (khoảng 35.23-36.52) · 13,767 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 26.73 | 13,767 |
| 98 | | mid | +35.73 kỹ năng định hướng (khoảng 35.36-36.10) · 41,977 trận · Đo được | 1.2 | 42.56 | 41,977 |
| 99 | | mid | +35.57 kỹ năng định hướng (khoảng 35.10-36.04) · 24,049 trận · Đo được | 1.19 | 13.2 | 24,049 |
| 100 | | mid | +35.52 kỹ năng định hướng (khoảng 35.16-35.89) · 51,728 trận · Đo được | 1.19 | 22.46 | 51,728 |
| 101 | | mid | +35.28 kỹ năng định hướng (khoảng 34.90-35.65) · 36,127 trận · Đo được | 1.18 | 22.32 | 36,127 |
| 102 | | mid | +35.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.6-38.8) · 529 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 44.65 | 529 |
| 103 | | mid | +34.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-36.8) · 1,507 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 24.06 | 1,507 |
| 104 | | mid | +34.84 kỹ năng định hướng (khoảng 34.66-35.03) · 172,525 trận · Đo được | 1.14 | 60.26 | 172,525 |
| 105 | | mid | +34.81 kỹ năng định hướng (khoảng 34.32-35.31) · 27,599 trận · Đo được | 1.17 | 72.65 | 27,599 |
| 106 | | mid | +34.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.3-35.7) · 3,194 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 23.86 | 3,194 |
| 107 | | mid | +34.34 kỹ năng định hướng (khoảng 33.57-35.12) · 8,228 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 51.13 | 8,228 |
| 108 | | mid | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-36.9) · 929 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 6.37 | 929 |
| 109 | | mid | +34.1 kỹ năng định hướng (khoảng 31.5-36.8) · 656 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 23.33 | 656 |
| 110 | | mid | +34.08 kỹ năng định hướng (khoảng 33.27-34.89) · 8,476 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 2.73 | 8,476 |
| 111 | | mid | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 30.1-37.8) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 32.73 | 237 |
| 112 | | mid | +33.82 kỹ năng định hướng (khoảng 33.59-34.05) · 80,759 trận · Đo được | 1.1 | 178 | 80,759 |
| 113 | | mid | +33.76 kỹ năng định hướng (khoảng 33.40-34.12) · 39,355 trận · Đo được | 1.13 | 8.8 | 39,355 |
| 114 | | mid | +33.6 kỹ năng định hướng (khoảng 30.2-37.1) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 26.01 | 264 |
| 115 | | mid | +33.58 kỹ năng định hướng (khoảng 32.81-34.36) · 9,254 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 31.23 | 9,254 |
| 116 | | mid | +33.5 kỹ năng định hướng (khoảng 29.8-37.2) · 212 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 17.36 | 212 |
| 117 | | mid | +33.47 kỹ năng định hướng (khoảng 32.58-34.36) · 5,421 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 34.82 | 5,421 |
| 118 | | mid | +33.40 kỹ năng định hướng (khoảng 32.62-34.18) · 8,091 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 15.69 | 8,091 |
| 119 | | mid | +33.4 kỹ năng định hướng (khoảng 31.2-35.5) · 782 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 55.82 | 782 |
| 120 | | mid | +33.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.4-37.2) · 134 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 32.78 | 134 |
| 121 | | mid | +33.31 kỹ năng định hướng (khoảng 32.64-33.99) · 11,768 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 27.46 | 11,768 |
| 122 | | mid | +33.30 kỹ năng định hướng (khoảng 33.03-33.57) · 98,000 trận · Đo được | 1.11 | 19.69 | 98,000 |
| 123 | | mid | +33.14 kỹ năng định hướng (khoảng 32.91-33.38) · 86,252 trận · Đo được | 1.09 | 76.32 | 86,252 |
| 124 | | mid | +32.96 kỹ năng định hướng (khoảng 32.76-33.16) · 114,981 trận · Đo được | 1.1 | 74.27 | 114,981 |
| 125 | | mid | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.0-36.9) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 33.77 | 90 |
| 126 | | mid | +32.7 kỹ năng định hướng (khoảng 30.7-34.6) · 1,021 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 33.33 | 1,021 |
| 127 | | mid | +32.65 kỹ năng định hướng (khoảng 32.40-32.90) · 73,000 trận · Đo được | 1.11 | 47.62 | 73,000 |
| 128 | | mid | +32.59 kỹ năng định hướng (khoảng 32.16-33.02) · 24,256 trận · Đo được | 1.04 | 17.93 | 24,256 |
| 129 | | mid | +32.47 kỹ năng định hướng (khoảng 32.32-32.62) · 215,241 trận · Đo được | 1.07 | 89.22 | 215,241 |
| 130 | | mid | +32.5 kỹ năng định hướng (khoảng 28.8-36.1) · 249 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 32.59 | 249 |
| 131 | | mid | +32.4 kỹ năng định hướng (khoảng 30.3-34.5) · 870 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 26.78 | 870 |
| 132 | | mid | +32.26 kỹ năng định hướng (khoảng 31.93-32.59) · 42,399 trận · Đo được | 1.07 | 13.55 | 42,399 |
| 133 | | mid | +32.19 kỹ năng định hướng (khoảng 32.02-32.36) · 148,435 trận · Đo được | 1.04 | 0.16 | 148,435 |
| 134 | | mid | +32.1 kỹ năng định hướng (khoảng 30.7-33.6) · 1,875 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 19.04 | 1,875 |
| 135 | | mid | +32.05 kỹ năng định hướng (khoảng 31.09-33.02) · 5,407 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 17.07 | 5,407 |
| 136 | | mid | +32.1 kỹ năng định hướng (khoảng 29.7-34.4) · 648 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 55.95 | 648 |
| 137 | | mid | +32.02 kỹ năng định hướng (khoảng 31.66-32.38) · 38,768 trận · Đo được | 1.08 | 51.65 | 38,768 |
| 138 | | mid | +32.0 kỹ năng định hướng (khoảng 29.4-34.6) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 36.81 | 420 |
| 139 | | mid | +31.97 kỹ năng định hướng (khoảng 31.23-32.70) · 8,731 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 20.5 | 8,731 |
| 140 | | mid | +31.94 kỹ năng định hướng (khoảng 31.33-32.54) · 10,718 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 53.46 | 10,718 |
| 141 | | mid | +31.79 kỹ năng định hướng (khoảng 31.45-32.13) · 39,412 trận · Đo được | 1.03 | 0.46 | 39,412 |
| 142 | | mid | +31.72 kỹ năng định hướng (khoảng 30.93-32.52) · 6,616 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 56.89 | 6,616 |
| 143 | | mid | +31.44 kỹ năng định hướng (khoảng 31.26-31.61) · 129,139 trận · Đo được | 1.01 | 58.19 | 129,139 |
| 144 | | mid | +31.43 kỹ năng định hướng (khoảng 30.84-32.03) · 14,258 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 0.33 | 14,258 |
| 145 | | mid | +31.37 kỹ năng định hướng (khoảng 31.03-31.71) · 36,182 trận · Đo được | 1.03 | 0.18 | 36,182 |
| 146 | | mid | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.2-32.3) · 3,645 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 2.66 | 3,645 |
| 147 | | mid | +31.25 kỹ năng định hướng (khoảng 30.38-32.11) · 5,840 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 33.97 | 5,840 |
| 148 | | mid | +31.17 kỹ năng định hướng (khoảng 30.92-31.41) · 63,730 trận · Đo được | 1.05 | 53.16 | 63,730 |
| 149 | | mid | +31.01 kỹ năng định hướng (khoảng 30.03-31.98) · 4,349 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 41.08 | 4,349 |
| 150 | | mid | +30.94 kỹ năng định hướng (khoảng 30.35-31.53) · 11,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 98.19 | 11,620 |
| 151 | | mid | +30.91 kỹ năng định hướng (khoảng 30.23-31.60) · 9,084 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 0.4 | 9,084 |
| 152 | | mid | +30.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.3-36.4) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 47.54 | 58 |
| 153 | | mid | +30.79 kỹ năng định hướng (khoảng 30.41-31.16) · 26,854 trận · Đo được | 1.04 | 147 | 26,854 |
| 154 | | mid | +30.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.0-32.4) · 1,214 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 418 | 1,214 |
| 155 | | mid | +30.6 kỹ năng định hướng (khoảng 29.5-31.7) · 3,322 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 9.24 | 3,322 |
| 156 | | mid | +30.60 kỹ năng định hướng (khoảng 30.06-31.15) · 12,980 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 80.04 | 12,980 |
| 157 | | mid | +30.5 kỹ năng định hướng (khoảng 29.2-31.8) · 2,332 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 64.03 | 2,332 |
| 158 | | mid | +30.44 kỹ năng định hướng (khoảng 29.48-31.40) · 3,728 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 78.72 | 3,728 |
| 159 | | mid | +30.3 kỹ năng định hướng (khoảng 27.3-33.4) · 188 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 35.8 | 188 |
| 160 | | mid | +30.30 kỹ năng định hướng (khoảng 29.31-31.30) · 3,400 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 68.68 | 3,400 |
| 161 | | mid | +29.86 kỹ năng định hướng (khoảng 29.03-30.69) · 4,749 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 22.93 | 4,749 |
| 162 | | mid | +29.85 kỹ năng định hướng (khoảng 29.61-30.08) · 61,814 trận · Đo được | 0.98 | 13.32 | 61,814 |
| 163 | | mid | +29.83 kỹ năng định hướng (khoảng 29.00-30.66) · 5,135 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 13.48 | 5,135 |
| 164 | | mid | +29.00 kỹ năng định hướng (khoảng 28.64-29.37) · 23,992 trận · Đo được | 0.94 | 78.23 | 23,992 |
| 165 | | mid | +28.55 kỹ năng định hướng (khoảng 28.38-28.73) · 105,083 trận · Đo được | 0.93 | 37.3 | 105,083 |
| 166 | | mid | +28.37 kỹ năng định hướng (khoảng 28.11-28.64) · 51,282 trận · Đo được | 0.94 | 61.78 | 51,282 |
| 167 | | mid | +27.88 kỹ năng định hướng (khoảng 27.11-28.65) · 4,763 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 71.32 | 4,763 |
| 168 | | mid | +27.65 kỹ năng định hướng (khoảng 27.15-28.15) · 14,060 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 43.29 | 14,060 |
| 169 | | mid | +27.48 kỹ năng định hướng (khoảng 27.33-27.62) · 126,225 trận · Đo được | 0.91 | 40.73 | 126,225 |
| 170 | | mid | +25.67 kỹ năng định hướng (khoảng 25.30-26.04) · 18,316 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 69.82 | 18,316 |
| 171 | | mid | +25.51 kỹ năng định hướng (khoảng 24.67-26.36) · 3,723 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 85.59 | 3,723 |
| 172 | | mid | +25.02 kỹ năng định hướng (khoảng 24.85-25.20) · 80,663 trận · Đo được | 0.82 | 39.19 | 80,663 |
1 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Renata Glasc đường giữa 27